Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm và đạm động vật chủ yếu cho hơn 90 triệu dân. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO năm 2007) và Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA năm 2006), ngành chăn nuôi trong nước đang trải qua bước chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ, nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp khép kín. Xu thế này đòi hỏi việc ứng dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật hiện đại nhằm nâng cao năng suất đàn giống, hạ giá thành sản xuất và bảo đảm an toàn sinh học. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi thực tế tại miền Bắc đối mặt với nhiều áp lực lớn: dịch tả lợn châu Phi (ASF) diễn biến phức tạp làm tăng chi phí khử trùng tiêu độc; dịch bệnh Covid-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu thức ăn và lưu thông con giống; cùng sự biến động thất thường của thời tiết nhiệt đới gió mùa.

Trong hệ thống chăn nuôi lợn công nghiệp, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ là mắt xích cốt lõi quyết định trực tiếp tới sản lượng con giống và hiệu quả kinh tế toàn trại. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn công ty TNHH De Heus" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá sản lượng chăn nuôi tại Trang trại liên kết Công ty TNHH De Heus - Trang trại lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Theo dõi lợn nái trong trại, thực hành chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo quy trình kỹ thuật.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, hiệu quả điều trị bệnh.

Yêu cầu chuyên môn của khóa luận bao gồm:

  1. Đánh giá tình trạng sinh sản của lợn nái tại trang trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Thực hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và phòng trị bệnh với lợn nái trong cơ sở thực tập.
  3. Phát hiện được những cá thể mắc bệnh và thực hành điều trị, chăm sóc.
  4. Tìm tòi học hỏi thường xuyên để hoàn thiện kiến thức chuyên môn, nâng cao năng lực kỹ thuật thực hành.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản ngoại (cơ cấu giống Duroc, Yorkshire, Landrace) và đàn lợn con theo mẹ được sinh ra tại trại. Phạm vi nghiên cứu về không gian là Trang trại chăn nuôi lợn Bích Cường (liên kết cùng Công ty TNHH De Heus) thuộc thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Phạm vi thời gian theo dõi, thu thập số liệu và thực nghiệm kỹ thuật diễn ra liên tục từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y về đặc điểm sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý học của lợn nái cùng lợn con giai đoạn bú sữa:

  • Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và tiêu hóa của lợn con: Quá trình phát triển kích thước đường tiêu hóa diễn ra nhanh chóng: thể tích dạ dày lúc sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít, đến 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, 20 ngày tuổi đạt 0,2 lít (tăng 8 lần) và đạt 2 lít ở 2 tháng tuổi; thể tích ruột non sơ sinh đạt 0,11 lít (tăng 3 lần ở 10 ngày tuổi, 6 lần ở 20 ngày tuổi và 50 lần ở 60 ngày tuổi); thể tích ruột già sơ sinh 0,04 lít (tăng 1,5 lần ở 10 ngày tuổi và 50 lần ở 60 ngày tuổi). Trong dịch vị lợn con, axit clohydric (HCl) tự do chỉ bắt đầu xuất hiện vào khoảng 25 ngày tuổi và đạt hoạt lực diệt khuẩn tối ưu vào 45 ngày tuổi; khả năng tiêu hóa protein thực vật trong tháng đầu đời rất thấp. Hoạt tính amylaza nước bọt đạt đỉnh cao nhất vào ngày thứ 14 nếu tách mẹ sớm, hoặc ngày thứ 21 nếu bú sữa mẹ. Lợn con có giai đoạn khủng hoảng vào khoảng 3-4 tuần tuổi do lượng sữa của lợn mẹ suy giảm tự nhiên và hàm lượng hemoglobin trong máu lợn con giảm.
  • Khả năng điều hòa thân nhiệt của lợn con: Dưới 3 tuần tuổi, hệ thống thần kinh trung ương và trung tâm điều nhiệt tại vỏ não chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen và calo dự trữ thấp khiến khả năng cách nhiệt kém. Nhịp tim lợn con đạt 200 nhịp/phút, lưu lượng tuần hoàn 150 ml/kg thể trọng/phút. Khi nhiệt độ chuồng nuôi ở mức 18°C, thân nhiệt lợn con giảm 2°C; nếu nhiệt độ chuồng hạ xuống 0°C, thân nhiệt giảm tới 4°C. Sau 3 tuần tuổi, thân nhiệt lợn con mới duy trì ổn định trong khoảng 39,0 - 39,5°C.
  • Cơ sở bệnh lý học: Các bệnh phổ biến ở lợn nái gồm viêm tử cung (do nhiễm trùng sau đẻ, rặn đẻ kéo dài, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng), viêm vú và hội chứng mất sữa (MMA - do các chủng vi khuẩn E. coli, Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Klebsiella spp.). Bệnh lý thường gặp ở lợn con gồm hội chứng tiêu chảy (do thiếu sắt, nhiễm khuẩn E. coli, cầu trùng, virus PED, TGE, Rotavirus), viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát, và bệnh viêm khớp, viêm màng não do Streptococcus suis (Serotype 1 lây nhiễm giai đoạn 10-14 ngày tuổi, Serotype 2 gây triệu chứng co giật, bơi chèo, chết nhanh).

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện chuyên đề kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và thực hành can thiệp lâm sàng trực tiếp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp nhận thông tin quản lý đàn, cơ cấu xuất nhập, số liệu sinh sản từ phòng kế toán trại, quản lý và kỹ sư của Công ty TNHH De Heus.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi sức khỏe đàn: Thực hiện định kỳ hàng ngày theo 2 ca làm việc (ca sáng từ 6h30 - 11h00, ca chiều từ 13h30 - 18h00). Quy trình kiểm tra bao gồm: đánh giá tình trạng ăn uống; kiểm tra thân nhiệt bằng cảm quan và nhiệt kế (thân nhiệt bình thường 38 - 40°C; bệnh lý khi toàn thân đỏ ửng, tai sờ nóng ran); kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài (sưng, sung huyết, tính chất dịch mủ tử cung); kiểm tra tính chất nước tiểu (màu sắc, độ trong, cặn hoại tử, mùi tanh thối). Đánh dấu cá thể bệnh bằng bình xịt sơn màu đỏ để theo dõi và điều trị.
  • Phương pháp thực hành kỹ thuật chăn nuôi thú y: Áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn của De Heus: chuẩn bị chuồng đẻ (vệ sinh, sát trùng, để trống 3-5 ngày, khò lửa sàn xi măng); đỡ đẻ an toàn (tiêm oxytocin tăng co bóp, lau dịch nhờn, dốc ngược đầu, nhúng bột lăn giữ ấm, buộc rốn cách bụng 2 cm, cắt rốn cách nút buộc 1 cm, sát trùng dung dịch iodin); sưởi ấm lồng úm (33 - 35°C); mài 1/3 nanh từ cổ răng lúc 3 ngày tuổi; tiêm sắt 2 ml/con vào bắp cổ; bấm số tai; thiến dịch hoàn lợn đực lúc 4 - 7 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng máng nhựa chuyên dụng từ 7 - 10 ngày tuổi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô thu thập từ thẻ nái, sổ nhật trình điều trị và hồ sơ kế toán được tổng hợp, xử lý bằng máy tính và phần mềm Microsoft Excel 2007 theo các công thức thống kê:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số lợn khỏi bệnh / Tổng số lợn điều trị) × 100

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa và hội nhập kinh tế quốc tế. Khẳng định xu thế tất yếu của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô vừa và lớn nhằm kiểm soát năng suất và dịch bệnh. Trình bày mục đích thực hiện chuyên đề tại trang trại liên kết với De Heus nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo bác sĩ thú y với thực tế quản lý đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ. Xác lập đầy đủ hệ thống 3 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong đợt công tác thực tế kéo dài 6 tháng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp mô tả chi tiết về cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý thuyết chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Bích Cường nằm trên diện tích đất 24.896 m² tại thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Cơ cấu tổ chức gồm chủ trại và 24 nhân sự (1 quản lý trại, 2 kỹ thuật viên của Công ty De Heus, 1 bảo vệ, 10 công nhân, 9 sinh viên thực tập, 1 nhân viên tạp vụ). Khu sản xuất xây dựng theo mô hình chuồng kín khép kín gồm: dãy chuồng đẻ với 9 phòng (mỗi phòng 2 dãy, mỗi dãy 32 ô, khung inox chống đè, sàn mẹ bê tông, sàn con nhựa cứng, lồng úm tôn gắn bóng sưởi 175-250W, núm uống lợn nái cao 40 cm, lợn con cao 10 cm, hệ thống làm mát cooling pad ở đầu chuồng và 2 quạt thông gió ở cuối chuồng); hệ thống chuồng mang thai gồm 1 chuồng chính 6 dãy (45 ô/dãy, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô, núm uống cao 50-55 cm, 7 quạt thông gió) và 2 chuồng an thai tập trung (group) chứa tới 300 con có gắn chip điện tử kết nối phần mềm quản lý thức ăn và năng suất; khu đực giống gồm 12 chuồng đực và 1 phòng pha chế kiểm nghiệm tinh dịch; chuồng hậu bị gồm 11 ô (mật độ 8-12 con/ô); khu chuồng nuôi lợn thịt và cai sữa gồm 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 4 chuồng thịt cùng hệ thống hầm biogas xử lý chất thải.
  • Lý thuyết nuôi dưỡng và chăm sóc nái: Quy định khẩu phần thức ăn giàu dinh dưỡng (năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 17%, canxi 0,6-1,2%, photpho 0,5-1,0%). Nái mang thai chuyển lên chuồng đẻ trước 10-14 ngày. Ngày đẻ ăn 0,5 kg cám, sau đẻ tăng dần 0,5 kg mỗi ngày, từ ngày nuôi con thứ 7 cho ăn tự do theo công thức: Lượng thức ăn/ngày = 1/100 × Thể trọng + 0,4 × Số con (hoặc khẩu phần 4 kg/ngày từ ngày 4-7; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng: 2 kg + số con × 0,35 kg/con). Nhiệt độ chuồng nái nuôi con yêu cầu 24 - 28°C (hoặc 18 - 20°C theo một số tài liệu dẫn chiếu), độ ẩm 70 - 75%.
  • Lý thuyết chăm sóc lợn con và bệnh học thú y: Phân tích cơ chế suy giảm miễn dịch và khủng hoảng sinh trưởng sau 21 ngày tuổi; cấu tạo giải phẫu và enzym tiêu hóa; cơ chế sinh nhiệt và mất nhiệt qua vùng da bụng. Hệ thống hóa căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú (MMA), hội chứng tiêu chảy do E. coli, PED, TGE, cầu trùng, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae và viêm khớp màng não do Streptococcus suis. Lược khảo các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Văn Tuấn, Trịnh Đình Thâu, Đào Thị Minh Thuận) và quốc tế (Kemper, Muirhead, Herber, Andrew Gresham) về dịch tễ học bệnh sinh sản và biến chứng tiêu chảy lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021 tại trại Bích Cường. Quy định chi tiết lịch làm việc 2 ca trong ngày tại khu chuồng đẻ. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tiếp nhận nái đẻ, vệ sinh sát trùng, giám sát các giai đoạn đỡ đẻ (nhận biết vỡ ối, ra phân su, thời gian rặn đẻ trung bình 3-4 giờ, khoảng cách giữa các thai 10-15 phút, liều tiêm oxytocin 2-3 ml cho hậu bị và 3-4 ml cho nái rạ). Quy định các bước xử lý lợn con sơ sinh, tập bú sữa đầu luân phiên (ưu tiên lợn nhỏ bú hàng vú trước nhiều sữa), mài nanh, tiêm bổ sung dextran sắt (2 ml/con), cắt thiến dịch hoàn, quy trình cho lợn con tập ăn sớm từ 7-10 ngày tuổi với cám De Heus. Liệt kê danh mục các dòng thức ăn chuyên dụng De Heus sử dụng trong trại: mã 3030 (nái chửa), 3060 (nái nuôi con), 3800 (lợn con tập ăn 6-10 kg), 3810 (lợn 10-30 kg), 3840/3840S (giai đoạn 30 kg đến xuất bán), 3100 (lợn đực giống) và 3000 (lợn hậu bị). Trình bày phác đồ chẩn đoán lâm sàng, tiêu chí đánh giá dịch tiết tử cung, nước tiểu và phương pháp tính toán tỷ lệ thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu thực tế thu thập được trong 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá khái quát tình hình chăn nuôi: Trại vận hành đàn đực giống ngoại 11 con khai thác tinh nhân tạo phối 2-3 liều/nái, đạt năng suất sinh sản 2,3 - 2,5 lứa/năm, bình quân sơ sinh đạt 11 con/đàn, cai sữa 10 con/đàn lúc 23-27 ngày tuổi. Phân tích biến động cơ cấu đàn qua các tháng 7 đến tháng 11 năm 2021 với tổng quy mô đàn dao động từ 1.665 đến 1.706 con.
  • Đánh giá kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng: Tác giả trực tiếp quản lý, chăm sóc 185 lượt lợn nái đẻ và toàn bộ 2.061 lợn con sinh ra trong 6 tháng; số lượng lợn con sống khỏe mạnh đến thời điểm cai sữa đạt 1.918 con.
  • Đánh giá tình trạng đẻ và tỷ lệ can thiệp đẻ khó: Trong tổng số 185 nái đẻ theo dõi, có 168 ca đẻ bình thường tự nhiên (tỷ lệ 90,83%) và 17 ca đẻ khó đòi hỏi nhân viên kỹ thuật phải can thiệp trợ sản bằng thuốc oxytocin hoặc thủ thuật móc thai (tỷ lệ 9,17%).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các số liệu định lượng về quy mô cơ cấu đàn, năng lực sinh sản và tình trạng đẻ của đàn nái tại trang trại thông qua các bảng thống kê thực tế:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2021

Chỉ tiêu khảo sát Tháng 7 (con) Tháng 8 (con) Tháng 9 (con) Tháng 10 (con) Tháng 11 (con)
Lợn đực giống 13 13 11 11 11
Lợn nái sinh sản 620 635 632 609 601
Lợn hậu bị 143 151 145 150 147
Lợn con 915 907 910 909 906
Tổng số 1.691 1.706 1.698 1.697 1.665

Số lượng lợn đực giống giảm từ 13 con xuống 11 con do tiến hành loại thải các cá thể già yếu, chất lượng tinh dịch kém và kết hợp sử dụng nguồn tinh giống chất lượng cao bên ngoài. Đàn nái sinh sản có xu hướng giảm nhẹ từ 635 con (tháng 8) xuống 601 con (tháng 11) do thực hiện chính sách loại thải nái già, nái mất khả năng sinh sản nhằm trẻ hóa đàn giống bằng các cá thể nái hậu bị tuyển chọn (nhập bổ sung bình quân 7-8 con/tháng). Quy mô lợn con luôn duy trì ở mức cao trên 900 con mỗi tháng.

Bảng 2: Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng nái đẻ và lợn con từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2021

Tháng theo dõi Số lợn nái đẻ (con) Số lợn con sinh ra (con) Số lợn con sống đến cai sữa (con)
Tháng 7/2021 30 308 290
Tháng 8/2021 32 324 298
Tháng 9/2021 29 321 301
Tháng 10/2021 32 396 370
Tháng 11/2021 30 329 302
Tháng 12/2021 32 383 357
Tổng cộng 185 2.061 1.918

Trong thời gian 6 tháng, tác giả đã trực tiếp thực hành quy trình dinh dưỡng và chăm sóc cho 185 lợn nái sinh sản và 2.061 lợn con mới sinh. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ lúc sinh đến thời điểm cai sữa (23-27 ngày tuổi) đạt mức cao, bảo toàn được 1.918 lợn con cai sữa cung cấp cho khâu nuôi sau cai sữa và xuất bán giống.

Bảng 3: Kết quả theo dõi tình trạng đẻ của đàn lợn nái tại trang trại

Tháng theo dõi Số nái đẻ theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ (%) Đẻ khó phải can thiệp (con) Tỷ lệ (%)
Tháng 7/2021 30 27 90,00 3 10,00
Tháng 8/2021 32 28 87,50 4 12,50
Tháng 9/2021 29 26 89,65 3 10,35
Tháng 10/2021 32 29 90,62 3 9,38
Tháng 11/2021 30 27 90,00 3 10,00
Tháng 12/2021 32 31 96,87 1 3,13
Tổng cộng 185 168 90,83 17 9,17

Số liệu theo dõi cho thấy đại đa số nái đẻ bình thường (168 con, chiếm 90,83%). Các trường hợp đẻ khó phải can thiệp chiếm tỷ lệ 9,17% (17 con), tập trung ở các cá thể lợn nái đẻ lứa đầu (hậu bị) do khung xương chậu hẹp hoặc nái quá béo, thai quá to, hoặc nái già kiệt sức khi rặn đẻ kéo dài. Việc áp dụng đúng kỹ thuật tiêm oxytocin kết hợp xoa bóp bầu vú và can thiệp thủ thuật đã giúp cứu sống thai và hạn chế rủi ro tổn thương đường sinh dục nái.

Các giải pháp và quy trình kỹ thuật được tác giả tổng kết bao gồm:

  • Vận hành quy trình dinh dưỡng phân kỳ chính xác cho lợn nái đẻ: thực hiện giảm cám 7 ngày trước đẻ, ngày đẻ cho ăn 0,5 kg cám De Heus 3060; tăng dần 0,5 kg mỗi ngày sau đẻ và định mức theo số con từ ngày thứ 8 nhằm kích thích tạo sữa mà không gây viêm vú do thừa đạm.
  • Kiểm soát nghiêm ngặt tiểu khí hậu chuồng nuôi: duy trì nhiệt độ ô chuồng mẹ từ 24-28°C và ô úm lợn con từ 33-35°C có bóng sưởi 175-250W giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy do lạnh và tránh lợn mẹ đè chết con.
  • Chuẩn hóa các thao tác thú y sơ sinh: tiêm sắt 2 ml vào bắp cổ ngày thứ 3, mài nanh, bấm số tai, cắt thiến lợn đực ngày 4-7, và tập ăn cám sớm De Heus 3800 lúc 7-10 ngày tuổi nhằm hoàn thiện sớm men tiêu hóa và giảm hao mòn cơ thể nái mẹ từ 15-20%.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kiểm chứng và hoàn thiện số liệu thực tế về việc áp dụng quy trình công nghệ cao của De Heus (chuồng lồng kín, chip điện tử quản lý cám tự động ở chuồng an thai) tại một trang trại chăn nuôi liên kết thực tế ở miền Bắc trong bối cảnh dịch bệnh ASF và Covid-19 bùng phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số khó khăn và giới hạn thực tiễn được ghi nhận trực tiếp tại cơ sở:

  • Tác động của yếu tố thời tiết và dịch bệnh ngoại cảnh: Vị trí trang trại tại đồng bằng Bắc Bộ chịu ảnh hưởng khắc nghiệt của biến đổi thời tiết, đặc biệt trong tháng 11 khi biên độ chênh lệch nhiệt độ ngày - đêm rất lớn dẫn đến hiện tượng lợn con mắc bệnh đường hô hấp và tiêu chảy gia tăng, gây ra một số trường hợp tử vong. Áp lực dịch tả lợn châu Phi (ASF) đòi hỏi chi phí bảo hộ, vôi bột sát trùng rất lớn và làm hạn chế khả năng can thiệp điều trị trực tiếp thường xuyên ngoài chuồng. Đồng thời, ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2021 làm tăng giá thành cám nhập khẩu và gây ách tắc hoạt động vận chuyển xuất bán giống.
  • Giới hạn trong can thiệp điều trị bệnh truyền nhiễm thần kinh: Báo cáo chỉ ra rằng đối với những cá thể lợn mắc bệnh do Streptococcus suis Serotype 2 đã tiến triển sang thể thần kinh (co giật, bơi chèo, liệt, chết sau 4 giờ), các biện pháp dùng kháng sinh điều trị hoàn toàn không mang lại hiệu quả mà bắt buộc phải loại thải, tiêu hủy để tránh lây nhiễm chéo.
  • Giới hạn phạm vi theo dõi: Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập tập trung trong giai đoạn 6 tháng thực tập (tháng 6 đến tháng 12 năm 2021) tại một trang trại duy nhất, chưa đánh giá trọn vẹn chu kỳ sinh sản qua các mùa xuân - hè trong năm. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm vú, tử cung (E. coli, Staphylococcus) nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị tại chỗ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, kỹ thuật viên trại và các chủ trang trại lợn công nghiệp:

  • Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về mô hình thiết kế chuồng trại khép kín quy mô 2,5 ha, bao gồm bản vẽ kích thước chuẩn ô chuồng bầu (2,4 m × 0,65 m), hệ thống giàn mát cooling pad, 7 quạt thông gió, chiều cao núm uống tự động riêng biệt cho nái (40-55 cm) và lợn con (10 cm).
  • Cung cấp quy chuẩn sử dụng thức ăn công nghiệp De Heus theo từng mã sản phẩm tương ứng với từng giai đoạn sinh lý (cám 3000, 3030, 3060, 3100, 3800, 3810, 3840), cùng công thức định lượng thức ăn cho nái tiết sữa dựa trên thể trọng và số con thực tế.
  • Hướng dẫn chi tiết quy trình đỡ đẻ, các bước sơ cấp cứu lợn con bị ngạt, kỹ thuật bấm rốn, tiêm sắt, mài nanh và lịch trình tập ăn sớm cho lợn con theo mẹ, giúp hạn chế tỷ lệ hao hụt đầu con trong sản xuất giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và lực lượng nhân sự tại trang trại nghiên cứu được tổ chức như thế nào?
Trang trại Bích Cường có tổng diện tích 24.896 m², bao gồm hệ thống chuồng đẻ (9 phòng, mỗi phòng 2 dãy × 32 ô), chuồng mang thai (1 chuồng chính 6 dãy × 45 ô và 2 ô nuôi an thai nhóm chứa 300 con có gắn chip tự động), 12 chuồng đực giống, phòng pha tinh, 11 ô chuồng hậu bị và 9 chuồng lợn thịt/cai sữa. Lực lượng nhân sự gồm chủ trại cùng 24 người: 1 quản lý trại, 2 kỹ thuật viên của De Heus, 1 bảo vệ, 10 công nhân, 9 sinh viên thực tập và 1 tạp vụ, phân thành 3 tổ chuyên trách (tổ chuồng bầu, tổ chuồng đẻ, tổ chuồng cai sữa và thịt).

2. Công thức và định mức cho lợn nái ăn trong giai đoạn nuôi con được áp dụng cụ thể ra sao?
Vào ngày đẻ, nái được cho ăn 0,5 kg cám De Heus mã 3060 hoặc ăn cám loãng. Trong 3 ngày đầu sau đẻ, tăng dần mỗi ngày 0,5 kg (lượng ăn lần lượt 0,5 - 1,0 - 1,5 kg/ngày). Từ ngày 4 đến ngày 7 cho ăn 4 kg/ngày. Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa, nái được cho ăn tự do chia làm 3 bữa (sáng, chiều, tối) tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (Số con × 0,35 kg/con) (hoặc công thức: 1/100 × Thể trọng + 0,4 × Số con). Nái gầy được tăng thêm 0,5 kg/ngày, nái béo giảm 0,5 kg/ngày. Trước ngày cai sữa 1 ngày giảm 20-30% thức ăn; ngày cai sữa cho nhịn ăn hoàn toàn và hạn chế uống nước.

3. Tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó trên đàn lợn nái ghi nhận kết quả như thế nào qua 6 tháng theo dõi?
Trong tổng số 185 nái đẻ được tác giả trực tiếp chăm sóc từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2021, có 168 ca đẻ bình thường, đạt tỷ lệ 90,83%. Có 17 ca đẻ khó cần sự can thiệp kỹ thuật (tiêm oxytocin tăng co bóp tử cung hoặc móc con trực tiếp), chiếm tỷ lệ 9,17%. Tỷ lệ can thiệp đẻ khó cao nhất vào tháng 8/2021 (12,50%) và thấp nhất vào tháng 12/2021 (3,13%).

4. Quy trình can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh sớm trên đàn lợn con theo mẹ được tiến hành vào các mốc thời gian nào?
Lợn con sau khi đẻ được dốc ngược làm sạch nhớt, lau khô, ủ ấm lồng úm (33-35°C), thắt cắt cuống rốn cách bụng 2 cm và sát trùng bằng iodin; mài 1/3 nanh từ cổ răng lúc 3 ngày tuổi; tiêm bổ sung dextran sắt liều 2 ml/con vào bắp cổ ngay sau khi mài nanh; bấm số tai định danh; thiến dịch hoàn lợn đực lúc 4-7 ngày tuổi khi cá thể hoàn toàn khỏe mạnh; và bắt đầu cho tập ăn sớm bằng cám De Heus 3800 rải máng nhỏ nhiều lần trong ngày từ 7-10 ngày tuổi.

5. Trang trại sử dụng các mã thức ăn De Heus cụ thể nào cho từng đối tượng lợn?
Trang trại sử dụng hệ thống cám hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH De Heus với các mã số chuyên biệt: mã 3030 dành cho lợn nái mang thai; mã 3060 dành cho lợn nái nuôi con; mã 3800 dành cho lợn con tập ăn từ 6 đến 10 kg; mã 3810 cho giai đoạn 10 đến 30 kg; mã 3840 và 3840S cho giai đoạn từ 30 kg đến lúc xuất bán; mã 3100 cho lợn đực giống; và mã 3000 dành riêng cho đàn lợn hậu bị.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Mỹ Hằng đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Bích Cường liên kết với Công ty TNHH De Heus trong 6 tháng thực tế. Dữ liệu thực nghiệm trên 185 lượt nái đẻ cho thấy tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 90,83%, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp là 9,17%, bảo toàn được 1.918 lợn con sống khỏe mạnh đến lúc cai sữa trong tổng số 2.061 con sinh ra. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho việc vận hành kỹ thuật chuồng kín, quản lý dinh dưỡng phân kỳ và an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.