Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò xương sống trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa. Tuy nhiên, trước áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp (như Dịch tả lợn Châu Phi - ASF, PRRS, LMLM) và sự biến động của giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán đang dần bộc lộ nhiều điểm yếu về an toàn sinh học và hiệu quả kinh tế. Xu thế tất yếu của ngành là chuyển đổi mạnh mẽ sang quy mô trang trại công nghiệp khép kín, ứng dụng công nghệ cao và liên kết chuỗi giá trị theo tiêu chuẩn VietGAP.

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn kỹ thuật

Trong chu kỳ sản xuất lợn nái sinh sản, giai đoạn mang thai, chuyển dạ và nuôi con là những mắt xích nhạy cảm nhất. Các nghiên cứu chuyên ngành chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) trên đàn nái có thể lên tới 30% - 50% nếu kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi không chuẩn hóa. Những vấn đề cốt lõi đặt ra bao gồm:

  • Rủi ro viêm nhiễm đường sinh dục sau sinh làm suy giảm sản lượng sữa, dẫn tới hội chứng mất sữa (Agalactia/MMA).
  • Tỷ lệ hao hụt đàn lợn con theo mẹ cao do tiêu chảy phân trắng, viêm phổi và lợn mẹ đè.
  • Khẩu phần dinh dưỡng chưa tối ưu theo từng tuần chửa gây hiện tượng nái quá béo hoặc quá gầy, dẫn tới đẻ khó và giảm tuổi thọ khai thác.

Mục tiêu của đề tài

  1. Khảo sát và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Thiết lập định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp chuyên biệt (GreenFeed GF07, GF08) cho 118 - 120 lợn nái sinh sản ngoại GF24 và đàn lợn con theo mẹ.
  2. Thiết lập hàng rào an toàn sinh học và lịch phòng bệnh bằng vắc xin: Triển khai tiêm phòng 100% các loại vắc xin bắt buộc (Dịch tả lợn Pest-Vac, Giả dại PR-VAC-PLUS, Khô thai Parvo, Lở mồm long móng Aftogen, Suyễn Mycoplasma, Circo PCV2).
  3. Chẩn đoán lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị: Kiểm soát dứt điểm các bệnh sản khoa trên nái (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp) và hội chứng tiêu chảy, hô hấp trên lợn con.
  4. Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: Đạt số con sơ sinh bình quân $\ge 12,0$ con/lứa, tỷ lệ sống đến khi cai sữa (21 - 25 ngày tuổi) $\ge 98,0%$, tỷ lệ chữa khỏi bệnh trên nái đạt $100%$.

Giải pháp kỹ thuật và cơ sở lựa chọn

Đề tài lựa chọn giải pháp chăn nuôi khép kín chuyển giao kỹ thuật từ Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, kết hợp hệ thống chuồng lạnh áp suất âm (cooling pad) và kiểm soát an toàn sinh học đa tầng. Giống lợn nái F1 GF24 sở hữu ưu thế lai vượt trội về khả năng sinh sản, tính hiền và sản lượng sữa cao, thích ứng tối ưu với điều kiện khí hậu miền Bắc.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Quy mô theo dõi: 68 lượt nái đẻ, 816 lợn con sinh ra trong giai đoạn 6 tháng thực nghiệm.
  • Chỉ tiêu sinh sản: Tỷ lệ đẻ thường tự nhiên $\ge 94%$, tỷ lệ đẻ khó can thiệp $\le 6%$.
  • Chỉ tiêu nuôi dưỡng lợn con: Khối lượng cai sữa đạt 5,5 - 7,5 kg/con ở 21 - 25 ngày tuổi.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Địa điểm: Trang trại lợn Cù Xuân Thành (quy mô 1000 lợn thịt, 120 nái đẻ, diện tích $8.000\text{ m}^2$), Tổ 6, Phường Đồng Xuân, TP. Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021.
  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản giống GF24, lợn đực giống khai thác và lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

                   MÔ HÌNH QUẢN TRỊ AN TOÀN SINH HỌC VÀ DỊCH TỄ

Bảng so sánh các mô hình chăn nuôi nái sinh sản hiện nay

Tiêu chí kỹ thuật Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình trang trại chuồng hở Chuỗi liên kết GreenFeed VietGAP (Đề tài)
Kiểm soát vi khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên Quạt công nghiệp cục bộ Chuồng kín, cooling pad, nhiệt độ $25 - 28^\circ\text{C}$
Nguồn thức ăn Phối trộn tự phát, cám gia công Cám bao công nghiệp tiêu chuẩn Cám hỗn hợp chuyên biệt GF07, GF08
Kiểm soát dịch bệnh Tiêm phòng không đồng bộ Tiêm phòng cơ bản Lịch phòng vắc xin 100% + Kháng thể IgOne-S
Tỷ lệ sống cai sữa $80 - 85%$ $88 - 92%$ $\mathbf{98,58%}$
Tỷ lệ bệnh sản khoa $25 - 40%$ $10 - 20%$ $\mathbf{1,47% - 2,94%}$

Ưu tiên yêu cầu kỹ thuật theo phương pháp MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Khử trùng nguồn nước uống bằng Clo hoạt tính; quy trình đỡ đẻ sát trùng 5 bước; tiêm Fe-Dextran chống thiếu máu và nhỏ Pigcox 5% phòng cầu trùng ở ngày tuổi 3 - 4.
  • Should have (Nên có): Bổ sung Bacitracin Methylene Disalicylate 10% trong khẩu phần nái trước và sau đẻ 1 tuần để phòng viêm vú, viêm tử cung.
  • Could have (Có thể có): Sử dụng hormone PGF2α (Han-Prost) kết hợp Oxytocin kích thích co bóp tử cung tống sạch dịch sản hậu.
  • Won't have (Không áp dụng): Tuyệt đối không tiêm vắc xin và tẩy giun sán cho nái ở tháng chửa đầu tiên và 15 ngày trước khi đẻ nhằm triệt tiêu nguy cơ sảy thai.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Cấu hình công nghệ và thông số vận hành

                       THÔNG SỐ VẬN HÀNH TIỂU KHÍ HẬU
                               
           Đầu chuồng                                Cuối chuồng
  • Quy cách ô chuồng: Chuồng nái đẻ ($2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$), chuồng nái bầu ($2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$); sàn nan bê tông kết hợp sàn nhựa chịu lực cho lợn con.
  • Dinh dưỡng công thức:
    • GF07 (Nái chửa): Protein thô $20 - 24%$, Năng lượng trao đổi $\text{ME} = 3000 - 3100\text{ Kcal/kg}$.
    • GF08 (Nái nuôi con & chờ phối): Bổ sung hàm lượng Lysine và khoáng chất hữu cơ cao cấp nhằm thúc đẩy tạo sữa.
  • Hệ thống dữ liệu theo dõi: Xử lý và phân tích thống kê sinh học trên phần mềm chuyên dụng Minitab v17.0 theo phương pháp của GS.TS. Nguyễn Văn Thiện (2008).

Phương pháp nghiên cứu và quản trị chất lượng

Quy trình vận hành tuân thủ chặt chẽ vòng tròn chất lượng PDCA (Plan - Do - Check - Act):

  1. Lập kế hoạch (Plan): Lập sổ phối giống, dự tính ngày đẻ chính xác theo công thức $T_{\text{đẻ}} = T_{\text{phối}} + 114\text{ ngày}$.
  2. Thực thi (Do): Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 ngày, tắm sát trùng bằng Sentol 1 lần/ngày, chuẩn bị lồng úm nhiệt độ $33 - 35^\circ\text{C}$.
  3. Kiểm tra (Check): Giám sát liên tục các chỉ số lâm sàng (nhiệt độ trực tràng nái, màu sắc dịch thải âm đạo, trạng thái phân lợn con).
  4. Xử lý (Act): Can thiệp phác đồ dược lý ngay khi phát hiện triệu chứng bất thường (sốt $\ge 40^\circ\text{C}$, ủ rũ, tiêu chảy).

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình kỹ thuật và Thuật toán điều tiết dinh dưỡng

Thuật toán điều chỉnh khẩu phần và can thiệp sản khoa

Hệ thống tính toán khẩu phần ăn và lịch can thiệp y tế cho đàn nái sinh sản được mô hình hóa bằng mã giả dưới đây:

def calculate_daily_ration(stage, gestation_day=None, lactation_day=None, sow_condition="normal"):
    """
    Tính toán khẩu phần ăn (kg/ngày) và loại thức ăn cho lợn nái GreenFeed GF24
    """
    if stage == "gestation":
        if gestation_day <= 89:
            return {"feed_type": "GF07", "amount_kg": 2.0}
        elif 90 <= gestation_day <= 111:
            # Giai đoạn mang thai kỳ 2: tích lũy nuôi thai
            return {"feed_type": "GF07", "amount_kg": 1.8}
        elif 112 <= gestation_day <= 113:
            # Giảm ăn trước khi đẻ tránh chèn ép cơ học
            return {"feed_type": "GF07", "amount_kg": 1.0}
            
    elif stage == "farrowing_day":
        # Ngày đẻ: cung cấp năng lượng nhẹ, tránh đầy bụng
        return {"feed_type": "GF08", "amount_kg": 0.5}
        
    elif stage == "lactation":
        # Tăng dần 1.0 kg mỗi ngày sau đẻ
        base_ration = min(1.0 * lactation_day, 6.0)
        if sow_condition == "lean" and lactation_day >= 6:
            # Nái gầy nuôi nhiều con: tăng cường dinh dưỡng tối đa
            base_ration = 8.5
        return {"feed_type": "GF08", "amount_kg": base_ration}
        
    elif stage == "weaning_day":
        # Cắt cám ngày cai sữa để giảm tiết sữa, phòng viêm vú
        return {"feed_type": "GF08", "amount_kg": 0.5}

Quy trình thao tác ngoại khoa và phòng bệnh cho lợn con sơ sinh

  • 0 - 1 giờ sau sinh: Lau khô nhớt miệng/mũi, xoa bột lăn ấm, cắt rốn cách cuống $2 - 3\text{ cm}$, sát trùng cồn Iod $10%$, cho uống $2\text{ ml}$ kháng thể IgOne-S và bú sữa đầu.
  • 1 - 3 ngày tuổi: Nhỏ Amoxcolis phòng E.coli, mài nanh, cắt đuôi vô trùng.
  • 3 ngày tuổi: Tiêm bắp $1\text{ ml}$ Fe-Dextran ($200\text{ mg}\text{ Fe}$), nhỏ $1\text{ ml}$ dung dịch Pigcox 5% trị cầu trùng (Isospora suis).
  • 5 - 7 ngày tuổi: Phẫu thuật thiến hoạn lợn đực thương phẩm, tiêm nhắc lại Amox LA.
  • 7 - 10 ngày tuổi: Tiêm $1\text{ ml}$ vắc xin Mycoplasma phòng suyễn lợn.
  • 14 - 16 ngày tuổi: Tiêm $1\text{ ml}$ vắc xin PCV2 Circo phòng hội chứng còi cọc.
  • 21 - 25 ngày tuổi: Cai sữa khi khối lượng đạt $5,5 - 7,5\text{ kg}$.
                 QUY TRÌNH CHĂM SÓC LỢN CON THEO MẸ (0 - 25 NGÀY)
                 
   0 Giờ              3 Ngày             7 Ngày             14 Ngày            21-25 Ngày

Kiểm định và Hiệu chuẩn lâm sàng

Bảng kết quả tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn tại cơ sở

Nhóm vật nuôi Loại vắc xin / Chế phẩm Bệnh phòng ngừa Tuần tuổi / Ngày tiêm Liều lượng Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ bảo hộ an toàn (%)
Lợn hậu bị Parvo vaccine Hội chứng khô thai 22, 25 tuần tuổi $2\text{ ml}$ 30 / 30 100,0%
PR-VAC-PLUS Bệnh Giả dại (Aujeszky) 23, 27 tuần tuổi $2\text{ ml}$ 30 / 30 100,0%
Lợn nái sinh sản Pest-Vac Dịch tả lợn cổ điển (CSF) 10 tuần chửa $2\text{ ml}$ 120 / 120 100,0%
Aftogen Lở mồm long móng (FMD) 12 tuần chửa $2\text{ ml}$ 120 / 120 100,0%
Lợn con theo mẹ Mycoplasma Bệnh Suyễn lợn 7 - 10 ngày tuổi $1\text{ ml}$ 816 / 816 100,0%
Circo vaccine Hội chứng còi cọc (PCVD) 14 - 16 ngày tuổi $1\text{ ml}$ 804 / 804 100,0%

Kết quả nghiên cứu đạt được

Bảng tổng hợp chỉ tiêu năng suất sinh sản qua các tháng thực nghiệm

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Tổng lợn con sinh ra (con) Số con sơ sinh/lứa (con) Số con sống cai sữa/lứa (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Tỷ lệ sống đến cai sữa (%)
Tháng 9 20 242 12,10 12,00 95,00% (19/20) 99,17%
Tháng 10 19 230 12,10 11,80 94,73% (18/19) 97,52%
Tháng 11 29 344 11,86 11,72 93,10% (27/29) 98,82%
Tính chung 68 816 12,00 11,83 94,12% (64/68) 98,58%

Bảng hiệu quả điều trị bệnh lý sản khoa và bệnh lợn con

Đối tượng Tên bệnh lý Số ca mắc Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ dược lý chuẩn Thời gian điều trị Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn nái Viêm tử cung 1 / 68 1,47% Thụt rửa $\text{NaCl } 0,9%$, Tiêm Amox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$), Han-Prost ($2\text{ ml}$), Analgin 3 - 5 ngày 100,0% (1/1)
Viêm vú 1 / 68 1,47% Amox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$), Glucose $5%$, Analgin, Oxytocin ($2\text{ ml}$) 4 ngày 100,0% (1/1)
Sát nhau 1 / 68 1,47% Oxytocin ($2\text{ ml}$), Han-Prost ($2\text{ ml}$), thụt rửa dung dịch sát trùng 3 ngày 100,0% (1/1)
Viêm khớp 2 / 68 2,94% Amox LA + Canxi B12 + MeloneX ($1\text{ ml}/20\text{ kg}$) 3 ngày 100,0% (2/2)
Lợn con Hội chứng tiêu chảy 72 / 816 8,82% Enrofloxacin ($1\text{ ml}/5-8\text{ kg}$) + Atropin Sulfate ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) 3 ngày 95,83% (69/72)
Hội chứng hô hấp 35 / 816 4,29% Amox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Bromhexine ($2\text{ ml/con}$) 3 ngày 97,14% (34/35)
Viêm khớp 11 / 816 1,35% Amox LA + Diclofenac 2,5% ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) 3 ngày 81,81% (9/11)

Đổi mới và Đóng góp kỹ thuật

Đổi mới công nghệ và kỹ thuật

  1. Kiểm soát sinh lý đỡ đẻ hạn chế can thiệp móc: Đề tài áp dụng kỹ thuật giám sát nhịp co bóp tử cung, chỉ can thiệp cơ học khi có dấu hiệu vỡ ối chậm tiến triển hoặc thai ngược. Kết quả giảm tỷ lệ can thiệp móc tay xuống còn 5,88% (4/68 ca), thấp hơn đáng kể so với mức trung bình ngành ($15 - 25%$), loại trừ nguy cơ rách niêm mạc âm đạo và nhiễm trùng thứ cấp.
  2. Liệu pháp miễn dịch thụ động sớm bằng IgOne-S: Cung cấp globulin miễn dịch tập trung cho lợn con ngay trong 60 phút đầu đời, gia tăng sức đề kháng niêm mạc ruột trước khi hệ tiêu hóa tiếp xúc với vi khuẩn môi trường.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh chống viêm thế hệ mới: Ứng dụng Meloxicam (MeloneX) và Diclofenac $2,5%$ kiểm soát phản ứng viêm tại ổ khớp và mô tử cung, rút ngắn thời gian hồi phục của nái bệnh từ 7 ngày xuống còn 3 - 4 ngày.

Đóng góp cho ngành chăn nuôi

  • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh sản của dòng nái GF24 tại khu vực Vĩnh Phúc, làm cơ sở khoa học cho các trang trại vệ tinh trong hệ thống GreenFeed mở rộng quy mô.
  • Chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ khâu phối giống, chăm sóc nái mang thai, đỡ đẻ đến cai sữa lợn con, giúp giảm thiểu rủi ro vận hành cho người chăn nuôi.

Ứng dụng thực tế và Triển khai thương mại

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trang trại gia công quy mô vừa (100 - 300 nái): Áp dụng trọn gói quy trình thức ăn GF07/GF08 kết hợp lịch vắc xin nghiêm ngặt để nâng cao số con cai sữa/nái/năm (chỉ số PSY) từ 21 con lên $\ge 25\text{ con/nái/năm}$.
  • Hợp tác xã chăn nuôi an toàn sinh học: Xây dựng mô hình liên kết chuỗi từ cung cấp con giống GF24, thức ăn sạch đến kiểm soát dịch tễ theo tiêu chuẩn VietGAP.

Hiệu quả kinh tế và phân tích hoàn vốn (ROI)

  • Giả định quy mô trang trại 120 nái sinh sản:
    • Tăng tỷ lệ nuôi sống lợn con cai sữa thêm 6,5% (tương đương tăng thêm $\approx 180 - 200\text{ lợn con cai sữa/năm}$).
    • Doanh thu gia tăng từ việc bán con giống/lợn thịt thương phẩm: đạt xấp xỉ $220.000.000 - 260.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Chi phí đầu tư cho vắc xin ngoại nhập, sát trùng Sentol và thuốc bổ trợ: khoảng $45.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Lợi nhuận ròng tăng thêm: $\approx 175.000.000 - 215.000.000\text{ VNĐ/năm}$, thời gian thu hồi vốn đầu tư nâng cấp chuồng lạnh đạt dưới 18 tháng.

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Năng lực xử lý chất thải: Hệ thống hầm Biogas và hồ sinh học của trang trại chịu áp lực tải lượng cao vào mùa mưa, cần cải tạo công nghệ tách phân cơ học và xử lý nước thải hiếu khí.
  • Biến động nhiệt độ cục bộ: Vào các đợt nắng nóng gay gắt mùa hè tại Vĩnh Phúc (nhiệt độ ngoài trời vượt $39^\circ\text{C}$), hệ thống dàn mát cuối chuồng đôi khi có sự chênh lệch $2 - 3^\circ\text{C}$ so với đầu chuồng, ảnh hưởng nhẹ đến lượng ăn vào của nái nuôi con.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thử nghiệm ứng dụng cảm biến IoT giám sát tự động nồng độ khí độc ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$), nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực trong chuồng đẻ.
  • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm vi sinh Probiotic và Enzyme tiêu hóa vào nước uống nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh phòng bệnh tiêu chảy trên lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận tài liệu thực tập thực tế, nắm vững quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ thụ tinh nhân tạo, kỹ thuật đỡ đẻ đến phác đồ điều trị lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên & Quản trị trang trại: Ứng dụng ngay bảng khẩu phần ăn phân kỳ, thuật toán điều tiết cám và lịch phòng vắc xin chuẩn hóa cho dòng lợn ngoại.
  • Chủ đầu tư & Doanh nghiệp: Nắm bắt mô hình toán kinh tế chăn nuôi nái VietGAP, định lượng chính xác tỷ suất hoàn vốn và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Kế thừa số liệu thực nghiệm tin cậy về tần suất xuất hiện các ca bệnh sản khoa và hiệu lực điều trị của các nhóm hoạt chất kháng sinh mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng lạnh cho 120 nái đẻ là gì?

Cần trang bị hệ thống dàn làm mát cooling pad bọc khung nhôm chống ăn mòn, 6 quạt hút gió công suất lớn ở cuối chuồng, trần tôn lạnh cách nhiệt, nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát điện dự phòng tự động ($100%\text{ công suất}$) để duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở mức $25 - 28^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để phân biệt chính xác giữa lợn nái bị viêm tử cung thể viêm cata và viêm tử cung có mủ?

  • Viêm cata: Dịch nhờn chảy ra từ âm hộ trong suốt hoặc hơi đục, nái sốt nhẹ ($39,5 - 40^\circ\text{C}$), sản lượng sữa giảm nhẹ.
  • Viêm mủ: Dịch chảy ra đặc quánh màu trắng đục, vàng sẫm hoặc lẫn máu có mùi hôi thối nồng nặc; nái sốt cao ($40,5 - 41,5^\circ\text{C}$), bỏ ăn hoàn toàn, bầu vú nóng đỏ và mất sữa hoàn toàn.

3. Tại sao không nên can thiệp móc thai bằng tay ngay khi lợn nái có biểu hiện rặn đẻ?

Việc can thiệp cơ học quá sớm khi cổ tử cung chưa mở hết sẽ làm tổn thương, rách niêm mạc âm đạo và mang vi khuẩn từ môi trường ngoài vào lòng tử cung, nâng tỷ lệ viêm tử cung sau sinh lên mức $100%$. Chỉ thực hiện móc thai khi nái đã vỡ ối quá $1 - 2\text{ giờ}$ nhưng không rặn ra con hoặc thai nằm sai tư thế.

4. Liều lượng và thời điểm tiêm Oxytocin trong quy trình đỡ đẻ như thế nào là an toàn?

Chỉ tiêm Oxytocin ($2\text{ ml/con}$, tiêm bắp) khi lợn nái đã đẻ được ít nhất $2/3$ số con trong lứa và có dấu hiệu mệt mỏi, co bóp yếu. Tuyệt đối không tiêm khi cổ tử cung chưa mở hoặc thai bị tắc cơ học ở khung xương chậu nhằm tránh vỡ tử cung.

5. Chi phí đầu tư thức ăn GF07 và GF08 chiếm bao nhiêu phần trăm trong giá thành lợn con cai sữa?

Chi phí thức ăn cho nái trong suốt chu kỳ mang thai (khoảng $260 - 280\text{ kg cám GF07}$) và giai đoạn nuôi con 21 ngày (khoảng $110 - 130\text{ kg cám GF08}$) chiếm khoảng $65 - 72%$ tổng giá thành sản xuất một con lợn giống cai sữa xuất chuồng.


Kết luận

Đề tài đã triển khai thành công quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quản trị an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản GF24 tại Trại lợn Cù Xuân Thành liên kết Công ty GreenFeed. Với các chỉ tiêu vượt trội như số con sơ sinh bình quân $12,0\text{ con/lứa}$, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $98,58%$, tỷ lệ tiêm vắc xin an toàn $100%$ và tỷ lệ chữa khỏi bệnh trên nái đạt $100%$, mô hình đã khẳng định tính ưu việt của phương thức chăn nuôi công nghiệp công nghệ cao. Đây là giải pháp thực tiễn có khả năng chuyển giao và nhân rộng mạnh mẽ cho các vùng chăn nuôi trọng điểm trên cả nước, thúc đẩy phát triển chăn nuôi bền vững và hiệu quả.