Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp đáng kể vào nguồn cung thực phẩm thiết yếu và giải quyết việc làm cho khoảng 11 triệu lao động nông thôn. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm mưa nhiều là môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh bùng phát, gây rủi ro lớn cho sức khỏe đàn vật nuôi. Bên cạnh yếu tố con giống và chế độ dinh dưỡng, việc kiểm soát vệ sinh thú y, an toàn sinh học và tối ưu hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đóng vai trò quyết định đến năng suất cũng như chất lượng thịt thương phẩm. Nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất chăn nuôi quy mô công nghiệp, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định" được thực hiện.

Mục đích của chuyên đề nghiên cứu bao gồm 4 nội dung:

  1. Khảo sát và đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn.
  2. Thực hiện các thao tác kỹ thuật về chăm sóc, cung cấp dinh dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
  3. Phân biệt, nhận biết các chủng loại thức ăn chăn nuôi công nghiệp, từ đó áp dụng phương pháp và chế độ cho ăn phù hợp với từng lứa tuổi phát triển của lợn.
  4. Phát hiện, chẩn đoán lâm sàng và trực tiếp điều trị một số bệnh lý truyền nhiễm, nội khoa thường gặp trên đàn lợn thịt.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra gồm:

  1. Điều tra, khảo sát thực tế quy trình quản lý, nuôi dưỡng tại trang trại Cù Trung Lai.
  2. Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất đàn lợn thịt.
  3. Rèn luyện kỹ năng quan sát, chẩn đoán ca bệnh lâm sàng và áp dụng thành thạo phác đồ phòng trừ, điều trị thú y.
  4. Tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật lao động và các hướng dẫn chuyên môn của kỹ sư giám sát tại trang trại.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo mô hình chuồng kín tại Trại chăn nuôi Cù Trung Lai. Địa điểm nghiên cứu đặt tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (cơ sở gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Thời gian triển khai nghiên cứu kéo dài 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh học và bệnh học thú y ứng dụng:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển của lợn thịt: Quy luật ưu tiên dinh dưỡng theo từng giai đoạn cơ thể (hệ thần kinh, tiêu hóa phát triển trước, kế tiếp là hệ xương, cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ); các yếu tố ngoại cảnh chi phối tốc độ sinh trưởng như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, mật độ nuôi và chỉ tiêu chuyển đổi thức ăn (FCR).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Căn nguyên vi sinh vật, cơ chế sinh bệnh và triệu chứng của các hội chứng bệnh phổ biến gồm bệnh suyễn lợn do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (do Escherichia coli, Salmonella, virus PED, TGE, ký sinh trùng) và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
  • Quy chuẩn công nghiệp: Khung kỹ thuật quản lý, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và định mức dinh dưỡng theo tiêu chuẩn chuyển giao kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn đã sử dụng:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Trực tiếp phỏng vấn kỹ sư quản lý, công nhân chuồng nuôi; khai thác sổ sách theo dõi đàn, nhật ký cấp phát thức ăn, phiếu cân trọng lượng và phiếu dùng thuốc thú y từ năm 2018 đến 2020.
  • Phương pháp lâm sàng và can thiệp thú y: Quan sát biểu hiện bên ngoài (dáng đi, phản xạ, phân, tiếng thở, tình trạng da lông) của từng cá thể và toàn đàn hàng ngày để phát hiện lợn ốm; phân loại và cách ly điều trị bằng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu.
  • Phương pháp đo lường chỉ tiêu kỹ thuật:
    • Khối lượng cơ thể: Cân định kỳ cá thể mẫu tại các mốc 3, 7, 11, 15, 20 và 24 tuần tuổi.
    • Lượng thức ăn thu nhận: Tính toán lượng thức ăn cấp vào trừ lượng thức ăn thừa thu hồi lúc 17h00 hàng ngày chia cho tổng số con.
    • Chỉ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$): Tỷ số giữa tổng lượng thức ăn tiêu tốn và khối lượng cơ thể tăng thêm trong kỳ khảo nghiệm.
    • Tỷ lệ nuôi sống ($%$) và tỷ lệ khỏi bệnh ($%$): Tính toán dựa trên số lợn theo dõi, số ca mắc, số khỏi bệnh và số chết thực tế.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được lưu trữ, tổng hợp và xử lý thống kê sinh vật học cơ bản trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh mô hình liên kết gia công với doanh nghiệp quy mô lớn (C.P. Việt Nam) nhằm đảm bảo an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết cơ sở thực tập: Trại Cù Trung Lai thành lập cuối năm 2016, diện tích 30.000 m² (3 ha), cách xa khu dân cư 1,5 km, quy mô thiết kế 2.400 lợn thịt. Khu sản xuất gồm 4 chuồng nuôi khép kín với tổng diện tích 4.240 m², trần tôn lạnh, hệ thống giàn mát tấm giấy, 6 quạt hút gió (2 quạt 0,75 kW và 4 quạt 1,1 kW) và bể biogas 3.000 m³.

Về lý thuyết chuyên ngành, tác giả tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước về quy luật tích lũy nạc - mỡ, cơ chế gây bệnh của Mycoplasma hyopneumoniae, Escherichia coli sinh độc tố (ETEC F4, F18) và Streptococcus suis. Chương cũng dẫn chứng các công bố về mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh đường ruột và hô hấp tại Việt Nam (như các nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Cường, Trương Quang Hải, Nghiêm Thị Anh Đào).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa các quy trình chăm sóc và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn:

  • Tiêu chuẩn môi trường chuồng nuôi: Nhiệt độ điều chỉnh hạ dần từ 32–33°C (tuần 3–4) xuống 26–27°C (từ tuần 10 trở đi); tốc độ gió tương ứng tăng từ 0,2–0,3 m/s lên 1,5 m/s; máng đằm duy trì mức nước 8–12 cm từ tuần thứ 10.
  • Quy trình dinh dưỡng: Sử dụng 4 mã cám của C.P. gồm 550SF (protein thô 20%, 6–20 kg thể trọng), 551F (protein thô 18%, 20–37 kg), 552SF (protein thô 14%, 37–60 kg) và 552F (protein thô 12%, từ 60 kg đến xuất chuồng).
  • Lịch vắc-xin phòng bệnh: Tiêm phòng 5 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ tuần tuổi thứ 5 đến tuần thứ 12 (Tai xanh - PRRS, Suyễn - Myco, Dịch tả lợn cổ điển - CSF, Lở mồm long móng - FMD, Giả dại - AD).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua hơn 4.300 giờ làm việc tại trại:

  • Quy mô đàn duy trì ổn định ở mức 2.400 con trong giai đoạn 2018–2020 bất chấp áp lực dịch tễ ngoài địa bàn.
  • Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện: Vệ sinh máng ăn đạt 151/180 lần (83,88%); kiểm tra vòi nước đạt 150/180 lần (83,33%); cho ăn đạt 302/360 lần (83,88%); cách ly lợn ốm đạt 40/50 lần (80,00%).
  • Tỷ lệ nuôi sống trên lô theo dõi 600 con qua 5 tháng đạt 98,33% (tổng số chết 10 con).
  • Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$) theo dõi trên ô 50 con đạt bình quân cả kỳ là 2,37 kg thức ăn/kg tăng trọng.
  • Kết quả chẩn đoán lâm sàng ghi nhận 3 hội chứng bệnh: Viêm khớp (tỷ lệ mắc 4,33%), hội chứng tiêu chảy (22,00%) và hội chứng hô hấp (19,66%). Hiệu quả điều trị khỏi bệnh của các phác đồ đạt từ 96,15% đến 97,72%.
  • Tham gia trực tiếp vào các hoạt động khác: Nhập lợn an toàn 3.600 con (đạt 100%), xuất chuồng an toàn 1.178 con (đạt 100%), thực hiện thủ thuật ngoại khoa khâu sa trực tràng (lòi dom) thành công cho 3/5 cá thể (đạt 60%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc áp dụng quy trình chăn nuôi, thành tích tỷ lệ nuôi sống và kiểm soát dịch bệnh; đồng thời nêu 3 nhóm đề xuất thực tế với chủ trang trại nhằm khắc phục khó khăn về hạ tầng và nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ hệ thống dữ liệu kỹ thuật thực tế thu được trong chu kỳ nuôi lợn thịt thương phẩm:

Bảng 1: Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) qua các giai đoạn nuôi (theo dõi trên ô 50 con)

Giai đoạn (ngày tuổi) Khối lượng đầu kỳ (kg) Khối lượng cuối kỳ (kg) Khối lượng tăng trọng (kg) Tiêu tốn thức ăn (kg) Hệ số FCR
21 – 49 281 700 419 600 1,43
50 – 77 700 1.606 906 1.500 1,66
78 – 105 1.606 2.750 1.144 2.500 2,19
106 – 140 2.750 4.787 2.037 4.500 2,21
141 – 168 4.787 6.025 1.238 4.500 3,63
Cả kỳ 281 6.025 5.744 13.600 2,37

Ghi chú: Khối lượng bình quân mỗi cá thể tăng từ 5,62 kg (lúc 21 ngày tuổi) lên 120,5 kg (lúc 168 ngày tuổi).

Bảng 2: Diễn biến tỷ lệ nuôi sống qua các tháng nuôi trên đàn theo dõi 600 con

Tháng nuôi Số lợn đầu kỳ (con) Số lợn sống cuối kỳ (con) Tỷ lệ sống theo tháng (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Tháng 1 600 595 99,17 99,17
Tháng 2 595 593 99,66 98,83
Tháng 3 593 593 100,00 98,83
Tháng 4 593 591 99,66 98,50
Tháng 5 591 590 99,83 98,33

Tác giả giải thích tỷ lệ hao hụt tập trung chủ yếu ở tháng thứ 1 và tháng thứ 2 (chết 7 con) do lợn con bị stress trong quá trình vận chuyển, chuyển đổi môi trường sống đột ngột sau cai sữa và phải thích nghi với thức ăn dạng viên công nghiệp.

Bảng 3: Kết quả chẩn đoán và thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh

Tên bệnh lý Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc điều trị sử dụng Liều dùng và đường cấp Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh viêm khớp 26 4,33 Vetrimoxin LA 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3 ngày 25 96,15
Hội chứng tiêu chảy 132 22,00 Norflox 100 + Trợ lực điện giải 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3 ngày 128 96,96
Hội chứng hô hấp (Phác đồ 1) 88 14,67 Tylosine 20% 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3 ngày 86 97,72
Hội chứng hô hấp (Phác đồ 2) 30 5,00 Tionaolin-200 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3 ngày 29 96,66

Đối với công tác tiêm vắc-xin phòng bệnh, tác giả trực tiếp thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho các lô lợn với tỷ lệ an toàn đạt 100%: Mũi kép PRRS + Myco (200 con), FMD lần 1 + CSF lần 1 (200 con), AD lần 1 (300 con), CSF lần 2 (300 con), FMD lần 2 (300 con), AD lần 2 (300 con).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Nâng cao và duy trì nghiêm ngặt công tác vệ sinh sát trùng, hạn chế tối đa nguy cơ lây lan mầm bệnh qua phương tiện vận chuyển và nguồn nước.
  • Bố trí sẵn sàng các trang thiết bị phụ trợ để kịp thời thay thế khi xảy ra hỏng hóc đột xuất (quạt thông gió, hệ thống bơm nước làm mát).
  • Đầu tư cải tạo khu nhà ở sinh hoạt cho cán bộ kỹ thuật, công nhân và sinh viên thực tập; đồng thời có thêm chế độ đãi ngộ thỏa đáng nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm trong lao động.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về chỉ số tăng trọng và mức tiêu tốn thức ăn theo từng tuần tuổi của đàn lợn lai ngoại nuôi gia công cho C.P. tại địa bàn huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  • Kiểm chứng hiệu quả thực địa của các phác đồ kháng sinh phổ biến trong điều trị tiêu chảy, viêm khớp và hô hấp tại trang trại chuồng kín quy mô 2.400 con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số tồn tại kỹ thuật tại cơ sở nghiên cứu:

  • Nguồn nước sạch tại trại còn hạn chế, đôi khi phải sử dụng nguồn nước mặt từ ao để phục vụ công tác xịt rửa chuồng, tiềm ẩn nguy cơ mang mầm bệnh vào khu chăn nuôi.
  • Công tác xử lý rác thải sinh hoạt và xử lý xác lợn chết cục bộ chưa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật triệt để.
  • Khảo sát FCR mới chỉ tiến hành trên một ô mẫu (50 cá thể) đại diện cho chuồng 600 con, chưa tiến hành đối chứng quy mô toàn bộ các chuồng trong trại.

Hướng phát triển tiếp theo được gợi ý từ giới hạn đề tài:

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và FCR trên các lô lợn nuôi vào các mùa khí hậu khác nhau trong năm để so sánh mức độ ảnh hưởng của yếu tố thời tiết vùng ven biển đồng bằng sông Hồng.
  • Khảo sát sâu hơn về tình trạng nhạy cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập trực tiếp tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh nguy cơ kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật vận hành chuồng kín, các bước tiếp nhận lợn con sau cai sữa, kỹ thuật úm lợn từ 21 ngày tuổi và quy trình tiêm phòng vắc-xin công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia công: Tham khảo định mức dinh dưỡng, tiêu chuẩn điều chỉnh tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, thông gió theo tuần tuổi) và liều lượng sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh phổ biến (Vetrimoxin LA, Norflox 100, Tylosine 20%, Tionaolin-200).
  • Phần mô tả thủ thuật ngoại khoa khâu túi rút điều trị bệnh sa trực tràng (lòi dom) kèm phác đồ kháng sinh hậu phẫu là chỉ dẫn thực hành hữu ích cho cán bộ thú y cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Cù Trung Lai có quy mô và cơ sở hạ tầng như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2016 tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định với diện tích 30.000 m² (3 ha), cách khu dân cư 1,5 km. Trại nuôi gia công cho C.P. Việt Nam với quy mô 2.400 lợn thịt. Hạ tầng gồm 4 chuồng kín tổng diện tích 4.240 m² trang bị giàn mát, 6 quạt hút thông gió mỗi chuồng, 3 giếng khoan cung cấp nước và bể xử lý chất thải biogas dung tích 3.000 m³.

2. Đàn lợn thịt tại trại được cho ăn theo chế độ nào và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt bao nhiêu?
Lợn được cho ăn tự do từ ngày thứ 2 sau khi nhập trại bằng 4 mã cám C.P. chuyên dụng theo tuần tuổi: 550SF (protein 20%), 551F (protein 18%), 552SF (protein 14%) và 552F (protein 12%). Theo dõi trên ô 50 con, chỉ số FCR tăng dần từ 1,43 (giai đoạn 21–49 ngày) lên 3,63 (giai đoạn 141–168 ngày); bình quân cả kỳ nuôi từ 5,62 kg đến 120,5 kg thể trọng đạt FCR là 2,37.

3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị ba chứng bệnh thường gặp trên đàn lợn theo dõi (600 con) là bao nhiêu?

  • Bệnh viêm khớp: Tỷ lệ mắc 4,33% (26 con); điều trị bằng Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày, khỏi 25 con (đạt 96,15%).
  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc 22,00% (132 con); điều trị bằng Norflox 100 kết hợp chất điện giải, khỏi 128 con (đạt 96,96%).
  • Hội chứng hô hấp: Tỷ lệ mắc 19,66% (118 con); điều trị bằng Tylosine 20% khỏi 86/88 con (97,72%) và Tionaolin-200 khỏi 29/30 con (96,66%).

4. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn lợn qua 5 tháng nuôi thực tế có đạt yêu cầu kỹ thuật không?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn đàn sau 5 tháng đạt 98,33% (chết 10 con trên tổng số 600 con theo dõi). Kết quả này đáp ứng đầy đủ định mức kỹ thuật do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy định (cho phép tỷ lệ hao hụt tối đa không quá 2%).

5. Tác giả đã xử lý ngoại khoa các ca lợn bị lòi dom (sa trực tràng) tại trại như thế nào?
Trong quá trình nuôi phát hiện 5 cá thể bị lòi dom; tác giả trực tiếp tham gia xử lý 3 ca (đạt 60%). Quy trình can thiệp gồm: Vệ sinh sát trùng khối ruột sa bằng cồn và nước sạch, đưa ruột trở lại vị trí giải phẫu qua hậu môn, cố định bằng mũi khâu túi rút chỉ tơ sạch (không thắt quá chặt), kết hợp tiêm kháng sinh (Lincoseptry hoặc Amoxi 15% LA), thuốc kháng viêm (Ketovet 5% hoặc Diclofen) và bổ sung vitamin C/B-complex liên tục từ 3 đến 5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Minh Đức đã hệ thống hóa đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại cơ sở gia công quy mô 2.400 con của Công ty C.P. Việt Nam tại Nam Định. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm xác thực về tỷ lệ nuôi sống (98,33%), hệ số chuyển hóa thức ăn bình quân (2,37) và xác nhận hiệu lực cao của các phác đồ điều trị bệnh viêm khớp, tiêu chảy, hô hấp. Các số liệu và giải pháp trình bày trong khóa luận mang giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực đối với hoạt động đào tạo ngành thú y và thực hành quản lý trại chăn nuôi công nghiệp.