Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung ứng khối lượng thực phẩm lớn cho thị trường nội địa với tỷ trọng tiêu thụ thịt lợn chiếm khoảng 70% đến 80% tổng sản lượng thịt các loại. Trong bối cảnh phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ bộc lộ nhiều rủi ro về dịch bệnh và hiệu quả kinh tế thấp, xu hướng chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung, áp dụng công nghệ công nghiệp tiên tiến và liên kết chuỗi giá trị với các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi (như Công ty Greenfeed) trở thành hướng đi tất yếu. Năng suất của đàn nái sinh sản quyết định trực tiếp đến giá thành con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất thịt thương phẩm. Khâu chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình đỡ đẻ, phòng bệnh bằng vắc xin và can thiệp điều trị các bệnh sản khoa, bệnh truyền nhiễm sơ sinh đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao số con cai sữa/nái/năm và hạ tỷ lệ chết ở lợn con.

Từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Cù Xuân Thành liên kết công ty Greenfeed, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá tình hình công tác chăn nuôi tại trang trại lợn Cù Xuân Thành.
    2. Thực hiện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho toàn bộ đàn lợn nái tại trang trại.
    3. Nắm vững phương pháp phòng bệnh và chẩn đoán một số bệnh lý thường gặp ở lợn nái và lợn con tại cơ sở.
    4. Đưa ra kết luận chẩn đoán và áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả cho lợn mắc bệnh.
  • Nhiệm vụ / Yêu cầu của chuyên đề:

    1. Điều tra, khảo sát phương thức nuôi dưỡng và cơ sở vật chất kỹ thuật tại trang trại.
    2. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái (mang thai, đẻ, nuôi con) và lợn con theo mẹ.
    3. Xác định bệnh lý lâm sàng và sử dụng đúng các loại dược phẩm thú y để phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản giống GF24 và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành, tổ 6, phường Đồng Xuân, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (mô hình gia công liên kết với Công ty Greenfeed).
    • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021; trong đó số liệu theo dõi trực tiếp chuồng đẻ được thu thập tập trung trong 3 tháng (tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp, các quy chuẩn thú y thực hành và hướng dẫn sản xuất tiêu chuẩn VietGAP:

  • Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo chuyên ngành:

    • Quy trình dinh dưỡng và kỹ thuật chăm sóc lợn nái ngoại sinh sản theo nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), xác định nhu cầu năng lượng trao đổi (ME: 3000 - 3100 Kcal/kg thức ăn) và tỷ lệ protein thô (20% - 24%) cho nái mang thai, cùng vai trò của vitamin A, D, E đối với tỷ lệ thụ thai, an thai và tiết sữa.
    • Mối tương quan thuận giữa khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa của lợn con theo nghiên cứu của Vũ Đình Tôn (2009).
    • Các cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân và tác hại của hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA), hiện tượng sát nhau và viêm khớp theo tài liệu của Trịnh Đình Thâu và cs (2010), Nguyễn Xuân Bình (2000), Trần Tiến Dũng và cs (2002), Lê Văn Năm (2009), Nguyễn Văn Thanh (2003, 2007).
    • Các công trình quốc tế về bệnh lý sinh sản và nhiễm trùng sau sinh của Andrew Gresham (2003), Smith và cs (1995), Glawisschning và Bacher (1992).
  • Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

    • Phương pháp khảo sát, điều tra: Thu thập số liệu gián tiếp qua sổ sách ghi chép của phòng kỹ thuật trang trại về quy mô tổng đàn, cơ cấu đàn nái qua 2 năm 2020 - 2021, cấu trúc chuồng trại, hệ thống thông gió làm mát và lịch tiêm phòng.
    • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện quy trình pha tinh, dẫn tinh nhân tạo; điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng tuần chửa và ngày nuôi con; đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó bằng tay; cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn lợn đực và tập ăn sớm cho lợn con.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái ăn uống, niêm mạc), tổn thương cục bộ (dịch viêm đường sinh dục, tình trạng sưng nóng đỏ đau ở bầu vú, khớp chân) để chẩn đoán bệnh.
    • Phương pháp điều trị thực nghiệm: Thiết lập và áp dụng phác đồ can thiệp cục bộ (thụt rửa dung dịch nước muối sinh lý 0,9%) kết hợp tiêm bắp kháng sinh (Amoxicillin LA), thuốc co bóp tử cung (Oxytocin, Han-Prost), thuốc kháng viêm, hạ sốt (Analgin, Diclofenac 2,5%) và các chế phẩm bổ trợ (Canxi B12, Gluconat canxi).
  • Nguồn dữ liệu và công thức thống kê:

    • Nguồn dữ liệu sơ cấp được tác giả ghi chép hằng ngày trên 68 lượt lợn nái đẻ và 816 lợn con tại chuồng đẻ của trại Cù Xuân Thành.
    • Các chỉ tiêu tính toán bao gồm: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn bị mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
    • Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Minitab 17.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết của việc công nghiệp hóa chăn nuôi thông qua con giống ngoại chất lượng cao và quy trình quản lý nghiêm ngặt. Xác định tính cấp thiết của chuyên đề thực tập tại cơ sở liên kết Greenfeed, xác lập hệ thống 4 mục tiêu và 3 yêu cầu nghiên cứu chính.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trang trại Cù Xuân Thành được thành lập năm 2015 tại tổ 6, phường Đồng Xuân, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc; diện tích xây dựng 8.000 m² trên khu đất 1 ha. Vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 23°C. Cơ cấu nhân sự gồm 9 người (1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 2 sinh viên thực tập và công nhân). Hệ thống chuồng nuôi khép kín, tường lắp kính cách nền 1,5m, trần tôn lạnh, giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió ở cuối chuồng đẻ và chuồng bầu, 2 quạt tại chuồng cách ly; ô nái đẻ có kích thước 2,4m × 1,6m, ô nái bầu 2,4m × 0,65m.
  • Cơ sở lý luận về kỹ thuật nuôi dưỡng và bệnh học: Tổng hợp cơ chế tiêu hóa, nhu cầu vitamin, khoáng chất, amino acid cho nái mang thai; phân loại thức ăn công nghiệp Greenfeed (GF07 cho nái chửa; GF08 cho đực giống, nái nuôi con và nái chờ phối). Phân tích chi tiết triệu chứng, nguyên nhân và biện pháp điều trị các bệnh thường gặp: viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (Agalactiae), sát nhau, viêm khớp.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng thuật các số liệu công bố về tỷ lệ viêm tử cung do can thiệp cơ học bằng tay (lên tới 100% khi đỡ đẻ sai kỹ thuật theo Nguyễn Văn Thanh, 2003; 30% - 50% bệnh đường sinh dục theo Trần Tiến Dũng, 2002); kỹ thuật phong bế Novocain tuyến vú kết hợp kháng sinh theo nghiên cứu quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn kỹ thuật thao tác áp dụng tại trại:

  • Khẩu phần cám quy định theo chu kỳ sinh lý và bảng định lượng thức ăn trước - sau đẻ (giảm ăn từ 1,5 - 4,0 kg xuống 0,5 kg vào ngày đẻ, sau đó tăng dần 1 kg/ngày đến mức 6 kg/ngày từ ngày thứ 6 sau sinh).
  • Quy trình đỡ đẻ: theo dõi nhịp rặn, lau khô nhớt, sát trùng rốn cách gốc 2 - 3 cm bằng cồn iod, úm nhiệt độ 33 - 35°C, cho uống 2 ml kháng thể IgOne-S trước khi bú sữa đầu.
  • Lịch trình sử dụng thuốc phòng bệnh: trộn Bacitracin Methylene Disalicylate 10% (10g/bữa) 1 tuần trước và sau đẻ; tiêm Amoxicillin và Oxytocin sau khi sinh.
  • Lịch sát trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Sentol và rắc vôi bột liên tục các ngày trong tuần (từ thứ 2 đến thứ 7).
  • Lịch vắc xin định kỳ cho đàn lợn hậu bị, nái sinh sản, đực giống và lợn con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và biến động đàn lợn: Thống kê quy mô đàn qua 2 năm 2020 - 2021 cho thấy sự ổn định cao với tổng đàn nái sinh sản duy trì ở mức 118 - 120 con, đàn nái hậu bị 30 con và đực giống từ 1 - 2 con.
  • Kết quả chăm sóc nái đẻ: Trong 3 tháng theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ (tháng 9, 10, 11/2021), tác giả đã chăm sóc 68 lượt nái đẻ và 816 lợn con sơ sinh. Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 94,12% (64 con); tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp cơ học là 5,88% (4 con, chủ yếu ở nái già nhiều lứa).
  • Các chỉ tiêu năng suất sinh sản: Số con sơ sinh bình quân đạt 12,0 con/lứa/nái; số con nuôi sống đến cai sữa bình quân đạt 11,83 con/lứa/nái; tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 98,58% (tháng 9 đạt cao nhất với 99,17%, tháng 10 đạt 97,52%).
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin Parvo (khô thai), Pest-Vac (dịch tả lợn), PR-Vac-PLUS (giả dại), Mycoplasma (suyễn lợn), Circo (hội chứng còi cọc PCV2); 100% số lợn trong diện tiêm đều đạt độ an toàn tuyệt đối sau tiêm.
  • Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị:
    • Trên đàn lợn nái (n = 68): Ghi nhận 1 ca viêm tử cung (1,47%), 1 ca viêm vú (1,47%), 1 ca sát nhau (1,47%) và 2 ca viêm khớp (2,94%). Phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp kháng viêm và thụt rửa đạt tỷ lệ khỏi 100%.
    • Trên đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi (n = 816): Hội chứng tiêu chảy chiếm 8,82% (72 con); hội chứng hô hấp chiếm 4,29% (35 con); bệnh viêm khớp chiếm 1,35% (11 con). Tỷ lệ điều trị khỏi lần lượt là 95,83% (tiêu chảy), 97,14% (hô hấp) và 81,81% (viêm khớp).
  • Kết quả thực hiện các công tác khác: Thực hiện hỗ trợ đỡ đẻ an toàn 595 lợn con/312 lượt thao tác; nhỏ Amoxcolis cho 224 con; nhỏ IgOne-S cho 224 con; tiêm sắt Fe-dextran cho 192 con; nhỏ Pigcox 5% cho 192 con; thiến 60 lợn đực; bấm nanh cắt đuôi 180 con; thụ tinh nhân tạo cho 25 nái; toàn bộ đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số sinh sản và thú y đạt được trong đợt thực tập; kiến nghị cơ sở cải thiện hệ thống xử lý nước thải, bổ sung lao động và thắt chặt vệ sinh thú y khi thời tiết chuyển mùa.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu kỹ thuật lâm sàng chính

Toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật thu thập trực tiếp tại trại Cù Xuân Thành được tổng hợp trong các bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 9/2021 Tháng 10/2021 Tháng 11/2021 Tính chung / Tổng số
Số lợn nái đẻ (con) 20 19 29 68
Số lợn con sinh ra (con) 242 230 344 816
Tỷ lệ nái đẻ bình thường (%) 95,00 (19 con) 94,73 (18 con) 93,10 (27 con) 94,12 (64 con)
Tỷ lệ nái đẻ khó cần can thiệp (%) 5,00 (1 con) 5,27 (1 con) 6,89 (2 con) 5,88 (4 con)
Số con đẻ ra trung bình/lứa (con) 12,10 12,10 11,86 12,00
Số con còn sống đến cai sữa/lứa (con) 12,00 11,80 11,72 11,83
Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa (%) 99,17 97,52 98,82 98,58

Tình hình dịch bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị tại trại:

Đối tượng Tên bệnh lý Số ca mắc / Tổng theo dõi Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ thuốc chủ yếu Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Lợn nái sinh sản (n = 68) Viêm tử cung 1 / 68 1,47 Han-Prost, Oxytocin, Analgin, thụt rửa 100,00 (1/1)
Viêm vú 1 / 68 1,47 Amox LA, Analgin, Oxytocin 100,00 (1/1)
Sát nhau 1 / 68 1,47 Oxytocin, Amox LA, thụt rửa nước muối 100,00 (1/1)
Viêm khớp 2 / 68 2,94 Amox LA, Gluconat canxi, Diclofenac 2,5% 100,00 (2/2)
Lợn con theo mẹ (n = 816) Hội chứng tiêu chảy 72 / 816 8,82 Enzofloxacin, Atropin 95,83 (69/72)
Hội chứng hô hấp 35 / 816 4,29 Amox LA, Bromhexine 97,14 (34/35)
Viêm khớp 11 / 816 1,35 Amox LA, Diclofenac 2,5% 81,81 (9/11)

2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất từ tác giả

  • Về quản lý chuồng trại: Điều tiết nhiệt độ chuồng nuôi linh hoạt theo mùa bằng hệ thống giàn mát và quạt hút vào mùa nóng; che chắn bạt kín, giảm thông gió và tăng cường bóng úm hồng ngoại vào mùa rét nhằm giảm thiểu hội chứng tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con.
  • Về thao tác kỹ thuật sản khoa: Hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay khi lợn nái có khả năng tự đẻ; trường hợp bắt buộc can thiệp phải sát trùng tay và âm hộ bằng dung dịch Sentol pha loãng, sử dụng găng tay chuyên dụng có dầu bôi trơn vazơlin để tránh gây tổn thương niêm mạc dẫn đến viêm tử cung mãn tính.
  • Về phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Sentol và rắc vôi định kỳ hàng tuần; tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho nái chửa trước khi sinh ít nhất 2 - 4 tuần để truyền kháng thể thụ động qua sữa đầu cho đàn con.

3. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng và cung cấp bộ dữ liệu thực tế về năng suất sinh sản của dòng nái ngoại GF24 nuôi dưỡng trong điều kiện chuồng kín tại Vĩnh Phúc; chứng minh tính khả thi của quy trình giảm thức ăn trước đẻ kết hợp dùng kháng sinh dự phòng nhằm khống chế tỷ lệ mắc hội chứng MMA ở lợn nái xuống dưới mức 1,5%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Hạn chế về hạ tầng xử lý chất thải tại cơ sở: Văn bản chỉ rõ hệ thống xử lý nước thải của trại Cù Xuân Thành còn chưa hoàn thiện, tạo nguy cơ tiềm ẩn về ô nhiễm vi sinh vật và áp lực dịch bệnh cục bộ.
    • Hạn chế về nhân lực và ảnh hưởng ngoại cảnh: Biến động giá thức ăn và khó khăn lưu thông do dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2021; số lượng công nhân kỹ thuật mỏng (cơ cấu chỉ có 9 người cho toàn bộ trại 1.000 lợn thịt và 120 lợn nái).
    • Phạm vi số liệu: Số liệu theo dõi nái đẻ chi tiết mới tập trung trong giai đoạn 3 tháng mùa thu - đông (tháng 9, 10, 11), chưa bao quát trọn vẹn sự biến động sinh lý nái trong các tháng cao điểm nắng nóng mùa hè (khi nái thường bỏ ăn, giảm sữa và sốt cao).
  • Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:

    • Hoàn thiện hệ thống thu gom, xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi đạt quy chuẩn môi trường.
    • Bổ sung lao động kỹ thuật chuyên trách chuồng đẻ; xây dựng quy trình giám sát thân nhiệt và dinh dưỡng chuyên sâu cho nái đẻ vào mùa nắng nóng để hạn chế tối đa nguy cơ viêm tử cung, giảm sữa và chết lưu thai.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học tập thực tế về kỹ thuật đỡ đẻ cho lợn, kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng), và phương pháp xây dựng bảng khẩu phần ăn công nghiệp theo từng ngày tuổi của nái sinh sản.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn giống (lợn đực, nái hậu bị, nái sinh sản) và phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả cao đối với các bệnh sản khoa (viêm tử cung, sát nhau, viêm vú) cùng hội chứng tiêu chảy, ho sốt ở lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nái sinh sản được nuôi tại trại Cù Xuân Thành là giống gì và quy mô đàn nái của trại là bao nhiêu?

Trang trại nuôi đàn lợn nái ngoại sinh sản giống GF24 (dòng nái ngoại thương phẩm của Công ty Greenfeed). Quy mô đàn nái sinh sản của cơ sở duy trì ổn định ở mức 120 con (năm 2020) và 118 con (năm 2021), cùng 30 lợn nái hậu bị và 1 - 2 lợn đực giống.

2. Năng suất sinh sản của đàn nái GF24 tại trại qua theo dõi 3 tháng đạt kết quả như thế nào?

Theo dõi trên 68 lượt nái đẻ với tổng số 816 lợn con sinh ra, số con đẻ ra trung bình đạt 12,0 con/lứa/nái; số con nuôi sống đến cai sữa trung bình đạt 11,83 con/lứa/nái; tỷ lệ lợn con sống đến khi cai sữa đạt 98,58%.

3. Quy trình điều chỉnh thức ăn cho nái trước và sau khi đẻ được thực hiện ra sao để hạn chế đẻ khó?

Trước ngày đẻ 3 ngày, lượng cám được giảm dần từ 1,5 kg/ngày xuống 0,5 kg/ngày nhằm tránh chèn ép thai và tránh hiện tượng nái quá no mất sức rặn. Vào ngày đẻ, nái chỉ được cho ăn từ 0 - 0,5 kg. Sau khi đẻ, lượng thức ăn được tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày cho đến ngày thứ 6 đạt mức 6 kg/ngày.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ can thiệp gồm thụt rửa tử cung 2 lần/ngày bằng nước muối sinh lý 0,9%, kết hợp tiêm bắp liên tục 3 ngày các thuốc: Han-Prost (2 ml/con), Oxytocin (2 ml/con) để tống sạch dịch viêm, cùng thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và kháng sinh Amoxicillin LA (1 ml/10 kg thể trọng).

5. Những bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở là gì và tỷ lệ mắc bao nhiêu?

Ba bệnh thường gặp nhất trên đàn lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (trên 816 con theo dõi) là: Hội chứng tiêu chảy (chiếm 8,82%, 72 con mắc), Hội chứng hô hấp (chiếm 4,29%, 35 con mắc), và Bệnh viêm khớp (chiếm 1,35%, 11 con mắc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Khương đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi thú y thực tế trên đàn nái ngoại GF24 tại trang trại liên kết Greenfeed ở Vĩnh Phúc. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật điều tiết khẩu phần ăn, quy trình can thiệp sản khoa cẩn trọng và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt, cơ sở đã duy trì tỷ lệ đẻ thường đạt 94,12% và tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt 98,58%. Các phác đồ điều trị bệnh lý sản khoa trên nái và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp trên lợn con đều chứng minh được hiệu quả chữa khỏi cao, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy cho công tác quản trị kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô vừa và lớn.