Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch từ quy mô nông hộ sang mô hình công nghiệp khép kín quy mô lớn đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về hiệu suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ sống sót của lợn con theo mẹ. Các hội chứng bệnh lý như viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA: Mastitis - Metritis - Agalactia), đẻ khó (dystocia), thiếu máu do thiếu sắt (iron deficiency anemia) và tiêu chảy sơ sinh do Escherichia coli hay Clostridium perfringens gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ đồng mỗi năm cho các đơn vị chăn nuôi.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt quy trình chuẩn hóa đồng bộ từ khâu điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng đa giai đoạn, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi, đến các kỹ thuật can thiệp sản khoa và phác đồ điều trị thú y chính xác. Đề tài khóa luận “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội” được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật này trên tổ hợp lai thương phẩm CP 909 ($\text{Landrace} \times \text{Yorkshire}$) theo tiêu chuẩn công nghiệp của Charoen Pokphand (CP Group).

                 MÔ HÌNH CHĂM SÓC NUÔI DƯỠNG KHÉP KÍN
        [Giai đoạn Mang thai]             [Giai đoạn Nuôi con]
        - Kỳ 1: Cám 566SF (1.6-2.5 kg)    - Ramping: 1kg -> 5kg (Ng.1-5)
        - Kỳ 2: Cám 567SF (2.2-2.5 kg)    - Định mức: 2kg + (Số con x 0.35kg)
        - Tiêm Colisuin CL (trước đẻ)     - Kiểm soát MMA & Sót nhau
                           [Đỡ đẻ & Can thiệp]
                           - Sơ sinh: 1.75 kg/con
                           - Đỡ đẻ chuẩn hóa (Oxytocin / Thủ thuật)
           [Chăm sóc Sơ sinh]              [Nuôi dưỡng Lợn con]
           - Cắt rốn, bấm 8 nanh           - Sắt Dextran-Fe 200mg (Ng. 1-3)
           - Bú sữa đầu (24h đầu)          - Tập ăn cám mảnh (Ng. 5-21)
           - Úm nhiệt 30-33°C              - Cai sữa 21 ngày: 6.09 kg/con

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình định mức dinh dưỡng theo đường cong thể trạng cho 317 cá thể lợn nái sinh sản (195 nái rạ, 122 nái hậu bị).
  2. Tối ưu hóa kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và giảm tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật bằng tay xuống dưới 4%.
  3. Nâng cao khối lượng sơ sinh đạt $\ge 1.70\text{ kg/con}$ và khối lượng cai sữa (21 ngày tuổi) đạt $\ge 6.0\text{ kg/con}$ trên đàn lợn con CP 909.
  4. Triển khai lịch phòng bệnh vaccine 100% bảo hộ và nâng cao hiệu quả phác đồ điều trị hội chứng viêm tử cung trên $90%$.
  5. Hoàn thiện quy trình tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi nhằm rút ngắn thời gian khủng hoảng cai sữa.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn nghiên cứu: Trang trại quy mô 1.200 nái ngoại sinh sản và 5.400 lợn thịt thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội).
  • Đối tượng khảo sát: 317 lợn nái sinh sản và 10 đàn lợn con ($n = 105$ con) theo dõi liên tục từ sơ sinh đến cai sữa 21 ngày tuổi.
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng thực nghiệm liên tục (18/05/2016 – 18/11/2016).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi truyền thống / Nông hộ Mô hình bán công nghiệp Mô hình công nghiệp khép kín (Bình Minh - CP)
Kiểm soát tiểu khí hậu Thông gió tự nhiên, phụ thuộc thời tiết Quạt cục bộ, nhiệt độ dao động lớn ($\pm 6^\circ\text{C}$) Chuồng hở cách ly, giàn mát Cooling pad, quạt hút âm áp ($18-20^\circ\text{C}$)
Quản lý dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, năng lượng không đều Cám hỗn hợp cố định, không chia kỳ Cám chuyên dụng (566SF, 567SF), điều chỉnh theo chu kỳ thể trạng
Kỹ thuật sản khoa Đỡ đẻ tự phát, tỷ lệ can thiệp tay cao ($>10%$) Tiêm Oxytocin đại trà, dễ vỡ tử cung Theo dõi phản xạ rặn, chỉ định Oxytocin/thủ thuật chuẩn vô trùng
Chăm sóc lợn con Bú tự do, không tiêm sắt, cai sữa 28-35 ngày Tiêm sắt trễ ($>7$ ngày), tập ăn muộn ($>10$ ngày) Bấm nanh, cố định vú, Dextran-Fe ngày 1-3, tập ăn 5 ngày, cai sữa 21 ngày
Tỷ lệ sống cai sữa $80 - 85%$ $88 - 92%$ $99.5 - 100%$ (Thực nghiệm đạt 10/10.05 con)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Bổ sung $200\text{ mg}$ sắt Dextran-Fe trong 3 ngày đầu; cố định đầu vú cho lợn con bú sữa đầu trong 2 giờ đầu sau sinh; tiêm vaccine Colisuin CL cho nái trước đẻ 2 tuần; sát trùng chuồng bằng Omnicide.
  • Should-have (Cần có): Lắp đặt ô úm nhiệt độ độc lập ($30-33^\circ\text{C}$); áp dụng bảng định mức cám giảm dần 4 ngày trước đẻ và tăng dần 5 ngày sau đẻ.
  • Could-have (Có thể có): Phong bế Novocain $0.5%$ tuyến vú kết hợp chườm lạnh khi điều trị viêm vú cục bộ.
  • Won't-have (Không áp dụng): Thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng thuốc sát trùng mạnh khi viêm thể tương mạc; cai sữa kéo dài quá 21 ngày.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chuồng trại được thiết kế đồng bộ theo mô hình áp suất âm khép kín:

  • Chuồng nái mang thai: 2 dãy chuồng gồm 1.120 ô cố định (kích thước $2.4\text{m} \times 0.65\text{m}$), trang bị núm uống tự động van thẳng, máng ăn bán nguyệt inox.
  • Chuồng nái đẻ & nuôi con: 6 dãy chuồng với 336 ô đẻ (kích thước $2.4\text{m} \times 1.6\text{m}$), sàn chuồng đan bê tông chịu lực cho nái và sàn nhựa ghép chống trượt cho lợn con, tích hợp lồng úm composite kích thước $1.2\text{m} \times 1.5\text{m}$ gắn đèn sưởi hồng ngoại.
  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Đầu chuồng trang bị hệ thống giàn lạnh tổ ong (cooling pad), cuối chuồng bố trí 6 quạt hút công nghiệp công suất lớn, duy trì nhiệt độ chuồng nái $18-20^\circ\text{C}$, độ ẩm $70-75%$.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           SƠ ĐỒ MẶT BẰNG Ô NÁI ĐẺ VÀ Ô ÚM                         |
|                                                                                   |
|   +---------------------------------------------------------------------------+   |
|   |                       Giàn mát Cooling Pad (Đầu chuồng)                   |   |
|   +---------------------------------------------------------------------------+   |
|                                                                                   |
|   +------------------------- Ô ĐẺ (2.4m x 1.6m) ------------------------------+   |
|   |  +--------------------+  +----------------------+  +-------------------+  |   |
|   |  | Sàn nhựa lợn con   |  |   Khung sắt ép nái   |  | Sàn nhựa lợn con  |  |   |
|   |  | tập ăn & vận động  |  |   (Nái nằm tiết sữa) |  |                   |  |   |
|   |  |                    |  |                      |  | +---------------+ |  |   |
|   |  | Máng tập ăn tự do  |  | Máng ăn inox nái     |  | | Ô ÚM COMPOSITE| |  |   |
|   |  | Cám mảnh dạng cốm  |  | Cám 567SF định mức   |  | | Đèn hồng ngoại| |  |   |
|   |  |                    |  |                      |  | | T: 30 - 33°C  | |  |   |
|   |  | Núm uống tự động   |  | Núm uống tự động     |  | +---------------+ |  |   |
|   |  +--------------------+  +----------------------+  +-------------------+  |   |
|   +---------------------------------------------------------------------------+   |
|                                                                                   |
|   +---------------------------------------------------------------------------+   |
|   |                       6 Quạt hút âm áp (Cuối chuồng)                      |   |
|   +---------------------------------------------------------------------------+   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Danh mục dược phẩm và công thức dinh dưỡng

nutritional_specifications:
  feed_types:
    gestation_phase_1:
      name: "Cám hỗn hợp 566SF"
      crude_protein: "13.0% - 14.0%"
      metabolizable_energy: ">= 2900 kcal/kg"
      daily_ration: "1.6 - 2.5 kg/con/ngày"
    gestation_phase_2_and_lactation:
      name: "Cám hỗn hợp 567SF"
      crude_protein: "15.0% - 16.5%"
      metabolizable_energy: ">= 3100 kcal/kg"
      calcium: "0.9% - 1.0%"
      phosphorus: "0.70%"

veterinary_formulations:
  iron_supplement:
    agent: "Dextran-Fe"
    dosage: "200 mg / 2 ml / con"
    administration: "Tiêm bắp cổ (Ngày tuổi 1 - 3)"
  antimicrobial_endometritis:
    primary_antibiotic: "Amoxinject (Amoxicillin trihydrate)"
    dosage: "1,000,000 UI / 30 kg thể trọng"
    adjuvant_1: "Oxytocin 5 ml/con (Kích thích co bóp tống sản dịch)"
    adjuvant_2: "Analgin 1 ml / 10 kg thể trọng (Hạ sốt, tiêu viêm)"
    adjuvant_3: "Vitamin B1 5 ml / 30 kg thể trọng (Trợ sức)"

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ học thực nghiệm trực tiếp trên quần thể 317 lợn nái ngoại CP 909:

  • Thu thập dữ liệu: Ghi chép nhật trình phối giống, ngày dự kiến đẻ, diễn biến ca đẻ (thời gian đẻ, kiểu đẻ, can thiệp), khối lượng ổ lợn con lúc sơ sinh ($W_0$), khối lượng lúc 21 ngày tuổi ($W_{21}$).
  • Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp sinh vật học trên phần mềm chuyên dụng Minitab v14.0.
  • Công thức tính toán chủ đạo:

$$\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}, \quad m_x = \frac{s}{\sqrt{n}}, \quad C_v(%) = \frac{s}{\bar{X}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ sống đến 24h } (%) = \frac{\sum N_{\text{sống 24h}}}{\sum N_{\text{sơ sinh}}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (%) = \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \times 100$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chuẩn hóa thành các thuật toán logic vận hành thực tế tại chuồng đẻ:

def calculate_lactating_sow_ration(day_post_farrowing, piglet_count, sow_body_condition):
    """
    Thuật toán tính toán khẩu phần thức ăn chuồng đẻ (Cám 567SF)
    Đơn vị: kg/con/ngày
    """
    if day_post_farrowing == 0:  # Ngày đẻ
        ration = 0.5
    elif day_post_farrowing == 1:
        ration = 1.0
    elif day_post_farrowing == 2:
        ration = 2.0
    elif day_post_farrowing == 3:
        ration = 3.0
    elif day_post_farrowing == 4:
        ration = 4.0
    elif day_post_farrowing in [5, 6, 7]:
        ration = 5.0
    else:  # Từ ngày thứ 8 đến cai sữa (21 ngày)
        ration = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
    
    # Hiệu chỉnh theo thể trạng
    if sow_body_condition == "GAY":
        ration += 0.5
    elif sow_body_condition == "BEO":
        ration -= 0.5
        
    return round(ration, 2)

       QUY TRÌNH HỒI SỨC VÀ CAN THIỆP SƠ SINH CHO LỢN CON
 [Lợn con lọt lòng] 

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành kiểm tra trên tập mẫu 317 lợn nái đẻ và 10 đàn lợn con thực nghiệm ($n = 105$).

                             TÌNH HÌNH ĐẺ CỦA ĐÀN LỢN NÁI (n = 317)

Kết quả theo dõi chỉ tiêu năng suất đàn con ($n = 105$ con)

TT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm m_x$) Hệ số biến thiên $C_v$ (%) Mức chuẩn đối chứng khoa học
1 Số con đẻ ra/lứa con $10.05 \pm 0.373$ 11.22 9.5 - 10.0
2 Số con sống đến 24 giờ con $10.02 \pm 0.327$ 10.13 Tỷ lệ sống $99.70%$
3 Số con sống đến cai sữa con $10.00 \pm 0.298$ 9.43 Tỷ lệ nuôi sống $99.50%$
4 Khối lượng sơ sinh/ổ kg $18.39 \pm 0.490$ 8.52 -
5 Khối lượng sơ sinh/con kg $1.75 \pm 0.010$ 10.77 $1.24\text{ kg}$ (Trần Văn Phùng, 2004)
6 Khối lượng cai sữa 21 ngày/ổ kg $60.98 \pm 2.740$ 14.23 $41.6\text{ kg}$ (Landrace thuần)
7 Khối lượng cai sữa/con kg $6.09 \pm 0.070$ 11.73 $5.38\text{ kg}$ (Phan Xuân Hảo, 2001)

Kết quả đạt được

  1. Hiệu quả điều trị thú y lâm sàng:
    • Bệnh viêm tử cung ($n = 56$ ca): Phác đồ kết hợp thụt rửa $\text{NaCl } 0.9%$, tiêm Amoxinject ($10^6\text{ UI}/30\text{kg TT}$) + Oxytocin 5ml + Analgin + Vitamin B1 (2 lần/ngày, 3 ngày) chữa khỏi 52/56 con, đạt tỷ lệ $94.64%$.
    • Bệnh viêm vú ($n = 4$ ca): Chườm đá lạnh, phong bế Novocain $0.5%$, tiêm Nor 100 quanh vú + Vetrimoxin LA ($1\text{ml}/10\text{kg TT}$) đạt tỷ lệ khỏi $100%$ (4/4 con).
  2. Hiệu quả công tác an toàn sinh học và tiêm phòng vaccine:
    • Hoàn thành $100%$ chỉ tiêu tiêm phòng trên tổng đàn lợn con: Dịch tả SF (2.340 con), Lở mồm long móng FMD (2.230 con), Suyễn Mycoplasma (2.130 con), Tụ huyết trùng (2.540 con), Phòng cầu trùng Baycox (2.110 con), Tiêm sắt Dextran-Fe (2.567 con). Tỷ lệ an toàn đạt $100%$, không ghi nhận ca sốc phản vệ hay áp xe ổ tiêm.

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  • Kỹ thuật tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi với cám mảnh dạng cốm: Kích thích tế bào vách dạ dày tiết sớm acid hydrochloric ($\text{HCl}$) tự do, hoàn thiện hệ enzym tiêu hóa trước giai đoạn cai sữa. Nhờ đó, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày đạt $6.09\text{ kg/con}$, cao hơn $13.19%$ so với đối chứng nghiên cứu của Phan Xuân Hảo ($5.38\text{ kg}$).
  • Chiến lược bù sắt tối ưu 1 liều duy nhất ($200\text{ mg}$ Dextran-Fe): Thay vì tiêm 2 lần gây stress và tốn công lao động, việc bổ sung 1 lần $200\text{ mg}$ sắt hữu cơ vào ngày thứ 1-3 sau sinh đáp ứng hoàn toàn nhu cầu $210\text{ mg/ngày}$ trong 21 ngày đầu (sữa mẹ chỉ cung cấp $15-20\text{ mg/ngày}$), triệt tiêu hoàn toàn hội chứng thiếu máu nhược sắc.
  • Quy chuẩn kiểm soát đa vùng nhiệt độ chuồng nuôi: Tách biệt môi trường vi khí hậu giữa lợn mẹ ($18-20^\circ\text{C}$) và lợn con ($30-33^\circ\text{C}$ trong ô úm), giảm tỷ lệ lợn con chết đè xuống dưới $0.5%$.
Khối lượng sơ sinh trung bình (kg/con):

Khối lượng cai sữa 21 ngày (kg/con):

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai trang trại quy mô 1.000 - 1.500 nái

  • Giai đoạn chuẩn bị chuồng đẻ: Quét dọn, xả xút gầm đan, dội nước vôi, phun sát trùng Omnicide $0.5%$, để trống chuồng cách ly tối thiểu 3 - 5 ngày trước khi chuyển nái vào trước đẻ 7 ngày.
  • Kiểm soát quy trình vào - ra đồng loạt (All-in / All-out): Áp dụng triệt để cho toàn bộ 6 dãy chuồng đẻ nhằm cắt đứt chu kỳ lưu hành của mầm bệnh PRRS, Circovirus, E. coli.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính lợi ích kinh tế trên quy mô 1.000 nái sinh sản/năm (2.4 lứa/năm):

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Ghi nhận dữ liệu thủ công: Số liệu sinh sản vẫn phụ thuộc vào thẻ ghi chép chuồng nuôi và bảng biểu giấy, tiềm ẩn sai số cơ học trong điều kiện trang trại ẩm ướt.
  • Tác động nhiệt mùa hè: Hệ thống làm mát giàn lạnh có thời điểm giảm hiệu suất khi độ ẩm không khí môi trường ngoài trời vượt ngưỡng $85%$.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Ứng dụng công nghệ gắn chip RFID trên tai lợn nái kết hợp phần mềm quản lý đàn tự động (PigCHAMP hoặc hệ thống ERP chăn nuôi) để tự động hóa định mức ăn.
  • Lắp đặt hệ thống cảm biến IoT giám sát nhiệt độ - độ ẩm - khí $\text{NH}_3/\text{H}_2\text{S}$ theo thời gian thực tại từng ô úm lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng chi tiết về định mức cám, kỹ thuật đỡ đẻ và quy trình xử lý sản khoa chuyên sâu.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Bộ khung quy chuẩn giúp tối ưu hóa $10-15%$ chi phí thức ăn giai đoạn nái nuôi con và giảm tỷ lệ hao hụt đàn con.
  • Chuyên gia & Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy về năng suất sinh sản dòng nái ngoại CP 909 trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ công nghiệp khép kín?

Hệ thống cần đảm bảo diện tích tối thiểu $2.4\text{m} \times 1.6\text{m}$ cho mỗi ô đẻ, sàn bê tông cho mẹ kết hợp sàn nhựa nan dày cho con. Đầu chuồng phải lắp giàn làm mát Cooling pad, cuối chuồng là quạt hút công suất lớn duy trì tốc độ gió $1.5 - 2.0\text{ m/s}$, giữ nhiệt độ $18-20^\circ\text{C}$ và ô úm lợn con đạt $30-33^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để phân biệt chính xác đẻ khó do co bóp yếu và đẻ khó do hẹp khung xương chậu?

Đẻ khó do co bóp yếu (thường gặp ở nái già, nái béo) biểu hiện qua tần số cơn rặn ngắt quãng ($>30$ phút không rặn lại), sản dịch chảy chậm; chỉ định tiêm Oxytocin $20-30\text{ UI}$ khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn. Đẻ khó do cơ học/xương chậu hẹp (thường ở nái hậu bị) có biểu hiện rặn liên tục, chân sau co quắp nhưng thai không tiến triển; chống chỉ định dùng Oxytocin và bắt buộc phải can thiệp trợ sản bằng tay vô trùng.

3. Tại sao chỉ tiêm 1 liều sắt Dextran-Fe 200mg cho lợn con cai sữa lúc 21 ngày?

Lợn con sinh ra chỉ có khoảng $50\text{ mg}$ sắt dự trữ trong gan và tiêu hao hết trong 3 ngày đầu. Nhu cầu lợn con cần $7-10\text{ mg/ngày}$, sữa mẹ chỉ đáp ứng $1\text{ mg/ngày}$. Tiêm $200\text{ mg}$ Dextran-Fe ở ngày 1-3 bù đắp thiếu hụt $180\text{ mg}$ sắt trong 21 ngày. Do trại cai sữa sớm lúc 21 ngày và chuyển sang ăn cám giàu khoáng, việc tiêm 1 liều là tối ưu sinh học và giảm stress cho đàn con.

4. Quy trình vệ sinh cách ly trước khi đưa nái vào chuồng đẻ gồm những bước nào?

Thực hiện quy trình 4 bước: (1) Rửa sạch chất hữu cơ bằng vòi áp lực cao; (2) Xả nước vôi xút gầm chuồng và tẩy uế bề mặt; (3) Phun thuốc sát trùng phổ rộng Omnicide $0.5%$; (4) Để trống chuồng cách ly $3 - 5$ ngày trước khi chuyển lợn nái đã được tắm rửa sạch sẽ vào chuồng đẻ.

5. Chi phí đầu tư thuốc thú y và vaccine cho 1 nái sinh sản/chu kỳ là bao nhiêu?

Chi phí vaccine và phòng bệnh định kỳ (Dịch tả, PRRS, FMD, Parvo, AD, Colisuin CL, Dextran-Fe) dao động khoảng $180.000 - 250.000\text{ VNĐ}$/nái/chu kỳ, giúp ngăn chặn nguy cơ thiệt hại dịch bệnh lên tới hàng chục triệu đồng trên mỗi ổ đẻ.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Nhung đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kỹ thuật vượt trội của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn giống Bình Minh. Việc chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng theo từng chu kỳ mang thai và tiết sữa, kết hợp với các giải pháp can thiệp sản khoa chuẩn xác, quản lý ô úm và tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt đã nâng cao trực tiếp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: khối lượng sơ sinh đạt $1.75\text{ kg/con}$, khối lượng cai sữa 21 ngày đạt $6.09\text{ kg/con}$, tỷ lệ nuôi sống đạt $99.50%$, và tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung đạt $94.64%$.

Mô hình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam trong tiến trình hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp công nghệ cao.