Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam và trên thế giới, đóng góp tỷ trọng thực phẩm lớn nhất cho nhu cầu tiêu dùng của con người. Tuy nhiên, năng suất chăn nuôi và chất lượng sản phẩm thịt tại Việt Nam còn chịu nhiều hạn chế do điều kiện tự nhiên, trình độ kỹ thuật và chất lượng con giống chưa đạt mức tối ưu. Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn ngoại thương phẩm, bên cạnh việc hoàn thiện quy trình thức ăn, chuồng trại và quản lý dịch bệnh, việc bảo đảm nguồn giống bố mẹ có phẩm chất di truyền và sức sinh sản tốt là yếu tố tiên quyết.

Tại các trang trại và nông hộ chăn nuôi ở Việt Nam, lợn ngoại phần lớn được đưa vào khai thác sinh sản thương phẩm mà chưa chú trọng đúng mức đến công tác kiểm tra, đánh giá chỉ tiêu năng suất cá thể theo từng lứa đẻ. Việc theo dõi, đánh giá có hệ thống các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và sức sinh sản của đàn nái ngoại nhập nội nuôi thích nghi tại cơ sở chăn nuôi là cơ sở thực tiễn để chọn lọc, cải tiến đàn giống ông bà, bố mẹ. Xuất phát từ yêu cầu đó, tác giả Dương Đình Tháp đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài: "Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại Yorkshire nuôi tại nông hộ xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại Yorkshire và hiệu quả kinh tế của việc chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản tại trại giống lợn Ngô Thị Hồng Gấm, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế của cơ sở nhằm nâng cao năng suất sinh sản cho đàn lợn nái ngoại.

Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản của giống Yorkshire thuần trong điều kiện chăn nuôi trang trại miền Bắc Việt Nam, làm cơ sở khoa học cho công tác chọn lọc đàn giống ông bà. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp luận cứ kỹ thuật trực tiếp cho trại giống Ngô Thị Hồng Gấm điều chỉnh quy trình quản lý, nuôi dưỡng đàn nái hậu bị, nái kiểm định và nái cơ bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại Yorkshire sinh sản.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đàn lợn nái từ lứa 1 đến lứa 6 (phân chia thành nhóm nái kiểm định gồm lứa 1, lứa 2 và nhóm nái cơ bản gồm lứa 3, lứa 4, lứa 5, lứa 6).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn giống Ngô Thị Hồng Gấm, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh học sinh sản gia súc, đặc tính giống lợn ngoại Large White (Yorkshire) và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất đàn nái. Giống Yorkshire có nguồn gốc từ vùng Yorkshire nước Anh, hình thành từ việc lai chọn lợn trắng địa phương với lợn trắng Leicester, du nhập vào Việt Nam qua hai nguồn chính: lợn Đại Bạch từ Liên Xô (cũ) năm 1964 và dòng Yorkshire từ Cuba năm 1978. Về mặt sinh lý, chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài 18–22 ngày, thời gian chịu đực 48–72 giờ, rụng trứng diễn ra vào khoảng 35–45 giờ tính từ khi bắt đầu chịu đực; quá trình mang thai trung bình 114 ngày chia làm ba giai đoạn phát triển bào thai (giai đoạn phôi thai từ 1–22 ngày, tiền thai từ 23–39 ngày và giai đoạn bào thai từ 40–114 ngày).

Về phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp phối hợp với kỹ thuật viên và công nhân ghi chép các biến động sinh học hằng ngày trong 6 tháng thực tập; sử dụng cân bàn và cân điện tử để xác định khối lượng lợn con ở các thời điểm sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và khi cai sữa.
  • Phương pháp theo dõi gián tiếp: Trích xuất, hồi cố và đối chiếu số liệu lưu trữ trong hệ thống sổ sách quản lý giống và cơ sở dữ liệu trên máy tính của trại giống Ngô Thị Hồng Gấm đối với các lứa đẻ trước đó của đàn nái.

Hệ thống chỉ tiêu theo dõi bao gồm:

  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, khối lượng khi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian nuôi con và khoảng thời gian động dục trở lại sau khi cai sữa.
  • Chỉ tiêu số lượng và chất lượng đàn con: Số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh còn sống đến 24 giờ/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%), khối lượng sơ sinh cá thể và toàn ổ, khối lượng cai sữa cá thể và toàn ổ.
  • Khả năng sản xuất của đàn nái: Tỷ lệ thụ thai sau phối giống lần đầu và toàn đàn, tỷ lệ nái động dục/không động dục sau cai sữa tính đến ngày thứ 8, tỷ lệ hao hụt lợn con từ sơ sinh đến cai sữa, số lứa đẻ/nái/năm và suất tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa.

Toàn bộ dữ liệu thu thập được phân tích thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 16, xác định các tham số đặc trưng gồm giá trị trung bình số học ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($s$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn ngoại nhằm cung cấp thực phẩm và cải thiện năng suất chăn nuôi tại Việt Nam. Khóa luận nêu rõ thực trạng thiếu hụt dữ liệu kiểm tra năng suất cá thể định kỳ tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản, xác định mục tiêu đánh giá sức sản xuất của đàn nái Yorkshire tại Lương Sơn, Hòa Bình và chỉ rõ phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học giống lợn ngoại Yorkshire, đặc điểm ngoại hình (lông trắng ánh vàng, tai đứng hướng về phía trước, 14 vú), tốc độ sinh trưởng (tăng trọng 650–700 g/ngày, FCR 2,80–3,10 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 55–59%) và năng suất sinh sản theo các công bố quốc tế và trong nước. Tác giả phân tích cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ động dục (trục Hypothalamus – Tuyến yên – Buồng trứng với các hormone FRF, FSH, Estrogen, LH, Progesterone), các pha phát triển của phôi thai, đồng thời tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng như di truyền, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi, quy trình cai sữa và kỹ thuật tiếp xúc đực giống. Bên cạnh đó, tác giả trích dẫn các nghiên cứu đối chứng của Đặng Vũ Bình (1995, 1999), Đinh Văn Chỉnh (1995, 2001), Phùng Thị Vân (2000, 2001), White và cộng sự (1991), Jose Bento (2006).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết đối tượng theo dõi gồm 15 lợn nái Yorkshire qua các lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 6 tại trại giống Ngô Thị Hồng Gấm. Tác giả trình bày phương pháp theo dõi trực tiếp kết hợp gián tiếp, thiết lập các công thức toán học xác định từng chỉ tiêu năng suất sinh sản (tỷ lệ sống sau 24 giờ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ thụ thai, hao hụt lợn con) và quy trình xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm Minitab 16.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả gồm hai mảng nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày số liệu thực hiện các biện pháp thú y phòng trị bệnh tại trại. Tác giả thực hiện tiêm phòng an toàn 100% các loại vắc xin cho lợn con (Mycoplasma: 3.250 con, Dịch tả: 3.250 con) và phòng bệnh cầu trùng đường uống đạt 99,74% (4.518/4.530 con). Trên đàn nái, vắc xin Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai và Tai xanh đều đạt tỷ lệ an toàn 100%. Về điều trị bệnh, tác giả trực tiếp điều trị khỏi 423/427 lợn nái mắc viêm tử cung (đạt 99,06%) bằng phác đồ kết hợp tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhật), Oxytocine tiêm mép âm hộ (3 ml/con, dùng liên tục 3 ngày) và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý; điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con đạt tỷ lệ khỏi 95,36% (165/173 con) bằng Nova-Amcoli, Nor 100 và Norfloxacin 50%; thực hiện các thao tác ngoại khoa và đỡ đẻ an toàn cho 27 ca đẻ, thiến 2.423 lợn đực và mổ thoát vị hecni thành công 75/76 ca (98,68%). Công tác dinh dưỡng tại trại sử dụng cám hỗn hợp CP: nái hậu bị ăn mã SF 562; nái chửa 5–13 tuần ăn mã SF 566; lợn đực, nái chờ phối, nái chửa 1–4 tuần và nái chửa từ tuần 14 ăn mã SF 567.
  • Kết quả thực hiện đề tài:
    • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục đàn nái hậu bị ($n=15$): Tuổi động dục lần đầu đạt $207,53 \pm 0,44$ ngày ($C_v = 0,79%$); tuổi phối giống lần đầu đạt $250,07 \pm 0,29$ ngày ($C_v = 0,44%$); chu kỳ động dục là $20,93 \pm 0,24$ ngày; khối lượng phối giống lần đầu đạt $131,87 \pm 0,71$ kg ($C_v = 2,02%$); thời gian mang thai trung bình $113,57 \pm 0,16$ ngày; tuổi đẻ lứa đầu là $362,47 \pm 0,43$ ngày; thời gian nuôi con trung bình $18,60 \pm 0,11$ ngày; thời gian động dục trở lại sau cai sữa là $5,39 \pm 0,14$ ngày.
    • Năng suất sinh sản của nái kiểm định (lứa 1 và lứa 2, mỗi nhóm $n=15$): Số con sơ sinh/ổ tăng từ 11,40 con (lứa 1) lên 11,47 con (lứa 2); số con sống đến 24 giờ đạt 11,20 con (lứa 1) và 11,27 con (lứa 2); số con cai sữa/ổ tương ứng là 10,80 con và 10,93 con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 96,43% và 97,04%; thời gian động dục trở lại sau cai sữa lần lượt là 5,53 ngày và 5,27 ngày.
    • Năng suất sinh sản của nái cơ bản (lứa 3 đến lứa 6, mỗi nhóm $n=15$): Số con sơ sinh/ổ tăng dần từ lứa 3 (11,53 con), lứa 4 (11,60 con) đến đỉnh điểm ở lứa 5 (11,67 con) và giảm nhẹ ở lứa 6 (11,46 con), đạt trung bình $11,57 \pm 0,19$ con. Số con sống đến 24 giờ đạt trung bình $11,30 \pm 0,19$ con. Số con cai sữa/ổ đạt trung bình $10,67 \pm 0,10$ con (lứa 3: 10,60; lứa 4: 10,67; lứa 5: 10,53; lứa 6: 10,87 con). Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa trung bình ở nhóm nái cơ bản đạt 94,40%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận đánh giá tổng quát về chỉ số sinh dục, khả năng thích nghi và năng suất sinh sản của đàn nái Yorkshire tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, khẳng định tính khả thi của mô hình chăn nuôi nái ngoại tại địa phương; đồng thời kiến nghị trại duy trì quy trình kỹ thuật chọn phối, chăm sóc nái mang thai và quản lý dịch tễ chặt chẽ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại Yorkshire nuôi tại trại giống Ngô Thị Hồng Gấm. Bảng số liệu dưới đây tổng hợp so sánh giữa đàn nái kiểm định và đàn nái cơ bản:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Nái kiểm định ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Hệ số biến thiên $C_v$ (%) Nái cơ bản ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Hệ số biến thiên $C_v$ (%)
Số con sơ sinh/ổ Con $11,43 \pm 0,20$ 9,66 $11,57 \pm 0,19$ 12,57
Số con sơ sinh sống đến 24 giờ/ổ Con $11,23 \pm 0,22$ 10,63 $11,30 \pm 0,19$ 13,27
Số con để nuôi/ổ Con $11,23 \pm 0,22$ 10,63 $11,30 \pm 0,19$ 13,27
Số con cai sữa/ổ Con $10,87 \pm 0,14$ 6,96 $10,67 \pm 0,10$ 7,46
Thời gian động dục trở lại sau cai sữa Ngày $5,40 \pm 0,27$ 26,90 $5,38 \pm 0,17$ 24,68
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 96,74 - 94,40 -

Kết quả so sánh với các nghiên cứu trước đây:

  • Tuổi đẻ lứa đầu của đàn nái theo dõi đạt $362,47 \pm 0,43$ ngày, rút ngắn đáng kể so với kết quả của Đoàn Xuân Trúc và cộng sự (373,69 ngày), Đinh Văn Chỉnh và cộng sự (368,11 ngày) và Doucos & Bidanel (367,8 ngày). Khối lượng phối giống lần đầu đạt mức cao ($131,87 \pm 0,71$ kg ở 250,07 ngày tuổi) so với nghiên cứu của Đinh Văn Chỉnh tại Hà Tây (99,3–100,2 kg ở 282 ngày tuổi).
  • Số con sơ sinh sống đến 24 giờ/ổ ở cả nái kiểm định (11,23 con) và nái cơ bản (11,30 con) đều cao hơn các số liệu lợn Yorkshire thuần do Đặng Vũ Bình công bố (9,77 con và 9,70 con/ổ).
  • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ở nái kiểm định đạt 96,74% và nái cơ bản đạt 94,40%, vượt trội so với nghiên cứu trên giống Large White của Heyer và cộng sự (87%).

Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả:

  • Áp dụng triệt để quy trình quản lý khối lượng và độ tuổi trước khi đưa nái hậu bị vào phối giống (bỏ qua 1–2 chu kỳ động dục đầu, phối giống khi đạt thể trọng trên 130 kg ở khoảng 8 tháng tuổi).
  • Thực hiện nghiêm ngặt phân kỳ dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con bằng thức ăn chuyên biệt của CP (SF 562, SF 566, SF 567).
  • Duy trì thời gian cai sữa sớm (khoảng 18,60 ngày tuổi) kết hợp quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ ngày thứ 7–10 nhằm giảm hao mòn thể trạng của nái mẹ và kích thích chu kỳ động dục trở lại sớm (khoảng 5,38–5,40 ngày sau cai sữa).
  • Kiểm soát vệ sinh thú y, áp dụng quy trình điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh kết hợp Oxytocine và nước muối sinh lý giúp tỷ lệ hồi phục sinh sản đạt trên 99%.

Đóng góp của đề tài: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về năng suất sinh sản của đàn nái ngoại Yorkshire nuôi tại trại giống tư nhân quy mô tập trung ở Hòa Bình; chứng minh khả năng thích nghi và tiềm năng sản xuất cao của giống Yorkshire thuần khi được nuôi dưỡng đúng quy trình kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp còn giới hạn ($n=15$ cá thể theo dõi qua các lứa đẻ), tập trung tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại giống Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) trong phạm vi thời gian 6 tháng (18/11/2015 đến 18/05/2016).
  • Các số liệu hồi cố gián tiếp phụ thuộc vào chất lượng ghi chép sổ sách của trại chăn nuôi.
  • Báo cáo nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát chi tiết thành phần dinh dưỡng khẩu phần tự phối trộn (do trại sử dụng hoàn toàn cám công nghiệp CP đóng bao sẵn) và chưa theo dõi tiếp các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn con giai đoạn nuôi thịt thương phẩm sau cai sữa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều trại chăn nuôi lợn nái ngoại khác nhau tại các tiểu vùng khí hậu của tỉnh Hòa Bình và khu vực trung du miền núi phía Bắc.
  • Tiếp tục theo dõi đàn nái ở các lứa đẻ cao hơn (từ lứa 7 trở đi) để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu và tỷ lệ loại thải của đàn nái ông bà.
  • Theo dõi toàn diện các chỉ tiêu thương phẩm (tăng trọng ngày, hệ số chuyển hóa thức ăn, tỷ lệ nạc, phẩm chất thịt xẻ) của các tổ hợp lai thương phẩm có mẹ là Yorkshire thuần tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, phương pháp cân đo khối lượng lợn con theo giai đoạn và quy trình xử lý dữ liệu sinh học bằng phần mềm Minitab 16.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Có thể trực tiếp ứng dụng bảng định mức năng suất sinh sản chuẩn của nái Yorkshire, biểu đồ phân chia thức ăn theo giai đoạn chửa (mã SF 562, SF 566, SF 567) và quy trình cai sữa sớm ở 18–21 ngày tuổi.
  • Người làm công tác thú y tại cơ sở: Tham khảo chi tiết phác đồ điều trị viêm tử cung ở lợn nái (sử dụng Pendistrep L.A kết hợp Oxytocine thụt rửa) đã được kiểm chứng thực tế với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,06%.

Câu hỏi thường gặp

Đàn lợn nái ngoại Yorkshire trong nghiên cứu đạt tuổi và khối lượng phối giống lần đầu là bao nhiêu?
Theo kết quả theo dõi trên 15 nái hậu bị tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, tuổi phối giống lần đầu trung bình đạt $250,07 \pm 0,29$ ngày (khoảng 8,3 tháng tuổi), với khối lượng cơ thể trung bình khi phối đạt $131,87 \pm 0,71$ kg (hệ số biến thiên $C_v = 2,02%$).

Số con cai sữa/ổ và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ở nái kiểm định và nái cơ bản đạt kết quả như thế nào?
Nhóm nái kiểm định (lứa 1 và lứa 2) đạt số con cai sữa/ổ trung bình là $10,87 \pm 0,14$ con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 96,74%. Nhóm nái cơ bản (lứa 3 đến lứa 6) đạt số con cai sữa/ổ trung bình là $10,67 \pm 0,10$ con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 94,40%.

Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng cụ thể gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị gồm ba bước can thiệp trong 3–5 ngày liên tục: tiêm bắp Pendistrep L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm cách nhật); tiêm Oxytocine vào mép âm hộ liều 3 ml/con (tiêm liên tục 3 ngày); kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý. Phác đồ này cho tỷ lệ chữa khỏi đạt 99,06% (423/427 ca).

Quy trình sử dụng các loại thức ăn hỗn hợp của hãng CP tại cơ sở chăn nuôi được phân bổ ra sao?
Trại sử dụng ba mã thức ăn chuyên biệt của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam: mã SF 562 dành cho lợn nái hậu bị; mã SF 566 dành cho lợn nái mang thai giai đoạn từ 5 đến 13 tuần; mã SF 567 dành cho lợn đực giống, lợn nái chờ phối, nái mang thai 1–4 tuần đầu và nái mang thai từ tuần thứ 14 đến khi đẻ.

Thời gian nuôi con và thời gian động dục trở lại sau cai sữa của đàn nái theo dõi kéo dài bao nhiêu ngày?
Thời gian nuôi con trung bình của đàn nái tại trại là $18,60 \pm 0,11$ ngày (cai sữa sớm). Khoảng thời gian từ khi cai sữa đến khi động dục trở lại đạt trung bình $5,39 \pm 0,14$ ngày ở nái hậu bị sau đẻ lứa đầu, $5,40 \pm 0,27$ ngày ở nhóm nái kiểm định và $5,38 \pm 0,17$ ngày ở nhóm nái cơ bản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Đình Tháp đã khảo sát và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại Yorkshire nuôi tại trại giống Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu xác nhận đàn nái có khả năng sinh sản tốt với số con sơ sinh/ổ đạt từ 11,43 đến 11,57 con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt trên 94%, chu kỳ động dục trở lại sau cai sữa ngắn (khoảng 5,4 ngày) dưới quy trình cai sữa sớm ở 18,6 ngày. Các số liệu thực nghiệm và phác đồ điều trị thú y được kiểm chứng trong khóa luận là tài liệu kỹ thuật có giá trị cho công tác quản lý và khai thác đàn lợn giống ngoại tại các nông hộ và trang trại chăn nuôi.