Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp và nền kinh tế quốc dân tại Việt Nam. Theo số liệu thực tiễn được tác giả nêu trong chuyên đề, sản xuất thịt lợn chiếm xấp xỉ hai phần ba tổng sản lượng thịt hàng năm của cả nước. Chăn nuôi lợn không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và phân bón hữu cơ phục vụ canh tác, mà còn là sinh kế mang lại thu nhập chính cho nông hộ, giải quyết việc làm và duy trì an sinh xã hội. Xuất phát từ xu thế công nghiệp hóa chăn nuôi nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, việc kết hợp giữa đào tạo lý thuyết tại trường đại học và thực hành kỹ thuật trực tiếp tại các cơ sở sản xuất quy mô lớn là yêu cầu cấp thiết đối với sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Dương được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tế trong công tác quản lý kỹ thuật đàn lợn thịt nuôi tập trung theo hình thức gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại trang trại Nguyễn Đức Binh.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Đức Binh, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, đồng thời áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 6 nhiệm vụ và yêu cầu kỹ thuật:
- Đánh giá được thực trạng chăn nuôi và điều kiện cơ sở hạ tầng của trang trại.
- Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
- Tổ chức và thực hiện công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn.
- Nắm vững và vận dụng chuẩn xác quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn phát triển của lợn thịt.
- Nâng cao kỹ năng tay nghề chuyên môn và kỹ thuật xử lý tình huống thực tế.
- Nắm vững cách thức quản lý, tổ chức lao động và phân công nhân lực trong trang trại chăn nuôi công nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức công nghiệp với quy mô theo dõi trực tiếp là 1.011 con.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành liên tục từ ngày 18/05/2017 đến ngày 24/11/2017 (tương ứng với một chu kỳ nuôi lợn thịt trọn vẹn kéo dài 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh trưởng, dinh dưỡng và bệnh học gia súc chuyên ngành Chăn nuôi Thú y:
- Cơ sở sinh lý sinh trưởng và phát triển: Tác giả dẫn luận quan điểm sinh học của Johansson (1972) về quá trình tổng hợp protein và tăng khối lượng cơ thể; quan điểm của Trần Đình Miên và cộng sự (1975) về quá trình tích lũy chất hữu cơ qua đồng hóa - dị hóa dựa trên nền tảng di truyền; cùng nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016) về quá trình sinh tổng hợp, gia tăng kích thước mô tế bào. Bốn chiều đo sinh trưởng cơ bản ở lợn được hệ thống hóa gồm: dài thân, vòng ngực, cao vây và vòng ống.
- Quy luật ưu tiên phát triển mô và dinh dưỡng: Các hệ thống chức năng trong cơ thể lợn phát triển theo thứ tự ưu tiên sinh học: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và nội tiết phát triển trước, kế tiếp là bộ xương, cơ bắp và sau cùng là mô mỡ. Giai đoạn dưới 60 kg ưu tiên tích lũy nạc; giai đoạn sau ưu tiên tích lũy mỡ. Về dinh dưỡng, nếu khẩu phần ăn bị hụt 20% so với tiêu chuẩn thì quá trình tích lũy mỡ ngưng trệ, nếu giảm 40% thì toàn bộ quá trình tích lũy nạc và mỡ đều dừng lại. Tác giả cũng dẫn số liệu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) chứng minh khi hàm lượng xơ thô tăng từ 2,4% lên 11%, tăng trọng hàng ngày của lợn giảm từ 566 g xuống còn 408 g, đồng thời lượng thức ăn tiêu tốn cho 1 kg tăng trọng tăng 62%.
- Yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi: Nhiệt độ thích hợp nhất cho lợn nuôi béo dao động từ 15 đến 18°C, độ ẩm tối ưu khoảng 70%. Khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng, do lợn có rất ít tuyến mồ hôi nên phải tăng cường tỏa nhiệt qua đường hô hấp, làm giảm tính thèm ăn và giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
- Cơ sở bệnh học: Khóa luận phân tích nguyên nhân, triệu chứng và bệnh tích của hai hội chứng bệnh phổ biến nhất:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae - MH) với các thể mãn tính, thể mang trùng và thể viêm phổi phức hợp có ghép vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis.
- Hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE - Transmissible gastroenteritis, Rota-virus, Parvovirus) và ký sinh trùng đường ruột (giun đũa, sán lá ruột).
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:
- Phương pháp điều tra và thu thập thông tin: Ghi chép nhật trình chuồng nuôi, theo dõi trực tiếp điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, tiểu khí hậu, quy trình cấp thức ăn và quản lý đàn.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Theo dõi hàng ngày bằng mắt thường để đánh giá trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, mắt, gương mũi, chân móng, tính chất phân và màu sắc nước tiểu nhằm phát hiện lợn bệnh.
- Phương pháp điều trị thực nghiệm: Áp dụng phác đồ điều trị của kỹ sư phụ trách trại bằng các loại thuốc kháng sinh phối hợp chuyên biệt cho từng bệnh.
- Phương pháp thống kê và tính toán chỉ tiêu:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
- Tỷ lệ nuôi sống (%) = (Số con sống / Tổng số con theo dõi) × 100
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu số lượng, tỷ lệ phần trăm được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và kinh tế quốc dân, khẳng định tầm quan trọng của việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài thực tập tại cơ sở, xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 6 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong suốt quá trình theo dõi đàn lợn thịt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên của huyện Ba Vì và xã Ba Trại (địa hình đồi gò bán sơn địa, khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông khô lạnh, nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa 2.500 mm, độ ẩm không khí 86,1%). Về cơ sở vật chất, trang trại Nguyễn Đức Binh có diện tích 5.000 m², gồm 2 dãy chuồng lớn lợp mái tôn khép kín, mỗi dãy chia thành 2 dãy chuồng nhỏ gồm 15 ô chuồng (mỗi bên có 1 ô cách ly đặc biệt), trang bị quạt thông gió công nghiệp, giàn mát làm lạnh, hệ thống vòi uống tự động và 2 máy phát điện dự phòng. Đội ngũ nhân sự gồm 4 người (1 quản lý, 1 kỹ sư C.P. và 2 công nhân). Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp tài liệu khoa học về đặc điểm sinh trưởng của các giống lợn (Landrace, Đại Bạch, Móng Cái), ảnh hưởng của chế độ nuôi, thức ăn, môi trường và cơ chế bệnh sinh của bệnh suyễn lợn và hội chứng tiêu chảy cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt 1.011 con nuôi tại cơ sở trong thời gian từ 18/05/2017 đến 24/11/2017. Nội dung thực hiện bao gồm việc trực tiếp vận hành quy trình vệ sinh chuồng trại 2 buổi/ngày (sáng kiểm tra máng ăn, sang cám, quét nền, tháo cống, điều chỉnh quạt và giàn mát duy trì nhiệt độ 28°C; chiều quét dọn, khử trùng và thay nước); kiểm soát hệ thống sát trùng bằng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 1/3.200 phun trong chuồng và 1/400 cho hố sát trùng, xe vận chuyển); thiết lập quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng phân biệt giữa lợn khỏe và lợn ốm; công thức tính toán toán học và phương pháp nhập liệu, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2007.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện các mặt công tác chuyên môn tác giả đã trực tiếp thực hiện:
- Thực hiện vệ sinh phòng bệnh định kỳ: 75 lần phun sát trùng, 50 lần rắc vôi bột hành lang, 50 lần quét mạng nhện trần chuồng, 25 lần thau rửa hố sát trùng và 12 lần lau kính ô thoáng.
- Triển khai tiêm vắc xin cho 1.011 con lợn với các loại vắc xin phòng bệnh Circo + Myco, Dịch tả lợn (CSF) và Lở mồm long móng (FMD), đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Tác giả ghi nhận và xử lý thành công các cá thể bị sốc phản vệ vắc xin bằng biện pháp chườm đá lạnh lên vùng đầu kết hợp hạ nhiệt trong máng nước.
- Quản lý công tác dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. theo từng giai đoạn (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF); thực hiện 128 lượt pha dung dịch điện giải MD Electrolytes (liều lượng 2-5 g/lít nước) nhỏ giọt vào máng ăn tự động để giảm bụi cám và kích thích tính thèm ăn.
- Đánh giá tỷ lệ nuôi sống: Qua 6 tháng nuôi, tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt 95,45% (chết 46 con trên tổng số 1.011 con). Tỷ lệ sống theo tháng tuổi tăng dần từ 97,92% ở tháng thứ nhất lên 99,89% ở tháng thứ sáu.
- Theo dõi và điều trị bệnh:
- Bệnh đường hô hấp: Tỷ lệ mắc chung là 19,88% (219 lượt con mắc), tập trung cao nhất vào tháng thứ tư (7,78% với 76 con). Sử dụng phác đồ tiêm MD Tylogenta (Tylosin tartrate phối hợp Gentamycin Sulfate), chữa khỏi 201 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,78%.
- Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc chung là 41,93% (451 lượt con mắc), cao điểm ở tháng thứ nhất sau nhập trại (23,04% với 233 con) và giảm dần về 0% ở tháng thứ sáu. Áp dụng thuốc Nova Amcoli (Ampicillin kết hợp Colistin sulfate), chữa khỏi 424 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 94,01%.
- Công tác xuất bán và an toàn sinh học chu trình: Thực hiện nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out), phun khử trùng phương tiện vận chuyển và duy trì thời gian trống chuồng 7-10 ngày để quét vôi, sát trùng trước khi vào lứa mới.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết việc hoàn thành các mục tiêu đề ra, khẳng định hiệu quả của quy trình chăn nuôi khép kín, an toàn dịch bệnh và giá trị của việc thực tập chuyên môn tại cơ sở; đồng thời đề xuất kiến nghị đối với trang trại về việc cải tiến công tác xử lý chất thải và tiêu hủy xác gia súc nhằm giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và hạn chế tỷ lệ hao hụt đàn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế được ghi nhận xuyên suốt chu kỳ chăn nuôi 6 tháng tại cơ sở:
Bảng 1: Lịch tiêm phòng và kết quả sử dụng vắc xin cho đàn lợn thịt
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Bệnh phòng |
Số con tiêm |
Số con an toàn |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 4 tuần |
Circo + Myco |
Tiêm bắp |
Còi cọc + Viêm phổi địa phương |
1.011 |
1.011 |
100,00 |
| 6 tuần |
CSF lần 1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn |
990 |
990 |
100,00 |
| 9 tuần |
CSF lần 2 + FMD lần 1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả + Lở mồm long móng |
990 |
990 |
100,00 |
| 12 tuần |
FMD lần 2 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
984 |
984 |
100,00 |
| 22 tuần |
FMD lần 3 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
969 |
969 |
100,00 |
Bảng 2: Biến động tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt qua các tháng tuổi
| Tháng tuổi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ nuôi sống theo tháng (%) |
| Tháng 1 |
1.011 |
21 |
97,92 |
| Tháng 2 |
990 |
6 |
99,39 |
| Tháng 3 |
984 |
8 |
99,18 |
| Tháng 4 |
976 |
7 |
99,28 |
| Tháng 5 |
969 |
3 |
99,69 |
| Tháng 6 |
966 |
1 |
99,89 |
| Tính chung |
1.011 |
46 |
95,45 |
Ghi chú: Tỷ lệ nuôi sống trung bình số học giữa các tháng đạt 99,22%; tỷ lệ bảo tồn toàn đàn sau 6 tháng nuôi đạt 95,45%.
Bảng 3: Kết quả điều trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy
| Chỉ tiêu theo dõi |
Bệnh đường hô hấp (MD Tylogenta) |
Hội chứng tiêu chảy (Nova Amcoli) |
| Tổng số con theo dõi (con) |
1.011 |
1.011 |
| Tổng số lượt con mắc bệnh |
219 |
451 |
| Tỷ lệ mắc bệnh tính chung (%) |
19,88 |
41,93 |
| Tháng có tỷ lệ mắc cao nhất |
Tháng 9 (7,78% - 76 con) |
Tháng 6 (23,04% - 233 con) |
| Tháng có tỷ lệ mắc thấp nhất |
Tháng 11 (1,75% - 17 con) |
Tháng 11 (0% - 0 con) |
| Số con điều trị khỏi (con) |
201 |
424 |
| Tỷ lệ điều trị khỏi chung (%) |
91,78 |
94,01 |
Các biện pháp và giải pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng:
- Giải pháp môi trường và tiểu khí hậu: Thiết lập hệ thống che chắn giàn mát và bổ sung dàn bóng điện sưởi ở đầu giàn mát vào mùa đông để sưởi ấm không khí trước khi hút vào chuồng; duy trì độ dốc nền chuồng 1,5 - 2% giúp thoát nước nhanh; vận hành quạt hút hợp lý tránh tồn đọng khí độc gây viêm đường hô hấp.
- Kỹ thuật kích thích ăn: Pha bổ sung chế phẩm điện giải MD Electrolytes nồng độ 2-5 g/lít nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động trong giai đoạn tập ăn cám tự do (cám 550SF đến 552F), khắc phục hiện tượng bụi cám và nâng cao lượng ăn vào ở các ô lợn còi cọc.
- Quy trình kiểm soát dịch bệnh khép kín: Thực hiện phương thức "Cùng ra - cùng vào", cách ly triệt để chuồng nuôi sau khi xuất lợn từ 7 đến 10 ngày để cọ rửa, tiêu độc bằng Omnicide và quét vôi lại toàn bộ bề mặt.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng thích ứng, tỷ lệ sống và đáp ứng điều trị bệnh của đàn lợn thịt nuôi gia công cho Công ty C.P. tại địa bàn vùng bán sơn địa huyện Ba Vì.
- Minh chứng tính hiệu quả của hai phác đồ điều trị thực địa: sử dụng MD Tylogenta điều trị hô hấp đạt hiệu lực 91,78% và Nova Amcoli điều trị tiêu chảy đạt hiệu lực 94,01%.
- Đúc kết quy trình xử lý cấp cứu sốc phản vệ sau tiêm vắc xin trong điều kiện thực tiễn chuồng trại không có thiết bị y tế chuyên dụng phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được tác giả chỉ ra từ thực tế cơ sở:
- Điều kiện cơ sở hạ tầng của trang trại được xây dựng đã lâu nên nhiều hạng mục đã xuống cấp.
- Vị trí địa lý thuộc vùng nhiệt đới gió mùa có thời tiết diễn biến phức tạp, biên độ nhiệt và độ ẩm thay đổi đột ngột giữa các mùa gây khó khăn lớn cho công tác phòng trừ dịch bệnh.
- Công tác xử lý chất thải chăn nuôi và tiêu hủy xác lợn chết của trang trại vẫn còn tồn tại bất cập, chưa triệt để, là nguyên nhân khiến tỷ lệ chết trung bình của năm thực tập có xu hướng gia tăng so với các năm trước.
- Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dừng lại ở việc quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa kết hợp mổ khám bệnh tích vi thể, xét nghiệm phân lập vi khuẩn hay thử nghiệm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp và khuyến nghị hoàn thiện:
- Cần nghiên cứu hoàn thiện hệ thống xử lý chất thải (hầm biogas, khu ủ phân vi sinh) và quy trình tiêu hủy xác vật nuôi an toàn sinh học nhằm cắt đứt nguồn lây lan mầm bệnh trong môi trường trang trại.
- Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về phân lập chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột và đường hô hấp tại chỗ để xác định mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đối với các loại thuốc thông dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y chuẩn bị bước vào giai đoạn thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp hoặc làm việc cho các doanh nghiệp chăn nuôi liên kết gia công. Tài liệu cũng hữu ích cho các kỹ thuật viên, quản lý trang trại lợn thịt quy mô từ 1.000 con trở lên.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:
- Quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể từ 4 đến 22 tuần tuổi đối với lợn thịt thương phẩm nuôi công nghiệp.
- Quy trình thao tác vệ sinh chuồng trại 2 lần/ngày và lịch trình luân chuyển thuốc sát trùng Omnicide, vôi bột.
- Bảng hướng dẫn chi tiết các triệu chứng lâm sàng phân biệt giữa lợn khỏe và lợn bệnh (dựa trên trạng thái vận động, mắt, gương mũi, chân móng, tính chất phân và màu nước tiểu).
- Dữ liệu định lượng về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy theo từng tháng tuổi, giúp người làm kỹ thuật chủ động xây dựng phương án dự phòng vào các thời điểm có nguy cơ cao (tháng thứ nhất sau nhập trại và tháng thứ tư khi chuyển mùa).
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và số lượng nhân sự tại trang trại Nguyễn Đức Binh được tổ chức như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 5.000 m², gồm 2 dãy chuồng lớn lợp mái tôn khép kín, mỗi dãy lớn chia thành 2 dãy chuồng nhỏ với 15 ô chuồng mỗi bên, nuôi đàn lợn thịt trên 1.000 con (đợt nghiên cứu theo dõi 1.011 con). Cơ cấu tổ chức của trại gồm 4 người: 1 quản lý trang trại, 1 kỹ sư chính của Công ty C.P. và 2 công nhân trực tiếp chăn nuôi.
2. Đàn lợn thịt tại trại được sử dụng những loại thức ăn nào và có biện pháp kỹ thuật gì để kích thích lợn ăn?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty C.P. sản xuất gồm các mã: 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F và 553WDF. Để kích thích lợn ăn, kỹ thuật viên áp dụng biện pháp pha dung dịch chất điện giải MD Electrolytes với tỷ lệ 2-5 g/lít nước cho chảy nhỏ giọt vào máng ăn tự động trong giai đoạn từ cám 550SF đến trước khi chuyển sang cám 553F, giúp giảm bụi cám và tăng mùi vị thơm kích thích tính thèm ăn.
3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn trong 6 tháng đạt bao nhiêu và tháng tuổi nào ghi nhận tỷ lệ hao hụt cao nhất?
Tính chung qua 6 tháng nuôi, tỷ lệ nuôi sống của đàn đạt 95,45% (chết 46 con trên tổng số 1.011 con). Tháng có tỷ lệ nuôi sống thấp nhất (hao hụt cao nhất) là tháng thứ nhất với tỷ lệ sống 97,92% (chết 21 con), do lợn còn nhỏ, mệt mỏi sau quá trình vận chuyển đường dài và chưa thích nghi với môi trường nuôi mới.
4. Hai hội chứng bệnh thường gặp nhất trên đàn lợn tại trại là gì và phác đồ điều trị cụ thể ra sao?
Đó là bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy:
- Bệnh hô hấp: Mắc 219 lượt con (19,88%), điều trị bằng thuốc MD Tylogenta (Tylosin tartrate + Gentamycin Sulfate), chữa khỏi 201 con, đạt tỷ lệ 91,78%.
- Hội chứng tiêu chảy: Mắc 451 lượt con (41,93%), điều trị bằng thuốc Nova Amcoli (Ampicillin + Colistin sulfate), chữa khỏi 424 con, đạt tỷ lệ 94,01%.
5. Khi lợn tiêm vắc xin bị sốc thuốc, kỹ thuật viên tại cơ sở đã tiến hành xử lý cấp cứu như thế nào?
Khi phát hiện lợn bị sốc thuốc sau tiêm vắc xin, sinh viên và kỹ thuật viên đã bế lợn lên, sử dụng đá lạnh chườm trực tiếp lên đầu để tránh hiện tượng máu dồn lên não gây đông cứng, sau đó đặt lợn xuống máng nước để hạ nhiệt cơ thể, giúp lợn hồi phục an toàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Dương đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn thịt 1.011 con gia công cho Công ty C.P. tại huyện Ba Vì. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về tỷ lệ nuôi sống đạt 95,45%, hiệu quả phòng bệnh tuyệt đối của lịch vắc xin 5 giai đoạn, cùng khả năng điều trị khỏi bệnh cao bằng các kháng sinh chuyên biệt (91,78% đối với bệnh hô hấp và 94,01% đối với tiêu chảy). Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kỹ thuật của mô hình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín tại các trang trại tư nhân ở miền Bắc.