Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng và mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất. Xu hướng phát triển chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung. Phương thức này giúp nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, tận dụng được nguồn phụ phẩm và chế biến thức ăn quy mô lớn. Tuy nhiên, chăn nuôi tập trung với mật độ cao cũng đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng về dịch bệnh. Dù tỷ lệ tử vong trong một số đợt bùng phát không quá cao, các hội chứng bệnh lý kéo dài làm suy giảm tăng trọng, giảm hiệu suất chuyển hóa thức ăn và gia tăng chi phí thú y, gây tổn thất kinh tế lớn. Trong chu kỳ sống của lợn, giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ mẫn cảm nhất do cơ thể non yếu, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và phải trải qua các giai đoạn khủng hoảng sinh lý khi chuyển đổi môi trường sống và nguồn dinh dưỡng.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh" do sinh viên Phạm Thị Kim Liên thực hiện (dưới sự hướng dẫn của TS. La Văn Công, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018) nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn trong quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
Văn bản xác định hệ thống mục đích và yêu cầu nghiên cứu như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng cơ sở sinh lý tiêu hóa, sinh lý miễn dịch và tập tính phát triển của lợn con giai đoạn bú sữa:
- Đặc điểm sinh lý bộ máy tiêu hóa của lợn con: Dung tích dạ dày lợn sơ sinh chỉ đạt khoảng 0,03 lít, sau đó tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 8 lần lúc 20 ngày tuổi và đạt gấp 60 lần lúc 60 ngày tuổi. Dung tích ruột non sơ sinh khoảng 0,11 lít (tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, 6 lần lúc 20 ngày tuổi). Ruột già lúc sơ sinh đạt 0,04 lít (tăng 1,5 lần lúc 10 ngày tuổi, 2,5 lần lúc 20 ngày tuổi). Trong 25 ngày đầu đời, dịch vị dạ dày lợn con chưa có axit clohydric (HCl) tự do để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin, làm giảm khả năng tiêu hóa protein từ thức ăn thực vật và dễ nhiễm khuẩn đường ruột. Việc tập ăn sớm từ 5–7 ngày tuổi kích thích vách dạ dày tiết HCl tự do từ ngày tuổi thứ 14. Men amylaza và maltaza trong nước bọt và dịch tụy hoạt tính thấp dưới 3 tuần tuổi (chỉ tiêu hóa khoảng 50% tinh bột chín), men saccaraza yếu dưới 2 tuần tuổi. Ngược lại, các men tiêu hóa thành phần sữa mẹ như trypsin, catepsin, lactaza, lipaza và chymosin hoạt động rất mạnh ngay sau khi sinh.
- Các thời kỳ khủng hoảng sinh học: Giai đoạn 1 (từ sơ sinh đến 1 tuần tuổi) là khủng hoảng thích nghi với môi trường sống độc lập bên ngoài, dễ nhiễm lạnh và bị lợn mẹ đè; giai đoạn 2 (khoảng 3 tuần tuổi) do sản lượng sữa nái đạt đỉnh rồi giảm nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt; giai đoạn 3 (thời điểm cai sữa) do đổi thức ăn và tách mẹ hoàn toàn. Việc cai sữa lúc 21–23 ngày tuổi tích hợp khủng hoảng giai đoạn 2 và giai đoạn 3 thành một đợt duy nhất.
- Cơ sở chuyển hóa sắt: Nhu cầu sắt của lợn con trong 30 ngày đầu đời là 210 mg (khoảng 7 mg/ngày), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 1–2 mg/ngày (tổng 36–60 mg/30 ngày). Thiếu hụt 150–180 mg sắt dẫn đến giảm hemoglobin, thiếu máu dinh dưỡng, da nhợt nhạt và mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng. Do đó, kỹ thuật bổ sung sắt ngoại sinh bằng hợp chất hữu cơ Ferri-Dextran liều 200 mg/con là bắt buộc.
Khóa luận kết hợp các phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng và phân tích số liệu:
- Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách lưu trữ, hồ sơ kỹ thuật của trang trại về cơ cấu đàn và năng suất sinh sản giai đoạn 2015 – 2017.
- Phương pháp thực nghiệm sản xuất và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp thực hiện và giám sát quy trình chăm sóc, can thiệp kỹ thuật và nuôi dưỡng trên tổng số 2.920 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát biểu hiện lâm sàng hàng ngày; đánh dấu cá thể lợn bệnh bằng sơn xịt màu đỏ; kiểm tra thân nhiệt, lứa tuổi, tính biệt; ghi nhận triệu chứng vào sổ nhật ký; áp dụng phác đồ điều trị dưới sự hướng dẫn của kỹ sư kỹ thuật trại. Đối với lợn chết, tiến hành mổ khám giải phẫu bệnh lý để ghi nhận tổn thương đại thể (xuất huyết, viêm ruột, hoại tử).
- Công thức tính toán:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ tái nhiễm (%)} = \frac{\text{Tổng số con tái nhiễm bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị khỏi bệnh}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel phiên bản 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung, nhận diện khó khăn về dịch tễ trên đàn lợn con sơ sinh và khẳng định ý nghĩa kinh tế - kỹ thuật của quy trình chăm sóc giai đoạn 0–21 ngày tuổi. Đồng thời, văn bản xác định cụ thể 3 mục đích nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được khi thực hiện đề tài tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu về cơ sở thực tập và cơ sở khoa học của đề tài:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn hướng nạc Thiên Thuận Tường có tổng diện tích 4,0 ha tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Địa hình núi đá, giao thông thuận tiện. Trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Sunjin. Cơ cấu nhân sự gồm nhóm quản lý (1 trưởng trại, 1 phó trại phụ trách chung, 1 quản lý, 1 bảo vệ), nhóm kỹ thuật (2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kỹ thuật điện, 1 kế toán) và nhóm công nhân (15 công nhân, 7 sinh viên thực tập). Quy mô chuồng trại thiết kế nuôi gần 500 nái cơ bản, chia làm 3 phân khu: khu chuồng nái đẻ (3 chuồng A, B, C; mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 44 ô; sàn bê tông cho nái, sàn nhựa cho con); khu chuồng nái chửa (2 chuồng, mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 80 ô); khu lợn thương phẩm (mỗi ô nuôi 20–25 con). Mái chuồng lợp tấm nhựa nhập khẩu từ Thái Lan, hệ thống làm mát bằng dàn mát mùa hè, đèn sưởi mùa đông, duy trì nhiệt độ 27°C, chất thải xả xuống bể biogas. Trại duy trì 24 lợn đực giống (thuộc các giống thuần Landrace, Yorkshire, Duroc) phục vụ kích thích động dục và khai thác tinh thụ tinh nhân tạo (mỗi chu kỳ phối 3 lần).
- Chỉ tiêu năng suất giai đoạn 2015 – 2017: Tổng hợp số liệu sản xuất thực tế của trang trại qua bảng số liệu thống kê:
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| 1 |
Tổng số nái sinh sản trung bình (con) |
449 |
462 |
433 |
| 2 |
Tổng số lượt phối giống (con) |
1.055 |
1.099 |
1.039 |
| 3 |
Tổng số phối đạt (con) |
953 |
995 |
945 |
| 4 |
Tỷ lệ phối đạt (%) |
90,33 |
90,53 |
90,95 |
| 5 |
Tổng số nái xuống đẻ (con) |
953 |
995 |
945 |
| 6 |
Tổng số lợn con sinh ra (con) |
13.075 |
13.512 |
12.560 |
| 7 |
Trung bình số lợn con sinh ra/nái (con) |
13,72 |
13,58 |
13,29 |
| 8 |
Tổng lợn con chết sơ sinh (con) |
805 |
816 |
697 |
| 9 |
Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh (%) |
6,15 |
6,03 |
5,54 |
| 10 |
Trung bình lợn con còn sống/nái (con) |
12,85 |
12,75 |
12,55 |
| 11 |
Tổng số lợn con chết theo mẹ (con) |
862 |
943 |
889 |
| 12 |
Tỷ lệ lợn con chết theo mẹ (%) |
6,59 |
6,97 |
7,07 |
| 13 |
Trung bình số con cai sữa/nái (con) |
11,97 |
11,81 |
11,61 |
| 14 |
Số con cai sữa/nái/năm (con) |
28,12 |
28,10 |
27,86 |
| 15 |
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
2,35 |
2,38 |
2,40 |
| 16 |
Số lợn xuất bán trung bình/tháng (con) |
958 |
1.008 |
872 |
- Lịch sát trùng định kỳ tại trại: Áp dụng chế độ tiêu độc khử trùng khép kín theo tuần:
| Thứ trong tuần |
Chuồng đẻ |
Chuồng chửa |
Chuồng cách ly |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Thứ 2 |
Quét hoặc rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
Phun sát trùng + rắc vôi |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + quét vôi đường đi |
Quét hoặc rắc vôi đường đi |
| Thứ 4 |
Xả vôi xút |
Phun sát trùng |
Rắc vôi gầm |
Rắc vôi |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ |
Xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng khu |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
- Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin và thuốc: Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật của Công ty Sunjin cho đàn lợn con, hậu bị và nái sinh sản:
| Loại lợn |
Tuần tuổi/Thời điểm |
Bệnh phòng |
Tên vắc-xin / Chế phẩm |
Đường dùng |
Liều lượng (ml/con) |
| Lợn con |
2 – 3 ngày tuổi |
Thiếu sắt |
Fe + B12 |
Tiêm |
1 |
|
3 – 6 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Totrazil |
Uống |
1 |
|
16 – 18 ngày tuổi |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 |
| Lợn hậu bị |
24 tuần tuổi |
Tai xanh |
PRRS |
Tiêm bắp |
2 |
|
25, 29 tuần tuổi |
Khô thai |
Pavo |
Tiêm bắp |
2 |
|
26 tuần tuổi |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 |
|
27, 30 tuần tuổi |
Giả dại |
Begonia |
Tiêm bắp |
2 |
|
28 tuần tuổi |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2 |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2 |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2 |
Định kỳ hàng năm vào các tháng 4, tháng 8 và tháng 12 tiêm phòng vắc-xin giả dại Begonia tổng đàn (tiêm bắp liều 2 ml/con). Đối với lợn đực giống đang khai thác, tiêm phòng Coglapest vào tháng 5 và tháng 11; tiêm phòng Aftopor và Begonia vào tháng 4, 8, 12.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương này xác định đối tượng theo dõi là lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, phạm vi kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và thú y, địa điểm thực hiện tại Cẩm Phả, thời gian từ 18/05/2017 đến 25/11/2017. Trình bày chi tiết 8 chỉ tiêu theo dõi, các phương pháp quan sát lâm sàng, ghi chép bệnh án, kỹ thuật mổ khám giải phẫu bệnh học đại thể, hệ thống 4 công thức tính toán tỷ lệ dịch tễ và phương pháp thống kê trên phần mềm Excel 2007.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày các phát hiện thực tế sau quá trình triển khai áp dụng quy trình:
- Biến động cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2015 – 2017):
| STT |
Loại lợn |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
| 1 |
Lợn nái sinh sản |
449 |
462 |
433 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
41 |
45 |
50 |
| 3 |
Lợn đực giống |
11 |
18 |
20 |
| 4 |
Lợn thịt |
4.720 |
4.000 |
2.000 |
Giai đoạn 2015–2016 đàn lợn tăng trưởng ổn định. Sang năm 2017, quy mô lợn nái sinh sản giảm 29 con (còn 433 nái) do loại thải cá thể năng suất kém; đàn lợn thịt giảm mạnh từ 4.000 con xuống 2.000 con do khủng hoảng giá thịt lợn xuống thấp và áp lực dịch bệnh. Ngược lại, nái hậu bị tăng từ 41 lên 50 con và đực giống tăng từ 11 lên 20 con để chuẩn bị mở rộng đàn hướng tới mục tiêu 550 nái sinh sản.
- Số lượng lợn con trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng trong 6 tháng thực tập: Tổng số lợn con theo dõi là 2.920 con:
| Tháng theo dõi |
Tổng số theo dõi (con) |
Sơ sinh – 7 ngày tuổi (con) |
8 – 14 ngày tuổi (con) |
15 – 21 ngày tuổi (con) |
| Tháng 6 |
586 |
198 |
195 |
193 |
| Tháng 7 |
580 |
195 |
193 |
192 |
| Tháng 8 |
595 |
201 |
198 |
196 |
| Tháng 9 |
387 |
143 |
122 |
122 |
| Tháng 10 |
381 |
142 |
120 |
119 |
| Tháng 11 |
391 |
140 |
127 |
124 |
| Tổng cộng |
2.920 |
1.019 |
955 |
946 |
Số lượng lợn con cao nhất ở nhóm sơ sinh đến 7 ngày tuổi và giảm dần ở các tuần tuổi sau do lợn mẹ đè, chuyển ghép đàn hoặc chết bệnh. Đàn lợn theo dõi duy trì số lượng cao trong các tháng 6, 7, 8 (trên 580 con/tháng), sau đó sụt giảm rõ rệt trong các tháng 9, 10, 11 (dưới 400 con/tháng) do thời điểm giao mùa thu – đông làm thời tiết lạnh ẩm, tăng tỷ lệ phát sinh dịch bệnh.
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng áp dụng thực tế:
- Ngay sơ sinh: Lau khô dịch nhớt bằng vải xô mềm sạch theo trình tự miệng $\rightarrow$ mũi $\rightarrow$ đầu $\rightarrow$ mình $\rightarrow$ rốn $\rightarrow$ bốn chân; cho vào ổ úm nhiệt độ dưới 35°C; cắt rốn, bấm nanh; cho bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu và tiến hành cố định đầu vú (đưa con nhỏ yếu lên bú hàng vú trước ngực nhiều sữa, kiên trì 7–8 lần/ngày trong 3–4 ngày liên tục).
- 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai, cắt đuôi bằng kìm điện để lại 2,5–3 cm và sát trùng bằng cồn iod 70°, thiến lợn đực không làm giống, tiêm sắt Ferri-Dextran (liều 200 mg Fe/con ở vùng cổ), cho uống chế phẩm phòng tiêu chảy phân trắng.
- 3–4 ngày tuổi: Cho uống 1 ml Totrazil phòng ngừa bệnh cầu trùng.
- 4–6 ngày tuổi: Tập ăn sớm bằng thức ăn viên nhỏ/bột rang xay thơm giàu đạm và năng lượng.
- 7 ngày tuổi: Tiêm phòng vắc-xin Suyễn mũi 1 kết hợp vắc-xin Glasser.
- 14 ngày tuổi: Tiêm nhắc lại vắc-xin Suyễn mũi 2 kết hợp vắc-xin Glasser.
- 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin dịch tả lợn Coglapest (2 ml/con).
- 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa lợn con theo nguyên tắc từ từ trong 3 ngày (ngày 1 tách sáng và chiều; ngày 2 tách ban ngày; ngày 3 tách hẳn), chỉ cai sữa lợn có khối lượng trên 5,5 kg.
- 35–38 ngày tuổi: Tiêm phòng kết hợp dịch tả lợn và tai xanh (PRRS).
- Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Vệ sinh chuồng nuôi hàng ngày, tuyệt đối không tắm nước cho lợn con để ngăn nhiễm lạnh. Chuồng nuôi được phun tiêu độc bằng dung dịch sát trùng Omicide 2 lần/ngày với tỷ lệ pha 320 ml thuốc/1.000 lít nước. Sau khi cai sữa và chuyển lợn con, chuồng đẻ được để trống tối thiểu 15 ngày. Các tấm đan sàn nhựa được tháo rời ngâm vào hố dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày, cọ rửa sạch và phơi khô; khung chuồng được xịt dung dịch NaOH loãng rồi phun nước vôi; gầm sàn chuồng thu dọn chất thải, tiêu độc và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp lại sàn đón lứa nái mới.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả sản xuất và kỹ thuật đạt được:
- Hiệu quả sinh sản của đàn nái tại trại duy trì ở mức cao qua 3 năm: Tỷ lệ phối giống đạt từ 90,33% (năm 2015) tăng lên 90,95% (năm 2017); số lứa đẻ/nái/năm tăng từ 2,35 lên 2,40 lứa; số lợn con cai sữa/nái/năm đạt từ 27,86 đến 28,12 con. Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh giảm dần từ 6,15% (2015) xuống 5,54% (2017). Tỷ lệ lợn con chết theo mẹ dao động ở mức 6,59% – 7,07%.
- Quy trình chăm sóc và can thiệp ngoại khoa ban đầu (lau khô, úm ấm, bấm nanh, cắt đuôi bằng kìm điện, tiêm sắt Dextran 200 mg lúc 2–3 ngày tuổi) giúp giảm thiểu hiện tượng cắn vú mẹ, triệt tiêu stress thiếu máu dinh dưỡng và duy trì độ đồng đều của đàn lợn con.
- Quy trình an toàn sinh học sử dụng Omicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm rửa sàn chuồng bằng dung dịch NaOH 10% và thời gian trống chuồng 15 ngày đã kiểm soát hiệu quả mầm bệnh lưu cữu giữa các lứa đẻ.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Cần đặc biệt tăng cường các biện pháp sưởi ấm, che chắn chống gió lùa và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi vào các tháng chuyển mùa (tháng 9, 10, 11) khi thời tiết chuyển lạnh làm tỷ lệ mắc bệnh và hao hụt tăng cao.
- Bổ sung thêm công nhân kỹ thuật cho các tổ chuồng đẻ nhằm đảm bảo tiến độ công việc vệ sinh, theo dõi đỡ đẻ và hỗ trợ bú sữa đầu kịp thời.
- Tiếp tục đầu tư nâng cấp đồng bộ trang thiết bị chuồng nuôi, hoàn thiện hệ thống cơ sở vật chất để đạt mục tiêu mở rộng quy mô lên 550 nái sinh sản.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y dự phòng chuyên biệt cho lợn con bú sữa trong mô hình gia công công nghiệp khép kín liên kết với doanh nghiệp nước ngoài (Công ty Sunjin) tại địa bàn Quảng Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi gia công cụ thể (Trại lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường) trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, do đó chịu tác động mạnh bởi yếu tố mùa vụ và bối cảnh thị trường chăn nuôi biến động bất lợi của năm 2017.
- Văn bản báo cáo chưa trình bày đầy đủ bảng thống kê chi tiết về cơ cấu bệnh tật cụ thể (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi của từng bệnh phân trắng, tiêu chảy do E. coli, cầu trùng...) và thiếu số liệu theo dõi tăng trọng sau cai sữa đến xuất bán thịt.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của đàn lợn sau giai đoạn 21 ngày tuổi (giai đoạn lợn cai sữa và lợn thịt thương phẩm) nhằm đánh giá toàn diện tác động lâu dài của việc tập ăn sớm và bổ sung sắt.
- Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ kháng sinh và kháng thể đặc hiệu trong điều trị hội chứng tiêu chảy lợn con do vi khuẩn (E. coli, Clostridium perfringens) tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y tham khảo phương pháp bố trí đề tài tốt nghiệp thực tập tại trang trại công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại lợn nái sinh sản cần tài liệu tra cứu về quy chuẩn chuồng đẻ (kích thước ô chuồng, sàn nhựa lợn con, hệ thống làm mát 27°C).
- Các nội dung có giá trị ứng dụng trực tiếp bao gồm:
- Lịch sát trùng định kỳ hàng tuần theo từng phân khu chức năng (chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly).
- Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho lợn con (Suyễn, Glasser, Dịch tả) và lợn nái (PRRS, Pavo, Begonia, Aftopor).
- Quy trình xử lý vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ sau cai sữa bằng dung dịch NaOH 10%, vôi bột và chế độ sát trùng Omicide hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô chuồng trại và đàn giống tại trại lợn Thiên Thuận Tường được bố trí như thế nào?
Trang trại có diện tích 4,0 ha, thiết kế nuôi gần 500 nái cơ bản. Khu chuồng nái đẻ gồm 3 chuồng (A, B, C), mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 44 ô chuồng (sàn nhựa cho con, bê tông cho mẹ). Khu nái chửa có 2 chuồng, mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 80 ô. Khu nuôi thịt chia ô từ 20–25 con/ô. Trại duy trì 24 đực giống gồm các giống Landrace, Yorkshire và Duroc để khai thác tinh thụ tinh nhân tạo.
2. Tại sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt và liều lượng áp dụng tại trại là bao nhiêu?
Nhu cầu của lợn con trong 30 ngày đầu là 210 mg sắt (khoảng 7 mg/ngày) để tạo hemoglobin, trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg/ngày (tổng 36–60 mg/30 ngày), thiếu hụt từ 150–180 mg. Nếu không tiêm bổ sung, lợn con sẽ bị thiếu máu dinh dưỡng, da trắng xanh, tiêu chảy phân trắng và còi cọc. Tại trại, lợn con được tiêm 1 mũi chế phẩm Fe + B12 (hoặc Ferri-Dextran) liều 200 mg sắt/con vào vùng cổ lúc 2–3 ngày tuổi.
3. Quy trình sát trùng tiêu độc ô chuồng nái đẻ sau khi cai sữa được tiến hành ra sao?
Sau khi lợn con cai sữa và chuyển đi, chuồng đẻ được để trống tối thiểu 15 ngày. Các tấm đan sàn nhựa được tháo rời ngâm vào hố dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được xịt dung dịch NaOH pha loãng, sau đó xịt lại bằng nước vôi. Gầm chuồng được dọn sạch chất thải, tiêu độc, rắc vôi bột và để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan đón lợn nái mới. Hàng ngày, chuồng được phun tiêu độc bằng thuốc sát trùng Omicide 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) và tuyệt đối không tắm nước cho lợn con.
4. Biến động số lượng đàn lợn con theo dõi qua 6 tháng thực tập phản ánh quy luật gì?
Tổng số lợn con theo dõi là 2.920 con. Trong các tháng 6, 7, 8, số lượng lợn con duy trì cao (từ 580 đến 595 con/tháng). Tuy nhiên, sang các tháng 9, 10, 11, số lượng giảm mạnh (xuống 381 đến 391 con/tháng). Đây là giai đoạn thời tiết chuyển từ mùa thu sang mùa đông, khí hậu lạnh ẩm khiến lợn con dễ mắc bệnh và tỷ lệ hao hụt tăng cao, đòi hỏi phải tăng cường điều chỉnh nhiệt độ chuồng và biện pháp sưởi ấm.
5. Năng suất sinh sản của đàn nái tại trại giai đoạn 2015 – 2017 đạt được các chỉ số cơ bản nào?
Trung bình mỗi nái sản xuất đạt từ 2,35 đến 2,40 lứa/năm. Tỷ lệ phối giống đạt từ 90,33% (năm 2015) tăng dần lên 90,95% (năm 2017). Số lợn con sinh ra trung bình đạt 13,29 – 13,72 con/nái; số con cai sữa trung bình đạt 11,61 – 11,97 con/nái; năng suất cai sữa đạt 27,86 – 28,12 con cai sữa/nái/năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Kim Liên đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn liên kết Sunjin thuộc Công ty CP Thiên Thuận Tường. Các số liệu thực nghiệm trên 2.920 lợn con và dữ liệu sản xuất 3 năm (2015 – 2017) khẳng định tầm quan trọng của việc can thiệp kỹ thuật sớm (úm ấm, cố định đầu vú, tiêm sắt 200 mg, phòng cầu trùng, tập ăn sớm) kết hợp an toàn sinh học nghiêm ngặt để giảm tỷ lệ hao hụt. Kết quả nghiên cứu phản ánh đúng tác động của thời tiết giao mùa và biến động thị trường năm 2017 đến đàn lợn, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ quy mô công nghiệp.