Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam nhờ cung cấp nguồn protein động vật chủ lực, đa dạng về dinh dưỡng và phù hợp với thói quen tiêu dùng thực phẩm của người dân. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại quy mô lớn, ứng dụng công nghệ kỹ thuật khép kín nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt xẻ. Tuy nhiên, sự tập trung mật độ nuôi cao cùng với sự biến đổi phức tạp của các chủng vi sinh vật gây bệnh khiến nguy cơ bùng phát dịch bệnh gia tăng, gây khó khăn cho công tác chẩn đoán và điều trị lâm sàng. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp với an toàn sinh học và phòng trị bệnh là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, TP Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Áp dụng các kiến thức lý thuyết đã học vào thực tế sản xuất tại trang trại chăn nuôi quy mô công nghiệp để nâng cao hiểu biết và tay nghề chuyên môn thú y.
- Nắm vững và trực tiếp thực hiện công tác chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo đúng quy trình kỹ thuật của cơ sở.
- Thực hiện công tác giám sát lâm sàng, chẩn đoán phát hiện và áp dụng các biện pháp phòng trị một số bệnh phổ biến xảy ra trên đàn lợn thịt.
- Rèn luyện và phát triển các kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng mềm trong môi trường sản xuất thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là đàn lợn thịt thương phẩm nuôi tại trang trại. Phạm vi không gian được thực hiện tại chuồng nuôi lợn thịt của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Phạm vi thời gian theo dõi, thu thập số liệu và can thiệp kỹ thuật kéo dài từ ngày 19/07/2021 đến ngày 20/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của khóa luận dựa trên các nguyên lý về sinh trưởng, phát triển của lợn thịt và cơ chế bệnh sinh của các bệnh truyền nhiễm phổ biến. Sinh trưởng ở lợn tuân theo quy luật phát triển từng giai đoạn: ưu tiên phát triển hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tiếp đến là khung xương, hệ cơ bắp và cuối cùng là sự tích lũy mô mỡ. Dinh dưỡng lợn thịt được chia làm hai giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1 (70 – 130 ngày tuổi, trọng lượng 20 – 60 kg): Tập trung phát triển khung xương và mô cơ, đòi hỏi khẩu phần giàu protein thô, khoáng chất, vitamin và mức năng lượng trao đổi từ 3.100 – 3.250 kcal.
- Giai đoạn 2 (131 – 165 ngày tuổi, trọng lượng 61 – 105 kg): Tăng cường tích lũy mô liên kết và phát triển chiều ngang, khẩu phần yêu cầu hàm lượng protein thô từ 14 – 16% và mức năng lượng 3.000 – 3.100 kcal để hạn chế tích mỡ thừa.
Về bệnh học thú y, cơ sở lý thuyết tập trung vào ba nhóm bệnh thường gặp:
- Bệnh viêm khớp: Gây ra chủ yếu bởi vi khuẩn Streptococcus suis, xâm nhập qua các tổn thương cơ học (bấm nanh, cắt đuôi, vết thương hở) gây viêm sưng bao khớp, tích tụ dịch fibrin hoặc mủ.
- Bệnh viêm phổi địa phương (suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây tổn thương phế quản và phế nang, dẫn đến ho khan kéo dài và giảm tăng trọng.
- Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella), virus (TGE, Rotavirus, Parvovirus) hoặc yếu tố stress môi trường.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp lâm sàng và kỹ thuật thú y thực nghiệm:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Kế thừa tài liệu quản lý, nhật ký chăn nuôi của trang trại qua 3 năm (2019 – 2021).
- Phương pháp quan sát lâm sàng: Kiểm tra sức khỏe đàn hàng ngày vào các buổi sáng và các cữ ăn để phát hiện các triệu chứng bất thường về vận động, hô hấp, tiêu hóa.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp vận hành quy trình cho ăn, vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất sát trùng (Hankon WS nồng độ 100g/20 lít nước, vôi bột), tiêm phòng vắc xin (Mycoplasma, Circo, PRRS, Coglapest, Aftopor) và điều trị bệnh bằng các kháng sinh (Enrofloxacin, Hanflor LA, Dexamethasone) kết hợp thuốc trợ sức (Hantophan, Gluco-K-C).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi trên đàn 524 con tại chuồng C500 được tổng hợp và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 theo các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ chết.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn thịt hướng nạc trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm gia tăng; phân tích những thách thức do dịch bệnh biến đổi phức tạp tại các vùng chăn nuôi tập trung. Từ đó, xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu thực tập cần đạt được về kỹ năng chẩn đoán, chăm sóc và tuân thủ quy trình an toàn sinh học.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng quan về cơ sở thực tập và tổng hợp y văn chuyên ngành:
- Thực trạng cơ sở thực tập: Trang trại thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường được thành lập từ năm 2007 tại phường Cửa Ông, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh với quy mô 6 ha. Cơ cấu gồm 500 lợn nái, 3 chuồng đẻ (50 con/chuồng), 1 chuồng lợn đực giống (20 ô), 1 chuồng úm (20 ô kích thước 5m x 6m) và 2 chuồng thịt thương phẩm (chuồng C1000 sức chứa 1.000 con với 40 ô, chuồng C500 sức chứa 500 con với 20 ô). Hệ thống chuồng trại khép kín, thông gió cưỡng bức với quạt hút và giàn làm mát, trần lợp tôn lạnh cách nhiệt, lắp đặt silo cấp cám tự động. Nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 trưởng trại kiêm thủ kho, 02 kỹ thuật viên và 04 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học: Phân tích các đặc điểm sinh trưởng, quy luật ưu tiên dinh dưỡng, mật độ nuôi nhốt (0,4 – 0,5 m²/con cho lợn 10 – 35 kg; 0,8 m²/con cho lợn 35 – 100 kg), điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ 15 – 18°C, độ ẩm khoảng 70%, tốc độ gió 0,5 – 1 m/s).
- Bệnh học và dược lý: Trình bày chi tiết căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích của bệnh viêm khớp (Streptococcus suis), bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE) cùng chỉ định sử dụng các kháng sinh thú y tại trại (Amoxicilline + Gentamicin, Tylosin 200, Enrofloxacin).
- Tình hình nghiên cứu: Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tỷ lệ nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa và tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn phân lập từ lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt tại trang trại; thời gian thực hiện từ 19/07/2021 đến 20/12/2021. Nội dung gồm: đánh giá tình hình chăn nuôi 3 năm (2019 – 2021); kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng; kết quả công tác vệ sinh phòng dịch, tiêm vắc xin; kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh; thực hiện các công tác phụ trợ (nhập đàn, xuất bán). Phương pháp nghiên cứu nêu rõ các chỉ tiêu theo dõi, quy trình quan sát lâm sàng và các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết trên phần mềm Microsoft Excel 2007.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua các bảng tổng hợp chi tiết:
1. Tình hình chăn nuôi lợn thịt qua 3 năm (2019 – 2021):
| Chuồng nuôi |
Năm 2019 (con) |
Năm 2020 (con) |
Năm 2021 (con) |
| Chuồng C1000 |
1.312 |
1.832 |
2.203 |
| Chuồng C500 |
676 |
910 |
1.125 |
| Tổng cộng |
1.988 |
2.742 |
3.328 |
Quy mô đàn lợn thịt duy trì đà tăng trưởng qua các năm. Trang trại giữ vững an toàn dịch bệnh, không xảy ra dịch tả lợn châu Phi nhờ áp dụng tốt an toàn sinh học.
2. Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng:
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH De Heus với định mức khẩu phần ăn theo từng tuần tuổi:
| Giai đoạn (tuần tuổi) |
Mã loại thức ăn |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
| 4 – 6 |
3800 |
0,11 – 0,52 |
| 7 – 9 |
3803 |
0,54 – 0,88 |
| 10 – 12 |
3842 |
0,89 – 1,35 |
| 13 – 16 |
3540 |
1,38 – 1,99 |
| 17 – 26 |
3350 |
2,02 – 2,81 |
Kết quả thực hiện khối lượng công việc chăm sóc, quản lý đàn của tác giả trong 14 tuần:
| STT |
Hạng mục công việc |
Yêu cầu (lần/tuần) |
Khối lượng thực hiện (lần) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Vệ sinh máng ăn |
14 |
14 |
100,00 |
| 2 |
Kiểm tra vòi nước uống |
98 |
85 |
86,73 |
| 3 |
Cho lợn ăn hàng ngày |
294 |
294 |
100,00 |
| 4 |
Tách lợn ốm để cách ly điều trị |
14 |
14 |
100,00 |
| 5 |
Rửa chuồng |
98 |
42 |
42,85 |
| 6 |
Kiểm tra sức khoẻ tổng đàn |
98 |
98 |
100,00 |
Ghi chú: Việc rửa chuồng đạt tỷ lệ 42,85% do mùa đông trang trại chủ động hạn chế tắm rửa để tránh làm ướt nền chuồng gây cảm lạnh cho đàn lợn, chỉ thực hiện rửa cục bộ vào những ngày nắng ấm (từ 13h đến 15h).
3. Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt theo tháng tuổi (chuồng C500):
| Tháng tuổi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn nuôi sống (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| Tháng 2 |
524 |
520 |
99,80 |
| Tháng 4 |
515 |
515 |
100,00 |
| Tháng 5 |
515 |
513 |
99,61 |
| Tính chung |
518,5 |
516,7 |
99,66 |
Tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 99,66%, đáp ứng yêu cầu định mức kỹ thuật của công ty (tỷ lệ hao hụt không vượt quá 2%). Các trường hợp chết chủ yếu do lợn bị đè kẹp vào ban đêm hoặc suy nhược loại thải.
4. Kết quả công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại:
| Công việc |
Yêu cầu (lần/tuần) |
Số lần yêu cầu (lần) |
Kết quả thực hiện (lần) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| Phun sát trùng (Hankon WS) |
2 |
48 |
37 |
77,08 |
| Rắc vôi lối đi |
2 |
48 |
40 |
83,30 |
| Quét mạng nhện |
1 |
14 |
14 |
100,00 |
| Vệ sinh kho thức ăn |
1 |
14 |
8 |
57,14 |
5. Lịch tiêm phòng và kết quả thực hiện tiêm vắc xin cho đàn lợn thịt:
Lịch tiêm phòng áp dụng:
- 2 tuần tuổi: Vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn lợn (tiêm bắp).
- 3 tuần tuổi: Vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc (tiêm bắp).
- 4 tuần tuổi: Vắc xin PRRS phòng bệnh tai xanh (tiêm bắp).
- 5 tuần tuổi: Vắc xin Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn lần 1 (tiêm bắp).
- 6 tuần tuổi: Vắc xin Aftopor phòng bệnh lở mồm long móng lần 1 (tiêm bắp).
- 8 tuần tuổi: Vắc xin Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn lần 2 (tiêm bắp).
- 9 tuần tuổi: Vắc xin Aftopor phòng bệnh lở mồm long móng lần 2 (tiêm bắp).
Kết quả tác giả trực tiếp tham gia tiêm phòng trên đàn theo dõi:
| Loại vắc xin phòng bệnh |
Số lượng đàn (con) |
Số phòng bệnh của trại (con) |
Tác giả trực tiếp tiêm (con) |
Tỷ lệ tác giả tiêm (%) |
Tỷ lệ an toàn tiêm phòng (%) |
| Tai xanh (PRRS) |
524 |
522 |
140 |
26,82 |
100,00 |
| Dịch tả lần 1 (Coglapest) |
522 |
520 |
150 |
28,84 |
100,00 |
| Lở mồm long móng lần 1 (Aftopor) |
520 |
519 |
150 |
28,90 |
100,00 |
| Dịch tả lần 2 (Coglapest) |
519 |
515 |
120 |
23,30 |
100,00 |
| Lở mồm long móng lần 2 (Aftopor) |
515 |
513 |
110 |
21,44 |
100,00 |
6. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt (theo dõi 524 con):
| Tên bệnh / Hội chứng |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Thuốc điều trị sử dụng |
Số lợn điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Hội chứng hô hấp (suyễn, viêm phổi) |
311 |
59,35 |
Hanflor LA + Hantophan |
307 |
98,71 |
| Hội chứng tiêu chảy |
98 |
18,70 |
Enrotis-LA + Hantophan + Gluco-K-C |
96 |
97,95 |
| Bệnh viêm khớp |
57 |
10,87 |
Dexamethasone (DEXA) |
57 |
100,00 |
7. Kết quả thực hiện công tác khác tại trại:
Tác giả tham gia nhập lợn vào chuồng nuôi đạt 960 con (hoàn thành 100% kế hoạch) và xuất bán lợn thương phẩm đạt 200 con (hoàn thành 100% kế hoạch, trọng lượng xuất chuồng bình quân đạt 100 – 110 kg/con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết việc thực hiện đầy đủ các mục tiêu đề ra: nắm vững quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ nuôi sống đàn đạt 99,66%, công tác phòng trừ dịch bệnh đạt hiệu quả cao, khống chế được tỷ lệ tử vong do các bệnh viêm khớp, hô hấp và tiêu chảy. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và hoàn thiện các quy trình quản lý đàn lợn thịt.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn sản xuất:
- Khái quát sự phát triển quy mô đàn lợn thịt của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường qua 3 năm: tăng từ 1.988 con năm 2019 lên 2.742 con năm 2020 và đạt 3.328 con năm 2021.
- Ghi nhận tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt đạt 99,66% trên tổng đàn theo dõi 524 con tại chuồng C500 (tháng thứ 2 đạt 99,80%, tháng thứ 4 đạt 100%, tháng thứ 5 đạt 99,61%).
- Xác định cơ cấu bệnh tật phổ biến trên đàn lợn thịt: Hội chứng hô hấp chiếm tỷ lệ cao nhất (59,35%), tiếp theo là hội chứng tiêu chảy (18,70%) và bệnh viêm khớp (10,87%).
- Kiểm chứng hiệu quả của các phác đồ can thiệp thú y: Điều trị viêm khớp bằng Dexamethasone đạt tỷ lệ khỏi 100% (57/57 con); điều trị hội chứng hô hấp bằng Hanflor LA kết hợp Hantophan đạt tỷ lệ khỏi 98,71% (307/311 con); điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Enrotis-LA kết hợp Hantophan và điện giải Gluco-K-C đạt tỷ lệ khỏi 97,95% (96/98 con).
- Đảm bảo 100% tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng các loại vắc xin bắt buộc (Mycoplasma, Circo, PRRS, Coglapest, Aftopor).
Về giải pháp và kiến nghị thực tiễn, tác giả chỉ ra sự cần thiết của việc điều chỉnh kỹ thuật theo mùa: hạn chế tắm rửa chuồng nuôi vào mùa lạnh nhằm phòng tránh stress nhiệt và bệnh hô hấp; định kỳ rắc vôi và phun sát trùng Hankon WS (100g/20 lít nước) tại các lối đi để cắt đứt nguồn lây nhiễm cơ học; giám sát chặt chẽ máng ăn nhằm tránh hiện tượng thức ăn De Heus bị ẩm mốc.
Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng và hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng của mô hình nuôi lợn thịt thương phẩm khép kín tại khu vực thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế do điều kiện thực tế sản xuất:
- Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một đợt thực tập tốt nghiệp (từ tháng 07/2021 đến tháng 12/2021) trên một chuồng nuôi thực nghiệm (chuồng C500, quy mô 524 con), do đó chưa phản ánh biến động bệnh dịch qua các chu kỳ mùa vụ khác trong năm.
- Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ sư trang trại, chưa thực hiện mổ khám bệnh tích hay các xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác các chủng vi khuẩn, virus gây bệnh và độc lực của chúng.
- Tác giả ghi nhận công tác xử lý lợn chết tại trang trại còn tồn tại một số bất cập trong khâu vận hành.
Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng nghiên cứu phân lập vi sinh vật gây bệnh đường hô hấp và tiêu hóa trên đàn lợn tại địa phương để xây dựng kháng sinh đồ chuẩn hóa, đồng thời đánh giá chi tiết hơn về chi phí thức ăn và hiệu quả kinh tế trên quy mô toàn trang trại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp lâm sàng, cách theo dõi chỉ tiêu nuôi sống và quy trình quản lý đàn lợn thịt khép kín.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt từ 2 đến 9 tuần tuổi (bảng 4.6), định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp De Heus theo tuần tuổi (bảng 4.2) và các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc trợ sức trong điều trị viêm khớp, viêm phổi và tiêu chảy (bảng 4.10).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường phát triển như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Trong giai đoạn 2019 – 2021, tổng đàn lợn thịt của trang trại tăng trưởng liên tục: năm 2019 đạt 1.988 con (chuồng C1000: 1.312 con, chuồng C500: 676 con); năm 2020 tăng lên 2.742 con (chuồng C1000: 1.832 con, chuồng C500: 910 con); đến năm 2021 đạt 3.328 con (chuồng C1000: 2.203 con, chuồng C500: 1.125 con).
2. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn thịt theo dõi tại trang trại và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu?
Hội chứng hô hấp (suyễn, viêm phổi) có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn thịt theo dõi tại chuồng C500, với 311 con mắc trên tổng số 524 con theo dõi, chiếm tỷ lệ 59,35%.
3. Phác đồ điều trị cho các bệnh phổ biến tại trại được thực hiện bằng những loại thuốc nào và tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
- Bệnh viêm khớp: Điều trị bằng thuốc DEXA (Dexamethasone), số con khỏi đạt 57/57 con (tỷ lệ khỏi 100,00%).
- Hội chứng hô hấp: Điều trị bằng Hanflor LA kết hợp thuốc bổ Hantophan, số con khỏi đạt 307/311 con (tỷ lệ khỏi 98,71%).
- Hội chứng tiêu chảy: Điều trị bằng thuốc ENRO (Enrotis-LA) kết hợp thuốc bổ Hantophan và dung dịch điện giải Gluco-K-C, số con khỏi đạt 96/98 con (tỷ lệ khỏi 97,95%).
4. Lịch trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại cơ sở gồm những loại nào và thực hiện vào các tuần tuổi nào?
Lịch tiêm phòng gồm: tuần 2 tiêm vắc xin Mycoplasma (phòng bệnh suyễn); tuần 3 tiêm vắc xin Circo (chống còi cọc); tuần 4 tiêm vắc xin PRRS (phòng tai xanh); tuần 5 tiêm vắc xin Coglapest lần 1 (phòng dịch tả); tuần 6 tiêm vắc xin Aftopor lần 1 (phòng lở mồm long móng); tuần 8 tiêm vắc xin Coglapest lần 2; tuần 9 tiêm vắc xin Aftopor lần 2. Tất cả vắc xin đều được dùng qua đường tiêm bắp.
5. Định mức khẩu phần thức ăn De Heus được phân chia theo các giai đoạn tuần tuổi của lợn thịt như thế nào?
Khẩu phần ăn được chia theo 5 giai đoạn: tuần 4 – 6 dùng mã thức ăn 3800 với định mức 0,11 – 0,52 kg/con/ngày; tuần 7 – 9 dùng mã 3803 với định mức 0,54 – 0,88 kg/con/ngày; tuần 10 – 12 dùng mã 3842 với định mức 0,89 – 1,35 kg/con/ngày; tuần 13 – 16 dùng mã 3540 với định mức 1,38 – 1,99 kg/con/ngày; tuần 17 – 26 dùng mã 3350 với định mức 2,02 – 2,81 kg/con/ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Uyên đã phản ánh toàn diện việc triển khai quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường trong 5 tháng thực tập. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về tỷ lệ nuôi sống đàn đạt 99,66%, cơ cấu mắc các bệnh phổ biến (hô hấp 59,35%, tiêu chảy 18,70%, viêm khớp 10,87%) và minh chứng cho hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh đạt tỷ lệ khỏi trên 97%. Toàn bộ kết quả thực nghiệm là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích cho công tác đào tạo thú y lâm sàng và quản lý kỹ thuật trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.