Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi được trích dẫn trong văn bản, tính đến cuối tháng 12/2020, tổng đàn lợn cả nước đạt khoảng 27,3 triệu con, tương đương 88,7% so với quy mô tổng đàn trước thời điểm bùng phát dịch tả lợn châu Phi (trên 31 triệu con vào ngày 01/01/2019). Bên cạnh áp lực kiểm soát dịch bệnh, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại miền Bắc đặt ra thách thức lớn đối với sức đề kháng của vật nuôi và năng suất đàn lợn thịt. Thực tế sản xuất đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và nâng cao hiệu quả can thiệp thú y lâm sàng.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Dương Quý Bình (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Phạm Ngọc Hà liên kết với Công ty cổ phần Thuốc thú y Agriviet".

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và yêu cầu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn thịt Phạm Ngọc Hà liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Agriviet.
  2. Nắm vững và trực tiếp vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt thương phẩm nuôi trong hệ thống chuồng kín.
  3. Theo dõi, phát hiện, chẩn đoán tình hình nhiễm bệnh thường gặp trên đàn lợn.
  4. Áp dụng và đánh giá hiệu quả các phác đồ phòng bệnh bằng vắc xin và điều trị bệnh thực tế tại cơ sở.
  5. Hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp trong công tác thú y và quản lý trang trại công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi trong chuồng kín khép kín tại trang trại. Tổng quy mô trang trại là 5.000 con, tác giả được phân công trực tiếp phụ trách theo dõi, chăm sóc và điều trị trên đàn 800 con.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn thịt Phạm Ngọc Hà, xã Đoàn Lập, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng (diện tích trên 2 ha, gồm 6 dãy chuồng nuôi khép kín, mỗi chuồng có sức chứa khoảng 800 con).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu kéo dài từ ngày 14/12/2021 đến ngày 04/06/2022 (trong đó có 1 tháng đào tạo kỹ thuật tại Văn phòng Công ty CP Thuốc thú y Agriviet tại Hà Nội và 5 tháng thực nghiệm trực tiếp tại trang trại từ tháng 1/2022 đến tháng 5/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Khóa luận tổng hợp các cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng và bệnh truyền nhiễm trên lợn thịt:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Dẫn chứng các nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016), Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận (2006), Trịnh Hồng Sơn (2014), Trần Văn Phùng và cs. (2004) về sự phát triển không đồng đều của các cơ quan (ưu tiên phát triển xương trước, tiếp đến cơ thịt nạc và cuối cùng là mỡ), tốc độ tăng trọng theo độ tuổi và ảnh hưởng của di truyền, phương thức cho ăn tự do đối với phẩm chất thân thịt.
  • Bệnh học đường tiêu hóa: Phân tích cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE, Coronavirus gây bệnh PED, Rotavirus) và ký sinh trùng theo các nghiên cứu của Bùi Tiến Văn (2015), Sa Đình Chiến và Cù Hữu Phú (2016), Trần Thu Trang (2013), Nguyễn Thị Bích Ngà (2015), Bạch Quốc Thắng (2011).
  • Bệnh học đường hô hấp và vận động: Cơ chế gây viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida) và bệnh viêm khớp, bại huyết do liên cầu khuẩn Streptococcus suis dựa trên công bố của Lê Văn Lãnh và cs. (2012), Đặng Xuân Bình và cs. (2007), Trương Quang Hải và cs. (2012), Anton và cs. (1994).

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

  1. Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Hằng ngày quan sát trạng thái vận động, phân đàn, màu sắc da lông, mức độ tiêu thụ thức ăn, phản xạ bú mớm/ăn uống, kiểm tra tính chất phân và triệu chứng hô hấp ở từng ô chuồng. Đánh dấu cá thể nghi nhiễm và cách ly vào ô bệnh riêng ở cuối chuồng.
  2. Phương pháp phòng bệnh kỹ thuật:
    • Vệ sinh, tiêu độc, an toàn sinh học: Định kỳ phun sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Triple G (tỷ lệ pha 1/200), rắc vôi bột lối đi, vệ sinh máng ăn, kiểm tra hệ thống núm uống tự động, xử lý hố sát trùng và kiểm soát thời gian trống chuồng 10–15 ngày giữa các lứa nuôi.
    • Quy trình sử dụng vắc xin: Thực hiện tiêm bắp theo lịch trình nghiêm ngặt gồm vắc xin Circo + Myco (4 tuần tuổi), Dịch tả lợn CSF lần 1 (6 tuần tuổi), Dịch tả CSF lần 2 phối hợp Lở mồm long móng FMD lần 1 (9 tuần tuổi), FMD lần 2 (12 tuần tuổi) và FMD lần 3 (22 tuần tuổi).
  3. Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Ứng dụng các phác đồ can thiệp dùng thuốc kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc kháng viêm, trợ sức, trợ lực và can thiệp ngoại khoa cơ học (đối với bệnh lòi dom/sa trực tràng) trong thời gian từ 3–5 ngày.
  4. Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm, tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức thống kê sinh vật học chuẩn (Nguyễn Văn Thiện và cs., 2008), xử lý và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi sau điều trị (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Tổng số lợn điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái đàn sau dịch tả lợn châu Phi; xác định hệ thống mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với hoạt động thực hành thú y tại trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp liên kết doanh nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý xã Đoàn Lập (huyện Tiên Lãng, Hải Phòng), đặc điểm khí hậu cận nhiệt đới ẩm (nhiệt độ trung bình 23–26°C, độ ẩm >80%, lượng mưa 1.600–1.800 mm/năm). Hệ thống chuồng trại gồm 6 dãy chuồng kín (kích thước mỗi chuồng 50–55m x 18m, tường có cửa sổ kính 1,2 m², trần tôn lạnh cách nhiệt, giàn mát đầu chuồng kết hợp 8 quạt hút công suất lớn cuối chuồng, nền bê tông có độ dốc 1,5–2%). Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý, 1 kỹ sư kỹ thuật, 2 sinh viên thực tập và 6 công nhân.
  • Cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu: Phân tích đặc điểm sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt (giống, dinh dưỡng, tiểu khí hậu) và tổng quan y văn trong, ngoài nước về các bệnh thường gặp trên đàn lợn: tiêu chảy, viêm phổi (suyễn lợn), viêm khớp do Streptococcus suis, bệnh viêm đa xoang (Glässer’s).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Quy định cụ thể đối tượng đàn lợn thịt, thời gian theo dõi liên tục trong 5 tháng.
  • Thiết lập quy trình chăm sóc dinh dưỡng sử dụng 4 nhóm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH Vina CJ: mã 0 (1–10 ngày tuổi), mã 1 (10–50 ngày tuổi), mã 3 (50–120 ngày tuổi) và mã 4 (120 ngày tuổi đến xuất chuồng), toàn bộ cho ăn tự do kết hợp máng ăn hình trụ nón dung tích 80 kg.
  • Thiết lập định mức vệ sinh tiêu độc: phun sát trùng (7 lần/tuần), rắc vôi bột (2 lần/tuần), quét mạng nhện (7 lần/tuần), vệ sinh bể sát trùng (1 lần/tuần), lau kính (2 lần/tuần).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm đạt được:

  • Công tác an toàn sinh học và tiêm vắc xin: Tỷ lệ tiêm đạt 100% trên đàn theo dõi (từ 787 đến 800 liều tiêm tùy thời điểm tuần tuổi), đàn lợn an toàn, không có phản ứng sốc thuốc hay phản ứng phụ bất thường.
  • Thực hiện chăm sóc và quản lý: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 280 lần vệ sinh máng ăn, 280 lần kiểm tra vòi nước uống, 280 lần cho ăn hàng ngày và 15 đợt tách lọc cá thể ốm cách ly.
  • Hiệu quả chẩn đoán và phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh: Chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh theo tháng, các biểu hiện bệnh lý đặc trưng và kết quả can thiệp điều trị bệnh viêm đa xoang (Glässer's), hội chứng tiêu chảy, viêm khớp và bệnh lòi dom.
  • Quy trình xuất và nhập lợn: Thực hiện kỹ thuật tuyển chọn, xuất bán 6 đợt lợn thịt (khối lượng trung bình 122,36 kg/con) và chuẩn bị quây úm tiếp nhận 6 đợt lợn con (khối lượng trung bình 7,503 kg/con).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá toàn diện việc hoàn thành mục tiêu chuyên đề, khẳng định tính đúng đắn của quy trình chăn nuôi khép kín và nêu các bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý dịch tễ tại trại.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin và quản lý đàn

Việc chấp hành lịch tiêm phòng vắc xin giúp bảo hộ an toàn cho đàn lợn 800 con được giao phụ trách, không ghi nhận các ổ dịch truyền nhiễm nguy hiểm trong thời gian thực tập.

Tuần tuổi Loại vắc xin Bệnh phòng Số con tiêm Số con an toàn Tỷ lệ an toàn (%)
4 Circo + Myco Còi cọc + Viêm phổi địa phương 800 800 100
6 CSF1 Dịch tả lợn (lần 1) 790 790 100
9 CSF2 + FMD1 Dịch tả (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1) 788 788 100
12 FMD2 Lở mồm long móng (lần 2) 787 787 100
22 FMD3 Lở mồm long móng (lần 3) 787 787 100

2. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa

Trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 5/2022 (chuyển giao đông xuân, nhiệt độ biến động), tác giả đã phối hợp chẩn đoán và điều trị thành công 4 nhóm bệnh thường gặp với tỷ lệ khỏi bệnh cao:

Tên bệnh Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi TB (%)
Viêm đa xoang (Glässer’s) 176 25,00 - Tiêm Ceptiful 10 LA (2 ml/25 kg TT)
- Tiêm Bromhexine 0,3%
- Trộn Amoxicol 50% + Para C (1 kg mỗi loại/2 tấn thức ăn)
- Liệu trình 3–5 ngày
167 94,48
Hội chứng tiêu chảy 116 - - Bước 1: Giảm ăn, trộn Amoxicol 50% (1 kg/2 tấn thức ăn) toàn đàn
- Bước 2: Tiêm Tylosin (1 ml/15 kg TT) cho cá thể bệnh
- Liệu trình 3–5 ngày
113 97,41
Viêm khớp (S. suis) 105 - - Tiêm Pendistrep kết hợp Analgin C (mỗi loại 1 ml/10 kg TT/ngày)
- Điều trị liên tục 3 ngày
97 92,38
Lòi dom (Sa trực tràng) 25 - - Rửa sát trùng ruột lòi bằng dung dịch Iodine, đẩy vào hậu môn, khâu mép da ngoài
- Tiêm Amoxsol-G (1 ml/15 kg TT/ngày trong 3 ngày) + Vitamin K
25 100,00

Ghi chú về hiệu lực theo tháng:

  • Bệnh viêm đa xoang đạt tỷ lệ khỏi cao nhất vào tháng 2 (96,87%) và thấp nhất vào tháng 5 (93,75%).
  • Hội chứng tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi 100% trong tháng 3 và tháng 4.
  • Bệnh viêm khớp đạt tỷ lệ chữa khỏi cao nhất vào tháng 2 (94,73%) và thấp nhất vào tháng 5 (83,33%).
  • Bệnh lòi dom xuất hiện rải rác (3–8 con/tháng) và được can thiệp khỏi hoàn toàn 100%.

3. Kết quả xuất bán và nhập đàn

  • Xuất bán lợn thịt: Thực hiện 6 đợt xuất bán với tổng số 1.595 con, khối lượng trung bình toàn bộ đạt 122,36 kg/con (dao động từ 118,24 kg/con ở đợt 4 đến 128,57 kg/con ở đợt 3). Đảm bảo tiêu chuẩn chọn lọc lợn khỏe, khối lượng trên 120 kg và thời gian trống chuồng tiêu độc 10–15 ngày.
  • Nhập lợn con nuôi mới: Tiếp nhận 6 đợt nhập lợn với tổng số 3.000 con (đều đặn 500 con/đợt), khối lượng trung bình đạt 7,503 kg/con (dao động từ 6,52 kg ở đợt 3 đến 9,00 kg ở đợt 4). Tác giả đã tham gia lắp ráp hệ thống quây úm (6 ván úm 1m x 1m, 4 bóng sưởi/ô) và phân tách đàn đực, cái vào 2 dãy chuồng riêng biệt.

Đóng góp thực tiễn của tác giả

Khóa luận hệ thống hóa quy trình quản lý thực hành chuồng kín tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn thuộc vùng đồng bằng sông Hồng. Đóng góp rõ nét nhất của văn bản là ghi nhận, xác lập các liều lượng sử dụng kháng sinh thế hệ mới (Ceptiful 10 LA, Amoxcol 50%, Pendistrep, Amoxsol-G) kết hợp điều trị triệu chứng, trợ sức và can thiệp thủ thuật ngoại khoa tại chỗ đạt tỷ lệ hồi phục từ 92,38% đến 100% trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng, biểu hiện phân, khớp sưng, hô hấp và đáp ứng điều trị thực địa; chưa thực hiện mổ khám bệnh tích vi thể, phân lập định danh vi khuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm tra kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại trại.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi điều trị được tiến hành trong giai đoạn 5 tháng mùa đông xuân (tháng 1 đến tháng 5/2022), chưa bao quát hết diễn biến bệnh lý trong điều kiện stress nhiệt mùa hè nắng nóng tại Hải Phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến động dịch bệnh theo mùa trong cả năm, thực hiện các thử nghiệm so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa các nhóm phác đồ kháng sinh khác nhau và đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli tại trang trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp quy trình từng bước về cách tổ chức quản lý một trại lợn thịt chuồng kín (cách thức vận hành quạt hút, giàn mát, máng ăn bán tự động, lịch rắc vôi và phun sát trùng).
  • Kỹ thuật viên tại các trang trại chăn nuôi gia công: Cung cấp thông tin thực nghiệm về liều lượng, cách phối hợp thuốc trong 4 phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (đặc biệt là kỹ thuật khâu cố định hậu môn điều trị lòi dom và phác đồ kiểm soát Glässer's).
  • Quy trình nhập đàn và chuẩn bị chuồng úm: Các thông số kỹ thuật về quy cách ô chuồng, diện tích úm, số lượng bóng sưởi và cách ly đàn lợn mới nhập là dữ liệu tham khảo trực tiếp cho các cơ sở chuẩn bị tái đàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Phạm Ngọc Hà áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt ở những mốc tuần tuổi nào?

Theo Bảng 3.2 trong khóa luận, trang trại áp dụng lịch tiêm phòng qua đường tiêm bắp ở 5 mốc thời gian: 4 tuần tuổi (Circo + Myco phòng còi cọc và viêm phổi địa phương), 6 tuần tuổi (CSF1 phòng Dịch tả lợn lần 1), 9 tuần tuổi (CSF2 + FMD1 phòng Dịch tả lần 2 và Lở mồm long móng lần 1), 12 tuần tuổi (FMD2 phòng Lở mồm long móng lần 2) và 22 tuần tuổi (FMD3 phòng Lở mồm long móng lần 3).

2. Phác đồ điều trị bệnh Viêm đa xoang (Glässer’s) được tác giả thực hiện như thế nào và tỷ lệ khỏi đạt bao nhiêu?

Phác đồ gồm: Tiêm Ceptiful 10 LA với liều 2 ml/25 kg thể trọng kết hợp tiêm Bromhexine 0,3%; đồng thời trộn thức ăn Amoxicol 50% cùng Para C với liều 1 kg mỗi loại cho 2 tấn thức ăn. Liệu trình điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Kết quả trên đàn theo dõi có 176 con mắc, điều trị khỏi 167 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 94,48%.

3. Quy trình can thiệp đối với bệnh lòi dom (sa trực tràng) tại trang trại gồm những bước nào?

Quy trình gồm 4 bước kỹ thuật:

  1. Rửa sạch và sát trùng phần ruột bị lòi ra ngoài bằng dung dịch sát trùng Iodine.
  2. Đẩy phần ruột sa trở lại vào trong xoang hậu môn.
  3. Khâu mép da bên ngoài hậu môn bằng chỉ phẫu thuật (thít chỉ vừa phải, chừa lỗ vừa đủ để lợn bài tiết phân bình thường).
  4. Tiêm thuốc kháng sinh Amoxsol-G (liều 1 ml/15 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục) kết hợp tiêm Vitamin K để cầm máu. Tỷ lệ chữa khỏi ghi nhận đạt 100% (25/25 con).

4. Trang trại sử dụng loại thức ăn nào và phân chia giai đoạn nuôi dưỡng ra sao?

Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty TNHH Vina CJ cung cấp theo 4 giai đoạn với hình thức cho ăn tự do: Mã thức ăn 0 (1–10 ngày tuổi), Mã 1 (10–50 ngày tuổi), Mã 3 (50–120 ngày tuổi) và Mã 4 (từ 120 ngày tuổi đến khi xuất bán).

5. Khối lượng trung bình của lợn khi nhập chuồng và khi xuất bán tại trại là bao nhiêu?

Dữ liệu tổng hợp từ 6 đợt thực tế cho thấy:

  • Khối lượng lợn con nhập chuồng đạt trung bình 7,503 kg/con (quy mô mỗi đợt 500 con, tổng số nhập 3.000 con).
  • Khối lượng lợn thịt khi xuất bán đạt trung bình 122,36 kg/con (tổng số xuất 6 đợt là 1.595 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Quý Bình đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hành an toàn sinh học trên đàn lợn thịt tại trang trại liên kết quy mô 5.000 con ở Hải Phòng. Đề tài cung cấp các số liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100% và hiệu lực của các phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh nội - ngoại khoa đạt tỷ lệ hồi phục từ 92,38% đến 100%. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao cho công tác thú y lâm sàng và quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp chuồng kín.