Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, là hướng phát triển kinh tế mũi nhọn của mô hình kinh tế trang trại và đóng vai trò tiên phong trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, trong năm 2023, lĩnh vực chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều biến động bất lợi khi chi phí thức ăn, năng lượng, cước vận chuyển và nhân công liên tục tăng cao. Bên cạnh đó, áp lực dịch bệnh—đặc biệt là bệnh Dịch tả lợn Châu Phi vẫn bùng phát tại nhiều địa phương—gây sụt giảm mạnh tổng đàn và đe dọa trực tiếp đến nguồn cung thịt lợn thương phẩm.

Xuất phát từ yêu cầu đào tạo gắn liền lý thuyết với thực tiễn sản xuất của ngành Chăn nuôi Thú y, đề tài được thực hiện nhằm rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, tiếp cận quy trình vận hành thực tế tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp. Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Về mặt kiến thức:
    1. Nắm vững các điều kiện chuẩn bị chuồng trại, trang thiết bị, dụng cụ và vận dụng thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn thịt thương phẩm.
    2. Nắm vững kỹ thuật chọn lọc con giống phục vụ chăn nuôi thương phẩm.
    3. Nắm vững nhu cầu dinh dưỡng của lợn theo từng giai đoạn phát triển để áp dụng khẩu phần thức ăn phù hợp.
    4. Kiểm tra, đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe đàn lợn, áp dụng kiến thức chuyên môn vào công tác phòng và trị bệnh.
  • Về mặt kỹ năng:
    1. Thực hiện thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, kỹ thuật tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán bệnh lâm sàng.
    2. Vận hành và sử dụng thành thạo các dụng cụ, trang thiết bị chuyên dụng trong trại chăn nuôi lợn.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Điều tra tình hình dịch bệnh tại trang trại, đề xuất biện pháp chăm sóc và phòng trị bệnh hiệu quả.
    2. Nắm vững nguyên lý hoạt động và thao tác thành thạo trang thiết bị chuồng nuôi.
    3. Nắm rõ phương thức tổ chức, quy mô, kế hoạch sản xuất và đặc điểm giống lợn nuôi tại trại.
    4. Vận dụng toàn diện kiến thức đã học vào thực tế sản xuất.

Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt 3 máu nuôi thương phẩm (trong đó tác giả trực tiếp theo dõi, chăm sóc và quản lý một chuồng gồm 600 con).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Cù Trung Lai (cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 31/05/2023 (thời gian theo dõi kéo dài 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học động vật, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Sinh trưởng và phát triển: Tổng thuật quy luật tích lũy dinh dưỡng và thứ tự ưu tiên phát triển mô bào (hệ thần kinh, nội tiết phát triển trước; kế tiếp là hệ xương, hệ cơ và cuối cùng là mô mỡ). Phân tích mối quan hệ giữa khẩu phần protein, năng lượng trao đổi (ME) và các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp cho lợn vỗ béo là 15–18°C, ẩm độ chuồng nuôi tiêu chuẩn trên 70%) đến phẩm chất thịt và năng suất tăng trọng.
  • Bệnh lý học thú y: Đi sâu vào cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy (suy giảm tính thẩm thấu, thẩm xuất, tăng bài tiết dịch, rối loạn nhu động ruột, dẫn đến mất nước nhược trương và rối loạn điện giải). Khảo sát tác nhân gây bệnh chính gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens týp A, B, C), virus tiêu chảy cấp (Porcine Epidemic Diarrhoea - PED, Coronavirus), virus Dịch tả lợn cổ điển, Parvovirus, ký sinh trùng đường tiêu hóa và vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, Haemophilus parasuis).
  • Tổng quan nghiên cứu: Khóa luận dẫn chứng các công trình trong nước của Đặng Xuân Bình và cs. (2007) về Actinobacillus pleuropneumoniae; Trương Quang Hải và cs. (2012) về tính kháng thuốc của Streptococcus suis; Nguyễn Bá Hiên (2001), Nghiêm Thị Anh Đào (2008), Trần Đức Hạnh (2013), Nguyễn Anh Tuấn và cs. (2013) về vai trò của E. coli và Salmonella trong hội chứng tiêu chảy; nghiên cứu quốc tế của Clifton Haelley và cs. (1986) về S. suis, Sokol và cs. (1982) về plasmid độc lực và độc tố chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT của E. coli.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập số liệu gián tiếp qua sổ sách ghi chép của trang trại và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam; kết hợp phương pháp quan sát lâm sàng trực tiếp trên đàn lợn thịt.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng theo từng tuần tuổi; vận hành quy trình an toàn sinh học và tiêu độc sát trùng; triển khai lịch tiêm phòng vắc xin; áp dụng phác đồ phòng bệnh bằng kháng sinh và điều trị lợn bệnh theo quy định kỹ thuật.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu thống kê chăn nuôi cơ bản bằng công thức toán học gồm: tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR = Lượng thức ăn thu nhận / Trọng lượng đàn lợn).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ bối cảnh ngành chăn nuôi lợn năm 2023, phân tích áp lực từ biến động giá vật tư đầu vào và mối đe dọa từ dịch bệnh Dịch tả lợn Châu Phi. Tác giả trình bày mục đích nghiên cứu trên hai phương diện kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp, đồng thời xác lập 4 yêu cầu học thuật bắt buộc cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung mô tả chi tiết cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý thuyết chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Cù Trung Lai đặt tại huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, hoạt động từ năm 2018 theo phương thức gia công cho C.P. Việt Nam. Tổng diện tích khuôn viên 6 ha (1 ha khu sinh hoạt, 5 ha khu sản xuất). Quy mô gồm 1 dãy chuồng khép kín chia làm 4 chuồng, kích thước 20m x 103m, dung lượng nuôi 2.400–2.500 lợn thịt; hệ thống trang thiết bị gồm giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, máng lắc tự động dung tích 80 kg/máng, hệ thống vú uống tự động, máy phát điện công suất lớn, hệ thống biogas xử lý chất thải và hố tiêu hủy lợn chết cách chuồng 50m. Nhân sự gồm 6 người: 1 kỹ sư phụ trách kỹ thuật, 2 công nhân chăn nuôi, 1 nhân viên vòng ngoài và 2 sinh viên thực tập.
  • Đặc điểm tự nhiên: Khí hậu Nam Định nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23–24°C, ẩm độ trung bình 80–85%, lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích sâu quy luật phát triển mô mỡ và mô cơ trước 4 tháng tuổi; cơ chế bệnh học của hội chứng tiêu chảy, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm ruột do Clostridium, bệnh do Streptococcus suis và Haemophilus parasuis. Đồng thời, chương này tổng thuật toàn diện các kết quả nghiên cứu dịch tễ và vi sinh vật học trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương 3 trình bày các thông số và quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại:

  • Quy chuẩn thức ăn C.P.: Thức ăn hỗn hợp được phân kỳ theo tuần tuổi: 550SF (4–7 tuần tuổi, protein thô min 21%, ME min 3.300 kcal/kg, khẩu phần 1,0 kg/con/ngày); 551F (7–12 tuần tuổi, protein min 20%, ME min 3.200 kcal/kg, khẩu phần 1,5 kg/con/ngày); 552SF (12–16 tuần tuổi, protein min 18%, ME min 3.150 kcal/kg, khẩu phần 1,8 kg/con/ngày); 552F (16–20 tuần tuổi, protein min 17%, ME min 3.050 kcal/kg, khẩu phần 2,2 kg/con/ngày).
  • Hóa chất sát trùng: Sử dụng Apa clean (Benzalkonium 10% + Glutaraldehyde 15%, liều 2,5 ml/lít), Perin (Permethrin 50%, liều 1,5 ml/lít), xút NaOH 3% (32 g/lít), vôi bột CaO 10% (1 kg/50 lít), và xông hơi bằng Formol 37% (20–40 ml) phối hợp thuốc tím KMnO₄ (10–20 g).
  • Chăm sóc giai đoạn úm (4–7 tuần tuổi): Kiểm soát nhiệt độ giảm dần theo tuần (tuần 4: 32–33°C; tuần 5: 31–32°C; tuần 6: 30–31°C; tuần 7: 29–30°C). Kết hợp phác đồ dùng thuốc: Paracetamol 50% (40 mg/kg TT, hạ sốt), điện giải Natri clorid (225 mg, 5 g/kg thức ăn), Amox 50% (Amoxicillin 10 mg/4 kg TT ở tuần 4), Soludox 50% (Doxycycline hyclate, 10 mg/kg TT ở tuần 6), Nofloxacin 50% (4 mg/kg TT ở tuần 6) và Flofe 400 mg (Florfenicol, 1 g/kg thức ăn ở tuần 7).
  • Lịch tiêm phòng vắc xin: Thiết lập quy trình tiêm phòng từ tuần 4 đến tuần 12 với các loại vắc xin phòng hội chứng còi cọc (CircoFlex), viêm phổi (MycoFlex), tai xanh (Ingelvac PRRS), dịch tả lợn cổ điển (hc vac), lở mồm long móng (aftogen) và giả dại (auphyl Plus).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phản ánh kết quả triển khai công tác quản lý trên chuồng nuôi 600 lợn thịt:

  • Tổ chức chăn nuôi: Ứng dụng quy trình "Cùng vào - cùng ra" (All in - All out), để trống chuồng 5–7 ngày để tẩy rửa, sát trùng sau mỗi lứa. Quản lý nghiêm ngặt khâu nhập đàn, nuôi cách ly đàn mới để theo dõi ủ bệnh và giúp lợn thích nghi môi trường.
  • Kỹ thuật chăm sóc lâm sàng: Kiểm tra hệ thống nước, máng ăn và tiểu khí hậu hàng ngày. Thực hiện quy chuẩn đánh dấu lợn bệnh bằng bình sơn màu chuyên dụng: ho đánh dấu vào vai, tiêu chảy đánh dấu vào mông, lợn ốm yếu hoặc khó thở đánh vạch ngang lưng; tách riêng các cá thể bị cắn đuôi, lòi dom ra ô cách ly; pha cám ướt bằng nước ấm cho lợn còi cọc.
  • Kết quả vệ sinh sát trùng: Trong 24 tuần thực tập, tác giả thực hiện 168 lần phun thuốc sát trùng (7 lần/tuần), 24 lần rắc vôi (1 lần/tuần) và 168 lần quét dọn chuồng nuôi (7 lần/tuần), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Kết quả tiêm phòng và nuôi sống: Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đạt an toàn tuyệt đối 100% trên toàn đàn. Trong tổng số 600 cá thể theo dõi trực tiếp, đàn lợn xuất bán đạt 568 con, số lợn chết là 32 con, tương ứng tỷ lệ nuôi sống đạt 94,67%.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận ghi nhận kết quả thực hiện tiêm phòng và tỷ lệ nuôi sống thực tế của đàn lợn thịt được thể hiện qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Kết quả triển khai lịch tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn theo dõi

Tuần tuổi Bệnh phòng Tên vắc xin Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Tuần 4 Hội chứng còi cọc & Viêm phổi CircoFlex + MycoFlex 600 600 100%
Tuần 5 Dịch tả (lần 1) & Rối loạn hô hấp, sinh sản Ingelvac PRRS 596 / 594 596 / 594 100%
Tuần 8 Lở mồm long móng (lần 1) & Giả dại (lần 1) Aftogen / Auphyl Plus 589 / 588 589 / 588 100%
Tuần 9 Dịch tả (lần 2) Hc vac 587 587 100%
Tuần 12 Lở mồm long móng (lần 2) & Giả dại (mũi 2) Aftogen / Auphyl Plus 585 585 100%

Bảng 2: Tỷ lệ nuôi sống và biến động đàn lợn 600 con

Chỉ tiêu theo dõi Kế hoạch dự kiến an toàn Kết quả thực tế đạt được
Tổng số lợn theo dõi (con) 600 600
Số lợn chết (con) 0 32
Số lợn còn sống khi xuất bán (con) 600 568
Tỷ lệ nuôi sống (%) 100% 94,67%

Ghi chú biến động đàn theo tháng nuôi: Tháng 6 (tháng bắt đầu theo dõi): 594 con; Tháng 7: 594 con (chết 0 con); Tháng 8: 588 con (chết 6 con); Tháng 9: 587 con (chết 1 con); Tháng 10: 585 con (chết 2 con).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Thiết lập hàng rào an toàn sinh học đa tầng: Xe vận chuyển phải lăn bánh qua hố vôi 3% (độ pH > 12, chiều cao ngập bánh xe 25 cm), phun xịt sát trùng Advance Apa clean tỷ lệ 1/1.000 và cách ly chờ tối thiểu 30 phút. Nhân sự ra vào phải sát trùng tay bằng cồn 70 độ, khử trùng tư trang bằng tủ UVC, tắm xà phòng và thay đồng phục bảo hộ của trại; tại lối đi vào từng chuồng nuôi bố trí chậu nhúng ủng Apa clean 1/1.000 và hố lăn dung dịch vôi 10% ngập 5 cm.
  • Phác đồ can thiệp thuốc giai đoạn khủng hoảng sau cai sữa: Áp dụng phối hợp kháng sinh phòng bệnh đường ruột và hô hấp (Amoxicillin, Doxycycline, Nofloxacin, Florfenicol) song song với hạ sốt (Paracetamol) và bù nước, điện giải (Natri clorid) trong 4 tuần đầu sau nhập trại.
  • Chuẩn hóa thao tác bảo quản và pha chế chế phẩm sinh học: Giữ lạnh vắc xin từ 2–8°C, thao tác tráng rửa lọ vắc xin đông khô nhiều lần bằng dung dịch pha để tận thu toàn bộ lượng kháng nguyên vi sinh vật, bảo đảm hiệu lực tạo miễn dịch tối ưu.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp tập dữ liệu thực chứng về hiệu quả của mô hình chăn nuôi lợn thịt 3 máu gia công theo chuỗi liên kết khép kín với doanh nghiệp FDI (C.P. Việt Nam) tại địa bàn Nam Định. Nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "Cùng vào - cùng ra", kết hợp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và quản lý dịch bệnh bằng vắc xin, giúp duy trì tỷ lệ sống đạt 94,67% trong giai đoạn dịch bệnh Dịch tả lợn Châu Phi diễn biến phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên 01 lô lợn thịt 600 con tại một cơ sở trang trại duy nhất trong khoảng thời gian từ tháng 11/2022 đến tháng 5/2023. Do đó, các kết quả chưa phản ánh được biến động sinh trưởng và dịch tễ trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khác của năm (như đợt nắng nóng gay gắt tháng 6–7 tại miền Bắc). Chỉ tiêu hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) mới dừng lại ở công thức và số liệu tiêu thụ bước đầu, chưa tổng kết được chỉ số tiêu tốn thức ăn sau cùng của toàn bộ lứa nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tiếp thuộc các mùa khí hậu khác nhau để đánh giá đầy đủ chỉ số FCR và hiệu quả kinh tế; nghiên cứu bổ sung kháng sinh đồ định kỳ đối với các vi khuẩn thường trực (E. coli, Salmonella) tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị lâm sàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y trong quá trình thực hiện học phần thực tập tốt nghiệp và xây dựng đề tài khóa luận về lợn thịt thương phẩm.

Những nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Bảng thành phần giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn chi tiết của các mã thức ăn công nghiệp C.P. theo từng tuần tuổi.
  • Danh mục nồng độ và phương pháp sử dụng các loại hóa chất sát trùng chuồng trại (Apa clean, Perin, xút, vôi bột, xông formol).
  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể và phác đồ dùng thuốc trợ sức, kháng sinh phòng bệnh trong giai đoạn úm lợn từ 4 đến 7 tuần tuổi.
  • Quy trình thao tác kiểm tra đàn, phân loại lợn ốm bằng quy ước sơn màu và kỹ thuật chăm sóc lợn còi cọc trong chuồng nuôi công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở hạ tầng và quy mô nuôi của trại lợn Cù Trung Lai được thiết kế như thế nào? Trại được xây dựng trên tổng diện tích 6 ha (1 ha khu sinh hoạt, 5 ha khu sản xuất) với 1 dãy chuồng khép kín gồm 4 chuồng, kích thước 20m x 103m, dung lượng nuôi 2.400–2.500 lợn thịt. Chuồng được trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 6 quạt hút gió ở cuối chuồng, trần tôn chống nóng kèm bạt tráng bạc cách nhiệt, máng lắc tự động 80 kg/máng, hệ thống vú uống tự động, máy phát điện dự phòng và hệ thống xử lý chất thải bằng bể biogas kết hợp bể lọc.

2. Quy trình sát trùng an toàn sinh học đối với người và phương tiện vào trại được thực hiện ra sao? Phương tiện vận chuyển phải lăn qua hố vôi 3% (độ pH > 12, chiều cao ngập bánh xe 25 cm), phun sát trùng bằng Advance Apa clean tỷ lệ 1/1.000 và dừng nghỉ cách ly tối thiểu 30 phút. Con người trước khi vào khu sản xuất phải thay dép, sát trùng tay bằng cồn 70 độ tại bàn đón tiếp, đưa vật dụng qua tủ UVC, tắm xà phòng, mặc đồng phục trại; khi bước vào chuồng nuôi tiếp tục thay ủng, nhúng qua dung dịch Apa clean 1/1.000 và lội qua hố vôi 10% ngập 5 cm.

3. Trong giai đoạn lợn từ 4 đến 7 tuần tuổi, nhiệt độ chuồng nuôi và thuốc phòng bệnh được bố trí như thế nào? Nhiệt độ thích hợp được hạ dần theo tuổi: tuần 4 (32–33°C), tuần 5 (31–32°C), tuần 6 (30–31°C) và tuần 7 (29–30°C). Thuốc sử dụng gồm: Paracetamol 50% (40 mg/kg TT) và điện giải Natri clorid (5 g/kg thức ăn) dùng ở tuần 4 và 5; Amox 50% (10 mg/4 kg TT) dùng 3 ngày ở tuần 4; Soludox 50% (10 mg/kg TT) và Nofloxacin 50% (4 mg/kg TT) dùng ở tuần 6; Flofe (Florfenicol 1 g/kg thức ăn) dùng 3 ngày ở tuần 7.

4. Đàn lợn 600 con do tác giả trực tiếp chăm sóc đạt tỷ lệ nuôi sống bao nhiêu và tình hình hao hụt qua các tháng diễn biến thế nào? Tỷ lệ nuôi sống thực tế đạt 94,67% (568 con sống trên tổng số 600 con theo dõi, 32 con chết). Sau giai đoạn đầu ổn định đàn, diễn biến số lượng lợn nuôi qua các tháng ghi nhận: tháng 7 có 594 con (chết 0 con); tháng 8 còn 588 con (chết 6 con); tháng 9 còn 587 con (chết 1 con); tháng 10 còn 585 con (chết 2 con).

5. Tác giả áp dụng quy ước đánh dấu nào để quản lý và phân loại lợn có vấn đề về sức khỏe? Hàng ngày khi kiểm tra đàn, các cá thể có biểu hiện bệnh được đánh dấu bằng bình sơn theo quy ước: lợn ho đánh dấu vào vai; lợn tiêu chảy đánh dấu vào mông; lợn ốm yếu, bỏ ăn hoặc thở khó đánh một vạch ngang trên lưng để theo dõi và điều trị kịp thời. Những con bị cắn chảy máu, lòi dom hoặc tiêu chảy nặng được tách riêng sang ô chuồng cách ly.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Vinh Khánh đã hệ thống hóa và phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt 3 máu tại trại Cù Trung Lai, tỉnh Nam Định. Kết quả thực nghiệm trên lô nuôi 600 con khẳng định việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng đa tầng, thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng vắc xin và sử dụng thuốc phòng bệnh đúng giai đoạn đã bảo đảm an toàn dịch bệnh, đưa tỷ lệ nuôi sống của đàn đạt mức 94,67%. Đây là bản báo cáo thực tập có giá trị tư liệu thực tế vững chắc, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như hoạt động quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp.