Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đảm nhiệm việc cung ứng nguồn thực phẩm và con giống cho thị trường. Để duy trì và phát triển quy mô đàn, việc nâng cao năng suất đàn lợn nái sinh sản là mắt xích mang tính quyết định. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nái tập trung hiện nay đối mặt với nhiều rào cản lớn, trong đó dịch bệnh là yếu tố gây tổn thất kinh tế nặng nề nhất. Các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao nhưng khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm của Việt Nam còn hạn chế. Trong quá trình sinh nở, lợn nái rất dễ bị vi sinh vật xâm nhập gây nhiễm trùng sau đẻ như viêm âm hộ, viêm âm đạo, đặc biệt là bệnh viêm tử cung và viêm vú. Những bệnh lý này làm suy giảm tiết sữa, gây viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết hoặc dẫn đến hội chứng MMA (viêm vú - viêm tử cung - mất sữa), gây rối loạn sinh sản, vô sinh và làm tăng tỷ lệ chết ở lợn con.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất, khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y của sinh viên Bàn Thái Học thực hiện đề tài nhằm chuẩn hóa quy trình chăm sóc, theo dõi dịch bệnh và đề xuất giải pháp điều trị hiệu quả cho đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  2. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  4. Đề xuất các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản ngoại (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Hampshire, Pietran) và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21 - 28 ngày tuổi). Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại trang trại chăn nuôi lợn của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi lâm sàng kéo dài từ ngày 01/06/2022 đến ngày 23/12/2022, kết hợp dữ liệu thống kê tổng hợp của trang trại giai đoạn 2020 - 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng học động vật và bệnh lý thú y chuyên khoa:

  • Cơ sở sinh lý sinh dục và sinh sản: Lợn nái ngoại đạt tuổi động dục đầu tiên lúc 6 - 8 tháng tuổi; thời điểm phối giống lần đầu thích hợp là khi lợn đạt 9 - 10 tháng tuổi với thể trọng 90 - 110 kg. Chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày, thời điểm phối giống hiệu quả nhất là cuối ngày thứ 3 đến đầu ngày thứ 4 kể từ khi xuất hiện phản xạ đứng im (chịu đực). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày, chia làm hai giai đoạn sinh lý: kỳ I (từ phối đến ngày 84) thai phát triển chậm, chỉ chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh; kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ) thai phát triển nhanh, chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Lợn nái chửa giai đoạn đầu sử dụng cám có mức năng lượng trao đổi (NLTĐ) 2900 kcal/kg (mã cám 3030 của hãng De Heus), giai đoạn cuối mang thai và nuôi con sử dụng cám có NLTĐ 3000 kcal/kg (mã cám 3960S). Lợn con tập ăn sớm bằng cám sữa chuyên dụng Romelko.
  • Bệnh học chuyên khoa thú y: Đề tài nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa phổ biến gồm: viêm tử cung (do vi khuẩn xâm nhập sau can thiệp cơ học hoặc sót nhau), bệnh khô thai do Parvovirus, viêm vú do Streptococcus spp. và Staphylococcus spp., bệnh bại liệt trước và sau đẻ do mất cân bằng Canxi - Photpho; ở lợn con gồm hội chứng tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli, Salmonella, viêm phổi (do Mycoplasma, Haemophilus parasuis), viêm khớp (Streptococcus suis) và viêm da hoại tử do Staphylococcus hyicus. Các nghiên cứu kế thừa quan điểm chuyên môn của Nguyễn Xuân Bình (2000), Trần Tiến Dũng (2002), Trần Văn Phùng (2004), Lê Văn Năm (2013), Nguyễn Văn Thanh (2016), Shrestha (2012) và Christensen (2007).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa theo dõi lâm sàng, can thiệp thực tế và thống kê dịch tễ học:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất: Thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách quản lý kỹ thuật của trại về cơ cấu đàn giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp thực hành lâm sàng và hộ lý: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình nuôi dưỡng theo bảng khẩu phần; thực hiện các thao tác kỹ thuật thú y: đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, bấm lỗ tai, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin, thụt rửa tử cung và điều trị ca bệnh theo phác đồ.
  • Phương pháp chẩn đoán: Chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát triệu chứng đặc trưng (thân nhiệt, dịch sản, tình trạng phân, sưng tấy khớp, tổn thương da) và diễn biến bệnh tích đại thể.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức dịch tễ học thú y cơ bản và phân tích dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của việc cung ứng con giống lợn chất lượng cao và khẳng định dịch bệnh đường sinh dục trên nái ngoại cùng bệnh tiêu chảy, hô hấp trên lợn con là nguyên nhân chính gây thiệt hại kinh tế. Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu thực tiễn tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và hạ tầng của trang trại Thiên Thuận Tường. Trại nằm tại khu vực đồi núi thấp phường Cửa Ông, quy mô thiết kế nuôi 5000 con với hệ thống chuồng kín, thông gió cưỡng bức bằng giàn mát và quạt hút, hệ thống cho ăn - uống tự động, phòng pha tinh có tủ lạnh bảo quản chuyên dụng 15 - 18°C. Phân tích diễn biến quy mô đàn từ năm 2020 đến tháng 12/2022 cho thấy tổng đàn suy giảm mạnh từ 12.932 con xuống 5.097 con do tái cơ cấu đàn, loại thải nái già và cắt giảm chi phí thức ăn, trong khi đàn nái giống duy trì mức 492 - 564 con.

Năm Nái giống (con) Nái hậu bị (con) Đực giống (con) Đực hậu bị (con) Tổng đàn (con)
2020 492 31 95 31 12.932
2021 523 54 92 30 8.068
12/2022 564 31 62 12 5.097

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm sinh lý sinh dục, nhu cầu năng lượng, quy trình chăm sóc qua các kỳ chửa - đẻ, cùng nguyên nhân, bệnh lý, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với các bệnh sản khoa trên nái và bệnh truyền nhiễm thường gặp trên lợn con theo mẹ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết định mức dinh dưỡng và quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng:

Giai đoạn mang thai / nuôi con Loại thức ăn Lượng thức ăn (kg/con/ngày) Số bữa/ngày
1 - 60 ngày chửa Cám 3030 2,0 - 3,5 (tùy thể trạng nái) 1 - 2 bữa
61 - 100 ngày chửa Cám 3030 Cho ăn tự do (chuồng tập trung) Tự do
101 - 112 ngày chửa Cám 3960S 4,0 - 6,0 (chia nhỏ bữa) 3 bữa
113 - 115 ngày chửa Cám 3960S 2,0 - 3,0 (giảm trước đẻ) 2 - 3 bữa
Sau đẻ 1 - 2 ngày Cám 3960S 2,0 - 3,5 (tăng dần 0,5 kg/ngày) 2 bữa
Sau đẻ 3 - 6 ngày Cám 3960S 4,0 - 6,0 2 bữa
Nuôi con sau 1 tuần Cám 3960S Ăn theo nhu cầu tiết sữa 2 - 3 bữa
Trước cai sữa 1 ngày Cám 3960S 1,0 - 1,5 1 bữa
Ngày cai sữa - Nhịn ăn hoàn toàn, hạn chế nước -

Chương cũng mô tả chi tiết quy trình can thiệp trên lợn con: 1 ngày tuổi (cắt đuôi bằng kìm nhiệt, sát trùng rốn bằng cồn Iodine 10%); 2 ngày tuổi (mài nanh bằng máy chuyên dụng, tiêm 2 ml Previron bổ sung sắt, tiêm 0,5 ml Hanceft, cho uống 2 ml BMD phòng viêm ruột); 3 ngày tuổi (thiến lợn đực thịt, uống 1 ml Nova-Coc 5% phòng cầu trùng); 5 ngày tuổi (bấm số tai quản lý, lắp máng tập ăn cám Romelko); 7 ngày tuổi và 14 ngày tuổi (tiêm vắc xin Glasser, suyễn); cai sữa lúc 21 - 28 ngày tuổi. Bên cạnh đó, tác giả nêu quy trình phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) và thiết lập các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp thụt rửa tử cung và trợ sức.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2022. Tác giả đã theo dõi 447 nái chửa kỳ cuối và 445 nái đẻ nuôi con, ghi nhận 5.443 lợn con sinh ra và nuôi sống đến cai sữa 5.035 con. Tỷ lệ nuôi sống của lợn nái đạt 99,55%, tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 92,50%.

Kết quả thực hiện thao tác thú y trực tiếp trên đàn:

Nội dung công việc Số con theo dõi (con) Kết quả thực hiện (con) Tỷ lệ thành công (%)
Đỡ đẻ 951 946 99,50
Cắt đuôi, mài nanh 951 951 100,00
Tiêm sắt 951 951 100,00
Cho uống thuốc cầu trùng 951 951 100,00
Thiến lợn đực 444 444 100,00
Vệ sinh cho nái sau đẻ 54 54 100,00
Xoa bóp bầu vú 54 54 100,00

Công tác vệ sinh thú y đạt tỷ lệ thực hiện 100% với 206 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày, 58 lần phun sát trùng kết hợp hóa chất Hantox-200 diệt côn trùng, 58 lần rắc vôi bột lối đi và 7 lần xịt rửa gầm sàn chuồng bằng xút NaOH. Lịch tiêm phòng vắc xin bao phủ 100% các chỉ tiêu đối với vắc xin khô thai (Pavo 1-2), dịch tả (Coglapest), lở mồm long móng (Aftopor), suyễn (Mypravac suis), giả dại (Auskipra GN), tai xanh (PRRS) và tiêu chảy do E. coli (Suiseng).

Số liệu theo dõi bệnh lý trên đàn trong suốt thời gian thực tập:

Nhóm đối tượng Tên bệnh theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 445 12 2,69
Viêm vú 445 5 1,12
Bại liệt trước và sau đẻ 445 3 0,67
Lợn con theo mẹ Tiêu chảy do E. coli 5.443 419 7,70
Viêm khớp 5.443 46 0,85
Viêm da hoại tử 5.443 50 0,91

Phác đồ điều trị viêm tử cung (thụt rửa dịch chiết chè xanh hoặc Gynapax, kết hợp tiêm Gentamox liều 1 ml/10 kg thể trọng và Oxytocin 2 ml/con) cùng phác đồ trị viêm vú (tiêm kháng viêm Het Dau 1 ml/30 kg thể trọng và Gentamox) và phác đồ tiêu chảy lợn con (Norfacoli, Coli-Flox kết hợp Han-Lytevit C) cho tỷ lệ hồi phục trên 80%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng, tiêm phòng và kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh tại trang trại; đồng thời đề xuất duy trì nghiêm ngặt kỷ luật vệ sinh sát trùng, nâng cao chất lượng khẩu phần ăn và hoàn thiện hạ tầng chuồng nái chửa.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về quy trình chăn nuôi thú y tại trang trại quy mô lớn:

  • Đảm bảo tỷ lệ nuôi sống lợn nái đạt 99,55% và tỷ lệ nuôi sống lợn con sơ sinh đến khi cai sữa đạt 92,50% trên tổng quy mô 5.443 lợn con sinh ra.
  • Thực hiện chuẩn xác các thao tác tiểu phẫu và hộ lý thú y: 946 ca đỡ đẻ thành công (99,50%), 444 ca thiến hoạn (100%), 951 ca xử lý cắt đuôi, mài nanh, tiêm sắt và phòng cầu trùng đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
  • Kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái ở mức thấp: viêm tử cung chiếm 2,69%, viêm vú chiếm 1,12%, bại liệt sau đẻ chiếm 0,67%. Tỷ lệ bệnh trên lợn con theo mẹ được khống chế ở mức 7,70% đối với tiêu chảy E. coli, 0,85% đối với viêm khớp và 0,91% đối với viêm da hoại tử.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao:
    • Khâu phối giống phải vệ sinh sạch âm hộ nái bằng Han-Iodine 10%, đưa que phối nhẹ nhàng để tránh tổn thương niêm mạc âm đạo.
    • Sử dụng nước lá chè xanh hoặc dung dịch Gynapax nồng độ 10 gói/5 lít nước cất thụt rửa tử cung định kỳ 1 lần/ngày trong 5 - 7 ngày kết hợp tiêm Gentamox và Oxytocin mang lại hiệu quả khỏi bệnh rõ rệt.
    • Giảm 1/3 khẩu phần trước sinh 1 tuần và ngưng cho ăn ngày đẻ để hạn chế chèn ép tử cung và viêm vú.
    • Điều trị bại liệt bằng cách truyền tĩnh mạch Calmaphos plus (10 ml/10 kg thể trọng) kết hợp bổ sung Canxi và vitamin nhóm B.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc số liệu hóa và chứng minh tính khả thi của quy trình chăm sóc kết hợp phòng bệnh tổng hợp bằng an toàn sinh học và vắc xin cho đàn lợn giống ngoại nhập nuôi tại vùng ven biển Quảng Ninh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế khách quan từ thực tế sản xuất tại cơ sở:

  • Trang trại chưa được đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng để xét nghiệm vi sinh dịch sữa, chẩn đoán nguyên nhân viêm vú và kháng sinh đồ đều phải dựa vào triệu chứng lâm sàng.
  • Thiết kế chuồng nuôi giai đoạn nái mang thai từ ngày thứ 61 đến ngày thứ 100 là chuồng nuôi tập trung (kiểu chuồng lợn thịt), dẫn đến việc phải cho ăn tự do, lợn tranh giành thức ăn làm nái phát triển không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ chấn thương, sảy thai hoặc viêm khớp.
  • Điều kiện địa hình bao bọc bởi đồi rừng, hồ nước và thời tiết nóng ẩm mùa hè tạo điều kiện cho các sinh vật truyền lây (chuột, ruồi, muỗi) phát triển mạnh.
  • Nguồn tài chính của cơ sở có thời điểm chưa ổn định, gây ảnh hưởng đến việc cung ứng thức ăn đều đặn cho đàn lợn thịt.

Hướng mở nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai lắp đặt ô chuồng cá nhân hóa cho toàn bộ giai đoạn nái mang thai 61 - 100 ngày để định lượng chính xác khẩu phần theo thể trạng từng cá thể.
  • Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm vi sinh và xét nghiệm huyết thanh học nhằm định lượng kháng thể bảo hộ sau tiêm phòng vắc xin.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với sinh viên chuyên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như cán bộ kỹ thuật tại các trang trại nuôi giữ giống lợn ngoại thương phẩm:

  • Biểu mẫu khẩu phần ăn: Bảng định lượng thức ăn theo ngày tuổi mang thai và ngày sau đẻ là tư liệu thực tế có thể ứng dụng trực tiếp tại các trại lợn nái công nghiệp.
  • Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh: Các mốc thời gian xử lý mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Previron, nhỏ thuốc cầu trùng Nova-Coc 5% và phẫu thuật thoát vị bẹn được mô tả chi tiết về thao tác và liều lượng.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin: Bảng lịch trình tiêm vắc xin cho cả 3 đối tượng (lợn con, nái hậu bị, nái sinh sản) với tên thương phẩm cụ thể (Coglapest, Auskipra GN, Aftopor, Suiseng, Mypravac suis) là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho công tác thú y dự phòng.
  • Phác đồ điều trị sản khoa: Công thức thụt rửa bằng Gynapax, phác đồ kết hợp Gentamox - Oxytocin và công thức truyền tĩnh mạch Calmaphos plus trong điều trị hạ canxi huyết cung cấp giải pháp lâm sàng hữu hiệu cho kỹ thuật viên thú y.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa được phân bổ và thay đổi ra sao qua từng giai đoạn mang thai tại trại Thiên Thuận Tường?
Từ ngày chửa thứ 1 đến ngày 60, nái ăn 2,0 - 3,5 kg cám 3030/ngày (1 - 2 bữa) tùy thể trạng gầy hay béo. Từ ngày 61 đến ngày 100, do nuôi ở chuồng tập trung nên lợn ăn tự do. Từ ngày 101 đến ngày 112, nái chuyển sang cám 3960S với khẩu phần tăng lên 4,0 - 6,0 kg/ngày chia 3 bữa. Trong 3 ngày trước đẻ (ngày 113 - 115), khẩu phần giảm xuống còn 2,0 - 3,0 kg/ngày (mỗi bữa 0,5 - 1,5 kg) để tránh chèn ép bào thai.

2. Quy trình can thiệp thú y cho lợn con từ 1 đến 3 ngày tuổi gồm những bước cụ thể nào?

  • Lúc 1 ngày tuổi: Tiến hành cắt đuôi cách gốc mông khoảng 2 cm bằng kìm nhiệt điện và sát trùng rốn bằng dung dịch cồn Iodine 10%.
  • Lúc 2 ngày tuổi: Mài nanh 4 góc bằng máy mài chuyên dụng, tiêm bắp 2 ml chế phẩm sắt Previron, tiêm kháng sinh phòng bệnh Hanceft 0,5 ml/con và cho uống 2 ml dung dịch BMD.
  • Lúc 3 ngày tuổi: Tiến hành thiến lợn đực thịt, sát trùng vết mổ và nhỏ miệng thuốc phòng cầu trùng Nova-Coc 5% với liều 1 ml/con.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh chính trên đàn lợn nái sinh sản trong thời gian theo dõi là bao nhiêu?
Theo số liệu theo dõi trên 445 lợn nái đẻ, có 12 con mắc bệnh viêm tử cung (tỷ lệ 2,69%), 5 con mắc bệnh viêm vú (tỷ lệ 1,12%) và 3 con mắc chứng bại liệt trước và sau khi đẻ do thiếu hụt canxi (tỷ lệ 0,67%).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được tác giả áp dụng như thế nào?
Tiến hành vệ sinh ô nuôi và thụt rửa tử cung 1 lần/ngày bằng nước lá chè xanh hoặc pha 10 gói Gynapax vào 5 lít nước cất, dùng ống dẫn tinh đưa sâu vào tử cung thụt rửa trong khoảng 1 phút. Sau đó tiêm Oxytocin liều 2 ml/con để kích thích tống dịch xuất tiết và tiêm bắp kháng sinh Gentamox với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp thuốc bổ trợ sức Vitamin C và ADE liên tục trong 5 - 7 ngày.

5. Điểm bất cập trong thiết kế chuồng nuôi lợn nái mang thai tại trại được tác giả chỉ ra là gì?
Ở giai đoạn mang thai từ ngày 61 đến ngày 100, trại bố trí nái ở chuồng nuôi tập trung vốn thiết kế cho lợn thịt. Thiết kế này khiến trại phải cho ăn tự do, dẫn đến việc không thể kiểm soát khẩu phần cho từng con, nái tranh giành thức ăn làm tăng nguy cơ tổn thương cơ học, sảy thai, sinh non và viêm khớp.


Kết luận

Khóa luận của Bàn Thái Học phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường. Với phương pháp theo dõi thực tế trên 445 lợn nái và 5.443 lợn con, tác giả đã chứng minh hiệu quả duy trì tỷ lệ nuôi sống cao (nái 99,55%, lợn con 92,50%) thông qua việc tuân thủ lịch vắc xin nghiêm ngặt và phác đồ điều trị kịp thời. Báo cáo là nguồn tư liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp nhiều số liệu và giải pháp kỹ thuật hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và thực hành chăn nuôi lợn công nghiệp.