Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng: rủi ro dịch bệnh bùng phát (Dịch tả lợn châu Phi ASF, Tai xanh PRRS, Lở mồm long móng FMD), hiệu suất chuyển đổi thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) kém, cùng các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến tiểu khí hậu chuồng nuôi.

                    +------------------------------------------+
                    |  Mô hình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp  |
                    +------------------------------------------+
                                         |
     +-----------------------------------+-----------------------------------+
     |                                   |                                   |
     v                                   v                                   v
+-----------------------+   +-------------------------+   +-------------------------+
| Chuồng kín áp suất âm |   | Dinh dưỡng 5 pha Japfa  |   | An toàn sinh học &      |
| Giàn mát Cooling Pad  |   | FCR tối ưu: 2.20 kg/kg  |   | Phác đồ điều trị đích   |
+-----------------------+   +-------------------------+   +-------------------------+

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm xây dựng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật toàn diện cho mô hình chăn nuôi lợn thịt thương phẩm liên kết gia công với Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam.

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Triển khai đồng bộ quy trình chăm sóc, dinh dưỡng 5 giai đoạn và vệ sinh phòng dịch cho đàn lợn thịt thương phẩm quy mô tập trung.
  2. Khảo sát dịch tễ và tối ưu phác đồ: Xác định tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh truyền nhiễm phổ biến (hội chứng hô hấp phức hợp, tiêu chảy, viêm khớp) và xây dựng phác đồ can thiệp dược lý chuyên sâu.
  3. Đánh giá năng suất chăn nuôi: Định lượng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trọng yếu gồm tỷ lệ sống, tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày (ADG - Average Daily Gain), và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR).

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Đối tượng nghiên cứu: 576 cá thể lợn thịt lai thương phẩm 3 máu ngoại $(Yorkshire \times Landrace) \times Duroc$, theo dõi từ cai sữa (21–28 ngày tuổi, khối lượng ban đầu $6.44\text{ kg}$) đến xuất bán ($106.92\text{ kg}$).
  • Thời gian và địa điểm: 140 ngày nuôi liên tục (18/05/2018 – 25/11/2018) tại Trang trại Nguyễn Xuân Dũng (quy mô chuồng kín 2.000 con/lứa, diện tích 5 ha), xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội.
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào quy trình khép kín tại chuồng kín áp suất âm; không can thiệp vào công thức phối chế cám thương phẩm của tập đoàn dinh dưỡng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp tại vùng chuyển tiếp trung du Bắc Bộ chịu áp lực lớn từ điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa: biên độ nhiệt biến thiên từ $15.2^\circ\text{C}$ (mùa đông khô) đến $29.2^\circ\text{C}$ (mùa hè ẩm), độ ẩm trung bình $79%$. Sự chênh lệch nhiệt độ kết hợp lưu thông không khí kém là tác nhân kích hoạt mầm bệnh đường hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis) và rối loạn vi sinh vật đường tiêu hóa (E. coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens).

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi truyền thống / Hộ gia đình Trang trại hở thông gió tự nhiên Mô hình chuồng kín Japfa (Áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc thời tiết; sốc nhiệt cao Rèm che thụ động; khó hạ nhiệt mùa hè Giàn mát + quạt hút âm áp; kiểm soát $\Delta T \le 3^\circ\text{C}$
An toàn sinh học Thấp, ra vào tự do, không khử trùng định kỳ Trung bình, hố sát trùng đơn giản Quy trình "Cùng vào - Cùng ra" (All-in All-out), đệm vôi, Omnicide 2 lần/tuần
Hệ số FCR $3.60 - 4.50\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$ $2.60 - 2.90\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$ $2.20\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$
Tỷ lệ sống xuất bán $80.0 - 88.0%$ $90.0 - 93.0%$ $97.73%$

Thiết kế hệ thống kỹ thuật chuồng trại

Hệ thống chuồng trại được thiết kế chuẩn hóa theo tiêu chuẩn công nghiệp:

  • Cấu trúc không gian: 3 phân khu chuồng kín, mỗi chuồng bố trí 2 dãy song song gồm 14 ô chuồng ($4.5\text{m} \times 7.0\text{m}/\text{ô}$), mật độ tiêu chuẩn $0.78 - 0.85\text{ m}^2/\text{con}$.
  • Hệ thống điều hòa vi khí hậu: Đầu hồi lắp giàn màng giấy bay hơi (Cooling Pad); đuôi chuồng bố trí 6 quạt hút công nghiệp công suất lớn tạo áp suất âm; trần chống nóng kết cấu thép - bạt cách nhiệt; bố trí đèn sưởi sợi đốt đầu giàn mát cho mùa đông.
  • Hạ tầng cấp - thoát: Hệ thống vòi uống tự động nipple drinker; máng ăn tự động hình nón dung tích chứa $90\text{ kg/máng}$; nền bê tông phẳng nhám, độ dốc tiêu chuẩn $1.5 - 2.0%$ hướng về rãnh thoát thải kết nối hầm Biogas.
+------------------+------------------------------------------------+------------------+
|  GIÀN LÀM MÁT    |    CÁC Ô CHUỒNG NUÔI THỊT (Mật độ 0.8m2/con)   |  6 QUẠT HÚT ÂM   |
|  (Cooling Pad)   |  +------------------------------------------+  |   (Khí thải ra)  |
|  + Lưới lọc      |  | Ô 1 | Ô 2 | Ô 3 | Ô 4 | Ô 5 | Ô 6 | Ô 7  |  |  [Fan]   [Fan]   |
|  + Đèn sưởi đông |  +------------------------------------------+  |  [Fan]   [Fan]   |
|  + Vách ngăn     |  | Ô 8 | Ô 9 | Ô 10| Ô 11| Ô 12| Ô 13| Ô 14 |  |  [Fan]   [Fan]   |
|  (Không khí vào) |  +------------------------------------------+  |                  |
+------------------+------------------------------------------------+------------------+

Methodology (Phương pháp luận)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa trong chăn nuôi thực nghiệm:

  • Nguyên lý An toàn sinh học: Thực hiện tuyệt đối phương thức All-in All-out, chu kỳ để trống chuồng cắt đứt mầm bệnh từ 7–10 ngày giữa 2 lứa nuôi; tiêu độc khử trùng toàn diện bằng dung dịch Omnicide $0.5%$.
  • Theo dõi dịch tễ: Giám sát lâm sàng hàng ngày vào 06:30 và 14:00; lập biểu ghi chép biến động thể trạng, thân nhiệt, tính chất phân, nhịp thở.
  • Xử lý số liệu sinh học: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học chuyên ngành: $$\text{ADG (g/con/ngày)} = \frac{W_{\text{cuối kỳ}} - W_{\text{đầu kỳ}}}{\text{Số ngày nuôi}} \times 1000$$ $$\text{FCR} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng trưởng (kg)}}$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số cá thể xuất chuồng}}{\text{Số cá thể nhập nuôi}} \times 100$$

Implementation và kết quả

Development process & Phác đồ điều trị

Quá trình triển khai kỹ thuật được phân đoạn theo các pha sinh trưởng với chế độ dinh dưỡng và lịch phòng trừ dịch bệnh nghiêm ngặt:

1. Quy trình dinh dưỡng 5 giai đoạn (Japfa Comfeed)

[Giai đoạn 1: 4-6 tuần tuổi]   -> Cám Milac A   (0.29 kg/con/ngày) -> Khởi động hệ tiêu hóa
[Giai đoạn 2: 7-10 tuần tuổi]  -> Cám XK110F    (0.91 kg/con/ngày) -> Phát triển khung xương
[Giai đoạn 3: 11-17 tuần tuổi] -> Cám XK120SF   (1.82 kg/con/ngày) -> Tích lũy cơ bắp
[Giai đoạn 4: 18-21 tuần tuổi] -> Cám XK120F    (2.55 kg/con/ngày) -> Tối ưu nạc hóa
[Giai đoạn 5: 22-24 tuần tuổi] -> Cám XK130E    (2.82 kg/con/ngày) -> Hoàn thiện thân thịt

2. Lịch trình phòng vắc-xin bắt buộc

vaccination_program:
  week_05:
    vaccine: "PCV2 (Circo) + Cổ điển CSF (Dịch tả lợn) - Lần 1"
    route: "Tiêm bắp sâu (Intramuscular - IM)"
    target_immunity: "Kháng thể thụ động & hội chứng còi cọc PMWS"
  week_07:
    vaccine: "FMD (Lở mồm long móng Type O, A, Asia1) - Lần 1"
    route: "Tiêm bắp (IM)"
    target_immunity: "Phòng ngừa mụn nước, lở móng"
  week_09:
    vaccine: "CSF (Dịch tả lợn) - Lần 2 (Nhắc lại)"
    route: "Tiêm bắp (IM)"
    target_immunity: "Củng cố chuẩn độ kháng thể dịch thể"
  week_11:
    vaccine: "FMD (Lở mồm long móng) - Lần 2 (Nhắc lại)"
    route: "Tiêm bắp (IM)"
    target_immunity: "Tối ưu miễn dịch đàn đến ngày xuất chuồng"

3. Thuật toán phân lập và phác đồ can thiệp dược lý

                              [PHÁT HIỆN TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG]
                                             |
             +-------------------------------+-------------------------------+
             |                               |                               |
             v                               v                               v
    [Hội chứng Hô Hấp]             [Hội chứng Tiêu Chảy]           [Hội chứng Viêm Khớp]
 (Ho ướt, thở bụng, sốt)        (Phân lỏng, mất nước, tanh)     (Sưng khớp, đi khập khiễng)
             |                               |                               |
             v                               v                               v
+--------------------------+    +--------------------------+    +--------------------------+
| Phác đồ Resp-A (Chuẩn):  |    | Phác đồ Enteric-D:       |    | Phác đồ Art-P:           |
| - Tiamulin 10%           |    | - Dufafloxacin 10%       |    | - Pendistrep             |
|   (1.0-1.5 ml/10kg TT)   |    |   (1.0 ml/40kg TT)       |    |   (1.0 ml/10kg TT)       |
| - Bromhexine 0.3%        |    | - Sun-atropin            |    | - Analgin C              |
|   (1.0 ml/10kg TT)       |    |   (1.0 ml/25kg TT)       |    |   (1.0 ml/10kg TT)       |
| Tiêm bắp 3-5 ngày        |    | - Bù Oresol + Glucose    |    | Tiêm bắp 3-5 ngày        |
+--------------------------+    +--------------------------+    +--------------------------+

Testing và validation (Kết quả điều trị)

Hiệu quả can thiệp dược lý trên quy mô đàn theo dõi được kiểm chứng chi tiết qua số liệu lâm sàng:

Hội chứng bệnh Phác đồ dược lý áp dụng Số ca mắc Số ca điều trị khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Đánh giá hiệu lực
Bệnh đường hô hấp Tiamulin 10% + Bromhexine 0.3% 148 133 89.86% Cắt cơn ho nhanh, tiêu hủy chất nhầy phế quản
F-300 inj (Florfenicol) + Bromhexine 0.3% 84 74 88.10% Tác dụng kháng khuẩn phổ rộng, hiệu lực ổn định
Hội chứng tiêu chảy Dufafloxacin 10% + Sun-atropin 259 239 92.28% Cầm ỉa chảy sau 24h, ức chế co thắt cơ trơn ruột
Hội chứng viêm khớp Pendistrep + Analgin C 48 42 80.08% Giảm sưng đau, phục hồi vận động sau 3–4 ngày

Kết quả kinh tế kỹ thuật đạt được

Sau 140 ngày nuôi thực nghiệm, các chỉ tiêu tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn đều vượt trội so với các nghiên cứu đối chứng:

Chỉ số kinh tế kỹ thuật Kế hoạch/Mục tiêu Kết quả thực tế Nghiên cứu đối chứng Mức độ cải thiện
Tỷ lệ sống xuất chuồng $\ge 95.0%$ 97.73% (560/576 con) 90.0 - 93.0% (Mô hình hở) Tăng $+5.1%$
Khối lượng xuất chuồng $100.0\text{ kg}$ $106.92\text{ kg/con}$ $95.0 - 100.0\text{ kg}$ Tăng $+6.92\text{ kg}$
Tăng trọng bình quân (ADG) $680.0\text{ g/ngày}$ $717.71\text{ g/ngày}$ $618 - 668\text{ g/ngày}$ (Nguyễn Thị Viễn, 2008) Tăng $+7.44%$
Hệ số tiêu tốn TĂ (FCR) $\le 2.40\text{ kg/kg}$ $2.20\text{ kg/kg}$ $2.55\text{ kg/kg}$ (Lê Đình Phùng, 2009) Giảm $-13.73%$ tiêu tốn thức ăn
An toàn vắc-xin $100%$ $100%$ (1.987 lượt tiêm) Không phản ứng phụ, không áp xe Đạt chuẩn an toàn sinh học

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức phối hợp kháng sinh - hóa dược đích: Kết hợp Tiamulin 10% với chất làm tan đờm Bromhexine 0.3% (thủy phân liên kết mucopolysaccharid) giúp nâng tỷ lệ hồi phục hô hấp lên $89.86%$, vượt trội so với liệu pháp đơn kháng sinh thông thường ($70 - 75%$).
  2. Kiểm soát đồng thời nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh ở hội chứng tiêu chảy: Kết hợp Fluoroquinolone thế hệ mới (Dufafloxacin 10%) tiêu diệt E. coliSalmonella, cùng Sun-atropin kháng cholinergic chống co thắt ruột và dung dịch bù điện giải Oresol, giảm tỷ lệ tử vong do mất nước xuống dưới $2%$.
  3. Tối ưu hóa vi khí hậu vùng nhiệt đới: Vận hành hiệu quả giải pháp giàn mát bốc hơi kết hợp quạt hút áp suất âm và hệ thống sưởi cục bộ đầu giàn, triệt tiêu hiện tượng sốc nhiệt mùa hè và tránh tích tụ khí độc ($NH_3, H_2S$) mùa đông.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình xuất bán và xử lý sinh học sau xuất chuồng

[Bước 1: Phân loại lợn xuất] 
 -> Lợn đạt chuẩn xuất khẩu (>=115 kg)
 -> Lợn tiêu thụ nội địa (95 - 110 kg)
 -> Lợn loại/chậm lớn (<90 kg, lỗi ngoại hình)
      |
[Bước 2: Sát trùng phương tiện vận chuyển]
 -> Xe vào cổng phun khử trùng áp lực cao Omnicide 0.5%
 -> Cầu cân tĩnh khử trùng bề mặt
      |
[Bước 3: Vệ sinh chuồng trại All-out]
 -> Đẩy phân khô -> Thu gom vào hầm ủ Biogas
 -> Rửa áp lực cao tẩy sạch chất hữu cơ bám dính
 -> Phun Omnicide tiêu độc sát trùng toàn diện
 -> Rắc vôi bột $Ca(OH)_2$ nền chuồng và hành lang
 -> Để trống chuồng 7-10 ngày trước khi nhập đàn mới

Phân tích hiệu quả kinh tế và nhân rộng mô hình

  • Chi phí thức ăn tối ưu: Nhờ FCR đạt mức $2.20\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$ (tổng cám tiêu thụ: $123.760\text{ kg}$ cho $56.268\text{ kg}$ khối lượng tăng), trang trại tiết kiệm được $0.35\text{ kg}$ thức ăn trên mỗi kg lợn hơi so với mức bình quân ngành ($2.55\text{ kg/kg}$), tương đương giảm hơn $19.6\text{ tấn}$ cám trên đàn 576 con.
  • Tiềm năng thị trường: Mô hình trang trại liên kết khép kín với các tập đoàn thức ăn chăn nuôi (Japfa, CP, Dabaco) đảm bảo đầu ra ổn định, giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào và kiểm soát chặt chẽ an toàn thực phẩm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phụ thuộc thuốc kháng sinh: Công tác trị bệnh vẫn dựa chủ yếu vào kháng sinh tiêm truyền; chưa áp dụng rộng rãi kháng thể lòng đỏ hoặc chế phẩm men vi sinh Probiotic chịu nhiệt trộn thức ăn phòng bệnh từ sớm.
  • Áp lực nước thải: Quy mô đàn lớn tạo áp lực xả thải cao; hệ thống xử lý nước thải và hầm Biogas cần đầu tư đồng bộ công nghệ tách phân cơ học để tránh quá tải vào mùa mưa.

Định hướng mở rộng

  1. Ứng dụng công nghệ sinh học: Bổ sung chế phẩm probiotic đa chủng (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus) và axit hữu cơ vào khẩu phần nhằm từng bước thay thế kháng sinh phòng bệnh đường ruột.
  2. Tự động hóa giám sát chuồng trại (IoT): Lắp đặt cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí $NH_3, CO_2$ thời gian thực kết nối điều khiển tự động biến tần của hệ thống quạt hút.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
       |                       |                        |                |
       v                       v                        v                v
[SINH VIÊN NÔNG LÂM]   [KỸ THƯƠNG & BÁC SĨ]    [CHỦ TRANG TRẠI]    [CƠ SỞ NGHIÊN CỨU]
- Dữ liệu thực nghiệm   - Phác đồ điều trị      - Tối ưu FCR 2.20   - Dữ liệu dịch tễ học
  chuẩn xác               lâm sàng đích           Tăng ADG 717g       vùng trung du
- Quy trình chuẩn hóa   - Kỹ thuật điều hòa     - Nâng tỷ lệ sống   - Mô hình liên kết
  chuồng kín              tiểu khí hậu            đạt 97.73%          gia công Japfa
  • Sinh viên Chăn nuôi - Thú y: Nguồn học liệu tham khảo thực tế với đầy đủ biểu mẫu tính toán FCR, ADG, quy trình an toàn sinh học và kỹ thuật tiêm phòng chuẩn.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Bác sĩ thú y: Tài liệu tham chiếu phác đồ điều trị đích (Tiamulin + Bromhexine; Dufafloxacin + Atropin) với tỷ lệ khỏi bệnh định lượng trên quy mô lớn.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Khung giải pháp vận hành mô hình gia công công nghiệp, giúp hạ giá thành sản xuất và nâng cao biên lợi nhuận chăn nuôi lợn thịt.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ: Cung cấp bộ số liệu dịch tễ học thực địa về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu hóa theo mùa tại tiểu vùng sinh thái Ba Vì - Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành chuồng kín áp suất âm là gì?

Cần đảm bảo độ kín tuyệt đối của kết cấu bao che; diện tích giàn mát Cooling Pad và công suất quạt hút phải được tính toán tương thích với thể tích chuồng để duy trì vận tốc gió $1.5 - 2.0\text{ m/s}$ ngang tầm lưng lợn, đảm bảo độ ẩm không khí duy trì ở mức $65 - 75%$.

2. Tại sao FCR trong nghiên cứu đạt mức tối ưu 2.20 kg/kg tăng trọng?

Kết quả đạt được nhờ sự cộng hưởng của 3 yếu tố: (1) Tiềm năng di truyền ưu thế lai của giống 3 máu $(Yorkshire \times Landrace) \times Duroc$; (2) Khẩu phần dinh dưỡng 5 pha chính xác của Japfa Comfeed; (3) Môi trường chuồng kín ổn định giúp lợn giảm tiêu hao năng lượng cho việc tự điều nhiệt.

3. Phác đồ Tiamulin + Bromhexine có hiệu quả ra sao đối với bệnh suyễn lợn?

Tiamulin là kháng sinh nhóm Pleuromutilin có hoạt lực đặc hiệu ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae. Khi phối hợp với Bromhexine (chất làm lỏng và đứt gãy sợi nhầy phế quản), kháng sinh thâm nhập sâu hơn vào nhu mô phổi, nâng tỷ lệ khỏi bệnh lên $89.86%$.

4. Quy trình "Cùng vào - Cùng ra" mang lại lợi ích gì cho việc kiểm soát dịch?

Quy trình đảm bảo toàn bộ cá thể trong cùng một phân khu chuồng được nhập nuôi và xuất chuồng cùng thời điểm. Thời gian để trống 7–10 ngày cho phép tẩy uế, tiêu độc triệt để bằng Omnicide và quét vôi, cắt đứt hoàn toàn chu trình lây nhiễm chéo giữa các lứa lợn.

5. Chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn cho mô hình chuồng kín 2.000 con?

Chi phí xây dựng chuồng kín kiên cố có hệ thống làm mát tự động dao động từ $1.2 - 1.5\text{ triệu VNĐ/m}^2$. Khi tham gia chuỗi liên kết gia công (Japfa cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và bao tiêu sản phẩm), trang trại thu phí gia công ổn định và có thể thu hồi vốn đầu tư cơ sở hạ tầng sau 3–4 năm (tương đương 6–8 lứa nuôi).


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu ứng dụng thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng. Các đóng góp nổi bật bao gồm:

  • Thiết lập hệ thống chăn nuôi an toàn sinh học chuồng kín áp suất âm, đạt tỷ lệ nuôi sống ấn tượng $97.73%$.
  • Tối ưu hóa hiệu suất sinh trưởng với tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày đạt $717.71\text{ g/con/ngày}$ và hệ số tiêu tốn thức ăn $FCR = 2.20\text{ kg/kg}$.
  • Xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với bệnh đường hô hấp ($89.22%$ khỏi bệnh) và hội chứng tiêu chảy ($92.28%$ khỏi bệnh).

Mô hình là hình mẫu thực tiễn có giá trị chuyển giao cao, mở ra hướng đi bền vững cho người chăn nuôi trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và hội nhập kinh tế.