Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn là ngành truyền thống có vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản gặp nhiều trở ngại: giá lợn thường xuyên biến động, dịch bệnh phát sinh ngày càng phức tạp, và tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái — đặc biệt là các bệnh sản khoa — có xu hướng tăng cao tại các trang trại tập trung. Trước thực trạng đó, tác giả Trần Văn Dương (sinh viên lớp K51 CNTY, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) đã thực hiện đề tài thực tập tốt nghiệp tại trại lợn Bích Cường nhằm tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và đóng góp vào công tác quản lý sức khỏe đàn nái.
Mục tiêu nghiên cứu gồm bốn nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
- Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản của trại.
- Nhận biết, chẩn đoán các bệnh thường gặp trên lợn nái và áp dụng biện pháp phòng trị hiệu quả.
- Nâng cao kỹ năng và trình độ tay nghề trong quá trình thực tập.
Đối tượng nghiên cứu: đàn lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường, bao gồm nái mang thai, nái đẻ, và lợn con theo mẹ.
Phạm vi không gian: trại lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh — một trang trại quy mô lớn nằm xa khu dân cư, cách trung tâm huyện khoảng 10 km.
Phạm vi thời gian: từ ngày 28/11/2022 đến 31/05/2023 (khoảng 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm khoa học
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết từ các nguồn tài liệu chuyên ngành chăn nuôi thú y trong và ngoài nước. Các khái niệm cốt lõi được hệ thống hóa bao gồm:
- Giai đoạn sinh lý của lợn nái: chửa kỳ I (từ phối giống đến 84 ngày), chửa kỳ II (từ 85 ngày đến ngày đẻ dự kiến, tức 114 ngày), nái nuôi con và nái chờ phối.
- Nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn: protein thô 13–14% ở kỳ I và 15–16% ở kỳ II; năng lượng trao đổi (NLTĐ) 2.800–3.000 Kcal/kg ở cả hai kỳ (theo Nguyễn Quang Linh và Phùng Thăng Long, 2020; Lê Hồng Mận, 2006).
- Hội chứng MMA (Metritis – Mastitis – Agalactia): viêm tử cung, viêm vú, mất sữa — được trình bày chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị dựa trên các tài liệu của Trần Tiến Dũng và cs. (2002), Nguyễn Văn Thanh (2014), Nguyễn Công Toản và Nguyễn Văn Thanh (2017), cùng các nghiên cứu quốc tế của Bilken (1994), Björkman và cs. (2018), Hultén và cs. (2004).
- Nguyên tắc điều trị và sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi: theo Nguyễn Bá Hiên và cs. (2012) và Đỗ Võ Anh Khoa (2017).
- Các loại vắc xin: phân biệt vắc xin chết (vô hoạt) và vắc xin nhược độc (sống), thời gian tạo miễn dịch sau tiêm từ 7–21 ngày (theo Phạm Sỹ Lăng và Lê Thị Tài, 1997).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp thực hành lâm sàng kết hợp theo dõi thực địa, cụ thể:
- Thu thập số liệu thứ cấp: lấy số liệu từ phòng kế toán trại, phỏng vấn quản lý và kỹ sư kỹ thuật.
- Theo dõi lâm sàng: kiểm tra sức khỏe đàn lợn 2 lần/ngày (sáng và chiều), ghi chép vào sổ theo dõi, đánh số tai lợn con để giám sát cá thể.
- Thực hành quy trình kỹ thuật: trực tiếp thực hiện chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh, tiêm phòng, đỡ đẻ và điều trị theo quy trình của Công ty TNHH DE HEUS áp dụng tại trại.
- Xử lý số liệu: tính tỷ lệ mắc bệnh = (∑ số lợn mắc bệnh / ∑ số lợn theo dõi) × 100; tỷ lệ khỏi bệnh = (∑ số lợn khỏi / ∑ số lợn điều trị) × 100.
Nguồn dữ liệu: số liệu đàn lợn giai đoạn 2021 – tháng 5/2023 từ phòng kế toán; số liệu về bệnh và điều trị từ theo dõi trực tiếp trên 32 nái đẻ trong tháng 05/2023; quy trình vắc xin và vệ sinh từ tài liệu quản lý trại cung cấp.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 2 – Tổng quan tài liệu
Phần này trình bày hai nhóm nội dung song song: (1) điều kiện cơ sở nơi thực tập và (2) cơ sở khoa học của chuyên đề.
Về điều kiện tự nhiên: xã Nghĩa Đạo có nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm trung bình 79%, khí hậu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh — yếu tố này được tác giả xác định là nguyên nhân gây ra một số bệnh theo mùa như tiêu chảy (mùa hè) và viêm phổi, viêm khớp (mùa đông). Trại gồm 9 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 8 chuồng thịt, 1 chuồng cách ly, 7 silo chứa thức ăn, 2 hầm biogas (mỗi hầm 12.000 m³) và 2 máy phát điện dự phòng. Hệ thống cho ăn tự động giúp giảm thất thoát thức ăn từ 10–15%.
Về cơ sở khoa học, phần tổng quan hệ thống hóa quy trình nuôi dưỡng cho từng giai đoạn sinh lý, nhấn mạnh việc điều chỉnh khẩu phần linh hoạt theo thể trạng (gầy/bình thường/béo) và lứa đẻ (nái hậu bị/nái dạ). Phần bệnh lý trình bày chi tiết ba bệnh trọng tâm: viêm tử cung, viêm vú và sót nhau — bao gồm nguyên nhân vi khuẩn học (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Klebsiella spp.), cơ chế gây hại và hậu quả đối với khả năng sinh sản. Tổng quan nghiên cứu trong nước ghi nhận tỷ lệ viêm đường sinh dục ở lợn chiếm 30–50%, trong đó viêm tử cung chiếm tới 80% số ca viêm (Trần Tiến Dũng và cs., 2007); nhóm nái có lứa đẻ trên 5 có tỷ lệ viêm tử cung cao nhất (39,68%) theo Nguyễn Công Toản và Nguyễn Văn Thanh (2017).
Phần 3 – Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định rõ đối tượng (đàn lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường), địa điểm, thời gian và năm nội dung thực hiện. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tình hình chăn nuôi tổng thể, quy trình vệ sinh và nuôi dưỡng, quy trình phòng bệnh bằng vắc xin, tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị. Phần này cũng trình bày chế độ ăn chuẩn của Công ty TNHH DE HEUS áp dụng tại trại theo từng giai đoạn chửa với mã thức ăn cụ thể (3030, 3060, 3000) và lịch sát trùng hàng ngày trong tuần.
Phần 4 – Kết quả và thảo luận
Đây là phần trọng tâm, trình bày kết quả thực hiện từng nội dung với số liệu cụ thể từ bảng biểu, phân tích nguyên nhân và so sánh với tài liệu tham khảo. Nội dung chi tiết được trình bày ở mục Kết quả và đóng góp dưới đây.
Phần 5 – Kết luận và đề nghị
Tóm lược kết quả thực tập và đưa ra hai kiến nghị cụ thể: (1) tăng cường an toàn sinh học trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi đang diễn biến phức tạp; (2) cải thiện chính sách tuyển dụng và giữ chân công nhân để ổn định nhân lực sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Tình hình chăn nuôi tổng thể
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (con) |
Năm 2022 (con) |
Tháng 5/2023 (con) |
| Lợn đực giống |
9 |
11 |
9 |
| Lợn hậu bị |
220 |
250 |
150 |
| Lợn nái sinh sản |
850 |
765 |
650 |
| Lợn con |
6.480 |
6.240 |
4.488 |
| Tổng |
7.559 |
7.265 |
5.305 |
Quy mô đàn giảm dần qua các năm chủ yếu do ảnh hưởng của dịch COVID-19 khiến hoạt động buôn bán và vận chuyển bị đình trệ, giá thức ăn tăng trong khi đầu ra bị hạn chế.
Kết quả vệ sinh phòng bệnh
Tất cả 180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày, 360 lần phun sát trùng, 90 lần quét và rắc vôi đường đi, và 300 lần làm vôi đều được thực hiện đạt 100%.
Kết quả tiêm phòng vắc xin
| Đối tượng |
Bệnh phòng |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn hậu bị |
Ký sinh trùng (Dufamec) |
100,00 |
| Lợn hậu bị |
Tai xanh (Ingelvac PRRS MLV) |
100,00 |
| Lợn nái |
Khô thai (Parvovirus) |
100,00 |
| Lợn nái |
Ký sinh trùng sau cai sữa |
100,00 |
| Lợn con |
Thiếu máu (Iron Dextran 25%) |
100,00 |
| Lợn con |
Cầu trùng (Coxzuril 5%) |
100,00 |
| Lợn con 14 ngày |
Tai xanh |
98,62 |
| Lợn con 21 ngày |
Viêm phổi + còi cọc (FlexCombo) |
99,27 |
| Lợn con 35 ngày |
Dịch tả (Pestiffa) |
100,00 |
Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng toàn đàn dao động từ 98,62% đến 100,00%.
Tình hình sinh sản
Trong tháng 05/2023, theo dõi 32 nái đẻ: 31 con đẻ bình thường (96,88%), 1 con phải can thiệp (3,12%), tỷ lệ an toàn khi can thiệp đạt 100%. Trung bình số lợn con đẻ/lứa là 11,5 con, tổng 368 lợn con theo mẹ.
Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị
| Tên bệnh |
Số nái theo dõi |
Số mắc |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm tử cung |
32 |
2 |
6,25 |
Oxytocin + Dufamox 15% LA (1 ml/10 kg, nhắc sau 48h) |
100,00 |
| Sót nhau |
32 |
2 |
6,25 |
Oxytocin + Dufamox 15% LA (1 ml/10 kg, nhắc sau 48h) |
100,00 |
| Viêm vú |
32 |
1 |
3,12 |
Dufamox 15% LA (1 ml/10 kg, nhắc sau 48h) |
100,00 |
Sau khi nhau thai và dịch tử cung được đẩy ra ngoài, bổ sung thụt rửa bằng iodine pha loãng 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 100% đối với cả ba bệnh.
Kết quả các công tác kỹ thuật khác
- Mài nanh, bấm đuôi: 192 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Tiêm chế phẩm sắt (Iron Dextran): 192 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Nhỏ Coxzuril 5% phòng cầu trùng: 192 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Thiến lợn đực: 85 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Bấm tai lợn cái: 172 con, tỷ lệ an toàn 100%.
- Thụ tinh nhân tạo: thực hiện 95 lần, tỷ lệ đậu thai đạt 97,89%.
- Đỡ đẻ: 32 lợn nái, tỷ lệ an toàn 100%.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất: (1) tăng cường quy trình an toàn sinh học trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi; (2) cải thiện công tác tuyển dụng và ổn định nhân lực công nhân tại trại để đảm bảo chất lượng chăm sóc đàn.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Khóa luận không đặt mục tiêu tạo ra phát hiện lý thuyết mới mà tập trung vào việc kiểm chứng thực tiễn các quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty DE HEUS trong điều kiện cụ thể của trại Bích Cường. Kết quả ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung 6,25% — thấp hơn so với mức 30–50% mà Trần Tiến Dũng và cs. (2007) ghi nhận trên phạm vi rộng — phản ánh hiệu quả của quy trình vệ sinh và phòng bệnh được thực hiện nghiêm ngặt tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế theo phạm vi nghiên cứu: thời gian thực tập tại chuồng đẻ chỉ giới hạn trong 1 tháng (tháng 05/2023) với 32 nái, trong khi 5 tháng còn lại được phân công tại chuồng bầu. Cỡ mẫu nhỏ (32 nái đẻ) khiến các tỷ lệ bệnh mang tính tham khảo chứ chưa có giá trị thống kê đại diện cho toàn bộ đàn. Khóa luận không đề cập đến xét nghiệm vi sinh xác định tác nhân gây bệnh cụ thể trong các ca viêm tử cung tại trại.
Hướng nghiên cứu tiếp: dựa trên phạm vi đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu theo dõi trên nhiều chu kỳ sản xuất, phân lập và định danh vi khuẩn gây viêm tử cung để xây dựng kháng sinh đồ đặc hiệu, hoặc đánh giá ảnh hưởng của biến động khí hậu theo mùa đến tỷ lệ mắc bệnh sản khoa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại lợn quy mô công nghiệp: phần mô tả quy trình chăm sóc nái chửa, nái đẻ và lợn con theo mẹ trong thực tế (Phần 4.2) phản ánh sát thực tế vận hành.
- Sinh viên nghiên cứu về bệnh sản khoa ở lợn: phần tổng quan về viêm tử cung, viêm vú và sót nhau (Phần 2.5) tổng hợp tương đối đầy đủ nguyên nhân, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị từ nhiều nguồn tài liệu trong và ngoài nước.
- Người chăn nuôi và kỹ thuật viên tại các trang trại lợn nái quy mô lớn: bảng lịch sát trùng hàng ngày (Bảng 3.1), quy trình vắc xin chi tiết theo từng loại lợn và độ tuổi (Bảng 3.2), cùng chế độ ăn theo giai đoạn chửa của DE HEUS (Bảng 3) là tài liệu thực hành có giá trị đối chiếu.
- Giảng viên hướng dẫn thực tập: phần mô tả cấu trúc trang trại và điều kiện cơ sở (Phần 2.1–2.2) có thể dùng làm căn cứ đánh giá năng lực cơ sở tiếp nhận sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại Bích Cường trong thời gian theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân chính được xác định là gì?
Trong tháng 05/2023, theo dõi 32 nái đẻ, có 2 con mắc viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 6,25%. Tác giả xác định nguyên nhân chính là do can thiệp bằng tay trong quá trình đỡ đẻ, làm tổn thương niêm mạc tử cung, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm.
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và sót nhau được áp dụng tại trại như thế nào?
Trại sử dụng phác đồ kết hợp: tiêm oxytocin (2 ml/con đối với nái dạ) dưới da vùng bộ phận sinh dục để tăng cường co bóp cơ trơn tử cung đẩy dịch viêm và nhau thai ra ngoài; tiêm kháng sinh Dufamox 15% LA liều 1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 48 giờ; sau khi dịch tử cung được đẩy ra hết, bổ sung thụt rửa bằng iodine pha loãng 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục. Kết quả điều trị khỏi đạt 100%.
3. Chế độ ăn của lợn nái mang thai theo quy trình DE HEUS áp dụng tại trại được phân chia như thế nào?
Quy trình chia thành 4 giai đoạn: (1) chờ phối và giai đoạn 1 (cai sữa đến ngày 34 chửa): thức ăn mã 3030, 3 kg/con/ngày; (2) giai đoạn 2 (ngày 35–83): 2 kg/con/ngày, có điều chỉnh theo thể trạng; (3) giai đoạn 3 (ngày 84–112): 3 kg/con/ngày; (4) giai đoạn đẻ (114 ± 3 ngày): thức ăn mã 3060, 6 kg/con/ngày (nái hậu bị giảm 1 kg/con).
4. Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin tai xanh cho lợn con 14 ngày tuổi không đạt 100% — nguyên nhân được tác giả giải thích như thế nào?
Trong 145 lợn con 14 ngày tuổi được tiêm vắc xin tai xanh (Ingelvac PRRS MLV), có 143 con an toàn, đạt tỷ lệ 98,62%. Khóa luận ghi nhận kết quả này nhưng không phân tích sâu nguyên nhân cụ thể của 2 ca không đạt tỷ lệ an toàn; tuy nhiên, trong phần lý thuyết, tác giả đề cập rằng vắc xin nhược độc (sống) như Ingelvac PRRS MLV có thể gây phản ứng sau tiêm cần chú ý trong bảo quản và sử dụng.
5. Trại Bích Cường có quy mô đàn thay đổi như thế nào từ 2021 đến tháng 5/2023, và yếu tố nào được tác giả xác định là nguyên nhân chính?
Tổng đàn giảm từ 7.559 con (2021) xuống 7.265 con (2022) và còn 5.305 con (tháng 5/2023), trong đó đàn nái giảm từ 850 con xuống còn 650 con. Tác giả xác định nguyên nhân chính là ảnh hưởng của dịch COVID-19 (đặc biệt căng thẳng từ tháng 7/2021), khiến hoạt động buôn bán lợn con và vận chuyển thức ăn bị đình trệ, giá thức ăn tăng trong khi đầu ra hạn chế. Ngoài ra, chủ trại có chủ trương loại thải dần nái già để trẻ hóa cơ cấu đàn.
Kết luận
Khóa luận của Trần Văn Dương ghi lại quá trình thực tập tốt nghiệp 6 tháng tại trại lợn Bích Cường (Bắc Ninh), trong đó tác giả trực tiếp tham gia và hoàn thành toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị cho đàn lợn nái sinh sản theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty DE HEUS. Kết quả nổi bật gồm: tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng toàn đàn đạt 98,62–100%, tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh viêm tử cung, viêm vú và sót nhau đều đạt 100%, và tỷ lệ đậu thai sau thụ tinh nhân tạo đạt 97,89%. Đề tài phản ánh thực tế vận hành của một trang trại lợn nái quy mô công nghiệp, cung cấp dữ liệu tham chiếu về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa và hiệu quả phác đồ điều trị trong điều kiện cụ thể, đồng thời là tư liệu minh họa hữu ích cho các học phần thực hành chăn nuôi thú y ở bậc đại học.