Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng góp khoảng 20% đến 30% tổng thu nhập của ngành nông nghiệp. Trong đó, chăn nuôi lợn chiếm ưu thế lớn nhất khi sản lượng thịt lợn cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Theo số liệu điều tra của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn kỳ 1/10/2017, tổng đàn lợn cả nước đạt khoảng 27,3 triệu con. Trước đòi hỏi ngày càng cao về an toàn sinh học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng thịt thương phẩm, phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch rõ nét từ quy mô phân tán sang mô hình gia trại và trang trại công nghiệp tập trung. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) là giai đoạn mẫn cảm nhất, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, khối lượng cai sữa và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đàn, chăm sóc sơ sinh và kiểm soát dịch bệnh tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Tuấn Hà, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, từ đó thực hiện các biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại cơ sở.
  4. Rèn luyện tay nghề chuyên môn, nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm thực tế trong công tác chăn nuôi thú y.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được thực trạng cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và kết quả sản xuất chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Nắm vững và thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ từ lúc sinh ra đến 21 ngày tuổi.
  3. Chẩn đoán chính xác tình hình bệnh lý lâm sàng phổ biến, thực hiện đúng các phác đồ phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và điều trị bệnh cho lợn con.
  4. Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy định an toàn sinh học và quy trình kỹ thuật tại cơ sở.
  5. Nâng cao tinh thần trách nhiệm, chủ động học hỏi để hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi thuộc các giống lợn ngoại thương phẩm (sinh ra từ đàn nái Yorkshire, Landrace và đực Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn Tuấn Hà (trang trại nái gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), đặt tại xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực nghiệm và thu thập số liệu kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc non, dinh dưỡng học và dịch tễ học thú y chuyên sâu về lợn con theo mẹ:

Khung lý thuyết và sinh lý lợn con:

  • Đặc điểm thân nhiệt và điều tiết nhiệt: Thân nhiệt lợn con giảm mạnh ngay sau khi sinh do cơ chế điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện. Sự ổn định nhiệt phụ thuộc vào khối lượng sơ sinh, nhiệt độ môi trường và thời điểm bú sữa đầu (bú trong 1 giờ đầu giúp ổn định thân nhiệt sau 8–12 giờ; nếu sau 4 giờ mới bú thì cần 18–24 giờ mới hồi phục). Nhiệt độ chuồng úm tối ưu cho lợn sơ sinh là 32°C–35,5°C, giảm dần còn 27°C lúc 3 tuần tuổi.
  • Đặc điểm tiêu hóa và dinh dưỡng: Lợn con phụ thuộc lớn vào năng lượng từ đường lactose trong sữa mẹ (cung cấp 70–80% năng lượng). Khẩu phần tập ăn đòi hỏi lượng protein thô 20–22%. Hoạt lực men amylase và pepsin trong dạ dày còn rất thấp ở tuần đầu, đòi hỏi thức ăn bổ sung phải qua xử lý nhiệt (rang, sấy, ép viên).
  • Ba thời kỳ khủng hoảng sinh học:
    1. Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi: Thích nghi môi trường ngoài tử cung, nguy cơ nhiễm lạnh và lợn mẹ đè.
    2. Giai đoạn 3 tuần tuổi: Tiết sữa của nái đạt đỉnh rồi giảm mạnh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao.
    3. Giai đoạn cai sữa: Stress chuyển đổi thức ăn và môi trường nuôi nhốt. Kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi giúp gộp thời kỳ khủng hoảng thứ 2 và thứ 3 làm một, rút ngắn chu kỳ sinh sản của nái.
  • Nhu cầu vi khoáng và miễn dịch: Lợn con sinh ra hầu như không có kháng thể trong máu, hoàn toàn nhận miễn dịch thụ động qua gamma-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu. Nhu cầu sắt cho 30 ngày đầu là 210 mg (7 mg/ngày), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg/ngày, đòi hỏi phải tiêm bổ sung khoảng 200 mg sắt (dưới dạng Ferri-Dextran) vào lúc 2–3 ngày tuổi để ngăn ngừa hội chứng thiếu máu do thiếu sắt.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp quan sát lâm sàng và dịch tễ học thú y: Trực tiếp theo dõi đàn lợn hàng ngày tại các ô chuồng đẻ; quan sát trạng thái vận động, phân, biểu hiện hô hấp, rốn, khớp để phát hiện sớm triệu chứng bệnh; kiểm tra dịch tễ học chuồng nuôi.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Trích lục hồ sơ sản xuất, sổ theo dõi tổng đàn, nhật ký phối giống và sinh đẻ của trang trại Tuấn Hà.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Đỡ đẻ, lau dịch phế quản, sấy ấm, cắt rốn, bấm mài nanh, bấm tai, tiêm vắc xin, tiêm sắt, cắt thiến lợn đực thương phẩm, tập ăn cám hỗn hợp viên 550SF và phân loại cai sữa.
  • Chỉ tiêu và công thức xác định: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Tổng số con sống}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả xác định vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp quốc gia (chiếm 20–30% giá trị ngành). Đặt vấn đề nhấn mạnh tính cấp thiết của quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ nhằm hạ thấp tỷ lệ hao hụt cơ học và bệnh tật trong điều kiện trang trại công nghiệp. Chương này thiết lập hệ thống 4 mục tiêu cụ thể và 5 yêu cầu thực hành nghề nghiệp gắn liền với mô hình gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan cung cấp cơ sở dữ liệu chi tiết về đơn vị thực tập và nền tảng lý thuyết:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Tuấn Hà nằm tại vùng phân cách dân cư xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa Đông Bắc, độ ẩm trung bình 83%. Cơ cấu nhân lực gồm 18 người (chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên C.P., 5 công nhân, 1 cấp dưỡng và 10 sinh viên thực tập).
  • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Thiết kế chuồng kín theo hướng Đông Nam, tường gạch quét vôi, mái tôn cách sàn 3–3,5 m, trang bị dàn mát đầu chuồng và quạt hút gió cuối chuồng. Bố trí gồm: 1 khu chuồng cai sữa (2 ô, $30,\text{m}^2/\text{ô}$), khu chuồng nái đẻ (3 chuồng, mỗi chuồng 2 dãy x 28 ô, khung thép sàn bê tông kết hợp nhựa có lỗ), khu chuồng mang thai (8 dãy x 70 ô), khu cách ly (4 chuồng) và hệ thống xử lý chất thải gồm hầm Biogas cùng các bể lắng độc lập.
  • Tổng thuật lý thuyết và tài liệu nghiên cứu: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Vũ Đình Tôn, Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú) và quốc tế (Fairbrother, Bertschinger) về cơ chế sinh bệnh tiêu chảy do Escherichia coli, vi khuẩn hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis) và vai trò của việc bổ sung sắt dextran, cân bằng tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng (18/05/2017 – 18/11/2017). Thiết lập 5 nhóm nội dung công việc và chỉ tiêu theo dõi:

  1. Đánh giá biến động cơ cấu đàn nái và đực giống từ năm 2015 đến 2017.
  2. Khối lượng thực hiện các thao tác ngoại khoa và chăm sóc ban đầu (đỡ đẻ, mài nanh, tiêm sắt, bấm tai, thiến, mổ thoát vị rốn/hecni).
  3. Thống kê tỷ lệ nuôi sống qua 5 tháng liên tục.
  4. Đánh giá việc chấp hành quy trình vệ sinh sát trùng, rắc vôi và phun tiêu độc chuồng trại.
  5. Theo dõi kết quả tiêm chủng phòng bệnh định kỳ và đánh giá tỷ lệ mắc 4 hội chứng bệnh phổ biến.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập tại trang trại:

  • Quy mô đàn duy trì ổn định mức 770 con tổng đàn nái và đực giống vào năm 2017.
  • Tác giả trực tiếp thực hiện 1.038 ca đỡ đẻ (13,27%), mài nanh 1.326 con (16,99%), tiêm sắt 1.326 con (16,99%), bấm tai 1.294 con (16,63%), thiến 653 lợn đực (16,78%) và tham gia phẫu thuật 14 ca hecni (5,32%).
  • Tỷ lệ nuôi sống chung từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trên 1.707 con theo dõi đạt mức cao: 96,72%.
  • Công tác tiêm vắc xin đạt tỷ lệ an toàn sinh học từ 99,24% đến 99,94%.
  • Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung ở hội chứng tiêu chảy (12,13%), tiếp đến là hội chứng hô hấp (2,17%), viêm rốn (1,58%) và viêm khớp (0,88%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các bài học về tổ chức quản lý chuồng kín, khẳng định tính hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn con theo tiêu chuẩn C.P. Đề nghị cơ sở tiếp tục hoàn thiện vành đai bảo vệ an toàn sinh học bên ngoài trang trại và bổ sung nguồn lao động kỹ thuật dài hạn để ổn định sản xuất.


Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản của trang trại

Quy mô đàn của trang trại Tuấn Hà từ năm 2015 đến tháng 11/2017 có sự tăng trưởng và ổn định:

Năm Số lợn đực (con) Số nái hậu bị (con) Số nái sinh sản (con) Tổng đàn (con)
2015 10 100 600 710
2016 10 150 610 770
2017 10 100 660 770

Chỉ tiêu năng suất đạt được tại cơ sở:

  • Số lứa đẻ bình quân của lợn nái: 2,3 – 2,57 lứa/năm.
  • Số lợn con sơ sinh bình quân: 12,29 con/đàn.
  • Số lợn con cai sữa bình quân: 10,64 con/đàn.
  • Sản lượng xuất chuồng trung bình: khoảng 1.300 con lợn con cai sữa/tháng.

2. Kết quả thực hiện kỹ thuật chăm sóc đàn lợn con

Khối lượng công việc tác giả trực tiếp thực hiện trên đàn lợn con tại trại được ghi nhận cụ thể:

Công việc kỹ thuật Tổng số lợn thao tác tại trại (con) Số con tác giả trực tiếp thực hiện (con) Tỷ lệ thực hiện (%)
Đỡ đẻ 7.820 1.038 13,27
Mài nanh 7.805 1.326 16,99
Tiêm bổ sung sắt 7.805 1.326 16,99
Bấm lỗ tai nhận dạng 7.781 1.294 16,63
Thiến lợn đực thương phẩm 3.892 653 16,78
Phẫu thuật mổ hecni 263 14 5,32

3. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi

Theo dõi liên tục trên 1.707 con lợn con qua 5 tháng sản xuất cho thấy tỷ lệ nuôi sống duy trì ở mức cao và tăng dần qua các tháng:

Tháng theo dõi (năm 2017) Số con theo dõi (con) Số con còn sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 6 347 332 95,68
Tháng 7 338 325 96,15
Tháng 8 326 315 96,63
Tháng 9 344 336 97,67
Tháng 10 352 343 97,44
Tổng cộng 1.707 1.651 96,72

4. Kết quả vệ sinh phòng dịch và sử dụng vắc xin, thuốc phòng

  • Công tác an toàn sinh học: Vệ sinh chuồng trại hàng ngày đạt 285/286 lần (99,65%); quét và rắc vôi bột lối đi đạt 287/295 lần (97,29%); phun hóa chất sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 1/400 cho phương tiện, 1:200 hố sát trùng) định kỳ đạt 62/65 lần (95,38%).

  • Lịch tiêm phòng và tỷ lệ bảo hộ an toàn:

Thời điểm (ngày tuổi) Loại bệnh phòng ngừa Tên thuốc / Vắc xin sử dụng Số con phòng (con) Số con sống (con) Tỷ lệ an toàn (%)
2 – 4 Tiêu chảy Uống Amoxicillin (2 ml/con) 1.707 1.694 99,24
3 Thiếu máu thiếu sắt Tiêm Nova Fe+B12 (2 ml/con) 1.707 1.705 99,88
5 Cầu trùng Uống Toltrazuril 5% (1 ml/con) 1.685 1.682 99,82
15 Bệnh suyễn lợn Tiêm vắc xin Mycoflex (1 ml/con) 1.676 1.675 99,94
15 Hội chứng còi cọc Tiêm vắc xin Circo (1 ml/con) 1.676 1.675 99,94
21 Dịch tả lợn cổ điển Tiêm vắc xin Coglapest (2 ml/con) 1.661 1.658 99,82

5. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng

Tình hình bệnh tật trên 1.707 con lợn con theo mẹ được xác định qua 4 nhóm bệnh:

Tên bệnh lý Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Hội chứng tiêu chảy 1.707 207 12,13
Hội chứng hô hấp 1.707 37 2,17
Viêm rốn 1.707 27 1,58
Viêm khớp 1.707 15 0,88

Phác đồ điều trị được kiểm chứng tại trại:

  • Tiêu chảy: Tiêm bắp Norfloxacin (1 ml/8–10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày kết hợp pha Amoxicillin vào nước uống toàn đàn (1 g/lít nước). Lợn bệnh được cách ly, lau rửa bằng nước ấm pha sát trùng tỷ lệ 1:3.200.
  • Bệnh đường hô hấp: Tiêm bắp Pendistrep-L.A (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Bromhexine (1 ml/8 kg thể trọng) và Vitamin B1 (1–2 ml/10 kg thể trọng).
  • Viêm rốn: Tiêm Amoxinjec (1 ml/10 kg thể trọng) cùng Vitamin B1 trong 3–5 ngày, bôi cồn sát trùng ngoài cuống rốn.
  • Viêm khớp: Tiêm Pendistrep-L.A phối hợp thuốc giảm đau, hạ sốt Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) từ 3–5 ngày.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã hệ thống hóa số liệu thực tế về năng suất sinh sản và tỷ lệ mắc bệnh trên quy mô lớn (1.707 con lợn con) tại cơ sở chăn nuôi gia công chuẩn hóa C.P. Kết quả chứng minh tính khả thi của quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi kết hợp tập ăn cám 550SF từ 7 ngày tuổi, giữ tỷ lệ nuôi sống đạt 96,72%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Cơ cấu nhân sự trang trại còn thiếu lao động thường trực, phụ thuộc nhiều vào lực lượng thực tập sinh (10 sinh viên trên tổng số 18 nhân lực), gây áp lực lên tính ổn định trong giám sát kỹ thuật liên tục.
  • Điều kiện thời tiết vùng Đông Bắc biến động phức tạp (nhiệt độ hạ thấp dưới 10°C vào mùa đông, độ ẩm thường xuyên trên 83%), gây khó khăn cho việc duy trì ổn định vành đai phòng dịch tự nhiên ngoài chuồng.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi), chưa theo dõi được các chỉ tiêu tăng khối lượng tuyệt đối (ADG) và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn con ở giai đoạn sau cai sữa tại chuồng nuôi thương phẩm.
  • Văn bản gốc bị thiếu hụt dữ liệu chi tiết tại Bảng 4.7 (kết quả điều trị lợn con) ở trang 44, chỉ ghi nhận được số lượng mắc bệnh mà chưa cung cấp đầy đủ bảng tỷ lệ chữa khỏi cho từng loại bệnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và bệnh lý của đàn lợn ở giai đoạn nuôi thịt sau cai sữa (từ 22 đến 60 ngày tuổi).
  • Đánh giá ảnh hưởng của các giải pháp che chắn chống gió lùa và điều chỉnh ẩm độ chuồng nuôi vào mùa đông đến tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp và tiêu chảy.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn E. coli và Streptococcus suis phân lập tại trang trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp bản mô tả thực hành cụ thể về các kỹ thuật thao tác trên lợn sơ sinh (kỹ thuật cố định đầu vú cho lợn yếu, mài nanh, thiến lợn, tiêm sắt, mổ hecni) cùng hệ thống biểu mẫu ghi chép sản xuất trang trại thực tế.
  • Đối với kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Cung cấp khung lịch phòng vắc xin cụ thể (chủng ngừa tiêu chảy, thiếu sắt, cầu trùng, suyễn Mycoflex, hội chứng còi cọc Circo và dịch tả Coglapest) với các mốc thời gian rõ ràng từ 2 đến 21 ngày tuổi.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp các thông số nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu theo tuần tuổi (35,5°C lúc sơ sinh; 27°C lúc 3 tuần tuổi; 24°C sau cai sữa).
    • Quy trình tập ăn sớm bằng thức ăn viên 550SF từ ngày tuổi thứ 7 nhằm thích ứng hệ tiêu hóa trước khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.
    • Phác đồ phối hợp kháng sinh Pendistrep-L.A với thuốc trợ lực và thuốc hạ sốt trong điều trị viêm khớp và bệnh đường hô hấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và tiêm vắc xin cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Tuấn Hà được bố trí theo các mốc thời gian nào? Quy trình phòng bệnh tại trại gồm: uống phòng tiêu chảy bằng Amoxicillin lúc 2–4 ngày tuổi; tiêm bắp bù sắt Nova Fe+B12 (2 ml/con) lúc 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% (1 ml/con) lúc 5 ngày tuổi; tiêm bắp vắc xin suyễn Mycoflex và vắc xin còi cọc Circo (1 ml/con) lúc 15 ngày tuổi; tiêm bắp vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml/con) lúc 21 ngày tuổi.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại cơ sở đạt bao nhiêu phần trăm? Trong tổng số 1.707 lợn con theo dõi liên tục trong 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10 năm 2017), số con sống sót đạt 1.651 con, tương ứng với tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 96,72% (dao động từ 95,68% vào tháng 6 đến 97,67% vào tháng 9).

3. Bệnh lý nào xuất hiện phổ biến nhất trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại và phác đồ điều trị ra sao? Hội chứng tiêu chảy là bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 12,13% (207/1.707 con). Phác đồ điều trị được áp dụng là tiêm bắp Norfloxacin với liều 1 ml/8–10 kg thể trọng trong 3–5 ngày liên tục, kết hợp pha Amoxicillin (1 g/lít nước) cho uống toàn đàn và tắm nước ấm pha thuốc sát trùng tỷ lệ 1:3.200 cho lợn bệnh.

4. Tiêu chuẩn và kỹ thuật cai sữa cho lợn con tại trang trại Tuấn Hà được quy định như thế nào? Lợn con được cai sữa lúc 21 ngày tuổi (chậm nhất là 26 ngày tuổi), áp dụng cho những đàn có thể trọng đạt từ 5,5 kg đến 7,0 kg và khỏe mạnh. Đàn con được tập ăn trước đó 2 tuần bằng cám viên hỗn hợp 550SF. Khi cai sữa, chuyển nái mẹ lên chuồng bầu, giữ nguyên lợn con tại ô chuồng cũ để hạn chế tối đa stress môi trường.

5. Cơ cấu đàn lợn nái sinh sản và sản lượng xuất lợn con của trang trại Tuấn Hà trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức nào? Năm 2017, trang trại duy trì quy mô gồm 660 nái sinh sản, 100 nái hậu bị và 10 lợn đực giống. Năng suất sinh sản đạt 2,3 – 2,57 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 12,29 con/đàn, số con cai sữa 10,64 con/đàn; trung bình mỗi tháng trang trại xuất bán khoảng 1.300 lợn con cai sữa.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Xuân Thu đã đánh giá chi tiết thực trạng sản xuất và phản ánh trung thực kết quả áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Tuấn Hà, tỉnh Bắc Giang. Thông qua việc kiểm soát tốt chế độ sưởi ấm, tiêm sắt, tập ăn sớm và tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin, cơ sở đã đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con ở mức 96,72% trên tổng đàn theo dõi 1.707 con. Các số liệu và quy trình kỹ thuật trình bày trong công trình là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị chuyên môn cao cho công tác quản lý đàn nái và lợn con theo mẹ tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp khép kín.