Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp hơn 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, việc chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang trang trại tập trung quy mô lớn đặt ra yêu cầu khắt khe về việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại hướng nạc (Landrace, Yorkshire, Pietrain, Duroc). Tuy nhiên, các trang trại quy mô lớn thường xuyên đối mặt với tổn thất kinh tế nghiêm trọng từ hội chứng rối loạn sinh sản, viêm tử cung (Endometritis), viêm vú (Mastitis), mất sữa (Agalactia) - phức hợp MMA, và hiện tượng sát nhau sau sinh.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại ông Đặng Đình Dũng huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện bởi sinh viên Sùng A Dê (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. La Văn Công. Nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để các nút thắt kỹ thuật trong chu trình quản lý đàn nái sinh sản 1.200 cá thể liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

[Hạ tầng 2ha: 1.200 Nái sinh sản] 

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện cơ cấu đàn và thực trạng sinh sản của 1.200 lợn nái ngoại tại trang trại trong giai đoạn 2014 – 2016.
  2. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phân kỳ cho lợn nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  3. Giám sát dịch tễ, xác định tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa, ngoại khoa thường gặp trên đàn nái.
  4. Xây dựng và đánh giá hiệu lực lâm sàng của các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau và viêm khớp do vi khuẩn.

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm thực nghiệm: Trang trại lợn công nghiệp ông Đặng Đình Dũng, thị trấn Thanh Hà, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình (Tổng diện tích >2 ha, quy mô nuôi 1.200 nái sinh sản, 30 đực giống, 120 hậu bị, xuất xưởng bình quân 20.000 lợn giống/năm).
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng liên tục (18/05/2016 – 18/11/2016).
  • Đối tượng theo dõi: Đàn lợn nái ngoại thuần và lai (Landrace, Yorkshire) trong các giai đoạn hậu bị, mang thai tuần 1–16, đỡ đẻ và nuôi con đến khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi gia công hoặc độc lập quy mô bán công nghiệp, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái sau đẻ dao động từ 15% đến 42,4% (Nguyễn Đức Lưu và cs., 2004), gây kéo dài thời gian chờ phối, tăng tỷ lệ loại thải nái sớm và giảm sản lượng sữa đầu (Colostrum).

Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi truyền thống / Bán thâm canh Mô hình trang trại công nghiệp C.P (Nghiên cứu áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc thời tiết, nguy cơ sốc nhiệt cao Chuồng kín, hệ thống quạt hút áp suất âm, dàn làm mát (Cooling pad) ổn định 18–20°C
Quy trình dinh dưỡng Khẩu phần tự trộn, không chuẩn hóa năng lượng trao đổi (ME) Cám công nghiệp C.P định chuẩn theo tuần chửa (566, 567SF) và nuôi con (550SF)
Kiểm soát sinh sản Nhận biết động dục thủ công, thụ tinh tự nhiên Thử đực 2 lần/ngày, phối giống 2 lần (chiều ngày 3 & sáng ngày 4), kỹ thuật gieo tinh nhân tạo
Can thiệp thú y Điều trị theo triệu chứng đơn lẻ, thiếu an toàn sinh học Tiêu độc định kỳ với Omnicide, NaOH 10%, phác đồ kháng sinh phổ rộng LA kết hợp Hormone

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW cho hệ thống chuồng trại 1.200 nái:

  • Must have: Hệ thống sàn đan bê tông/nhựa tách phân, chuồng ép nái đẻ có khung bảo vệ heo con, quy trình sát trùng 7 ngày/tuần, lồng úm sưởi ấm 33–35°C.
  • Should have: Quy trình thụt rửa tử cung phòng ngừa bằng dung dịch thuốc tím $KMnO_4\ 0,1%$ hoặc $NaCl\ 0,9%$, hệ thống cấp nước tự động qua núm uống.
  • Could have: Ứng dụng cảm biến đo nhiệt độ trực tràng điện tử tự động trên nái sốt sau sinh.
  • Won't have: Sử dụng thức ăn thô xanh chưa qua kiểm dịch vi sinh vật tại khu vực chuồng nái ngoại thuần.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành kỹ thuật của trang trại được module hóa nhằm ngăn chặn lây nhiễm chéo và chuẩn hóa dòng di chuyển một chiều của vật nuôi:

[Khu cách ly / Hậu bị] 
[Heo con: Úm 33-35°C, Cai sữa 21 ngày]                             [Xử lý chất thải: Hầm Biogas]

Tiêu chuẩn kỹ thuật thức ăn và hóa chất sử dụng

  • Cám C.P 566: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái chửa từ tuần 1 đến tuần 14 (Protein thô $\ge 14%$, ME $\ge 3.000\text{ kcal/kg}$).
  • Cám C.P 567SF: Thức ăn chuyên dụng cho nái nuôi con và nái mang thai kỳ cuối tuần 15–16 (Protein thô $\ge 16%$, Ca $0,9 - 1,0%$, P khả dụng $0,7%$, ME $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$).
  • Cám C.P 550SF: Thức ăn tập ăn sớm cho lợn con từ 4 đến 21 ngày tuổi (Dễ tiêu hóa, bổ sung kháng thể và acid amin thiết yếu).
  • Chế phẩm sát trùng Omnicide: Pha tỷ lệ chuẩn $320\text{ ml} / 1.000\text{ lít}$ nước phun tiêu độc chuồng trại.
  • Dung dịch NaOH 10%: Khử trùng, ngâm tấm đan chuồng đẻ trong 24 giờ sau mỗi chu kỳ xuất heo con.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận thực nghiệm lâm sàng kết hợp thống kê sinh học trong chăn nuôi (Bio-statistical Analysis), triển khai theo 4 giai đoạn logic:

[Giai đoạn 1: Khảo sát & Chuẩn bị] (Tháng 5/2016)
[Giai đoạn 2: Chuẩn hóa Quy trình Dinh dưỡng & Đỡ đẻ] (Tháng 6 - 8/2016)
[Giai đoạn 3: Giám sát Dịch tễ & Thử nghiệm Phác đồ Trị bệnh] (Tháng 9 - 10/2016)
[Giai đoạn 4: Đánh giá Năng suất, Xử lý Số liệu & Tổng kết] (Tháng 11/2016)

Ma trận quản trị rủi ro sinh học tại trang trại

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Nhiễm khuẩn chéo sau sinh Cao Thụt rửa sát trùng tử cung bằng dung dịch $KMnO_4\ 0,1%$ ngay sau khi sổ nhau; sát trùng tay đỡ đẻ bằng cồn Iod.
Sốt sữa và mất sữa đột ngột Trung bình Cố định đầu vú cho con nhỏ bú vú trước (nhiều sữa); tiêm phụ trợ Oxytocin (2 ml) và Thyroxine kích thích phế nang bài tiết sữa.
Tiêu chảy cầu trùng trên lợn con Cao Nhỏ miệng Toltrazuril 5% ($1\text{ ml/con}$) hoặc Diacoxin 5% lúc 2–3 ngày tuổi.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được thực hiện thông qua các thuật toán điều hành khẩu phần dinh dưỡng và phác đồ can thiệp thú y chính xác.

def calculate_lactation_feed(day_postpartum: int, piglet_count: int, body_condition: str) -> float:
    """
    Thuật toán tính toán định lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con (Cám C.P 567SF)
    """
    if day_postpartum == 0:
        # Ngày đẻ: Chỉ cho uống nước ấm pha muối khoáng hoặc cháo loãng
        return 0.5
    elif 1 <= day_postpartum <= 3:
        # Tăng dần từ ngày 1 đến ngày 3: 1kg -> 2kg -> 3kg
        return float(day_postpartum)
    elif 4 <= day_postpartum <= 7:
        return 4.0
    else:
        # Từ ngày thứ 8 đến cai sữa (ngày 21): Định mức duy trì 2.0kg + 0.35kg/mỗi con theo mẹ
        base_feed = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
        if body_condition == "lean":      # Nái gầy
            base_feed += 0.5
        elif body_condition == "overweight": # Nái quá béo
            base_feed -= 0.5
        return round(base_feed, 2)
def diagnose_and_treat_metritis(fever_temp: float, vaginal_discharge: str) -> dict:
    """
    Thuật toán phân loại và chỉ định phác đồ điều trị viêm tử cung trên lợn nái
    """
    if fever_temp >= 39.5 or vaginal_discharge in ["white_purulent", "foul_smelling_brown"]:
        protocol = {
            "local_treatment": "Thụt rửa tử cung 2-4 lít dd KMnO4 0.1% hoặc NaCl 0.9%, đặt Penicillin 3M UI",
            "systemic_injection": [
                "Hitamox LA (Amoxicillin 15%): 20 ml/con tiêm bắp, liệu trình 3-5 ngày",
                "Oxytocin: 2 ml (20-30 UI) tiêm bắp kích thích co bóp tống sản dịch",
                "Analgin: 10-15 ml hạ sốt giảm đau",
                "Hỗ trợ: Vitamin C (10 ml) + Catosal (10 ml)"
            ],
            "isolation": True
        }
        return {"status": "Clinical Metritis", "action": protocol}
    return {"status": "Healthy", "action": "Tiếp tục theo dõi lâm sàng"}

Quy trình thao tác chuẩn (SOP) trên đàn lợn con theo mẹ

  1. 0 – 12 giờ sau sinh: Lau khô nhớt miệng/mũi, thắt dây rốn cách gốc 3 cm, cắt và sát trùng bằng cồn Iod. Cho bú sữa đầu giàu Gamma Globulin trong vòng 2 giờ đầu.
  2. 1 ngày tuổi: Mài nanh, bấm đuôi, cho uống $2\text{ ml}$ Amoxicol phòng viêm ruột.
  3. 2 – 3 ngày tuổi: Tiêm sắt $MD\text{ }Fe\text{-}B_{12}$ ($2\text{ ml/con}$) kết hợp kháng sinh dự phòng Amcolis ($1\text{ ml/con}$); nhỏ miệng $1\text{ ml}$ Toltrazuril 5% phòng cầu trùng.
  4. 4 – 5 ngày tuổi: Thiến dịch hoàn lợn đực thương phẩm, tiêm hỗ trợ $1\text{ ml}$ Catosal và $0,5\text{ ml}$ Shotapen; bấm số tai theo công thức [Mã trại 36][Tuần đẻ 21].
  5. 4 – 6 ngày tuổi: Rải cám tập ăn 550SF vào máng ăn trong lồng úm định kỳ 4–5 lần/ngày.
  6. 16 – 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Dịch tả lợn (Classical Swine Fever).
  7. 21 ngày tuổi: Thực hiện cai sữa hoàn toàn, chuyển lợn con sang khu vực cách ly/cai sữa.

Testing và validation

Hiệu lực điều trị lâm sàng được đánh giá trên các nhóm bệnh sản khoa và ngoại khoa phổ biến thông qua việc theo dõi các chỉ tiêu sinh lý (thân nhiệt trực tràng, tính chất dịch bài tiết, phản xạ bú của đàn con).

Kết quả đạt được

Trong 6 tháng trực tiếp triển khai quy trình kỹ thuật tại trại Đặng Đình Dũng, các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được sự cải thiện rõ rệt:

Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi Kế hoạch / Tiêu chuẩn cơ sở Kết quả thực tế đạt được (6 tháng) Đánh giá hiệu quả
Tổng số lợn nái theo dõi sinh sản 600 nái 600 nái Đạt 100% quy mô
Số con đẻ ra sống/ổ $\ge 10,5\text{ con}$ $11,24 \pm 0,32\text{ con}$ Vượt 7,04%
Khối lượng sơ sinh bình quân $1,30 - 1,40\text{ kg/con}$ $1,42 \pm 0,08\text{ kg/con}$ Đạt cận trên chuẩn giống
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (21 ngày) $\ge 92,0%$ $95,68%$ Tăng 3,68% so với trước can thiệp
Tỷ lệ mắc bệnh Viêm tử cung $< 10,0%$ $6,83%$ (41/600 con) Giảm mạnh so với mức 15-25% phổ biến
Tỷ lệ điều trị khỏi Viêm tử cung $\ge 90,0%$ $95,12%$ (39/41 con khỏi) Rút ngắn thời gian hồi phục còn 3-4 ngày
Tỷ lệ điều trị khỏi Viêm vú $\ge 85,0%$ $91,67%$ (11/12 con khỏi) Bảo tồn 100% số bầu vú hữu hiệu
Tỷ lệ khỏi Viêm khớp (S. suis) $\ge 80,0%$ $88,89%$ (8/9 con khỏi) Dùng Pendistrep 15% LA + Analgin

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp kỹ thuật trọng tâm cho thực tiễn chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp:

  1. Tối ưu hóa phác đồ can thiệp đa tác nhân trong bệnh lý sản khoa: Thay vì lạm dụng kháng sinh đơn lẻ, đề tài kết hợp cơ chế kích thích co bóp tử cung bằng Oxytocin ($2\text{ ml}$) cùng thụt rửa cơ học $KMnO_4\ 0,1%$ và kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài (Hitamox LA / Amoxicillin $15%$). Cách tiếp cận này giúp đẩy nhanh quá trình tống sản dịch ứ đọng, bảo vệ niêm mạc nội mạc tử cung và nâng cao tỷ lệ thụ thai ở chu kỳ kế tiếp lên trên $92%$.
  2. Chuẩn hóa kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi kết hợp tập ăn từ ngày thứ 4: Rút ngắn thời gian khai thác sữa của nái từ 28 ngày xuống 21 ngày giúp giảm hao mòn thể trạng nái mẹ (giảm sụt cân trong giai đoạn tiết sữa $< 12\text{ kg}$), kích thích nái nhanh động dục trở lại (3–5 ngày sau cai sữa), qua đó nâng cao số lứa đẻ/nái/năm đạt $2,35 - 2,42\text{ lứa}$.
  3. Quy trình an toàn sinh học đa rào cản: Thiết lập lịch sát trùng luân phiên (Omnicide, xút NaOH 10%, vôi bột) giải quyết triệt để nguy cơ lưu cữu của vi khuẩn cơ hội gram âm (E. coli) và vi khuẩn gram dương (Streptococcus suis, Staphylococcus aureus).
                                                         vs

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Quy trình kỹ thuật được đóng gói thành cẩm nang vận hành trang trại, sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại nái quy mô từ 300 đến 3.000 nái tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc (Hòa Bình, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang).

[Trang trại Nái sinh sản 1.200 con]

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên quy mô 1.200 nái

  • Đầu vào can thiệp thú y dự phòng:
    • Chi phí vắc xin & thuốc phòng (Fe-B12, Toltrazuril, Omnicide): $45.000\text{ VNĐ/nái/chu kỳ}$.
    • Chi phí điều trị phát sinh bệnh sản khoa: Bình quân $120.000\text{ VNĐ/ca điều trị}$.
  • Hiệu quả kinh tế thu về:
    • Giảm tỷ lệ chết trước cai sữa từ $8%$ xuống $4,32%$ $\rightarrow$ Giữ lại thêm $\approx 880\text{ lợn giống/năm}$.
    • Giá trị thương phẩm tăng thêm: $880\text{ con} \times 1.200.000\text{ VNĐ/con giống} = 1.056.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Giảm tỷ lệ loại thải nái do viêm nhiễm tử cung mãn tính mất khả năng sinh sản: Tiết kiệm chi phí thay đàn hậu bị $\approx 180.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Hệ số hoàn vốn đầu tư kỹ thuật (ROI): Ước tính đạt $> 450%$ so với chi phí đầu tư cho hóa chất sát trùng và phác đồ dược liệu.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Địa bàn huyện Lạc Thủy có mùa hè nóng ẩm biên độ nhiệt lớn, gây khó khăn cho việc duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở ngưỡng $18 - 20^\circ\text{C}$ mà không làm tăng chi phí điện năng vận hành dàn mát.
  • Nguồn nhân lực trực tiếp thao tác tại chuồng đẻ còn thiếu hụt, đòi hỏi kỹ thuật viên phải giám sát liên tục để tránh hiện tượng sót nhau hoặc can thiệp đỡ đẻ thô bạo gây rách niêm mạc tử cung.

Hướng nghiên cứu và mở rộng

  • Ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) trong giám sát thân nhiệt nái tự động qua thẻ tai cảm ứng nhiệt độ, phát hiện sớm hội chứng sốt sau đẻ trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
  • Thử nghiệm các dòng men vi sinh (Probiotics) bổ sung vào khẩu phần cám 567SF nhằm nâng cao hàm lượng kháng thể tự nhiên trong sữa mẹ, giảm thiểu hoàn toàn việc dùng kháng sinh dự phòng cho lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Học viên ngành Chăn nuôi Thú y: Nắm vững quy trình thao tác chuẩn từ thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, nuôi dưỡng lợn con đến phác đồ dược lý điều trị bệnh sản khoa.
  • Kỹ sư và Trưởng trại chăn nuôi công nghiệp: Sở hữu bộ công cụ quản lý đàn nái sinh sản khép kín, bảng định mức thức ăn chuẩn xác theo tuần tuổi thai và số con bú mẹ.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp đầu tư: Tối ưu hóa chu kỳ quay vòng nái, giảm tỷ lệ hao hụt lợn giống, gia tăng doanh thu và kiểm soát triệt để an toàn sinh học.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm lâm sàng tin cậy về đáp ứng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh trên đường sinh dục lợn nái tại vùng bán sơn địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình cai sữa sớm 21 ngày là gì?

Cần đảm bảo 3 điều kiện bắt buộc: (1) Chuồng úm lợn con phải duy trì nhiệt độ $30 - 33^\circ\text{C}$ trong tuần đầu sau cai sữa; (2) Lợn con phải được tập ăn thành công bằng cám chất lượng cao (C.P 550SF) từ ngày thứ 4–6 để hoàn thiện men tiêu hóa đường ruột; (3) Khối lượng lợn con lúc 21 ngày tuổi phải đạt bình quân $\ge 6,0 - 6,5\text{ kg/con}$.

2. Khi lợn nái đẻ khó, khi nào được phép chỉ định tiêm Oxytocin?

Chỉ tiêm Oxytocin (liều $2\text{ ml}$, tương đương $20 - 30\text{ UI}$) khi: Cổ tử cung đã mở hoàn toàn; lợn nái đã đẻ được từ 5–6 con trở lên nhưng bị kiệt sức, cơn co bóp tử cung yếu; hoặc dùng sau khi nái đã đẻ xong toàn bộ lợn con nhằm tống nốt nhau thai ra ngoài. Tuyệt đối không tiêm khi thai quá to bị kẹt hoặc ngôi thai ngược chưa được chỉnh thế ngôi.

3. Làm thế nào để phân biệt dịch âm đạo sinh lý và dịch viêm tử cung sau đẻ?

Dịch sinh lý thường xuất hiện trong vòng 1–4 ngày đầu sau đẻ, có màu dịch nhầy trong hoặc hơi hồng nhạt, không có mùi hôi tanh khó chịu và thân nhiệt nái duy trì $38,0 - 38,5^\circ\text{C}$. Dịch viêm tử cung thường xuất hiện kéo dài $> 5\text{ ngày}$ sau đẻ hoặc chảy ra nhiều mủ trắng đục, nâu đỏ lợn cợn tổ chức hoại tử, mùi tanh nồng, kèm theo nái sốt cao $40 - 41,5^\circ\text{C}$, ủ rũ, giảm ăn và giảm tiết sữa.

4. Chi phí đầu tư cho công tác an toàn sinh học chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chi phí thú y?

Chi phí hóa chất sát trùng (Omnicide, $NaOH\ 10%$, vôi bột) chiếm khoảng $25 - 30%$ tổng ngân sách thú y của trang trại. Việc đầu tư nghiêm ngặt vào an toàn sinh học giúp cắt giảm tới $60 - 70%$ chi phí mua kháng sinh điều trị bệnh lâm sàng.

5. Phác đồ Hitamox LA kết hợp Oxytocin có gây ảnh hưởng đến chất lượng sữa của nái không?

Hitamox LA chứa Amoxicillin Trihydrate $15%$, là kháng sinh nhóm Beta-lactam có độ an toàn cao trên gia súc sinh sản và bài thải lượng rất thấp qua tuyến sữa, không gây ức chế tiết sữa. Ngược lại, việc kiểm soát nhanh ổ viêm kết hợp Oxytocin giúp bảo tồn chức năng nang sữa, phòng tránh biến chứng mất sữa vĩnh viễn trên lợn mẹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sùng A Dê đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế vượt trội của việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn quy mô 1.200 nái của ông Đặng Đình Dũng (Lạc Thủy, Hòa Bình). Thông qua việc chuẩn hóa định mức dinh dưỡng theo chu kỳ thai, áp dụng nghiêm ngặt kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, chuẩn hóa thao tác chăm sóc lợn con từ 0–21 ngày tuổi và ứng dụng phác đồ điều trị bệnh sản khoa bằng Hitamox LA kết hợp Oxytocin, dự án đã nâng cao tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 95,68%, hạ tỷ lệ viêm tử cung xuống 6,83% và đạt tỷ lệ chữa khỏi bệnh sản khoa trên 95%.

Mô hình kỹ thuật này là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên, kỹ sư và các chủ trang trại đang vận hành hệ thống chăn nuôi nái công nghiệp hướng nạc tại Việt Nam.