Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam cũng như trên thế giới, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực, cung cấp phân bón hữu cơ cho trồng trọt và các sản phẩm phụ cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam có tổng đàn lợn đứng thứ 7 thế giới (sau Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Đức, Ba Lan, Tây Ban Nha), đứng đầu khu vực Đông Nam Á và thứ hai tại châu Á. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi trong nước đã có sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô gia trại và trang trại công nghiệp tập trung. Để đáp ứng nhu cầu thị trường về năng suất và chất lượng thịt, các giống lợn ngoại thuần cùng các tổ hợp lai kinh tế được nhập khẩu và nhân rộng tại nhiều cơ sở chăn nuôi quy mô từ vài trăm đến hàng nghìn nái.
Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại phụ thuộc mang tính quyết định vào chất lượng con giống và năng suất sinh sản của đàn nái. Trong thực tế sản xuất, công tác theo dõi, đánh giá khả năng sản xuất của các dòng lợn nái ngoại tại nhiều trang trại vẫn chưa được tiến hành thường xuyên và có hệ thống. Xuất phát từ yêu cầu kiểm chứng quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất quy mô lớn, đề tài được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng chuyên môn và đánh giá thực nghiệm các chỉ tiêu sinh sản, dịch tễ tại thực địa.
Mục tiêu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:
- Tìm hiểu quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản nuôi tại trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Yên.
- Rèn luyện tay nghề nâng cao hiểu biết kinh nghiệm thực tế.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Yên.
- Áp dụng các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
- Đưa ra kết quả về tỷ lệ mắc bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và phác đồ điều trị bệnh hiệu quả.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ và đàn lợn hậu bị, trong đó tác giả đi sâu theo dõi năng suất sinh sản trên lô khảo sát gồm 20 lợn nái Landrace thuần. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên (Tập đoàn Hòa Phát), đóng tại xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Trang trại có tổng diện tích vùng nuôi 44 ha, nằm biệt lập tại khu vực địa hình rừng núi. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017 (số liệu điều tra bệnh lý được theo dõi từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục, nội tiết học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục về tính ở lợn ngoại dao động từ 180 đến 210 ngày tuổi với khối lượng 65 - 68 kg (dẫn theo Phan Xuân Hảo và cs, lợn Landrace thành thục ở 213,1 ngày). Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (biến động từ 18 đến 25 ngày), thời gian chịu đực 48 - 72 giờ, thời điểm rụng trứng diễn ra trong khoảng 35 - 45 giờ sau khi bắt đầu chịu đực. Cơ chế điều hòa sinh dục vận hành theo trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua các kích tố FRF, FSH, LH, Estrogen, Progesterone và Prostaglandin ($PGF2\alpha$). Chu kỳ tính được phân chia thành 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biến động 113 - 115 ngày); khoảng cách lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày khi áp dụng quy trình cai sữa lúc 21 ngày tuổi, hướng tới chỉ tiêu 2,5 lứa/nái/năm.
- Sinh lý lâm sàng và tiêu chuẩn giống: Các chỉ số cơ bản gồm thân nhiệt, phản ứng sốt và tần số hô hấp bình thường của lợn (10 - 20 lần/phút). Yêu cầu đối với lợn giống hậu bị gồm: số vú chức năng không thấp hơn 14 vú; chỉ số di truyền (index) không thấp hơn 100; độ dày mỡ lưng tại vị trí P2 đạt 16 - 18 mm; khối lượng đạt chuẩn theo tuần tuổi (30 kg ở tuần 11, 50 kg ở tuần 15, 75 kg ở tuần 19, 93 kg ở tuần 23, 111 kg ở tuần 27, 130 kg ở tuần 31 và 150 kg ở tuần 35).
- Cơ sở bệnh lý thú y: Nghiên cứu tổng quan cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh sản khoa thường gặp: bệnh sát nhau (nhau thai không ra sau sổ thai 10 - 60 phút), đẻ khó cơ giới hoặc do suy nhược co bóp cơ tử cung, bệnh viêm vú (do vi khuẩn Staphylococcus, Streptococcus), và hội chứng viêm tử cung thể cấp tính, mãn tính do các vi khuẩn tụ cầu, liên cầu, Proteus, Klebsiella, E. coli.
Phương pháp nghiên cứu áp dụng kết hợp giữa thực nghiệm lâm sàng trực tiếp và thống kê gián tiếp:
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Tác giả trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, hộ lý đỡ đẻ, cân khối lượng lợn con sơ sinh và khối lượng lợn con cai sữa bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác $\pm 5\text{ g}$). Theo dõi khối lượng động dục lần đầu và phối giống lần đầu bằng cân điện tử vào buổi sáng trước khi cho ăn. Trực tiếp chẩn đoán ca bệnh lâm sàng, thực hiện phác đồ điều trị và các thủ thuật ngoại khoa (thiến hoạn, cắt đuôi, mài nanh, mổ thoát vị bẹn).
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Khai thác dữ liệu từ sổ theo dõi phối giống, sổ nhật ký đẻ, hệ thống quản trị dữ liệu chuồng trại trên máy vi tính của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên để xác định cơ cấu tổng đàn, lịch tiêm phòng và tỷ lệ loại thải giống.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi, xác định các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_x$), hệ số biến động ($C_v%$) và các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tiêm phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại các trang trại lợn nái ngoại công nghiệp trong bối cảnh chăn nuôi Việt Nam hiện đại hóa. Tác giả xác định rõ việc đánh giá năng suất sinh sản định kỳ của các dòng nái nhập khẩu thuần là điều kiện tiên quyết để duy trì nguồn giống thương phẩm chất lượng cao. Chương này xác định chuẩn xác 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực tiễn sản xuất tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả trình bày chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất của Trại chăn nuôi Hòa Yên:
- Cơ cấu nhân sự gồm 3 bộ phận: Quản lý (1 chủ trại, 5 bảo vệ); Kỹ thuật (8 kỹ sư, 4 kỹ thuật điện, 2 kế toán); Công nhân (10 công nhân, 12 sinh viên thực tập) chia theo các tổ sản xuất chuyên biệt.
- Quy mô chuồng trại thiết kế cho hơn 1200 nái khép kín trên diện tích 44 ha, gồm: 1 chuồng đực (nuôi 28 đực giống Landrace, Yorkshire, Duroc), 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 6 chuồng đẻ và 8 chuồng cai sữa; trang bị phòng pha tinh (lab) hiện đại có kính hiển vi, cảm biến nhiệt, tủ sấy, nồi hấp. Hệ thống xử lý chất thải ngầm kết nối công trình biogas.
- Tổng kết quy trình chọn lọc lợn giống qua 5 giai đoạn khắt khe (sơ sinh; cai sữa 28 ngày tuổi đạt $\ge 6,5\text{ kg}$; lợn đạt 26 - 30 kg; lợn đạt 100 kg ở 180 ngày tuổi; và thời điểm phối giống lúc 140 kg ở 240 ngày tuổi).
- Tổng hợp cơ sở lý luận về chu kỳ tính dục, cơ chế hormone, kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, quản lý tiểu khí hậu quây úm, kỹ thuật ghép đàn và tài liệu nghiên cứu của các tác giả trong nước, quốc tế (Trần Tiến Dũng, Bùi Thị Tho, Phùng Thị Vân, Ostrowski, Gerasimov, tài liệu tập huấn CP Thái Lan).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 chuẩn hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng:
- Tiêu chuẩn môi trường chuồng nái đẻ: nhiệt độ duy trì 18 - 22°C, tốc độ gió 1,8 - 2,0 m/s, áp lực nước uống 4 lít/phút. Quây úm lợn con đảm bảo diện tích 0,07 m²/con với chế độ nhiệt giảm dần theo tuần tuổi: tuần 1 (34°C), tuần 2 (32°C), tuần 3 (31°C), tuần 4 (30°C).
- Định mức dinh dưỡng: Sử dụng cám mã 07S cho nái nuôi con. Trước đẻ 3 ngày giảm mỗi ngày 0,5 kg xuống mức 1 - 2 kg tại ngày đẻ; sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 6 kg; từ ngày thứ 8 cho ăn tự do theo công thức:
$$\text{Lượng thức ăn (kg)} = 2 + (\text{Số lợn con} \times 0,5)$$
- Quy định kỹ thuật can thiệp ngoại khoa trên lợn con lúc 2 ngày tuổi: mài 8 răng nanh, cắt đuôi cách gốc 3 cm bằng kìm điện, săm tai, tiêm bù sắt (Dextran-Fe), cho uống thuốc phòng cầu trùng dạng bấm xịt trực tiếp. Lợn con tập ăn lúc 5 ngày tuổi (đối với lợn giống tập ăn từ 10 ngày tuổi trở lên), chia 6 lần/ngày.
- Chi tiết hóa các công thức toán học tính giá trị trung bình, sai số trung bình, độ lệch chuẩn và tỷ lệ phần trăm theo dõi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm và hoạt động chuyên môn tác giả đã thực hiện:
- Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp thực hiện tiêm phòng vắc xin cho 2051 lợn con (Suyễn + Circovirus còi cọc), 2048 lợn con (Dịch tả, Lở mồm long móng); tiêm phòng Lở mồm long móng cho 150 nái an toàn tuyệt đối 100%. Đỡ đẻ an toàn cho 150 nái với 2055 lợn con; thực hiện trọn gói thao tác sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt) cho 2055 con; thiến 416 lợn đực; phẫu thuật mổ thoát vị bẹn (hernia) thành công cho 31 con; truyền dịch phục hồi cho 15 nái.
- Quy trình tiêm phòng vắc xin: Hệ thống hóa lịch trình tiêm vắc xin cho từng đối tượng tại trại: lợn con 21 ngày tuổi (Ingelvac Myco + Ingelvac Circo); lợn sau cai sữa 35 và 65 ngày tuổi (Pestifa phòng Dịch tả), 49 và 77 ngày tuổi (Aftopor phòng Lở mồm long móng); lợn hậu bị tiêm Porcilis Begonia (Giả dại), Farrowsure B (Khô thai, lepto, đóng dấu), Ingelvac Circoflex; nái mang thai trước đẻ 2 tuần tiêm Porcilis DF coli; nái sau đẻ 2 tuần tiêm Farrowsure B, 3 tuần tiêm Ingelvac Circo; tiêm định kỳ toàn đàn 4 tháng/lần.
- Công tác an toàn sinh học: Lập lịch trình sát trùng hàng ngày nghiêm ngặt. Định kỳ ngâm nan chuồng trong bể dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa khung chuồng bằng NaOH 5%, phun xịt nước vôi xút, quét vôi trắng gầm và lối đi.
- Biến động cơ cấu đàn: Tổng đàn phát triển từ 1028 con (năm 2016) lên 9225 con (năm 2017), trong đó đàn nái sinh sản chuyển biến từ 0 lên 740 con, nái hậu bị 160 con, lợn đực giống đạt 35 con.
- Năng suất sinh sản đàn nái: Phân tích dữ liệu theo dõi trên 20 nái Landrace thuần, xác nhận các chỉ tiêu số con sơ sinh/lứa, số con để nuôi, tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa lúc 28 ngày tuổi.
- Kết quả phòng trị bệnh: Ghi nhận và điều trị hiệu quả các ca bệnh sản khoa thường gặp: bệnh sát nhau (xử lý thành công 28 ca), đẻ khó (can thiệp 25 ca thành công 100%), viêm tử cung (điều trị 32 ca, khỏi 29 ca, đạt tỷ lệ 90,63%) và viêm vú (chữa khỏi 8/9 ca, đạt tỷ lệ 88,89%).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các số liệu thực nghiệm chính xác, phản ánh đầy đủ năng lực sinh sản của giống lợn Landrace và hiệu quả của các phác đồ thú y tại trại Hòa Yên:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Kết quả ($\bar{X} \pm m_x$) |
| Số con sơ sinh |
Con/lứa |
297 |
$14,85 \pm 0,41$ |
| Số con để nuôi |
Con/lứa |
285 |
$14,25 \pm 0,28$ |
| Khối lượng con để nuôi |
kg/con |
353,4 (tổng kg) |
$1,24 \pm 0,03$ |
| Số con cai sữa (28 ngày) |
Con/lứa |
274 |
$13,90 \pm 0,21$ |
| Khối lượng cai sữa lúc 28 ngày |
kg/con |
2126,24 (tổng kg) |
$7,67 \pm 0,18$ |
Kết quả can thiệp điều trị các ca bệnh sản khoa trên đàn nái được thống kê cụ thể:
| Tên bệnh lý |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Phác đồ kỹ thuật áp dụng |
| Viêm tử cung |
32 |
29 |
90,63% |
Tiêm Oxytocin 2 ml; Catosal 1 ml/10 kg TT; Pendistrep LA hoặc Vectrilmoxine LA 1 ml/10 kg TT trong 5 ngày. |
| Sát nhau |
28 |
28 |
100% |
Tiêm Oxytocin dưới da; thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% liên tục trong 3 ngày. |
| Đẻ khó |
25 |
25 |
100% |
Đeo găng tay bôi gel trợ sản hoặc thòng chuyên dụng; tiêm Oxytocin hỗ trợ; tiêm phòng kháng sinh Pendistrep LA 3 - 5 ngày. |
| Viêm vú |
9 |
8 |
88,89% |
Vắt cạn sữa, chườm nóng, xoa bóp; tiêm Analgin C (1 ml/10 kg) và Vectrilmoxine LA (1 ml/10 kg/2 ngày) trong 3 - 5 ngày. |
Biến động cơ cấu đàn tại trang trại qua 2 năm:
| Loại lợn |
Số lượng năm 2016 (con) |
Số lượng năm 2017 (con) |
Chênh lệch tăng/giảm |
| Đực giống |
28 |
35 |
+7 |
| Nái hậu bị |
1000 |
160 |
-840 |
| Nái sinh sản |
0 |
740 |
+740 |
| Lợn con theo mẹ |
0 |
1170 |
+1170 |
| Lợn cai sữa |
0 |
2700 |
+2700 |
| Lợn thịt |
0 |
3521 |
+3521 |
| Tổng số |
1028 |
9225 |
+8197 |
Các giải pháp và đóng góp thực tiễn của tác giả:
- Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình cho ăn định lượng trước đẻ và tự do có kiểm soát sau đẻ ($2\text{ kg} + 0,5\text{ kg} \times \text{số con}$), giúp nái tiết sữa tốt và duy trì thể trạng.
- Thiết lập quy chuẩn an toàn sinh học bằng việc dùng xút NaOH 10% ngâm sàn chuồng và rắc vôi bột liên tục, hạn chế áp lực mầm bệnh xâm nhập từ bên ngoài.
- Minh chứng năng suất sinh sản cao của giống Landrace nuôi thuần tại vùng Yên Bái (đạt 14,85 con sơ sinh/lứa và 13,90 con cai sữa/lứa), cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc định hướng nhân giống thương phẩm của Tập đoàn Hòa Phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thời gian nghiên cứu thực địa:
- Hạn chế về cỡ mẫu và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành trong thời gian 6 tháng thực tập, số liệu theo dõi năng suất sinh sản chi tiết chỉ tập trung trên lô 20 nái Landrace trong một lứa đẻ nhất định, chưa theo dõi biến động sinh sản qua nhiều lứa liên tiếp của cùng cá thể để đánh giá độ bền sản xuất và chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu.
- Hạn chế về chiều sâu cận lâm sàng: Việc chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và dịch sản mắt thường quan sát được; chưa thực hiện phân lập định danh chủng vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm hoặc lập kháng sinh đồ để tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc điều trị.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi năng suất sinh sản trên các giống lợn ngoại khác tại trại (đặc biệt là giống Yorkshire và các công thức lai chéo hai máu F1 YL, LY); theo dõi tác động của điều kiện nhiệt độ - ẩm độ tiểu khí hậu chuồng kín theo mùa vụ vùng Tây Bắc; tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để làm xét nghiệm vi sinh và kháng sinh đồ nhằm ngăn ngừa nguy cơ kháng kháng sinh trong các phác đồ điều trị bệnh sản khoa.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu là biểu mẫu trực quan cho việc xây dựng khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại trang trại; cung cấp số liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh học sinh sản của lợn nái ngoại.
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông tin tham khảo có giá trị ứng dụng trực tiếp, bao gồm:
- Quy trình quản lý tiểu khí hậu và nhiệt độ quây úm lợn con từ 1 đến 4 tuần tuổi (giảm từ 34°C xuống 30°C).
- Bảng định mức dinh dưỡng chi tiết cho nái mang thai trước đẻ và nái nuôi con theo ngày tuổi.
- Lịch trình chủng ngừa vắc xin hoàn chỉnh từ sơ sinh, cai sữa, hậu bị cách ly, hậu bị phát triển cho đến nái đẻ và đực giống khai thác tinh.
- Quy trình xử lý tiêu độc khử trùng chuồng đẻ bằng NaOH và vôi xút, hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần và định lượng thức ăn cho lợn nái trước và sau khi đẻ tại trại Hòa Yên được điều chỉnh như thế nào?
Nái mang thai sử dụng thức ăn mã 07S với mức ăn 3,0 - 3,5 kg/ngày. Trước khi đẻ 3 ngày, lượng thức ăn giảm dần mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1 - 2 kg vào ngày đẻ (nếu quá ngày dự kiến mà chưa đẻ thì duy trì 2 kg). Sau khi đẻ, thức ăn tăng dần 0,5 kg/ngày cho đến ngày thứ 7 đạt mức 6 kg. Từ ngày thứ 8 trở đi, nái được cho ăn tự do bám sát theo công thức: $\text{Lượng cám (kg)} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,5\text{ kg})$.
2. Nhiệt độ quây úm và quy trình tập ăn cho lợn con theo mẹ được thiết lập ra sao?
Nhiệt độ quây úm yêu cầu đạt 34°C ở tuần 1; 32°C ở tuần 2; 31°C ở tuần 3 và 30°C ở tuần 4, với diện tích quây đảm bảo 0,07 m²/con. Lợn con được tập ăn từ 5 ngày tuổi (đối với lợn giống chọn lọc tập ăn từ 10 ngày tuổi trở lên), cho ăn thức ăn nhập khẩu chia 6 lần/ngày với lượng nhỏ để đảm bảo thức ăn luôn mới.
3. Khả năng sinh sản thực tế trên 20 nái Landrace theo dõi tại trại đạt kết quả như thế nào?
Qua theo dõi 20 ổ đẻ, tổng số con sơ sinh đạt 297 con (bình quân $14,85 \pm 0,41$ con/lứa); số con để nuôi là 285 con (bình quân $14,25 \pm 0,28$ con/lứa) với khối lượng sơ sinh trung bình $1,24 \pm 0,03$ kg/con. Số con cai sữa ở 28 ngày tuổi đạt 274 con (bình quân $13,90 \pm 0,21$ con/lứa) với khối lượng cai sữa trung bình $7,67 \pm 0,18$ kg/con.
4. Chương trình tiêm phòng vắc xin cho đàn nái mang thai và nái sau đẻ gồm những loại nào?
Lợn nái mang thai được tiêm vắc xin Porcilis DF coli (phòng tiêu chảy do E. coli) trước khi đẻ 2 tuần (đối với hậu bị mang thai tiêm 2 mũi trước đẻ 5 tuần và 2 tuần). Sau khi đẻ 2 tuần, nái được tiêm vắc xin Farrowsure B (phòng khô thai, leptospirosis, đóng dấu); sau đẻ 3 tuần tiêm Ingelvac Circo (phòng còi cọc do Circovirus). Ngoài ra toàn đàn nái được tiêm định kỳ 4 tháng/lần các vắc xin Pestifa, Aftopor và Porcilis Begonia.
5. Kết quả can thiệp và điều trị các bệnh sản khoa trên đàn nái tại trang trại đạt tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Trong thời gian theo dõi, phác đồ điều trị đã xử lý thành công 28 ca sát nhau (đạt tỷ lệ khỏi 100%); can thiệp 25 ca đẻ khó thành công 100%; điều trị khỏi 29 trên tổng số 32 ca viêm tử cung (đạt tỷ lệ khỏi 90,63%); và chữa khỏi 8 trên tổng số 9 ca viêm vú (đạt tỷ lệ 88,89%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Thu Hồng đã tổng kết và đánh giá toàn diện việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn nái ngoại tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên. Số liệu theo dõi trên 20 nái Landrace thuần chứng minh tiềm năng sinh sản cao của giống với các chỉ tiêu sơ sinh đạt 14,85 con/lứa và khối lượng cai sữa 28 ngày đạt 7,67 kg/con. Công tác thú y dự phòng được thực hiện nghiêm ngặt với tỷ lệ tiêm phòng an toàn 100% trên hàng nghìn cá thể, đồng thời các phác đồ điều trị bệnh sản khoa ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh từ 88,89% đến 100%. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.