Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang có sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình phân tán, nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn trên thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng thương phẩm: tỷ lệ nạc cao, tỷ lệ mỡ thấp, có vân mỡ dắt, màu sắc thịt tươi sáng và hương vị đặc trưng. Trong khi đó, các giống lợn nội địa của Việt Nam tuy có khả năng thích nghi cao nhưng mang nhược điểm năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao, không đáp ứng đủ nhu cầu thương mại.

Để giải quyết mâu thuẫn này, việc nhập khẩu và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc và Pietrain để tạo ra các tổ hợp lai kinh tế ba hoặc bốn giống đã trở thành hướng đi chủ đạo. Trong đó, công thức sử dụng nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực ngoại thuần Duroc được ứng dụng rộng rãi nhằm kết hợp ưu thế lai về khả năng sinh sản, nuôi con khéo của nái mẹ và tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao của lợn đực giống. Tuy nhiên, năng suất sinh sản thực tế của đàn nái phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tiểu khí hậu, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, dinh dưỡng và quản lý thú y tại từng cơ sở chăn nuôi cụ thể. Do đó, việc theo dõi và đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của tổ hợp lai này là cơ sở khoa học để chọn lọc đàn giống và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) khi phối với lợn đực Duroc.
  2. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa.
  3. Xác định mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa.
  4. Theo dõi và đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Thu thập và theo dõi đầy đủ số liệu, phản ánh đúng thực tế kết quả về năng suất sinh sản của lợn nái tại trang trại.
  2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng trừ và trị bệnh cho đàn nái và lợn con qua các giai đoạn sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 60 lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực giống Duroc được theo dõi qua 5 lứa đẻ (tổng số 273 ổ đẻ được ghi nhận số liệu); đàn lợn con theo mẹ của tổ hợp lai thương phẩm nói trên.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Hùng Linh (chủ trang trại: ông Đặng Minh Linh), địa chỉ tại thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Trang trại có tổng diện tích 30.000 m², nằm cách biệt khu dân cư 1 km, có hệ thống chuồng khép kín, hầm biogas xử lý chất thải và các công trình phụ trợ.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 09/03/2022 đến ngày 09/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về di truyền giống, sinh lý sinh dục gia súc và định mức dinh dưỡng chăn nuôi lợn nái sinh sản:

Cơ sở khoa học và đặc điểm giống

  • Giống lợn Yorkshire (Đại Bạch): Lông trắng tuyền, tai đứng, ngực rộng, tầm vóc lớn (đực 300–400 kg, cái 230–300 kg), thành thục tính dục lúc 6 tháng tuổi, đẻ 11–13 con/lứa, tỷ lệ nạc đạt 52–55%, nuôi con khéo, chịu kham khổ tốt.
  • Giống lợn Landrace: Nguồn gốc Đan Mạch, thân thon dài, lông trắng, tai to cụp rủ về phía trước che mắt, đực 300–320 kg, cái 220–250 kg, tỷ lệ nạc 55–56%, đẻ 9–11 con/lứa, phàm ăn và tiết sữa tốt.
  • Nái lai F1 (Landrace x Yorkshire): Kết hợp các đặc tính ưu việt của hai dòng mẹ, thân hình dài tròn, trên 14 núm vú, ưu thế lai về tính trạng sinh sản đạt từ 0,99–7,11%, tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn giống thuần Yorkshire từ 4–11 ngày, rút ngắn thời gian động dục lại sau cai sữa từ 0,25–2,42 ngày.
  • Giống lợn đực Duroc: Nguồn gốc Bắc Mỹ, màu lông hung nâu đến đỏ đậm, thân ngắn, bốn chân chắc khỏe, tai ngắn cụp che mắt, tăng khối lượng nhanh (đạt 785 g/ngày, 172 ngày đạt 100 kg), cho tỷ lệ nạc cao và thịt có phẩm chất tốt.
  • Sinh lý chu kỳ tính và mang thai: Chu kỳ động dục ở lợn kéo dài 18–22 ngày, gồm 4 giai đoạn (trước động dục 1–2 ngày, động dục 2–3 ngày, sau động dục 1 ngày, giai đoạn yên tĩnh 10–12 ngày) dưới sự điều hòa của các hormone FSH, Oestrogen, Progesterone, Prolactin và Prostaglandin. Thời gian mang thai trung bình 114 ngày chia làm ba thời kỳ: phôi thai (1–22 ngày), tiền thai (23–39 ngày) và bào thai (40–114 ngày).

Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc tại cơ sở

Khẩu phần ăn sử dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp công nghiệp của Công ty TNHH De Heus với các mã sản phẩm chuyên biệt: mã 3030 (cho nái hậu bị và nái mang thai ngày 1–110 với 13–17% protein thô, 2900–3100 kcal NLTĐ/kg), mã 3960S (cho nái mang thai giai đoạn 111 ngày đến khi đẻ), mã 3100 (cho nái khai thác sữa với 17% protein thô, 3100 kcal NLTĐ/kg), mã 3801 và 3810 (cho lợn con tập ăn và cai sữa với 20–22% protein thô, 3300–3500 kcal NLTĐ/kg).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thu thập số liệu sơ cấp:
    • Cân đo trực tiếp khối lượng lợn con sơ sinh (sau khi lau khô, cắt rốn, mài nanh, chưa bú sữa đầu) bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 5 kg.
    • Cân khối lượng lợn con tại thời điểm cai sữa (trước khi cho ăn sáng) bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 15 kg.
    • Đếm trực tiếp số con đẻ ra/ổ, số con đẻ ra còn sống, số con để nuôi (sau khi loại thải hoặc ghép bầy) và số con nuôi sống đến khi cai sữa.
    • Cân định lượng thức ăn cung cấp hàng ngày cho nái mẹ (giai đoạn chờ phối, chửa kỳ I, chửa kỳ II, nuôi con) và lượng thức ăn tập ăn của đàn lợn con, thu dọn và cân trừ lượng thức ăn thừa để tính tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa.
    • Kiểm tra sức khỏe đàn lợn 2 lần/ngày (sáng và chiều), ghi nhận ca bệnh lâm sàng (bấm số tai lợn con để theo dõi hội chứng tiêu chảy, bệnh hô hấp, viêm khớp, thoát vị; theo dõi viêm vú, viêm tử cung ở nái).
  • Thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu lịch sử cơ cấu đàn, sổ phối giống, sổ đẻ và sổ theo dõi dịch bệnh từ ban quản lý trang trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán thống kê mô tả (dung lượng mẫu $n$, giá trị trung bình $\bar{X}$, sai số tiêu chuẩn $SE$, hệ số biến động $Cv%$) và phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA), kiểm định sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab 19.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu. Mục đích và yêu cầu

Trình bày cơ sở thực tiễn về nhu cầu nạc hóa đàn lợn, phân tích vai trò của các giống lợn ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc trong công thức lai kinh tế thương phẩm; xác định tính cấp thiết của việc kiểm tra năng suất sinh sản của tổ hợp lai Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp; xác lập hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu và 2 yêu cầu kỹ thuật đối với đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học về nguồn gốc, ngoại hình và năng suất của giống Yorkshire, Landrace, Duroc và con lai F1 (LY); phân tích cơ chế điều hòa hormone trong chu kỳ tính (vai trò của FSH, LH, Oestrogen, Progesterone); mô tả quá trình phát triển phôi thai theo ba giai đoạn; tổng hợp các nhóm chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục, tuổi phối đầu, tuổi đẻ đầu, khoảng cách lứa đẻ) và chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa); phân tích ảnh hưởng của dinh dưỡng, mật độ, khí hậu, kỹ thuật phối giống và lứa đẻ; tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đinh Văn Chỉnh, Lê Thanh Hải, Phan Xuân Hảo, Vũ Đình Tôn, Nguyễn Văn Thắng...) và quốc tế (Kalashnicova, Tummaruk...).

Phần 3: Đối tượng - Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Giới thiệu quy mô 60 nái F1 và đàn con theo dõi tại trang trại Hùng Linh (Đông Anh, Hà Nội) trong khoảng thời gian từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022; xác định 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm; mô tả quy trình thu thập số liệu cân đo bằng cân Nhơn Hòa 5 kg và 15 kg; phương pháp xác định tiêu hao thức ăn; quy trình chẩn đoán lâm sàng bệnh thú y và quy trình phân tích phương sai ANOVA kèm kiểm định Tukey trên phần mềm Excel và Minitab 19.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh các phát hiện thực nghiệm thông qua 5 tiểu mục chính:

  1. Tình hình chăn nuôi của trang trại Hùng Linh: Phân tích hiện trạng diện tích 30.000 m², bố trí 2 chuồng nái chửa, 2 chuồng đẻ, 1 chuồng thịt, hệ thống sát trùng, dàn mát; cơ cấu đàn năm 2022 gồm 50 hậu bị, 250 nái sinh sản, 7 đực, 600 lợn con theo mẹ, 500 lợn con cai sữa; quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt (PRRS, SFV, FMD, AD, Parvo, Circo).
  2. Khả năng sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire): Ghi nhận và so sánh các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi phối đầu 231,25 ngày; tuổi đẻ đầu 360,20 ngày; thời gian mang thai 114,86 ngày; thời gian cai sữa 23,91 ngày; thời gian chờ phối 6,57 ngày; khoảng cách lứa đẻ 141,85 ngày; số lứa/nái/năm đạt 2,57 lứa).
  3. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1(LY) qua các lứa: Khảo sát chi tiết 273 ổ đẻ qua 5 lứa; số con đẻ ra/ổ trung bình đạt 12,42 con; số con sơ sinh sống 11,63 con; tỷ lệ sơ sinh sống 94,35%; số con cai sữa 10,74 con; khối lượng sơ sinh 1,44 kg/con (15,94 kg/ổ); khối lượng cai sữa 6,83 kg/con (73,49 kg/ổ); tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 97,40%.
  4. Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa: Xác định chỉ số tiêu tốn thức ăn tổng hợp (bao gồm lượng thức ăn nái ăn kỳ mang thai, nuôi con, chờ phối và lượng thức ăn tập ăn của con) đạt mức 5,63 kg thức ăn/kg lợn cai sữa.
  5. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con tại trại: Thống kê các bệnh lý phổ biến trên nái (viêm vú, viêm tử cung) và trên lợn con (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp, hernia); đánh giá hiệu quả kiểm soát bằng kháng sinh và an toàn sinh học.

Phần 5: Kết luận

Tổng kết các giá trị định lượng về khả năng sinh sản, tiêu tốn thức ăn, tình hình thú y và khẳng định hiệu quả kinh tế ước tính đạt 3,78 tỷ đồng/năm đối với quy mô 400 nái sinh sản tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc tại trang trại Hùng Linh được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Dung lượng mẫu ($n$) Giá trị trung bình $\pm$ SE Hệ số biến động $Cv$ (%)
Tuổi động dục lần đầu Ngày 60 $191,07 \pm 0,37$ 3,20
Tuổi phối giống lần đầu Ngày 60 $231,25 \pm 1,34$ 4,50
Tuổi đẻ lứa đầu Ngày 60 $360,20 \pm 6,50$ 13,99
Thời gian mang thai Ngày 273 $114,86 \pm 0,08$ 1,19
Thời gian cai sữa (nuôi con) Ngày 273 $23,91 \pm 0,10$ 7,53
Thời gian chờ phối trở lại Ngày 213 $6,57 \pm 0,07$ 19,58
Khoảng cách lứa đẻ Ngày 213 $141,85 \pm 0,25$ 2,94
Số lứa đẻ/nái/năm Lứa 213 $2,57 \pm 0,00$ 3,10
Số con đẻ ra/ổ Con 273 $12,42 \pm 0,09$ 12,20
Số con đẻ ra còn sống/ổ Con 273 $11,63 \pm 0,08$ 12,60
Số con để nuôi/ổ Con 273 $11,09 \pm 0,36$ 12,90
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ % 273 $94,35 \pm 0,08$ 6,30
Số con cai sữa/ổ Con 273 $10,74 \pm 0,08$ 12,40
Khối lượng sơ sinh/con kg 273 $1,44 \pm 0,00$ 9,70
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 273 $15,94 \pm 0,14$ 15,40
Khối lượng cai sữa/con kg 273 $6,83 \pm 0,01$ 4,40
Khối lượng cai sữa/ổ kg 273 $73,49 \pm 0,60$ 13,60
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 273 $97,40 \pm 0,38$ 6,50
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa kg - 5,63 -

Giải pháp và quy trình quản lý tác giả ghi nhận

  • Áp dụng kỹ thuật phối kép: Phối lặp lại 2–3 lần khi lợn nái đạt trạng thái "mê ì", mỗi lần cách nhau 10–12 giờ (chiều hôm trước và sáng/chiều hôm sau) giúp tối đa hóa số trứng thụ tinh.
  • Chế độ dinh dưỡng phân kỳ: Điều chỉnh khẩu phần ăn nghiêm ngặt từ 2,0–3,0 kg/ngày (nái chửa kỳ I) lên 3,6–5,0 kg/ngày (nái chửa kỳ II và trước đẻ) và tăng dần lên 4,5–5,5 kg/ngày trong giai đoạn nuôi con nhằm đảm bảo sản lượng sữa.
  • Vệ sinh thú y và an toàn sinh học: Duy trì hệ thống phun sát trùng xe, phòng tắm sát trùng và cách ly công nhân 1–2 ngày khi trở lại trại; tiêm phòng định kỳ các loại vắc xin PRRS, Circo, Parvo, Dịch tả (SFV), Lở mồm long móng (FMD) và Giả dại (AD).

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Năng suất sinh sản của tổ hợp lai tại trại Hùng Linh đạt số con đẻ ra/ổ ($12,42$ con) và số con sơ sinh sống ($11,63$ con) cao hơn so với công bố của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) ($10,34$ và $10,02$ con), Vũ Đình Tôn và cs. (2008) ($12,31$ con) và Phan Xuân Hảo (2006) ($10,97$ con).
  • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $97,40%$, cao hơn nghiên cứu của Phan Xuân Hảo ($94,17%$), khẳng định hiệu quả của kỹ thuật úm ấm, mài nanh, cắt đuôi, bổ sung sắt và cho uống phòng cầu trùng trong 3–5 ngày đầu sau sinh.
  • Rút ngắn khoảng cách lứa đẻ xuống $141,85$ ngày, nâng số lứa đẻ lên $2,57$ lứa/nái/năm, tối ưu hóa vòng quay đàn nái so với các định mức trung bình tại khu vực phía Bắc.
  • Cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả kinh tế với mức lợi nhuận ước tính 3,78 tỷ đồng/năm cho quy mô chăn nuôi 400 nái sinh sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 4 tháng (từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Hùng Linh, Đông Anh, Hà Nội). Do đó, số liệu chịu sự chi phối của điều kiện tiểu khí hậu vụ xuân - hè và quy trình quản lý riêng của trang trại này.
  • Hạn chế về chỉ tiêu đánh giá: Đề tài chỉ theo dõi giai đoạn sinh sản của nái và sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến lúc cai sữa (khoảng 23,91 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của đàn con lai 3 giống (Duroc x F1) đến khi giết thịt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi đàn nái ở các lứa đẻ cao hơn (lứa 6 đến lứa 8) để đánh giá quy luật suy giảm năng suất và xác định thời điểm loại thải nái tối ưu.
    • Mở rộng theo dõi chỉ tiêu sinh sản qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông và mùa hè nắng nóng) để đánh giá ảnh hưởng của stress nhiệt.
    • Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn và chất lượng thịt xẻ của tổ hợp lai Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) ở giai đoạn vỗ béo xuất chuồng (khoảng 90–110 kg).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, cũng như các kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng chỉ số đối sánh về sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản chuẩn của nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc.
    • Định mức khẩu phần ăn và cơ cấu dinh dưỡng (protein, năng lượng trao đổi, khoáng Ca, P) theo từng ngày mang thai và nuôi con của hãng thức ăn De Heus.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết cho đàn hậu bị, đàn nái sinh sản và đàn lợn đực khai thác tinh.
    • Quy trình kỹ thuật can thiệp lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm từ ngày thứ 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) tại trang trại Hùng Linh bắt đầu phối giống và đẻ lứa đầu ở độ tuổi nào? Theo kết quả theo dõi trên 60 nái hậu bị tại trại, tuổi động dục lần đầu trung bình là $191,07 \pm 0,37$ ngày (khoảng 6,3 tháng tuổi). Trang trại bỏ qua 2 chu kỳ đầu và tiến hành cho phối giống lần đầu ở $231,25 \pm 1,34$ ngày tuổi (khoảng 7,7 tháng tuổi). Tuổi đẻ lứa đầu trung bình của đàn nái là $360,20 \pm 6,50$ ngày (khoảng 12 tháng tuổi).

2. Năng suất sinh sản của tổ hợp lai Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) tại cơ sở nghiên cứu đạt những con số cụ thể nào? Số liệu theo dõi trên 273 ổ đẻ ghi nhận: số con đẻ ra/ổ đạt trung bình $12,42$ con; số con sơ sinh sống đạt $11,63$ con (tỷ lệ sống $94,35%$); số con cai sữa/ổ đạt $10,74$ con (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $97,40%$). Về khối lượng, khối lượng sơ sinh trung bình là $1,44$ kg/con ($15,94$ kg/ổ) và khối lượng lúc cai sữa (ở 23,91 ngày tuổi) đạt $6,83$ kg/con ($73,49$ kg/ổ). Số lứa đẻ đạt $2,57$ lứa/nái/năm với khoảng cách lứa đẻ là $141,85$ ngày.

3. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa tại trang trại là bao nhiêu? Qua tính toán tổng lượng thức ăn thu nhận của nái mẹ trong các giai đoạn chờ phối, chửa kỳ I, chửa kỳ II, giai đoạn nuôi con và lượng thức ăn tập ăn của đàn lợn con, mức tiêu tốn thức ăn trung bình để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa tại trang trại Hùng Linh là 5,63 kg.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại gồm những bệnh gì và định kỳ ra sao? Quy trình phòng bệnh cho đàn nái tại trại bao gồm: tiêm vắc xin Dịch tả lợn (SFV) ở 10 tuần tuổi (liều 2 ml tiêm bắp); vắc xin Lở mồm long móng (FMD) ở 12 tuần tuổi (liều 2 ml); định kỳ 4 tháng/lần tiêm vắc xin phòng Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS) vào các tháng 3, 7, 11; và định kỳ 4 tháng/lần tiêm vắc xin Giả dại (AD) vào các tháng 4, 8, 12. Đàn nái hậu bị trước đó được tiêm bổ sung vắc xin phòng bệnh Khô thai (Parvo) và Circo.

5. Những bệnh lý phổ biến nào được ghi nhận trên đàn nái và lợn con theo mẹ trong thời gian khảo sát? Trên đàn lợn nái sinh sản, các bệnh lý xuất hiện chủ yếu gồm viêm vú và viêm tử cung sau khi sinh. Trên đàn lợn con theo mẹ, các hội chứng bệnh được ghi nhận gồm hội chứng tiêu chảy (được kiểm soát bằng cách cho uống men tiêu hóa, phòng cầu trùng ngày thứ 3 và dừng tập ăn khi phát hiện phân lỏng), bệnh viêm phổi, viêm khớp và thoát vị (hernia).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Xuân Quyết đã đánh giá một cách hệ thống và thực tế năng suất sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại Hùng Linh (Đông Anh, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm trên 273 ổ đẻ cho thấy tổ hợp lai đạt các chỉ tiêu sinh sản tốt với số con đẻ ra/ổ đạt 12,42 con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 97,40%, khối lượng cai sữa đạt 6,83 kg/con và mức tiêu tốn thức ăn là 5,63 kg/kg lợn cai sữa. Các dữ liệu về khẩu phần dinh dưỡng của hãng De Heus và lịch phòng bệnh vắc xin nghiêm ngặt được tổng hợp trong công trình có giá trị thực tiễn cao cho việc tổ chức chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản theo quy mô trang trại công nghiệp.