Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội. Theo định hướng từ “Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, ngành chăn nuôi từng bước chuyển dịch cơ bản sang phương thức chăn nuôi trang trại, công nghiệp, hướng tới mục tiêu tỷ trọng chăn nuôi chiếm trên 40% giá trị sản xuất nông nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu con giống chất lượng cao cho hệ thống trang trại, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định.
Tuy nhiên, năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại nhập nuôi tại các cơ sở tập trung thường bị hạn chế do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam còn kém. Đàn nái thường xuyên đối mặt với các hội chứng bệnh sản khoa và bệnh truyền nhiễm như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, giảm hoặc mất sữa (hội chứng MMA), sảy thai truyền nhiễm và sót nhau. Các bệnh lý này xuất phát từ nhiều nguyên nhân kết hợp: điều kiện vệ sinh chăm sóc chưa đồng bộ, thức ăn nước uống không đảm bảo an toàn sinh học, hoặc sự xâm nhập của vi khuẩn và virus cơ hội. Từ thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Minh Châu thành phố Hạ Long - tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm khảo sát, áp dụng và đánh giá hiệu quả kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở.
Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
- Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
- Theo dõi tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị.
Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện được xác định:
- Đánh giá thực trạng tổ chức sản xuất và cơ cấu đàn lợn tại cơ sở thực tập.
- Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp an toàn sinh học cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh phổ biến trên đàn nái, chẩn đoán lâm sàng và thực hiện phác đồ phòng trị bệnh.
- Rèn luyện kỹ năng thao tác nghề nghiệp thú y trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc cấp giống cụ kỵ - GGP) ở giai đoạn chờ đẻ, đẻ và nuôi con, cùng đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21–28 ngày tuổi.
- Không gian nghiên cứu: Trại lợn Minh Châu (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), nằm trên địa bàn phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Trang trại có tổng diện tích 150 ha (diện tích sử dụng 8 ha), quy mô thiết kế trên 1.200 nái sinh sản và duy trì từ 4.500 đến 5.000 lợn hậu bị.
- Thời gian nghiên cứu: Thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 22/11/2018 đến ngày 22/05/2019; số liệu hồi cứu tình hình sản xuất của trại được thu thập trong 3 năm từ năm 2017 đến tháng 5/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện
Cơ sở khoa học chuyên ngành
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh lý học, dinh dưỡng học và bệnh học thú y chuyên sâu về lợn nái sinh sản và lợn con giai đoạn theo mẹ:
- Đặc điểm sinh lý - tiêu hóa và miễn dịch lợn con: Cơ quan tiêu hóa của lợn con tăng trưởng nhanh về dung tích (dạ dày lúc 10 ngày tuổi gấp 3 lần, 20 ngày tuổi gấp 8 lần, 60 ngày tuổi gấp 60 lần so với mức sơ sinh 0,03 lít; ruột non lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 50 lần từ mức sơ sinh 0,12 lít). Giai đoạn dưới 1 tháng tuổi, dịch vị lợn con chưa có acid HCl tự do (hiện tượng hypohydric), pepsinogen chưa được kích hoạt hoàn toàn để phân giải protein thức ăn phức tạp. Lợn con sơ sinh phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu (chứa 18–19% protein, trong đó $\gamma$-globulin chiếm 30–35%), được hấp thu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột trong 24 giờ đầu nhờ cơ chế ẩm bào và chất ức chế men antitrypsin.
- Cơ chế bệnh học sinh sản ở lợn nái: Khi tử cung bị viêm cấp tính, tế bào nội mạc tử cung tăng tiết Prostaglandin F2$\alpha$ ($\text{PGF}_{2\alpha}$), làm thoái hóa và tiêu biến thể vàng trên buồng trứng, làm sụt giảm Progesterone máu gây sảy thai hoặc rối loạn chu kỳ động dục. Viêm nhiễm đường sinh dục thường do vi khuẩn cơ hội (Streptococcus, Colibacillus, Staphylococcus aureus, E. coli...) kế phát từ quá trình can thiệp đẻ khó, sót nhau hoặc môi trường chuồng đẻ mất vệ sinh.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả, thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật thú y trực tiếp tại trang trại:
- Phương pháp thu thập số liệu: Hồi cứu sổ sách theo dõi kỹ thuật, báo cáo nội bộ của phòng kỹ thuật trại Minh Châu từ năm 2017 đến tháng 5/2019 để đánh giá biến động đàn, năng suất sinh sản (số lứa/năm, số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ).
- Phương pháp thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi: Trực tiếp tham gia điều tiết khẩu phần ăn theo từng ngày trước và sau đẻ; chuẩn bị chuồng đẻ (ngâm tấm đan bằng NaOH 10%, tẩy rửa sát trùng chuồng bằng NaOH 5%); thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, sát trùng rốn bằng cồn iod, úm lợn con ở nhiệt độ 33–35°C; bấm thẻ tai (mã trại 22 kèm tuần tuổi), mài nanh, cắt đuôi, thiến dịch hoàn lợn đực lúc 5 ngày tuổi; thực hiện phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni); theo dõi phát hiện động dục và dẫn tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ bằng liều tinh 80–100 ml chứa 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng.
- Phương pháp phòng bệnh và điều trị: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin (Coglapest, Aftogen oleo, Circo plex, Begonia, Parvo) và bổ sung vi chất (Nova-Fe + B12, Coxzuril 5%). Chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng sốt, màu sắc/mùi dịch viêm âm hộ, tình trạng viêm sưng bầu vú, tính chất phân tiêu chảy; áp dụng các phác đồ điều trị kháng sinh toàn thân kết hợp thụt rửa cục bộ và thuốc trợ lực.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên đàn nái và lợn con do tác giả chăm sóc trong 6 tháng thực tập, kết hợp số liệu lưu trữ tại phòng kỹ thuật trại lợn Minh Châu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức toán học thống kê:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Số liệu được tổng hợp và tính toán bằng máy tính cầm tay Casio.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại trong bối cảnh công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Nêu rõ bối cảnh rủi ro dịch bệnh trên đàn nái nhập ngoại khi nuôi tại địa phương, xác định rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phân công nhiệm vụ của sinh viên thực tập chuyên ngành Thú y tại cơ sở sản xuất giống.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến chuyên đề:
- Điều kiện cơ sở: Khảo sát vị trí địa lý đồi núi phường Hà Khánh (TP. Hạ Long), khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển với nhiệt độ trung bình 23,7°C (mùa đông xuống 5°C, mùa hè lên 38°C), độ ẩm 84%, lượng mưa trung bình 1.832 mm/năm. Mô tả cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 04 cán bộ kỹ thuật Công ty C.P., 02 tổ trưởng, 30 công nhân, 05 sinh viên và bộ phận phụ trợ; hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió, máy sưởi, silo thức ăn tự động, nguồn nước giếng khoan sâu trên 2.000 m và hệ thống xử lý biogas kèm máy ép phân.
- Cơ sở khoa học sinh lý và bệnh học: Phân tích quy trình chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, đặc điểm tăng trưởng và khủng hoảng 3 tuần tuổi ở lợn con. Đi sâu vào cơ chế, triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc - thể nhẹ dịch trắng tanh; viêm cơ tử cung - thể trung bình dịch hồng/nâu đỏ tanh thối; viêm tương mạc - thể nặng dịch nâu rỉ sắt thối khắm), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), bệnh sót nhau, mất sữa sau đẻ, hội chứng tiêu chảy và suyễn lợn con. Trích dẫn các nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Hoàng Toàn Thắng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Hồng Mận, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Như Pho...) và quốc tế (Shrestha, Kemper, Muirhead & Alexander...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Mô tả chi tiết đối tượng đàn lợn nái ngoại và lợn con tại trại Minh Châu từ 22/11/2018 đến 22/05/2019. Chi tiết hóa các bước thực hiện:
- Chế độ cho ăn trước và sau đẻ: Quy định định lượng cám chi tiết từng bữa (sáng, chiều, tối) từ trước đẻ 4 ngày đến sau đẻ 5 ngày đối với nái cơ bản (dao động từ 1,5 kg/ngày lúc đẻ lên 6,0 kg/ngày sau 5 ngày) và nái hậu bị (từ 1,0 kg/ngày lên 5,0 kg/ngày).
- Quy trình đỡ đẻ và thú y lợn con: Kỹ thuật thắt cuống rốn cách 2,5 cm, cắt cách nút thắt 1,25 cm, nhốt úm 33–35°C; kỹ thuật tiêm sắt Nova-Fe + B12 (2 ml/con), uống phòng cầu trùng Coxzuril 5% (1 ml/con), thiến đực ngày thứ 5 (tiêm kháng sinh Amlistin 1 ml/con), mổ thoát vị hecni, phát hiện động dục và dẫn tinh 3 lần/chu kỳ.
- Lịch sát trùng và tiêm phòng: Chi tiết hóa quy trình phun Omnicide (tỷ lệ 1/200, 2 lần/ngày), ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10% trong 24 giờ, rửa chuồng bằng NaOH 5%, lịch rắc vôi, xả vôi tôi/vôi xút gầm chuồng theo các ngày trong tuần; lịch phòng vắc xin cụ thể cho lợn con, hậu bị và nái chửa (tuần 10, 12, 13).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày các số liệu thực tế thu thập được tại trại Minh Châu qua 3 năm và trong đợt thực tập:
- Quy mô và biến động đàn (2017–T5/2019): Tổng đàn năm 2017 đạt 30.083 con (1.180 nái, 33 đực giống, 120 hậu bị, 28.750 lợn con); năm 2018 đạt 25.281 con (1.050 nái, 31 đực giống, 100 hậu bị, 24.100 lợn con); 5 tháng đầu năm 2019 đạt 12.397 con (998 nái, 29 đực giống, 145 hậu bị, 11.225 lợn con).
- Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Năng suất đàn nái đạt 2,45–2,5 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 13,0 con/ổ; số lợn con cai sữa đạt 12,4 con/ổ; lợn con được cai sữa lúc 23 ngày tuổi (chậm nhất 28 ngày) và xuất bán sau đó 2–3 ngày.
- Hiệu quả công tác phòng trị bệnh: Đánh giá kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch trình; theo dõi lâm sàng và điều trị các bệnh viêm tử cung (thụt rửa thuốc tím 1/1000 + Penicillin, tiêm Vetrimoxin LA, Oxytocin, Analgin, Vitamin B1), viêm vú (tiêm Pendistrep, Analgin, Gluco-K-C-Namin), sót nhau (tiêm Oxytocin 2 ml, thụt rửa NaCl 0,9%), mất sữa (tiêm Thyroxine, Oxytocin, Gluco-K-C-Namin), tiêu chảy lợn con (Paxxcell, Atropin) và hô hấp lợn con (Tylogenta, Bromhexine).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sản xuất, việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học của Công ty C.P. tại cơ sở và đề xuất các giải pháp duy trì kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh để ổn định năng suất đàn giống GGP.
Kết quả thực tiễn và bài học kinh nghiệm
Khóa luận ghi nhận hệ thống số liệu cụ thể về quy mô tổ chức sản xuất và quy trình kỹ thuật chăn nuôi tại trang trại:
1. Thực trạng biến động đàn lợn qua 3 năm (2017 – Tháng 5/2019)
| STT |
Loại lợn |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (đến T5/2019) (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
33 |
31 |
29 |
| 2 |
Lợn hậu bị |
120 |
100 |
145 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
1.180 |
1.050 |
998 |
| 4 |
Lợn con |
28.750 |
24.100 |
11.225 |
| Tổng |
Toàn trại |
30.083 |
25.281 |
12.397 |
Đàn nái sinh sản duy trì ổn định ở mức xấp xỉ 1.000–1.200 con; số lượng nái hậu bị năm 2019 tăng lên 145 con nhằm chuẩn bị phối giống thay thế các nái cơ bản già yếu hoặc kém năng suất. Đàn nái đạt chỉ tiêu sinh sản tốt: 2,45–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 13,0 con/đàn; số con cai sữa đạt 12,4 con/đàn.
2. Định mức dinh dưỡng cho nái trước và sau đẻ
Trại áp dụng quy trình cấp thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh được kiểm soát nghiêm ngặt theo bảng sau:
| Thời điểm trước/sau đẻ |
Lượng thức ăn nái cơ bản (kg/ngày) (Sáng - Chiều - Tối) |
Tổng lượng nái cơ bản (kg) |
Lượng thức ăn nái hậu bị (kg/ngày) (Sáng - Chiều - Tối) |
Tổng lượng nái hậu bị (kg) |
| Trước đẻ 4 ngày |
1,5 - 1,0 - 1,0 |
3,5 |
1,0 - 1,0 - 0,5 |
2,5 |
| Trước đẻ 3 ngày |
1,0 - 1,0 - 1,0 |
3,0 |
1,0 - 1,0 - 0,5 |
2,5 |
| Trước đẻ 2 ngày |
1,0 - 1,0 - 0,5 |
2,5 |
1,0 - 0,5 - 0,5 |
2,0 |
| Trước đẻ 1 ngày |
1,0 - 0,5 - 0,5 |
2,0 |
0,5 - 0,5 - 0,5 |
1,5 |
| Ngày đẻ |
0,5 - 0,5 - 0,5 |
1,5 |
0,5 - 0,3 - 0,2 |
1,0 |
| Sau đẻ 1 ngày |
1,0 - 0,5 - 1,0 |
2,5 |
0,5 - 0,5 - 0,5 |
1,5 |
| Sau đẻ 2 ngày |
1,0 - 1,0 - 1,5 |
3,5 |
1,0 - 0,5 - 0,5 |
2,0 |
| Sau đẻ 3 ngày |
1,5 - 1,5 - 1,5 |
4,5 |
1,0 - 1,0 - 1,0 |
3,0 |
| Sau đẻ 4 ngày |
2,0 - 1,5 - 2,0 |
5,5 |
1,0 - 1,0 - 2,0 |
4,0 |
| Sau đẻ 5 ngày |
2,0 - 1,5 - 2,5 |
6,0 |
2,0 - 1,0 - 2,0 |
5,0 |
Đối với nái nuôi con gầy hoặc nuôi nhiều con, định lượng cám có thể tăng tối đa lên 7,0 kg/con/ngày; từ ngày nuôi con thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg})$.
3. Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc
Lịch phòng bệnh bắt buộc tại cơ sở được tổng hợp như sau:
| Đối tượng lợn |
Thời điểm phòng |
Loại bệnh phòng |
Tên vắc xin / Thuốc |
Đường đưa thuốc |
Liều lượng |
| Lợn con |
2 ngày tuổi |
Thiếu sắt |
Nova Fe + B12 |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
3 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Coxzuril 5% |
Cho uống |
1 ml/con |
|
14 ngày tuổi |
Suyễn lợn |
Hyogen |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
21 ngày tuổi |
Hội chứng còi cọc (Circo) |
Circo plex |
Tiêm bắp |
1 ml/con |
|
21 ngày tuổi |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
| Lợn hậu bị |
25, 29 tuần tuổi |
Khô thai (Parvo) |
Parvo |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
26 tuần tuổi |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
27, 30 tuần tuổi |
Giả dại |
Begonia |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
28 tuần tuổi |
Lở mồm long móng (LMLM) |
Aftogen oleo |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng (LMLM) |
Aftogen oleo |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
13 tuần chửa |
Hội chứng còi cọc (Circo) |
Circo plex |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
4. Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng tại trại
- Viêm tử cung cấp tính: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4) tỷ lệ 1/1.000 pha loãng kết hợp bơm Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục); tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con để tống dịch), Analgin (1 ml/10 kg TT), Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT) điều trị trong 3–5 ngày.
- Viêm vú: Xoa bóp đầu vú 2–3 lần/ngày (10–15 phút/lần), vắt kiệt sữa viêm; tiêm bắp Pendistrep (1 ml/20 kg TT), Analgin (1 ml/10 kg TT), dung dịch điện giải trợ sức Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg TT) liên tục 3–5 ngày.
- Sót nhau: Tiêm Oxytocin dưới da (2 ml/con) kích thích co bóp đẩy nhau ra ngoài; sau khi nhau ra thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% trong 3 ngày liên tục kết hợp tiêm kháng sinh phòng nhiễm trùng.
- Mất sữa sau đẻ: Tiêm Thyroxine (2 mg/lần/ngày trong 3–6 ngày), Oxytocin (2 ml/con), trợ sức bằng Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg TT), kết hợp chườm ấm và massage bầu vú.
- Hội chứng tiêu chảy lợn con: Tiêm Paxxcell (1 ml/con) kết hợp Atropin (1 ml/8–10 kg TT) điều trị liên tục 2–3 ngày.
- Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm bắp Tylogenta (1 ml/con), nếu ho nhiều và thở gấp kết hợp tiêm thêm Bromhexine (2 ml/con) để tiêu đờm, giãn phế quản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh chân thực kết quả thực tập chuyên môn tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn, tuy nhiên còn tồn tại một số điểm giới hạn:
- Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại duy nhất (Trại Minh Châu, Quảng Ninh) trên đàn lợn giống ngoại nhập cụ kỵ (GGP) theo mô hình chuyển giao kỹ thuật khép kín của Công ty C.P., do đó các định mức và phác đồ có tính đặc thù cao cho mô hình công nghiệp này, chưa so sánh đối chứng với các mô hình trang trại quy mô vừa hoặc nông hộ.
- Phạm vi thời gian: Đợt theo dõi trực tiếp kéo dài 6 tháng (từ cuối tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), số liệu tổng kết năm 2019 mới dừng lại ở mốc tháng 5/2019 nên chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ sản xuất cả năm và các biến động dịch bệnh theo mùa hè - thu.
- Phương pháp phân tích vi sinh: Việc chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực tiễn của cán bộ kỹ thuật tại trại; chưa thực hiện lấy mẫu xét nghiệm nuôi cấy, phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:
- Mở rộng theo dõi các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái để đánh giá ảnh hưởng lâu dài của tiền sử viêm tử cung đến tỷ lệ phối giống đậu thai và tuổi thọ khai thác nái.
- Bổ sung các xét nghiệm cận lâm sàng và phân lập vi khuẩn đường sinh dục nhằm xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh trúng đích hơn tại cơ sở.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực hành cao đối với:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, các bước dẫn tinh nhân tạo, thao tác tiểu phẫu thú y (mổ hecni, thiến lợn đực ngày thứ 5) và kỹ thuật quản lý đàn nái sinh sản công nghiệp.
- Kỹ thuật viên và quản lý trang trại lợn nái: Tham khảo bảng định mức thức ăn chi tiết theo từng ngày quanh thời điểm đẻ, lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo tuần tuổi lợn con/lợn nái và quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất chuyên dụng (Omnicide, NaOH, vôi bột).
- Phần nội dung đáng chú ý nhất: Bảng đối chiếu chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung ở lợn nái và các phác đồ điều trị lâm sàng phối hợp giữa kháng sinh, thuốc hạ sốt, hormone co bóp tử cung và thuốc trợ sức.
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Minh Châu có quy mô thiết kế và cơ cấu tổ chức quản lý như thế nào?
Trại Minh Châu là trại gia công cấp giống GGP của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, đóng tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh với tổng diện tích 150 ha (8 ha diện tích sử dụng). Trại nuôi trên 1.200 nái sinh sản (Landrace, Yorkshire, Duroc) và 4.500–5.000 lợn hậu bị. Cơ cấu quản lý gồm 01 chủ trại, 03 kỹ thuật trại C.P., 01 quản lý kỹ thuật hỗ trợ C.P., 02 tổ trưởng, 22 công nhân chuồng nái, 08 công nhân chuồng hậu bị, 05 sinh viên thực tập, 02 thợ điện nước, 02 đầu bếp và 01 bảo vệ.
2. Lợn nái trước và sau khi đẻ tại trại được kiểm soát chế độ ăn như thế nào?
Lợn nái cơ bản được giảm dần thức ăn: trước đẻ 4 ngày ăn 3,5 kg/ngày, giảm dần xuống 2,0 kg ở ngày trước đẻ 1 ngày, và chỉ ăn 1,5 kg vào ngày đẻ (chia 3 bữa 0,5 kg). Sau khi đẻ, lượng cám tăng dần từ 2,5 kg (ngày thứ 1), 3,5 kg (ngày thứ 2), 4,5 kg (ngày thứ 3), 5,5 kg (ngày thứ 4) và đạt 6,0 kg ở ngày thứ 5 sau đẻ. Đối với nái hậu bị, mức ăn ngày đẻ là 1,0 kg và tăng dần lên 5,0 kg ở ngày thứ 5 sau đẻ.
3. Kỹ thuật đỡ đẻ và xử lý lợn con mới sinh tại trại được thực hiện theo các bước nào?
Ngay sau khi lợn con ra đời: vuốt sạch nhớt vùng đầu, mặt, vỗ nhẹ thân kích thích hô hấp; lau khô toàn thân; thắt dây rốn ở vị trí cách gốc cuống rốn 2,5 cm, dùng kéo cắt phần ngoài nút thắt cách 1,25 cm rồi sát trùng bằng cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm ở nhiệt độ 33–35°C; lau sạch bầu vú mẹ và lót thảm cho lợn con bú sữa đầu.
4. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa gồm những loại nào?
Lợn con được tiêm bổ sung sắt Nova Fe + B12 (2 ml bắp) lúc 2 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Coxzuril 5% (1 ml) lúc 3 ngày tuổi; tiêm phòng bệnh suyễn lợn bằng vắc xin Hyogen (2 ml bắp) lúc 14 ngày tuổi; tiêm phòng vắc xin Circo plex phòng hội chứng còi cọc (1 ml bắp) và vắc xin dịch tả lợn Coglapest (2 ml bắp) lúc 21 ngày tuổi.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cấp tính cho lợn nái tại trại Minh Châu gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím KMnO4 1/1.000 kết hợp đặt/bơm Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT), tiêm Oxytocin (2 ml/con) kích thích tống chất bẩn, hạ sốt bằng Analgin (1 ml/10 kg TT) và trợ sức bằng Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT), liệu trình điều trị kéo dài liên tục 3–5 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ánh Dương đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hành thú y trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại Trại lợn Minh Châu (TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh). Tác giả đã tổng hợp chi tiết các chỉ tiêu biến động đàn qua 3 năm (2017–T5/2019), chuẩn hóa các bước kỹ thuật đỡ đẻ, bấm thẻ tai, thiến đực ngày thứ 5, thụ tinh nhân tạo và mổ hecni. Đồng thời, công trình cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng thực tế về lịch trình vệ sinh tiêu độc, quy trình tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh sinh sản thường gặp ở lợn nái ngoại.