Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi lợn đã có sự dịch chuyển rõ nét từ hình thức nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn. Sự chuyển đổi này mang lại năng suất cao và tối ưu hóa chi phí sản xuất nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực dịch bệnh. Đặc biệt, trong điều kiện nuôi nhốt mật độ cao và biến đổi khí hậu thất thường, hội chứng hô hấp ở lợn thịt nổi lên như một trong những vấn đề dịch tễ phức tạp và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh không chỉ làm lợn chậm lớn, giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn, kéo dài thời gian nuôi vỗ béo mà còn làm tăng đáng kể chi phí thuốc thú y điều trị. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở liên kết gia công, tác giả Hoàng Thị Sang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ và thử nghiệm phác đồ can thiệp kiểm soát hội chứng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Nắm được tình hình dịch bệnh nói chung và hội chứng hô hấp nói riêng trên đàn lợn thịt tại trại lợn của Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Anh Đức.
  2. Đánh giá công tác phòng và điều trị hội chứng hô hấp, từ đó hoàn thiện và đưa ra quy trình phòng trị bệnh có hiệu quả thực tiễn trên đàn lợn thịt thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo quy trình công nghiệp từ giai đoạn sau cai sữa đến 5 tháng tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thịt thuộc Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Anh Đức, đóng tại địa bàn huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh (trang trại chăn nuôi gia công hợp tác kỹ thuật và con giống với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện liên tục từ ngày 03/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt sinh lý học, bộ máy hô hấp của lợn giữ vai trò then chốt trong quá trình trao đổi khí, trung bình mỗi phút cơ thể lợn tiêu thụ 6 - 8 ml $O_2$ và thải ra 250 ml $CO_2$. Khi gặp các tác nhân bất lợi từ môi trường hoặc stress mật độ, hàng rào bảo vệ niêm mạc phế quản bị tổn thương, tạo điều kiện cho các mầm bệnh truyền nhiễm xâm nhập. Khung lý thuyết của đề tài hệ thống hóa các nhóm căn nguyên gây hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn:

  • Căn nguyên vi khuẩn: Pasteurella multocida (viêm phổi tụ huyết trùng lợn), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm), Streptococcus suis (liên cầu khuẩn lợn gây viêm phế quản phổi hóa mủ kết hợp viêm khớp, màng não), Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn, viêm phổi địa phương).
  • Căn nguyên virus: Coronavirus (gây viêm phổi truyền nhiễm thể mãn tính), Influenzavirus typ A chủng H1N1 (gây cúm lợn), và virus PRRS thuộc họ Togaviridae chủng Lelystad (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn / bệnh tai xanh).
  • Căn nguyên ký sinh trùng: Giun phổi lợn (Metastrongylus) ký sinh ở phế quản và ấu trùng giun đũa (Ascaris suum) trong giai đoạn chu du qua nhu mô phổi.

Về dược lý can thiệp, khóa luận sử dụng hai biệt dược kháng sinh chính:

  • Tylogenta: Kháng sinh phối hợp dạng dung dịch tiêm bắp, chứa Tylosin Tartrate (10.000 mg/100 ml - nhóm Macrolide gắn tiểu phân 50S ribosome ức chế dịch mã vi khuẩn Gram dương và Mycoplasma) kết hợp Gentamycin (nhóm Aminoglycoside gắn tiểu phần 30S ức chế tổng hợp protein vi khuẩn Gram âm).
  • Hitamox: Chứa Amoxicillin trihydrate (200 mg/ml - nhóm Beta-lactam ức chế enzyme transpeptidase, ngăn cản tổng hợp vách tế bào vi khuẩn).

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra dịch tễ học mô tả và can thiệp lâm sàng:

  • Theo dõi cá thể: Chọn ngẫu nhiên 400 lợn thịt có bấm số tai tại dãy chuồng số 2, theo dõi liên tục hàng ngày vào các khung giờ sáng sớm và chiều tối để ghi nhận tần số hô hấp, phản xạ ho, chảy nước mũi, tư thế thở. Tổng số lượt theo dõi tích lũy qua 4 tháng nuôi đạt 1.584 lượt lợn.
  • Mổ khám giải phẫu bệnh: Tiến hành mổ khám toàn bộ lợn chết do hội chứng hô hấp để ghi nhận bệnh tích đại thể ở phổi, màng phổi, hạch lâm ba và đường dẫn khí.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sổ sách ghi chép chu chuyển đàn, nhật ký tiêm phòng vaccine, sổ theo dõi cấp phát thuốc điều trị của trại lợn Anh Đức và phiếu theo dõi lâm sàng trực tiếp của tác giả.
  • Xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ cảm nhiễm, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi theo phương pháp thống kê trong nghiên cứu chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2000) trên phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện hoạt động thực tập nghề nghiệp của sinh viên tại cơ sở sản xuất, bao gồm điều tra cơ bản điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Cẩm Xuyên và cơ sở vật chất của trại lợn Anh Đức. Trang trại được xây dựng trên diện tích chăn nuôi $15.000\text{ m}^2$ với 8 dãy chuồng lợn thịt khép kín, trang bị hệ thống làm mát bằng quạt thông gió và giàn lạnh, hệ thống phun sương chống nóng trên mái, 1 trạm biến áp và 2 máy phát điện 3 pha dự phòng. Tổng số nhân sự của trại gồm 14 người, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam; quy mô xuất bán đạt 6.250 con (năm 2011), 7.660 con (năm 2012) và 6.300 con (năm 2013), lũy kế sau 3 năm xuất bán 23.015 lợn thịt.

Kết quả công tác chăn nuôi và thú y phục vụ sản xuất được tác giả tổng hợp cụ thể:

  • Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt 400 con với tỷ lệ nuôi sống đạt 98% (392/400 con).
  • Thực hiện tiêm phòng vaccine định kỳ đạt an toàn 100%, gồm 1.130 liều vaccine dịch tả lợn (Aftopor, tiêm lúc 5 và 9 tuần tuổi) và 1.130 liều vaccine lở mồm long móng (Colapest, tiêm lúc 7 và 11 tuần tuổi).
  • Chẩn đoán và điều trị thành công các bệnh nội khoa, ngoại khoa thông thường: điều trị tiêu chảy do E. coli và stress cai sữa trên 182 con khỏi 180 con (98,90%) bằng phác đồ Nor 100 hoặc Norflox kết hợp bù nước điện giải Anagine-C, Glucose-C; điều trị viêm khớp do Streptococcus suis trên 20 con khỏi 16 con (80%) bằng Vetrimoxin; điều trị bệnh ghẻ do Sarcoptes scabiei suis trên 10 con khỏi 7 con (70%) bằng Ivermectin kết hợp tắm Sibasil; thực hiện phẫu thuật ngoại khoa thành công 4 ca áp xe, 7 ca thoát vị bẹn (hecni) và thiến 13 lợn đực sót.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung khảo sát chi tiết tình hình cảm nhiễm hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt dãy chuồng số 2 qua các chỉ tiêu dịch tễ và đánh giá hiệu lực của quy trình điều trị thực nghiệm:

Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp theo đàn và theo cá thể: Qua 1.584 lượt lợn theo dõi, phát hiện 308 lượt lợn biểu hiện triệu chứng hô hấp, chiếm tỷ lệ nhiễm trung bình 19,44%. Tính theo đơn vị đàn nuôi (lô nuôi), có 37/40 lượt lô xuất hiện lợn bệnh, tương ứng tỷ lệ nhiễm theo đàn lên đến 92,50%. Kết quả này chứng minh mầm bệnh đường hô hấp có tính lây lan rất nhanh và lưu hành phổ biến ở môi trường nuôi nhốt tập trung.

Tỷ lệ mắc theo tính biệt và lứa tuổi:

  • Khảo sát theo tính biệt cho thấy sự chênh lệch không lớn: lợn cái có tỷ lệ biểu hiện bệnh là 19,92% (160/803 lượt theo dõi), cao hơn 0,97% so với lợn đực với tỷ lệ 18,95% (148/781 lượt theo dõi).
  • Khảo sát theo tháng tuổi ghi nhận xu hướng tăng dần rõ rệt: giai đoạn cai sữa đến 1 tháng nuôi có tỷ lệ mắc thấp nhất (16,50%), tăng lên 19,39% ở tháng nuôi thứ 1 - 2, đạt 19,74% ở tháng thứ 2 - 3 và cao nhất ở tháng nuôi thứ 3 - 4 với 22,19%. Quy luật này xuất phát từ việc tích tụ mật độ mầm bệnh trong chuồng nuôi theo thời gian, lượng khí độc chuồng nuôi gia tăng và sự tiếp xúc mật thiết giữa các cá thể khi thể trọng tăng.

Tỷ lệ chết và hiệu quả phác đồ điều trị can thiệp:

  • Trong tổng số 308 lợn mắc bệnh, chỉ có 5 con bị chết, chiếm tỷ lệ chết 1,62%. Tỷ lệ chết phân bố theo các tháng nuôi lần lượt là: cai sữa - 1 tháng (1,51%), 1 - 2 tháng (1,29%), 2 - 3 tháng (2,56%) và 3 - 4 tháng (1,14%).
  • Áp dụng phác đồ điều trị thử nghiệm: sử dụng Tylogenta tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày liên tục 3 - 4 ngày; các trường hợp chưa dứt điểm sau 3 ngày được chuyển sang dùng Hitamox liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày trong 3 - 4 ngày; kết hợp đồng thời thuốc hỗ trợ triệu chứng (Bromhexine cắt ho, long đờm; Navet-Analgin C hạ sốt, kháng viêm và dung dịch B-complex). Kết quả có 303 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ chữa khỏi 98,37%.

Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích đại thể: Lợn mắc bệnh thể hiện rõ triệu chứng ho khẹc, khó thở, thở giật thể bụng, tần số hô hấp tăng cao, há mồm để thở, chảy nước mắt dử và nước mũi, kém ăn, lông xù và thường tụ tập ở các góc tường khuất gió. Mổ khám 5 lợn chết ghi nhận bệnh tích điển hình: phổi tổn thương viêm lan rộng, chuyển màu hồng tím sang nâu xám, bề mặt nhục hóa và gan hóa đông đặc; hạch lâm ba phổi sưng to gấp 2 - 5 lần; khí quản ứ đọng nhiều bọt khí lẫn dịch nhầy; xoang ngực tích dịch viêm vàng đục và màng phổi viêm dính chặt vào thành lồng ngực (bệnh tích đặc trưng của thể viêm phổi - màng phổi).

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết các chỉ số dịch tễ và hiệu quả kỹ thuật thông qua hệ thống số liệu thực nghiệm được tổng hợp trong bảng đối chiếu dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Giai đoạn Cai sữa - 1 tháng Giai đoạn 1 - 2 tháng Giai đoạn 2 - 3 tháng Giai đoạn 3 - 4 tháng Toàn giai đoạn (Tính chung)
Số lượt lợn theo dõi (con) 400 397 395 392 1.584
Số lô theo dõi / Lô mắc bệnh 10 / 8 10 / 9 10 / 10 10 / 10 40 / 37
Tỷ lệ mắc theo đàn (%) 80,00 90,00 100,00 100,00 92,50
Số lợn có biểu hiện bệnh (con) 66 77 78 87 308
Tỷ lệ mắc theo cá thể (%) 16,50 19,39 19,74 22,19 19,44
Số lợn chết do bệnh (con) 1 1 2 1 5
Tỷ lệ chết / số mắc (%) 1,51 1,29 2,56 1,14 1,62
Số lợn điều trị khỏi (con) 65 76 76 86 303
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) 98,48 98,70 97,43 98,85 98,37

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất cho trại lợn Anh Đức:

  • Cần tổ chức cách ly ngay những cá thể có biểu hiện hô hấp bất thường (ho, khó thở nhẹ vào sáng sớm) ra khỏi đàn nuôi để ngăn chặn mầm bệnh bài thải phát tán qua không khí và bụi chuồng nuôi.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: định kỳ phun thuốc sát trùng chuồng nuôi 1 lần/tuần; rắc vôi bột và tiêu độc khử trùng cống rãnh; điều chỉnh hệ thống giàn mát và quạt thông gió linh hoạt theo thời tiết (giữ ấm vào mùa đông, tăng cường thông thoáng giảm khí độc $NH_3$, $H_2S$ vào mùa hè).
  • Xây dựng kế hoạch sử dụng kháng sinh khoa học, tránh tình trạng dùng thuốc tùy tiện, ưu tiên kết hợp thuốc điều trị căn nguyên với thuốc điều trị triệu chứng (long đờm, hạ sốt) và nâng cao thể trạng.
  • Tối ưu hóa chu chuyển đàn, có kế hoạch nhập xuất lợn hợp lý để tránh mật độ nuôi nhốt quá dày và không để trống chuồng kéo dài.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã:

  • Xác nhận trên thực địa quy luật dịch tễ học về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tăng dần theo tuổi của lợn thịt thương phẩm, tương đồng với các công bố trước đó của Đặng Xuân Bình và cộng sự (2007) cũng như John Carr (2001).
  • Chứng minh tỷ lệ tử vong do hội chứng hô hấp đơn thuần ở đàn lợn thịt nuôi tập trung là không cao (1,62%, phù hợp với nghiên cứu của Nicolet, 1992), khẳng định tổn thất kinh tế cốt lõi nằm ở mức độ giảm tăng trọng và chi phí dùng thuốc.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng hiệu lực điều trị đạt 98,37% của phác đồ phối hợp kháng sinh Tylogenta (Tylosin + Gentamycin) chuyển tiếp Hitamox (Amoxicillin) kết hợp thuốc trợ lực tại điều kiện chăn nuôi thực tế vùng duyên hải Bắc Trung Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực địa:

  • Phạm vi khảo sát chuyên đề chỉ thực hiện tập trung trên 400 cá thể tại dãy chuồng số 2 của một cơ sở chăn nuôi, thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2013) nên chưa bao quát và so sánh được biến động dịch tễ đầy đủ qua chu kỳ 4 mùa của năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân).
  • Đề tài chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập vi sinh vật, giám sát sự hiện diện của virus tai xanh (PRRS) bằng kỹ thuật huyết thanh học (ELISA) hoặc xác định serotype của vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae và Pasteurella multocida.
  • Chưa thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram) trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ mẫn cảm và kháng thuốc chính xác của các chủng vi khuẩn thực địa đối với các nhóm kháng sinh được dùng.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: Thực hiện các nghiên cứu vi sinh chuyên sâu nhằm phân lập căn nguyên vi khuẩn và virus trên các ca bệnh hô hấp phức hợp, kết hợp lập kháng sinh đồ định kỳ để tối ưu hóa phác đồ điều trị trúng đích cho từng giai đoạn nuôi.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu là hình mẫu trực quan về kết cấu khóa luận tốt nghiệp hệ đại học chính quy, kết hợp hài hòa giữa báo cáo phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại và một chuyên đề nghiên cứu khoa học lâm sàng có phương pháp thu thập, xử lý số liệu chuẩn mực.
  • Kỹ thuật viên thú y và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn thịt: Có thể tham khảo trực tiếp lịch phòng bệnh vaccine (Dịch tả và Lở mồm long móng) theo tuần tuổi, cùng phác đồ can thiệp kiểm soát hội chứng hô hấp bằng Tylogenta và Hitamox kết hợp Bromhexine điều trị triệu chứng.
  • Các nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài dịch tễ học thú y: Kế thừa phương pháp phân loại theo dõi lâm sàng theo lô nuôi, theo tính biệt và các giai đoạn tháng tuổi của lợn thịt nuôi công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở lợn thịt tại trại Anh Đức thay đổi như thế nào theo thời gian nuôi? Tỷ lệ mắc bệnh ở lợn thịt tăng đều đặn theo các tháng nuôi: giai đoạn từ cai sữa đến 1 tháng nuôi đạt 16,50%; giai đoạn 1 - 2 tháng nuôi đạt 19,39%; giai đoạn 2 - 3 tháng nuôi đạt 19,74% và đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 3 - 4 tháng nuôi với 22,19%.

2. Phác đồ sử dụng kháng sinh cụ thể được tác giả áp dụng điều trị hội chứng hô hấp gồm những loại nào và liều lượng ra sao? Phác đồ can thiệp ưu tiên sử dụng thuốc tiêm bắp Tylogenta (chứa Tylosin Tartrate và Gentamycin) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 4 ngày. Trường hợp lợn chưa khỏi sau 3 ngày điều trị sẽ được chuyển sang tiêm Hitamox (Amoxicillin trihydrate) với liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày trong 3 - 4 ngày; đồng thời luôn phối hợp với Bromhexine (long đờm, giãn phế quản), Navet-Analgin C và B-complex để trợ lực, hạ sốt.

3. Tỷ lệ chết do hội chứng hô hấp ghi nhận được là bao nhiêu và tập trung cao nhất ở giai đoạn nào? Tổng số lợn chết do hội chứng hô hấp trong toàn bộ nghiên cứu là 5 con trên 308 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chết là 1,62%. Giai đoạn ghi nhận tỷ lệ chết cao nhất là tháng nuôi thứ 2 - 3 với 2 con chết (tỷ lệ chết đạt 2,56% so với số lợn mắc của giai đoạn đó).

4. Lịch phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn thịt tại trang trại Anh Đức được bố trí cụ thể vào thời điểm nào? Quy trình tiêm phòng định kỳ tại trại áp dụng: vaccine Dịch tả lợn (Aftopor, liều 2 ml/con) tiêm phòng vào tuần tuổi thứ 5 và tiêm nhắc lại vào tuần tuổi thứ 9; vaccine Lở mồm long móng (Colapest, liều 2 ml/con) tiêm vào tuần tuổi thứ 7 và tiêm nhắc lại vào tuần tuổi thứ 11.

5. Ngoài hội chứng hô hấp, các bệnh nội - ngoại khoa phổ biến nào khác đã được xử lý trong đợt thực tập sản xuất tại trại? Trong công tác phục vụ sản xuất, tác giả đã tham gia điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa (182 ca, khỏi 180 ca, đạt 98,90%), bệnh viêm khớp do Streptococcus suis (20 ca, khỏi 16 ca, đạt 80%), bệnh ghẻ do Sarcoptes scabiei suis (10 ca, khỏi 7 ca, đạt 70%), cùng với việc xử lý ngoại khoa thành công 4 ca áp xe, 7 ca phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) và 13 ca thiến lợn đực sót.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Sang đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Anh Đức với tỷ lệ nhiễm theo đàn đạt 92,50% và theo cá thể đạt 19,44%. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh có tỷ lệ tử vong thấp (1,62%) nhưng tỷ lệ cảm nhiễm gia tăng theo tháng tuổi, gây cản trở tăng trọng của đàn lợn nuôi nhốt tập trung. Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh Tylogenta, Hitamox với các thuốc hạ sốt, long đờm và giải pháp cách ly đã chứng minh hiệu quả thực tiễn cao khi chữa khỏi 98,37% số lợn mắc bệnh.