Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi gia súc, lợn nái giữ vai trò quyết định đối với quy mô đàn cũng như chất lượng con giống cung cấp cho chuỗi sản xuất thương phẩm. Nâng cao năng suất sinh sản và kéo dài thời gian khai thác đàn nái đòi hỏi việc kiểm soát đồng bộ các khâu từ con giống, dinh dưỡng, chuồng trại đến vệ sinh thú y. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất tại các trang trại tập trung, đàn lợn nái sinh sản thường gặp phải nhiều hội chứng bệnh sản khoa phức tạp như viêm tử cung, sót nhau, đẻ khó, viêm vú - mất sữa (hội chứng MMA), bại liệt sau đẻ và hiện tượng rặn đẻ yếu. Những bệnh lý này làm giảm khả năng tiết sữa, giảm khối lượng cai sữa của lợn con, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, thậm chí gây loại thải nái sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế của cơ sở chăn nuôi.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và trực tiếp giải quyết các vấn đề bệnh lý sản khoa phát sinh trong thực tế, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Chu Văn Sáu liên kết với công ty cổ phần thuốc thú y SVT Thái Dương, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Về chuyên môn:
    • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái nuôi tại trại theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại.
    • Theo dõi, phát hiện, chẩn đoán những bệnh sản khoa thường gặp và áp dụng các phác đồ phòng trị phù hợp trên đàn lợn nái.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái và kiểm soát các bệnh sản khoa tại cơ sở.
  2. Về kỹ năng nghề nghiệp và tác phong làm việc:
    • Củng cố, hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và rèn luyện kỹ năng lâm sàng trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
    • Hoàn thiện kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo, kỹ thuật thiến, cắt đuôi, bấm nanh, mổ héc-ni và tiêm truyền trị liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc và các tổ hợp lai) cùng đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi Chu Văn Sáu liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y SVT Thái Dương, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 (giai đoạn thực tập tốt nghiệp 06 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh học thú y chuyên biệt cho loài lợn:

  • Giải phẫu cơ quan sinh sản lợn cái: Cấu trúc buồng trứng (miền vỏ, miền tủy, quá trình phát triển nang bao và hình thành thể vàng tiết progesterone), ống dẫn trứng (tua điểm, phễu, ống dẫn, eo), tử cung (sừng tử cung dài trên 1 m phù hợp mang đa thai, thân tử cung ngắn, cổ tử cung có cấu trúc sợi), âm đạo (dài 10–12 cm) và hệ thống tuyến vú (bao tuyến, hệ thống ống dẫn, bể sữa).
  • Sinh lý chu kỳ tính và mang thai: Chu kỳ động dục gồm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi); hiện tượng rụng trứng (20–30 trứng/lần); thời gian mang thai trung bình 114 ngày; cơ chế điều hòa của các hormone sinh dục (Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Prolactin, PGF2α).
  • Bệnh học sản khoa: Cơ chế phát sinh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của bệnh viêm tử cung (3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc do kế phát đẻ khó, vi khuẩn Streptococcus, Colibacillus hoặc kỹ thuật can thiệp không đảm bảo vô trùng); bệnh sót nhau (sót nhau hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần); bệnh bại liệt sau đẻ (rối loạn chuyển hóa Canxi, Photpho, thiếu hụt Vitamin D, Biotin hoặc chèn ép dây thần kinh tọa).
  • Danh mục dược phẩm và hóa chất thú y: Sử dụng các chế phẩm của Công ty Cổ phần Thuốc thú y SVT Thái Dương và đối tác gồm: kháng sinh SUN-AMOX 15% LA (Amoxicillin 15 g/100 ml), dung dịch SUN-CALCIJECT (Calci gluconate 20.000 mg/100 ml), thuốc hạ sốt kháng viêm SUN-ANALGIN C (Analgin 20 g/100 ml), hormone kích thích co bóp SUN-OXYTOCIN (1.000 UI/100 ml), thuốc bổ SUN-MULTI B, kháng sinh OCTACIN 5%, kháng sinh SUN-AZI, dung dịch sát trùng OMICIDE, xút NaOH 10%, vôi bột và thuốc tím KMnO4 0,1%.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và can thiệp điều trị lâm sàng trực tiếp:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, hồi cứu số liệu sổ sách ghi chép của trang trại về cơ cấu đàn, chỉ tiêu sinh sản và tình hình mắc các bệnh sản khoa trong các năm trước đó.
  • Phương pháp quan sát và theo dõi trực tiếp: Kiểm tra đàn nái hàng ngày vào đầu giờ sáng và cuối giờ chiều; theo dõi triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái vận động, sức ăn) và cục bộ (màu sắc niêm mạc âm hộ, tính chất dịch bài tiết từ đường sinh dục, mức độ căng cứng bầu vú). Lợn phát hiện mắc bệnh sinh sản được đánh dấu chữ V màu đỏ bằng sơn chuyên dụng ở vùng mông để theo dõi và cách ly điều trị.
  • Phương pháp tính toán chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản (%)} = \frac{\text{Số nái mắc bệnh sinh sản}}{\text{Số nái theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số nái khỏi bệnh}}{\text{Số nái điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ mắc theo tháng (%)} = \frac{\text{Số nái mắc trong tháng}}{\text{Số nái theo dõi trong tháng}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số nái chết}}{\text{Số nái mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi lâm sàng và điều trị được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại; phân tích vai trò cốt lõi của đàn lợn nái đối với năng suất và chất lượng sản phẩm; chỉ ra các bệnh sản khoa thường gặp (viêm tử cung, đẻ khó, viêm vú, mất sữa, bại liệt sau đẻ) là nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu quả kinh tế; xác định 4 mục tiêu chuyên môn, mục tiêu rèn luyện kỹ năng thực tế và các yêu cầu khoa học của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Chu Văn Sáu thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 6/2016 trên diện tích 2 ha tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội; diện tích công trình phụ trợ và nhà điều hành chiếm 5.000 m². Cơ sở vật chất chuồng trại khép kín cho quy mô 150 nái gồm: 02 chuồng đẻ (30 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 03 chuồng bầu (40 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 01 chuồng phối (10 ô), 01 chuồng cách ly (trang bị 6 quạt thông gió), 01 chuồng đực giống (trang bị 4 quạt thông gió), 08 chuồng cai sữa, hệ thống giàn mát đầu chuồng và 8 quạt thông gió cuối chuồng bầu. Phòng pha tinh trang bị máy đếm mật độ tinh trùng, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, nồi hấp cách thủy. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 cán bộ kỹ thuật, 01 công nhân và 02 sinh viên thực tập. Năng suất sinh sản của trại đạt trung bình 2,2–2,3 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 15 con/đàn; số con cai sữa 11 con/đàn lúc 28 ngày tuổi.
  • Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn cái; sinh lý chu kỳ tính; sinh lý quá trình thụ tinh, làm tổ của phôi thai và cơ chế đẻ; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản (di truyền, phương thức nuôi dưỡng, tuổi phối giống lần đầu, lứa đẻ, tỷ lệ chết phôi, thời điểm cai sữa); sinh bệnh học các bệnh viêm tử cung, sót nhau, bại liệt sau đẻ; dược lý học các thuốc SUN-AMOX 15% LA, SUN-CALCIJECT, SUN-ANALGIN C, SUN-OXYTOCIN.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Phạm Hữu Doanh, Nguyễn Đức Lưu, Đặng Thanh Tùng) về phác đồ dùng PGF2α, Lugol, Han-Iodine, oxytocin và phương pháp thủy châm trị viêm tử cung, viêm vú; tổng quan nghiên cứu quốc tế (Trekaxova A.V, Andrew Gresham) về phong bế Novocain tuyến vú và các bệnh lý sinh sản do PRRS, Parvovirus, Leptospira.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái ngoại tại trại Chu Văn Sáu liên kết SVT Thái Dương), phạm vi không gian và thời gian (20/11/2018 – 20/05/2019); hệ thống hóa các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi; mô tả chi tiết phương pháp điều tra sổ sách, phương pháp quan sát lâm sàng, kỹ thuật đánh dấu lợn bệnh; xây dựng công thức tính các tỷ lệ bệnh học; thiết lập phác đồ điều trị chi tiết cho từng thể bệnh sản khoa và phương pháp xử lý số liệu bằng Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả công tác chuyên môn tại cơ sở:

  1. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty SVT Thái Dương. Khẩu phần nái mang thai (thức ăn SUN 115) được chia làm 3 giai đoạn:
    • Nái hậu bị: Ngày 1–28 ăn 2,1–2,3 kg/con/ngày; ngày 28–84 ăn 2,3–2,5 kg/con/ngày; ngày 84–108 ăn 2,7–3,1 kg/con/ngày.
    • Nái rạ: Ngày 1–28 ăn 2,7–3,0 kg/con/ngày; ngày 28–84 ăn 2,5–2,7 kg/con/ngày; ngày 84–108 ăn 3,0–3,3 kg/con/ngày.
    • Nái chờ đẻ và nái đẻ: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày; trước ngày đẻ 3 ngày giảm 0,5 kg/bữa; ngày đẻ nhịn ăn, chỉ cấp nước. Nái nuôi con dùng thức ăn SUN 116, từ ngày thứ 2 sau đẻ tăng dần từ 1 đến 7 kg/con/ngày chia 4 bữa (mỗi ngày tăng 1 kg); từ ngày thứ 7 cho ăn tự do theo nhu cầu. Tiêm Oxytocin 2 ml/con/ngày trong 3 ngày đầu sau đẻ để tống sản dịch và kích thích tiết sữa.
    • Đàn lợn con theo mẹ: Cho bú sữa đầu trong 24 giờ; 1–2 ngày tuổi bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai; 3 ngày tuổi tiêm sắt và uống thuốc phòng cầu trùng; 5–7 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn; 21 ngày tuổi tiêm phòng Mycoplasma và Circo; 28 ngày tuổi tiến hành cai sữa.
  2. Công tác phát hiện động dục và thụ tinh nhân tạo: Kiểm tra động dục 2 lần/ngày (7 giờ sáng và 17 giờ chiều) bằng lợn đực thí điểm; thực hiện quy trình thụ tinh nhân tạo 7 bước (bảo quản tinh ở 16–20°C, nâng nhiệt lên 35–37°C trước khi phối, đưa ống dẫn tinh chếch 45° so với sống lưng, xoay ngược chiều kim đồng hồ, bơm tinh trong 5–10 phút). Trong đợt thực tập đã phối giống cho 63 nái, có 60 nái đậu thai, đạt tỷ lệ thụ thai 95,23%.
  3. Công tác vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng vắc xin: Thực hiện 70 lần thay nước chậu sát trùng, 23 lần phun sát trùng chuồng, 18 lần rửa chuồng tắm lợn, 19 lần quét mạng nhện phun thuốc muỗi, 20 lần rửa gầm dội nước vôi, 8 lần ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10%, 12 lần khơi thông rãnh nước nhổ cỏ, 40 lần rắc vôi bột hành lang. Thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc xin cho hậu bị, nái chửa, nái đẻ và tiêm định kỳ 4 tháng/lần cho tổng đàn (Ivermectin, Pestifa, Porcilis Begonia, Aftopor).
  4. Kết quả điều trị bệnh sản khoa và bệnh thông thường:
    • Viêm tử cung (6 ca): Tiêm Oxytocin 2 ml/con, SUN-MULTI B 1 ml/10 kg TT/ngày, SUN-AMOX 15% LA 1 ml/10 kg TT/lần (2 ngày/mũi), thụt rửa tử cung bằng KMnO4 0,1% (3 lít/lần/ngày). Kết quả khỏi 6/6 con (100%).
    • Bại liệt sau đẻ (3 ca): Vận động cục bộ, tiêm SUN-CALCIJECT 15 ml/con/ngày kết hợp SUN-MULTI B 1 ml/10 kg TT/ngày trong 5 ngày. Kết quả khỏi 3/3 con (100%).
    • Sót nhau (2 ca): Tiêm Oxytocin 6 ml/con/ngày (tiêm gốc đuôi), SUN-ANALGIN C 1 ml/10 kg TT/ngày, thụt rửa KMnO4 0,1%. Kết quả khỏi 2/2 con (100%).
    • Bệnh hô hấp (12 ca): Tiêm SUN-AZI 1 ml/10 kg TT/ngày trong 3–7 ngày, khỏi 12/12 con (100%).
    • Tiêu chảy do E. coli ở lợn con (236 ca): Tiêm OCTACIN 5% 1 ml/10 kg TT/ngày gốc tai trong 3–5 ngày, khỏi 234/236 con (99,15%).
  5. Kết quả tham gia công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp đỡ đẻ 50 ca (550 lợn con sinh ra, 543 con sống an toàn, tỷ lệ 98,72%); mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai 160 con (100% an toàn); thiến 300 lợn đực con (100% an toàn); mổ héc-ni 23 con (22 con an toàn, đạt 95,65%); truyền dịch Glucose 5% cho 24 nái sau đẻ mệt mỏi (100% an toàn); tham gia ghép 60 lợn con và xuất bán 890 lợn con cai sữa.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận tổng quát về việc hoàn thành chỉ tiêu thực tập, khẳng định tính hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thụ tinh nhân tạo và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa bằng sản phẩm của SVT Thái Dương tại cơ sở; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì lịch tiêm phòng, kiểm soát nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học và đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm và kết quả điều trị lâm sàng

Khóa luận đã tổng hợp toàn bộ các kết quả can thiệp kỹ thuật và điều trị bệnh tại trang trại Chu Văn Sáu thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Nội dung công việc / Bệnh theo dõi Số lượng thực hiện (con/ca) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ thành công (%) Biện pháp / Phác đồ can thiệp
Phối giống thụ tinh nhân tạo 63 60 95,23 Quy trình 7 bước, nâng nhiệt tinh 35–37°C
Đỡ đẻ cho lợn nái 50 ca (550 lợn con) 543 lợn con sống 98,72 Vệ sinh vô trùng, tiêm Oxytocin 2 ml cho nái
Điều trị viêm tử cung 6 6 100,00 SUN-AMOX 15% LA + Oxytocin + KMnO4 0,1%
Điều trị bại liệt sau đẻ 3 3 100,00 SUN-CALCIJECT 15 ml/ngày + SUN-MULTI B
Điều trị sót nhau 2 2 100,00 Oxytocin 6 ml tiêm gốc đuôi + Analgin C + KMnO4
Điều trị tiêu chảy do E. coli 236 234 99,15 OCTACIN 5% tiêm gốc tai trong 3–5 ngày
Điều trị bệnh đường hô hấp 12 12 100,00 SUN-AZI tiêm bắp trong 3–7 ngày
Mổ héc-ni ở lợn con 23 22 95,65 Can thiệp ngoại khoa vô trùng
Thiến lợn đực con 300 300 100,00 Thao tác vô trùng lúc 5 ngày tuổi
Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai 160 160 100,00 Thực hiện lúc 1–2 ngày tuổi
Truyền dịch nái sau đẻ 24 24 100,00 Truyền tĩnh mạch dung dịch Glucose 5%

Chương trình tiêm phòng vắc xin và phòng bệnh đặc hiệu

Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin được chuẩn hóa theo từng nhóm lợn tại cơ sở:

Đối tượng lợn Thời điểm can thiệp Tên sản phẩm / Vắc xin Liều dùng Mục đích phòng bệnh
Hậu bị cách ly 13 ngày tuổi Porcilis Begonia 2 ml Bệnh Giả dại (Aujeszky)
14 ngày tuổi Ivermectin 2 ml Tẩy nội, ngoại ký sinh trùng
17 ngày tuổi Porcilis Begonia 2 ml Bệnh Giả dại lần 2
23 ngày tuổi Ingelvac Myco và Circo 2 ml Bệnh Suyễn và hội chứng còi cọc
24 ngày tuổi Farowsuar B 2 ml Sảy thai truyền nhiễm (Parvovirus)
25 ngày tuổi Pestifa 2 ml Dịch tả lợn cổ điển
Hậu bị phát triển 27 ngày tuổi Aftopor 2 ml Lở mồm long móng (FMD)
28 ngày tuổi Farowsuar B 2 ml Sảy thai truyền nhiễm nhắc lại
Nái mang thai Trước đẻ 5 tuần (lứa 1) Litterguard 2 ml Tiêu chảy do E. coli và Clostridium
Trước đẻ 2 tuần Litterguard 2 ml Tiêu chảy do E. coli và Clostridium
Nái đẻ và nuôi con Khi đẻ SUN-AMOX 15% LA + Oxytocin 1 ml/20 kg + 2 ml Phòng hội chứng MMA, đẩy sản dịch
2 tuần sau đẻ Farowsuar B 2 ml Sảy thai truyền nhiễm
3 tuần sau đẻ Ingelvac Myco và Circo 2 ml Suyễn và hội chứng còi cọc
Khi cai sữa Cofavit 500 2 ml Kích thích lên giống
Định kỳ tổng đàn 4 tháng/lần Ivermectin 1 ml/30 kg TT Nội, ngoại ký sinh trùng
(Đực giống, nái) 4 tháng/lần Pestifa 2 ml Dịch tả lợn cổ điển
4 tháng/lần Porcilis Begonia 2 ml Bệnh Giả dại
4 tháng/lần Aftopor 2 ml Lở mồm long móng

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật phân bổ định ngạch thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh SUN 115 cho từng giai đoạn mang thai của nái hậu bị và nái rạ, giúp kiểm soát tốt thể trạng nái trước khi vào chuồng đẻ.
  • Áp dụng thành công phác đồ điều trị 3 bệnh sản khoa chính (viêm tử cung, bại liệt, sót nhau) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%, góp phần giảm thiểu chi phí loại thải đàn nái sinh sản tại trại Chu Văn Sáu.
  • Trực tiếp thực hiện khối lượng lớn công việc phục vụ sản xuất: đỡ đẻ an toàn cho 543 lợn con, thiến 300 lợn đực con, hỗ trợ kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với tỷ lệ thụ thai 95,23%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 06 tháng (20/11/2018 – 20/05/2019) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ với quy mô 150 nái, do đó số ca bệnh sản khoa phát sinh trong kỳ theo dõi còn ít (06 ca viêm tử cung, 03 ca bại liệt sau đẻ, 02 ca sót nhau), chưa mang tính đại diện thống kê dịch tễ học rộng rãi.
    • Đề tài chủ yếu dừng lại ở việc theo dõi, chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ dùng thuốc của công ty liên kết; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập định danh chủng vi khuẩn gây viêm tử cung, làm kháng sinh đồ) hoặc xét nghiệm hóa sinh máu (định lượng Canxi, Photpho huyết thanh trên nái bại liệt).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, khoảng cách lứa đẻ) trên đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
    • Phối hợp lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung để phân lập vi sinh vật và thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo trực tiếp đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về các bước tổ chức thực tập tại trang trại, quy trình đỡ đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo và các thủ thuật ngoại khoa cơ bản trên lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến, phẫu thuật thoát vị bẹn/mổ héc-ni).
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo bảng định lượng khẩu phần thức ăn SUN 115 và SUN 116 theo từng tuần tuổi thai kỳ; tham khảo lịch trình tiêm phòng vắc xin tổng thể từ giai đoạn hậu bị đến nái khai thác; áp dụng phác đồ điều trị các hội chứng bệnh sản khoa (viêm tử cung, sót nhau, bại liệt) bằng các chế phẩm thuốc thú y thông dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho lợn nái rạ mang thai ăn thức ăn SUN 115 tại trang trại Chu Văn Sáu được quy định cụ thể như thế nào?

Theo quy trình của trang trại, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh SUN 115 cho nái rạ mang thai được cho ăn 2 bữa/ngày theo 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn mang thai từ ngày 1 đến 28: Cho ăn 2,7 – 3,0 kg/con/ngày.
  • Giai đoạn mang thai từ ngày 28 đến 84: Cho ăn 2,5 – 2,7 kg/con/ngày.
  • Giai đoạn mang thai từ ngày 84 đến 108: Cho ăn 3,0 – 3,3 kg/con/ngày.
  • Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm khẩu phần xuống 0,5 kg/con/bữa; trước ngày đẻ 1 ngày cho nái nhịn ăn hoàn toàn nhưng cung cấp đủ nước uống.

2. Tỷ lệ thụ tinh nhân tạo cho lợn nái đạt kết quả như thế nào trong đợt theo dõi?

Trong thời gian thực tập 6 tháng, tác giả đã tiến hành phối giống nhân tạo bằng quy trình 7 bước (sử dụng tinh bảo quản ở 16–20°C, nâng nhiệt lên 35–37°C trước khi đưa vào đường sinh dục) cho tổng số 63 lợn nái; kết quả ghi nhận có 60 nái đậu thai, đạt tỷ lệ thụ thai 95,23%.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào và liều lượng ra sao?

Phác đồ điều trị viêm tử cung kéo dài liên tục trong 5 ngày gồm:

  • Tiêm bắp Oxytocin: 2 ml/con (tiêm liều đầu để tống chất ứ bẩn).
  • Tiêm bắp SUN-MULTI B: 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.
  • Tiêm bắp SUN-AMOX 15% LA: 1 ml/10 kg thể trọng/lần, tiêm cách nhật 2 ngày/lần.
  • Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4) 0,1% với lượng 3 lít/lần/ngày đối với các ca đẻ có can thiệp móc thai bằng tay cho đến khi hết dịch viêm.

4. Chương trình tiêm phòng vắc xin định kỳ 4 tháng/lần cho đàn lợn đực giống và nái sinh sản sử dụng những chế phẩm nào?

Định kỳ mỗi 4 tháng, toàn bộ đàn lợn đực giống và nái sinh sản tại trại được tiêm phòng bắt buộc với 4 sản phẩm:

  • Ivermectin: Tiêm liều 1 ml/30 kg thể trọng (tẩy nội, ngoại ký sinh trùng).
  • Vắc xin Pestifa: Tiêm liều 2 ml/con (phòng Dịch tả lợn cổ điển).
  • Vắc xin Porcilis Begonia: Tiêm liều 2 ml/con (phòng bệnh Giả dại - Aujeszky).
  • Vắc xin Aftopor: Tiêm liều 2 ml/con (phòng bệnh Lở mồm long móng).

5. Kết quả thực hiện công tác đỡ đẻ và can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con đạt tỷ lệ sống như thế nào?

Trong quá trình phục vụ sản xuất, tác giả đã tham gia trực và đỡ đẻ cho 50 ca với tổng số 550 lợn con sinh ra, số con sống an toàn đạt 543 con (tỷ lệ 98,72%). Ngoài ra, tác giả đã thực hiện mổ héc-ni cho 23 lợn con với 22 ca an toàn (tỷ lệ 95,65%) và thiến 300 lợn đực con nuôi thịt đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Hoàn đã phản ánh toàn diện và trung thực quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thụ tinh nhân tạo và các biện pháp thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản quy mô 150 nái tại trại chăn nuôi Chu Văn Sáu liên kết Công ty SVT Thái Dương. Thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị đặc hiệu, đề tài đã xử lý hiệu quả các ca bệnh sản khoa (viêm tử cung, sót nhau, bại liệt sau đẻ) đạt tỷ lệ khỏi 100% và đạt tỷ lệ thụ thai nhân tạo 95,23%. Toàn bộ số liệu và quy trình kỹ thuật trong khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác giảng dạy, học tập chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng trực tiếp tại các trang trại lợn giống tập trung.