Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Lý Đạt Diệu (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018; người hướng dẫn: PGS. Trần Văn Phùng) tập trung vào đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng - Hà Nội".

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự chuyển dịch của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam từ hình thức chăn nuôi nhỏ lẻ, nông hộ sang mô hình chăn nuôi tập trung quy mô vừa và lớn, đặc biệt là các mô hình liên kết gia công giữa chủ trại và các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và sức sản xuất của đàn lợn thịt thương phẩm, việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật từ chăm sóc, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín đến phòng và trị các bệnh truyền nhiễm, bệnh nội khoa thường gặp là yếu tố quyết định.

Văn bản xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng (xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội).
    2. Nắm vững quy trình chăm sóc và phòng trị các triệu chứng bệnh lý ở đàn lợn thịt.
    3. Phát hiện kịp thời các cá thể lợn bị ốm, mắc bệnh trong quá trình nuôi dưỡng.
    4. Đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.
    5. Đánh giá kết quả và hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.
    6. Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, nâng cao tay nghề chẩn đoán, sử dụng thuốc thú y chính xác và đánh giá sức sản xuất, hiệu quả chăn nuôi tại trang trại.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt đạt năng suất cao.
    2. Xác định chính xác tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn để lựa chọn và kiểm chứng hiệu quả quy trình phòng, trị bệnh phù hợp.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 giống ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc).
    • Địa điểm thực hiện: Trang trại chăn nuôi gia công Nguyễn Xuân Dũng (liên kết với Công ty TNHH JAPFA COMFEED Việt Nam), thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 25/11/2017 (theo dõi trọn vẹn 01 lứa nuôi 140 ngày từ 21 ngày tuổi đến khi xuất chuồng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng lâm sàng và theo dõi thực nghiệm sản xuất tại trang trại chăn nuôi công nghiệp chuồng kín.

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học làm cơ sở

Tác giả tổng quan các quy luật sinh học và bệnh lý học thú y dựa trên các tài liệu chuyên ngành:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô bào: Khái niệm sinh trưởng theo Johansson L. (1972) và Trần Đình Miên và cs (1975) về sự tích lũy chất hữu cơ qua quá trình đồng hóa - dị hóa; quy luật ưu tiên phát triển cơ quan (thần kinh $\rightarrow$ xương $\rightarrow$ cơ bắp $\rightarrow$ mỡ) và sự biến đổi tỷ lệ nạc/mỡ theo khẩu phần năng lượng, protein, xơ thô (Trần Văn Phùng và cs, 2004).
  • Yếu tố ngoại cảnh và di truyền: Ảnh hưởng của nhiệt độ tối thích (15–18°C), độ ẩm (khoảng 70%), mật độ nuôi nhốt và phương thức cho ăn tự do đối với lợn hướng nạc (Nguyễn Thiện và cs, 2005; Vũ Đình Tôn, 2005; Trịnh Hồng Sơn, 2014).
  • Cơ sở bệnh lý thú y:
    • Bệnh viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae (Lê Văn Lãnh và cs, 2012; Whittlestone, 1979; Tajima, 1982).
    • Hội chứng tiêu chảy do mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và nhiễm khuẩn bởi Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens (Sa Đình Chiến và cs, 2016; Đào Trọng Đạt và cs, 1996; Hồ Văn Nam và cs, 1997; Nguyễn Mạnh Phương và cs, 2012), virus TGE, PED, Rota-virus (Phạm Sỹ Lăng và cs, 1997; Trần Thu Trang, 2013).
    • Khái niệm về đáp ứng miễn dịch qua vắc xin (Nguyễn Bá Hiên và cs, 2012) và chế phẩm sinh học probiotic (Bạch Quốc Thắng và cs, 2011; Trần Thị Hạnh và cs, 2004).

Phương pháp nghiên cứu và chỉ tiêu theo dõi

  • Phương pháp chăm sóc nuôi dưỡng: Vận hành chuồng kín có giàn mát điều hòa nhiệt độ mùa hè và hệ thống đèn sưởi/che chắn mùa đông; quản lý chăn nuôi theo nguyên tắc "Cùng vào – cùng ra" (All-in - All-out); sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do JAPFA COMFEED VN cung cấp (các mã thức ăn: Milac A, XK110F, XK110K, XK110T, XK120, XK130SF).
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh trưởng và sản xuất:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Tính theo số lợn đầu kỳ và cuối kỳ.
    • Khối lượng tích lũy: Cân cá thể định kỳ vào buổi sáng bằng cùng một loại cân.
    • Sinh trưởng tuyệt đối (ADG): Tính bằng hiệu số khối lượng cuối kỳ và đầu kỳ chia cho số ngày nuôi (g/con/ngày).
    • Sinh trưởng tương đối (%): Tính theo công thức chuyển hóa khối lượng chuẩn.
    • Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR): Tổng lượng thức ăn tiêu thụ chia cho tổng khối lượng lợn tăng thêm (kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Quan sát lâm sàng hàng ngày các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, nhịp thở 8–18 lần/phút, phản xạ, niêm mạc mắt, gương mũi, đặc điểm phân và nước tiểu). Khi phát hiện cá thể ốm, tiến hành cách ly về các ô cuối chuồng và áp dụng các phác đồ tiêm bắp bằng kháng sinh và thuốc bổ trợ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung công nghiệp, nâng cao năng suất thịt và kiểm soát rủi ro dịch bệnh. Xác định 6 mục tiêu, 2 yêu cầu kỹ thuật, đối tượng lợn lai 3 máu và phạm vi nghiên cứu kéo dài 6 tháng tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở: Trang trại Nguyễn Xuân Dũng có diện tích gần 10 ha, nằm tại sườn tây núi Ba Vì (nhiệt độ trung bình năm 23,6°C, độ ẩm 79%, lượng mưa 1800 mm). Cơ cấu gồm khu sinh hoạt (4 phòng) và khu chăn nuôi (3 chuồng kín, mỗi chuồng gồm 2 dãy, mỗi dãy có 7 ô kích thước 4,5 m × 7 m, đầu chuồng có giàn mát, cuối chuồng có 6 quạt thông gió, hệ thống thoát nước dốc 1,5–2% về bể chứa tập trung). Nhân sự vận hành gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư JAPFA, 1 kế toán JAPFA, 4 công nhân/sinh viên).
  • Biến động đàn lợn qua các năm: Quy mô lợn thịt của trại tăng dần qua 3 năm: 1.631 con (2015), 1.820 con (2016) và 1.912 con (2017).
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm sinh trưởng của lợn, bệnh suyễn lợn do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (do vi khuẩn, virus TGE/PED, ký sinh trùng, stress, dinh dưỡng) và các yếu tố giống, khí hậu tác động đến năng suất thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết đối tượng đàn lợn thịt 3 máu (Yorkshire × Landrace × Duroc), địa điểm tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thời gian từ 18/05/2017 đến 25/11/2017. Thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ sống, tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối/tương đối, FCR, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện đều đặn trong 23 tuần thực tập bằng hóa chất Omnicide và vôi bột.
STT Công việc vệ sinh sát trùng Định kỳ (Lần/tuần) Tổng số tuần Tổng số lần thực hiện
1 Phun sát trùng chuồng trại 2 23 46
2 Rắc vôi bột lối đi, hành lang 1 23 23
3 Quét mạng nhện trần chuồng 1 23 23
4 Vệ sinh bể sát trùng cổng 1 23 23
5 Lau kính cửa sổ - 23 6
  • Tiêm phòng vắc xin: Áp dụng cho đàn 1.912 con với 100% tỷ lệ an toàn, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay tai biến.
Tuần tuổi Loại vắc xin Đường tiêm Phòng bệnh Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
5 Circo Tiêm bắp Hội chứng còi cọc sau cai sữa 1.912 100
5 SFV 1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 1) 1.912 100
6 FMD 1 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 1) 1.909 100
8 SFV 2 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 2) 1.899 100
9 FMD 2 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2) 1.894 100

2. Năng suất chăn nuôi đàn lợn thịt thương phẩm

Theo dõi trực tiếp trên 01 đàn lợn quy mô 573 con trong 140 ngày nuôi:

  • Tỷ lệ nuôi sống: 560 con xuất chuồng trên tổng số 573 con nuôi ban đầu, đạt tỷ lệ 97,73% (hao hụt 13 con).
  • Khối lượng bắt đầu nuôi: 6,44 kg/con (lúc 21 ngày tuổi).
  • Khối lượng lúc xuất chuồng: 106,92 kg/con.
  • Tăng khối lượng bình quân (ADG): 717,71 g/con/ngày.
  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ: 123.760 kg; tổng khối lượng tăng: 56.268 kg $\rightarrow$ Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR): 2,20 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

3. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng

  • Bệnh đường hô hấp: Tổng số mắc 232 con (chiếm tỷ lệ cao nhất vào tháng 7 với 81 con và tháng 8 với 67 con), điều trị khỏi 207 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 89,22% (23 con không khỏi: 1 con chết, 22 con còi cọc phải bán loại).
    • Phác đồ I (Tháng 7, 8): Tiamulin 10% (1–1,5 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm bắp 3–5 ngày $\rightarrow$ Điều trị 148 con, khỏi 133 con, đạt tỷ lệ 89,86%.
    • Phác đồ II (Tháng 9, 10, 11): F300-inj (1 ml/20 kg TT/48h) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm bắp 3–5 ngày $\rightarrow$ Điều trị 84 con, khỏi 74 con, đạt tỷ lệ 88,10%.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tổng số mắc 259 con (tập trung nhiều nhất vào tháng 6 với 115 con và tháng 7 với 62 con), điều trị khỏi 239 con, đạt tỷ lệ khỏi 92,28% (20 con không khỏi chuyển bán loại).
    • Phác đồ điều trị: Dufafloxacin 10% (1 ml/40 kg TT/ngày) kết hợp Sun-Atropin (1 ml/25 kg TT/ngày), tiêm bắp 3–5 ngày.
  • Bệnh viêm khớp: Tổng số mắc 52 con, điều trị khỏi 42 con, đạt tỷ lệ khỏi 80,08% (10 con không khỏi chuyển bán loại).
    • Phác đồ điều trị: Pendistrep LA kết hợp Analgin C, liều dùng mỗi loại 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp liên tục.
Bệnh theo dõi Tổng số mắc (con) Số điều trị (con) Số khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số không khỏi / Xử lý
Đường hô hấp 232 232 207 89,22 1 con chết, 22 con bán loại
Tiêu chảy 259 259 239 92,28 20 con bán loại
Viêm khớp 52 52 42 80,08 10 con bán loại

4. Công tác xuất lợn và vệ sinh sau xuất

Tác giả tham gia thực hiện 11 đợt xuất bán với tổng số 1.864 con lợn thịt, khối lượng bình quân 106,92 kg/con. Lợn được phân loại: thể trọng từ 115 kg trở lên xuất bán sang thị trường Trung Quốc, số còn lại bán nội địa; các cá thể bị khuyết tật hoặc còi cọc (hecni, dái trong, sưng đuôi, đau chân) được bán theo diện lợn loại. Sau khi xuất lợn, toàn bộ chuồng trại được tẩy rửa bạt trần, giàn mát, quạt hút, khử trùng bằng Omnicide và quét vôi lại toàn bộ để trống 7–10 ngày trước khi đón lứa mới.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số kỹ thuật đạt được trong đợt thực tập và đề xuất cơ sở cải tiến vị trí bể chứa chất thải xa chuồng nuôi, tăng cường sát trùng định kỳ và tuân thủ liệu trình điều trị kháng sinh.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về năng suất và tình hình bệnh tật trên đàn lợn thịt lai 3 giống ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp:

Nhóm chỉ tiêu Thông số kỹ thuật ghi nhận trong văn bản
Quy mô đàn theo dõi trực tiếp 573 con lợn 3 máu (Yorkshire × Landrace × Duroc)
Thời gian nuôi 140 ngày (từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng)
Tỷ lệ nuôi sống 97,73% (560 con xuất chuồng)
Khối lượng bình quân đầu kỳ 6,44 kg/con
Khối lượng bình quân xuất chuồng 106,92 kg/con
Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) 717,71 g/con/ngày
Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) 2,20 kg thức ăn/kg tăng khối lượng
Tiêm phòng vắc xin (Circo, SFV, FMD) Đạt 100% tỷ lệ an toàn trên toàn đàn
Hiệu lực trị bệnh hô hấp 89,22% (Phác đồ Tiamulin + Bromhexine đạt 89,86%)
Hiệu lực trị hội chứng tiêu chảy 92,28% (Phác đồ Dufafloxacin + Sun-Atropin)
Hiệu lực trị bệnh viêm khớp 80,08% (Phác đồ Pendistrep LA + Analgin C)
Tổng số lợn xuất chuồng tham gia 1.864 con (khối lượng bình quân 106,92 kg/con)
  • Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
    • Quản lý tiểu khí hậu: Treo đèn điện bóng tròn ở đầu giàn mát vào mùa đông để làm ấm không khí cấp vào chuồng; che bớt giàn mát và giảm quạt nhưng tuyệt đối không để tích tụ khí độc gây viêm phổi.
    • Thú y phòng dịch: Áp dụng triệt để nguyên tắc "Cùng vào – cùng ra", cách ly chuồng 7–10 ngày giữa các lứa; phun sát trùng thường xuyên ngay cả khi không có dịch bệnh.
    • Cơ sở hạ tầng: Đề nghị trang trại quy hoạch và xây dựng bể chứa chất thải, nước thải ở vị trí cách xa chuồng nuôi hơn để đảm bảo an toàn sinh học.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đối chiếu năng suất thực tế của đàn lợn thí nghiệm (ADG 717,71 g/ngày, FCR 2,20) với các nghiên cứu trước đây (như Hoàng Nghĩa Duyệt, 2008 đạt ADG 714 g/ngày; Lê Đình Phùng và Nguyễn Trường Thi, 2009 đạt FCR 2,55), chứng minh tính hiệu quả của mô hình gia công chuồng kín kết hợp thức ăn công nghiệp JAPFA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, khóa luận có các hạn chế và hướng mở rộng sau:

  • Hạn chế về hạ tầng cơ sở: Lượng nước thải và phân từ đàn lợn quy mô lớn gây khó khăn cho hệ sinh thái xử lý chất thải tại chỗ của trang trại; vị trí bể chứa chất thải hiện hữu chưa đủ khoảng cách an toàn sinh học tối ưu.
  • Hạn chế về điều kiện ngoại cảnh: Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại khu vực miền núi Ba Vì có sự chuyển tiếp phức tạp giữa hai mùa nóng - lạnh (tháng 4 và tháng 10), gây biến động tiểu khí hậu và làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp.
  • Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc phát hiện bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và cảm quan thông thường (mắt, mũi, phân, nhịp thở), chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu tại trại.
  • Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo: Nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi; nghiên cứu tối ưu hóa chế độ thông gió kết hợp sưởi ấm trong giai đoạn giao mùa; kiểm soát nghiêm ngặt thời gian ngừng thuốc kháng sinh trước khi xuất bán để loại trừ tồn dư hóa chất.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Đối tượng sinh viên: Sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận tại các trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công.
  • Đối tượng kỹ thuật và quản lý trang trại: Các kỹ sư chăn nuôi, chủ trang trại muốn tham khảo quy trình vận hành chuồng kín, định mức tiêu tốn thức ăn (FCR) và lịch tiêm vắc xin cho lợn thương phẩm.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng liều lượng, cách dùng chi tiết của các phác đồ điều trị kháng sinh thực tế (Tiamulin, F300-inj, Dufafloxacin, Pendistrep LA) và quy trình kiểm soát chuồng trại "Cùng vào – cùng ra".

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt được theo dõi trong khóa luận có nguồn gốc giống như thế nào và đạt các chỉ tiêu tăng trọng ra sao?
Đàn lợn theo dõi gồm 573 con lợn lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc). Nuôi từ 21 ngày tuổi (khối lượng ban đầu 6,44 kg/con), sau 140 ngày nuôi đạt khối lượng xuất chuồng bình quân 106,92 kg/con, tốc độ tăng khối lượng bình quân đạt 717,71 g/con/ngày, tỷ lệ sống đạt 97,73% và tiêu tốn 2,20 kg thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt tại trại Nguyễn Xuân Dũng được quy định như thế nào?
Lịch tiêm phòng gồm 5 mũi tiêm bắp: tuần thứ 5 tiêm vắc xin Circo (phòng còi cọc) và SFV 1 (Dịch tả lần 1); tuần thứ 6 tiêm FMD 1 (Lở mồm long móng lần 1); tuần thứ 8 tiêm SFV 2 (Dịch tả lần 2); tuần thứ 9 tiêm FMD 2 (Lở mồm long móng lần 2). Tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 100% trên đàn 1.912 con.

3. Hai phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp được tác giả thử nghiệm gồm những thuốc gì và phác đồ nào hiệu quả hơn?
Phác đồ I dùng Tiamulin 10% (1–1,5 ml/10 kg TT/ngày) + Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) tiêm bắp 3–5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 89,86% (133/148 con). Phác đồ II dùng F300-inj (1 ml/20 kg TT/48h) + Bromhexine 0,3% tiêm bắp 3–5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 88,10% (74/84 con). Tác giả kết luận Phác đồ I mang lại hiệu quả cao hơn.

4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy tại trang trại sử dụng loại thuốc nào và đạt kết quả ra sao?
Tác giả sử dụng phác đồ tiêm bắp kết hợp giữa kháng sinh Dufafloxacin 10% (liều 1 ml/40 kg TT/ngày) và thuốc hỗ trợ Sun-Atropin (liều 1 ml/25 kg TT/ngày) trong thời gian 3–5 ngày. Kết quả điều trị 259 con mắc bệnh, có 239 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ thành công 92,28%.

5. Tiêu chuẩn phân loại lợn khi xuất bán tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Lợn xuất chuồng được chia thành các nhóm: cá thể đạt khối lượng từ 115 kg trở lên được tuyển chọn xuất bán sang Trung Quốc; các cá thể còn lại đạt chuẩn bán cho thị trường nội địa; các cá thể không đạt tiêu chuẩn (bị hecni, dái trong, sưng đuôi, đau chân hoặc còi cọc không khỏi bệnh) được phân loại bán diện lợn loại.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lý Đạt Diệu đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt lai 3 giống ngoại tại cơ sở chăn nuôi gia công JAPFA COMFEED VN ở Ba Vì, Hà Nội. Các số liệu thực nghiệm chứng minh đàn lợn đạt năng suất cao với tỷ lệ sống 97,73%, tăng trọng 717,71 g/con/ngày, FCR 2,20 và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng đạt tỷ lệ khỏi từ 80,08% đến 92,28%. Đây là công trình thực hành chuyên môn đầy đủ, cung cấp các dẫn liệu kỹ thuật có giá trị cho lĩnh vực chăn nuôi lợn thịt thương phẩm chuồng kín.