Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung khép kín. Sau các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng như Dịch tả lợn châu Phi (ASF), Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS), cùng biến động thị trường thức ăn chăn nuôi, việc bảo toàn tổng đàn và nâng cao năng suất sinh sản trở thành bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp và chủ trang trại. Theo thống kê ngành chăn nuôi, các bệnh lý sản khoa trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - hội chứng MMA, sát nhau, đẻ khó) và hội chứng tiêu chảy, hô hấp trên lợn con theo mẹ gây thiệt hại kinh tế từ 15% đến 25% tổng doanh thu mỗi lứa đẻ.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi Thú y "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Hiệp xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Văn Nghĩa (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga. Đồ án tập trung giải quyết các nút thắt trong công tác quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi, can thiệp sản khoa an toàn, chuẩn hóa lịch tiêm phòng vaccine và tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh nhiễm trùng trên đàn nái 620 con và hơn 2.400 lợn con theo mẹ.

                    HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TRANG TRẠI KHÉP KÍN (SOP)

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện cơ cấu đàn, cơ sở vật chất và hiện trạng dịch tễ tại trang trại quy mô 3 ha (2,5 ha chuồng trại khép kín).
  2. Thực hiện chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ và lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn sinh lý.
  3. Ứng dụng quy trình can thiệp ngoại khoa, thủ thuật sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, thiến đực) và phòng bệnh bằng vaccine đạt độ an toàn sinh học 100%.
  4. Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh, xây dựng và kiểm chứng phác đồ điều trị hiệu quả cao cho các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó) và bệnh đường tiêu hóa ở lợn con.

Chỉ số kỳ vọng và phạm vi nghiên cứu

  • Chỉ số đo lường (Metrics): Tỷ lệ nái sống an toàn $\ge 99%$; tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa $\ge 89%$; tỷ lệ đẻ thường tự nhiên $\ge 90%$; tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung và viêm vú $\ge 95%$; tỷ lệ an toàn tiêm phòng vaccine đạt $100%$.
  • Phạm vi triển khai: 195 nái sinh sản theo dõi trực tiếp và 2.488 lợn con sinh ra trong giai đoạn từ ngày 18/06/2021 đến 25/12/2021 tại xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu thực hiện trên giống nái ngoại thương phẩm nuôi trong chuồng kín có hệ thống làm mát Cooling Pad; chưa đi sâu vào phân tích kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm vi sinh chuyên sâu do điều kiện thực địa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sau khi kết thúc hợp đồng gia công với Tập đoàn Dabaco vào cuối năm 2018, trang trại chuyển sang mô hình tư nhân độc lập. Quá trình chuyển giao phát sinh nhiều thách thức về chi phí thuốc thú y, biến động giá nguyên liệu thức ăn và nguy cơ bùng phát dịch bệnh do mật độ nuôi cao (620 nái sinh sản, 12 lợn đực giống).

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi nông hộ truyền thống Mô hình gia công công nghiệp Mô hình trang trại độc lập chuẩn hóa SOP
Kiểm soát an toàn sinh học Thấp, dễ lây nhiễm chéo Khắt khe, phụ thuộc quy chuẩn công ty Chủ động, tối ưu hóa theo dịch tễ địa phương
Quy trình đỡ đẻ & can thiệp Thủ công, can thiệp thô bạo Tiêu chuẩn hóa nhưng cứng nhắc Linh hoạt theo sinh lý nái, can thiệp dược lý đúng lúc
Phác đồ điều trị bệnh Tự phát, lạm dụng kháng sinh Dùng thuốc theo danh mục ấn định Phác đồ đích: Kháng sinh kéo dài kết hợp hormone
Tỷ lệ hao hụt lợn con $15% - 25%$ $8% - 12%$ Kiểm soát $< 11%$ (thực tế đạt $10,78%$)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have: Quy trình sát trùng 7 ngày/tuần bằng dung dịch Omicide và vôi bột; quy trình đỡ đẻ 3 pha; tiêm sắt Iron Dextran 20% Plus và phòng cầu trùng Coxzuril 5% cho lợn con trong 72 giờ đầu.
  • Should have: Sử dụng Prostaglandin F2α (PGF2α) kích thích mở cổ tử cung cho các ca chậm đẻ; thiến lợn đực sớm vào ngày tuổi thứ 5 kết hợp kháng sinh dự phòng.
  • Could have: Hệ thống sổ theo dõi điện tử và bảng phối giống cá thể hóa từng ô chuồng.
  • Won't have (giai đoạn này): Lắp đặt hệ thống cảm biến môi trường IoT tự động điều chỉnh quạt hút và giàn lạnh.

Thiết kế hệ thống chuồng trại và quy trình kỹ thuật

Trang trại được quy hoạch thành các phân khu chức năng riêng biệt nhằm cắt đứt chuỗi lây lan mầm bệnh: Chuồng phối và chuồng bầu (7 dãy $\times$ 74 ô), chuồng cách ly (5 ô $\times$ 24 $\text{m}^2$), 3 chuồng đẻ (2 dãy $\times$ 36 ô/chuồng) và chuồng cai sữa.

graph TD
    A[Nái mang thai: Chuồng bầu 74 ô/dãy] -->|Chuyển chuồng trước 7-14 ngày| B(Chuồng đẻ khép kín: Tấm đan nhựa + Quạt hút)
    B --> C{Phát hiện nái đẻ: Cắn ổ, rỉ sữa, phù âm hộ}
    C -->|Đẻ tự nhiên 92.31%| D[Quy trình đỡ đẻ 3 pha]
    C -->|Chậm đẻ / Đẻ khó 7.69%| E[Can thiệp dược lý: PGF2alpha + Oxytocin]
    D --> F[Xử lý lợn con sơ sinh: Lau khô, cắt rốn, úm nhiệt 33-35°C]
    E --> F
    F --> G[Thủ thuật sơ sinh: Mài nanh, Cắt đuôi, Thiến đực ngày 5]
    G --> H[Tiêm phòng Vaccine: Iron, Coxzuril, Hyogen, Circo]
    H --> I[Cai sữa 21 ngày tuổi -> Chuyển chuồng cai sữa]

Ngăn xếp hoạt chất và công nghệ thú y (Technology Stack)

  • Hormone sinh sản: Prostaglandin F2α (kích nái rụng trứng, tiêu thể vàng), Oxytocin (liều 1,7 – 4 ml/con tiêm bắp nhằm co bóp cơ trơn tử cung, đẩy dịch viêm và nhau thai).
  • Kháng sinh trị liệu: Vetrimoxin L.A (Amoxicillin tác dụng kéo dài 48h, liều 1 ml/10 kg TT), Gentamycin 4% (1 ml/6 kg TT), Lincomycin 10% (1 ml/10 kg TT).
  • Vaccine phòng bệnh nái: Coglapest (Dịch tả lợn cổ điển), Begonia (Aujeszky - Giả dại), Parvo Farrowsure B (Khô thai), Circovac FL (PCV2 - Circo), Colisuin CL (E.coli), Aftopor (LMLM).
  • Vaccine & Chế phẩm lợn con: Iron Dextran 20% Plus (bổ sung sắt), Coxzuril 5% / Pigcoc (Toltrazuril chống cầu trùng), Hyogen / Myco (Suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae), Circo (Hội chứng còi cọc sau cai sữa).
  • Hóa chất sát trùng: Omicide, Vôi bột ($CaO$), Cồn I-ốt, Dung dịch HanJod 5%, Formol.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra dịch tễ học thú y kết hợp theo dõi lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể nái và ổ lợn con. Dữ liệu được ghi nhận vào nhật ký chuồng nuôi hàng ngày và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học chuyên ngành chăn nuôi:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số cá thể mắc bệnh}}{\text{Tổng số cá thể theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\text{Số cá thể hồi phục hoàn toàn}}{\text{Tổng số cá thể điều trị}} \times 100$$


Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình kỹ thuật trọng tâm

1. Kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý lợn con sơ sinh

Ngay khi nái có biểu hiện cắn ổ, sút bụng, vắt tia sữa đầu xuất hiện, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: bột lăn hút ẩm, khăn sạch, kẹp cuống rốn, cồn sát trùng, bóng úm hồng ngoại. Khi lợn con lọt lòng:

  • Dốc ngược chân lợn con, đầu chúc xuống, móc sạch dịch nhầy ở miệng và mũi để thông đường hô hấp, tránh ngạt dịch ối vào phổi.
  • Dùng khăn lau khô toàn thân, phủ bột lăn giữ nhiệt, cắt rốn cách bụng 3 – 5 cm, nhúng cồn sát trùng và đưa vào ô úm duy trì nhiệt độ $33^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$.
  • Khi nái đẻ được 3 – 4 con, cho lợn con bú ngay sữa đầu để hấp thu kháng thể mẹ truyền (IgG) và kích thích tiết Oxytocin nội sinh hỗ trợ nái đẻ tiếp.

2. Quy trình phẫu thuật thiến lợn đực ngày thứ 5

Trang trại áp dụng kỹ thuật thiến sớm vào ngày tuổi thứ 5 (sớm hơn khuyến cáo truyền thống từ ngày 7 – 10). Trước phẫu thuật tiêm dự phòng Vetrimoxin L.A ($0,1 - 0,2\text{ ml/con}$) và Iron Dextran 20% Plus ($1\text{ ml/con}$). Kỹ thuật viên cố định lợn bằng 2 đùi, bộc lộ bao tinh hoàn, rạch 2 đường dọc nhỏ vào chính giữa bao dịch hoàn, bộc lộ thừng dịch hoàn, dùng panh kẹp xoắn đứt mạch máu chống xuất huyết và sát trùng bằng cồn chuyên dụng. Vết thương liền sẹo hoàn toàn sau 48 – 72 giờ, không ghi nhận ca nhiễm trùng hoại tử nào.

                    QUY TRÌNH TIÊM VACCINE LỢN CON THEO MẸ

Kết quả nghiên cứu và kiểm chứng lâm sàng

Trong 6 tháng thực nghiệm, toàn bộ các quy trình chăm sóc, vệ sinh và thú y được vận hành nghiêm ngặt, mang lại các dữ liệu định lượng cụ thể:

Khảo sát năng suất sinh sản đàn nái (195 con theo dõi)

  • Tỷ lệ sống đàn nái: Đạt $99,49%$ (194/195 nái sống khỏe mạnh qua các chu kỳ mang thai và nuôi con).
  • Tình hình sinh sản: 180 ca đẻ thường tự nhiên ($92,31%$), 15 ca đẻ khó cần can thiệp ($7,69%$). Các trường hợp can thiệp tập trung ở nái lứa đầu hoặc nái già thải loại do thai to hoặc co bóp cơ tử cung yếu. Can thiệp bằng Oxytocin kết hợp hộ sinh đạt tỷ lệ cứu sống lợn mẹ $90%$ (9/10 ca).
Tháng 07: [████████████████████░░░░] Đẻ thường: 89.66% | Can thiệp: 10.34%
Tháng 08: [██████████████████████░░] Đẻ thường: 94.12% | Can thiệp:  5.88%
Tháng 09: [███████████████████████░] Đẻ thường: 96.77% | Can thiệp:  3.23%
Tháng 10: [████████████████████░░░░] Đẻ thường: 90.00% | Can thiệp: 10.00%
Tháng 11: [███████████████████░░░░░] Đẻ thường: 88.57% | Can thiệp: 11.43%
Tháng 12: [██████████████████████░░] Đẻ thường: 94.44% | Can thiệp:  5.56%
TRUNG BÌNH: 92.31% Đẻ thường tự nhiên - 7.69% Cần can thiệp

Tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ qua các tháng

Tổng số lợn con sinh ra trong kỳ là 2.488 con, số lợn con nuôi sống đến cai sữa là 2.220 con, đạt tỷ lệ trung bình $89,22%$. Tỷ lệ hao hụt $10,78%$ chủ yếu do hội chứng lợn con yếu ngạt khi đẻ đêm ($4,1%$), mẹ vụng đè ($2,8%$), tiêu chảy cấp mùa hè ($3,88%$).

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 Tổng kỳ
Số lợn con theo dõi (con) 358 434 401 389 456 450 2.488
Số lợn con cai sữa (con) 320 367 365 345 416 407 2.220
Tỷ lệ sống (%) 89,38 84,56 91,20 88,87 91,22 90,44 89,22

Hiệu quả phòng trị bệnh trên đàn nái sinh sản

                   TỶ LỆ KHỎI BỆNH TRÊN ĐÀN NÁI SINH SẢN
Viêm tử cung (10/10 ca)  : [████████████████████████████████] 100.0%
Sát nhau (1/1 ca)        : [████████████████████████████████] 100.0%
Viêm vú (20/21 ca)       : [██████████████████████████████░░]  95.23%
Đẻ khó can thiệp (9/10)  : [████████████████████████████░░░░]  90.0%
Bại liệt sau sinh (0/1)  : [░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░]   0.0%
  • Viêm tử cung (10 ca mắc - Tỷ lệ 5,12%): Điều trị bằng Oxytocin (2 ml/con) kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg TT) liên tục 3 ngày và thụt rửa dung dịch nước muối sinh lý $0,9%$. Tỷ lệ khỏi đạt $100%$.
  • Viêm vú (21 ca mắc - Tỷ lệ 10,77%): Do nái nhiều sữa gây ứ đọng kết hợp vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua vết trầy xước núm vú. Phác đồ sử dụng Vetrimoxin L.A kết hợp chườm mát và xoa bóp, vắt cặn sữa. Khỏi 20/21 ca, đạt tỷ lệ $95,23%$.
  • Bại liệt sau sinh (1 ca mắc - Tỷ lệ 0,51%): Do thiếu hụt khoáng đa lượng ($Ca, P$). Đã can thiệp Mg-Calcium ($20\text{ ml/con}$) nhưng không phục hồi vận động, phải đưa vào diện loại thải kinh tế.

Đổi mới và Đóng góp kỹ thuật

  1. Rút ngắn thời gian tiểu phẫu ngoại khoa: Cải tiến kỹ thuật thiến đực ngay từ ngày tuổi thứ 5 kết hợp kháng sinh phổ rộng Amoxicillin tác dụng kéo dài giúp giảm thiểu tối đa phản ứng stress nhiệt, lợn con không bị chững cân, tốc độ liền vết mổ nhanh hơn $40%$ so với phương pháp thiến truyền thống lúc 10 ngày tuổi.
  2. Chuẩn hóa quy trình đỡ đẻ kết hợp dược lý chính xác: Ứng dụng hormone Prostaglandin F2α (PGF2α) và Oxytocin theo phác đồ chia liều nhỏ ($1,7 - 1,8\text{ ml}$) giúp đồng pha co bóp cơ trơn tử cung, giảm tỷ lệ sót nhau xuống mức $0,51%$ và khống chế tỷ lệ nái mắc viêm tử cung chỉ còn $5,12%$, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân ngành ($12% - 18%$).
  3. Mô hình hóa an toàn sinh học đa tầng: Kết hợp lịch sát trùng luân phiên 7 ngày giữa Omicide và bột vôi tôi hoạt hóa, tạo hàng rào vô trùng tuyệt đối ngăn chặn dịch tả lợn châu Phi xâm nhiễm trong suốt thời gian thực tập.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Khả năng nhân rộng

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa thành dạng tài liệu thao tác chuẩn (SOP) có thể chuyển giao trực tiếp cho các trang trại quy mô từ 300 đến 2.000 nái sinh sản tại các vùng sinh thái tương đồng thuộc trung du và miền núi Bắc Bộ.

                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHO TRANG TRẠI 600 NÁI
Tuần 1 - 2 : Khảo sát chuồng đẻ, lắp đặt tấm đan nhựa, hiệu chuẩn dàn làm mát
Tuần 3 - 4 : Tập huấn công nhân kỹ thuật đỡ đẻ 3 pha và thiến lợn ngày thứ 5
Tháng 2    : Áp dụng lịch vaccine đa giá chu kỳ mới cho đàn nái hậu bị & chửa
Tháng 3 - 6: Vận hành phác đồ điều trị đích (Vetrimoxin L.A, Oxytocin, PGF2α)
Tháng 6+   : Tối ưu hóa chỉ số PSY (Lợn cai sữa/nái/năm) đạt mốc 24 - 26 con

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Với quy mô 620 nái, việc nâng tỷ lệ nuôi sống lợn con từ $89,98%$ (năm 2019) lên $93,00%$ (năm 2021) giúp trang trại xuất chuồng thêm khoảng 560 lợn con cai sữa/năm.
  • Với giá bán bình quân 1.200.000 VNĐ/con giống cai sữa, doanh thu tăng thêm đạt hơn 670.000.000 VNĐ/năm.
  • Chi phí đầu tư thuốc sát trùng Omicide, vôi bột và vaccine định kỳ tăng thêm ước tính 120.000.000 VNĐ/năm. Hệ số sinh lời ròng trên chi phí thú y bổ sung (ROI) đạt trên 450%.

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Kiểm soát độ ẩm mùa hè: Vào các tháng 7, 8 nắng nóng, việc vận hành giàn mát Cooling Pad công suất cao làm tăng độ ẩm chuồng nuôi ($> 80%$), tạo điều kiện cho vi khuẩn E. coli bùng phát gây tiêu chảy ở lợn con (tỷ lệ mắc $22,54%$).
  • Điều trị bại liệt nái sau sinh: Phác đồ tiêm bổ sung Canxi-Magiê thông thường chưa đem lại hiệu quả đối với các ca nái tổn thương dây thần kinh hông khoeo do nằm liệt lâu ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thử nghiệm lắp đặt hệ thống sưởi sàn điện trở tích hợp cảm biến nhiệt độ tự động cho ô úm lợn con, hạn chế phụ thuộc vào độ ẩm không khí chuồng nuôi.
  • Bổ sung khoáng vi lượng Chelate hữu cơ và Vitamin D3 liều cao vào khẩu phần nái mang thai kỳ 2 nhằm triệt tiêu hội chứng sốt sữa và bại liệt sau sinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế với các số liệu lâm sàng chi tiết, quy trình thực hiện các thủ thuật ngoại khoa cơ bản trên đàn lợn.
  • Bác sĩ Thú y thực hành: Cung cấp phác đồ điều trị chi tiết (hoạt chất, liều lượng, đường đưa thuốc) đối với các bệnh sản khoa thường gặp trên nái ngoại.
  • Chủ trang trại & Quản lý sản xuất: Sở hữu quy trình quản lý an toàn sinh học và lịch trình tiêm phòng vaccine khép kín, nâng cao hiệu quả kinh tế và chỉ số nuôi sống đàn lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nên thực hiện thiến lợn đực vào ngày thứ 5 thay vì ngày thứ 10 như truyền thống?

Thiến vào ngày thứ 5 khi lợn con còn bú mẹ hoàn toàn, nồng độ kháng thể trong sữa cao giúp vết thương hồi phục nhanh, lượng máu chảy ít, ít gây stress và giảm thiểu hiện tượng giảm trọng lượng sau phẫu thuật.

2. Phác đồ xử lý triệt để bệnh viêm tử cung trên lợn nái là gì?

Kết hợp cơ học và dược lý: Tiêm bắp Oxytocin ($2\text{ ml/con}$) để kích thích tống dịch rỉ viêm ra ngoài, sau đó tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin L.A ($1\text{ ml/10 kg TT}$) liên tục 3 ngày. Sau khi tử cung ngừng co bóp mạnh, thụt rửa bằng nước muối sinh lý $0,9%$ hoặc dung dịch HanJod $5%$ pha loãng.

3. Giải pháp nào để giảm tỷ lệ tiêu chảy lợn con trong chuồng kín có giàn làm mát?

Cần phân tách tiểu khí hậu: Duy trì nhiệt độ chuồng nái ở mức $24^\circ\text{C} - 26^\circ\text{C}$, đồng thời bố trí ô úm lợn con lót thảm khô ráo, che chắn gió lùa và duy trì nhiệt độ bóng sưởi $33^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$. Sử dụng bột lăn hút ẩm rắc nền hàng ngày để giảm độ ẩm cục bộ.

4. Tiêm vaccine phòng bệnh cho đàn nái mang thai cần lưu ý thời điểm nào để tránh sảy thai?

Tuyệt đối tuân thủ khung tuần tuổi thai an toàn: Tiêm Parvo (khô thai) ở giai đoạn hậu bị $22 - 26$ tuần tuổi; Coglapest (Dịch tả) ở tuần chửa thứ 10; Colisuin CL (E.coli) ở tuần chửa 9 và 14; không tiêm vaccine vào giai đoạn nái mới phối 3 tuần đầu hoặc 1 tuần trước khi đẻ.

5. Chi phí đầu tư quy trình an toàn sinh học có làm tăng giá thành sản xuất lợn giống không?

Chi phí phòng dịch chỉ chiếm khoảng $2% - 3%$ giá thành một con giống, nhưng giúp ngăn chặn rủi ro mất trắng đàn nái do dịch bệnh và nâng tỷ lệ lợn con cai sữa lên trên $90%$, từ đó giảm giá thành sản xuất trên mỗi kg lợn cai sữa xuất chuồng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của kỹ sư Phạm Văn Nghĩa đã chứng minh tính khoa học và giá trị thực tiễn vượt trội của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh chuẩn hóa trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con. Bằng việc thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine, quy trình đỡ đẻ 3 pha và phác đồ kháng sinh nhắm trúng đích, trang trại đã duy trì tỷ lệ sống đàn nái $99,49%$, tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt $89,22%$, khống chế tỷ lệ điều trị khỏi viêm tử cung đạt $100%$ và viêm vú đạt $95,23%$. Đây là mô hình kỹ thuật điển hình, có tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững và an toàn dịch bệnh của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.