Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp tỷ trọng lớn thực phẩm chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Cùng với xu thế công nghiệp hóa, phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín, ứng dụng kỹ thuật dinh dưỡng tiên tiến và quản lý dịch bệnh nghiêm ngặt. Trong chu trình chăn nuôi lợn sinh sản, giai đoạn nuôi dưỡng lợn nái và lợn con theo mẹ mang tính quyết định trực tiếp tới tỷ lệ sống sót, khối lượng sơ sinh, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình.

Tuy nhiên, tại các trang trại tập trung, tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, đặc biệt là các hội chứng tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp ở lợn con và các bệnh sinh sản như viêm vú, viêm tử cung, đẻ khó ở lợn nái. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện và áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và can thiệp điều trị lâm sàng. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Đặng Hoài Thanh thực hiện chuyên đề khóa luận: "Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại Lê Văn Tuấn, Bình Xuyên, Bình Giang, Hải Dương".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi, cơ sở vật chất, cơ cấu tổ chức và năng suất sinh sản tại trại chăn nuôi lợn Lê Văn Tuấn trong hai năm 2017 và 2018.
  2. Trực tiếp thực hiện và đánh giá hiệu quả việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho các nhóm lợn nái (hậu bị, chửa, đẻ) và lợn con theo mẹ.
  3. Thực hiện các thao tác kỹ thuật ngoại khoa, thủ thuật can thiệp trên đàn lợn con (đỡ đẻ, mài nanh, bấm số tai, cắt rốn, tiêm sắt, thiến hoạn, phẫu thuật thoát vị bẹn/hecni).
  4. Thực hiện và theo dõi kết quả quy trình vệ sinh phòng dịch, sát trùng chuồng trại và lịch tiêm phòng vắc-xin cho các đối tượng lợn.
  5. Theo dõi, chẩn đoán lâm sàng và trực tiếp tham gia điều trị các chứng bệnh phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (chủ yếu là con lai giữa giống Yorkshire và Landrace), lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn gia công công nghệ cao Lê Văn Tuấn (hợp tác gia công với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam), đặt tại thôn Dinh Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương.
  • Thời gian tiến hành: 06 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp của Tập đoàn CP Việt Nam:

  • Cơ sở sinh lý và giống vật nuôi: Tổng quan đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản của giống lợn Yorkshire và Landrace; giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái (chu kỳ động dục 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi; biến đổi nội tiết tố Progesterone và Estrogen trong 114 ngày mang thai). Về lợn con, tác giả hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý quan trọng: tốc độ sinh trưởng nhanh gấp 10 - 12 lần sau cai sữa; cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ và lớp mỡ dưới da mỏng; sự thiếu hụt acid HCl tự do trong dạ dày dưới 1 tháng tuổi (trạng thái hypohydric); và cơ chế hấp thu kháng thể thụ động ($\gamma$-globulin) từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Cơ sở bệnh lý thú y: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị hội chứng đẻ khó, bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Arcanobacterium pyogenes...), viêm tử cung trên lợn nái; hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella...), bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis, và bệnh thoát vị bẹn/rốn (hecni) trên lợn con.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp thu thập số liệu: Hồi cứu tài liệu lưu trữ của trang trại về số lượng cơ cấu đàn, năng suất đẻ, tỷ lệ hao hụt năm 2017 - 2018.
    • Phương pháp quan sát lâm sàng: Đánh giá thể trạng, kiểm tra dịch rỉ viêm âm hộ, kiểm tra vú nái, phân lợn con, vận động khớp và tình trạng hô hấp hàng ngày bằng phương pháp khám thú y thông thường.
    • Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Tuân thủ quy trình chuẩn của CP Việt Nam về định lượng khẩu phần ăn (cám 567SF, 566SF, 550, 550P), phác đồ phòng bệnh bằng vắc-xin và hóa dược, can thiệp ngoại khoa cơ sở.
    • Phương pháp thống kê xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập từ các biểu mẫu theo dõi chuồng nuôi được tổng hợp và tính toán các chỉ tiêu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Các công thức tính toán chỉ tiêu lâm sàng sử dụng trong nghiên cứu:

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số nái (hoặc lợn con) khỏi bệnh}}{\sum \text{Số nái (hoặc lợn con) điều trị}} \times 100$$

$$\text{Thời gian điều trị khỏi (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Số ngày điều trị}}{\sum \text{Số nái (hoặc lợn con) điều trị khỏi}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng chiến lược của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm và phân bón. Tác giả luận giải việc phát triển chăn nuôi theo mô hình công nghiệp khép kín, ứng dụng khoa học công nghệ trong khâu giống, thức ăn và thú y. Nêu bật tính cấp thiết của việc bảo vệ đàn lợn con theo mẹ và duy trì sức khỏe sinh sản lợn nái trước áp lực dịch bệnh. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi chuyên đề thực hiện tại trại lợn Lê Văn Tuấn.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày vị trí địa lý huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương và thôn Dinh Như. Mô tả chi tiết trang trại liên kết với CP Việt Nam quy mô 600 nái cơ bản, diện tích bao gồm 1 ha cây ăn quả, 2 ha ao hồ, 2 ha xử lý nước thải, 4 ha nhà điều hành - chuồng trại. Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng, trang bị dàn mát và quạt hút gió), 1 chuồng nái chửa (560 ô cá nhân), 1 chuồng cách ly (6 ô lớn), phòng kiểm tra và pha chế tinh lợn nhân tạo. Nguồn nước xử lý qua hệ thống lọc clorin, hệ thống vòi uống tự động và máng ăn thủ công. Đánh giá ưu điểm về con giống, thức ăn và khó khăn về thời tiết nhiệt đới ẩm, áp lực chi phí phòng bệnh, xử lý nước thải.
  2. Tổng quan tài liệu: Khái quát các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh học lợn Yorkshire, Landrace; cơ chế sinh lý động dục, mang thai, tiết sữa; đặc điểm hệ tiêu hóa, cơ chế hấp thu miễn dịch qua sữa đầu của lợn con; nguyên nhân và giải pháp phòng trị viêm vú, viêm tử cung, tiêu chảy, viêm phổi và liên cầu khuẩn Streptococcus suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương quy định chi tiết quy trình vận hành chuồng trại và phương pháp theo dõi:

  • Đối tượng theo dõi: Đàn lợn nái và lợn con giai đoạn bú mẹ từ 18/11/2017 đến 18/05/2018.
  • Quy chuẩn định mức thức ăn:
    • Lợn nái hậu bị: cám 567SF, định mức 2,2 kg/con/ngày.
    • Lợn nái chửa kỳ 1 (tuần 1 - 13): cám 566SF, mức ăn 1,6 - 2,5 kg/con/ngày.
    • Lợn nái chửa kỳ 2 (tuần 15 đến khi đẻ): cám 567SF, mức ăn 2,2 kg/con/ngày; tẩy ký sinh trùng bằng BMD trước đẻ 10 ngày; nước uống 11 lít/con/ngày.
    • Lợn nái đẻ: quy định cắt giảm thức ăn trước đẻ 4 ngày (từ 1,2 kg xuống 1,0 kg/ngày), sau đẻ tăng dần khẩu phần; nái nuôi con ăn 3 bữa/ngày, nái chửa ăn 1 bữa/ngày.
  • Quy trình can thiệp trên lợn con: Uống kháng sinh Amoxicol sau 24 giờ; uống phòng cầu trùng (Totrazil hoặc Diacoxin 5%) lúc 4 ngày tuổi; cắt đuôi, mài nanh, bấm tai, tiêm Fe + B12 sau đẻ 24 giờ; tập ăn bằng cám 550/550P từ 5 - 21 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 6 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 ngày tuổi (đạt 5 - 7 kg).
  • Lịch vắc-xin và vệ sinh: Chi tiết lịch phòng vắc-xin cho lợn hậu bị, lợn nái mang thai (CS.F tuần 10, FMD tuần 12), tiêm định kỳ tổng đàn (PRRS tháng 3, 7, 11; AD tháng 4, 8, 12), lợn con (Myco + Circo lúc 10 - 14 ngày, dịch tả SVF1 lúc 21 ngày). Lịch sát trùng tuần tự các ngày trong tuần bằng vôi bột và hóa chất sát trùng.
Loại lợn / Giai đoạn Loại thức ăn quy định Mức ăn tiêu chuẩn (kg/con/ngày) Ghi chú kỹ thuật
Đực hậu bị 567SF 2,5 Kiểm tra thể trạng định kỳ
Đực khai thác 567SF 3,0 Bố trí dãy trong gần phòng tinh
Nái hậu bị 567SF 2,2 Cung cấp nước uống tự do qua van
Nái hậu bị chờ phối 567SF 2,4 Kích thích lên giống bằng lợn đực
Nái cai sữa chờ phối 567SF 3,0 Theo dõi lên giống trong 4 ngày
Nái chửa kỳ 1 (tuần 1 - 13) 566SF 1,6 - 2,5 Nuôi nhốt từng ô riêng biệt
Nái chửa kỳ 2 (tuần 15 - đẻ) 567SF 2,2 Trộn BMD tẩy ký sinh trùng trước đẻ 10 ngày
Nái đẻ (trước đẻ 4 - 1 ngày) Khẩu phần chuồng đẻ Giảm dần: 1,7 - 1,0 Giảm 50% khẩu phần nếu nái bỏ ăn
Lợn con tập ăn (5 - 21 ngày) Cám 550, 550P Ăn tự do theo máng nhỏ Tập ăn sớm kích thích men tiêu hóa

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích các số liệu thực tế qua 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá cơ cấu đàn: Năm 2017 có 15 lợn đực giống, 60 hậu bị, 610 nái sinh sản; năm 2018 giảm còn 9 đực giống, 60 hậu bị, 600 nái sinh sản (do loại thải các cá thể già cỗi). Dù nái giảm nhưng năng suất sản xuất lợn con tăng, đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,06 con/đàn.
  • Khối lượng công việc chăm sóc: Tác giả trực tiếp thực hiện 360/360 lần cho lợn ăn (100%), 360/360 lần chăm sóc nái đẻ (100%), tham gia 24/24 lần xuất lợn con thương phẩm (100%) vào sáng thứ 7 hoặc chủ nhật hàng tuần.
  • Kết quả thủ thuật kỹ thuật trên lợn con: Hỗ trợ đỡ đẻ an toàn cho 3.650 lợn con (tổng số lợn trong diện theo dõi là 3.855 con); thực hiện mài nanh cho 7.150 con (100% an toàn); bấm số tai 7.150 con (100%); thiến hoạn lợn đực 1.365 con (100%); mổ can thiệp thoát vị bẹn/rốn (hecni) thành công cho 51/51 con (100%).
  • Công tác vệ sinh phòng dịch và dùng vắc-xin: Vệ sinh chuồng 2 lượt/ngày (100%); phun sát trùng khuôn viên 2 ngày/tuần (100%); phun thuốc sát trùng bên trong chuồng diện tích $260\text{ m}^2$ (100%); rắc vôi đường đi 7 ngày/tuần (100%); tắm sát trùng nhân công 1 lượt/ngày (100%). Về phòng thuốc trên đàn con: tiêm Fe + B12 cho 7.150 con (100% an toàn); uống phòng cầu trùng Totrazil/Diacoxin 5% cho 3.645 con.
STT Tên thao tác / Thủ thuật kỹ thuật Số lượng chỉ định (con) Khối lượng thực hiện (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Hỗ trợ đỡ đẻ cho lợn nái 3.855 3.855 100
2 Mài nanh phòng tổn thương vú 7.150 7.150 100
3 Bấm số tai nhận diện cá thể 7.150 7.150 100
4 Thiến hoạn lợn đực con 1.365 1.365 100
5 Phẫu thuật điều trị thoát vị (hecni) 51 51 100

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc áp dụng thành công quy trình kỹ thuật của CP Việt Nam, giúp đàn lợn đạt chỉ tiêu năng suất sinh sản ổn định và khống chế dịch bệnh. Đề xuất các kiến nghị nâng cao hiệu quả chăn nuôi và xử lý chất thải tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ từ quá trình sản xuất tại một trại gia công quy mô lớn:

  • Các chỉ tiêu kỹ thuật đạt được:
    • Năng suất sinh sản của đàn nái ngoại đạt mức cao: 2,45 - 2,5 lứa/năm; số lợn con sơ sinh bình quân 12,23 con/ổ; số lợn con cai sữa bình quân 10,06 con/ổ. Lợn con cai sữa đạt khối lượng chuẩn từ 5 - 7 kg lúc 21 ngày tuổi (chậm nhất xuất chuồng lúc 26 ngày tuổi).
    • Tỷ lệ hoàn thành 100% đối với các chỉ tiêu công việc chăm sóc thường nhật (360 ca cho ăn, 360 ca đỡ đẻ/chăm sóc nái đẻ, 24 đợt xuất bán lợn con).
    • Khẳng định tính hiệu quả tuyệt đối (100% an toàn kỹ thuật) của các thủ thuật can thiệp cơ bản trên đàn lợn sơ sinh: 7.150 lợn con được mài nanh và bấm số tai; 1.365 lợn đực được thiến hoạn; điều trị ngoại khoa triệt để 51 ca mắc hecni bẹn/rốn, hạn chế tối đa nguy cơ viêm nhiễm hoặc loại thải sớm.
    • Kiểm soát dịch tễ chuồng trại an toàn thông qua lịch phun sát trùng định kỳ ($260\text{ m}^2$ chuồng nuôi, 2 lần/tuần khuôn viên), quét rắc vôi bột và thực hiện chuẩn xác lịch vắc-xin cho cả 3 đối tượng (hậu bị, nái mang thai, lợn con).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Về quản trị dinh dưỡng: Đảm bảo cho ăn đúng khẩu phần, giảm thức ăn trước đẻ để tránh viêm vú/tắc sữa; tăng cường cho lợn con tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng cám chuyên dụng (550, 550P) nhằm rút ngắn giai đoạn thiếu HCl tự do và hạn chế hội chứng tiêu chảy lúc cai sữa.
    • Về quy trình can thiệp ngoại khoa: Cần thực hiện mài nanh, tiêm sắt và bấm tai ngay trong 24 giờ đầu sau sinh; thiến hoạn lợn đực sớm vào 6 ngày tuổi để vết thương mau lành và giảm hiện tượng sốc (stress) cho con vật.
    • Về hạ tầng môi trường: Do quy mô đàn nái trên 600 con sinh lượng nước thải và chất thải rất lớn, tác giả kiến nghị chủ trại cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải (hiện tại chiếm 2 ha đất), tránh xả trực tiếp ra hệ sinh thái ao hồ quanh trại.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng thích ứng và các chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái lai ngoại thương phẩm nuôi trong điều kiện trại kín, áp dụng hệ thống giàn mát và quạt thông gió tại vùng Đồng bằng sông Hồng.
    • Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc tuân thủ quy trình liên kết gia công khép kín giữa doanh nghiệp FDI (CP Việt Nam) và chủ trang trại tư nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế của cơ sở nghiên cứu:

  • Công đoạn cấp thức ăn cho đàn nái vẫn thực hiện hoàn toàn bằng phương pháp thủ công (công nhân trực tiếp đổ cám vào từng máng riêng lẻ theo giờ quy định), chưa tự động hóa khâu cấp liệu, dẫn đến tốn nhiều nhân công và khó kiểm soát hao hụt cám.
  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trại đơn lẻ trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau), bao trùm giai đoạn chuyển tiếp mùa đông - xuân - đầu hè. Do đó, các biến thiên dịch bệnh chưa phản ánh trọn vẹn đặc điểm chu kỳ khí hậu của các tháng mùa hè nắng nóng đỉnh điểm ở miền Bắc.
  • Hệ thống xử lý nước thải tuy có diện tích quy hoạch 2 ha nhưng trang trại gặp khó khăn về chi phí đầu tư công nghệ cao, nước thải vẫn chủ yếu được dẫn ra hệ thống ao hồ sinh học lưu chứa xung quanh trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng: Nghiên cứu cải tiến hệ thống cơ giới hóa khâu cấp thức ăn tự động; theo dõi chuyên sâu các chỉ số mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ (E. coli, Streptococcus suis) để tối ưu hóa phác đồ điều trị; khảo sát hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn đạt quy chuẩn xả thải môi trường.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn rõ rệt đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tài liệu cung cấp bản mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật tại chuồng đẻ và chuồng nái mang thai; hướng dẫn chi tiết các thao tác lâm sinh (đỡ đẻ, mài nanh, thiến, mổ hecni) cùng các phác đồ dùng thuốc phòng/trị bệnh cụ thể.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại: Cung cấp tài liệu quy chuẩn về định mức khối lượng cám (566SF, 567SF, 550) cho từng nhóm nái và lợn con; lịch trình vệ sinh sát trùng, quét rắc vôi bột và sơ đồ tiêm chủng vắc-xin tổng thể cho một trại lợn quy mô 600 nái cơ bản.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Biểu bảng chi tiết về lịch phòng vắc-xin cho lợn hậu bị, lợn nái mang thai và lợn con bú mẹ (bảng 3 trang 34 của khóa luận).
    • Lịch trình sát trùng luân phiên hàng ngày, hàng tuần giữa rắc vôi, xả vôi nền gầm và phun hóa chất diệt khuẩn (bảng 3 trang 35).
    • Quy trình và kỹ thuật xử lý can thiệp ngoại khoa lợn con sơ sinh và phương pháp mổ sa ruột/hecni.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa được phân chia thành những giai đoạn nào và mức tiêu chuẩn là bao nhiêu? Đàn lợn nái chửa được chia làm hai kỳ nuôi dưỡng:

  • Chửa kỳ 1 (từ tuần 1 đến tuần 13): Bào thai phát triển chậm, nái được nuôi riêng mỗi con một ô, sử dụng cám 566SF với định mức từ 1,6 đến 2,5 kg/con/ngày.
  • Chửa kỳ 2 (từ tuần 15 đến khi đẻ): Bào thai phát triển nhanh, quyết định khối lượng sơ sinh, sử dụng cám 567SF với định mức 2,2 kg/con/ngày. Trước khi đẻ 10 ngày, nái được trộn thuốc BMD vào thức ăn để tẩy nội ngoại ký sinh trùng.

2. Quy trình can thiệp kỹ thuật cho lợn con từ 1 đến 4 ngày tuổi tại trại được thực hiện như thế nào? Trong 24 giờ đầu sau sinh, lợn con được cho uống kháng sinh Amoxicol pha nước muối sinh lý (trường hợp có dấu hiệu tiêu chảy bổ sung thêm Oserol), đồng thời tiến hành mài nanh, tiêm Fe + B12 (liều 2 ml), cắt đuôi và bấm số tai. Đến 4 ngày tuổi, toàn bộ lợn con được cho uống thuốc phòng cầu trùng (Totrazil hoặc Diacoxin 5%, liều 2 ml).

3. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai và lợn con theo mẹ tại trang trại quy định ra sao?

  • Đối với lợn nái mang thai: Tiêm vắc-xin dịch tả (CS.F, liều 2 ml tiêm bắp) ở tuần mang thai thứ 10; tiêm vắc-xin lở mồm long móng (FMD, liều 2 ml tiêm bắp) ở tuần mang thai thứ 12. Định kỳ tiêm tổng đàn vắc-xin tai xanh (PRRS) vào các tháng 3, 7, 11 và vắc-xin giả dại (AD) vào các tháng 4, 8, 12.
  • Đối với lợn con: Tiêm vắc-xin phòng viêm phổi Myco-pac kết hợp Circo (liều 2 ml tiêm bắp) lúc 10 - 14 ngày tuổi; tiêm vắc-xin dịch tả lợn con SVF1 (liều 2 ml tiêm bắp) lúc 21 ngày tuổi trước khi cai sữa.

4. Khối lượng và độ tuổi cai sữa tiêu chuẩn cho lợn con tại trại Lê Văn Tuấn là bao nhiêu? Lợn con theo mẹ được tiến hành cai sữa khi đạt 21 ngày tuổi đối với những cá thể đạt khối lượng tiêu chuẩn từ 5 kg đến 7 kg. Những cá thể chưa đạt chuẩn tiếp tục được nuôi theo dõi và chuyển chuồng chậm nhất vào 26 ngày tuổi. Lợn con sau cai sữa được nuôi thêm 2 - 3 ngày rồi chuyển xuất bán cho các cơ sở nuôi thịt của công ty CP.

5. Cơ sở vật chất kỹ thuật của trang trại đáp ứng quy mô nuôi 600 nái như thế nào? Trại được thiết kế theo mô hình khép kín gồm 1 chuồng nái chửa (560 ô cá nhân, 8 quạt thông gió), 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng, có giàn mát và 3 - 6 quạt hút, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho con kèm bóng đèn sưởi lồng úm), 1 chuồng cách ly (6 ô lớn, 4 quạt thông gió). Nguồn nước ngầm qua bể lắng lọc và xử lý khử trùng bằng clorin trước khi cấp vào vòi uống tự động tại từng ô chuồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hoài Thanh là một báo cáo kỹ thuật lâm sàng chuyên sâu, phản ánh đầy đủ quy trình chăn nuôi thú y trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trang trại gia công công nghiệp CP Việt Nam. Công trình ghi nhận và hệ thống hóa chuẩn xác các chỉ tiêu dinh dưỡng, kỹ thuật can thiệp ngoại khoa trên đàn con, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ vệ sinh thú y nghiêm ngặt qua 6 tháng thực nghiệm. Các dữ liệu định lượng và phát hiện thực tế trong văn bản mang tính ứng dụng cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo tin cậy cho sinh viên khối ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn sinh sản.