Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật chủ lực, đồng thời cung ứng phân bón hữu cơ cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng chăn nuôi hiện nay chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, ứng dụng quy trình tự động hóa nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm hướng tới xuất khẩu. Tuy nhiên, việc tăng mật độ nuôi trong chuồng kín kết hợp với biến đổi khí hậu, thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm phát sinh và lây lan phức tạp.

Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ sinh lý mẫn cảm nhất; cơ thể non nớt, chức năng tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết ở giai đoạn này gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nuôi sống sau cai sữa. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet" của sinh viên Triệu Thị Hiền (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) được thực hiện nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet.
  2. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hiện các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn con nuôi tại trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Vận dụng kiến thức chuyên môn đã học vào thực tiễn sản xuất, đồng thời tiếp thu và cập nhật kiến thức kỹ thuật từ thực tế chăn nuôi công nghiệp.
  2. Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật về chăm sóc, vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin và điều trị bằng thuốc thú y cho đàn lợn con theo mẹ nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa.

Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và các bệnh lý lâm sàng thường gặp trên đối tượng này (hội chứng tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp, viêm rốn).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thực nghiệm và theo dõi số liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết sinh lý học động vật và bệnh học thú y chuyên sâu đối với lợn con theo mẹ:

  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Thân nhiệt lợn con giảm mạnh ngay sau khi sinh; khả năng tự điều hòa thân nhiệt phát triển chậm trong 2 tuần đầu đời do lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích bề mặt so với khối lượng cơ thể lớn. Nghiên cứu vận dụng luận điểm của Trương Lăng (2000) về thời gian bú sữa đầu ảnh hưởng tới sự phục hồi thân nhiệt, và quy chuẩn của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) yêu cầu duy trì nhiệt độ ô úm đạt 32 - 35°C trong tuần đầu, giảm dần còn 21 - 27°C lúc cai sữa.
  • Sinh lý tiêu hóa và hấp thu miễn dịch: Dung tích dạ dày lợn con lúc sơ sinh chỉ đạt khoảng 0,03 lít, ruột non khoảng 0,12 lít; cơ chế tiết axit dạ dày ở trạng thái thiếu axit clohydric tự do (trạng thái hypohydric theo Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2005) khiến men pepsinogen không được hoạt hóa đầy đủ. Khả năng miễn dịch của lợn con hoàn toàn thụ động thông qua việc hấp thu nguyên vẹn phân tử gamma-globulin (chiếm 30 - 35% hàm lượng protein sữa đầu) qua vách ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 - 36 giờ đầu trước khi các khe tế bào biểu mô ruột khép lại.
  • Bệnh học thú y: Nghiên cứu tiếp cận cơ chế bệnh sinh của trực khuẩn Escherichia coli, vi khuẩn Salmonella, Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, cầu trùng đường ruột và các yếu tố tương tác từ vi khí hậu chuồng nuôi ẩm lạnh dẫn đến rối loạn tiêu hóa và viêm đường hô hấp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập, tổng hợp sổ sách quản lý sản xuất của trang trại qua 3 năm (2016, 2017 và tháng 11/2018) để đánh giá quy mô, cơ cấu đàn lợn đực giống, nái sinh sản và lợn con.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, kiểm tra tình trạng dịch rỉ viêm ở rốn, quan sát sưng viêm khớp, tiếng thở khò khè, ho kéo dài và theo dõi tính chất, màu sắc, mùi của phân để phát hiện ca bệnh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thực nghiệm sản xuất: Trực tiếp tiến hành các thao tác đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, săm tai, tiêm sắt, thiến hoạn lợn đực, mổ sa ruột (hecni), lập lịch vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin và sử dụng các phác đồ thuốc điều trị cho từng nhóm bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi lâm sàng và năng suất chăn nuôi được thu thập vào nhật ký thực tập và xử lý bằng các thuật toán thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu: Số liệu gốc được ghi chép trực tiếp trên 1.300 lợn con đỡ đẻ, 1.296 lợn con can thiệp chăm sóc - phòng trị bệnh, và dữ liệu tổng hợp trên 6.508 lợn con sinh ra sống của toàn trang trại trong 6 tháng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan. Trại chăn nuôi liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet nằm tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 23 - 24°C, lượng mưa 1.400 - 1.700 mm và độ ẩm không khí 83 - 85%. Trại được xây dựng khép kín cho quy mô 100 nái và 400 lợn thịt, gồm 1 chuồng đẻ (28 ô, kích thước 2,4m x 1,6m/ô), 1 chuồng bầu (80 ô, kích thước 2,4m x 0,65m/ô), chuồng cách ly, chuồng đực giống và 1 dãy chuồng lợn thịt (4 ô, kích thước 7m x 7m/ô). Chuồng trại lắp đặt giàn làm mát ở đầu chuồng, quạt hút gió công nghiệp ở cuối chuồng và trần chống nóng bằng nhựa. Nhân sự của trại gồm 8 người: 1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 1 kế toán, 3 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu về độc tố vi khuẩn đường ruột (ST, LT của E. coli theo Smith và Halls, 1976), dịch tiêu chảy cấp PED (Nguyễn Trung Tiến và cs, 2015), hội chứng PRRS (Nguyễn Thị Lan và Nguyễn Thị Hoa, 2012) và bệnh suyễn lợn (Phạm Sĩ Lăng và cs, 2002).

Phần 3: Nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chi tiết hóa các định mức kỹ thuật và quy trình can thiệp từ khâu đỡ đẻ đến 21 - 28 ngày tuổi:

  • Chuẩn bị chuồng đẻ: Cọ rửa bằng xà phòng, xịt rửa áp lực cao bằng máy Karcher, quét vôi trắng, sát trùng bằng dung dịch nồng độ 1:3200, để trống chuồng 4 - 5 ngày trước khi chuyển nái vào; làm ô úm 0,07 m²/con có cửa rộng 25 cm, cao 25 cm, treo bóng hồng ngoại 100W hoặc 250W trước khi đẻ 2 giờ.
  • Tiêu chuẩn nhiệt độ ô úm: Tuần 1 duy trì 34°C; tuần 2 duy trì 32°C; tuần 3 duy trì 31°C; tuần 4 duy trì 30°C.
  • Quy trình cho ăn lợn nái: Sử dụng thức ăn hỗn hợp nái đẻ PV23D. Giảm dần 0,5 kg/ngày trong 3 ngày trước đẻ; ngày đẻ ăn 1 - 2 kg; sau đẻ tăng 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 5 - 6 kg và giữ đến ngày thứ 10; từ ngày thứ 11 áp dụng công thức: Khẩu phần = 1,5 (hoặc 2,0) + 0,45 (hoặc 0,5) x Số con nuôi. Cho ăn 3 bữa/ngày (8h - 14h - 18h).
  • Lịch vệ sinh sát trùng chuồng trại: Thực hiện luân phiên 7 ngày trong tuần bao gồm phun thuốc sát trùng chuồng đẻ 1 lần/ngày vào buổi chiều, rắc vôi hành lang, xả vôi gầm chuồng 3 lần/tuần (thứ 3, thứ 5, thứ 7), phun thuốc diệt ruồi vào thứ 3 và phun khử trùng toàn khu vực chăn nuôi vào thứ 7.
  • Quy trình kỹ thuật thao tác: Đỡ đẻ, lau dịch nhờn miệng và mũi, buộc cuống rốn cách thành bụng 3 - 4 cm, dùng kéo vô trùng cắt cách mối buộc 1 cm và nhúng cồn Iodine; cho bú sữa đầu sau khi sinh 10 phút; ghép bầy hoàn tất trong khoảng thời gian từ 24 đến 36 giờ; bấm đuôi bằng kìm điện cách gốc đuôi 3 cm, mài phẳng 8 nanh và săm tai lúc 1 ngày tuổi; tiêm 1 ml Ferro 2000 và uống 0,5 - 1 ml Colicoc lúc 3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi kết hợp tiêm 0,5 ml Marphamox LA; tập ăn cám viên PV21 từ 5 ngày tuổi (chia nhỏ 6 - 8 lần/ngày); mổ bao thoát vị hecni lúc 15 - 17 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 - 28 ngày tuổi khi đạt khối lượng tối thiểu 5 kg/con và trung bình 7 kg/con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện và số liệu thực nghiệm sau 6 tháng theo dõi:

  • Quy mô cơ cấu đàn qua 3 năm: Số lượng đực giống tăng từ 20 con (năm 2016) lên 22 con (năm 2017) và 26 con (tháng 11/2018), bảo đảm tỷ lệ 2% tổng đàn nái. Đàn nái sinh sản duy trì ở mức 1.000 con (2016), giảm xuống 900 con (2017) và đạt lại 1.000 con (2018). Đàn lợn con biến động tương ứng từ 15.470 con (2016), 15.320 con (2017) lên 16.480 con (2018).
  • Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện: Trong 6 tháng, tác giả đã đỡ đẻ thành công 1.300 lợn con; tiến hành mài nanh, cắt đuôi, săm tai và tiêm sắt cho 1.296 con (đạt tỷ lệ 99,69% số con đỡ đẻ); thiến hoạn 626 lợn đực với tỷ lệ đạt yêu cầu 100%.
  • Hiệu quả phòng bệnh: Tiêm sắt bằng chế phẩm Ferro 2000 đạt tỷ lệ an toàn 100% (1.296/1.296 con); cho uống Colicoc phòng cầu trùng đạt tỷ lệ an toàn 99,92% (1.295/1.296 con); tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc và suyễn lợn (chế phẩm Martylan) đạt tỷ lệ an toàn 97,22% (1.260/1.296 con).
  • Tình hình bệnh tật và hiệu lực điều trị: Theo dõi 1.296 lợn con ghi nhận 120 con mắc tiêu chảy (9,25%), 102 con mắc viêm phổi (7,87%), 51 con viêm khớp (3,94%) và 15 con viêm rốn (1,16%). Tỷ lệ mắc tiêu chảy tập trung cao nhất vào tháng 10 (12,93%) và tháng 11 (10,48%). Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt từ 84,31% đến 100% tùy theo bệnh lý.
  • Tỷ lệ nuôi sống toàn trại: Theo dõi trên 6.508 lợn con sinh ra sống từ tháng 6 đến tháng 11/2018, số lợn nuôi sống đến 21 ngày tuổi đạt 6.394 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 98,25%.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu bệnh tật, hiệu lực điều trị và khả năng nuôi sống của lợn con theo mẹ trong điều kiện chuồng kín hiện đại.

Tên bệnh lý Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 1.296 120 9,25 Doxy 2% premix, trộn thức ăn 1g/6kg TT/ngày 3 - 5 115 95,83
Viêm phổi 1.296 102 7,87 Martylan - LA, tiêm bắp 2ml/10kg TT/ngày 3 - 5 89 87,25
Viêm khớp 1.296 51 3,94 Marphamox LA (1ml/8kg TT) + Canxi B12 (1ml/8kg TT), tiêm bắp cách nhật 3 - 5 43 84,31
Viêm rốn 1.296 15 1,16 Marphamox LA, tiêm bắp 1ml/8kg TT/ngày 3 - 5 15 100,00

Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống lợn con toàn trang trại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi qua 6 tháng được thể hiện như sau:

Tháng theo dõi Số con sinh ra sống (con) Số con nuôi sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 6 1.095 1.082 98,81
Tháng 7 1.124 1.115 99,20
Tháng 8 1.089 1.054 96,79
Tháng 9 1.005 1.001 99,60
Tháng 10 1.100 1.076 97,82
Tháng 11 1.095 1.066 97,35
Tổng cộng / Trung bình 6.508 6.394 98,25

Các biện pháp kỹ thuật then chốt được tác giả đúc rút gồm:

  • Vệ sinh phòng dịch đa tầng: Sát trùng định kỳ chuồng trại, duy trì hố sát trùng tại cửa chuồng thay mới hàng ngày với tỷ lệ 1:3200, vệ sinh bầu vú nái trước và sau khi sinh, rắc bột Mistra giữ khô và làm ấm thân nhiệt lợn con nhanh.
  • Quản lý bú sữa đầu và ghép bầy: Bảo đảm lợn con được bú sữa đầu trong vòng 10 phút sau sinh; khống chế ghép bầy nghiêm ngặt trong khung giờ 24 - 36 giờ đầu đời, ưu tiên ghép con nhỏ cho nái lứa 2 - 3 và con to khỏe cho nái lứa 1 để kích thích phản xạ tiết sữa.
  • Can thiệp tiểu phẫu và dinh dưỡng bổ sung: Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật bấm đuôi kìm điện cách gốc 3 cm, mài nanh điện không làm tổn thương nướu, tiêm bổ sung sắt hữu cơ Ferro 2000 liều 1 ml/con lúc 3 ngày tuổi, và tập ăn sớm bằng cám PV21 từ 5 ngày tuổi chia 6 - 8 lần/ngày.

Đóng góp của tác giả: Khóa luận kiểm chứng tính thực tiễn và hiệu quả lâm sàng của các dòng sản phẩm thuốc thú y do Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet sản xuất (Doxy 2% premix, Marphamox LA, Martylan - LA, Ferro 2000, Colicoc) trên quy mô chăn nuôi công nghiệp. Kết quả khẳng định việc phối hợp đồng bộ giữa quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật chăm sóc sơ sinh và can thiệp điều trị sớm giúp duy trì tỷ lệ sống đạt 98,25%, vượt chỉ tiêu sản xuất đặt ra của trang trại (>95%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tập thực tế:

  • Thời gian theo dõi chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ 12 tháng để đánh giá tác động của mùa rét sâu (tháng 12 đến tháng 2 năm sau) đối với dịch tễ bệnh viêm phổi và tiêu chảy ở miền Bắc.
  • Phương pháp xác định bệnh lý hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn, giám sát nồng độ kháng thể huyết thanh học hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (RT-PCR) để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh tại trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi đánh giá dịch tễ quanh năm; bổ sung các thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ từ mẫu phân và mẫu bệnh phẩm lợn bệnh để kiểm soát hiện tượng kháng thuốc; nghiên cứu chuyên sâu ảnh hưởng của khối lượng sơ sinh đến tốc độ tăng trọng sau cai sữa ở 60 ngày tuổi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tế cao đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là nguồn tư liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác tiểu phẫu lợn con (cắt đuôi bằng kìm điện, mài nanh, thiến lợn đực, xử lý phẫu thuật hecni thành bụng) và quy cách ghi chép sổ sách quản lý trại giống.
  • Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y chỉ đạo kỹ thuật tại các trang trại: Có thể áp dụng trực tiếp bảng định mức khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh (Bảng 3.2), lịch trình vệ sinh sát trùng luân phiên hàng tuần (Bảng 3.1) và các phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh thường gặp bằng các thuốc thú y chuyên dụng.
  • Cơ sở nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật: Cung cấp số liệu đối sánh thực địa về tỷ lệ phát sinh dịch bệnh đường ruột và đường hô hấp trên đàn lợn con theo mẹ trong mô hình chuồng kín có giàn làm mát.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa của lợn con tại trang trại được quy định là bao nhiêu và kết quả thực tế đạt được thế nào?
Trang trại đặt mục tiêu tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa đạt trên 95%, khối lượng cai sữa ở thời điểm 21 - 28 ngày tuổi tối thiểu đạt 5,5 kg/con, trung bình đạt 7 kg/con. Kết quả thực nghiệm trong 6 tháng cho thấy tỷ lệ nuôi sống đạt trung bình 98,25% (dao động từ 96,79% ở tháng 8 đến 99,60% ở tháng 9), hoàn thành vượt mức chỉ tiêu đặt ra.

2. Chế độ cho ăn của lợn nái sinh sản được điều chỉnh cụ thể ra sao trong giai đoạn trước và sau khi đẻ?
Lợn nái được sử dụng thức ăn mã PV23D. Khẩu phần ăn được giảm dần trước khi đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg), đến ngày đẻ chỉ cho ăn 1,0 - 2,0 kg. Sau khi đẻ, lượng thức ăn tăng dần mỗi ngày 0,5 kg cho đến ngày thứ 7 đạt mức 5,0 - 6,0 kg/ngày và duy trì mức này đến ngày thứ 10. Từ ngày thứ 11 sau đẻ trở đi, lượng cám cho ăn hàng ngày được tính theo công thức: 1,5 + 0,45 x Số con nuôi (đối với nái lứa 1) hoặc 2,0 + 0,5 x Số con nuôi (đối với nái từ lứa 2 trở đi), chia làm 3 bữa trong ngày vào lúc 8h, 14h và 18h.

3. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi sử dụng loại thuốc nào, liều lượng và kết quả ra sao?
Đối với hội chứng tiêu chảy, trại sử dụng thuốc Doxy 2% premix trộn vào thức ăn với liều 1 g/6 kg thể trọng/ngày, điều trị liên tục từ 3 - 5 ngày; kết quả điều trị khỏi 115/120 con (tỷ lệ khỏi 95,83%). Đối với bệnh viêm phổi, sử dụng thuốc Martylan - LA tiêm bắp với liều 2 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 - 5 ngày; kết quả điều trị khỏi 89/102 con (tỷ lệ khỏi 87,25%). Những cá thể sau 5 ngày điều trị không có dấu hiệu phục hồi sẽ bị loại thải về khu xử lý.

4. Vì sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải được bú sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh và nhiệt độ úm tuần thứ nhất yêu cầu bao nhiêu độ?
Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong cơ thể và dịch vị chưa có axit HCl tự do để kích hoạt pepsinogen. Sữa đầu chứa hàm lượng protein cao (18 - 19%), trong đó gamma-globulin chiếm 30 - 35%. Lợn con chỉ có thể hấp thu nguyên vẹn các phân tử kháng thể này qua vách ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 - 36 giờ đầu trước khi các lỗ hẹp biểu mô ruột khép lại. Về nhiệt độ, do cơ quan điều nhiệt chưa hoàn chỉnh nên tuần đầu tiên lợn con cần được giữ ấm trong ô úm kín gió ở nhiệt độ 34°C (theo quy định thực tế tại trại) hoặc 32 - 35°C (theo khuyến cáo lý thuyết).

5. Trong các tháng thực hiện đề tài, tháng nào có tỷ lệ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất và thấp nhất?
Theo kết quả theo dõi trên 1.296 lợn con từ tháng 6 đến tháng 11/2018, tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy có sự biến động rõ rệt giữa các tháng. Tỷ lệ mắc cao nhất ghi nhận vào tháng 10 với 12,93% (30 con mắc trên 232 con theo dõi) và tháng 11 với 10,48% (24 con mắc trên 229 con theo dõi), trùng với giai đoạn giao mùa có biến động lớn về nhiệt độ và ẩm độ. Tháng có tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy thấp nhất là tháng 9 với 5,85% (12 con mắc trên 205 con theo dõi).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Triệu Thị Hiền đã tổng kết toàn diện việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về hiệu quả phòng bệnh bằng vắc xin (đạt an toàn 97,22% - 100%), tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh thường gặp (đạt 84,31% - 100%) và tỷ lệ nuôi sống lợn con toàn trại đạt 98,25%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho công tác quản lý và chăm sóc lợn sinh sản quy mô công nghiệp.