Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ, truyền thống, tận dụng phế phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và an toàn sinh học. Việc chăn nuôi truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất, chất lượng thịt chưa đồng đều và nguy cơ bùng phát dịch bệnh cao, làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa về nuôi dưỡng, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả kinh tế và duy trì phát triển bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Hùng được thực hiện nhằm mục đích và các yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục đích của chuyên đề:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Vũ Xuân Tính, xã Việt Hưng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh và áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá được thực trạng cơ sở vật chất và tình hình sản xuất tại trại Vũ Xuân Tính.
    2. Áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt đạt hiệu quả cao.
    3. Áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh cho lợn thịt đạt kết quả điều trị tốt, giảm thiểu tỷ lệ chết.
    4. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, thực hiện thành thạo các thao tác kỹ thuật thú y trong thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 700 con; các bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp trên đàn lợn thịt (bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm khớp).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam của ông Vũ Xuân Tính, nằm trên cánh đồng cách ly tại xã Việt Hưng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên với tổng diện tích 2,5 ha.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và theo dõi số liệu thực địa được tiến hành từ ngày 10/12/2019 đến ngày 02/06/2021 (giai đoạn ghi nhận số liệu điều trị và nuôi dưỡng chuyên sâu kéo dài trong 5 - 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý sinh lý học và bệnh học thú y chuyên biệt:

  • Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và tiêu hóa: Lợn là động vật dạ dày đơn với khả năng tiêu hóa thức ăn đạt từ 80% - 85%. Quá trình sinh trưởng tuân theo các quy luật tự nhiên: quy luật sinh trưởng không đồng đều theo giai đoạn (sinh trưởng nhanh nhất trong 21 ngày đầu sau sinh), quy luật phát triển mô bào (xương phát triển trước, tiếp đến cơ thịt và sau cùng là mỡ) và quy luật ưu tiên phân bổ dinh dưỡng (ưu tiên hệ thần kinh $\rightarrow$ cơ quan sinh sản $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ mô nạc $\rightarrow$ mô mỡ).
  • Bệnh học thú y trên lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi địa phương (Suyễn lợn): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, tiến triển mạn tính hoặc á cấp tính, thường bội nhiễm với các vi khuẩn kế phát như Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Haemophilus pleuropneumoniae.
    • Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng hoặc các yếu tố bất lợi từ môi trường và thức ăn.
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi vi khuẩn (Streptococcus suis, Staphylococcus) hoặc do mất cân bằng khoáng chất (Canxi, Phốt pho).
  • Nguyên tắc an toàn sinh học: Áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out), quản lý an toàn dịch tễ cách ly nhiều lớp, quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ và chương trình tiêm phòng vắc-xin bắt buộc.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra, thống kê: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách ghi chép của trang trại và cán bộ kỹ thuật Công ty GreenFeed về cơ sở hạ tầng, cơ cấu đàn, mức tiêu thụ thức ăn và lịch phòng bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày đàn lợn tại các ô chuồng dựa trên các chỉ tiêu lâm sàng: trạng thái vận động, thân nhiệt, nhịp thở, mắt, gương mũi, chân móng, màu sắc/độ đặc của phân và trạng thái nước tiểu để phát hiện sớm cá thể ốm.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Áp dụng phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh kết hợp thuốc kháng viêm, trợ sức, trợ lực và bù điện giải cho các cá thể mắc bệnh.
  • Các công thức xác định chỉ tiêu theo dõi: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp và tính toán thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn công nghiệp nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thịt trước áp lực cạnh tranh thị trường. Trên cơ sở đó, xác định rõ ràng mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ của chuyên đề tốt nghiệp tại trang trại thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được chia thành hai nội dung lớn:

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khảo sát chi tiết điều kiện tự nhiên (địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Văn Lâm, Hưng Yên) và cơ sở vật chất của trại Vũ Xuân Tính. Trang trại có diện tích 2,5 ha, nuôi 200 nái đẻ và 700 lợn thịt, phân khu riêng biệt giữa khu sinh hoạt và khu chăn nuôi. Khu chăn nuôi gồm 1 chuồng nái mang thai (217 ô nái, 4 ô đực giống), 1 chuồng đẻ (34 ô), 1 chuồng nuôi lợn thịt kín (13 ô dưới đất, 7 ô trên sàn, quy mô 60 - 70 con/ô, kèm 1 ô cách ly lợn bệnh $8 - 10\text{ m}^2$), 1 chuồng cách ly hậu bị (10 ô) và phòng pha tinh nhân tạo đầy đủ trang thiết bị kiểm tra mật độ tinh trùng.
  • Tổng quan tài liệu và kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh lý sinh trưởng, nhu cầu dinh dưỡng của lợn thịt; nguyên nhân, bệnh sinh, triệu chứng, phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp do Streptococcus suis từ các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Lê Văn Năm, Nguyễn Bá Hiên...) và quốc tế (Higgins, Gottschalk, Katri Levonen, Clifton Harley...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô đàn theo dõi gồm 700 lợn thịt thương phẩm tại trại; lập kế hoạch nội dung thực hiện bao gồm kỹ thuật cho ăn, vệ sinh sát trùng, thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin và quy trình chẩn đoán, điều trị bệnh lâm sàng. Quy định rõ thành phần dinh dưỡng của 3 loại cám hỗn hợp của GreenFeed (HITEK GF02, HITEK GF03, HITEK F104) tương ứng với từng giai đoạn tuần tuổi và phác đồ thuốc thú y sử dụng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích số liệu thực tế qua các bảng biểu chi tiết:

  • Công tác nuôi dưỡng, quản lý: Thực hiện 300 lượt cho ăn hàng ngày và 50 lượt tách lọc cách ly lợn bệnh (đạt tỷ lệ hoàn thành 100%). Lợn được nuôi qua 3 giai đoạn thức ăn với tổng lượng thức ăn tiêu tốn bình quân cho 1 con từ cai sữa đến khi xuất bán (khoảng 100 kg thể trọng) là 225 kg, tương ứng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt xấp xỉ 2,25.
  • Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện phun thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 1/300) đạt 35/48 lần kế hoạch (72,91%), rắc vôi bột lối đi đạt 33/48 lần (68,75%), quét mạng nhện chuồng nuôi đạt 20/24 lần (83,3%), lau kính chuồng đạt 20/24 lần (83,3%) và vệ sinh kho cám đạt 17/24 lần (70,83%).
  • Kết quả tiêm phòng vắc-xin: Đã tiêm phòng 5 đợt vắc-xin bắt buộc cho toàn bộ đàn 700 lợn thịt gồm vắc-xin Tai xanh (PRRS) lúc 4 tuần tuổi, vắc-xin Dịch tả lợn (PETS VAC) lần 1 lúc 5 tuần tuổi và lần 2 lúc 8 tuần tuổi, vắc-xin Lở mồm long móng (FMD) lần 1 lúc 6 tuần tuổi và lần 2 lúc 9 tuần tuổi. Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100%.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh đường hô hấp: Theo dõi trong 5 tháng ghi nhận tổng cộng 120/700 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc chung 17,1%), điều trị khỏi 114 con (tỷ lệ khỏi 95,0%), chết 6 con. Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung vào tháng thứ 3 (4,7%) và tháng thứ 4 (5,0%).
    • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc dao động ở mức thấp từ 0,2% đến 2,4% mỗi tháng nhờ kiểm soát tốt thức ăn và vệ sinh.
    • Bệnh viêm khớp: Được phát hiện sớm, cách ly và điều trị bằng phác đồ kết hợp kháng sinh và kháng viêm.
  • Công tác khác: Thực hiện tốt khâu vệ sinh tiêu độc và quét vôi chuồng trại sau khi xuất bán lợn, đảm bảo thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày trước khi đón lứa nuôi mới.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp từ văn bản

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực hiện Ghi chú theo văn bản
Quy mô đàn lợn thịt theo dõi Con 700 Đàn lợn thương phẩm nuôi tập trung
Giai đoạn 1: Cám HITEK GF02 (4 - 6 tuần tuổi) kg/con 78 Protein thô $\ge 20%$, ME $\ge 3350\text{ Kcal/kg}$
Giai đoạn 2: Cám HITEK GF03 (7 - 10 tuần tuổi) kg/con 94 Protein thô $\ge 19%$, ME $\ge 3200\text{ Kcal/kg}$
Giai đoạn 3: Cám HITEK F104 (11 - 15 tuần tuổi) kg/con 53 Protein thô $\ge 19%$, ME $\ge 3050\text{ Kcal/kg}$
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ/con đến xuất bán kg/con 225 Nuôi đến trọng lượng xuất chuồng $\approx 100\text{ kg}$
Hệ số tiêu tốn thức ăn ước tính (FCR) kg TĂ/kg TTT $\approx 2,25$ Phù hợp tiêu chuẩn giống lợn ngoại thương phẩm
Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng vắc-xin % 100 Tiêm PRRS, Dịch tả (2 lần), LMLM (2 lần)
Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp chung (5 tháng) % 17,1 120 con mắc trên tổng số 700 con theo dõi
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đường hô hấp % 95,0 114 con khỏi trên 120 con điều trị
Tỷ lệ chết do bệnh đường hô hấp % 5,0 6 con chết trên 120 con mắc bệnh

Phác đồ điều trị thực tế đã áp dụng tại trại

Nhóm bệnh Phác đồ thuốc sử dụng Liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị
Bệnh đường hô hấp - Bio Genta - Tylosin
- HANCFFT
- Tulavitry
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$, tiêm bắp
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/48\text{h}$, tiêm bắp
- $1\text{ ml}/40\text{ kg TT}$, tiêm bắp liều duy nhất
$3 - 5\text{ ngày}$
Hội chứng tiêu chảy - Viaenro-5
- Amlistin
- Dung dịch điện giải, Glucose
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$, tiêm bắp
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$, tiêm bắp
- Bổ sung bù nước, chống kiệt sức
$3 - 5\text{ ngày}$
Bệnh viêm khớp - Gramovet
- DEXA
- Declofenac 2,5%
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$, tiêm bắp
- $1,5\text{ ml}/50\text{ kg TT}/\text{ngày}$, tiêm bắp
- $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, tiêm bắp
$3 - 5\text{ ngày}$

Đóng góp thực tiễn và so sánh học thuật

  • So sánh với nghiên cứu trước: Tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp tại trại (17,1%) thấp hơn đáng kể so với kết quả công bố của Đặng Xuân Bình và cs. (2007) trên đàn lợn thịt giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi (ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi trung bình theo cá thể là 36,53%). Sự chênh lệch này khẳng định hiệu quả của hệ thống chuồng kín có giàn mát điều hòa và việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch.
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình chăn nuôi gia công khép kín liên kết doanh nghiệp (GreenFeed), từ việc sử dụng thức ăn công nghiệp theo giai đoạn, tuân thủ lịch vắc-xin 5 bước đến quy trình phát hiện và điều trị bệnh kịp thời bằng các phác đồ kháng sinh thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ thực tế trang trại

  • Điều kiện thời tiết bất lợi: Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết mùa đông lạnh khô và mùa hè nóng ẩm diễn biến phức tạp, gây khó khăn cho việc duy trì ổn định tiểu khí hậu chuồng nuôi và làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh hô hấp vào các tháng chuyển mùa.
  • Vấn đề môi trường và xử lý chất thải: Do quy mô chăn nuôi tập trung lớn (700 lợn thịt kết hợp 200 nái đẻ), lượng nước thải và chất thải xả chuồng hàng ngày rất lớn, trong khi nguồn lực đầu tư cho hệ thống công trình xử lý nước thải của trang trại còn gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ quá tải môi trường.
  • Hạn chế trong công tác chẩn đoán: Việc xác định bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm sinh học phân tử) trực tiếp tại cơ sở.

Hướng hoàn thiện và mở rộng

  • Cần đầu tư nâng cấp hệ thống hầm biogas và các công trình lắng lọc, xử lý nước thải sau chăn nuôi để đáp ứng quy chuẩn môi trường.
  • Tăng cường kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh định kỳ của các chủng vi khuẩn lưu hành tại trại nhằm hạn chế tình trạng kháng thuốc và tối ưu hóa chi phí điều trị.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về phương pháp theo dõi lâm sàng, kỹ thuật quản lý đàn lợn thịt trong hệ thống chuồng kín công nghiệp và kỹ năng xây dựng bệnh án, phác đồ điều trị thú y.
  • Kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại gia công: Tham khảo định mức sử dụng thức ăn (FCR ~ 2,25), lịch trình tiêm phòng vắc-xin 5 bước chuẩn hóa, cũng như quy trình quản lý "Cùng vào - Cùng ra" nhằm kiểm soát triệt để mầm bệnh giữa các lứa nuôi.
  • Cán bộ kỹ thuật dịch vụ thú y: Có thể tham khảo các công thức phối hợp thuốc kháng sinh và thuốc kháng viêm trong điều trị bệnh suyễn lợn, tiêu chảy và viêm khớp do Streptococcus suis.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu hệ thống chuồng trại tại cơ sở thực tập được bố trí ra sao?

Trang trại Vũ Xuân Tính có tổng diện tích 2,5 ha, được chia làm khu sinh hoạt chung và khu chăn nuôi riêng biệt. Khu chăn nuôi gồm: 01 chuồng nái mang thai (217 ô nái và 4 ô đực giống), 01 chuồng đẻ (34 ô nái nuôi con), 01 chuồng cách ly hậu bị (10 ô) và 01 chuồng nuôi lợn thịt kín gồm 13 ô dưới đất và 7 ô trên sàn (mỗi ô rộng khoảng $60\text{ m}^2$, nuôi $60 - 70\text{ con/ô}$, cuối chuồng có 1 ô cách ly lợn bệnh $8 - 10\text{ m}^2$). Cơ cấu đàn thường trực gồm 200 lợn nái đẻ và 700 lợn thịt thương phẩm.

2. Định mức tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn thịt đạt bao nhiêu?

Đàn lợn thịt được nuôi bằng 3 loại thức ăn của GreenFeed qua 3 giai đoạn: giai đoạn 4 - 6 tuần tuổi ăn 78 kg cám HITEK GF02/con; giai đoạn 7 - 10 tuần tuổi ăn 94 kg cám HITEK GF03/con; giai đoạn 11 - 15 tuần tuổi đến xuất bán ăn 53 kg cám HITEK F104/con. Tổng lượng cám tiêu thụ cho 1 con lợn từ cai sữa đến khi xuất chuồng (thể trọng bình quân 100 kg) là 225 kg, tương đương hệ số FCR đạt khoảng 2,25 kg thức ăn/kg tăng trọng.

3. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào?

Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt gồm 5 đợt tiêm bắp:

  • Tuần 4: Vắc-xin PRRS phòng bệnh Tai xanh.
  • Tuần 5 (45 ngày tuổi): Vắc-xin PETS VAC 1 phòng bệnh Dịch tả lợn lần 1.
  • Tuần 6 (55 ngày tuổi): Vắc-xin FMD 1 phòng bệnh Lở mồm long móng lần 1.
  • Tuần 8 (65 ngày tuổi): Vắc-xin PETS VAC 2 phòng bệnh Dịch tả lợn lần 2.
  • Tuần 9 (75 ngày tuổi): Vắc-xin FMD 2 phòng bệnh Lở mồm long móng lần 2.

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt như thế nào?

Trong 5 tháng theo dõi trên quy mô 700 lợn thịt, tác giả ghi nhận 120 con mắc bệnh đường hô hấp (tỷ lệ mắc chung 17,1%). Bằng phác đồ sử dụng Bio Genta - Tylosin, HANCFFT và Tulavitry tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày, đã điều trị khỏi 114 con (tỷ lệ khỏi đạt 95,0%), số con chết là 6 con (chiếm 5,0% số lợn mắc bệnh).

5. Biện pháp điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi vào mùa hè và mùa đông tại trại được thực hiện như thế nào?

Để khắc phục thời tiết mùa hè, trại sử dụng hệ thống giàn mát ở đầu chuồng kết hợp quạt hút công nghiệp ở cuối chuồng để luân chuyển không khí và hạ nhiệt độ. Vào mùa đông, trại lắp hệ thống bóng điện sưởi ở đầu giàn mát để làm ấm luồng không khí hút vào, đồng thời che bạt chắn giàn mát và giảm bớt số lượng quạt hút hoạt động nhưng vẫn đảm bảo đối lưu, tránh tích tụ khí độc gây viêm phổi cho đàn lợn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Hùng đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh trên đàn lợn thịt quy mô 700 con tại trang trại Vũ Xuân Tính, tỉnh Hưng Yên. Các số liệu thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả của mô hình chuồng kín liên kết doanh nghiệp với hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt 2,25, tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 100% và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đường hô hấp đạt 95,0%. Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho việc chuẩn hóa kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp hiện nay.