Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội, cung cấp nguyên liệu cho chế biến công nghiệp, tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động nông thôn. Trong những năm gần đây, tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín và ứng dụng kỹ thuật tiên tiến. Tuy nhiên, sự tập trung mật độ cao của vật nuôi cũng đặt ra nhiều thách thức phức tạp về công tác quản lý đàn, dinh dưỡng và đặc biệt là kiểm soát dịch bệnh.

Giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Ở giai đoạn này, lợn con có tốc độ phát triển nhanh nhưng các chức năng sinh lý, đặc biệt là hệ tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt và hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, khiến con non mẫn cảm cao với các tác nhân stress môi trường và mầm bệnh vi khuẩn đường ruột. Việc thiết lập và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp thú y phòng trị bệnh là yêu cầu cấp thiết để giảm tỷ lệ hao hụt đàn. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất đó, tác giả Nông Thị Nha đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Chu Bá Thơ - huyện Việt Yên - Bắc Giang".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Nắm bắt, hiểu và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ.
  2. Nắm bắt, hiểu và thực hiện đúng quy trình vệ sinh phòng bệnh và điều trị một số bệnh của lợn con theo mẹ thường gặp trong chăn nuôi của cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm ba nội dung chính:

  • Đánh giá đúng tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Chu Bá Thơ.
  • Học hỏi và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con nuôi tại trại.
  • Học hỏi và thực hiện tốt quy trình vệ sinh, phòng bệnh và điều trị bệnh ở đàn lợn con.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Phạm vi không gian được thực hiện tại trang trại chăn nuôi lợn tư nhân Chu Bá Thơ, địa chỉ tại thôn Năm, làng Chàng, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017; trong đó số liệu theo dõi trực tiếp công tác đỡ đẻ, chăm sóc và tỷ lệ nuôi sống tại khu chuồng đẻ được thu thập tập trung trong 3 tháng (tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở sinh lý học, bệnh học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn con theo mẹ:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Bộ máy tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh về kích thước nhưng chưa hoàn thiện về chức năng. Dung tích dạ dày lợn sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít, ruột non 0,12 lít; sau 10 ngày dung tích dạ dày và ruột non tăng gấp 3 lần, đến 20 ngày dung tích dạ dày tăng gấp 8 lần, ruột non tăng gấp 6 lần và đến 60 ngày tăng gấp 50–60 lần so với lúc sơ sinh. Điểm đặc thù sinh lý ở lợn con dưới 1 tháng tuổi là hiện tượng dịch vị thiếu axit HCl tự do (hypohydric), men pepsinogen chưa được kích hoạt thành pepsin hoạt động nên dịch vị chỉ có khả năng làm vón sữa chứ chưa tiêu hóa được protein lạ. Sau 14–16 ngày tuổi, tình trạng thiếu HCl không còn là sinh lý bình thường; việc tập ăn sớm kích thích tế bào thành vách dạ dày tiết HCl tự do và hoàn thiện phản xạ tiết dịch vị.
  • Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể, hệ thống miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào lượng gamma-globulin hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào. Quá trình này chỉ đạt hiệu quả cao nhất trong 24 giờ đầu nhờ vách ruột có khoảng cách tế bào rộng và sữa đầu chứa chất kháng men antitrypsin. Sau 24 giờ, vách ruột hẹp dần và lượng gamma-globulin trong máu đạt 20,3 mg/100 ml máu, đến 3 tuần tuổi đạt khoảng 24 mg/100 ml máu (thấp hơn nhiều so với mức 65 mg/100 ml ở lợn trưởng thành). Nếu không được bú sữa đầu, lợn con phải đến 20–25 ngày tuổi mới có khả năng tự tổng hợp kháng thể.
  • Cơ năng điều hòa thân nhiệt và nhu cầu sắt: Lợn con sinh ra có trung tâm điều nhiệt chưa hoàn chỉnh, mẫn cảm lớn với lạnh ẩm; nhiệt độ chuồng úm tuần đầu yêu cầu từ 32–35°C, sau đó duy trì 21–27°C đến khi cai sữa. Về nhu cầu sắt, lợn con cần từ 7–16 mg sắt/ngày (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng thêm) để tạo hemoglobin, tuy nhiên sữa mẹ chỉ đáp ứng 1–2 mg/ngày (tổng lượng nhận được khoảng 36–60 mg trong 30 ngày), dẫn đến sự thiếu hụt 150–180 mg sắt. Do đó, kỹ thuật bổ sung sắt ngoại sinh bằng chế phẩm Ferri-Dextran liều 200 mg là cơ sở bắt buộc để phòng chứng bần huyết và tiêu chảy phân trắng.
  • Hệ vi sinh vật đường ruột: Hệ sinh thái đường ruột của lợn gồm nhóm vi khuẩn thường trú (Escherichia coli, Salmonella, Shigella, Proteus...), nhóm vãng lai (Staphylococcus, Streptococcus, Bacillus subtilis) và vi khuẩn kỵ khí sinh thối (Clostridium perfringens). Bệnh tiêu chảy xuất hiện khi có sự phá vỡ cân bằng vi sinh vật do các tác nhân stress tiểu khí hậu, dinh dưỡng hoặc độc tố.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khai thác số liệu lưu trữ trong sổ sách quản lý giống, cơ cấu đàn của trang trại từ năm 2015 đến tháng 10/2017.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Hàng ngày trực tiếp quan sát trạng thái vận động, khả năng thu nhận thức ăn, bú sữa, kiểm tra trạng thái phân và đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 42°C (thời gian giữ 5–10 phút; nhiệt độ bình thường 38–40°C, sốt ở mức 41–42°C). Đánh dấu cá thể bệnh bằng bình phun sơn màu đỏ để theo dõi.
  • Phương pháp mổ khám: Đối với lợn con bị chết, tiến hành mổ khám theo quy trình thú y dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trang trại nhằm quan sát bệnh tích điển hình ở đường tiêu hóa, hô hấp và phủ tạng.
  • Phương pháp tính toán chỉ tiêu: Xác định tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ chết (%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn chuyển dịch sang quy mô tập trung công nghiệp, phân tích tầm quan trọng của giai đoạn lợn con theo mẹ đối với chu kỳ sản xuất. Tác giả xác định hai mục đích nghiên cứu về nắm vững quy trình nuôi dưỡng và quy trình thú y phòng trị bệnh; đề ra ba yêu cầu cụ thể gắn với điều kiện trang trại thực tập và xác định ý nghĩa thực tiễn nhằm rèn luyện tay nghề, kết nối lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng quan gồm bốn phần trọng tâm:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Chu Bá Thơ có diện tích khoảng 5.000 m2 (đất trồng cây ăn quả 1.000 m2, đất xây dựng 2.000 m2, ao hồ nuôi cá 1.500 m2, khu nhà điều hành và sinh hoạt 500 m2). Quy mô chuồng khép kín thiết kế cho 320 nái cơ bản, gồm 2 chuồng đẻ diện tích 720 m2 (chuồng 1 có 40 ô đẻ, chuồng 2 có 30 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa 690 m2 (270 ô nái chửa/chờ phối, 3 ô đực giống, 1 ô thử lợn), chuồng hậu bị 300 m2, chuồng nuôi thịt 300 m2 cùng kho cám, phòng thuốc. Hệ thống trang bị giàn làm mát, quạt thông gió (chuồng đẻ có 6 quạt, nái chửa 4 quạt, hậu bị 2 quạt), trần tôn lạnh chống nóng và giếng khoan công nghiệp. Nhân lực gồm 1 kỹ sư (chủ trại) và 2 công nhân. Giống đực khai thác tinh là Landrace và Duroc. Thức ăn nái sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh của công ty Emivet. Năng suất nái đạt 2,3–2,32 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,02 con/đàn; số con cai sữa 10,08 con/đàn; tuổi cai sữa từ 21 đến 26 ngày tuổi.
  2. Cơ cấu đàn qua 3 năm (2015 - tháng 10/2017): Đàn lợn đực giống ổn định 5 con (chiếm 0,01%). Đàn lợn nái biến động từ 675 con (năm 2015) tăng lên 730 con (năm 2016) và giảm xuống 598 con (tháng 10/2017). Đàn lợn hậu bị duy trì 77 con trong 2 năm 2015-2016, sau đó giảm xuống 60 con vào tháng 10/2017. Lợn con sinh ra đạt 18.239 con (2015), 19.376 con (2016) và 16.273 con (10/2017). Lợn thịt xuất chuồng đạt 17.997 con (2015), 18.986 con (2016) và 15.689 con (10/2017).
  3. Quy trình kỹ thuật: Hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, miễn dịch sữa đầu, điều hòa thân nhiệt, nhu cầu vi khoáng sắt. Trình bày chi tiết kỹ thuật đỡ đẻ, lau nhớt theo trình tự (miệng - mũi - đầu - mình - rốn - bốn chân), bấm nanh bằng kìm sắc không phạm lợi, cắt rốn sát trùng cồn iod, cố định đầu vú (ưu tiên lợn yếu bú hàng vú trước ngực), cắt đuôi chừa 2,5–3 cm bằng kìm điện, thiến lợn đực lúc 8–10 ngày tuổi, tiêm sắt Ferri-Dextran vào ngày thứ 3 (hoặc chia 2 lần: ngày thứ 3 liều 100 mg và ngày thứ 10–12 liều 100 mg), tập ăn sớm từ 7–10 ngày tuổi và kỹ thuật cai sữa từ từ trong 3 ngày đối với lợn đạt khối lượng trên 5,5 kg.
  4. Bệnh học chuyên khoa: Phân tích căn nguyên, triệu chứng, bệnh tích và hướng điều trị các bệnh phổ biến gồm tiêu chảy do vi khuẩn E. coli, cầu trùng do Isospora suis, viêm rốn, viêm màng não - viêm khớp do Streptococcus suis, viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Đoàn Thị Kim Dung, Đào Trọng Đạt, Phan Địch Lân, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Thị Lan, Nguyễn Trung Tiến) và nghiên cứu quốc tế (Sokol và cs, Smith và cs, Akita và cs).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả quy cách theo dõi đối tượng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Chu Bá Thơ. Chi tiết hóa quy trình vệ sinh tiêu độc: vệ sinh cơ giới sàn chuồng, máng ăn hàng ngày; định kỳ rắc vôi bột, phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh; phun sát trùng hàng ngày bằng thuốc RTD-Iodine; hàng tuần dội nước vôi gầm chuồng và hành lang; mỗi tháng quét vôi hành lang và khơi cống 2 lần. Chương này đưa ra bảng lịch sát trùng cụ thể từng ngày trong tuần cho các khu chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cách ly, chuồng cai sữa và chuồng thịt. Trình bày các bước khám lâm sàng bên ngoài, đo thân nhiệt trực tràng, kiểm tra trạng thái phân, mổ khám bệnh tích xác chết và các công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc, điều trị khỏi theo thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố số liệu theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ trong 3 tháng thực tập:

  • Công tác đỡ đẻ và chăm sóc: Đã trực tiếp đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cố định đầu vú, tiêm sắt lúc 1 ngày tuổi và tập ăn sớm lúc 7 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp mã số 9300 cho 1.330 con lợn sơ sinh (gồm 659 con đực và 671 con cái). Lợn sau cai sữa được chuyển sang dùng thức ăn mã số 9302, nuôi trên sàn đến 15 ngày thì chuyển xuống nền trệt bê tông và dùng cám 9304 khi đạt 30 kg thể trọng.
  • Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi: Đạt tỷ lệ chung là 97,97% (1.303 con sống / 1.330 con theo dõi). Trong đó, lợn đực đạt tỷ lệ sống 97,42% (642 con sống / 659 con theo dõi), lợn cái đạt tỷ lệ sống 98,50% (661 con sống / 671 con theo dõi). Phân tích nguyên nhân chết rải rác xác định do một số con sinh ra quá yếu, mắc bệnh đường ruột hoặc bị lợn mẹ đè dẫm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành chuyên đề: sinh viên đã nắm vững và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm sắt, tập ăn sớm và vệ sinh dịch tễ, giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao (trên 97%). Phần đề nghị kiến nghị chủ trang trại cần có giải pháp đầu tư, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải do lượng xả thải hàng ngày từ quy mô đàn lớn gây quá tải cho môi trường; đồng thời cần sửa chữa, thay thế các trang thiết bị chuồng nuôi đã bị hư hỏng, xuống cấp sau nhiều năm vận hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua quá trình theo dõi lâm sàng và khai thác hồ sơ sản xuất tại cơ sở:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Chu Bá Thơ qua các năm (2015 – 10/2017)

STT Loại lợn Năm 2015 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2016 (con) Tỷ lệ (%) Tháng 10/2017 (con) Tỷ lệ (%)
1 Lợn đực giống 5 0,01 5 0,01 5 0,01
2 Lợn nái 675 1,82 730 1,86 598 1,80
3 Lợn hậu bị 77 0,20 77 0,19 60 0,18
4 Lợn con 18.239 - 19.376 - 16.273 -
5 Lợn thịt 17.997 - 18.986 - 15.689 -

Bảng 2: Kết quả theo dõi số lượng và tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (Năm 2017)

Tháng Giới tính Số con theo dõi (con) Số con sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 9 Con đực 237 230 97,05
Con cái 235 233 99,14
Tổng tháng 9 472 463 98,09
Tháng 10 Con đực 230 223 96,95
Con cái 241 238 98,75
Tổng tháng 10 471 461 97,88
Tháng 11 Con đực 192 189 98,43
Con cái 195 190 97,43
Tổng tháng 11 387 379 97,93
Tổng cộng Con đực 659 642 97,42
Con cái 671 661 98,50
Chung toàn đàn 1.330 1.303 97,97

Khóa luận đúc kết các phác đồ điều trị thực tế đã được áp dụng hiệu quả tại cơ sở:

  • Điều trị tiêu chảy do E. coli: Sử dụng kháng sinh Amox dạng bột pha nước uống liều 1 g/lít nước trong 3–5 ngày; hoặc tiêm bắp dung dịch kết hợp Norfloxacin phối hợp Atropin với liều 2 ml/con.
  • Điều trị bệnh do cầu trùng (Isospora suis): Cho lợn con uống kháng sinh Tylosin liều 1 ml/con, dùng liên tục 3–5 ngày.
  • Xử lý bệnh viêm rốn: Sát khuẩn dụng cụ cắt rốn ngâm trong dung dịch sát trùng 30 phút, nhúng rốn lợn con vào cồn iod ngay sau cắt; kiểm tra ngày hôm sau, nếu rốn ướt tiếp tục nhúng cồn iod lần 2.
  • Điều trị viêm màng não và viêm khớp do Streptococcus: Tiêm Amoxicillin liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 3–5 ngày kết hợp trộn thức ăn bột Amoxicillin liều 0,3 g/tạ thức ăn; đối với viêm khớp dùng phác đồ phối hợp tiêm Amox (1 ml/10 kg thể trọng), DEXA (1,5 ml/10 kg thể trọng) và vitamin ADE (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày.
  • Điều trị viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae: Tiêm bắp hỗn hợp Bio genta Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng), Bromhexine (1 ml/10 kg thể trọng) và Amox 100 (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày; kết hợp trộn cám kháng sinh CTC 15% (2,5 kg/tạ thức ăn trong 7–14 ngày) hoặc Colistine (0,5 g trong 10–14 ngày).

Về mặt đóng góp, khóa luận phản ánh dữ liệu thực tiễn từ cơ sở sản xuất quy mô lớn, chứng minh việc phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật can thiệp sơ sinh (bú sữa đầu trong 2 giờ đầu, bấm nanh, cắt rốn sát trùng, cố định đầu vú, tiêm sắt sớm vào 1 ngày tuổi, tập ăn cám 9300 từ ngày thứ 7) kết hợp chế độ sát trùng bằng RTD-Iodine hàng ngày đã duy trì được tỷ lệ sống của lợn con đạt mức cao (trên 97,4% ở cả hai giới tính), hạn chế tối đa tổn thất do dịch bệnh đường tiêu hóa trong môi trường chuồng trại khép kín tại miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên các tồn tại thực tế được văn bản ghi nhận:

  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị tại trang trại Chu Bá Thơ đã qua nhiều năm sử dụng nên một số bộ phận bị hư hỏng, chuồng nuôi xuống cấp ảnh hưởng nhất định đến việc kiểm soát tiểu khí hậu.
  • Khâu xử lý nước thải chăn nuôi gặp khó khăn và chưa được đầu tư thỏa đáng so với quy mô đàn hàng chục nghìn con, tiềm ẩn rủi ro ô nhiễm môi trường xung quanh.
  • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm đỡ đẻ và chăm sóc chỉ giới hạn trong phạm vi lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại chuồng đẻ trong thời gian 3 tháng thực tập; chưa theo dõi liên tục chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy khối lượng và tiêu tốn thức ăn (FCR) ở giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất chuồng.
  • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể tại trại, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu như nuôi cấy phân lập xác định kiểu gen hay kháng sinh đồ do điều kiện cơ sở thực tập tư nhân.

Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo:

  • Cần nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế và giải pháp kỹ thuật nâng cấp hệ thống xử lý nước thải, bể biogas tại trang trại nhằm đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.
  • Đề xuất kế hoạch tu sửa, thay thế hệ thống giàn mát, quạt thông gió và ô chuồng đẻ để tối ưu hóa điều kiện tiểu khí hậu trong mùa đông và mùa hè.
  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của đàn lợn con ở giai đoạn sau cai sữa (từ 22 ngày tuổi đến khi đạt trọng lượng 30 kg và xuất bán thịt).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang thực hiện chuyên đề tốt nghiệp, thực tập nghề nghiệp hoặc nghiên cứu các chuyên đề về quản lý đàn lợn sinh sản và chăm sóc gia súc non.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại và các chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô vừa và lớn đang tìm kiếm quy trình quản lý chuồng đẻ chuẩn hóa.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình can thiệp chăm sóc lợn sơ sinh chi tiết từng bước: lau nhớt theo thứ tự giải phẫu, bấm nanh đúng kỹ thuật, cố định đầu vú cho lợn yếu, lịch tiêm sắt và phương pháp tập ăn sớm bằng cám chuyên dụng 9300.
  • Lịch trình vệ sinh, sát trùng khép kín chi tiết theo từng ngày trong tuần cho từng loại chuồng (chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cai sữa, chuồng cách ly, chuồng nuôi thịt).
  • Bảng danh mục phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (tiêu chảy E. coli, cầu trùng, viêm khớp, viêm rốn, viêm phổi) với tên thuốc, dạng dùng, liều lượng tính theo thể trọng và thời gian can thiệp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu quy hoạch mặt bằng và công suất chuồng trại tại trang trại Chu Bá Thơ được bố trí ra sao? Trang trại có tổng diện tích khoảng 5.000 m2, gồm 1.000 m2 đất trồng cây ăn quả, 2.000 m2 đất xây dựng, 1.500 m2 ao hồ chứa nước/nuôi cá và 500 m2 nhà ở, điều hành. Khu chuồng nuôi khép kín cho 320 nái cơ bản gồm 2 chuồng đẻ diện tích 720 m2 (chuồng 1 có 40 ô đẻ, chuồng 2 có 30 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa 690 m2 (270 ô nái chửa/chờ phối, 3 ô đực giống, 1 ô thử lợn), 1 chuồng hậu bị 300 m2 và 1 chuồng nuôi thịt 300 m2.

2. Tại sao lợn con bắt buộc phải bú sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh và nhu cầu bổ sung sắt được giải quyết thế nào? Lợn sơ sinh không có kháng thể trong máu, phải hấp thu thụ động gamma-globulin từ sữa đầu qua thành ruột bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu khi các liên kết tế bào còn rộng và sữa đầu có chất kháng men antitrypsin. Về sắt, cơ thể lợn cần 7–16 mg/ngày nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp 1–2 mg/ngày (thiếu hụt 150–180 mg trong 30 ngày đầu); do đó cần tiêm bổ sung chế phẩm sắt Ferri-Dextran liều 200 mg (hoặc tiêm 1 ngày tuổi như thực tế tại trại, hoặc chia 2 lần vào ngày thứ 3 và ngày thứ 10–12) để ngăn chặn bần huyết và tiêu chảy.

3. Tỷ lệ nuôi sống thực tế của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại đạt bao nhiêu? Trong 3 tháng theo dõi thực nghiệm (tháng 9, 10 và 11 năm 2017) trên tổng số 1.330 con lợn con được đỡ đẻ (659 con đực, 671 con cái), tỷ lệ nuôi sống bình quân toàn đàn đạt 97,97% (1.303 con sống). Tỷ lệ nuôi sống ở lợn con đực đạt 97,42% (642 con sống) và ở lợn con cái đạt 98,50% (661 con sống).

4. Lịch vệ sinh sát trùng chuồng đẻ và chuồng nái chửa tại trại Chu Bá Thơ được thực hiện với tần suất như thế nào? Chuồng nái chửa được phun sát trùng 2 lần mỗi ngày (buổi sáng và buổi chiều, đồng thời phun trước và sau khi phối giống). Chuồng đẻ cũng được phun sát trùng 2 lần/ngày. Hàng ngày toàn bộ khu vực chăn nuôi được phun thuốc RTD-Iodine; hàng tuần dội nước vôi khử trùng hành lang và gầm chuồng; mỗi tháng quét vôi hành lang và khơi thông cống rãnh 2 lần.

5. Trang trại áp dụng phác đồ điều trị cụ thể nào cho bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E. coli và bệnh viêm khớp do Streptococcus? Với bệnh tiêu chảy do E. coli, trại dùng kháng sinh Amox dạng bột pha nước uống với liều 1 g/lít nước trong 3–5 ngày, hoặc tiêm bắp phối hợp thuốc Norfloxacin với Atropin liều 2 ml/con. Với bệnh viêm khớp do Streptococcus, trại tiêm bắp kết hợp ba loại thuốc gồm DEXA (1,5 ml/10 kg thể trọng), Amox (1 ml/10 kg thể trọng) và vitamin ADE (1 ml/10 kg thể trọng), điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Thị Nha đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình công nghệ chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Chu Bá Thơ (Bắc Giang). Kết quả thực nghiệm trên 1.330 cá thể lợn con trong 3 tháng cho thấy việc thực hiện nghiêm túc quy trình can thiệp sơ sinh, bổ sung sắt, tập ăn sớm và tiêu độc khử trùng hàng ngày bằng RTD-Iodine đã mang lại tỷ lệ nuôi sống cao, đạt 97,97%. Công trình cung cấp các thông số thực tế, hệ thống lịch sát trùng tuần và phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh lý tiêu hóa, hô hấp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản tập trung.