Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghề chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam có lịch sử lâu đời và đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội, vừa tạo ra phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu điều tra tháng 10/2016 của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong văn bản, đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm 2015), trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%), và tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2016 đạt khoảng 961.600 tấn (tăng 5,9%). Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho nhiều vi sinh vật gây bệnh phát triển. Đàn gà thịt, đặc biệt trong phương thức nuôi tập trung và thả vườn, rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, hô hấp mãn tính (CRD), cầu trùng và đầu đen, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế nếu không có quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.
Xuất phát từ thực tế sản xuất, chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Đàm Oanh Phúc (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Quốc Khánh, thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà Minh Dư trại Dương Minh Hải, xã Bảo Thanh, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y UV".
Mục đích của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
- Biết được lịch phòng bệnh trên gà thịt.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y UV.
- Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Nắm được các đặc điểm về sinh lý, dinh dưỡng ở gà thịt.
- Nắm được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
- Biết cách phòng bệnh, cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn gà thịt Minh Dư (con lai thương phẩm nuôi theo phương thức thả vườn).
- Không gian: Trại chăn nuôi của hộ gia đình anh Dương Minh Hải tại xã Bảo Thanh, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ, hoạt động theo mô hình liên kết kỹ thuật với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y UV. Chuồng nuôi có diện tích 520 m², nằm trong khuôn viên trang trại rộng 1 ha.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 25/11/2019 đến ngày 20/05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học về đặc điểm giống, sinh lý tiêu hóa, giải phẫu - sinh lý hô hấp và bệnh học gia cầm:
- Đặc điểm giống gà Minh Dư: Là con lai có 50 - 70% máu chọi; gà mẹ gốc là gà ta hoặc gà Lương Phượng lai qua nhiều thế hệ, gà bố là gà chọi Bình Định (lông tía, chân vàng). Đặc điểm ngoại hình: thân hình vững chắc, hướng thịt, chân và da vàng, lườn ức dày. Tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật: thời gian nuôi 105 ngày, tỷ lệ sống 97 - 98%, khối lượng bình quân 2,5 - 2,7 kg/con, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt 2,6 - 2,7 kg thức ăn/kg tăng trọng.
- Sinh lý tiêu hóa và dinh dưỡng: Gia cầm có cường độ tiêu hóa cao, tốc độ di chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa từ 30 - 39 cm/giờ (gà non) đến 40 - 42 cm/giờ (gà trưởng thành); thời gian lưu thức ăn ngắn (2 - 4 giờ). Quá trình tiêu hóa diễn ra qua xoang miệng, diều, dạ dày tuyến (pH 3,1 - 4,5, tiết pepsin và HCl), dạ dày cơ (nghiền cơ học) và ruột non (pH dịch ruột 7,42; pH dịch tụy 7,2 - 7,5; phân giải protein, tinh bột, lipid nhờ trypsin, amylase, lipase). Khả năng tiêu hóa chất xơ rất hạn chế, chỉ một lượng nhỏ được lên men tại manh tràng.
- Sinh lý hô hấp: Hệ hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi đối xứng và 1 túi khí đơn). Hoạt động hô hấp kép cung cấp oxy liên tục trong cả hai thì hít vào và thở ra. Thể tích hoạt động của phổi và túi khí ở gà đạt 169 cm³. Tần số hô hấp ở gà trưởng thành dao động 25 - 45 lần/phút, ở nhiệt độ 37°C nhịp thở có thể tăng lên 150 lần/phút.
- Cơ sở bệnh học: Tổng quan về cơ chế lây truyền và triệu chứng của các bệnh thường gặp trên gà thịt thả vườn: bệnh CRD do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (thường phụ nhiễm E. coli tạo thể C-CRD); bệnh cầu trùng do đơn bào Eimeria ký sinh đường ruột (E. tenella, E. maxima); bệnh đầu đen (Histomoniasis) do đơn bào kén ruột và gan; bệnh nấm đường tiêu hóa (Candida albicans).
Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực địa:
- Phương pháp chuẩn bị và vệ sinh thú y: Chuồng nuôi để trống 3 - 7 ngày trước khi nhập gà; quét vôi tường vách, phun sát trùng bằng Glutacid nồng độ 1:400, xông sát trùng chuồng kín bằng thuốc tím kết hợp formol 2%. Rải chất độn chuồng bằng trấu dày 4 - 5 cm và phun khử trùng.
- Phương pháp chăm sóc, úm gà: Gà con sơ sinh khối lượng 38 - 45 g được đưa vào quây úm; duy trì nhiệt độ úm 33 - 35°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần theo tuổi gà cho đến khi đạt nhiệt độ thường (22 - 25°C). Sử dụng thức ăn công nghiệp MAX-GRO của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hồng Hà chia làm 3 giai đoạn: MAX-GRO G220 (1 - 30 ngày tuổi), MAX-GRO G222 (31 - 60 ngày tuổi) và MAX-GRO G223 (61 ngày tuổi đến xuất bán).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và bệnh học: Giám sát hàng ngày lượng thức ăn, nước uống, trạng thái đàn gà, triệu chứng ho hen, khò khè, phân sệt màu đỏ nâu hoặc phân sáp. Tiến hành mổ khám các cá thể gà chết hoặc bệnh nặng để kiểm tra bệnh tích đặc trưng ở xoang mũi, thanh khí quản, phổi, túi khí, diều, ruột non, manh tràng và gan.
- Phương pháp cân đo và tính toán: Cân gà định kỳ vào sáng sớm trước khi cho ăn bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa 100 kg (sai số ±100 g đến ±300 g) theo phương pháp bắt ngẫu nhiên trong ô quây.
- Công thức xử lý số liệu:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số gà mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số gà theo dõi (con)}} \times 100$$
$$\text{Hệ số tiêu tốn thức ăn (HSTĂ/FCR)} = \frac{\sum \text{Khối lượng thức ăn}}{\sum \text{Khối lượng gà}}$$
$$\text{Lượng thức ăn trung bình ngày (g/con/ngày)} = \frac{\sum \text{Thức ăn giai đoạn (g)}}{\sum \text{Gà theo dõi} \times \sum \text{Số ngày theo dõi}}$$
$$\text{Lượng thức ăn trung bình tuần (g/con/tuần)} = \frac{\sum \text{Thức ăn giai đoạn (g)}}{\sum \text{Gà theo dõi} \times \sum \text{Số tuần theo dõi}}$$
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là số liệu theo dõi trực tiếp trên đàn gà 4.000 con tại trang trại Dương Minh Hải kết hợp sổ nhật ký chăn nuôi, cấp phát thức ăn và nhật ký thú y của Công ty Cổ phần Thuốc Thú y UV.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài dựa trên sự phát triển của ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam và bối cảnh dịch bệnh phức tạp tại miền Bắc. Nêu rõ mục đích nghiên cứu (4 mục tiêu) và yêu cầu chuyên môn (3 yêu cầu) nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp trong quy trình nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu Minh Dư.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp mô tả chi tiết về địa bàn thực tập và cơ sở lý luận khoa học:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Huyện Phù Ninh nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Phú Thọ, diện tích tự nhiên 156,48 km², có địa hình lòng chảo và đồi dốc chia làm 6 cấp (cấp I chiếm 39,22%, cấp IV chiếm 26%, cấp III chiếm 23%). Khí hậu có 2 mùa: mùa mưa (tháng 4 đến tháng 10, lượng mưa 1.600 - 1.700 mm) và mùa khô (tháng 11 đến tháng 3 năm sau, lạnh ẩm, mưa phùn). Nhiệt độ trung bình năm là 23°C, cao tuyệt đối 40,2°C, thấp tuyệt đối 2,9°C; độ ẩm không khí trung bình trên 83%.
- Hạ tầng trang trại: Trang trại của anh Dương Minh Hải xây dựng năm 2012 trên diện tích 1 ha, chuồng nuôi có kích thước dài 40 m, rộng 13 m, cao 2,7 m (diện tích 520 m²), nuôi khoảng 4.000 con gà. Chuồng lợp mái fibro xi măng, có lớp trấu cách nhiệt dày 5 - 7 cm, nền bê tông, 5 dãy máng ăn thủ công, 4 đường nước uống tự động, 4 quạt thông gió, 1 máy phát điện dự phòng, sử dụng nước giếng khoan và điện 3 pha có hệ thống chuông cảnh báo mất điện. Trang trại chưa lắp đặt nhiệt kế theo dõi nhiệt độ trong chuồng.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm 01 chủ trại, 01 kỹ sư phụ trách kỹ thuật của Công ty UV và 01 sinh viên thực tập.
- Cơ sở lý thuyết chuyên ngành: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Lê Hồng Mận, Phan Cự Nhân, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ...) và quốc tế (Chambers, Siegel, Kojima, Woese, Winkler...) về di truyền tính trạng mọc lông, giải phẫu sinh lý tiêu hóa, cơ chế hô hấp kép và bệnh truyền nhiễm trên gia cầm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Mô tả chi tiết kỹ thuật vận hành đàn gà Minh Dư thả vườn tại trại:
- Quy trình chuẩn bị chuồng trại, tiêu chuẩn chọn gà 1 ngày tuổi (khối lượng 38 - 45 g, rốn kín, chân bóng, mắt sáng).
- Quy trình úm và điều chỉnh nhiệt độ từ 33 - 35°C giảm dần xuống 22 - 25°C; giảm cường độ chiếu sáng khi gà lớn để hạn chế gà vận động tiêu hao năng lượng và cắn mổ nhau.
- Quy chuẩn thức ăn công nghiệp MAX-GRO qua các giai đoạn 1 - 30 ngày, 31 - 60 ngày và 61 ngày đến xuất bán.
- Lập lịch phòng vắc xin 7 đợt cho đàn gà từ 4 đến 35 ngày tuổi phòng các bệnh Newcastle, Gumboro, viêm phế quản truyền nhiễm, hội chứng sưng phù đầu (APV/SHS), viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), đậu gà và cúm gia cầm H5N1.
- Quy định các chỉ tiêu theo dõi, kỹ thuật cân khối lượng ngẫu nhiên hàng tuần và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, lượng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập (tập trung theo dõi chuyên sâu số liệu trong chu kỳ nuôi 105 ngày):
- Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện 6 nhóm công việc trong 4 tháng với tỷ lệ hoàn thành 100% (112 lần quét dọn chuồng trại, 224 lần vệ sinh máng ăn/máng uống, 16 lần sát trùng lối vào trại, 16 lần rắc vôi khử trùng đường đi, 16 lần đảo/thêm trấu đệm lót, 32 lần phun sát trùng định kỳ khuôn viên chuồng trại).
- Công tác tiêm phòng vắc xin: Đã thực hiện tiêm phòng đầy đủ 7 lượt vắc xin theo lịch cho đàn gà quy mô từ 3.890 đến 3.950 con; tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.
- Tình hình mắc bệnh: Ghi nhận 4 bệnh chính xuất hiện trên đàn gà: Cầu trùng (5,11%), Đầu đen (2,57%), CRD (1,28%) và Nấm diều (1,28%).
- Triệu chứng và bệnh tích ghi nhận qua mổ khám:
- Cầu trùng: Gà ủ rũ, xù lông, đi ngoài phân sệt màu đỏ nâu hoặc phân sáp; manh tràng chứa đầy máu, niêm mạc ruột non xuất huyết tràn lan, vách ruột sưng to, căng phồng, dễ vỡ.
- CRD: Gà vẩy mỏ, sưng mặt, chảy nước mắt, nước mũi, thở khò khè; xoang mũi tích dịch nhầy, thanh khí quản xuất huyết có bọt khí, lòng khí quản xuất hiện các cục bã đậu (casein) màu vàng nhạt, màng túi khí mờ đục.
- Đầu đen: Gà sốt cao, rụt cổ, mắt nhắm nghiền, mào thâm tím; mổ khám thấy gan sưng to với các vết hoại tử hình hoa cúc lõm viền trắng đặc trưng, manh tràng tăng sinh dày chứa khối kén trắng cứng chắc.
- Nấm diều: Miệng hôi, giảm ăn, tiêu chảy phân sống, niêm mạc miệng và thực quản bị loét, phủ mảng bám màu trắng.
- Kết quả điều trị: Áp dụng 4 phác đồ dùng thuốc tương ứng cho từng bệnh; tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 99,56% đến 100%.
- Các công tác hỗ trợ khác: Lắp ráp, sửa chữa hệ thống bóng điện và máng uống tự động rò rỉ; thay thế máng ăn gãy hỏng; trồng cây xanh tạo bóng mát sân chơi; gia cố hàng rào chuồng; hỗ trợ đại lý Phú Trung xuất nhập hàng và tham gia hỗ trợ khám chữa bệnh gia cầm cho các hộ dân lân cận.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Tổng kết đánh giá: Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng được thực hiện nghiêm túc, tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt 97,07%, công tác phát hiện bệnh lâm sàng kịp thời, phác đồ điều trị đạt hiệu quả điều trị cao.
- Đề nghị thực tiễn: Khắc phục việc chuồng để trống quá ngắn (mới đạt 3 - 7 ngày, cần nâng lên 12 - 15 ngày theo chuẩn thú y); lắp đặt nhiệt kế chuyên dụng trong chuồng để kiểm soát nhiệt độ; duy trì việc cân gà hàng tuần; tiếp tục thử nghiệm nuôi trên các quy mô và mùa vụ khác trong năm để đánh giá biến động sinh trưởng.
Kết quả và đóng góp
1. Dinh dưỡng và khả năng tiêu thụ thức ăn
Đàn gà được cho ăn tự do bằng thức ăn công nghiệp MAX-GRO do Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hồng Hà sản xuất. Thành phần dinh dưỡng và mức tiêu thụ thực tế của đàn gà qua các giai đoạn được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu:
Bảng 1: Thành phần và giá trị dinh dưỡng của thức ăn MAX-GRO
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị |
Giai đoạn 1 - 35 ngày tuổi (G220) |
Giai đoạn 30 - 60 ngày tuổi (G222) |
Giai đoạn 61 ngày - xuất bán (G223) |
| Độ ẩm (Tối đa) |
% |
13 |
13 |
13 |
| Protein thô (Tối thiểu) |
% |
21 |
21 |
19 |
| Xơ thô (Tối đa) |
% |
5 |
5 |
6 |
| Canxi (Min - Max) |
% |
0,5 – 2,0 |
0,5 – 3,0 |
0,5 – 3,0 |
| Photpho (Min - Max) |
% |
0,4 – 2,0 |
0,4 – 2,0 |
0,4 – 2,0 |
| Lysine (Tối thiểu) |
% |
1,3 |
1,1 |
0,9 |
| Methionine + Cystine (Min) |
% |
0,75 |
0,75 |
0,65 |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
3.000 |
3.000 |
3.100 |
| Kháng sinh phòng ngừa |
- |
0 |
0 |
0 |
Bảng 2: Khả năng tiêu thụ thức ăn qua các giai đoạn nuôi
| Giai đoạn (ngày tuổi) |
Lượng thức ăn tiêu tốn toàn đàn (kg) |
Lượng thức ăn thu nhận (g/con/ngày) |
Lượng thức ăn thu nhận (g/con/tuần) |
| 1 – 30 |
3.000 |
25,00 |
187,5 |
| 31 – 60 |
9.000 |
77,58 |
562,5 |
| 61 – xuất bán |
15.000 |
85,22 |
604,8 |
Lượng thức ăn thu nhận tăng dần tương ứng với khối lượng cơ thể của gà qua từng giai đoạn nuôi dưỡng.
2. Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin
Trang trại áp dụng lịch phòng bệnh bằng vắc xin theo khuyến cáo kỹ thuật của Công ty UV cho đàn gà quy mô ban đầu gần 4.000 con.
Bảng 3: Kết quả thực hiện lịch phòng bệnh bằng vắc xin trên đàn gà
| Ngày tuổi |
Loại vắc xin |
Bệnh phòng ngừa |
Phương pháp dùng |
Số gà dùng (con) |
Số gà an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 4 |
ND - IB lần 1 |
Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt |
3.950 |
3.950 |
100 |
| 9 |
IBDM + Đậu |
Gumboro + Đậu gà |
Nhỏ miệng + Chủng cánh |
3.930 |
3.930 |
100 |
| 15 |
SHS |
Hội chứng sưng phù đầu (APV) |
Nhỏ mũi |
3.922 |
3.922 |
100 |
| 19 |
IBDM lần 2 |
Gumboro |
Nhỏ miệng |
3.915 |
3.915 |
100 |
| 22 |
ND - IB lần 2 |
Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt |
3.915 |
3.915 |
100 |
| 25 |
ILT |
Viêm thanh khí quản truyền nhiễm |
Nhỏ mũi |
3.907 |
3.907 |
100 |
| 35 |
H5N1 |
Cúm gia cầm |
Tiêm dưới da cổ |
3.890 |
3.890 |
100 |
Tất cả các đợt dùng vắc xin đều đảm bảo tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%, không ghi nhận phản ứng quá mẫn hay sự cố kỹ thuật sau can thiệp.
3. Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị
Dù công tác tiêm phòng và sát trùng được thực hiện định kỳ, đàn gà vẫn ghi nhận xuất hiện một số bệnh phổ biến do đặc thù chăn thả ngoài trời.
Bảng 4: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn gà
| Tên bệnh |
Số gà theo dõi (con) |
Số gà mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị sử dụng |
Liệu trình (ngày) |
Số gà khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ chữa khỏi (%) |
| Cầu trùng |
3.907 |
200 |
5,11 |
- Sáng: Aprocooc (1 ml/8 kg TT) - Trưa: Vitamin K (1 ml/15 kg TT) |
Uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, uống tiếp 2 ngày |
3.890 |
99,56 |
| CRD |
3.890 |
50 |
1,28 |
- Sáng: Enro20 (1 ml/10 kg TT) - Trưa: HerbalX1 (1 g/12 kg TT) |
Cho uống 3 – 5 ngày |
3.887 |
99,92 |
| Đầu đen |
3.887 |
100 |
2,57 |
- Sáng: Sutrimmono (1 g/10 kg TT) - Chiều: Heparol (1 ml/10 kg TT) |
Cho uống 3 – 5 ngày |
3.883 |
99,89 |
| Nấm diều |
3.883 |
50 |
1,28 |
- Sáng: Cystin (1 g/8 kg TT) |
Cho uống 3 ngày |
3.883 |
100,00 |
Ghi chú: Cột số gà điều trị và số gà khỏi bệnh trong bảng 4.4 của văn bản gốc được tác giả thống kê theo quy mô đàn theo dõi tại thời điểm can thiệp điều trị toàn chuồng. Tỷ lệ điều trị thành công đối với các bệnh đều đạt trên 99,5%, trong đó bệnh Nấm diều đạt 100%.
4. Đóng góp và giải pháp kiến nghị
- Kết quả chung: Tỷ lệ nuôi sống toàn chu kỳ của đàn gà tại cơ sở đạt 97,07% (đáp ứng đúng chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của giống gà Minh Dư là 97 - 98%).
- Đóng góp thực tiễn: Kiểm chứng thực địa tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi gà lai Minh Dư thả vườn liên kết với doanh nghiệp thuốc thú y tại địa bàn trung du miền núi Phú Thọ; hệ thống hóa phác đồ điều trị 4 bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường trực bằng các sản phẩm thuốc của Công ty UV.
- Kiến nghị của tác giả:
- Trang trại cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian trống chuồng (tối thiểu 12 - 15 ngày thay vì 3 - 7 ngày) nhằm cắt đứt hoàn toàn vòng đời của mầm bệnh lưu cữu.
- Lắp đặt thêm nhiệt kế chuyên dụng trong chuồng úm để kiểm soát chính xác nhiệt độ sinh lý, hạn chế dựa vào cảm tính.
- Thực hiện cân mẫu gà cố định mỗi tuần 1 lần để theo dõi sát đường cong sinh trưởng và điều chỉnh định mức thức ăn tối ưu.
- Cơ sở đào tạo tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình thực tập liên kết giữa sinh viên và các trang trại, doanh nghiệp chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của chuyên đề xuất phát từ điều kiện thực tế của cơ sở thực tập:
- Thời gian cách ly trống chuồng trước khi vào đàn mới chỉ đạt từ 3 đến 7 ngày, chưa đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thú y quy định (12 - 15 ngày), làm tăng áp lực mầm bệnh tồn đọng trong môi trường đệm lót và chuồng trại.
- Cơ sở vật chất của trại chưa được trang bị nhiệt kế đo nhiệt độ chuồng nuôi, việc điều tiết rèm che và hệ thống chụp sưởi/bóng úm phụ thuộc hoàn toàn vào quan sát cảm quan hành vi của đàn gà.
- Khóa luận mới theo dõi trên 01 chu kỳ nuôi (1 lứa gà quy mô 4.000 con) kéo dài từ cuối mùa đông sang mùa hè (tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), chưa khảo nghiệm đối chứng qua các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm.
- Một số cá thể gà bị nhiễm bệnh nặng ở thể ghép phức tạp (như CRD ghép vi khuẩn E. coli) kết hợp thể trạng yếu, bị đàn khỏe chèn ép thức ăn và nước uống dẫn đến tử vong, chưa thể can thiệp điều trị khỏi hoàn toàn.
Hướng mở rộng nghiên cứu được tác giả đề xuất:
- Tiếp tục theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn gà Minh Dư ở các thời điểm thời tiết khác nhau trong năm với quy mô đàn lớn hơn để có số liệu so sánh toàn diện.
- Nghiên cứu khảo sát sâu hơn về dịch tễ các bệnh ghép trên gà thả vườn và thử nghiệm các dòng thuốc thú y mới có hoạt phổ rộng nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ điều trị thành công.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuyên đề POHE (giáo dục đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng), từ khâu tổ chức số liệu, nhật ký theo dõi lâm sàng đến phương pháp tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn gia cầm thịt.
- Kỹ thuật viên thú y cơ sở và người chăn nuôi gia cầm: Trực tiếp áp dụng lịch vắc xin 7 giai đoạn chi tiết từ ngày tuổi thứ 4 đến ngày thứ 35 đã được kiểm chứng an toàn 100% trên đàn gà thương phẩm quy mô 4.000 con.
- Phác đồ điều trị tham khảo: Định lượng liều dùng, loại thuốc và liệu trình cụ thể đối với 4 bệnh thường gặp ở gà thả vườn (Cầu trùng, CRD, Đầu đen, Nấm diều) bằng các chế phẩm thuốc thú y thông dụng (Aprocooc, Enro20, HerbalX1, Sutrimmono, Heparol, Cystin).
- Định mức kỹ thuật: Cung cấp bảng dữ liệu về thành phần dinh dưỡng thức ăn MAX-GRO và mức thu nhận thức ăn thực tế của gà Minh Dư theo từng mốc sinh trưởng (1 - 30 ngày, 31 - 60 ngày, 61 ngày đến xuất bán).
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn gà Minh Dư nuôi tại trang trại Dương Minh Hải có đặc điểm nguồn gốc và chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tiêu chuẩn như thế nào?
Gà Minh Dư là con lai mang 50 - 70% máu chọi; có gà mẹ là gà ta hoặc gà Lương Phượng lai qua vài thế hệ, gà bố là gà chọi Bình Định chân vàng lông tía. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tiêu chuẩn của giống gồm: thời gian sinh trưởng 105 ngày, tỷ lệ nuôi sống đạt 97 - 98%, trọng lượng bình quân đạt 2,5 - 2,7 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) từ 2,6 - 2,7 kg thức ăn/kg tăng trọng.
2. Lịch dùng vắc xin phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm (ND-IB) được thực hiện vào những ngày tuổi nào và bằng cách dùng gì?
Vắc xin kết hợp ND - IB được thực hiện 2 lần: lần 1 vào lúc 4 ngày tuổi (sử dụng trên 3.950 con) và lần 2 nhắc lại vào lúc 22 ngày tuổi (sử dụng trên 3.915 con). Cả hai lần đều được dùng theo phương pháp nhỏ mắt và tỷ lệ an toàn đạt 100%.
3. Phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng và bệnh Đầu đen tại trang trại sử dụng những loại thuốc nào với liều lượng ra sao?
- Bệnh Cầu trùng: Buổi sáng cho uống Aprocooc (liều 1 ml/8 kg thể trọng), buổi trưa cho uống Vitamin K (liều 1 ml/15 kg thể trọng). Liệu trình: uống 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, sau đó tiếp tục cho uống thêm 2 ngày (tỷ lệ chữa khỏi 99,56%).
- Bệnh Đầu đen: Buổi sáng cho uống Sutrimmono (liều 1 g/10 kg thể trọng), buổi chiều cho uống Heparol (liều 1 ml/10 kg thể trọng). Liệu trình: cho uống liên tục từ 3 đến 5 ngày (tỷ lệ chữa khỏi 99,89%).
4. Mức tiêu thụ thức ăn bình quân của một con gà Minh Dư qua các giai đoạn phát triển tại trang trại là bao nhiêu?
Theo bảng theo dõi tiêu thụ thức ăn:
- Giai đoạn 1 - 30 ngày tuổi: tiêu thụ 25,00 g/con/ngày (187,5 g/con/tuần; tổng đàn tiêu tốn 3.000 kg thức ăn).
- Giai đoạn 31 - 60 ngày tuổi: tiêu thụ 77,58 g/con/ngày (562,5 g/con/tuần; tổng đàn tiêu tốn 9.000 kg thức ăn).
- Giai đoạn 61 ngày tuổi đến xuất bán: tiêu thụ 85,22 g/con/ngày (604,8 g/con/tuần; tổng đàn tiêu tốn 15.000 kg thức ăn).
5. Những thiếu sót kỹ thuật nào về chuẩn bị chuồng trại và trang thiết bị được ghi nhận tại cơ sở thực tập?
Văn bản ghi nhận 2 điểm hạn chế kỹ thuật: thứ nhất, thời gian để trống chuồng trước khi nhập đàn mới chỉ đạt từ 3 - 7 ngày (yêu cầu kỹ thuật chuẩn là 12 - 15 ngày); thứ hai, trong chuồng nuôi chưa lắp đặt nhiệt kế chuyên dụng để theo dõi chính xác nhiệt độ chuồng, đặc biệt trong giai đoạn úm gà con.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đàm Oanh Phúc đã phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăn nuôi bán thâm canh đối với đàn gà thịt Minh Dư 4.000 con tại tỉnh Phú Thọ trong chu kỳ 6 tháng. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng về định mức tiêu thụ thức ăn, quy trình 7 bước dùng vắc xin an toàn tuyệt đối và phác đồ điều trị thành công 4 nhóm bệnh thường gặp (Cầu trùng, CRD, Đầu đen, Nấm diều) với tỷ lệ khỏi trên 99,5%. Đàn gà kết thúc chu kỳ nuôi đạt tỷ lệ sống 97,07%, khẳng định tính khả thi của quy trình chăm sóc và phòng dịch an toàn sinh học trong mô hình trang trại liên kết kỹ thuật với doanh nghiệp thú y.