Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực khi chiếm từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ. Bên cạnh vai trò cung ứng thực phẩm và phân bón cho sản xuất trồng trọt, chăn nuôi lợn còn tạo việc làm, tăng thu nhập cho nông dân và đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Trong bối cảnh nhu cầu thị trường ngày càng đòi hỏi khắt khe về số lượng, giá trị dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm, công tác phát triển đàn giống có phẩm chất cao trở thành nhiệm vụ cốt lõi. Việc nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn con ở giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là khâu kỹ thuật mang tính quyết định đến tỷ lệ sống, khả năng tăng khối lượng và chất lượng đàn giống cung cấp cho chăn nuôi thương phẩm.
Nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất tập trung, đề tài xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
- Tìm hiểu và thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và trị bệnh cho đàn lợn con tại cơ sở.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 yêu cầu chuyên môn:
- Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn con.
- Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc trên đàn lợn con.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề cá nhân.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Xuân Dũng, nằm trên diện tích gần 5 ha tại thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Đây là trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 2.000 lợn bố mẹ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi trực tiếp và thực hiện kỹ thuật được tiến hành trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017; kết hợp số liệu hồi cứu tình hình sản xuất của trang trại trong 3 năm (2015 - 2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở sinh lý học gia súc, dịch tễ học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:
- Quy luật sinh lý và 3 thời kỳ khủng hoảng của lợn con: Khủng hoảng tuần đầu sau sinh do thay đổi hoàn toàn môi trường từ tử cung ra ngoại cảnh; khủng hoảng lúc 3 tuần tuổi khi sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh rồi giảm nhanh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của con tăng cao; khủng hoảng khi cai sữa do thay đổi thức ăn và tách mẹ.
- Sinh lý miễn dịch và dinh dưỡng: Tầm quan trọng của sữa đầu giàu globulin miễn dịch (hàm lượng protein gấp 2 lần, vitamin A gấp 5 - 6 lần, vitamin C gấp 2,5 lần, vitamin B1 và sắt gấp 1,5 lần sữa thường, chứa ion magie giúp tống phân su). Sinh lý thiếu máu do thiếu sắt: lợn con sơ sinh cần 7 - 16 mg sắt/ngày (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng), nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp 1 - 2 mg/ngày (tích lũy thiếu hụt 150 - 180 mg trong 30 ngày); ngưỡng thiếu máu xác định khi hàm lượng hemoglobin dưới 7 - 8 g/100 ml máu (bình thường 10 - 12 g/100 ml).
- Quy tắc an toàn sinh học: Áp dụng phương thức chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all-in all-out), khử trùng chuồng nuôi bằng vôi củ, vôi bột, xút gầm và các hóa chất sát trùng chuyên dụng như Vikon-S, Fam-flus.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra dịch tễ học lâm sàng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thống kê sản xuất của trang trại giai đoạn 2015 - 2017 qua hệ thống sổ sách ghi chép, kết hợp theo dõi nhật trình thực tập hàng ngày.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện trực tiếp các thao tác đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cố định đầu vú, thiến lợn đực, phẫu thuật thoát vị bẹn (hernia), úm sưởi, tập ăn sớm bằng thức ăn 550FS và cai sữa theo quy trình kỹ thuật.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng hàng ngày bằng mắt thường qua trạng thái vận động, bề mặt da, lông, niêm mạc, kiểm tra thân nhiệt, dịch tiết hô hấp, tính chất, mùi và màu sắc phân để phát hiện hội chứng tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi, bệnh do cầu trùng.
- Phương pháp thống kê sinh học: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ nuôi sống:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số con còn sống}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, khẳng định vai trò cung cấp thịt chủ đạo (75 - 80%) và giải quyết an sinh xã hội. Chương này xác định rõ mục đích, yêu cầu của đợt thực tập tốt nghiệp nhằm nắm vững quy trình nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn con từ 0 đến 21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Nguyễn Xuân Dũng. Trang trại rộng gần 5 ha, nằm tại sườn Tây núi Ba Vì, khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 23,4°C (tối thấp 2,7°C, tối cao 42°C, độ ẩm 86,1%). Cơ cấu tổ chức gồm 20 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư C.P., 2 tổ trưởng, 12 công nhân và 10 sinh viên). Hệ thống chuồng trại khép kín gồm 6 chuồng đẻ (chia thành các ô chuồng sàn có dàn mát, quạt hút gió, đèn hồng ngoại 175W), 2 chuồng mang thai, 1 chuồng đực giống, 2 chuồng cách ly và phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, máy đo mật độ tinh trùng. Phần tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh lý sinh trưởng, nhu cầu nhiệt độ, kỹ thuật tiêm sắt (Ferri-Dextran), thời điểm tập ăn sớm (7 - 10 ngày tuổi), cùng các tác nhân gây bệnh như Escherichia coli, Clostridium perfringens, độc tố đường ruột (ST, LT) và cầu trùng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Thời gian triển khai từ 18/5/2017 đến 18/11/2017. Nội dung tập trung vào: đánh giá tình hình chăn nuôi chung; thực hiện quy trình đỡ đẻ, chăm sóc sơ sinh, bấm nanh, cắt rốn, thiến, mổ hernia, tập ăn, cai sữa; thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin, dùng thuốc bổ trợ và chẩn đoán, điều trị các hội chứng bệnh phổ biến. Phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra thực tế, thực nghiệm kỹ thuật chăn nuôi thú y và tính toán các chỉ tiêu năng suất bằng công thức toán học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả triển khai chuyên đề qua các nội dung:
- Tình hình chăn nuôi: Phân tích biến động quy mô đàn từ 2015 đến 2017, khẳng định trại chuyên sản xuất lợn con giống, không nuôi lợn thịt thương phẩm.
- Thực hiện quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng: Quy định nhiệt độ ô úm theo từng ngày tuổi (0 - 7 ngày: 37 - 39°C; 8 - 15 ngày: 33 - 35°C; 15 - 21 ngày: 28 - 31°C); chế độ giảm cám lợn nái trước đẻ và tăng dần sau đẻ; kỹ thuật đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn cách bụng 3 - 4 cm, mài 1/3 nanh trên/dưới bằng máy chuyên dụng, bấm đuôi, bấm số tai, tiêm 2 ml Fe+B12 lúc 3 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, tập ăn cám 550FS từ 5 ngày tuổi (6 - 8 lần/ngày, không để thức ăn lưu quá 6 giờ) và quy trình mổ hernia lúc 15 - 17 ngày tuổi.
- Tỷ lệ nuôi sống: Tác giả trực tiếp theo dõi, chăm sóc 3.382 lợn con (1.825 đực, 1.557 cái), tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 98,34% (lợn đực 98,30%, lợn cái 98,39%), vượt chỉ tiêu trại giao (>96%). Khối lượng cai sữa lúc 21 - 24 ngày tuổi đạt tối thiểu 5 kg/con, trung bình 7 kg/con.
- Phòng bệnh và điều trị: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng trong và ngoài chuồng bằng phun sát trùng, rắc vôi, xả vôi xút gầm. Tiêm sắt và cho uống phòng cầu trùng đạt 100%; tiêm phòng vắc xin suyễn (Mycoplasma) đạt 30,18% và vắc xin dịch tả lợn Coglapest đạt 55,85%. Đồng thời, xác định triệu chứng và áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả đối với hội chứng tiêu chảy (dùng Nova-amcoli, Amoxycillin), viêm khớp (dùng Amlistin) và viêm phổi.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về năng suất, tỷ lệ sống của đàn lợn con và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng dịch, cải thiện quản lý môi trường chuồng trại tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả thực nghiệm và số liệu kỹ thuật thu thập trong 6 tháng thực tập được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại qua 3 năm (2015 - 2017)
| Loại lợn |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (tính đến tháng 11) (con) |
| Lợn đực giống |
15 |
18 |
21 |
| Lợn nái hậu bị |
145 |
191 |
221 |
| Lợn nái sinh sản |
1.205 |
1.321 |
1.280 |
Bảng 2: Chế độ cho ăn của lợn mẹ trước và sau khi đẻ
| Thời điểm |
Nái kiểm định (kg/ngày) |
Nái cơ bản (kg/ngày) |
| Trước đẻ 3 ngày |
3,0 |
2,0 |
| Trước đẻ 2 ngày |
2,0 |
1,5 |
| Trước đẻ 1 ngày |
1,0 |
1,0 |
| Ngày đẻ |
0,5 |
0,5 |
| Sau đẻ 1 ngày |
1,0 |
1,0 |
| Sau đẻ 2 ngày |
2,0 |
2,0 |
| Sau đẻ 3 ngày |
3,0 |
3,0 |
Bảng 3: Kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa trên đàn lợn con
| STT |
Công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Đỡ lợn đẻ và cắt rốn |
3.382 |
3.382 |
100,00 |
| 2 |
Mài nanh |
3.382 |
3.382 |
100,00 |
| 3 |
Bấm số tai |
3.382 |
3.382 |
100,00 |
| 4 |
Thiến lợn đực con |
1.592 |
1.560 |
98,02 |
| 5 |
Phẫu thuật mổ hernia (thoát vị bẹn) |
103 |
98 |
95,14 |
Bảng 4: Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tháng 6 - 11/2017)
| Tháng |
Lợn đực theo dõi (con) |
Lợn đực còn sống (con) |
Tỷ lệ sống đực (%) |
Lợn cái theo dõi (con) |
Lợn cái còn sống (con) |
Tỷ lệ sống cái (%) |
| Tháng 6 |
305 |
299 |
98,03 |
257 |
254 |
98,83 |
| Tháng 7 |
295 |
291 |
98,64 |
264 |
258 |
97,72 |
| Tháng 8 |
298 |
294 |
98,65 |
249 |
244 |
97,99 |
| Tháng 9 |
318 |
312 |
98,11 |
256 |
252 |
98,43 |
| Tháng 10 |
322 |
317 |
98,44 |
280 |
276 |
98,57 |
| Tháng 11 |
287 |
281 |
97,90 |
251 |
248 |
98,80 |
| Tính chung |
1.825 |
1.794 |
98,30 |
1.557 |
1.532 |
98,39 |
Bảng 5: Kết quả thực hiện phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con
| STT |
Bệnh phòng |
Thuốc / Vắc xin |
Tuổi thực hiện |
Số theo dõi (con) |
Số thực hiện (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Thiếu sắt |
Fe + B12 (tiêm 2 ml) |
2 - 3 ngày |
3.382 |
3.382 |
100,00 |
| 2 |
Bệnh cầu trùng |
Totrazil / Diacoxin 5% (uống 1 ml) |
3 - 6 ngày |
3.382 |
3.382 |
100,00 |
| 3 |
Viêm phổi (suyễn) |
Vắc xin Mycoplasma |
10 - 14 ngày |
3.382 |
1.021 |
30,18 |
| 4 |
Dịch tả lợn |
Vắc xin Coglapest (tiêm 2 ml) |
16 - 18 ngày |
3.382 |
1.889 |
55,85 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Chuẩn hóa các thao tác thủ thuật sản khoa và ngoại khoa (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, thiến, mổ hernia) đạt tỷ lệ an toàn cao từ 95,14% đến 100%, hạn chế tối đa nguy cơ viêm nhiễm đường rốn và chấn thương bầu vú mẹ.
- Thực hiện triệt để biện pháp bù sắt sớm (Fe+B12 lúc 3 ngày tuổi) và kiểm soát cầu trùng (uống Diacoxin/Totrazil), giúp đàn lợn con phòng ngừa hội chứng thiếu máu dinh dưỡng và bệnh tiêu chảy phân trắng, phân sáp vàng.
- Đưa tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con theo mẹ giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi đạt mức 98,34% (3.326/3.382 con sống), vượt mức kỳ vọng 96% của trang trại, bảo đảm khối lượng cai sữa trung bình đạt 7 kg/con ở 21 - 24 ngày tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế thực tế tại cơ sở:
- Khí hậu vùng đồi núi Ba Vì biến động phức tạp giữa hai mùa (mùa hè nóng đỉnh điểm 42°C, mùa đông giá rét có đợt xuống 2,7°C), gây áp lực lớn lên hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Trang trại từng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch tai xanh (PRRS) từ năm 2014, khiến chi phí đầu tư cho hóa chất sát trùng và thuốc phòng trị dịch tễ định kỳ luôn ở mức cao.
- Quy mô đàn lớn (2.000 nái) tạo ra lượng chất thải và nước thải chăn nuôi rất lớn hàng ngày, công tác xử lý nước thải sinh học tại trại còn gặp nhiều khó khăn.
- Một số loại vắc xin tiêm cho lợn con như vắc xin phòng suyễn (Mycoplasma) và dịch tả lợn (Coglapest) chỉ đạt tỷ lệ tiêm lần lượt là 30,18% và 55,85% trên tổng số theo dõi, do phụ thuộc vào tiến độ chuyển giao, xuất bán đàn lợn giống của trang trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi sức khỏe và tốc độ tăng khối lượng của đàn lợn con sau giai đoạn cai sữa đến khi xuất chuồng; đánh giá sâu hơn về mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella) tại trại và tối ưu hóa giải pháp công nghệ sinh học xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về kỹ thuật chăm sóc lợn sinh sản và lợn con.
- Kỹ thuật viên, cán bộ thú y và chủ trang trại đang vận hành hệ thống chuồng nuôi lợn nái đẻ gia công công nghiệp (mô hình liên kết với C.P., Japfa, CJ...).
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình chi tiết chăm sóc lợn con theo từng mốc tuổi: sơ sinh (lau nhớt, cắt rốn, bú sữa đầu), 1 ngày tuổi (mài nanh, bấm tai), 3 ngày tuổi (tiêm Fe+B12), 5 ngày tuổi (thiến lợn đực, tập ăn cám 550FS), 15 - 17 ngày tuổi (kỹ thuật mổ hernia bẹn), 21 - 24 ngày tuổi (kỹ thuật cai sữa giảm stress).
- Phác đồ sử dụng thuốc đặc trị cho các bệnh thường gặp: phác đồ trị tiêu chảy bằng Nova-amcoli (1 ml/con) kết hợp Amoxycillin (1 g/lít nước), trị viêm khớp bằng Amlistin (1 ml/con tiêm bắp 3 - 5 ngày).
- Lịch trình vệ sinh, sát trùng, xả vôi xút gầm và lịch tiêm phòng chi tiết cho từng đối tượng lợn trong trại chăn nuôi công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt lúc 3 ngày tuổi?
Lợn con sơ sinh cần từ 7 - 16 mg sắt/ngày để tổng hợp hemoglobin tạo máu và sinh trưởng, trong khi sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 - 2 mg sắt/ngày. Nếu không tiêm bổ sung, lợn con sẽ bị thiếu hụt 150 - 180 mg sắt trong tháng đầu, dẫn đến hàm lượng hemoglobin tụt xuống dưới 7 - 8 g/100 ml máu, gây thiếu máu, da trắng xanh, còi cọc và dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng. Tại trại, mỗi lợn con được tiêm 2 ml chế phẩm Fe+B12 (chứa sắt dextran) vào ngày tuổi thứ 3.
2. Chế độ ăn của lợn nái trước và sau khi đẻ được điều chỉnh như thế nào?
Trang trại áp dụng chế độ giảm cám dần trước khi đẻ và tăng dần sau khi đẻ. Đối với nái cơ bản: 3 ngày trước đẻ ăn 2 kg/ngày, 2 ngày trước đẻ ăn 1,5 kg/ngày, 1 ngày trước đẻ ăn 1 kg/ngày; vào ngày đẻ chỉ cho ăn 0,5 kg. Sau khi đẻ, lượng cám tăng dần: sau đẻ 1 ngày ăn 1 kg, sau đẻ 2 ngày ăn 2 kg, sau đẻ 3 ngày ăn 3 kg và sau đó nâng dần khẩu phần để đảm bảo đủ năng lượng tiết sữa nuôi con.
3. Khối lượng và điều kiện đạt chuẩn để cai sữa cho lợn con tại trại là gì?
Trại tiến hành cai sữa cho lợn con trong khoảng 21 đến 24 ngày tuổi. Điều kiện bắt buộc là lợn con phải khỏe mạnh, không mắc bệnh, đã quen ăn thức ăn tập ăn 550FS, thể trọng cai sữa tối thiểu đạt từ 5 kg/con trở lên và mức khối lượng trung bình toàn đàn đạt khoảng 7 kg/con.
4. Kỹ thuật mổ hernia (thoát vị bẹn) trên lợn con được tiến hành ra sao và đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu?
Lợn con bị hernia được cố định trên giá đứng vào thời điểm 15 - 17 ngày tuổi. Người mổ rạch một đường dài khoảng 1,5 cm ở vị trí giữa núm vú thứ nhất và thứ hai (tính từ dưới lên, lệch ra phía ngoài 1 cm), dùng ngón trỏ móc bọc hernia, bóp nhẹ đưa ruột trở lại xoang bụng, dùng hai ngón tay giữ mép lỗ hernia rồi tiến hành khâu phục hồi, sau đó bôi cồn sát trùng và tiêm 1 ml Nova-amcoli phòng nhiễm trùng. Tác giả đã mổ 103 con, thành công 98 con, đạt tỷ lệ 95,14%.
5. Trang trại xử lý vệ sinh và cách ly lợn con bị tiêu chảy như thế nào?
Khi lợn con bị tiêu chảy, ô chuồng được lau sạch bằng nước sát trùng; lợn con được tắm bằng nước ấm pha nước sát trùng tỷ lệ 1:3.200, sau đó thả vào khay úm và rắc bột mitra để giữ ấm và làm khô da nhanh. Lợn ốm ở dãy chuồng nào được giữ lại chăm sóc tại chỗ, tuyệt đối không chuyển sang dãy khác để tránh phát tán mầm bệnh. Về điều trị, lợn được tiêm Nova-amcoli liều 1 ml/con trong 3 - 5 ngày hoặc uống dung dịch Amoxycillin (1 g/lít nước).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lã Thị Lê Na đã phản ánh đầy đủ và hệ thống hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn gia công Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội). Bằng việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, tiêm sắt, phòng cầu trùng và áp dụng đúng kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, thiến lợn, đề tài đã đạt tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con ở mức 98,34% trên tổng quy mô theo dõi 3.382 con, vượt chỉ tiêu sản xuất của cơ sở. Công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp số liệu thực nghiệm tin cậy cho công tác quản trị kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.