Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và đưa Việt Nam trở thành quốc gia sản xuất thịt lợn lớn thứ hai tại Châu Á. Tuy nhiên, trước các biến động phức tạp về dịch tễ (dịch tả lợn Châu Phi - ASF, PRRS, tiêu chảy cấp PED) và biến động giá thức ăn chăn nuôi, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ nông hộ bộc lộ rõ các nhược điểm: tỷ lệ hao hụt cao (thường > 10-15%), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) kém hiệu quả (> 2.7 - 3.0), và kiểm soát an toàn sinh học yếu.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Hoàng Văn Sấn (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, 2022) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Hoà tập trung giải quyết bài toán: Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, kiểm soát dịch bệnh và tối ưu hóa chi phí sản xuất cho đàn lợn thịt thương phẩm 3 máu (CP) quy mô công nghiệp 600 con/lứa tại trại lợn Nguyễn Hải An, Tân Lập, Sông Lô, Vĩnh Phúc.

Mục tiêu dự án

  1. Thiết lập và vận hành quy trình an toàn sinh học đa tầng: Kiểm soát 100% người, phương tiện, vật tư và nguồn nước ra vào trang trại.
  2. Triển khai khẩu phần dinh dưỡng 5 giai đoạn: Tối ưu hóa FCR và khả năng tăng trọng của đàn lợn 3 máu ngoại nhập từ 4 tuần tuổi đến khi xuất bán.
  3. Thực thi lịch vắc-xin toàn diện: Phòng ngừa tuyệt đối 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PCV2, Viêm phổi Mycoplasma, CSF, PRRS, FMD, Giả dại Aujeszky).
  4. Khảo sát dịch tễ và xây dựng phác đồ điều trị trúng đích: Đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90% đối với hội chứng tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng: 600 con lợn thịt 3 máu (giai đoạn từ 4 tuần tuổi - 28 ngày tuổi đến khi xuất bán ở tuần 24-25).
  • Địa bàn: Trại chăn nuôi khép kín gia công cho CP Việt Nam tại xã Tân Lập, Sông Lô, Vĩnh Phúc (diện tích 1.5 ha, chuồng nuôi 1 ha).
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng liên tục (10/12/2021 đến 05/06/2022).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, khí hậu nhiệt đới gió mùa biên độ nhiệt lớn giữa mùa hè (>38°C) và mùa đông khô hanh (<12°C) tạo áp lực dịch bệnh rất lớn. Bảng so sánh các phương thức chăn nuôi hiện hành:

Tiêu chí Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trại hở quy mô bán công nghiệp Trại kín gia công CP (Dự án nghiên cứu)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc tự nhiên Rèm che, quạt cục bộ, biến động lớn Hệ thống làm mát áp suất âm Cooling pad + Quạt hút
Mức độ an toàn sinh học Thấp, không có hố sát trùng chuẩn Trung bình, sát trùng định kỳ thưa Đa tầng: Hố vôi pH>12, phun sương APA Clean, tủ UVC
Hệ số FCR trung bình 2.90 - 3.20 2.60 - 2.80 2.37
Tỷ lệ sống toàn đàn 80.0 - 88.0% 88.0 - 92.0% 97.5%
Kiểm soát dư lượng thuốc Rủi ro lạm dụng kháng sinh Khó kiểm soát thời gian ngừng thuốc Phác đồ chuẩn, truy xuất nguồn gốc CP

Yêu cầu vận hành hệ thống (Ma trận MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Hố sát trùng bánh xe ngập 25cm (Vôi 3%), buồng tắm thay đồ công nhân, hệ thống máng ăn tự động 80kg/máng, hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp.
  • Should-have (Cần có): Camera giám sát 3 vùng (cổng, nội khu, trong chuồng), bạt trần tráng bạc cách nhiệt mái tôn, máy phát điện dự phòng 3 pha (2 máy).
  • Could-have (Có thể mở rộng): Cảm biến giám sát tiểu khí hậu tự động kết nối IoT.
  • Won't-have (Không áp dụng): Trộn kháng sinh phòng bệnh tự do trong khẩu phần giai đoạn vỗ béo xuất bán (> 13 tuần tuổi).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

1. Kiến trúc chuồng trại và công nghệ phụ trợ

  • Kết cấu chuồng nuôi: Chuồng kín kích thước công nghiệp chia làm 2 dãy lớn (mỗi dãy gồm 2 dãy nhỏ), lợp mái tôn lạnh có căng dải bạt tráng bạc cách nhiệt bên dưới.
  • Hệ thống thông gió: Áp suất âm với dàn quạt hút công nghiệp cuối chuồng và giàn làm mát (cooling pad) đầu chuồng, giữ nhiệt độ tối ưu theo tuần tuổi (32°C ở tuần 4 hạ dần xuống 18-22°C ở giai đoạn vỗ béo).
  • Hệ thống cấp nước & thức ăn: Sử dụng nước ngầm xử lý qua hệ thống lọc áp lực đạt chuẩn thú y; núm uống tự động inox điều áp; máng ăn tự động dung tích chứa 80kg/máng.
                    SƠ ĐỒ BỐ TRÍ DÂY CHUYỀN CHUỒNG KÍN

2. Danh mục hóa chất và quy chuẩn an toàn sinh học (Bảng 3.1)

Liều lượng pha hóa chất sát trùng:
- Advance APA Clean (Benzalkonium Chloride 10%, Glutaraldehyde 15%): 2.5 ml / L nước (Phun sương, nhúng ủng tỷ lệ 1/1000)
- Xút NaOH 3%: 32 g / L nước (Tẩy uế bề mặt nền chuồng sau xuất bán)
- Vôi củ CaO 10%: 1 kg / 50 L nước (Tạo dung dịch nước vôi pH > 12 cho hố lăn xe và lối đi)
- Xông hơi tiêu độc: Formaldehyde 37% (20-40 ml) + Thuốc tím KMnO4 (10-20 g) / m3 không gian

Phương pháp nghiên cứu và quản lý (Methodology)

Quy trình quản trị đàn tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp chăn nuôi cùng vào - cùng ra (All-in / All-out):

  • Phân đoạn nuôi dưỡng (Phased Feeding): 5 giai đoạn tương ứng với mã cám tiêu chuẩn CP (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F).
  • Theo dõi chỉ tiêu sinh học: Thu thập dữ liệu tăng trọng qua 6 đợt xuất bán, kiểm đếm lượng thức ăn nạp vào định kỳ, ghi chép ca bệnh hằng ngày theo biểu mẫu lâm sàng.
  • Xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 phân tích phương sai, tính giá trị trung bình ($TB$), tỷ lệ nuôi sống ($TLS$), và hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$).

$$\text{FCR} = \frac{\sum \text{Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\sum \text{Tổng khối lượng lợn tăng cộng dồn (kg)}} = \frac{176,406.15\text{ kg}}{74,406.15\text{ kg}} = 2.37$$


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng & phòng trị bệnh

1. Quy trình dinh dưỡng theo tuần tuổi (Bảng 3.2)

Chế độ ăn được điều chỉnh khắt khe theo từng mốc phát triển sinh lý cơ thể:

Tuần 4 - 6 (Cám 550SF & 551F): 
  - Protein thô: 18 - 20% | Năng lượng trao đổi (ME): 3300 kcal/kg | Lysine: 1.2 - 1.3%
  - Tần suất cho ăn: 4 bữa/ngày | Nhiệt độ chuồng úm: 30 - 33°C
Tuần 7 - 12 (Cám 552SF & 552F):
  - Protein thô: 12 - 16% | ME: 3050 kcal/kg | Lysine: 0.9 - 1.1%
  - Tần suất cho ăn: 2 - 3 bữa/ngày | Nhiệt độ chuồng: 24 - 28°C
Tuần 13 - Xuất bán (Cám 553F):
  - Protein thô: 12% | ME: 3000 kcal/kg | Lysine: 0.7% | Xơ thô: 8%
  - Cho ăn tự do qua máng lắc tự động | Nhiệt độ chuồng: 18 - 22°C

2. Phác đồ kiểm soát stress và phòng bệnh đầu dòng (4 - 7 tuần tuổi)

# Thuật toán mô phỏng cấp phát thuốc phòng bệnh đầu vào (Tuần 4-7)
def prophylactic_medication_schedule(pig_age_weeks, body_weight_kg):
    prescription = {}
    if pig_age_weeks == 4:
        prescription["Anti-Stress"] = "Paracetamol 50% (40mg/kg TT) + NaCl Electrolyte (5g/kg thức ăn)"
        prescription["Antibiotic"] = "Amoxicillin 50% (10mg/4kg TT)"
        prescription["Target"] = "Chống stress vận chuyển, phòng nhiễm trùng tiêu hóa/hô hấp"
    elif pig_age_weeks == 5:
        prescription["Anti-Stress"] = "Paracetamol 50% (40mg/kg TT) + Điện giải"
        prescription["Antibiotic"] = "Soludox 50% (Doxycycline hyclate 10mg/kg TT)"
        prescription["Target"] = "Kiềm khuẩn phổ rộng đường hô hấp"
    elif pig_age_weeks == 6:
        prescription["Antibiotic"] = "Norfloxacin 50% (4mg/kg TT, 3 bữa/ngày)"
        prescription["Target"] = "Kháng khuẩn gram (-) đường ruột"
    elif pig_age_weeks == 7:
        prescription["Antibiotic"] = "Florfenicol 400mg (1g/kg thức ăn)"
        prescription["Target"] = "Phòng ngừa viêm phổi dính sườn và tụ huyết trùng"
    return prescription

3. Chương trình tiêm phòng vắc-xin bảo hộ toàn diện (Bảng 4.6)

Toàn bộ 600 cá thể được chủng ngừa vắc-xin với tỷ lệ an toàn đạt 100%:

  • Tuần 4: Hội chứng còi cọc do Circovirus (PCV2) & Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • Tuần 5: Dịch tả lợn cổ điển (CSF - C-strain) mũi 1 & Rối loạn sinh sản - hô hấp (PRRS).
  • Tuần 8: Lở mồm long móng (FMD) mũi 1 & Giả dại (Aujeszky) mũi 1.
  • Tuần 9: Tiêm nhắc lại Dịch tả lợn mũi 2 & Lở mồm long móng mũi 2.
  • Tuần 12: Tiêm nhắc lại Giả dại mũi 2.
TIẾN TRÌNH TIÊM VẮC-XIN (WEEKS 4 - 12)
Week 04: [PCV2 (Circo)] + [Mycoplasma (Suyễn)] (600/600 con - 100%)
Week 05: [Dịch tả lợn Mũi 1] + [PRRS (Tai xanh)] (597/597 con - 100%)
Week 08: [FMD Lở mồm long móng M1] + [Giả dại Aujeszky M1] (592/592 con - 100%)
Week 09: [Dịch tả lợn Mũi 2] + [FMD Mũi 2] (589/589 con - 100%)
Week 12: [Giả dại Mũi 2] (585/585 con - 100%)

Kiểm nghiệm lâm sàng và kết quả điều trị

1. Cơ cấu bệnh lý theo giai đoạn lứa tuổi (Bảng 4.7)

Khảo sát dịch tễ trên 600 lợn thịt cho thấy sự chuyển dịch mô hình bệnh tật rõ rệt theo sinh lý phát triển:

TỶ LỆ MẮC BỆNH THEO GIAI ĐOẠN NUÔI (%)
Giai đoạn       Tiêu chảy (E.coli/Clost)   Viêm phổi (Myco/Pasteu)  Viêm khớp (Strept/Haemo)
Tuần 4          4.00%                      0.33%                    2.16%
Tuần 5 - 7      2.85%                      0.67%                    1.50%
Tuần 8          2.36%                      1.85%                    1.02%
Tuần 9 - 11     2.72%                      1.53%                    3.06%
Tuần 12 - Xuất  2.05%                      3.08%                    5.30%
Nhận xét: Tiêu chảy tập trung cao nhất ở giai đoạn đầu (tuần 4: 4.0%) do thay đổi môi trường/thức ăn; Viêm phổi và Viêm khớp tăng dần về giai đoạn cuối (tuần 12-xuất: 3.08% và 5.30%) do áp lực mật độ và trọng lượng cơ thể lớn.

2. Hiệu quả các phác đồ điều trị thực nghiệm (Bảng 4.8 & 4.9)

Bệnh lý Phác đồ điều trị thực nghiệm Số ca mắc Khỏi bệnh Tỷ lệ khỏi (%) Đánh giá lâm sàng
Tiêu chảy (Phác đồ A) Enrofloxacin (0.1 ml/kg TT, tiêm bắp 3-5 ngày) 29 28 96.5% Cầm tiêu chảy nhanh sau 36h, hạn chế mất nước
Tiêu chảy (Phác đồ B) Norfloxacin 100 (0.1 ml/kg TT, tiêm bắp 3-5 ngày) 54 51 94.4% Phục hồi niêm mạc ruột tốt, chi phí hợp lý
Viêm phổi Tylosin 200 (0.5 ml/10kg TT, tiêm bắp 3-5 ngày) 44 41 93.2% Cắt cơn thở thể bụng, giảm ho rõ rệt sau 48h
Viêm khớp/Glaesser Floject 400 LA (0.33 ml/10kg TT, tiêm bắp 3 ngày) 75 68 90.7% Giảm sưng dịch bao khớp, hạ sốt nhanh

Kết quả năng suất chăn nuôi đạt được

Sau chu kỳ nuôi dưỡng 21 tuần thực nghiệm, kết quả tổng hợp xuất bán ghi nhận các chỉ số vượt trội so với mức trung bình của ngành:

  • Tỷ lệ sống toàn đàn (Bảng 4.2): Đạt 97.5% (585 con sống / 600 con nhập chuồng, chỉ hao hụt 15 con do các thể quá cấp tính giai đoạn nhỏ).
  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (Bảng 4.3): 176,406.15 kg thức ăn hỗn hợp CP.
  • Khối lượng xuất chuồng trung bình (Bảng 4.4): Đạt 127.19 kg/con qua 6 đợt xuất bán (dao động từ 116.12 kg đến 132.16 kg/con).
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Đạt 2.37 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (mức chuẩn tối ưu của giống lợn 3 máu hướng nạc thế giới).

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học kiểm soát 3 vòng độc lập: Thay vì chỉ phun thuốc sát trùng thông thường, nghiên cứu áp dụng chu trình khép kín: Hố vôi 10% đáy xe -> Buồng xông cồn/UVC đồ dùng cá nhân -> Tắm xà phòng thay đồ chuyên dụng -> Hố nhúng ủng Advance APA Clean 1/1000. Quy trình này đã bảo vệ tuyệt đối đàn lợn trước các đợt bùng phát Dịch tả lợn Châu Phi lân cận trong suốt giai đoạn 2019-2022.
  2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị Enrofloxacin & Norfloxacin theo cơ chế đích: Thay vì sử dụng kháng sinh phổ rộng liều cao kéo dài gây nhờn thuốc và chậm lớn, phác đồ can thiệp sớm ngay trong 12 giờ đầu xuất hiện triệu chứng phân vàng/lỏng giúp tỷ lệ khỏi bệnh tiêu chảy đạt 96.5%, giảm thiểu 40% chi phí thú y so với phác đồ truyền thống.
  3. Mô hình phối hợp nhiệt - ẩm động theo tuần tuổi: Giữ chuồng úm 32-33°C ở tuần đầu và hạ tuần tự 1°C mỗi tuần kết hợp bạt trần tráng bạc, loại bỏ triệt để hiện tượng stress nhiệt mùa hè và viêm phổi co cụm vào mùa đông.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình được thiết kế chuẩn hóa dưới dạng bảng kiểm (Checklist) hằng ngày cho kỹ thuật viên trang trại:

BẢNG KIỂM VẬN HÀNH HẰNG NGÀY (DAILY SOP CHECKLIST)
[06:30] Kiểm tra nhiệt độ & ẩm độ chuồng nuôi trên nhiệt kế trung tâm.
[07:00] Vận hành xả máng ăn tự động, kiểm tra tốc độ rơi thức ăn CP.
[08:00] Quan sát dáng đi, phân, nhịp thở từng ô chuồng để cách ly lợn ủ rũ.
[09:00] Tiến hành tiêm điều trị cá thể bệnh theo sổ theo dõi lâm sàng.
[14:00] Kiểm tra áp lực nước uống tại núm tự động (đảm bảo 1.5 - 2 L/phút).
[16:30] Phun sát trùng lối đi hành lang (Thứ 3, Thứ 6: Advance APA Clean).

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính hiệu quả kinh tế cho quy mô 600 con/lứa:
- Tổng doanh thu (585 con * 127.19 kg * 60,000 VNĐ/kg hơi): ~ 4,464,369,000 VNĐ
- Chi phí con giống (600 con * 1,300,000 VNĐ/con):            780,000,000 VNĐ
- Chi phí thức ăn (176,406 kg * 13,500 VNĐ/kg):             2,381,481,000 VNĐ
- Chi phí thú y, vắc-xin, điện nước, khấu hao:                250,000,000 VNĐ
- Lợi nhuận gộp ước tính/lứa (chưa tính công gia công):    > 1,050,000,000 VNĐ
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (ROI) đạt: ~ 30.8% / chu kỳ 5.5 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Bệnh cơ xương khớp cuối kỳ: Tỷ lệ viêm khớp tăng lên 5.30% ở giai đoạn xuất bán do trọng lượng lợn lớn (>120kg) tạo áp lực lên mặt sàn bê tông cứng.
  • Phụ thuộc điều kiện thời tiết cục bộ: Lượng mưa lớn cục bộ tại Sông Lô gây ngập úng rãnh thoát nước ngoài biên, đòi hỏi chi phí tiêu độc khử trùng tăng thêm 15%.
  • Chưa tự động hóa giám sát: Việc phát hiện ho, sốt vẫn dựa chủ yếu vào mắt thường của kỹ thuật viên, chưa có cảm biến âm thanh phát hiện tiếng ho sớm.

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng AI & IoT: Tích hợp camera AI phân tích chuyển động để phát hiện lợn sốt/còi cọc sớm và micro thu âm cảnh báo sớm hội chứng ho suyễn do Mycoplasma.
  2. Cải tiến nền chuồng: Thử nghiệm lót đệm cao su hoặc rãnh nhựa chịu lực ở khu vực máng ăn để giảm tỷ lệ chấn thương móng và viêm khớp cuối kỳ xuống < 2%.

Đối tượng hưởng lợi

Nhóm đối tượng Lợi ích thực tế & Chuyển giao công nghệ Giá trị định lượng
Sinh viên & Kỹ sư thú y Tài liệu chuẩn về quy trình chăm sóc, chẩn đoán bệnh tích mổ khám, kỹ thuật pha chế vắc-xin đông khô. Bộ phác đồ điều trị 4 bệnh lý phổ biến chuẩn 100% thực địa
Chủ trang trại & Doanh nghiệp Quy trình an toàn sinh học đa tầng bảo vệ đàn lợn trước dịch tả lợn châu Phi; công thức kiểm soát FCR. Giảm tỷ lệ chết < 2.5%, FCR duy trì ổn định 2.37
Nhà nghiên cứu dịch tễ Số liệu dịch tễ học thực nghiệm về mối liên hệ giữa tuần tuổi, khí hậu và tỷ lệ nhiễm E. coli, Mycoplasma, S. suis. Bộ cơ sở dữ liệu lâm sàng trên 600 cá thể lợn 3 máu trong 6 tháng

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình chuồng kín này là gì?

Cần diện tích tối thiểu 1.5 ha có tường rào cách ly, nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát điện dự phòng, nguồn nước giếng khoan công nghiệp đã qua bể lắng/lọc khử trùng, và hệ thống giàn mát áp suất âm đảm bảo duy trì nhiệt độ chuồng 18 - 25°C.

2. Làm thế nào để duy trì hệ số FCR ở mức thấp 2.37?

Cần kết hợp 3 yếu tố: Sử dụng giống lợn 3 máu chuẩn di truyền CP; cung cấp thức ăn theo đúng 5 giai đoạn sinh trưởng với hàm lượng protein và lysine chuẩn; kiểm soát tốt tiểu khí hậu (nếu nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, lợn sẽ tiêu tốn năng lượng để điều hòa thân nhiệt thay vì tăng trọng).

3. Vắc-xin đông khô cần lưu ý kỹ thuật pha chế gì để không bị mất hiệu lực?

Phải bảo quản nghiêm ngặt ở 2 - 8°C. Khi pha, dùng bơm tiêm vô trùng bơm dung dịch pha vào lọ vắc-xin, lắc nhẹ hòa tan, đổ ra lọ chứa và bắt buộc thực hiện thao tác tráng rửa lọ vắc-xin 2-3 lần bằng nước pha để tận thu toàn bộ kháng nguyên vi sinh vật bám trên thành lọ.

4. Tại sao tỷ lệ viêm khớp lại tăng cao ở giai đoạn lợn xuất bán?

Do hai nguyên nhân chính: Vi khuẩn Streptococcus suisHaemophilus parasuis tiềm ẩn xâm nhập bao khớp; kết hợp với thể trọng lợn tăng nhanh (>120kg) tạo áp lực tỳ đè liên tục lên nền chuồng bê tông. Cần vệ sinh chuồng khô ráo và can thiệp kịp thời bằng kháng sinh như Floject 400 LA.

5. Chi phí đầu tư an toàn sinh học chiếm bao nhiêu % và thời gian hoàn vốn?

Chi phí hóa chất sát trùng, vôi bột và bảo hộ chiếm khoảng 3 - 5% tổng chi phí vận hành mỗi lứa, nhưng giúp ngăn chặn rủi ro mất trắng do dịch bệnh (ASF, PRRS). Thời gian thu hồi vốn đầu tư chuồng trại hoàn chỉnh thường từ 3 - 4 năm (tương đương 6 - 8 lứa nuôi thuận lợi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Sấn đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế và độ an toàn dịch tễ vượt trội của mô hình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín tại trang trại Nguyễn Hải An. Việc áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học đa tầng, khẩu phần dinh dưỡng 5 giai đoạn của CP và phác đồ điều trị bệnh trúng đích đã mang lại các chỉ số ấn tượng: tỷ lệ nuôi sống 97.5%, khối lượng xuất chuồng trung bình 127.19 kg/con và hệ số FCR tối ưu 2.37. Đây là mô hình chuẩn mực có giá trị thực tiễn cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các cơ sở chăn nuôi gia công và trang trại quy mô vừa và lớn trên toàn quốc.