Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp xấp xỉ 2/3 tổng sản lượng thịt tiêu thụ hàng năm và đóng góp nguồn phân bón đáng kể cho trồng trọt. Trong chu kỳ chăn nuôi, lợn thịt là giai đoạn sản xuất cuối cùng nhằm tạo ra sản phẩm thịt thương phẩm, chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%). Hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ chuyển đổi đổi thức ăn và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt.
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Trang trại lợn Tín Nghĩa (cơ sở 2 chuyên nuôi lợn thịt), xã Phụng Châu, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Trang trại có quy mô 2 ha, xây dựng theo mô hình chuồng kín công nghiệp và mới đưa vào vận hành từ đầu năm 2019. Trong bối cảnh sản xuất thực tế, cơ sở gặp phải nhiều thách thức:
- Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp, rét đậm rét hại vào mùa đông và nắng nóng gay gắt vào mùa hè làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
- Biến động giá thức ăn chăn nuôi gia tăng kết hợp với sự bấp bênh của giá lợn hơi trên thị trường tạo áp lực lớn lên giá thành và lợi nhuận.
Mục tiêu nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Tín Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm con lai F1 (Yorkshire × Landrace) giai đoạn từ 3 đến 6 tháng tuổi.
- Phạm vi không gian: Khu chăn nuôi lợn thịt gồm 3 chuồng khép kín tại Trang trại Tín Nghĩa, xã Phụng Châu, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh trưởng, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên đàn lợn:
- Cơ sở sinh lý sinh trưởng và dinh dưỡng: Vận dụng các quy luật tích lũy mô cơ thể theo giai đoạn phát triển (ưu tiên phát triển hệ thần kinh, xương, cơ nạc rồi đến mô mỡ) theo các nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016), Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Thiện và cộng sự (2005). Nhu cầu protein thô và năng lượng trao đổi được điều chỉnh giảm dần tỷ lệ theo khối lượng cơ thể để tối ưu hóa tỷ lệ nạc.
- Cơ sở bệnh lý học thú y:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae): Đặc điểm vi khuẩn không có vách tế bào, gây bệnh mãn tính hoặc phức hợp hô hấp khi kết hợp với Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae.
- Hội chứng tiêu chảy: Tác nhân vi sinh vật đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (PED, Rotavirus, TGE) và các yếu tố cảm nhiễm do stress nhiệt, thức ăn kém chất lượng.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng:
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra sản xuất: Ghi chép nhật ký chăn nuôi, sổ sách theo dõi đàn của trang trại từ năm 2019 đến năm 2020.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hàng ngày trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, gương mũi, thân nhiệt chuẩn (38,5°C), nhịp thở (8 - 18 lần/phút), tính chất phân và màu sắc nước tiểu để phân loại lợn khỏe và lợn ốm.
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng chế độ ăn định lượng theo tuần tuổi bằng các dòng cám hỗn hợp thương mại của Cargill (1032, 1102-S, 9102) và Farm Feed (F102).
- Phương pháp vệ sinh và phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Vikocide (liều lượng 100g pha trong 20 lít nước), rắc vôi bột và tiêm phòng bắt buộc vắc xin Lở mồm long móng (FMD) 2 lần vào tuần tuổi thứ 12 và 22.
- Phương pháp điều trị: Can thiệp bằng các phác đồ kết hợp kháng sinh và thuốc bổ trợ:
- Bệnh hô hấp: Tiêm Flor-tylan (1 ml/20 kg thể trọng, lặp lại sau 48 giờ) kết hợp hạ sốt Analgin C (15 - 40 ml/ngày, dùng 3 - 5 ngày) và trộn kháng sinh Doxsure 50% + Para C vào thức ăn.
- Hội chứng tiêu chảy: Tiêm Enzovet (1 ml/10 kg thể trọng, dùng 3 - 5 ngày) kết hợp giảm khẩu phần ăn.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức toán học:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con sống sót}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền kinh tế quốc dân. Đặt ra 3 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực tế thực tập tại cơ sở sản xuất nhằm nâng cao năng lực tay nghề chẩn đoán, vận hành quy trình chăm sóc và can thiệp thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý huyện Chương Mỹ, các yếu tố khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ cao nhất 38 - 40°C vào tháng 6 - 7, thấp nhất 6 - 8°C vào tháng 1 - 2, lượng mưa 1700 - 1900 mm). Tổng diện tích trại 2 ha gồm khu điều hành và khu sản xuất với 3 chuồng kín hiện đại, trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút ở cuối chuồng, máng ăn hình nón (chứa tối đa 40 kg), núm uống tự động và hầm biogas xử lý chất thải.
- Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm sinh trưởng, quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng trong cơ thể gia súc, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt (giống ngoại Landrace, Đại Bạch, F1; chế độ dinh dưỡng; tiểu khí hậu chuồng nuôi với nhiệt độ thích hợp 15 - 18°C, độ ẩm 70%).
- Bệnh học và tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật chi tiết về nguyên nhân, cơ chế gây bệnh, bệnh tích và phương pháp phòng trị bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae và hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus PED, Rotavirus) dựa trên các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến, Nghiêm Thị Anh Đào...) và quốc tế (Katri Levonen, Higgins R., Sun...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
- Xác định đối tượng thực nghiệm là lợn thịt F1 (Yorkshire × Landrace) từ 3 đến 6 tháng tuổi.
- Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: Cơ cấu đàn, tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi.
- Cụ thể hóa khẩu phần ăn công nghiệp và lịch trình vệ sinh hàng ngày (sáng điều chỉnh nhiệt độ chuồng 24°C, chiều điều chỉnh 27°C, đẩy phân, dọn máng, kiểm tra núm uống, phun sát trùng Vikocide).
- Xác lập lịch tiêm vắc xin FMD và các tiêu chí chẩn đoán phân biệt triệu chứng lâm sàng giữa bệnh hô hấp và tiêu chảy.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng thực tập:
- Quy mô và cơ cấu đàn: Thống kê biến động số lượng đàn lợn nuôi tại trại qua 2 năm.
- Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi: Theo dõi trên đàn 1.200 con từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 6. Tỷ lệ sống tăng dần từ 99,58% ở tháng thứ 3 lên 100% ở tháng thứ 6; tỷ lệ chết tập trung ở giai đoạn mới nhập chuồng do stress vận chuyển và thay đổi môi trường.
- Công tác tiêm phòng và vệ sinh: Kết quả tiêm phòng vắc xin FMD đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% (xử lý thành công các ca sốc phản vệ bằng chườm đá lạnh vùng đầu và hạ nhiệt bằng nước mát). Thống kê 25 tuần thực hiện vệ sinh tiêu độc với 125 lượt phun sát trùng và 100 lượt rắc vôi bột.
- Hiệu quả điều trị bệnh:
- Bệnh hô hấp: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 2 (2,58% trên đàn 1.200 con), tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 85,71% đến 100% tùy từng tháng.
- Bệnh tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 2 (7,50% với 90 con mắc), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 91,66% - 100% (riêng tháng 3 đạt 72,72%).
- Công tác xuất bán: Ghi nhận 4 đợt xuất chuồng với tổng số 2.329 con, khối lượng trung bình đạt 121,75 kg/con. Mô tả quy trình cách ly, sát trùng phương tiện vận chuyển và khử trùng chuồng trại sau xuất bán.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tỷ lệ nuôi sống (99,08%), tỷ lệ mắc bệnh hô hấp (3,97%), tỷ lệ mắc tiêu chảy (5,34%) và hiệu quả khỏi bệnh trên 93%. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật duy trì phun sát trùng định kỳ, xây dựng thêm khu chuồng cách ly điều trị riêng biệt và kiến nghị nâng cao chất lượng thực tập thực tế cho sinh viên.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực nghiệm chính
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn thịt tại trại Tín Nghĩa (2019 - 2020)
| Loại lợn |
Năm 2019 (con) |
Năm 2020 (con) |
Chênh lệch (con) |
| Lợn thịt F1 (Yorkshire × Landrace) |
2.200 |
2.430 |
+230 |
Bảng 2: Loại thức ăn, khẩu phần và giá trị dinh dưỡng theo tuần tuổi
| Giai đoạn phát triển (tuần tuổi) |
Loại thức ăn |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Độ ẩm tối đa (%) |
Protein thô tối thiểu (%) |
Năng lượng trao đổi tối thiểu (kcal/kg) |
| 12 – 15 |
1032 (Cargill) |
1,8 |
14 |
18,0 |
3100 |
| 15 – 18 |
F102 (Farm feed) |
2,0 |
14 |
18,5 |
3150 |
| 18 – 20 |
1102-S (Cargill) |
2,2 |
14 |
17,0 |
3100 |
| 20 – 22 |
9102 (Cargill) |
2,4 |
14 |
15,5 |
3000 |
Bảng 3: Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt theo tháng tuổi (Đợt theo dõi 1.200 con)
| Tháng tuổi |
Số con theo dõi (con) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết (%) |
Số con sống (con) |
Tỷ lệ sống (%) |
| 3 |
1.200 |
5 |
0,42 |
1.195 |
99,58 |
| 4 |
1.195 |
5 |
0,42 |
1.190 |
99,58 |
| 5 |
1.190 |
1 |
0,08 |
1.189 |
99,92 |
| 6 |
1.189 |
0 |
0,00 |
1.189 |
100,00 |
Bảng 4: Kết quả tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (FMD)
| Nội dung tiêm phòng |
Tuần tuổi |
Cách dùng và liều dùng |
Số lượng tiêm (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Vắc xin FMD2 (lần 1) |
12 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
1.200 |
1.200 |
100 |
| Vắc xin FMD3 (lần 2) |
22 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
1.189 |
1.189 |
100 |
Bảng 5: Tổng hợp kết quả thực hiện vệ sinh thú y (25 tuần)
| Công việc |
Tần suất thực hiện |
Tổng số lần hoàn thành trong đợt |
| Phun sát trùng chuồng (Vikocide 100g/20l) |
5 lần/tuần |
125 |
| Rắc vôi bột lối đi và hành lang |
4 lần/tuần |
100 |
| Quét màng nhện trong chuồng |
2 lần/tuần |
50 |
| Vệ sinh hố/bệ sát trùng |
2 lần/tuần |
50 |
| Lau kính ô thoáng |
2 lần/tuần |
50 |
Bảng 6: Kết quả điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu chảy theo các tháng theo dõi
| Đợt nuôi |
Tháng theo dõi |
Số theo dõi (con) |
Mắc hô hấp (con) |
Tỷ lệ mắc hô hấp (%) |
Khỏi hô hấp (con) |
Tỷ lệ khỏi hô hấp (%) |
Mắc tiêu chảy (con) |
Tỷ lệ mắc tiêu chảy (%) |
Khỏi tiêu chảy (con) |
Tỷ lệ khỏi tiêu chảy (%) |
| 1 |
Tháng 12 |
1.140 |
7 |
0,61 |
6 |
85,71 |
12 |
1,05 |
11 |
91,66 |
| 1 |
Tháng 1 |
821 |
6 |
0,73 |
6 |
100,00 |
8 |
0,97 |
8 |
100,00 |
| 2 |
Tháng 2 |
1.200 |
31 |
2,58 |
29 |
93,54 |
90 |
7,50 |
87 |
96,66 |
| 2 |
Tháng 3 |
1.195 |
27 |
2,25 |
25 |
92,59 |
11 |
0,92 |
8 |
72,72 |
| 2 |
Tháng 4 |
1.190 |
13 |
1,09 |
12 |
92,30 |
4 |
0,33 |
4 |
100,00 |
| 2 |
Tháng 5 |
1.189 |
9 |
0,75 |
9 |
100,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
Bảng 7: Kết quả tham gia công tác xuất bán lợn thịt thương phẩm
| Đợt xuất bán |
Số lượng xuất bán (con) |
Khối lượng trung bình (kg/con) |
| Đợt 1 |
317 |
123,00 |
| Đợt 2 |
823 |
128,00 |
| Đợt 3 |
520 |
117,00 |
| Đợt 4 |
669 |
119,00 |
| Tổng / Trung bình |
2.329 |
121,75 |
2. Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả
- Quy trình vệ sinh thú y: Duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng định kỳ ngay cả khi không có dịch bệnh đe dọa. Khử trùng triệt để người và phương tiện ra vào bằng hệ thống phòng sát trùng và thay trang phục bảo hộ chuyên dụng.
- Biện pháp nuôi dưỡng: Điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi theo mùa (mùa đông che bớt giàn mát và bật bóng sưởi nhiệt ở đầu giàn mát để sưởi ấm không khí hút vào, mùa hè dùng quạt hút và dàn làm mát).
- Quy trình cách ly và điều trị: Khuyến nghị tách riêng lợn ốm xuống các ô chuồng cách ly cuối dãy chuồng để điều trị tập trung, phát hiện sớm triệu chứng để can thiệp kịp thời bằng đúng liều lượng kháng sinh theo phác đồ.
- Xử lý sốc thuốc vắc xin: Áp dụng giải pháp thực tiễn dùng đá lạnh chườm vùng đầu để chống sung huyết não và hạ thân nhiệt trong máng nước sạch.
3. Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp số liệu thực chứng về tỷ lệ sống (99,08%), khối lượng xuất chuồng bình quân (121,75 kg/con) và hiệu lực thực tế của phác đồ sử dụng Flor-tylan, Enzovet, Vikocide trong điều kiện chăn nuôi lợn thịt chuồng kín tại vùng ngoại thành Hà Nội giai đoạn 2019 - 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận mới theo dõi trên 1 cơ sở chăn nuôi trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động bệnh lý qua toàn bộ chu kỳ 4 mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn cao điểm nắng nóng tháng 6 - 8).
- Do cơ sở vật chất trại mới đưa vào hoạt động từ đầu năm 2019 nên chưa xây dựng được khu chuồng cách ly riêng biệt bên ngoài dãy chuồng sản xuất; việc cách ly lợn ốm mới thực hiện tại ô cuối chuồng.
- Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ hay xét nghiệm ELISA, PCR).
- Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:
- Nghiên cứu bổ sung kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm phát hiện sớm hiện tượng kháng thuốc.
- Xây dựng hoàn thiện hệ thống khu cách ly điều trị lợn ốm tách rời khỏi khu chuồng nuôi lợn khỏe để đảm bảo an toàn sinh học tối đa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách thu thập, phân tích số liệu lâm sàng và cấu trúc trình bày một báo cáo tốt nghiệp ngành thú y thực hành.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Tham khảo quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn công nghiệp theo 4 giai đoạn tuần tuổi, quy trình quản lý nhiệt độ chuồng kín và phác đồ điều trị thực tế đối với bệnh viêm phổi và tiêu chảy trên đàn lợn lai F1 Yorkshire × Landrace.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống lợn nào và giai đoạn tuần tuổi nào?
Khóa luận thực hiện trên giống lợn thịt lai thương phẩm F1 (Yorkshire × Landrace), theo dõi trong giai đoạn từ 3 đến 6 tháng tuổi (tương ứng từ tuần tuổi thứ 12 đến tuần tuổi thứ 22).
2. Khẩu phần ăn và loại thức ăn cho đàn lợn thịt tại trại Tín Nghĩa được phân chia ra sao?
Khẩu phần được chia thành 4 giai đoạn:
- 12 - 15 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 1032, lượng ăn 1,8 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 18%$).
- 15 - 18 tuần tuổi: Dùng cám Farm feed F102, lượng ăn 2,0 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 18,5%$).
- 18 - 20 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 1102-S, lượng ăn 2,2 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 17%$).
- 20 - 22 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 9102, lượng ăn 2,4 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 15,5%$).
3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy tại trại gồm những loại thuốc nào?
- Bệnh hô hấp: Tiêm Flor-tylan liều 1 ml/20 kg thể trọng (lặp lại sau 48 giờ), kết hợp tiêm Analgin C liều 15 - 40 ml/ngày (dùng 3 - 5 ngày) và trộn Para C cùng Doxsure 50% vào thức ăn trong 3 - 5 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy: Tiêm Enzovet liều 1 ml/10 kg thể trọng (dùng 3 - 5 ngày) và thực hiện giảm khẩu phần ăn của lợn bệnh.
4. Đàn lợn thịt được tiêm phòng những loại vắc xin nào trong thời gian thực tập?
Đàn lợn được tiêm phòng bắt buộc vắc xin Lở mồm long móng (FMD) bằng phương pháp tiêm bắp liều 2 ml/con, gồm 2 lần: Lần 1 (FMD2) lúc 12 tuần tuổi và Lần 2 (FMD3) lúc 22 tuần tuổi. Tỷ lệ an toàn đạt 100%.
5. Kết quả nuôi sống và trọng lượng xuất bán bình quân của đàn lợn đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt 99,08% (thấp nhất ở tháng thứ 3 đạt 99,58% và cao nhất ở tháng thứ 6 đạt 100%). Khối lượng xuất chuồng trung bình qua 4 đợt xuất bán (tổng số 2.329 con) đạt 121,75 kg/con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Hồng Thúy đã đánh giá chi tiết tình hình sản xuất và vận hành quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt F1 tại Trang trại Tín Nghĩa, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. Nghiên cứu xác lập các dữ liệu thực nghiệm về quy trình dinh dưỡng theo 4 giai đoạn, công tác tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng đạt tỷ lệ an toàn 100% và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh hô hấp (khỏi 93,54%), tiêu chảy (khỏi 94,40%). Kết quả đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 99,08% và khối lượng xuất chuồng bình quân 121,75 kg/con, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động quản lý kỹ thuật thú y tại các trang trại lợn thịt công nghiệp quy mô vừa và lớn.