Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt và trứng phục vụ nhu cầu xã hội. Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình chăn nuôi gà thịt công nghiệp với các giống siêu thịt nhập ngoại như Ross 208, Ross 308, AA đã và đang mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các trang trại. Nhằm thích ứng với điều kiện khí hậu và năng lực sản xuất tại Việt Nam, Công ty Japfa Comfeed Việt Nam đã chọn lọc và lai tạo giống gà Ross (nguồn gốc Scotland) để phát triển các dòng gà thịt lông trắng thương phẩm như Japfa 01, Japfa 02. Các dòng gà này sở hữu đặc tính sinh trưởng nhanh, tỷ lệ thịt xẻ cao, lượng mỡ thấp và khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống và hạ giá thành sản xuất, việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và phòng trừ dịch bệnh là yêu cầu bắt buộc.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Nguyễn Văn Tú tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  1. Nắm bắt và đánh giá việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đối với giống gà trắng trong điều kiện nuôi nhốt chuồng kín công nghiệp.
  2. Theo dõi, áp dụng các biện pháp vệ sinh thú y, lịch phòng bệnh bằng vaccine, thuốc bổ trợ và thực hiện phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn gà trắng.
  3. Thu thập, phân tích các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính bao gồm: tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi, khả năng sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể), lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).

Đối tượng, địa điểm và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông trắng Broiler Ross nuôi nhốt hoàn toàn trong hệ thống chuồng kín từ 01 ngày tuổi đến khi xuất chuồng.
  • Địa điểm thực hiện: Hệ thống trang trại chăn nuôi gia công trực thuộc Công ty Japfa Comfeed Việt Nam - Chi nhánh CGF Hải Phòng (khảo sát trực tiếp tại 02 trang trại: Trại 1 của hộ anh Nguyễn Văn Nhất tại xã Lập Lễ, huyện Thủy Nguyên; Trại 2 của hộ chú Nguyễn Văn Quang tại xã Tân Dân, huyện An Lão, TP. Hải Phòng).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017 (trong đó Trại 1 theo dõi từ 18/05 đến 06/07/2017; Trại 2 theo dõi từ 08/09 đến 15/10/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng sinh học gia cầm, lý thuyết dinh dưỡng và quy luật sinh trưởng cá thể:

  • Cơ sở sinh học và sinh lý gia cầm: Gia cầm có thân nhiệt cao (40 - 42°C), quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh; cấu tạo giải phẫu đặc trưng gồm hệ thống 9 túi khí hỗ trợ hô hấp và giảm khối lượng cơ thể; hệ tiêu hóa không có răng, thức ăn được làm mềm sơ bộ tại diều nhờ enzyme amylase nước bọt, nghiền nát cơ học tại dạ dày cơ và hấp thu chủ yếu tại ruột non. Tốc độ thức ăn đi qua đường tiêu hóa rất nhanh (2 - 4 giờ ở gà con; 4 - 5 giờ ở gà lớn).
  • Quy luật sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn: Dựa trên các nghiên cứu kinh điển về quy luật sinh trưởng theo giai đoạn (Midedorpho A. F, Trần Đình Miên) và mô hình đường cong sinh trưởng 4 pha của gà thịt (Chambers J. R, 1990). Đánh giá tương quan giữa tốc độ sinh trưởng và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), phân tích các yếu tố ảnh hưởng như di truyền, giới tính, dinh dưỡng khẩu phần, nhiệt độ, ẩm độ, chế độ chiếu sáng và mật độ chuồng nuôi.
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn công nghiệp chia 3 giai đoạn của Japfa Comfeed (F19 cho gà 1 - 18 ngày tuổi, F20 cho gà 19 - 32 ngày tuổi, F21 cho gà từ 33 ngày tuổi đến xuất bán).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Phương pháp bố trí theo dõi: Theo dõi trực tiếp toàn bộ đàn gà tại 02 trại gia công quy mô lớn (Trại 1: 7.600 con ban đầu; Trại 2: 8.400 con ban đầu) theo phương thức nuôi nhốt hoàn toàn trên nền đệm lót trấu dày 7 - 10 cm có kiểm soát tiểu khí hậu (hệ thống thông gió áp áp âm, quạt hút, giàn mát pad cooling, lò than/lò hơi úm nhiệt).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Theo dõi, ghi chép sổ nhật ký hàng ngày số lượng gà chết, gà loại thải từ ngày nhập đến khi xuất chuồng.
    • Sinh trưởng tích lũy (BW): Cân toàn bộ đàn lúc sơ sinh (1 ngày tuổi); cân ngẫu nhiên 20 con ở các vị trí chuồng từ 7 - 14 ngày tuổi; cân 7 con/mã cân (3 trống, 4 mái) định kỳ hàng tuần vào buổi sáng trước khi cho ăn từ 21 ngày tuổi đến lúc xuất chuồng.
    • Sinh trưởng tuyệt đối (A) và sinh trưởng tương đối (R): Tính toán theo các công thức sinh trắc học chuẩn.
    • Lượng thức ăn thu nhận và FCR: Cân đong lượng cám tiêu thụ hàng ngày của cả đàn, chia bình quân đầu con và tính tỷ lệ tiêu tốn thức ăn/1 kg tăng khối lượng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện và cs, 2002) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển chăn nuôi gia cầm công nghiệp hàng hóa tại Việt Nam; giới thiệu vị thế của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam trong chuỗi liên kết chăn nuôi gà trắng; xác định mục tiêu và yêu cầu thực tập nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu ven biển Hải Phòng (nhiệt độ mùa hè có thể vượt 40°C, mùa đông dưới 10°C, ẩm độ cao) và hạ tầng giao thông kết nối các trang trại gia công quanh bán kính 20 km từ An Lão. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất (80% trang trại hoạt động 6 - 7 năm đang trong giai đoạn xuống cấp).
  • Cơ sở khoa học: Tổng kết sâu sắc về đặc điểm giải phẫu - sinh lý bộ máy tiêu hóa, hô hấp, cơ chế chuyển hóa thức ăn và năng suất thịt xẻ của gia cầm; phân tích tác động của các nhân tố ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, mật độ, stress) đến sức đề kháng và tốc độ tăng trọng.
  • Đặc điểm gà Broiler Ross: Khái quát nguồn gốc gà siêu thịt từ Scotland, ngoại hình lông trắng, chân mỏ vàng, ngực sâu, tỷ lệ thịt xẻ đạt 70 - 71%.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Đoàn Xuân Trúc, Bùi Đức Lũng, Lê Hồng Mận) và quốc tế (Mỹ, Châu Âu, Israel) về năng suất và chỉ số FCR của gà chuyên thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

  • Quy định chi tiết các bước kỹ thuật trong quy trình chăn nuôi chuồng kín:
    • Chuẩn bị chuồng trại: Vệ sinh, khử trùng bằng Formol, NaOH, xông sát trùng $KMnO_4$ + Formol, xử lý đệm lót trấu bằng Farmsafe, cách ly chuồng 10 - 20 ngày.
    • Kỹ thuật úm gà (1 - 14 ngày tuổi): Bố trí quây úm, máng bẹt, máng baby, galon nước; kiểm soát nhiệt độ từ 36°C giảm dần xuống 29 - 31°C; mật độ giảm từ 50 - 60 con/$m^2$ xuống 20 - 30 con/$m^2$.
    • Chăm sóc nuôi thịt (15 ngày - xuất chuồng): Điều chỉnh thông gió, giàn mát, mật độ 8 - 10 con/$m^2$; phân chia bữa ăn (1/3 buổi sáng, 2/3 buổi chiều mát); chế độ chiếu sáng giảm từ 24/24h xuống tắt điện 8 - 9h/ngày sau 20 ngày tuổi.
    • Công tác thú y phòng bệnh: Lịch trình bổ sung khoáng, vitamin, men tiêu hóa (Vitamax, ASI-Hepasol, Unilyte C, Hanwood way...) kết hợp lịch phòng vaccine Newcastle (ND-45, ND-IB) và Gumboro.
Bảng: Tiêu chuẩn nhiệt độ và mật độ chuồng nuôi gà trắng theo ngày tuổi
Ngày tuổi Nhiệt độ tiêu chuẩn (°C) Mật độ nuôi (con/$m^2$)
1 - 3 34 - 36 50 - 60
4 - 7 31 - 33 40 - 50
8 - 14 29 - 31 20 - 30
15 - 21 27 - 29 15 - 20
22 - 29 25 - 27 15 - 20
30 - xuất bán 24 - 26 8 - 10
Bảng: Thành phần dinh dưỡng trong các loại thức ăn hỗn hợp của Japfa
Thành phần dinh dưỡng F19 (1 - 18 ngày tuổi) F20 (19 - 32 ngày tuổi) F21 (33 ngày - xuất)
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0
Protein thô tối thiểu (%) 21,0 20,0 19,0
Xơ thô tối đa (%) 5,0 5,0 5,0
Năng lượng trao đổi ME (kcal/kg) 3000 3050 3150
Canxi tổng số (%) 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0 0,8 - 1,2
Photpho tổng số (%) 0,6 - 0,8 0,6 - 0,8 0,6 - 1,0
Lysine tổng số tối thiểu (%) 0,85 0,90 0,95
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,85 0,80 0,75

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Phân tích bối cảnh thị trường chăn nuôi Hải Phòng năm 2017: Giá gà trắng chạm đáy vào tháng 6 (15.000 đ/kg) do ảnh hưởng nắng nóng 42°C gây thiệt hại đầu con, sau đó phục hồi lên 25.000 - 27.000 đ/kg vào tháng 8 - 9.
  • So sánh năng suất chăn nuôi thực tế giữa Trại 1 (nuôi vụ hè) và Trại 2 (nuôi vụ thu mát) qua các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và FCR.
  • Tổng kết quy trình chẩn đoán, phòng ngừa và phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp mãn tính CRD - CCRD (hen ghép E. coli) bằng Tylodox extra, Timicosin kết hợp thuốc trợ lực.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề; khẳng định tính ưu việt của giống gà trắng khi nuôi đúng quy trình kỹ thuật; đề xuất các giải pháp nâng cấp chuồng trại và quản lý kỹ thuật cho công ty và các hộ gia công.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực nghiệm chi tiết qua bảng theo dõi đối chiếu giữa 02 trang trại:

Bảng: So sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính giữa 2 trang trại khảo sát
Chỉ tiêu theo dõi Trại 1 (Anh Nhất - Vụ Hè) Trại 2 (Chú Quang - Vụ Thu)
Số lượng gà con vào đàn (con) 7.600 8.400
Số lượng gà xuất bán (con) 7.060 7.886
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) 92,89 93,88
Khối lượng sơ sinh (g/con) 42,6 41,8
Khối lượng 21 ngày tuổi (g/con) 1.064,2 1.076,2
Khối lượng 42 ngày tuổi (g/con) 2.696,2 2.864,3
Khối lượng lúc xuất bán (g/con) 3.047,6 (46 ngày) 3.285,7 (46 ngày)
FCR tuần 1 (kg TĂ/kg tăng KL) 0,89 0,94
FCR tuần 3 (kg TĂ/kg tăng KL) 1,44 1,35
FCR lúc xuất bán (kg TĂ/kg tăng KL) 2,73 2,29
FCR trung bình toàn đợt 1,85 1,71
Bảng: Phác đồ điều trị bệnh hen CRD/CCRD ứng dụng hiệu quả tại trang trại
Giai đoạn mắc bệnh Thuốc điều trị Liều lượng Phương thức và thời gian
Gà 2 - 3 tuần tuổi Tylodox extra + Ulyte Vit C 2g/1 lít nước (Tylodox) + 1g/3 lít nước (Ulyte C) Pha nước cho uống liên tục từ 3 - 5 ngày
Gà 5 - 6 tuần tuổi Timicosin + B-complex 2g/1 lít nước (Timicosin) + 1g/3 lít nước (B-complex) Pha nước cho uống liên tục từ 2 - 3 ngày

Các kết luận và đóng góp thực tiễn của tác giả:

  • Đánh giá năng lực sinh trưởng: Khối lượng gà trắng tại 42 ngày tuổi đạt 2.864,3 g/con (Trại 2), cao hơn đáng kể so với mức chuẩn 2.350 - 2.470 g/con của giống Ross 308 được công bố trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Đoàn Xuân Trúc, 2006).
  • Chứng minh ảnh hưởng của tiểu khí hậu và mùa vụ: Điều kiện nuôi vụ thu (Trại 2) giúp tăng khối lượng xuất bán cao hơn 238,1 g/con và giảm hệ số FCR 0,14 kg thức ăn/kg tăng khối lượng so với nuôi vụ hè nắng nóng (Trại 1).
  • Khẳng định giá trị của biện pháp chọn lọc sớm: Việc kiên quyết loại thải gà con yếu ngay từ tuần 1 (Trại 2 loại 4%) giúp hạn chế lây lan dịch bệnh và cải thiện FCR toàn đàn tốt hơn so với việc giữ lại gà còi cọc (Trại 1).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế thực tế được tác giả chỉ ra trong báo cáo:

  • Cơ sở hạ tầng chuồng trại tại một số điểm gia công đã cũ (vận hành 6 - 7 năm), hệ thống tường bạt bong tróc, quạt hút gió suy giảm công suất và dột cục bộ khi mưa lớn làm tăng độ ẩm đệm lót, gây áp lực bùng phát dịch bệnh tiêu hóa và hô hấp.
  • Nền nhiệt độ môi trường mùa hè tại Hải Phòng biến động quá khắc nghiệt (thời điểm tháng 6 lên tới 42°C), vượt ngưỡng giải nhiệt của hệ thống làm mát chuồng hở/cải tiến, dẫn đến hiện tượng sốc nhiệt và tăng chi phí vận hành điện nước.
  • Quy mô khảo sát mới thực hiện đối chiếu trên 02 trang trại gia công trong thời gian 6 tháng thực tập.

Hướng mở và đề xuất kỹ thuật tiếp theo:

  • Các trang trại cần đầu tư cải tạo, chuyển đổi triệt để sang mô hình chuồng kín tiêu chuẩn: trang bị hệ thống máng ăn, máng uống tự động hoàn toàn, lò hơi cấp nhiệt úm hiện đại và giàn phun sương làm mát mái chuyên dụng.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình quản lý thông gió và mật độ nuôi riêng biệt cho từng mùa vụ (vụ hè và vụ đông - xuân) nhằm duy trì FCR ở mức tối ưu (< 1,75).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực hành cao dành cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh trắc học, mức tiêu thụ cám thực tế và quy trình biểu đồ chiếu sáng, nhiệt độ úm chuẩn cho gà chuyên thịt.
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm: Tham khảo trực tiếp khung lịch phòng vaccine kết hợp thuốc bổ trợ đường ruột, gan thận và phác đồ điều trị thực địa đối với bệnh CRD/CCRD.
  • Các đơn vị tổ chức chăn nuôi gia công: Cung cấp cơ sở dữ liệu để xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật (tỷ lệ hao hụt, FCR, trọng lượng xuất chuồng) theo từng mùa vụ tại khu vực đồng bằng Duyên hải Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất bán và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của giống gà trắng trong nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Tại thời điểm xuất bán (46 ngày tuổi), đàn gà đạt khối lượng trung bình từ 3.047,6 g/con (Trại 1 - vụ hè) đến 3.285,7 g/con (Trại 2 - vụ thu). Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR trung bình toàn đợt đạt 1,85 ở Trại 1 và 1,71 ở Trại 2.

2. Lịch vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm chính cho gà được tác giả ghi nhận như thế nào?
Quy trình phòng bệnh bằng vaccine bao gồm: 7 ngày tuổi dùng ND-45 nhỏ mắt phòng bệnh Newcastle; 14 ngày tuổi cho uống vaccine Gumboro (pha sữa gầy); 28 ngày tuổi cho uống vaccine ND-IB phòng Newcastle phối hợp IB thể thận.

3. Tại sao có sự chênh lệch đáng kể về khối lượng và FCR giữa 2 trang trại khảo sát?
Sự khác biệt chủ yếu do yếu tố thời tiết và kỹ thuật quản lý: Trại 1 nuôi trong giai đoạn nắng nóng đỉnh điểm tháng 5 - 6 (nhiệt độ lên tới 42°C), gà phải tiêu tốn nhiều năng lượng để giải nhiệt và khâu lọc loại gà yếu chưa triệt để; Trại 2 nuôi vào mùa thu mát mẻ tháng 9 - 10 (20 - 30°C), điều kiện tiểu khí hậu tối ưu giúp gà tích lũy nạc mạnh và khâu loại thải gà yếu được làm quyết liệt từ tuần đầu.

4. Phác đồ điều trị bệnh hen CRD ghép E. coli được áp dụng gồm những loại thuốc nào?
Với gà 2 - 3 tuần tuổi, phác đồ sử dụng kháng sinh Tylodox extra (2g/lít nước) kết hợp thuốc giải nhiệt Ulyte Vit C (1g/3 lít nước) trong 3 - 5 ngày. Với gà 5 - 6 tuần tuổi, sử dụng Timicosin (2g/lít nước) phối hợp vitamin B-complex (1g/3 lít nước) cho uống trong 2 - 3 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Tú đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y đối với giống gà trắng Broiler Ross tại hệ thống trang trại gia công của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam chi nhánh Hải Phòng. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ sống (92,89% - 93,88%), tốc độ tăng khối lượng (đạt trên 3,28 kg ở 46 ngày tuổi) và hiệu quả sử dụng thức ăn theo từng mùa vụ. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có độ tin cậy cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác quản lý kỹ thuật và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gia cầm công nghiệp chuồng kín.