Giới thiệu dự án

Trong cấu trúc ngành chăn nuôi gia súc công nghiệp tại Việt Nam, phân khúc lợn giống đóng vai trò hạt nhân quyết định trực tiếp đến chỉ số hiệu quả kinh tế toàn chuỗi cung ứng thịt lợn. Giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là mắt xích nhạy cảm nhất trong toàn bộ chu kỳ sinh học của loài lợn (Sus domesticus). Thống kê dịch tễ tại các hệ thống trang trại quy mô lớn cho thấy tổn thất do chết non, rối loạn tiêu hóa và viêm phổi truyền nhiễm trong 3 tuần đầu đời có thể làm giảm từ 15% đến 30% năng suất đàn nái, đẩy giá thành sản xuất lợn cai sữa lên cao.

Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của lợn con sơ sinh đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng:

  • Hàm lượng nước trong cơ thể chiếm tới 82%, lớp mỡ dưới da rất mỏng và lông thưa, khiến cơ thể mất nhiệt nhanh chóng theo cơ chế bức xạ (giảm 5–10°C thân nhiệt chỉ sau 30 phút sinh nếu không được sưởi ấm).
  • Hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh: Dạ dày lợn sơ sinh chỉ nặng 6–8g, dung tích chứa 35–50g sữa và hoàn toàn thiếu hụt axit Chlohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein lạ, đồng thời làm mất đi hàng rào hóa học tự nhiên tiêu diệt vi khuẩn đường ruột.
  • Miễn dịch hoàn toàn thụ động: Lợn con sinh ra không có kháng thể trong máu, phụ thuộc 100% vào việc hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu (colostrum) thông qua cơ chế ẩm bào (pinocytosis) trong 24 giờ đầu.

Xuất phát từ thực trạng trên, chuyên đề nghiên cứu ứng dụng: “Áp dụng quy trình kỹ thuật, chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh ở lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trại Trần Văn Tuyên (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình)” được triển khai tại trang trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam nhằm chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật và phác đồ điều trị thực địa.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng sản xuất và cơ cấu đàn nái sinh sản (1.350 nái) cùng 36 lợn đực giống tại trang trại trong giai đoạn 2014–2016.
  2. Trực tiếp thực hiện và tối ưu quy trình kỹ thuật chăm sóc, úm ấm, bấm nanh, cắt rốn, tập ăn sớm trên 495 cá thể lợn con theo mẹ.
  3. Triển khai đồng bộ quy trình an toàn sinh học, khử trùng chuồng trại bằng hóa chất Omnicide và vôi xút, kết hợp lịch phòng bệnh bằng thuốc và vaccine đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.
  4. Khảo sát dịch tễ học lâm sàng, chẩn đoán phân biệt và thử nghiệm các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với 3 bệnh lý phổ biến: Hội chứng tiêu chảy phân trắng (Escherichia coli), Viêm khớp (Streptococcus suis) và Viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae).

Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại trại khép kín 4,2 ha tại huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình trong thời gian 6 tháng (từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực miền núi phía Bắc, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, ẩm độ không khí cao là nguyên nhân kích hoạt các ổ dịch đường ruột và hô hấp ở gia súc non. Khảo sát các mô hình chăn nuôi lợn con tại địa phương cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả sinh học và an toàn sinh học.

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Đệm lót sinh học (Bio-bedding) Chuồng kín sàn nhựa tiêu chuẩn C.P. (Mô hình áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Kém; phụ thuộc thời tiết tự nhiên Khá; giữ ấm tốt nhưng sinh nhiệt vào mùa hè Tối ưu; điều hòa nhiệt ẩm qua hệ thống Giàn mát - Quạt hút
Vệ sinh sàn chuồng Nền xi măng ẩm ướt, dễ ứ đọng phân Khó sát trùng bề mặt định kỳ bằng hóa chất mạnh Sàn nhựa rỗng nano cho lợn con, tách biệt phân và nước tiểu
Tỷ lệ mắc tiêu chảy Rất cao (50% – 80%) Trung bình (25% – 40%) Được kiểm soát chặt chẽ (<20% khi tối ưu hóa)
Hiệu suất phòng dịch Rải rác, không có lịch vaccine chuẩn Khó dập dịch triệt để khi mầm bệnh ngấm vào đệm Cách ly 100%, khử trùng 3 lớp từ cổng đến chuồng

Theo nguyên tắc ưu tiên MoSCoW, hệ thống kỹ thuật tại trang trại được phân bổ như sau:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống đèn hồng ngoại sưởi ấm 30–34°C; phác đồ tiêm Dextran-Fe kết hợp Vitamin B12 lúc 3 ngày tuổi; phác đồ uống thuốc cầu trùng Diacoxin; sát trùng lối đi bằng vôi bột 100%.
  • Should have (Nên có): Sàn nhựa chịu lực ghép mảnh cho ô lợn con; máng tập ăn tự động bổ sung cám viên sớm từ 5–7 ngày tuổi; máy nén khí phun sương sát trùng áp lực cao.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung chế phẩm sinh học EM (Effective Microorganisms) vào nước uống định kỳ; ứng dụng phần mềm quản lý đàn nái theo mã tai điện tử.
  • Won't have (Loại bỏ): Sử dụng kháng sinh trộn tự do tràn lan vào thức ăn gây tồn dư và kháng thuốc.
                  +---------------------------------------------------------+
                  |              HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC 3 LỚP            |
                  +---------------------------------------------------------+
                                               |
         +-------------------------------------+-------------------------------------+
         |                                     |                                     |
         v                                     v                                     v
+------------------+                 +-------------------+                 +-------------------+
|  VÒNG NGOÀI TRẠI |                 |   VÒNG TRUNG GIAN |                 |  VÒNG NỘI CHUỒNG  |
| - Hố sát trùng xe|                 | - Nhà tắm sát trùng|                 | - Sát trùng vôi xút|
| - Rắc vôi bột    |                 | - Thay BHLĐ, ủng   |                 | - Quạt hút & Pad  |
| - Tường bao 4.2ha|                 | - Kho cám cách ly  |                 | - Ô úm hồng ngoại |
+------------------+                 +-------------------+                 +-------------------+

Thiết kế quy trình kỹ thuật chuẩn

Hệ thống chuồng nái đẻ gồm 3 chuồng (mỗi chuồng chia 2 khu A/B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô cá thể). Cơ sở vật chất kỹ thuật được trang bị:

  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Giàn làm mát Cooling Pad tuần hoàn nước kết hợp quạt hút công nghiệp công suất lớn ở cuối chuồng tạo áp suất âm, duy trì nhiệt độ chuồng nái 24–26°C và chụp úm lợn con 30–34°C.
  • Hệ thống hóa chất sát trùng: Sử dụng Omnicide (Glutaraldehyde 15% + Cocobenzyl Dimethyl Ammonium Chloride 10%) pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước; vôi bột ($CaCO_3$/$CaO$) rải định kỳ; dung dịch xút ($NaOH$ 2%) xả gầm chuồng.
  • Hệ thống dụng cụ tiểu phẫu thú y: Kìm bấm nanh inox, kìm bấm thẻ tai, kéo cắt rốn, chỉ catgut/chỉ y tế tiệt trùng, cồn Iod 5%, panh kẹp, nhiệt kế trực tràng 42°C.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thao tác chuẩn (SOP)

Quy trình theo dõi và can thiệp thực hiện theo phương pháp quan sát dịch tễ học lâm sàng kết hợp mổ khám bệnh tích phi thực nghiệm:

[Lợn sơ sinh] ---> [Lau khô + Hút nhớt] ---> [Cắt rốn (cồn Iod 5%)] ---> [Bú sữa đầu (0-2h)]
                                                                               |
[Tập ăn sớm (D5-D7)] <--- [Diacoxin 2ml (D3)] <--- [Fe+B12 (2ml) + Bấm nanh (D2-D3)]
         |
         v
[Vaccine Mycoplasma (D7-D21)] ---> [Theo dõi phân/khớp] ---> [Cai sữa chuẩn (D21-D26)]

Triển khai thực tế và kết quả lâm sàng

Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng

Quy trình thao tác kỹ thuật hàng ngày được thực thi nghiêm ngặt theo ca trực:

  1. Kiểm tra tiểu khí hậu: Giao nhận ca kiểm tra bóng đèn sưởi hồng ngoại, tốc độ gió, nhiệt độ ô úm và trạng thái vận động của từng đàn lợn con.
  2. Vệ sinh - Sát trùng phân lập: Bắt nhốt lợn con vào ô úm, cào phân nái; sử dụng 02 chổi lau sàn riêng biệt (01 chổi chuyên dụng cho ô lợn khỏe mạnh, 01 chổi cho các ô có biểu hiện tiêu chảy nhằm triệt tiêu nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn E. coliClostridium spp.).
  3. Can thiệp sơ sinh: Vắt bỏ giọt sữa đầu đầu tiên chứa nhiều tạp khuẩn ở nái mẹ, cố định các con lợn còi cọc bú các vú trước (nhiều sữa hơn), lợn to khỏe bú các vú sau nhằm đảm bảo độ đồng đều của đàn con.
# Thuật toán phân loại và can thiệp điều trị bệnh trên lợn con (D0 - D21)
def protocol_piglet_clinical_triage(piglet_age_days, clinical_signs, rectal_temp):
    """
    Phác đồ chẩn đoán và chỉ định phác đồ điều trị cho lợn con theo mẹ
    """
    treatment_plan = {}
    
    if "white_yellow_watery_diarrhea" in clinical_signs:
        treatment_plan["Diagnosis"] = "Hội chứng tiêu chảy do E. coli / Cầu trùng"
        treatment_plan["Medication"] = "Nova-amcoli (Amoxicillin + Colistin)"
        treatment_plan["Dose"] = "1.0 ml / 10 kg thể trọng (Tiêm bắp sâu)"
        treatment_plan["Duration"] = "3 - 6 ngày liên tục"
        treatment_plan["Adjunct"] = "Dung dịch bù điện giải Oresol + Glucose 5% + Men vi sinh Biosubtyl"
        
    elif "swollen_joints" in clinical_signs or "lameness" in clinical_signs:
        treatment_plan["Diagnosis"] = "Viêm khớp cấp do Streptococcus suis"
        treatment_plan["Medication"] = "Pendistrep L.A (Procaine Penicillin G + Dihydrostreptomycin)"
        treatment_plan["Dose"] = "1.0 ml / 10 kg thể trọng (Tiêm bắp)"
        treatment_plan["Duration"] = "3 - 5 ngày"
        treatment_plan["Adjunct"] = "Thuốc kháng viêm Dexamethasone (0.5ml/con) + Sưởi ấm đệm lót"
        
    elif "abdominal_breathing" in clinical_signs or rectal_temp > 40.5:
        treatment_plan["Diagnosis"] = "Viêm phổi / Viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae)"
        treatment_plan["Medication"] = "Tylosin Tartrate 20%"
        treatment_plan["Dose"] = "1.0 ml / 10 kg thể trọng (Tiêm bắp)"
        treatment_plan["Duration"] = "3 - 6 ngày"
        treatment_plan["Adjunct"] = "Trợ sức bằng Cafein 20% + Vitamin C + Bromhexine tiêu đờm"
        
    return treatment_plan

Kết quả kiểm soát dịch bệnh bằng hóa trị liệu và vaccine

Trên tổng số 495 cá thể lợn con trực tiếp theo dõi qua 6 tháng thực tập, việc triển khai quy trình phòng ngừa bằng thuốc và vaccine đã đạt chỉ tiêu bảo hộ tuyệt đối:

[Tiêm Fe + B12 (2-3 ngày tuổi)] ----> 495/495 con (100% An toàn)
[Uống Amoxicol (1-2 ngày tuổi)] ----> 495/495 con (100% An toàn)
[Uống Diacoxin (3-6 ngày tuổi)] ----> 495/495 con (100% An toàn)
[Vaccine Mycoplasma (7-21 ngày)] ---> 495/495 con (100% Đạt miễn dịch)

Tình hình bệnh lý và hiệu quả điều trị thực địa

Số liệu dịch tễ học lâm sàng trên 495 cá thể lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại ghi nhận:

  • Tiêu chảy: 230/495 con mắc bệnh (tỷ lệ 46,46%) – tập trung cao nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi khi kháng thể mẹ truyền suy giảm và lợn bắt đầu tập ăn.
  • Viêm khớp: 95/495 con mắc bệnh (tỷ lệ 19,19%) – căn nguyên do Streptococcus suis xâm nhập qua cuống rốn, vết mài nanh hoặc vết xước da khi cọ xát trên sàn chuồng.
  • Viêm phổi: 66/495 con mắc bệnh (tỷ lệ 13,33%) – chủ yếu phát sinh khi có biến động nhiệt độ giữa ngày và đêm.
Tên bệnh lý Căn nguyên chính Kháng sinh điều trị Liều lượng & Đường cấp Số ca mắc Số ca khỏi Tỷ lệ chữa khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy E. coli, Clostridium Nova-amcoli 1 ml/10kg TT (Tiêm bắp, 3–6 ngày) 230 201 87,39%
Viêm phổi M. hyopneumoniae Tylosin 20% 1 ml/10kg TT (Tiêm bắp, 3–6 ngày) 66 59 89,39%
Viêm khớp Streptococcus suis Pendistrep L.A 1 ml/10kg TT (Tiêm bắp, 3–5 ngày) 95 90 94,73%
Tổng cộng - - - 391 350 89,51%

Bên cạnh đó, các công tác chuyên môn hỗ trợ sinh sản đạt kết quả tối ưu:

  • Hỗ trợ đỡ đẻ an toàn cho 337 ổ nái đẻ (đạt 100%).
  • Thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (AI) cho 240 lượt nái (đạt 100%).
  • Phẫu thuật triệt để 11 ca thoát vị bẹn/rốn (hernia) ở lợn con sơ sinh (tỷ lệ hồi phục 100%).

Đổi mới kỹ thuật và đóng góp chuyên môn

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật tiêm sắt kết hợp bổ trợ: Tiêm Dextran-Fe (200mg Fe) kết hợp Vitamin B12 lúc 3 ngày tuổi giúp phục hồi chỉ số hemoglobin trong máu từ mức nguy cơ thiếu máu (<7g/dl) lên mức sinh lý bình thường (>11g/dl), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bần huyết gây tiêu chảy thứ cấp.
  2. Kỹ thuật tập ăn sớm thúc đẩy hoàn thiện dịch vị: Đưa thức ăn hạt chất lượng cao vào máng tập ăn từ ngày tuổi thứ 5–7 giúp kích thích niêm mạc dạ dày tiết axit HCl tự do sớm hơn 7 ngày so với lợn không tập ăn (tiết HCl tự do từ ngày thứ 14 thay vì sau 21 ngày tuổi), rút ngắn giai đoạn hypohydric nguy hiểm.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Long-Acting): Ứng dụng Pendistrep L.A (phối hợp tỷ lệ hiệp đồng giữa nhóm $\beta$-lactam và Aminoglycoside) trong điều trị viêm khớp do liên cầu khuẩn mang lại tỷ lệ điều trị khỏi lên tới 94,73%, vượt trội so với các phác đồ đơn chất truyền thống.
  4. Quy trình khử trùng kép phân tầng: Kết hợp định kỳ giữa phun sương áp lực hóa chất Glutaraldehyde (Omnicide) diệt mầm bệnh không gian và xả vôi xút ($Ca(OH)_2$ + $NaOH$) gầm sàn chuồng triệt tiêu hoàn toàn ổ chứa ấu trùng và noãn nang cầu trùng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại quy mô công nghiệp (1.000 – 2.000 nái)

Quy trình kỹ thuật được đóng gói thành tài liệu hướng dẫn vận hành chuẩn (SOP) áp dụng cho các trang trại vệ tinh và gia công:

           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI QUY TRÌNH KỸ THUẬT (CHU KỲ 12 TUẦN)
T1-T2: Khảo sát hạ tầng, lắp đặt đèn hồng ngoại, giàn làm mát, sàn nhựa
T3-T4: Đào tạo công nhân: Đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, vệ sinh 2 chổi
T5-T10: Áp dụng đồng bộ lịch phòng thuốc/vaccine, giám sát tỷ lệ tiêu chảy
T11-T12: Đánh giá tỷ lệ cai sữa/nái, tối ưu hóa FCR và nghiệm thu đàn lợn

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí can thiệp y tế: Chi phí thuốc tiêm sắt, phòng cầu trùng Diacoxin, kháng sinh uống Amoxicol và vaccine Mycoplasma ước tính: 15.000 – 18.000 VNĐ/lợn con.
  • Lợi ích kinh tế:
    • Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa tăng từ 85% lên 94–96%.
    • Giảm tỷ lệ hao hụt trung bình 1,2 con/nái/lứa $\rightarrow$ Với quy mô 1.350 nái (2,4 lứa/năm), số lợn giống xuất bán tăng thêm: $$\Delta N = 1.350 \times 2,4 \times 1,2 = 3.888 \text{ con/năm}$$
    • Giá trị thặng dư ròng ước tính đạt trên 1,5 tỷ VNĐ/năm sau khi trừ toàn bộ chi phí thuốc men và nhân công.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Tỷ lệ mắc tiêu chảy thực địa vẫn còn ở mức 46,46% do các biến động thời tiết cực đoan tại vùng thung lũng đá vôi huyện Yên Thủy làm thay đổi ẩm độ đột ngột trong chuồng nuôi.
  • Số lượng công nhân kỹ thuật tại trại còn mỏng (15 công nhân/1.350 nái), dẫn đến tần suất rắc vôi khử trùng lối đi mới đạt 40,63% so với kế hoạch thiết kế ban đầu.

Hướng phát triển công nghệ

  • Ứng dụng Probiotics thế hệ mới: Thử nghiệm thay thế kháng sinh phòng ngừa đường uống (Amoxicol) bằng các chế phẩm vi sinh chịu nhiệt (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus) và kháng thể lòng đỏ trứng gà (IgY) đặc hiệu kháng E. coli.
  • Tự động hóa tiểu khí hậu IoT: Lắp đặt hệ thống cảm biến nhiệt độ - ẩm độ kết nối bộ điều khiển biến tần tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút và bơm màng giàn mát, giảm thiểu biên độ dao động nhiệt chuồng úm $<1,5^\circ\text{C}$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về kỹ thuật lâm sàng, quy trình đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và giải phẫu bệnh tích thú nhỏ.
  • Kỹ sư chăn nuôi và Bác sĩ thú y trại: Cung cấp thông số định lượng chính xác về liều dùng, liệu trình và tỷ lệ khỏi bệnh của các dòng kháng sinh đặc trị tại thực địa.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp chăn nuôi: Cung cấp mô hình quản trị an toàn sinh học 3 cấp giúp bảo toàn năng suất sinh sản đàn nái và tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
  • Cộng đồng nghiên cứu bệnh truyền nhiễm: Đóng góp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa về sự lưu hành của các chủng vi khuẩn E. coli, S. suisM. hyopneumoniae tại miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành chuồng úm lợn con sơ sinh là gì?

Chuồng úm phải đảm bảo nhiệt độ từ 30–34°C trong 3 ngày đầu đời, sau đó giảm dần 1–2°C mỗi tuần; độ ẩm duy trì 65–70%. Sử dụng bóng đèn hồng ngoại chuyên dụng treo cách lưng lợn 40–50cm, kết hợp lót thảm cao su/bao tải sạch, thay thảm 2 lần/ngày.

2. Tại sao phải tiêm Dextran-Fe cho lợn con lúc 3 ngày tuổi?

Sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng 1mg sắt/ngày, trong khi nhu cầu sinh trưởng của lợn con cần 7–10mg sắt/ngày để tạo hemoglobin. Tiêm 2ml dung dịch Dextran-Fe (tương đương 200mg sắt nguyên tố) kết hợp Vitamin B12 giúp ngăn ngừa triệt để hội chứng thiếu máu bần huyết và suy giảm miễn dịch.

3. Biện pháp nào ngăn chặn hiện tượng lây nhiễm chéo tiêu chảy giữa các ô chuồng?

Bắt buộc sử dụng 2 bộ chổi/dụng cụ cào phân riêng biệt cho ô lợn khỏe và ô lợn bệnh; thực hiện rắc vôi bột lối đi hàng ngày; sát trùng ủng qua chậu dung dịch Formol/Omnicide trước khi bước vào từng dãy chuồng.

4. Lợn con bị viêm khớp do Streptococcus suis cần xử lý như thế nào?

Cần cách ly ngay con ốm, tiêm bắp kháng sinh Pendistrep L.A liều 1ml/10kg TT liên tục 3–5 ngày kết hợp thuốc kháng viêm Dexamethasone. Kiểm tra và sát trùng kỹ các vết trầy xước, cuống rốn và vết mài nanh bằng cồn Iod 5%.

5. Khi nào nên bắt đầu cho lợn con tập ăn thức ăn hỗn hợp?

Nên bắt đầu rải một lượng nhỏ cám tập ăn (dạng viên mảnh chất lượng cao, giàu đạm sữa dễ tiêu) từ ngày tuổi thứ 5–7. Cám phải được thay mới nhiều lần trong ngày để giữ mùi thơm kích thích tính tò mò và phản xạ gặm nhấm của lợn con.


Kết luận

Chuyên đề khóa luận tốt nghiệp đã chứng minh tính khoa học và hiệu quả ứng dụng thực tiễn vượt trội của quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng và trị bệnh cho đàn lợn con giai đoạn 0–21 ngày tuổi tại trang trại Trần Văn Tuyên. Việc kết hợp đồng bộ giữa kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín, thực hiện nghiêm ngặt an toàn sinh học, tiêm sắt, phòng cầu trùng sớm và ứng dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu (Nova-amcoli, Pendistrep L.A, Tylosin) đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi bệnh bình quân đạt 89,51%, bảo toàn tỷ lệ nuôi sống và chất lượng đàn lợn cai sữa theo tiêu chuẩn công nghiệp của Tập đoàn C.P. Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho công tác đào tạo chuyên môn và chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản tại Việt Nam.