Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển kinh tế nông nghiệp của Việt Nam, ngành chăn nuôi đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, sử dụng con giống nội sang mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung. Xu hướng này gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tự động hóa, nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao và chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng, thú y. Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với nền nhiệt và độ ẩm cao tại miền Bắc Việt Nam tạo ra áp lực lớn về dịch bệnh và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi. Để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của đàn giống ngoại và giảm thiểu rủi ro kinh tế, việc vận hành đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Nhật (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm khảo sát, tham gia thực tế và đánh giá hiệu quả áp dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái và lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn phát triển.
- Rèn luyện và nâng cao kỹ năng tay nghề thực tế, củng cố kiến thức lý thuyết đã học và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn tại cơ sở sản xuất.
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái, lợn con và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, phác đồ điều trị phù hợp.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Tìm hiểu, nắm bắt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Khảo sát và thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng, phòng bệnh chủ động bằng vắc xin và hóa dược.
- Ghi nhận tình hình phát sinh các bệnh lý phổ biến trên đàn nái sinh sản và lợn con.
- Trực tiếp thực hiện chẩn đoán lâm sàng và ứng dụng các phác đồ điều trị can thiệp cho lợn mắc bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn nái hậu bị, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi An Hưng, thôn Đại Đồng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (diện tích trang trại gần 3 ha; thiết kế quy mô 600 nái, đàn nái duy trì thực tế tại thời điểm khảo sát là 160 nái; sử dụng thức ăn công nghiệp và kỹ thuật thú y của Công ty Greenfeed Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học sinh sản gia súc, sinh lý học lợn non và nguyên tắc bệnh học thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Các cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ động dục (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), quá trình chín và rụng trứng, sự hình thành và thoái hóa của thể vàng (tiết progesterone), cùng phản xạ tiết sữa chịu sự điều khiển của hormone oxytocin từ thùy sau tuyến yên khi có kích thích cơ học từ lợn con.
- Sinh lý sinh trưởng và phát dục của lợn non: Khung lý thuyết phân tích ba giai đoạn khủng hoảng sinh lý chủ yếu của lợn con theo mẹ gồm: sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống đột ngột, nguy cơ bị đè và nhiễm khuẩn), giai đoạn 3 tuần tuổi (sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm nhưng nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao) và giai đoạn cai sữa (chuyển hoàn toàn sang thức ăn nhân tạo).
- Cơ sở phòng và trị bệnh truyền nhiễm, nội khoa: Cơ chế tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin vi khuẩn/virus vô hoạt hoặc nhược độc; các nguyên tắc điều trị bệnh toàn diện kết hợp hộ lý chuồng nuôi, dùng thuốc trợ sức, hóa dược hạ sốt, kháng viêm và lựa chọn kháng sinh nhạy cảm.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập và tổng hợp số liệu quản lý chăn nuôi từ sổ phối giống, sổ theo dõi lợn đẻ, sổ ghi chép xuất bán và các báo cáo định kỳ tuần/tháng của kỹ sư trang trại giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 05/2020.
- Phương pháp điều tra, quan sát trực tiếp: Hằng ngày kiểm tra lâm sàng toàn diện đàn lợn vào buổi sáng và buổi chiều tại các ô chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cai sữa để phát hiện triệu chứng bệnh lý (trạng thái đi đứng, màu sắc niêm mạc, phân, dịch tiết âm hộ, bầu vú).
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các thao tác vệ sinh sát trùng, đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin theo lịch kỹ thuật của trại và đưa ra phác đồ điều trị cụ thể cho lợn ốm.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được nhập và xử lý bằng các công thức toán học cơ bản trên phần mềm Microsoft Excel 2010. Các chỉ tiêu chính gồm:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự du nhập của các giống ngoại có năng suất cao song đòi hỏi điều kiện kỹ thuật chăm sóc khắt khe. Phần này làm rõ mục tiêu trang bị kỹ năng chuyên môn thực địa, xác định rõ các nhiệm vụ theo dõi quy trình chăm sóc, vệ sinh dịch tễ và điều trị bệnh thực tế tại trang trại An Hưng trong thời gian 6 tháng thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và cơ sở hạ tầng của Trại An Hưng: Trại đóng trên diện tích gần 3 ha tại xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư, 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm 2 chuồng đẻ (mỗi chuồng 2 dãy x 20 ô = 40 ô, kích thước 2,4m × 1,6m/ô, trang bị giàn mát và 4 quạt thông gió), 2 chuồng bầu (100 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 0,65m/ô, 5 quạt thông gió và hệ thống làm mát bằng nước), 1 chuồng cai sữa (10 ô) và chuồng nuôi lợn thịt. Năng suất nái đạt 2 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh trung bình 13,25 con/đàn, chọn nuôi 12,63 con/đàn, cai sữa 12,18 con/đàn.
- Đặc điểm sinh lý lợn nái và lợn con: Trình bày chi tiết chu kỳ động dục, sự thành thục tính dục chịu tác động của ánh sáng, mật độ và sự tiếp xúc với đực giống (dẫn theo Hughes và cộng sự, 1996); phản xạ tiết sữa diễn ra trong 25 - 30 giây với tần suất bú 20 - 25 lần/ngày trong những ngày đầu. Trình bày các mốc sinh trưởng của lợn con, vai trò của sữa đầu giàu globulin miễn dịch và ion $Mg^{2+}$.
- Bệnh lý sinh sản trên lợn nái: Tổng hợp nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc do can thiệp đẻ khó, sát nhau, vi khuẩn Streptococcus, Colibacillus, E. coli từ nền chuồng hoặc nước tiểu - dẫn theo Bilkei, 1994; Trần Tiến Dũng và cộng sự, 2002; Nguyễn Văn Thanh và cộng sự, 2016); bệnh viêm vú (do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, tồn đọng sữa hoặc lợn con cắn gây tổn thương).
- Bệnh lý thường gặp ở lợn con: Phân tích hội chứng tiêu chảy (phân trắng lợn con do E. coli, Salmonella), bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát Pasteurella multocida.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Chương này mô tả chi tiết phương pháp làm việc thực địa từ ngày 18/11/2019 đến 18/05/2020:
- Đối tượng: Toàn bộ đàn lợn nuôi tại trại, tập trung vào lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Các quy trình chăm sóc: Kỹ thuật đỡ đẻ (lau dịch nhờn, thắt và cắt cuống rốn để lại 4 - 5 cm, mài 8 răng nanh, cắt đuôi sau 24 giờ), cố định đầu vú cho bú sữa đầu, quy trình tập ăn sớm từ 5 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn mảnh GF01.
- Phác đồ điều trị được xây dựng cho từng bệnh lý:
- Viêm tử cung: Vetrimoxin LA (20 ml/con), Oxytocin (5 ml/con), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng), rửa tử cung bằng thuốc tím 1/1000 và dung dịch Pendistrep (2 lần/ngày, liên tục 2 ngày).
- Sát nhau: Tiêm Oxytocin (2 ml/con), rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% trong 3 ngày, tiêm Pendistrep (1 triệu UI/30 kg thể trọng).
- Viêm vú: Chườm đá lạnh, phong bế chân vú bằng Novocain 0,25 - 0,5%, tiêm quanh vùng vú bằng Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng); toàn thân tiêm Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày), điều trị 3 - 5 ngày.
- Phân trắng lợn con: Tiêm bắp Spectinomycine 5% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) hoặc Enrofloxacine 10% (1 ml/40 kg thể trọng/ngày) liên tục 3 - 5 ngày.
- Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm Lincomycine - Dexan (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương trình bày dữ liệu sản xuất và các kết quả can thiệp thực tế đạt được:
- Biến động quy mô đàn của trại qua 3 năm (2018 - 2020): Đàn nái sinh sản biến động từ 317 con (năm 2018) giảm xuống 82 con (năm 2019) và tăng trở lại đạt 165 con (tính đến tháng 05/2020). Đàn nái hậu bị tăng từ 10 con lên 50 con để tái đàn và thay thế nái loại thải. Đàn lợn con sản xuất đạt 8.242 con năm 2018, 2.132 con năm 2019 và 1.505 con trong 5 tháng đầu năm 2020.
- Kết quả vệ sinh, sát trùng chuồng trại: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ (thu gom phân hằng ngày, rắc vôi bột lối đi và gầm chuồng, tháo dỡ tấm đan ngâm hóa chất 1 ngày trước khi xịt rửa áp lực và phơi khô, cách ly chuồng đẻ trống 1 tuần trước khi đưa nái mới vào). Tác giả đạt 100% chỉ tiêu công việc được giao đối với các nhiệm vụ vệ sinh hằng ngày, phun sát trùng chuồng, rắc vôi lối đi và tắm sát trùng công nhân 2 lượt/ngày.
- Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh bằng vắc xin cho lợn con: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên các nội dung tiêm sắt, phòng cầu trùng, tiêm phòng suyễn, circo và dịch tả lợn.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về việc hoàn thành các mục tiêu thực tập, nắm vững chuyên môn, đồng thời nêu các đề xuất đối với trại chăn nuôi An Hưng về việc cải thiện hệ thống xử lý chất thải và bổ sung nhân lực.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu thực nghiệm và kết quả cụ thể
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua các bảng số liệu chăn nuôi và thú y tại Trại An Hưng:
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại Trại An Hưng qua 3 năm
| STT |
Loại lợn |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (con) |
Đến tháng 05/2020 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống (Duroc) |
2 |
1 |
3 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
10 |
30 |
50 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
317 |
82 |
165 |
| 4 |
Lợn con |
8.242 |
2.132 |
1.505 |
Bảng 2: Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh cho đàn lợn con theo mẹ
| STT |
Nội dung phòng bệnh |
Số lượng theo dõi (con) |
Số con an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Tiêm phòng thiếu sắt |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 2 |
Phòng bệnh cầu trùng |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 3 |
Phòng bệnh suyễn (Mycoplasma) |
1.295 |
1.295 |
100 |
| 4 |
Phòng bệnh còi cọc (Circo) |
1.280 |
1.280 |
100 |
| 5 |
Phòng bệnh dịch tả lợn |
1.265 |
1.265 |
100 |
Bảng 3: Lịch trình sử dụng thuốc và vắc xin phòng bệnh theo quy trình kỹ thuật
| Nhóm đối tượng |
Thời điểm / Tuổi lợn |
Thuốc / Vắc xin |
Mục đích phòng bệnh |
Đường dùng & Liều lượng |
| Lợn con theo mẹ |
1 ngày tuổi |
Amox 50 |
Phòng tiêu chảy |
Uống 1 ml/con |
|
2 ngày tuổi |
Amox 50 |
Phòng tiêu chảy |
Uống 1 ml/con |
|
3 ngày tuổi |
Pig - Coc |
Phòng cầu trùng |
Uống 1 ml/con |
|
7 ngày tuổi |
Mycoplasma |
Phòng bệnh suyễn |
Tiêm bắp 1 ml/con |
|
14 ngày tuổi |
Circo |
Hội chứng còi cọc |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn con cai sữa |
28 ngày tuổi |
APP |
Viêm phổi dính sườn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
35 ngày tuổi |
Bio LHC |
Phòng dịch tả lợn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
42 ngày tuổi |
AFTOGON |
Lở mồm long móng (LMLM) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn nái hậu bị |
Tuần 25, 30 |
PV1, PV2 |
Phòng khô thai |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 26, 31 |
PRRS1, PRRS2 |
Tai xanh |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 27 |
Bio LHC |
Dịch tả lợn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 28, 32 |
AD1, AD2 |
Bệnh giả dại |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 29 |
FMD |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn nái sinh sản |
Chửa 10 tuần |
Bio LHC |
Dịch tả lợn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Chửa 12 tuần |
FMD |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tháng 4, 8, 12 |
AD |
Bệnh giả dại |
Tiêm bắp 2 ml/con |
2. Giải pháp và đề xuất của tác giả
- Tăng cường công tác kiểm soát dịch bệnh và nâng cao sức đề kháng cho đàn lợn trong điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp.
- Đề nghị trại cần đầu tư kinh phí nâng cấp và hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi tập trung để tránh quá tải chất thải và giảm áp lực ô nhiễm môi trường.
- Bổ sung thêm lực lượng công nhân kỹ thuật trực tiếp nhằm giảm tải công việc và bảo đảm tiến độ vận hành chuồng nuôi.
- Tiếp tục bổ sung trang thiết bị, vật tư kỹ thuật để đáp ứng tốt hơn yêu cầu sản xuất theo hướng công nghiệp.
3. Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã ghi nhận và chuẩn hóa chi tiết quy trình vệ sinh sát trùng, nuôi dưỡng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (kết hợp tập ăn sớm bằng cám GF01 lúc 5 - 6 ngày tuổi) và kiểm chứng hiệu quả thực địa của lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật Greenfeed với tỷ lệ an toàn đạt 100% trên cỡ mẫu hơn 1.200 lợn con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian thực hiện chỉ gói gọn trong 6 tháng thực tập (từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020), phạm vi thực hiện giới hạn tại một trại chăn nuôi cụ thể (Trại An Hưng, Bắc Giang). Khóa luận mới phản ánh được số liệu theo dõi lâm sàng và các công việc thực hành kỹ thuật trực tiếp, chưa theo dõi được các chỉ số sinh sản dài hạn của đàn nái sau điều trị qua nhiều lứa đẻ liên tiếp. Cơ sở vật chất của trại tại thời điểm nghiên cứu còn thiếu công nhân và hệ thống xử lý nước thải gặp khó khăn do quy mô đàn lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng theo dõi ảnh hưởng của các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú đến tỷ lệ thụ thai và năng suất đẻ của lợn nái ở các lứa kế tiếp; đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật chi tiết của việc kết hợp các loại thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ lực trong điều trị thực địa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tế phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (đặc biệt là hệ POHE - đào tạo theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng):
- Phần đáng tham khảo nhất là quy trình chăm sóc can thiệp trên đàn lợn con sơ sinh (kỹ thuật cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, úm ấm và tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng GF01).
- Bảng lịch trình tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc chi tiết theo ngày tuổi cho lợn con, lợn hậu bị và lợn nái mang thai có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật viên trang trại.
- Quy trình sát trùng chuồng đẻ theo chu kỳ trống chuồng (tháo dỡ tấm đan ngâm rửa, quét vôi, xút gầm, phun sát trùng) cung cấp các bước xử lý cụ thể, rõ ràng cho công tác an toàn sinh học tại trang trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần thức ăn tinh cho lợn nái ngoại mang thai tại trại được điều chỉnh như thế nào theo từng giai đoạn?
Khẩu phần được điều chỉnh tùy theo thể trạng (bình thường, gầy, béo) và tuổi thai: Từ sau phối giống đến 34 ngày cho ăn 2 - 3,5 kg/nái/ngày (nái gầy ăn 3,5 kg; nái béo ăn 2 kg); từ 35 - 83 ngày cho ăn đồng loạt 2,3 kg/nái/ngày; từ 84 - 112 ngày tăng lên 3,8 kg/nái/ngày; từ 113 ngày sau phối giống đến trước đẻ giảm xuống 1,5 - 2 kg/nái/ngày; nước uống cấp tự do.
2. Quy trình can thiệp kỹ thuật cho lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa gồm những mốc ngày tuổi nào?
Ngay sau sinh: cắt rốn (chừa lại 4 - 5 cm); 1 ngày tuổi: mài 8 nanh, uống Amoxylin (Amox 50); 2 - 3 ngày tuổi: bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt, uống Amoxylin; 3 - 4 ngày tuổi: uống Pig - Coc phòng cầu trùng; 5 - 6 ngày tuổi: lắp máng tập ăn GF01; 5 - 7 ngày tuổi: thiến lợn đực; 7 ngày tuổi: tiêm vắc xin suyễn (Mycoplasma); 14 ngày tuổi: tiêm vắc xin Circo; 19 - 23 ngày tuổi (trung bình 21 ngày): tách mẹ, cai sữa và phân loại xuất bán.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được trang trại áp dụng như thế nào?
Sử dụng kết hợp điều trị toàn thân và thụt rửa tại chỗ: Tiêm bắp Vetrimoxin LA 20 ml/con; Oxytocin 5 ml/con; Vitamin B1 liều 5 ml/30 kg thể trọng; thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 1/1000 pha loãng với nước và dung dịch Pendistrep 2 lần/ngày, thực hiện liên tục trong 2 ngày.
4. Lịch sát trùng tại trại chăn nuôi An Hưng được bố trí theo các ngày trong tuần như thế nào?
- Thứ 2: Chuồng đẻ và chuồng nái chửa phun sát trùng; chuồng thịt/cai sữa, ngoài chuồng và ngoài khu chăn nuôi rắc vôi.
- Thứ 3: Chuồng đẻ quét/rắc vôi đường đi; chuồng nái chửa và chuồng thịt/cai sữa phun sát trùng; ngoài chuồng và ngoài khu vực rắc vôi đường đi.
- Thứ 4: Chuồng đẻ phun sát trùng; chuồng nái chửa và chuồng thịt/cai sữa phun sát trùng toàn bộ; ngoài chuồng và ngoài khu vực rắc vôi toàn bộ.
- Thứ 5: Toàn bộ các chuồng đẻ, nái chửa, thịt/cai sữa phun sát trùng; ngoài chuồng quét vôi đường đi; ngoài khu vực xả vôi.
- Thứ 6: Chuồng đẻ phun sát trùng + xả vôi xút gầm; chuồng nái chửa và thịt/cai sữa rắc vôi; ngoài chuồng và ngoài khu vực rắc vôi.
- Thứ 7: Toàn bộ các phân khu phun sát trùng (chuồng nái chửa kết hợp rắc vôi).
- Chủ nhật: Tổng vệ sinh chuồng và tổng vệ sinh toàn bộ khu vực trại.
5. Vì sao quy mô đàn nái sinh sản tại trại An Hưng lại giảm mạnh từ 317 con năm 2018 xuống 82 con năm 2019 trước khi phục hồi lên 165 con năm 2020?
Trang trại ban đầu được thiết kế cho quy mô 600 nái, tuy nhiên do biến động phức tạp của dịch bệnh trên đàn lợn trong những năm 2018 - 2019 khiến trại phải thu hẹp quy mô sản xuất và loại thải các lợn nái già yếu, kém chất lượng. Đến giai đoạn cuối năm 2019 và đầu năm 2020, trang trại tiến hành nhập thêm 50 nái hậu bị để tái đàn, thay thế dần đàn nái loại thải, nâng tổng số nái sinh sản lên 165 con tính đến tháng 05/2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Nhật đã phản ánh toàn diện thực tế tổ chức sản xuất, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y tại Trại chăn nuôi An Hưng trong giai đoạn 6 tháng thực tập. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về biến động đàn, lịch trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin theo khuyến cáo của Greenfeed, đồng thời kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp an toàn sinh học với tỷ lệ an toàn vắc xin đạt 100% trên đàn lợn con. Kết quả nghiên cứu thể hiện tính ứng dụng nghề nghiệp rõ nét, là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật thực hành cho người làm công tác chăn nuôi lợn nái và thú y thực địa.