Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lưu chuyển mạnh mẽ giữa các quốc gia. Tuy nhiên, sự khác biệt trong chính sách tài khóa cùng xu hướng hạ thấp thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) nhằm thu hút FDI đã tạo ra "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom). Thực trạng này dẫn đến các hành vi xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting - BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) thông qua việc lợi dụng kẽ hở pháp lý, tài sản vô hình và các "thiên đường thuế" (Offshore Zones). Theo thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thuế suất TNDN trung bình toàn cầu đã giảm từ mức 27% năm 2001 xuống còn 20,2% vào năm 2021. Trước bối cảnh đó, khuôn khổ BEPS với trọng tâm là Thỏa thuận Trụ cột 2 về Thuế tối thiểu toàn cầu (thuế suất 15%) đã được OECD và G20 thông qua, đặt ra yêu cầu cấp bách đối với các quốc gia tiếp nhận đầu tư như Việt Nam trong việc điều chỉnh chính sách ưu đãi và hoàn thiện thể chế pháp luật tài chính.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phân tích cơ hội: Làm rõ các thời cơ mới mà Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu mang lại cho môi trường đầu tư và nguồn thu ngân sách nhà nước tại Việt Nam.
- Đánh giá thách thức: Xác định, đánh giá rủi ro, áp lực cạnh tranh và những hạn chế mà các nhà đầu tư nước ngoài cũng như cơ quan quản lý nhà nước gặp phải khi thực thi quy tắc này.
- Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện khung pháp luật về thuế tối thiểu toàn cầu, đổi mới chính sách ưu đãi đầu tư, nâng cao hiệu lực quản lý thuế và chống thất thu ngân sách đến năm 2030.
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật về thuế tối thiểu toàn cầu, thực tiễn áp dụng của các quốc gia trên thế giới và bối cảnh triển khai pháp luật tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Phân tích thực trạng chính sách thuế TNDN tại Việt Nam trong mối tương quan với các cam kết quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của các khối/quốc gia (EU, G20, ASEAN).
- Thời gian: Khảo sát thực trạng áp dụng thuế TNDN giai đoạn 1986–2023, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi áp dụng cho giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về thuế TNDN (thuế trực thu, có tính pháp lý cao, mang tính bắt buộc và không hoàn trả trực tiếp), quyền đánh thuế của quốc gia và bản chất kinh tế của dòng vốn FDI. Cơ sở pháp lý và các quy tắc chuyên ngành được sử dụng bao gồm:
- Khung pháp lý quốc tế: Sáng kiến BEPS 15 hành động của OECD/G20; Thỏa thuận Trụ cột 2 gồm Quy tắc Chống xói mòn cơ sở toàn cầu (GloBE Rules) với hai cơ chế bổ trợ là Quy tắc tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR) và Quy tắc lợi nhuận chịu thuế dưới mức tối thiểu (UTPR); Quy tắc Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT); Quy tắc Quyền đánh thuế của nước nguồn (STTR); Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA).
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Quản lý thuế 2019 (Khoản 1 Điều 3); Luật Thuế TNDN qua các thời kỳ (1997, 2003, 2008, 2014); Luật Đầu tư 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP; Nghị định số 218/2013/NĐ-CP; Nghị định số 12/2015/NĐ-CP; Quyết định số 29/2021/QĐ-TTg về ưu đãi đầu tư đặc biệt; Thông báo số 120/TB-VPCP năm 2023; và Nghị quyết số 107/2023/QH15 của Quốc hội về áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
Tác giả vận dụng phối hợp bốn phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu pháp luật, các giai đoạn chính sách thuế và tiến trình xây dựng pháp luật thuế tại Việt Nam.
- Phương pháp phân tích: Mổ xẻ nội hàm kỹ thuật của các quy tắc GloBE, QDMTT, STTR cũng như các yếu tố xác định cơ sở thuế TNDN.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình triển khai của các nền kinh tế phát triển (Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước EU) và các quốc gia trong khu vực ASEAN (Singapore, Malaysia, Indonesia) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp đánh giá: Xem xét ưu điểm, hạn chế của khung chính sách hiện hành nhằm luận chứng cho các đề xuất lập pháp.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức uy tín: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Cục Đầu tư nước ngoài, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), OECD, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác chung về BEPS (IF) và Tổ chức Oxfam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thuế tối thiểu toàn cầu
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về thuế TNDN, vai trò của doanh nghiệp FDI và cấu trúc kỹ thuật của thuế tối thiểu toàn cầu:
- Bản chất và cơ sở thuế TNDN: Làm rõ 4 yếu tố xác định cơ sở thuế gồm xác định phạm vi đánh thuế, cơ chế miễn giảm thuế, chi phí được khấu trừ và cơ chế kết chuyển lỗ thuế (chuyển lỗ ngược về trước hoặc chuyển lỗ tiến về sau).
- Đặc điểm và vai trò của khu vực FDI: Xác định 7 đặc điểm của dòng vốn FDI và 7 vai trò chủ chốt đối với nước tiếp nhận đầu tư (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện quản trị và đẩy mạnh hội nhập).
- Sự hình thành và nguyên tắc cốt lõi của Trụ cột 2:
- Quy định áp dụng đối với các tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR (hoặc 800 triệu USD) trở lên trong ít nhất 2 năm của 4 năm liền kề trước năm tính thuế.
- Quy tắc GloBE áp dụng mức thuế suất thực tế (ETR) tối thiểu 15%. Thứ tự ưu tiên gồm: Quy tắc IIR áp dụng tại quốc gia của công ty mẹ tối cao; nếu không áp dụng IIR thì áp dụng quy tắc UTPR tại quốc gia nơi có công ty con.
- Cơ chế QDMTT cho phép nước tiếp nhận đầu tư được ưu tiên thu khoản thuế bổ sung đối với các công ty thành viên có ETR dưới 15% trước khi số thuế này bị nộp về quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ.
- Quy tắc STTR cho phép nước nguồn đánh thuế ở mức tối thiểu 9% đối với một số khoản thanh toán nội bộ giữa các bên liên kết (tiền lãi vay, tiền bản quyền).
- Kinh nghiệm quốc tế:
- EU ban hành chỉ thị ngày 15/12/2022 yêu cầu nội luật hóa quy tắc IIR từ năm 2024 và UTPR từ năm 2025; Hàn Quốc thông qua Luật thuế sửa đổi ngày 23/12/2022 thực thi từ 01/01/2024; Nhật Bản trình dự thảo sửa đổi luật từ tháng 4/2024; Anh công bố dự luật tài chính áp dụng từ cuối năm 2023.
- Tại ASEAN: Singapore công bố kế hoạch áp dụng từ 01/01/2025 kết hợp QDMTT; Malaysia triển khai 3 bước từ năm 2024 (IIR/UTPR, QDMTT và rà soát pháp luật); Indonesia ban hành Nghị định Chính phủ số 55 (GR-55) tháng 12/2022 nhằm chuẩn bị áp dụng IIR và UTPR từ năm 2024.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam trước khi áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu
Chương 2 tập trung phân tích tiến trình lịch sử chính sách ưu đãi thuế, bức tranh thực tế dòng vốn FDI và việc ban hành Nghị quyết số 107/2023/QH15:
- Tiến trình cải cách chính sách thuế qua 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1986 – cuối 1990): Ban hành Luật Đầu tư nước ngoài 1987, thuế lợi tức FDI phổ thông 25% (trong nước 30–50%), thuế ưu đãi 10–20%, miễn tối đa 4 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo.
- Giai đoạn 2 (cuối 1990 – đầu 2000): Luật Thuế TNDN 1997 áp thuế phổ thông 25% cho FDI (trong nước 32%), miễn thuế tối đa 8 năm cho dự án đặc biệt khuyến khích.
- Giai đoạn 3 (2001 – 2010): Luật Thuế TNDN 2003 thống nhất mức thuế suất 28% cho mọi thành phần kinh tế, Luật năm 2008 hạ xuống 25%; ra đời Luật Quản lý thuế 2006.
- Giai đoạn 4 (2014 – nay): Luật số 71/2014/QH13, Nghị định số 218/2013/NĐ-CP và Nghị định số 12/2015/NĐ-CP quy định mức thuế phổ thông 20%, ưu đãi 10%, 15%, 17%; Quyết định số 29/2021/QĐ-TTg áp dụng ưu đãi đặc biệt 5%, 7%, 9%.
| Quốc gia |
Thuế suất TNDN phổ thông danh nghĩa (%) |
Ghi chú về chính sách/thực tế |
| Việt Nam |
20 |
Thuế thực tế với DN FDI trong kỳ ưu đãi trung bình là 12,3% (ngành sản xuất đạt 8%) |
| Thái Lan |
20 |
Duy trì mức cạnh tranh trong khu vực |
| Singapore |
17 |
Áp dụng lộ trình QDMTT từ 01/01/2025 |
| Lào |
20 |
Thành viên ASEAN |
| Campuchia |
20 |
Mức phổ thông |
| Philippines |
25 |
Mức thuế suất danh nghĩa cao trong khối |
| Myanmar |
22 – 25 |
Phân tầng theo loại hình |
| Malaysia |
24 |
Kế hoạch thực hiện GloBE và QDMTT từ 2024 |
| Indonesia |
22 |
Đã ban hành Nghị định GR-55 |
| Brunei |
18,5 |
Áp dụng trong khối ASEAN |
- Thực trạng dòng vốn FDI và hạn chế:
- Giai đoạn 2011–2021 ghi nhận vốn FDI biến động; năm 2019 đạt 3.883 dự án cấp mới với vốn thực hiện 20,4 tỷ USD; năm 2021 vốn đăng ký đạt trên 31 tỷ USD. Hiện có khoảng 335 dự án chế biến, chế tạo quy mô trên 100 triệu USD (như Samsung, Intel, LG, Bosch, Foxconn...) được hưởng thuế suất dưới 15%, chiếm tổng vốn đăng ký khoảng 131,3 tỷ USD (~30% tổng FDI tại Việt Nam).
- Tồn tại hiện tượng "lỗ giả, lãi thật" và trốn thuế: Năm 2020, trong số 25.171 doanh nghiệp FDI đang hoạt động, có 14.108 doanh nghiệp báo lỗ (chiếm 59,71%), nhưng tổng tài sản của nhóm báo lỗ vẫn đạt 2,91 triệu tỷ đồng (tăng 8,1% so với 2019). Tình trạng thất thu thuế từ các nền tảng kinh tế số xuyên biên giới (doanh thu TMĐT đạt 6 tỷ USD năm 2015) qua các dịch vụ như Google, Facebook, YouTube.
- Đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam: Lũy kế đến 20/3/2023 đạt 1.625 dự án với tổng vốn gần 21,9 tỷ USD (doanh nghiệp nhà nước chiếm 53,3%, tiêu biểu như Viettel, PVN, VRG); tập trung tại Lào (24,5%), Campuchia (13,5%), ngành khai khoáng (31%).
- Triển khai lập pháp: Quốc hội ban hành Nghị quyết số 107/2023/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2024) quy định áp dụng:
- Cơ chế QDMTT: $\text{Thuế TNDN bổ sung nội địa} = (\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} \times \text{Lợi nhuận vượt ngưỡng}) + \text{Thuế bổ sung điều chỉnh}$. Miễn trừ (thuế bổ sung bằng 0) khi doanh thu bình quân dưới 10 triệu EUR và thu nhập bình quân dưới 1 triệu EUR tại Việt Nam.
- Cơ chế IIR: $\text{Tổng thuế bổ sung tại một nước} = (\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} \times \text{Lợi nhuận vượt ngưỡng}) + \text{Thuế bổ sung điều chỉnh} - \text{Thuế bổ sung nội địa đạt chuẩn}$.
Chương 3: Bối cảnh nền kinh tế và một số khuyến nghị nhằm xây dựng pháp luật về thuế tối thiểu toàn cầu ở Việt Nam
Chương 3 đề cập đến bối cảnh kinh tế - xã hội thời gian tới và xác định các định hướng hoàn thiện khung pháp lý:
- Bối cảnh mới: Xu hướng phục hồi kinh tế xanh, chuyển đổi số và yêu cầu bảo vệ quyền thu ngân sách nhà nước trước sự suy giảm hiệu quả của các công cụ ưu đãi thuế suất truyền thống.
- Nhóm khuyến nghị lập pháp và thực thi chính sách:
- Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn: Kịp thời xây dựng và ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 107/2023/QH15; chuẩn bị hồ sơ sửa đổi toàn diện Luật Thuế TNDN nhằm bảo đảm tính đồng bộ với chuẩn mực GloBE của OECD.
- Chuyển dịch mô hình ưu đãi đầu tư: Chuyển từ ưu đãi dựa trên thu nhập/thuế suất sang các hình thức ưu đãi dựa trên chi phí (hỗ trợ trực tiếp cho đầu tư cơ sở hạ tầng, chi phí nghiên cứu và phát triển R&D, chuyển đổi năng lượng xanh, đào tạo nhân lực kỹ thuật cao).
- Tăng cường năng lực quản lý và thanh tra thuế: Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa cơ quan thuế và các cơ quan quản lý đầu tư; đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra chống chuyển giá và gian lận thuế; áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi trốn thuế của các tập đoàn MNEs.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ chế vận hành của Trụ cột 2 BEPS, bao gồm các công thức tính toán và điều kiện áp dụng đối với IIR, UTPR, QDMTT và STTR.
- Làm rõ bức tranh thực tế về ưu đãi thuế tại Việt Nam: Mức thuế suất TNDN thực tế bình quân của khu vực FDI trong kỳ ưu đãi chỉ đạt 12,3% (riêng ngành sản xuất đạt 8%), thấp hơn đáng kể so với mức tối thiểu 15%.
- Phân tích chi tiết số liệu 335 dự án FDI lớn quy mô trên 100 triệu USD (chiếm 131,3 tỷ USD vốn đăng ký) và 1.625 dự án đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam (21,9 tỷ USD) chịu tác động trực tiếp của chính sách thuế mới.
- Giải pháp/kiến nghị đề xuất:
- Đề xuất lộ trình thực thi hiệu quả Nghị quyết số 107/2023/QH15 thông qua áp dụng cơ chế QDMTT để giành quyền thu thuế bổ sung trước các quốc gia đặt trụ sở công ty mẹ.
- Kiến nghị thay đổi căn bản cơ chế hỗ trợ đầu tư: Thay thế miễn giảm thuế bằng các chính sách tài chính trực tiếp và gián tiếp phù hợp với quy tắc của OECD.
- Đóng góp so với các công trình trước:
- So với các nghiên cứu của Trương Bá Tuân (2018), Vũ Như Thăng và Nguyễn Đăng Khoa (2018), Đỗ Thiên Anh Tuấn (2018), Văn Chiến và La Sơn (2023) vốn chỉ dừng ở mức đánh giá sơ lược cơ hội hoặc phân tích vai trò FDI nói chung, khóa luận đã đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật lập pháp, phân tích cụ thể nội dung Nghị quyết số 107/2023/QH15 và đề xuất cơ chế áp dụng đồng thời cả QDMTT lẫn IIR cho Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so với các tài liệu quốc tế (Oxford Centre for Business Taxation 2023, Niels Johannesen 2022) bằng việc liên hệ trực tiếp với điều kiện kinh tế - pháp lý đặc thù của một quốc gia đang phát triển tiếp nhận đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do đề tài được hoàn thành vào thời điểm chính sách thuế tối thiểu toàn cầu bắt đầu được áp dụng tại các nước (năm 2023 - đầu năm 2024), các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết của Nghị quyết số 107/2023/QH15 và Luật Thuế TNDN sửa đổi vẫn đang trong tiến trình soạn thảo, dẫn đến việc thiếu dữ liệu thực chứng về số thuế bổ sung thực tế thu được tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tế của cơ chế QDMTT và IIR đối với dòng vốn FDI thực hiện và nguồn thu ngân sách nhà nước trong giai đoạn 2024–2030; nghiên cứu sâu các tranh chấp quốc tế có thể phát sinh từ việc giải thích quy tắc GloBE và Hiệp định ACIA.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Người học và nghiên cứu: Giảng viên, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng, Luật Kinh tế, Kinh tế quốc tế và Thuế. Các phần phân tích kỹ thuật về quy tắc GloBE, công thức tính toán QDMTT/IIR (tại Chương 1 và Chương 2) có giá trị tham khảo chuyên môn cao.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Các cơ quan tham mưu chính sách thuộc Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong quá trình xây dựng nghị định hướng dẫn và sửa đổi Luật Thuế TNDN.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Các tập đoàn đa quốc gia có dự án tại Việt Nam và các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài (thuộc diện doanh thu trên 750 triệu EUR) nhằm chủ động tính toán nghĩa vụ kê khai thuế bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng áp dụng Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu theo Trụ cột 2 của OECD là những doanh nghiệp nào?
Áp dụng đối với các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) có tổng doanh thu hợp nhất trong báo cáo tài chính của công ty mẹ tối cao đạt từ 750 triệu EUR (khoảng 800 triệu USD) trở lên trong ít nhất 2 năm của 4 năm liền kề trước năm tính thuế.
2. Quy định thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) mang lại lợi ích gì cho Việt Nam?
QDMTT cho phép Việt Nam giành quyền ưu tiên thu khoản thuế TNDN bổ sung (bằng phần chênh lệch giữa mức thuế suất thực tế dưới 15% của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam và mức thuế suất tối thiểu 15%) trước khi khoản thuế này bị nộp về quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ tối cao theo quy tắc IIR.
3. Tỷ lệ thuế suất thực tế của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam trước khi áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu là bao nhiêu?
Theo tính toán trong khóa luận, mức thuế suất TNDN thực tế đối với các doanh nghiệp FDI trong thời gian hưởng ưu đãi trung bình là 12,3%; riêng các doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực sản xuất thực nộp ở mức khoảng 8% (số liệu năm 2016).
4. Văn bản quy phạm pháp luật nào được Việt Nam ban hành để thực thi quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu từ năm 2024?
Quốc hội khóa XV đã thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 tại Kỳ họp thứ 6 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, quy định áp dụng hai cơ chế: IIR và QDMTT từ ngày 01/01/2024.
5. Khi chính sách ưu đãi giảm thuế suất không còn phát huy hiệu quả, tác giả đề xuất định hướng hỗ trợ đầu tư nào?
Tác giả đề xuất chuyển dịch chính sách ưu đãi sang hình thức hỗ trợ dựa trên chi phí thực tế, bao gồm: hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng, tài trợ chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), hỗ trợ chuyển đổi năng lượng xanh và chi phí đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trà My đã luận giải sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách thuế tối thiểu toàn cầu đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ tác động hai mặt của Trụ cột 2 đối với hoạt động thu hút FDI, chỉ ra những bất cập trong việc lạm dụng ưu đãi thuế trước đây và phân tích nội hàm của Nghị quyết số 107/2023/QH15. Công trình cung cấp hệ thống khuyến nghị đồng bộ nhằm giúp Việt Nam vừa bảo toàn quyền thu ngân sách, vừa tái cấu trúc chính sách khuyến khích đầu tư phù hợp với chuẩn mực quốc tế đến năm 2030.