Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm chính, cung ứng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và đóng góp đáng kể vào cơ cấu thu nhập của người dân. Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, xu hướng chăn nuôi quy mô trang trại tập trung, chuyên môn hóa ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang phải đối mặt với nhiều rủi ro về kiểm soát dịch bệnh, sự bất ổn định của thị trường và các yêu cầu khắt khe về an toàn sinh học.
Trong hệ thống trang trại chăn nuôi lợn, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định chất lượng con giống và năng suất của toàn bộ quy trình sản xuất (thường chiếm từ 10% đến 14% tổng đàn). Các bệnh lý sản khoa xảy ra sau khi sinh—đặc biệt là bệnh viêm tử cung và viêm vú—là nguyên nhân chính gây rối loạn sinh sản, giảm tiết sữa, làm suy giảm tỷ lệ thụ thai ở các chu kỳ tiếp theo và gây thiệt hại kinh tế lớn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá tình hình dịch tễ học lâm sàng và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh trên đàn nái sinh sản tại cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Biết cách chẩn đoán đúng bệnh để đưa ra phác đồ điều trị hợp lý trên đàn lợn nái sinh sản.
- Nắm được các bệnh thường xảy ra trên đàn lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Chấp hành tốt nội quy, quy định của nhà trường và cơ sở thực tập.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị.
- Tích cực học hỏi nhằm rèn luyện kỹ năng lâm sàng và nâng cao kinh nghiệm chuyên môn thú y.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và đàn lợn đực giống.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Nguyễn Thị Chung, xã Minh Đức, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (diện tích trang trại gần 5 ha, vận hành hệ thống chuồng kín từ năm 2016).
- Thời gian nghiên cứu: 6 tháng liên tục, từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên môn
Khóa luận vận dụng các kiến thức nền tảng về giải phẫu, sinh lý sinh sản và bệnh học thú y trên loài lợn:
- Giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Mô tả chi tiết cấu tạo buồng trứng (Ovarium - dạng chùm dâu chứa 70.000 - 100.000 noãn bào, tiết các hormone Estrogen, Progesteron, Oxytocin, Relaxin, Inhibin), ống dẫn trứng (Oviductus), tử cung (Uterus - sừng tử cung dài 10 - 50 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm gồm 3 lớp mô: tương mạc, cơ trơn, nội mạc), âm đạo (Vagina), tiền đình, âm vật và âm môn.
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (kéo dài 3 - 4 ngày), phân chia thành 4 giai đoạn: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (2 ngày) và giai đoạn nghỉ ngơi (10 - 12 ngày). Nái sau cai sữa 4 - 6 ngày bắt đầu động dục trở lại; thời điểm phối giống thích hợp cho nái ngoại và nái lai là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu có triệu chứng động dục.
- Cơ chế bệnh sinh viêm tử cung và viêm vú: Tác nhân xâm nhập do thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, can thiệp đẻ khó gây tổn thương niêm mạc, sót nhau, hoặc do các vi khuẩn thường gặp như Escherichia coli, Staphylococcus, Streptococcus, Klebsiella aerogenes, Pseudomonas spp. Viêm tử cung kích thích sản sinh prostaglandin $F_2\alpha$ ($PGF_{2\alpha}$) làm tiêu hủy thể vàng, giảm phân tiết Progesteron, dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc mất khả năng làm tổ của phôi.
- Nguyên tắc điều trị thú y: Tuân thủ các nguyên tắc toàn diện, điều trị sớm, tác động trực tiếp vào căn bệnh kết hợp nâng cao sức đề kháng, hộ lý chăm sóc và sử dụng kháng sinh đúng phổ tác dụng để tránh hiện tượng kháng thuốc.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Hằng ngày kiểm tra đàn lợn vào buổi sáng và buổi tối dựa trên các tiêu chí nhận biết trực quan: mức độ ăn uống, hành vi vận động, trạng thái phân, nước tiểu, thể vóc, tình trạng âm hộ và dịch bài tiết, phản xạ đau và phản ứng co cơ tử cung.
- Phương pháp phân loại mức độ bệnh:
- Mức độ 1+ (Viêm tương mạc - nhẹ): Thân nhiệt sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng xám hoặc trắng sữa, mùi tanh, phản xạ đau nhẹ, phản ứng co cơ tử cung giảm nhẹ.
- Mức độ 2+ (Viêm nội mạc - trung bình): Thân nhiệt sốt cao, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản xạ đau rõ, phản ứng co cơ tử cung rất yếu, lợn bỏ ăn.
- Mức độ 3+ (Viêm cơ - nặng): Thân nhiệt sốt rất cao, dịch bài tiết màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản xạ đau rất rõ, phản ứng co cơ tử cung mất hẳn, con vật nằm ì, bỏ ăn hoàn toàn.
- Phương pháp thực nghiệm điều trị:
- Viêm tử cung: Đối chứng Phác đồ 1 (tiêm Oxytocin 6 ml dưới da, thụt rửa tử cung bằng dung dịch Lugol 200 ml + Neomycin 12 mg/kg thể trọng, tiêm bắp Vettrimoxin 20 ml/lần/ngày trong 3 - 5 ngày) và Phác đồ 2 (thụt rửa bằng 2 lít nước pha 1 hạt đỗ thuốc tím + 50g Amoxicillin + 20 ml Enrofloxacin, tiêm bắp Penditrep LA 20 ml/lần/ngày trong 3 ngày).
- Viêm vú: Thử nghiệm Phác đồ 1 (tiêm bắp Vilamoks LA 20 ml/con, 2 ngày/lần trong 6 ngày) và Phác đồ 2 (tiêm bắp Vettrimoxin LA 20 ml/con, 2 ngày/lần trong 6 ngày).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập số liệu qua sổ theo dõi của trại và nhật ký thực tập, xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan về vị trí của ngành chăn nuôi lợn tập trung trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nêu bật tầm quan trọng của công tác thú y và an toàn sinh học đối với đàn nái sinh sản. Xác lập mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập của sinh viên tại cơ sở chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại: Phân tích đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa tại xã Minh Đức, thành phố Phổ Yên (nhiệt độ trung bình năm 22°C, độ ẩm 79% - 98,3%, phân hóa mùa nóng - lạnh rõ rệt). Mô tả cơ cấu tổ chức nhân sự (01 trưởng trại, 02 kỹ thuật viên công ty De Heus, 07 công nhân, 01 sinh viên thực tập, 01 cấp dưỡng) và quy hoạch hệ thống chuồng trại khép kín gồm chuồng bầu (quy mô 600 nái), các chuồng đẻ 1, 2, 3 (hơn 212 ô nái), chuồng cai sữa, chuồng cách ly, hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút và hầm biogas xử lý chất thải.
- Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa giải phẫu học cơ quan sinh sản lợn nái, các giai đoạn của chu kỳ tính, nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung, viêm vú. Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích và cs., 2016 với tỷ lệ viêm đường sinh dục sau sinh 74,13%; nghiên cứu của Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Đức Lưu) và các tài liệu quốc tế (Madec và Neva, 1995) về tác động tiêu cực của bệnh sản khoa đến chỉ tiêu sinh sản của lợn nái.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
- Thiết lập quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cụ thể: định mức thức ăn cho nái chửa (cám mã số 3030), nái chờ đẻ (cám mã số 3960S với 3 kg/con/ngày) và biểu định mức thức ăn hỗn hợp kèm thức ăn xanh cho nái nuôi con từ ngày đẻ đến cai sữa theo công thức: $2,0 + (\text{số con} \times 0,35)\text{ kg}$.
- Xây dựng lịch vệ sinh, khử trùng chuồng trại 7 ngày trong tuần bằng vôi bột, nước vôi 20%, xút, Formol và thuốc sát trùng chuyên dụng.
- Tiêu chuẩn hóa các chỉ tiêu lâm sàng phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt thể bệnh viêm tử cung và quy trình thử nghiệm các phác đồ dùng thuốc.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả phục vụ sản xuất: Sinh viên trực tiếp thực hiện 100% chỉ tiêu các công tác vệ sinh, chăm sóc (1880 lần cho ăn, 360 lần sát trùng khô trước khi vào chuồng, 75 lần phun sát trùng, 75 lần quét rắc vôi, 30 lần rửa chuồng, 24 lần cách ly lợn ốm).
- Công tác phòng bệnh bằng vắc xin và can thiệp ngoại khoa: Thực hiện quy trình tiêm phòng 7 loại vắc xin cho nái (Colapest, Atoforgen, Porcilis Begonia, Tobacoli, Boehringer, Ingelvac PRRS, Farrowsure) đạt tỷ lệ an toàn 100%. Thực hiện quy trình tiêm sắt và vắc xin cho 750 lợn con (tỷ lệ chết do sốc vắc xin Circo là 0,37%). Hoàn thành 730 lượt mài nanh bấm đuôi (97,33%), 310 lượt thiến đực (92,53%), 10 ca mổ thoát vị hernia (100%), 70 lượt thụ tinh nhân tạo (61,40%) và 15 ca can thiệp đẻ khó (50,0%).
- Tình hình mắc bệnh viêm tử cung: Theo dõi trên tổng số 207 nái sinh sản từ tháng 6 đến tháng 11, ghi nhận 32 nái mắc bệnh (tỷ lệ 15,45%). Trong đó, mức độ nhẹ (1+) chiếm 10,62% (22 con), mức độ trung bình (2+) chiếm 4,35% (9 con), mức độ nặng (3+) chỉ chiếm 0,48% (1 con).
- Ảnh hưởng của lứa đẻ và mùa vụ: Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở nái lứa 1 - 2 (23,33%) do xương chậu hẹp, thai to dẫn đến đẻ khó và tổn thương đường sinh dục; thấp nhất ở nái lứa 5 - 6 (10,64%). Theo thời gian, tỷ lệ mắc bệnh tăng dần từ tháng 8 đến tháng 11, đạt đỉnh vào tháng 11 (22,91%) do thời tiết chuyển mùa hanh lạnh gây bất lợi cho công tác vệ sinh, tắm rửa nái sau sinh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng quát hiệu quả công tác an toàn sinh học tại trại Nguyễn Thị Chung giúp kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh sản khoa ở mức thấp hơn mặt bằng chung. Kiến nghị duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ, nâng cao kỹ thuật đỡ đẻ và chú trọng chăm sóc đàn nái hậu bị cũng như đàn nái trong giai đoạn chuyển mùa thu đông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính từ văn bản
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tổng số theo dõi |
Số lượng ghi nhận |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số nái mắc bệnh viêm tử cung |
207 con |
32 con |
15,45% |
| - Mắc ở mức độ 1+ (thể nhẹ) |
207 con |
22 con |
10,62% |
| - Mắc ở mức độ 2+ (thể trung bình) |
207 con |
9 con |
4,35% |
| - Mắc ở mức độ 3+ (thể nặng) |
207 con |
1 con |
0,48% |
| Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ: |
|
|
|
| - Lứa đẻ 1 - 2 |
60 con |
14 con |
23,33% |
| - Lứa đẻ 3 - 4 |
93 con |
12 con |
12,90% |
| - Lứa đẻ 5 - 6 |
47 con |
5 con |
10,64% |
| - Lứa đẻ > 6 |
7 con |
1 con |
14,28% |
| Tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi: |
|
|
|
| - Tháng 6 |
20 con |
3 con |
15,00% |
| - Tháng 7 |
37 con |
3 con |
8,11% |
| - Tháng 8 |
35 con |
4 con |
11,43% |
| - Tháng 9 |
40 con |
6 con |
15,00% |
| - Tháng 10 |
27 con |
5 con |
18,51% |
| - Tháng 11 |
48 con |
11 con |
22,91% |
| Công tác kỹ thuật ngoại khoa: |
|
|
|
| - Mài nanh, bấm đuôi lợn con |
750 con |
730 con |
97,33% |
| - Thiến lợn con đực |
335 con |
310 con |
92,53% |
| - Mổ thoát vị (hernia) lợn con |
10 con |
10 con |
100,00% |
| - Thụ tinh nhân tạo lợn nái |
114 lượt |
70 lượt |
61,40% |
| - Can thiệp nái đẻ khó |
30 lượt |
15 lượt |
50,00% |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Chuẩn bị chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh từ 7 - 10 ngày; thực hiện sát trùng bằng cách rắc vôi bột, xịt nước vôi 20% và khử trùng nguồn nước tắm cho nái.
- Giảm khẩu phần ăn của nái mang thai trước ngày đẻ 3 ngày nhằm làm rỗng trực tràng, tránh chèn ép đường sinh dục gây ngạt thai khi sinh.
- Kiểm soát chặt chẽ kỹ thuật mài nanh lợn con, tránh sót nanh sắc nhọn gây xây xát núm vú nái mẹ dẫn tới viêm vú kế phát.
- Khi lợn con bị sốc vắc xin Circo (tím tái, co giật, nôn mửa), cần nhanh chóng xả dưới vòi nước chảy từ 3 - 5 phút và đặt con vật vào khu vực yên tĩnh để hồi phục.
Đóng góp so sánh của nghiên cứu
Tác giả đối chiếu tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại cơ sở (15,45%) với các công bố khoa học trong nước trên đàn nái ngoại nuôi tại Việt Nam (theo các nghiên cứu được trích dẫn, tỷ lệ viêm tử cung sau sinh trung bình chiếm 42,4%, riêng nhóm nái lai và nái ngoại lên tới 50,84%; Trần Ngọc Bích và cs. ghi nhận 74,13% nái có dịch nghi viêm). Kết quả này chứng minh rằng việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại hằng ngày kết hợp quy trình tiêm phòng vắc xin toàn diện đã giúp trang trại giảm thiểu đáng kể tỷ lệ mắc bệnh sản khoa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát giới hạn trong khuôn khổ 01 trang trại chăn nuôi tập trung (Trại lợn Nguyễn Thị Chung tại thành phố Phổ Yên, Thái Nguyên) với tổng đàn theo dõi là 207 nái sinh sản.
- Thời gian theo dõi diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ cả năm để phân tích đầy đủ ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết trong mùa xuân và giai đoạn đầu mùa hè.
- Số ca mắc viêm tử cung ở mức độ nặng (thể 3+) ghi nhận tại trại còn ít (01 ca), chưa đủ kích thước mẫu lớn để phân tích sâu các biến chứng bệnh lý phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh sản khoa trên nhiều mô hình trang trại với các quy mô và điều kiện chuồng trại khác nhau tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Tiến hành lấy mẫu dịch viêm để nuôi cấy, phân lập định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu có giá trị thiết thực đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu bệnh học sinh sản gia súc; kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Bảng tiêu chí và chỉ tiêu lâm sàng chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung (viêm tương mạc, viêm nội mạc, viêm cơ).
- Quy trình quản lý vệ sinh, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ 7 ngày trong tuần và quy trình tiêm phòng 7 loại vắc xin cho lợn nái sinh sản.
- Định mức và kỹ thuật điều chỉnh khẩu phần ăn cho lợn nái trong các giai đoạn chửa, chờ đẻ và nuôi con tiết sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại Trại lợn Nguyễn Thị Chung là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ bệnh như thế nào?
Trong 6 tháng theo dõi trên 207 lợn nái sinh sản, có 32 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 15,45%. Trong đó, mức độ 1+ (thể nhẹ) là 22 con (chiếm 10,62% tổng đàn theo dõi và 68,75% tổng số nái mắc bệnh); mức độ 2+ (thể trung bình) là 9 con (chiếm 4,35% tổng đàn và 28,12% số nái mắc); mức độ 3+ (thể nặng) là 1 con (chiếm 0,48% tổng đàn và 3,13% số nái mắc).
2. Lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất và nguyên nhân được tác giả xác định là gì?
Nái ở lứa đẻ 1 - 2 có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 23,33% (14/60 con). Nguyên nhân do lợn nái hậu bị chưa hoàn thiện đầy đủ về thể vóc, chế độ dinh dưỡng không hợp lý khiến thai to, khung xương chậu hẹp dẫn đến đẻ khó, buộc phải can thiệp thủ thuật kéo thai gây xây xát và tổn thương niêm mạc tử cung.
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động như thế nào qua các tháng và tháng nào ghi nhận tỷ lệ cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần vào các tháng cuối năm: tháng 6 (15,00%), tháng 7 (8,11%), tháng 8 (11,43%), tháng 9 (15,00%), tháng 10 (18,51%) và cao nhất vào tháng 11 (22,91%). Tháng 11 có tỷ lệ cao nhất do thời điểm chuyển giao mùa thu sang đông, thời tiết hanh khô và lạnh kéo dài gây khó khăn cho công tác tắm rửa, vệ sinh nái sau khi sinh.
4. Khi tiêm phòng vắc xin cho lợn con, loại vắc xin nào ghi nhận hiện tượng sốc phản vệ và biện pháp xử lý tại cơ sở là gì?
Vắc xin phòng bệnh do Circo virus (Circo pigvac) ghi nhận hiện tượng sốc phản vệ ở lợn con với các triệu chứng tím tái, co giật, tim đập nhanh và nôn mửa (tỷ lệ chết do sốc vắc xin là 0,37%). Biện pháp xử lý tại trại là đưa lợn con xả trực tiếp dưới vòi nước chảy từ 3 - 5 phút, sau đó chuyển con vật vào khu vực yên tĩnh để hồi sức.
5. Chương trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái tại trang trại gồm những loại vắc xin nào?
Trang trại áp dụng quy trình tiêm 7 loại vắc xin/thuốc phòng bệnh cho nái: Colapest (phòng Dịch tả lợn, tiêm lúc 10 tuần mang thai), Atoforgen (phòng Lở mồm long móng, tiêm lúc 12 tuần mang thai), Porcilis Begonia (phòng Giả dại, định kỳ 4 tháng/lần), Tobacoli (phòng E. coli, tiêm vào ngày thứ 80 và 100 mang thai), Boehringer (phòng Circo virus + Mycoplasma, 6 tháng/lần), Ingelvac PRRS (phòng Tai xanh, 3 tháng/lần) và Farrowsure (phòng Hội chứng khô thai do Parvovirus, tiêm sau sinh 14 ngày).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Thắm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và khảo sát chi tiết tình hình dịch tễ học bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Nguyễn Thị Chung, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung ở mức 15,45%, trong đó bệnh tập trung chủ yếu ở thể nhẹ (10,62%), xuất hiện cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa 1 - 2 (23,33%) và giai đoạn thời tiết giao mùa hanh lạnh tháng 11 (22,91%). Toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm về an toàn sinh học, quy trình tiêm phòng vắc xin và thao tác ngoại khoa thú y được trình bày trong công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn tin cậy cho công tác quản lý dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn công nghiệp.