Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp thực phẩm, tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và đóng góp đáng kể vào giá trị tăng trưởng kinh tế. Cùng với định hướng nạc hóa đàn lợn, phương thức chăn nuôi trang trại công nghiệp sử dụng các giống lợn nái ngoại có năng suất sinh sản và tỷ lệ nạc cao ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, các giống lợn nái ngoại nhập nội thường nhạy cảm với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, đòi hỏi yêu cầu khắt khe về kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi và an toàn sinh học.
Trong quá trình khai thác sinh sản tại các trang trại công nghiệp, lợn nái thường gặp phải các rối loạn sinh sản và bệnh lý đường sinh dục như đẻ khó, sát nhau, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) do sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội (E. coli, Streptococcus...) hoặc do can thiệp thú y không đúng quy trình kỹ thuật. Những bệnh lý này làm giảm khả năng tiết sữa, giảm tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con, kéo dài chu kỳ sinh sản và gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi. Nhằm đánh giá việc thực thi quy trình kỹ thuật và nâng cao hiệu quả sinh sản của đàn nái ngoại trong điều kiện sản xuất thực tế, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh sinh sản của lợn nái ngoại nuôi tại Công ty CP Bình Minh Mỹ Đức Hà Nội" đã được thực hiện.
Mục tiêu của đề tài
- Nắm được tình hình chăn nuôi lợn nái tại Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái qua các giai đoạn sinh sản.
- Nắm được các bệnh sinh sản thường xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị hiệu quả tại trang trại.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
- Theo dõi, xác định các biểu hiện triệu chứng lâm sàng và vị trí viêm nhiễm của đường sinh sản ở lợn nái.
- Đánh giá kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật thú y, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và phác đồ điều trị bệnh sinh sản.
- Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn công nghiệp và xác định tình hình sức khỏe chung của đàn nái và lợn con theo mẹ.
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng tại cơ sở.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh (trang trại gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam), xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý thuyết áp dụng
Khóa luận vận dụng các kiến thức chuyên ngành về sinh lý sinh sản, bệnh lý học thú y và kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp:
- Sinh lý sinh sản lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 24 ngày), gồm 4 giai đoạn: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày ở lợn nội, 4 - 5 ngày ở lợn ngoại/lai), sau động dục và thời kỳ yên tĩnh (14 - 15 ngày). Sự biến đổi hormone sinh dục trong thời kỳ mang thai bình quân 114 ngày (kỳ 1: 1 - 84 ngày; kỳ 2: 85 ngày đến đẻ) với vai trò an thai của progesterone và tác động tăng cao của estrogen trước khi sinh. Cơ chế tiết sữa chịu sự điều khiển của hệ thần kinh - thể dịch thông qua kích thích xung thần kinh lên tuyến yên tiết oxytocin.
- Cơ chế bệnh lý đường sinh sản: Bệnh viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc) ở thể cấp tính hoặc mãn tính; nguyên nhân do kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (Leptospirosis, Brucellosis, Parvovirus), can thiệp cơ học thô bạo khi đỡ đẻ, sót nhau hoặc chuồng trại mất vệ sinh. Hiện tượng đẻ khó do hẹp khung xương chậu, thai to, ngôi thai ngược hoặc cơ tử cung co bóp yếu. Hội chứng sát nhau hoàn toàn hoặc từng phần dẫn đến viêm nhiễm thứ phát.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi: Quy trình quản lý dinh dưỡng định lượng theo giai đoạn chửa và nuôi con; kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (cố định đầu vú, sưởi ấm, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm Fe-Dextran-B12 phòng thiếu máu và tập ăn sớm).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá hiện trạng: Thu thập số liệu gián tiếp từ sổ sách theo dõi quản lý đàn, nhật ký kỹ thuật của trang trại kết hợp điều tra, khảo sát trực tiếp cơ sở vật chất, hệ thống chuồng trại khép kín và quy trình chăn nuôi gia công của CP Việt Nam.
- Phương pháp áp dụng kỹ thuật chăm sóc và can thiệp thú y: Trực tiếp thực hiện chế độ ăn theo định mức, theo dõi biến đổi thể trạng nái trước khi sinh; trực tiếp theo dõi các pha chuyển dạ, thực hiện thao tác đỡ đẻ, can thiệp thủ thuật lôi thai/chỉnh ngôi thai khi đẻ khó; thực hiện các thủ thuật thú y trên lợn con sơ sinh (sát trùng cuống rốn, mài nanh bằng kìm chuyên dụng, bấm số tai, cắt đuôi, thiến lợn đực thương phẩm lúc 5 ngày tuổi).
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hằng ngày trạng thái cơ thể, kiểm tra thân nhiệt, quan sát màu sắc và tính chất dịch rỉ viêm âm hộ, kiểm tra tình trạng tiết sữa, kiểm tra phân và mức độ tổn thương bầu vú của lợn mẹ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Số lợn theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi (%) = (Số lợn khỏi bệnh / Số lợn điều trị) × 100
- Tỷ lệ can thiệp kỹ thuật (%) = (Số cá thể thực hiện / Tổng số cá thể phát sinh) × 100
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp gắn với chương trình nạc hóa, phân tích vai trò then chốt của công tác thú y và phòng trị bệnh sinh sản ở đàn nái ngoại nhập nội. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, đánh giá tỷ lệ bệnh lý sinh sản và kiểm nghiệm hiệu quả của các biện pháp can thiệp thú y tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Bình Minh được thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, Mỹ Đức, Hà Nội; hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty CP Việt Nam. Quy mô hạ tầng gồm 0,5 ha khu điều hành, chuồng trại kín với giàn làm mát và hệ thống thông gió 6 quạt/chuồng. Trại có sức chứa 5.400 lợn hậu bị (9 chuồng) và 1.200 lợn nái (6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng; 2 chuồng mang thai với 560 ô/chuồng; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống).
- Cơ sở khoa học về sinh sản: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý động dục, quá trình mang thai, cơ chế tiết sữa, nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái và quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ.
- Bệnh lý sinh sản và biện pháp phòng trị: Mô tả chi tiết nguyên nhân, triệu chứng và các phương án can thiệp đối với bệnh viêm tử cung, đẻ khó, sát nhau; phân tích các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến phác đồ hormone (PGF2α, Oxytocin), kháng sinh và kỹ thuật cai sữa sớm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng khảo sát là đàn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại trại Bình Minh từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi bao gồm: cơ cấu đàn, lịch vệ sinh sát trùng, mức ăn theo từng giai đoạn sinh lý, dấu hiệu lâm sàng trước khi đẻ, kết quả thực hiện các thủ thuật thú y sơ sinh và tỷ lệ nái đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác phục vụ sản xuất và an toàn sinh học: Đánh giá việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng chuồng trại bằng Fam flus, Vikon S; duy trì thời gian trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau mỗi lứa đẻ; áp dụng lịch vệ sinh, quét vôi, xả vôi xút gầm chuồng và phun trừ ghẻ theo từng ngày trong tuần.
- Kết quả thực hiện quy trình dinh dưỡng và theo dõi chuyển dạ: Thực hiện thành công việc điều chỉnh khẩu phần ăn giảm dần trước đẻ 5 ngày và tăng dần sau đẻ đến mức 5 kg/ngày (hoặc ăn theo công thức điều chỉnh theo số con). Hệ thống hóa các mốc thời gian biểu hiện sinh lý của nái sắp đẻ (từ 10 ngày trước đẻ đến giai đoạn rặn đẻ 15 giây - 5 phút).
- Kết quả thao tác kỹ thuật và can thiệp đẻ khó: Ghi nhận kết quả trực tiếp đỡ đẻ cho 295 lợn nái, xử lý 2.280 lợn con sơ sinh đạt tỷ lệ 100% về mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai và thực hiện thiến thành công 1.126 lợn đực lúc 5 ngày tuổi. Trong 295 ca đẻ, có 280 ca đẻ bình thường (94,92%) và 15 ca đẻ khó (5,08%) được can thiệp thủ thuật an toàn.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả nghiên cứu chính
1. Chế độ dinh dưỡng áp dụng cho lợn nái và lợn con tại trang trại
| Đối tượng |
Giai đoạn sinh lý |
Khẩu phần ăn (kg/ngày) |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (1 - 84 ngày) |
1,5 - 2,0 |
|
Chửa kỳ 2 (85 - 110 ngày) |
2,2 - 2,5 |
|
Giai đoạn 111 - 113 ngày |
1,0 - 1,5 |
|
Ngày đẻ |
0 - 0,5 (hoặc cháo loãng/nước ấm) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
0 - 0,5 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Từ ngày thứ 5 trở đi |
5,0 (hoặc: 2 kg + số con × 0,35 kg) |
|
Ngày cai sữa |
0 - 0,5 (nhịn ăn, hạn chế nước) |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi đến cai sữa |
Ăn tự do (thức ăn chất lượng cao) |
2. Các chỉ số lâm sàng nhận diện tiến trình lợn nái sắp đẻ
| Thời gian trước khi đẻ |
Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng |
| 0 - 10 ngày |
Tuyến vú căng to và cứng, âm hộ trương mọng |
| 2 ngày |
Bầu vú cương cứng hơn, tiết chất lỏng trong |
| 12 - 14 giờ |
Lợn nái bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa |
| 6 giờ |
Sữa tiết nhiều hơn qua 2 lỗ tia sữa |
| 2 - 4 giờ |
Tất cả các núm vú đều có sữa non bắn thành tia dài |
| 30 phút - 2 giờ |
Nhịp thở tăng cao, đi lại không yên, đứng ngồi bồn chồn |
| 15 - 30 phút |
Âm hộ tiết dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su |
| 15 giây - 5 phút |
Nái nằm nghiêng một bên, thở đứt quãng, co cơ bụng, quẫy đuôi rặn đẻ |
3. Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật thú y trên đàn lợn con
| STT |
Công việc thực hiện |
Số lợn con sinh ra (con) |
Số lợn con thực hiện (con) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Mài nanh |
2.280 |
2.280 |
100,0 |
| 2 |
Bấm số tai |
2.280 |
2.280 |
100,0 |
| 3 |
Cắt đuôi |
2.280 |
2.280 |
100,0 |
| 4 |
Thiến lợn đực |
1.126 |
1.126 |
100,0 |
4. Thống kê kết quả đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó theo từng tháng
| Tháng theo dõi |
Tổng số nái đẻ (con) |
Nái đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
Nái đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ can thiệp (%) |
| Tháng 12 |
56 |
53 |
94,64 |
3 |
5,36 |
| Tháng 1 |
56 |
53 |
94,64 |
3 |
5,36 |
| Tháng 2 |
56 |
52 |
92,86 |
4 |
7,14 |
| Tháng 3 |
56 |
54 |
96,43 |
2 |
3,57 |
| Tháng 4 |
56 |
54 |
96,43 |
2 |
3,57 |
| Tháng 5 |
15 |
14 |
93,33 |
1 |
6,67 |
| Tổng cộng |
295 |
280 |
94,92 |
15 |
5,08 |
Giải pháp và bài học kinh nghiệm tác giả đề xuất
- Quản lý chu kỳ sinh sản: Cần ghi chép chính xác ngày phối giống để dự tính chính xác thời điểm đẻ, chuẩn bị kịp thời chuồng đẻ, ô úm ấm (kích thước 1,2m × 1,5m, nhiệt độ 33 - 35°C) và dụng cụ thú y.
- Quy trình đỡ đẻ an toàn: Thao tác đỡ đẻ phải nhẹ nhàng, làm sạch chất nhầy đường hô hấp trước khi cắt rốn cách cuống rốn 2,5 cm, thắt nút và sát trùng cồn iod. Tuyệt đối không để lợn tự đẻ mà không có người trực để tránh nái đè chết con hoặc cắn con.
- Kỹ thuật can thiệp đẻ khó: Khi phát hiện nái đã vỡ ối nhưng không rặn, hoặc rặn dữ dội mà thai không ra (ngôi ngược, thai quá to), kỹ thuật viên phải cắt ngắn móng tay, rửa sạch tay bằng xà phòng/cồn, bôi trơn bằng dầu nhờn chuyên dụng, luồn tay nhẹ nhàng theo nhịp rặn để xoay chỉnh tư thế thai về ngôi thuận trước khi kéo ra ngoài. Sau can thiệp, bắt buộc phải thụt rửa sát trùng đường sinh dục và tiêm kháng sinh chống viêm nhiễm kế phát.
- Tối ưu hóa thao tác sơ sinh: Thực hiện ghép các thao tác bấm số tai, cắt đuôi, mài nanh và tiêm Fe-Dextran-B12 vào cùng một thời điểm thích hợp để hạn chế bắt giữ nhiều lần, giảm thiểu stress cho lợn con.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về tiến trình chuyển dạ lâm sàng và tỷ lệ đẻ khó (5,08%) trên đàn nái ngoại nuôi theo phương thức chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn. Kết quả thực nghiệm đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăn nuôi gia công chuẩn hóa, làm tài liệu tham khảo thực tiễn cho việc quản lý đàn nái đẻ tại các trang trại khu vực đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (Trại Bình Minh, Mỹ Đức), tập trung chủ yếu tại khu vực chuồng đẻ nên chưa bao quát toàn bộ các giai đoạn khác (hậu bị, mang thai kỳ 1).
- Độ sâu về bệnh lý học: Khóa luận tập trung chủ yếu vào quy trình chăm sóc, thao tác cơ học đỡ đẻ và can thiệp ngoại khoa khi đẻ khó; các số liệu theo dõi chuyên sâu về phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung hoặc kiểm nghiệm đối chứng các phác đồ kháng sinh/hormone điều trị viêm tử cung chưa được thể hiện đầy đủ thành các bảng định lượng chi tiết trong phần kết quả văn bản.
- Điều kiện cơ sở vật chất: Trang thiết bị vật tư của trang trại đã qua thời gian sử dụng dài, một số hạng mục xuống cấp và hệ thống xử lý nước thải còn gặp khó khăn, phần nào ảnh hưởng đến điều kiện kiểm soát dịch bệnh toàn diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn (khoảng cách giữa 2 lứa đẻ, số con cai sữa/nái/năm, tỷ lệ thụ thai lại) trên nhóm nái từng bị can thiệp đẻ khó hoặc có tiền sử viêm tử cung.
- Đánh giá so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa các phác đồ điều trị viêm tử cung bằng hormone kết hợp kháng sinh thế hệ mới trong điều kiện chăn nuôi trang trại khép kín.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về quy trình quản lý chuồng đẻ, các bước đỡ đẻ chuẩn, kỹ thuật xử lý lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt) và phương pháp tính toán khẩu phần ăn cho lợn nái ngoại.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp bảng dấu hiệu lâm sàng nhận biết thời gian sắp đẻ để phân công trực đẻ hợp lý; áp dụng lịch vệ sinh - khử trùng - tiêu độc chuồng trại theo chu kỳ tuần và quy trình can thiệp an toàn khi lợn nái gặp sự cố đẻ khó.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô chuồng trại và cơ cấu đàn của Trại lợn Bình Minh được thiết kế như thế nào?
Trang trại có diện tích khu điều hành và phụ trợ khoảng 0,5 ha, được xây dựng theo hệ thống chuồng kín có giàn mát và 6 quạt thông gió. Sức chứa thiết kế gồm 5.400 lợn hậu bị (9 chuồng, kích thước ô 7m × 7m và 3m × 7m) và 1.200 lợn nái (gồm 6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng kích thước 2,4m × 1,6m; 2 chuồng mang thai với 560 ô/chuồng kích thước 2,4m × 0,65m; 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống).
2. Định mức thức ăn cho lợn nái thay đổi như thế nào trong những ngày trước và sau khi đẻ?
Trước khi đẻ 5 ngày, lợn nái được giảm tiêu chuẩn ăn xuống 0,5 kg/con/bữa (giai đoạn ngày chửa 111 - 113 ăn 1,0 - 1,5 kg/ngày). Vào ngày đẻ và ngày đầu tiên sau đẻ, nái chỉ ăn 0 - 0,5 kg hoặc uống nước ấm/cháo loãng. Từ ngày thứ 2 sau đẻ, lượng thức ăn tăng dần: ngày thứ hai ăn 2 kg, ngày thứ ba ăn 3 kg, ngày thứ tư ăn 4 kg và từ ngày thứ năm trở đi đạt 5 kg/ngày (hoặc tính theo công thức: 2 kg + số con × 0,35 kg). Ngày cai sữa, nái được cho nhịn ăn và hạn chế uống nước.
3. Tác giả đã thực hiện các thủ thuật kỹ thuật thú y nào trên đàn lợn con sơ sinh và đạt số lượng bao nhiêu?
Trong 6 tháng, tác giả đã trực tiếp thực hiện đỡ đẻ và xử lý cho 2.280 lợn con sinh ra, hoàn thành 100% các công việc kỹ thuật gồm: mài nanh (2.280 con), bấm số tai (2.280 con), cắt đuôi (2.280 con) và thiến hoạn lợn đực thương phẩm lúc 5 ngày tuổi (1.126 con).
4. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và nguyên nhân chủ yếu do đâu?
Trong tổng số 295 ca lợn nái đẻ được theo dõi, có 280 ca đẻ bình thường (chiếm 94,92%) và 15 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật thú y (chiếm 5,08%). Nguyên nhân đẻ khó chủ yếu tập trung ở lợn nái đẻ lứa đầu (xương chậu hẹp, đường sinh dục chưa giãn nở tốt) hoặc do lợn mẹ quá béo, ít vận động trong thời kỳ mang thai, hoặc do thai quá to, ngôi thai ngược.
5. Quy trình vệ sinh, khử trùng chuồng trại tại cơ sở được bố trí theo lịch tuần như thế nào?
Trang trại áp dụng lịch định kỳ: Thứ Hai phun sát trùng toàn bộ khu vực và quét rắc vôi đường đi; Thứ Ba quét/rắc vôi đường đi; Thứ Tư rắc vôi gầm và xả vôi xút; Thứ Năm phun thuốc trừ ghẻ; Thứ Sáu phun sát trùng kết hợp rắc vôi; Thứ Bảy tiến hành tổng vệ sinh chuồng nuôi và toàn khu; Chủ Nhật phun sát trùng chuồng đẻ và chuồng cách ly. Chuồng sau khi xuất lợn được rửa sạch, phun thuốc sát trùng (Fam flus, Vikon S) và để trống tối thiểu 5 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Kim Oanh đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và kỹ thuật thú y trên đàn lợn nái ngoại tại Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Thông qua việc theo dõi trực tiếp 295 ca đẻ và xử lý 2.280 lợn con, tác giả đã kiểm soát hiệu quả tỷ lệ đẻ khó ở mức 5,08%, đồng thời thực hiện chuẩn hóa 100% các thao tác kỹ thuật thú y sơ sinh. Các dữ liệu về khẩu phần dinh dưỡng, tiến trình chuyển dạ và kinh nghiệm can thiệp ngoại khoa trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi lợn nái công nghiệp.