Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn là lĩnh vực giữ tỷ trọng lớn nhưng thường xuyên chịu tác động bởi biến động giá cả thị trường và áp lực dịch bệnh. Việc kiểm soát an toàn sinh học, quy trình chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh thú y tại các trang trại tập trung quy mô lớn giữ vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng thương phẩm và giá thành sản xuất. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Huệ tập trung khảo sát và can thiệp thực tế vào chu trình chăn nuôi lợn thịt tại một cơ sở công nghiệp khép kín trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ thành 3 nội dung:

  1. Xác định tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.

Về nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu, tác giả thực hiện 5 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình biến động cơ cấu đàn lợn tại cơ sở thực tập qua các năm.
  2. Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh lâm sàng trên đàn lợn thịt và thực hiện các biện pháp phòng, trị bệnh tương ứng.
  4. Thực hiện đầy đủ các quy định, nội quy an toàn sinh học của cơ sở chăn nuôi.
  5. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và trau dồi chuyên môn thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 giống (Landrace × Duroc × Yorkshire). Nghiên cứu được triển khai tại trại chăn nuôi lợn của Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, đặt tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Thời gian thực hiện kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về sinh trưởng, phát triển của lợn thịt và các quy luật tích lũy dinh dưỡng theo từng giai đoạn (kế thừa các công trình của Johansson L., Trần Đình Miên, Trần Văn Phùng, Nguyễn Thiện). Cùng với đó là cơ sở bệnh lý học thú y đối với 3 nhóm bệnh phổ biến trong chăn nuôi công nghiệp: bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (liên quan đến Escherichia coli, Salmonella, virus TGE) và bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu hồi cứu: Khai thác hệ thống sổ sách theo dõi đàn, báo cáo kỹ thuật và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, kỹ thuật viên của trang trại để tổng hợp số liệu chăn nuôi qua các năm 2017, 2018 và 11 tháng đầu năm 2019.
  • Phương pháp thực nghiệm chăm sóc và an toàn sinh học: Trực tiếp áp dụng quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out), vận hành hệ thống cấp thức ăn tự động siro nhập khẩu từ Đan Mạch, sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH De Heus (các mã sản phẩm 3803, 3504, 3804). Đồng thời, thực hiện khử trùng định kỳ bằng hóa chất Han-Iodine 10% (nồng độ pha 1/250 - 1/300) và rắc vôi bột hành lang.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và điều trị thú y: Theo dõi thường xuyên trên đàn mẫu gồm 300 lợn thịt để ghi nhận các triệu chứng bất thường, phát hiện cá thể ốm, tiến hành cách ly và can thiệp theo phác đồ điều trị được duyệt bởi kỹ sư phụ trách trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê số học và tính toán tỷ lệ phần trăm (%) mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh thông qua phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ bối cảnh phát triển của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết của công tác quản lý an toàn dịch bệnh trong các trang trại công nghiệp và công bố hệ thống mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu của đề tài.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương tổng quan tập trung vào hai nội dung chính:

  • Khảo sát điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn được thành lập từ năm 2007 do ông Trần Hòa làm Giám đốc, có diện tích khoảng 6 ha, quy mô thiết kế cho 500 nái sinh sản cùng hệ thống phụ trợ (3 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng nái hậu bị và đực giống, 6 chuồng thương phẩm, 1 chuồng úm). Toàn bộ hệ thống chuồng nuôi được xây dựng khép kín, đầu chuồng có giàn làm mát, cuối chuồng bố trí quạt hút gió công nghiệp, sử dụng nguồn nước giếng khoan và hệ thống xử lý nước thải sinh học.
  • Tổng quan tài liệu chuyên ngành: Trình bày cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt (di truyền, thức ăn, tiểu khí hậu chuồng nuôi, mật độ nuôi) và cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích, phác đồ phòng trị của bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là lợn lai 3 giống Landrace - Duroc - Yorkshire. Nội dung tiến hành bao gồm việc thực thi lịch vắc xin phòng 3 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (tai xanh PRRS, dịch tả lợn, lở mồm long móng) và kiểm soát các thông số dinh dưỡng từ các loại cám hỗn hợp De Heus theo từng độ tuổi sinh trưởng của lợn.

Mã thức ăn Năng lượng trao đổi (ME min, kcal/kg) Protein thô (max, %) Xơ thô (max, %) Ca (min-max, %) P tổng số (min-max, %) Lysine (min, %)
3803 3.350 19,0 3,0 0,4 – 1,0 0,4 – 0,8 1,20
3504 3.100 16,0 5,5 0,6 – 1,25 0,5 – 0,8 1,04
3804 3.150 18,0 5,5 0,7 – 1,25 0,4 – 0,8 1,00

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả thể hiện toàn bộ các dữ liệu quan trắc và can thiệp thực tế trong thời gian 6 tháng:

  • Tình hình chăn nuôi (2017 – 11/2019): Tổng đàn của trại tăng từ 22.888 con (năm 2017) lên 24.142 con (năm 2018) và đạt 26.752 con tính đến tháng 11/2019. Trong đó, đàn lợn thịt thương phẩm tăng trưởng ổn định từ 8.862 con lên 10.550 con. Ngược lại, đàn nái sinh sản giảm dần từ 492 con xuống 416 con, lợn đực giống giảm từ 32 con xuống 18 con do việc thanh thải những cá thể giảm khả năng sinh sản và điều chỉnh chiến lược sản xuất.
  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Tác giả hoàn thành 340/378 lượt cho ăn và kiểm tra vòi nước uống (đạt 89,95%), 14/14 lần vệ sinh máng ăn tự động (đạt 100%), 10/12 lần cách ly lợn ốm (đạt 83,33%) và 6/6 lần dọn rửa chuồng (đạt 100%).
  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Thực hiện phun sát trùng 60/72 lần (đạt 83,33%), rắc vôi bột lối đi 37/48 lần (đạt 77,08%), quét vôi hành lang và đường dẫn thức ăn 37/48 lần (đạt 77,08%), quét mạng nhện 16/24 lần (đạt 66,67%).
  • Công tác phòng bệnh bằng vắc xin: Đàn lợn theo dõi (khoảng 300 con) được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin: PRRS lúc 4 tuần tuổi, vắc xin dịch tả lợn Unistrain lúc 5 và 8 tuần tuổi, vắc xin lở mồm long móng Aftogen lúc 6 và 9 tuần tuổi. Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Trên 300 lợn thịt theo dõi lâm sàng, phát hiện 90 con mắc hội chứng hô hấp (tỷ lệ 30,00%, tập trung cao điểm vào tháng 7), 60 con mắc hội chứng tiêu chảy (tỷ lệ 20,00%) và 17 con bị viêm khớp (tỷ lệ 5,67%).
  • Công tác khác: Tham gia tiếp nhận 1.870 con lợn nhập trại (đạt 100%), xuất bán 1.940 con lợn thịt thương phẩm (đạt 100%) và can thiệp ngoại khoa xử lý thành công 6/7 ca lợn bị sa trực tràng (lòi dom) bằng kỹ thuật sát trùng, cắt lọc mô hoại tử và khâu túi cơ vòng hậu môn.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được trong việc nắm vững quy trình quản lý chuồng trại, tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc xin, đánh giá hiệu quả phục hồi của các phác đồ điều trị và xác nhận mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập tốt nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hiệu quả áp dụng các phác đồ điều trị nội khoa tại trang trại:

Bệnh Thuốc / Phác đồ sử dụng Liều lượng và liệu trình Số lợn điều trị (con) Số lợn khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm khớp Dexamethason 1,5 ml/50 kg thể trọng; dùng 3 ngày 17 17 100,00
Hội chứng tiêu chảy Hanflor (Florfenicol) + trợ lực, điện giải 1 ml/20 kg thể trọng; tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ 60 54 90,00
Hội chứng hô hấp Tiamulin 10% + Han-tophan (+ Nova-analzine 20% khi sốt) Tiamulin 1-1,5 ml/10 kg TT/ngày (3-5 ngày); Han-tophan 2 ml/con 90 85 94,44

Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh thực tế trên đàn lợn thịt nuôi công nghiệp tại khu vực ven biển Cẩm Phả, Quảng Ninh. Đề tài chỉ ra nguyên nhân hội chứng hô hấp bùng phát mạnh vào tháng 7 do yếu tố thời tiết biến động nhiệt - ẩm thất thường và thói quen đằm nước của lợn. Về mặt giải pháp, tác giả khuyến nghị duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học khép kín, phân loại đàn định kỳ, tuân thủ lịch tiêm phòng vắc xin và sử dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu có khả năng mẫn cảm cao kết hợp bổ sung điện giải để kiểm soát dịch bệnh, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đầu con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực tập:

  • Toàn bộ chẩn đoán bệnh được thực hiện dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ) hoặc xét nghiệm sinh học phân tử để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh.
  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ theo dõi trên một nhóm mẫu 300 con lợn thịt trong khung thời gian 6 tháng, chưa theo dõi được liên tục các lứa nuôi qua trọn vẹn 4 mùa trong năm.
  • Chưa có số liệu hạch toán chi tiết về chỉ số tăng trọng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và phân tích hiệu quả kinh tế của từng phác đồ thuốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để làm kháng sinh đồ định kỳ, xác định mức độ mẫn cảm của các chủng vi khuẩn nội tại trong trang trại nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc điều trị.
  • Nghiên cứu so sánh năng suất sinh trưởng và chi phí thú y giữa các ô chuồng áp dụng các giải pháp bổ sung chế phẩm sinh học (probiotic) vào khẩu phần ăn nhằm thay thế dần kháng sinh phòng bệnh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi - Thú y khi chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình tiêm phòng vắc xin chi tiết cho lợn thịt từ 4 đến 9 tuần tuổi.
  • Bảng tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng cám công nghiệp của De Heus theo từng giai đoạn thể trọng.
  • Quy trình kỹ thuật thực tế về xuất bán lợn, tiếp nhận lợn nhập trại và phương pháp phẫu thuật ngoại khoa xử lý lợn bị sa trực tràng (lòi dom).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt tại trại Thiên Thuận Tường được nuôi theo mô hình và công nghệ chuồng trại nào?
Đàn lợn được nuôi trong hệ thống chuồng kín hoàn toàn, điều chỉnh vi khí hậu bằng giàn làm mát ở đầu chuồng và hệ thống quạt hút gió ở cuối chuồng. Toàn bộ thiết bị cho ăn siro tự động nhập khẩu 100% từ Đan Mạch, quy trình vận hành tuân theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out).

2. Lịch tiêm vắc xin cho lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào và thời điểm thực hiện ra sao?
Lợn thịt được tiêm phòng 3 loại vắc xin chính:

  • Tuần 4: Vắc xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS).
  • Tuần 5: Vắc xin phòng Dịch tả lợn lần 1 (Unistrain).
  • Tuần 6: Vắc xin phòng Lở mồm long móng lần 1 (Aftogen).
  • Tuần 8: Vắc xin phòng Dịch tả lợn lần 2 (Unistrain).
  • Tuần 9: Vắc xin phòng Lở mồm long móng lần 2 (Aftogen).

3. Trong các bệnh được theo dõi, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và nguyên nhân phát sinh là gì?
Hội chứng hô hấp có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 30,00% (90/300 con theo dõi), bùng phát chủ yếu vào tháng 7. Nguyên nhân được xác định là do thời tiết tháng 7 biến động bất thường (sáng mưa chiều nắng làm mất cân bằng nhiệt - ẩm), mật độ nuôi trong chuồng cao, lợn có nhu cầu đằm nước nhiều dẫn đến bị cảm lạnh và ướt chuồng.

4. Phác đồ điều trị hội chứng hô hấp được áp dụng ra sao và hiệu quả thế nào?
Tác giả sử dụng thuốc Tiamulin 10% (liều 1-1,5 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm trong 3-5 ngày) kết hợp thuốc trợ sức Han-tophan (2 ml/con/lần), trường hợp sốt cao tiêm thêm Nova-analzine 20% (1 ml/15 kg thể trọng/ngày). Kết quả điều trị đạt 85/90 con khỏi bệnh, tương ứng tỷ lệ phục hồi 94,44%.

5. Kỹ thuật xử lý ngoại khoa khi lợn bị sa trực tràng (lòi dom) tại cơ sở được tiến hành như thế nào?
Quy trình gồm các bước: mang găng tay bảo hộ, vệ sinh đoạn ruột bị sa bằng nước muối sinh lý (0,9%) hoặc cồn iodine, dùng dao mổ cắt lọc phần mô hoại tử/nhiễm bẩn, đẩy đoạn ruột trở lại xoang bụng qua hậu môn, sau đó khâu vòng cơ vòng hậu môn theo phương pháp rút túi (để hở lỗ cho lợn đại tiện) và hạn chế khẩu phần ăn trong giai đoạn hồi phục. Đã có 6/7 ca can thiệp thành công an toàn (đạt 85,71%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Huệ đã phản ánh chân thực tình hình sản xuất và công tác thú y tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường trong giai đoạn 2016 - 2019. Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của hệ thống chuồng trại khép kín hiện đại kết hợp với việc tuân thủ lịch vắc xin và quy trình sát trùng định kỳ bằng Han-Iodine 10%. Các phác đồ điều trị lâm sàng bằng Tiamulin, Hanflor và Dexamethason cho thấy tỷ lệ chữa khỏi cao (từ 90,00% đến 100,00%), cung cấp những cứ liệu thực nghiệm có giá trị thực hành cho kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt thương phẩm quy mô công nghiệp.