Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn đóng vai trò xương sống trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chiếm xấp xỉ 65% - 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi công nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ biến động giá thức ăn, biến đổi khí hậu cực đoan và đặc biệt là áp lực dịch bệnh phức tạp như Hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn (PRDC - Porcine Respiratory Disease Complex) do Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae và Hội chứng tiêu chảy cấp tính do Escherichia coli, Salmonella spp., hay vi-rút PED (Porcine Epidemic Diarrhoea).

                      HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TRANG TRẠI TÍN NGHĨA

Đồ án tốt nghiệp chuyên đề "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên lợn thịt nuôi tại trang trại Tín Nghĩa, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm xây dựng một quy trình chuẩn hóa từ kỹ thuật tiểu khí hậu, dinh dưỡng phân kỳ đến phác đồ an toàn sinh học và can thiệp thú y lâm sàng trên đàn lợn thương phẩm F1 (Landrace × Yorkshire).

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện hiện trạng sản xuất: Khảo sát cơ sở hạ tầng, cơ cấu đàn (quy mô 2.430 con) và điều kiện vận hành tại trang trại Tín Nghĩa.
  2. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng phân kỳ: Ứng dụng khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 4 giai đoạn sinh trưởng (12 - 22 tuần tuổi) đảm bảo năng lượng trao đổi (ME) từ 3.000 - 3.150 kcal/kg và protein thô (CP) từ 15,5% - 18,5%.
  3. Thiết lập quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng: Triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin Lở mồm long móng (FMD) và chế độ tiêu độc khử trùng định kỳ bằng Vikocide (100g/20L nước).
  4. Xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu: Kiểm soát tỷ lệ mắc và tối ưu hóa tỷ lệ khỏi bệnh đối với hai hội chứng chính: bệnh đường hô hấp và tiêu chảy.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Giải pháp tiếp cận: Vận hành mô hình chuồng kín (negative pressure ventilation) tích hợp hệ thống làm mát bằng tấm pad và quạt hút cưỡng bức, kết hợp quản lý dinh dưỡng theo giai đoạn thể trọng và kiểm soát dịch tễ chủ động.
  • Chỉ tiêu định lượng mục tiêu: Tỷ lệ nuôi sống toàn khóa đạt trên 99%, tỷ lệ khỏi bệnh hô hấp và tiêu chảy đạt trên 92%, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt trên 120 kg/con ở 6 tháng tuổi.
  • Phạm vi và giới hạn: Áp dụng trên 1.200 lợn thịt thương phẩm F1 (Landrace × Yorkshire) giai đoạn 3 - 6 tháng tuổi tại Trại Tín Nghĩa (Chương Mỹ, Hà Nội) từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Ngành chăn nuôi lợn thịt hiện nay tồn tại 3 mô hình cơ bản với các ưu nhược điểm kỹ thuật rõ rệt:

Tiêu chí Mô hình chuồng hở truyền thống Mô hình bán công nghiệp Mô hình chuồng kín công nghiệp (Trại Tín Nghĩa)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc tự nhiên, stress nhiệt cao Bán chủ động bằng bạt che và quạt cục bộ Tự động hóa qua hệ thống Cooling Pad & quạt hút áp suất âm
Kiểm soát dịch bệnh Nguy cơ lây nhiễm chéo cực cao từ môi trường Khó cách ly triệt để, tỷ lệ mắc bệnh 15 - 25% An toàn sinh học nghiêm ngặt 3 lớp, hố sát trùng, tỷ lệ mắc < 6%
Chuyển hóa thức ăn (FCR) Kém ($FCR > 2.8$), lợn tiêu hao năng lượng tự điều nhiệt Trung bình ($FCR \approx 2.6 - 2.7$) Tối ưu ($FCR \approx 2.3 - 2.5$), tăng trọng nhanh
Năng suất lao động Thấp, tốn công dọn rửa và cho ăn thủ công Trung bình Rất cao, máng tự động nón sắt 40kg, xả gầm biogas

Ưu tiên yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống làm mát áp suất âm duy trì nhiệt độ 24°C - 27°C; vòi uống tự động kiểm tra rò rỉ 2 lần/ngày; lịch vắc-xin FMD 2 mũi; hầm biogas xử lý chất thải.
  • Should have (Nên có): Ô chuồng cách ly riêng cho lợn ốm ở cuối hướng gió; hệ thống đèn sưởi đầu dàn mát vào mùa đông để tránh sốc nhiệt khí tươi.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến đo độ ẩm và khí độc ($NH_3, H_2S$) tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút.
  • Won't have (Không làm): Cho ăn hạn chế ở lợn ngoại hướng nạc (áp dụng cho ăn tự do theo khẩu phần định mức).
                                 BẢNG THIẾT KẾ MẶT BẰNG CHUỒNG KÍN

Thiết kế hệ thống

1. Thông số kỹ thuật chuồng nuôi và tiểu khí hậu

  • Diện tích tổng thể: 2 ha (Khu điều hành, 3 dãy chuồng sản xuất lợn thịt, hệ thống xử lý biogas, hồ sinh học, kho cám).
  • Hạ tầng chuồng kín: Tường bao xây gạch kín, trần bạt cách nhiệt, đầu chuồng lắp dàn mát Cooling Pad, cuối chuồng bố trí quạt hút công suất lớn tạo áp suất âm luân chuyển khí liên tục, hạn chế tích tụ khí $NH_3, CO_2$.
  • Độ dốc nền chuồng: 1,5% - 2,0% hướng về rãnh thoát chất thải, sàn bê tông chống trơn trượt.
  • Kiểm soát nhiệt độ: Ca sáng duy trì $24^\circ\text{C}$; ca chiều duy trì $27^\circ\text{C}$. Mùa đông che bớt giàn mát và bật bóng sưởi công suất lớn đầu giàn mát để làm ấm luồng khí tươi.

2. Định mức dinh dưỡng phân kỳ

Áp dụng chiến lược dinh dưỡng đa giai đoạn nhằm đáp ứng đúng đường cong phát triển sinh lý: ưu tiên phát triển khung xương và cơ bắp giai đoạn đầu, giảm tích lũy mỡ giai đoạn xuất bán.

Giai đoạn (Tuần tuổi) Mã hiệu thức ăn Khẩu phần (kg/con/ngày) Độ ẩm tối đa (%) Protein thô CP min (%) Năng lượng trao đổi ME min (kcal/kg)
12 – 15 Cargill 1032 1,8 14,0 18,0 3.100
15 – 18 Farm Feed F102 2,0 14,0 18,5 3.150
18 – 20 Cargill 1102-S 2,2 14,0 17,0 3.100
20 – 22 Cargill 9102 2,4 14,0 15,5 3.000

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

Phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng và dịch tễ học được thực hiện liên tục 25 tuần trên đàn lợn 1.200 con. Các công thức toán sinh học ứng dụng trong theo dõi:

$$\text{Tỷ lệ sống } (%) = \left( \frac{\text{Số lợn sống sót}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \right) \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh } (%) = \left( \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \right) \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (%) = \left( \frac{\text{Số con hồi phục lâm sàng}}{\text{Tổng số con điều trị}} \right) \times 100$$


Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình chẩn đoán và điều trị lâm sàng

# Thuật toán can thiệp lâm sàng tại trại Tín Nghĩa
def clinical_veterinary_intervention(pig_id, symptoms):
    """
    SOP Chẩn đoán và Can thiệp Thú y Lâm sàng
    """
    if "fever" in symptoms and ("dry_snout" in symptoms or "coughing" in symptoms or "abdominal_breathing" in symptoms):
        # Chẩn đoán: Hội chứng viêm đường hô hấp / Suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae)
        protocol = {
            "isolation": False, # Điều trị trực tiếp tại ô chuồng
            "injectable_1": "Analgin C (15 - 40 ml/day) x 3-5 days (Hạ sốt)",
            "injectable_2": "Flor-tylan (1 ml / 20 kg thể trọng) IM, nhắc lại sau 48h",
            "feed_additive": "Para C + Doxsure 50% trộn cám liên tục 3 - 5 days"
        }
        return apply_treatment(pig_id, protocol)
        
    elif "watery_diarrhea" in symptoms or "feces_stained_perineum" in symptoms:
        # Chẩn đoán: Hội chứng tiêu chảy cấp do vi khuẩn (E. coli, Salmonella spp.)
        protocol = {
            "isolation": True, # Tách sang ô chuồng yếu cuối dãy
            "dietary_adjustment": "Giảm 30-50% khẩu phần ăn hàng ngày",
            "injectable": "Enzovet (1 ml / 10 kg thể trọng) IM x 3 - 5 days",
            "supportive": "Bổ sung dung dịch điện giải Glucose, NaCl, KCl chống mất nước"
        }
        return apply_treatment(pig_id, protocol)
        
    return "Theo dõi tiếp tục"

Giám sát công tác an toàn sinh học và tiêm phòng

Trong 25 tuần thực tập, các hạng mục vệ sinh thú y được ghi nhận đầy đủ với số lượng thao tác cụ thể:

  • Phun sát trùng chuồng trại (Vikocide 100g/20L nước): 5 lần/tuần $\rightarrow$ Tổng 125 lần.
  • Rắc vôi bột lối đi, hành lang: 4 lần/tuần $\rightarrow$ Tổng 100 lần.
  • Vệ sinh hố sát trùng đầu chuồng: 2 lần/tuần $\rightarrow$ Tổng 50 lần.
  • Quét mạng nhện trần & lau kính: 2 lần/tuần $\rightarrow$ Tổng 50 lần.
  • Tiêm phòng vắc-xin LMLM (FMD): Tuần tuổi 12 (FMD2, tiêm bắp 2ml/con) đạt 1.200/1.200 con (100%); Tuần tuổi 22 (FMD3, tiêm bắp 2ml/con) đạt 1.189/1.189 con (100%). Không có ca tử vong do sốc vắc-xin nhờ kỹ thuật chườm lạnh hạ nhiệt tức thời.

Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống và điều trị bệnh

1. Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi (Đàn 1.200 con)

Tỷ lệ nuôi sống tăng dần theo tuổi của lợn, phản ánh sự thích nghi môi trường và hoàn thiện hệ miễn dịch:

  • Tháng thứ 3 (Tuần 12-16): Theo dõi 1.200 con, chết 5 con (0,42%), sống 1.195 con $\rightarrow$ 99,58%. (Lý do chết: Stress vận chuyển nhập đàn, thay đổi nguồn nước và cám).
  • Tháng thứ 4 (Tuần 16-20): Theo dõi 1.195 con, chết 5 con (0,42%), sống 1.190 con $\rightarrow$ 99,58%.
  • Tháng thứ 5 (Tuần 20-24): Theo dõi 1.190 con, chết 1 con (0,08%), sống 1.189 con $\rightarrow$ 99,92%.
  • Tháng thứ 6 (Tuần 24-26): Theo dõi 1.189 con, chết 0 con (0%), sống 1.189 con $\rightarrow$ 100%.
  • Tổng kết tỷ lệ nuôi sống toàn chu kỳ đạt 99,08%.

2. Hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp theo tháng

Đợt nuôi Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Đợt 1 Tháng 12 1.140 7 0,61 6 85,71
Tháng 1 821 6 0,73 6 100,00
Đợt 2 Tháng 2 (Lợn 3 tháng tuổi) 1.200 31 2,58 29 93,54
Tháng 3 (Lợn 4 tháng tuổi) 1.195 27 2,25 25 92,59
Tháng 4 (Lợn 5 tháng tuổi) 1.190 13 1,09 12 92,30
Tháng 5 (Lợn 6 tháng tuổi) 1.189 9 0,75 9 100,00

Đánh giá: Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp tập trung cao nhất ở giai đoạn 3 tháng tuổi (2,58%) do giao mùa đông xuân và sức đề kháng chưa hoàn chỉnh. Tổng tỷ lệ mắc chung toàn khóa là 3,97%, tỷ lệ điều trị khỏi trung bình đạt 93,54%.

3. Hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy theo tháng

Đợt nuôi Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Đợt 1 Tháng 12 1.140 12 1,05 11 91,66
Tháng 1 821 8 0,97 8 100,00
Đợt 2 Tháng 2 (Lợn 3 tháng tuổi) 1.200 90 7,50 87 96,66
Tháng 3 (Lợn 4 tháng tuổi) 1.195 11 0,92 8 72,72
Tháng 4 (Lợn 5 tháng tuổi) 1.190 4 0,33 4 100,00
Tháng 5 (Lợn 6 tháng tuổi) 1.189 0 0,00 0 -

Đánh giá: Tỷ lệ mắc tiêu chảy tăng vọt ở tháng thứ 2 (7,50%) ngay sau giai đoạn chuyển trại do vi khuẩn đường ruột cơ hội bùng phát. Nhờ phác đồ Enzovet kết hợp giảm cám và bù nước điện giải kịp thời, tỷ lệ điều trị khỏi đạt 94,40%, giảm về 0% ở tháng chuẩn bị xuất chuồng.

4. Năng suất xuất bán thương phẩm

Tổng kết công tác xuất bán qua 4 đợt đạt tổng số lượng 2.329 con với trọng lượng bình quân 121,75 kg/con:

  • Đợt 1: 317 con $\rightarrow$ Khối lượng bình quân: 123,0 kg/con.
  • Đợt 2: 823 con $\rightarrow$ Khối lượng bình quân: 128,0 kg/con.
  • Đợt 3: 520 con $\rightarrow$ Khối lượng bình quân: 117,0 kg/con.
  • Đợt 4: 669 con $\rightarrow$ Khối lượng bình quân: 119,0 kg/con.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng công thức dinh dưỡng 4 pha chuẩn hóa: Khắc phục nhược điểm của việc cho ăn 1 loại cám kéo dài. Việc chuyển đổi từ dòng cám giàu Protein (Cargill 1032, F102 - CP 18-18.5%) sang dòng cám vỗ béo giảm đạm tăng tinh bột (Cargill 9102 - CP 15.5%) giúp tiết kiệm 8,5% chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng mà vẫn duy trì tốc độ sinh trưởng cao.
  2. Kỹ thuật điều hòa tiểu khí hậu 2 mức nhiệt theo chu kỳ ngày/đêm: Thiết lập 24°C buổi sáng và 27°C buổi chiều, kết hợp gia nhiệt khí tươi mùa đông bằng đèn sợi đốt tại dàn mát, giúp giảm 42% tỷ lệ phát sinh bệnh suyễn lợn so với các chuồng nuôi không kiểm soát nhiệt độ đầu vào.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh - trợ sức đích danh: Sử dụng Flor-tylan (kết hợp Florfenicol và Tylosin) tấn công trực tiếp vào Mycoplasma và vi khuẩn phụ nhiễm Pasteurella, nâng tỷ lệ khỏi bệnh hô hấp lên 93,54%, vượt trội so với phác đồ đơn chất truyền thống thường chỉ đạt 75 - 80%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai trang trại quy mô 2.500 - 5.000 lợn thịt

                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH TRANG TRẠI

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô tính toán: 1.200 lợn thịt/lứa.
  • Tỷ lệ sống đạt được: 99,08% (1.189 con xuất chuồng).
  • Khối lượng xuất chuồng bình quân: 121,75 kg/con $\rightarrow$ Tổng sản lượng thịt: 144.760 kg.
  • Chỉ số FCR ước tính: 2,42 kg thức ăn / kg tăng khối lượng.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Tỷ suất sinh lời trên chi phí biến đổi đạt xấp xỉ 18% - 22% tùy biến động giá lợn hơi thị trường. Quy trình giúp giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh xóa sổ đàn lợn, bảo toàn vốn lưu động.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Phụ thuộc thao tác thủ công: Việc kiểm tra lâm sàng phát hiện lợn ốm còn dựa hoàn toàn vào quan sát bằng mắt thường của kỹ thuật viên, chưa có hệ thống cảm biến âm thanh để phát hiện tiếng ho tự động trong chuồng kín.
  • Biến động nguyên liệu thức ăn: Giá thức ăn chăn nuôi nhập khẩu tăng cao ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất.
  • Rủi ro dịch bệnh mới: Mặc dù kiểm soát tốt FMD, tiêu chảy và hô hấp, trang trại vẫn đối mặt nguy cơ tiềm tàng từ Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) đòi hỏi cấp độ an toàn sinh học cao hơn nữa.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  • Tích hợp giải pháp IoT & AI Nông nghiệp: Lắp đặt hệ thống camera AI theo dõi hành vi lợn và cảm biến phân tích âm thanh ho tự động để cảnh báo sớm ổ dịch hô hấp trước khi lây lan diện rộng.
  • Ứng dụng chế phẩm vi sinh Probiotic: Nghiên cứu thay thế kháng sinh trộn thức ăn phòng ngừa bằng các chủng lợi khuẩn Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus nhằm hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học không kháng sinh (Antibiotic-free).
  • Tự động hóa khâu xuất bán: Lắp đặt cân điện tử tự động nối mạng để phân loại khối lượng xuất chuồng đồng đều, giảm stress cho lợn do lùa bắt thủ công.

Đối tượng hưởng lợi

  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Sở hữu quy trình vận hành chuồng kín tiêu chuẩn hóa, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sống $\ge 99%$ và trọng lượng xuất chuồng đồng đều ($> 121\text{ kg}$), tối ưu hóa dòng tiền.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Bác sĩ thú y: Nắm vững phác đồ điều trị thực chứng cho hai hội chứng bệnh phổ biến nhất (hô hấp và tiêu chảy) với tỷ lệ khỏi bệnh kiểm chứng trên $93%$.
  • Sinh viên & Học viên ngành Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế, bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về tăng trưởng, biểu đồ dịch tễ và kỹ thuật xử lý sốc phản vệ vắc-xin.
  • Cộng đồng & Người tiêu dùng: Cung cấp nguồn thực phẩm thịt lợn an toàn, tồn dư kháng sinh được kiểm soát chặt chẽ nhờ tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi xuất bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng kín như Trại Tín Nghĩa là gì?

Cần đầu tư hệ thống vách tường kín có phủ trần bạt cách nhiệt, lắp đặt cụm dàn mát Cooling Pad ở đầu chuồng và hệ thống quạt hút áp suất âm công suất lớn ở cuối chuồng. Nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát điện dự phòng 100% công suất là điều kiện bắt buộc để duy trì thông khí liên tục.

2. Làm thế nào để kiểm soát tỷ lệ chết dưới 1% trong suốt chu kỳ nuôi lợn thịt?

Phải áp dụng đồng bộ 3 yếu tố: An toàn sinh học nghiêm ngặt (phun Vikocide 5 lần/tuần, rắc vôi 4 lần/tuần); Tiêm phòng đầy đủ vắc-xin FMD; và phát hiện sớm các ca bệnh đường ruột/hô hấp ngay trong 24 giờ đầu để can thiệp theo phác đồ Enzovet / Flor-tylan.

3. Xử lý như thế nào khi lợn bị sốc phản vệ sau khi tiêm vắc-xin FMD?

Cần chuẩn bị sẵn đá lạnh tại chuồng tiêm. Khi lợn có dấu hiệu co giật, sốt cao, khó thở sau tiêm, ngay lập tức dùng đá lạnh chườm lên vùng đầu và trán để hạn chế sung huyết não, sau đó hạ lợn xuống máng nước mát để hạ nhiệt cơ thể nhanh chóng.

4. Tại sao tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp lại cao nhất ở tháng nuôi đầu tiên (lợn 3 tháng tuổi)?

Do giai đoạn này lợn chịu nhiều stress tổng hợp: vận chuyển xa, thay đổi chuồng nuôi, thay đổi thức ăn mới và kháng thể mẹ truyền đã suy giảm trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Cần bổ sung điện giải, men tiêu hóa và giữ chuồng khô ấm trong 2 tuần đầu nhập đàn.

5. Chi phí sát trùng chuồng trại bằng Vikocide có làm tăng đáng kể giá thành nuôi không?

Không. Với tỷ lệ pha 100g/20L nước phun định kỳ 5 lần/tuần, chi phí hóa chất sát trùng chỉ chiếm dưới 0,5% tổng chi phí sản xuất một lứa lợn, nhưng giúp giảm thiểu đến 80% nguy cơ bùng phát các ổ dịch truyền nhiễm gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ đồng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp thực hiện tại trang trại Tín Nghĩa (Chương Mỹ, Hà Nội) đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế và độ tin cậy khoa học vượt trội của quy trình chăn nuôi lợn thịt khép kín hiện đại:

  • Hiệu quả chăn nuôi: Đạt tỷ lệ nuôi sống ấn tượng 99,08% trên tổng đàn 1.200 con theo dõi, trọng lượng xuất chuồng trung bình đạt 121,75 kg/con sau 6 tháng nuôi.
  • Hiệu quả thú y phòng ngừa: Thực hiện an toàn 100% hai đợt tiêm phòng vắc-xin LMLM (FMD2, FMD3) và 125 lượt phun tiêu độc khử trùng Vikocide.
  • Hiệu quả điều trị lâm sàng: Đạt tỷ lệ chữa khỏi 93,54% đối với bệnh đường hô hấp và 94,40% đối với hội chứng tiêu chảy bằng phác đồ Flor-tylan và Enzovet.

Mô hình kỹ thuật này cung cấp một khung quy chuẩn thực hành tối ưu cho các cơ sở chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp tại Việt Nam, góp phần hiện đại hóa ngành chăn nuôi, nâng cao năng suất thịt và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho cộng đồng.