Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng xói mòn cơ sở thuế

Trong hơn ba thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment). Nhờ các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) mang tính cạnh tranh cao, vốn FDI đóng góp bình quân 8,2% tăng trưởng GDP trong 30 năm qua. Tính đến hết năm 2022, tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam đã đạt hàng trăm tỷ USD; riêng năm 2021 dòng vốn FDI vượt mốc 31 tỷ USD (tăng 9,2% so với 2020) và năm 2022 đạt gần 30 tỷ USD.

Tuy nhiên, sự bùng nổ thương mại toàn cầu và kinh tế số đã thúc đẩy "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom) về thuế suất ưu đãi giữa các quốc gia đang phát triển. Theo thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mức thuế suất TNDN trung bình toàn cầu đã giảm từ 27% (năm 2001) xuống còn 20,2% (năm 2021). Nhiều tập đoàn đa quốc gia (MNEs - Multinational Enterprises) đã tận dụng các lỗ hổng chính sách, tài sản vô hình và giao dịch liên kết để thực hiện hành vi chuyển giá, xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS - Base Erosion and Profit Shifting) sang các "thiên đường thuế" (Offshore Zones/Tax Havens) có thuế suất 0% - 5,5%.

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             CƠ CHẾ XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ & CHUYỂN GIÁ TRUYỀN THỐNG        │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  MNEs Parent Company ────(Chuyển giá/Bản quyền vô hình)───► Shell Co.  │
│  (Quốc gia phát triển)                                      (Thuế 0%)  │
│          │                                                      ▲      │
│          ▼                                                      │      │
│  Subsidiary tại VN ──(Ưu đãi ETR ~12.3% & Báo lỗ ảo)────────────┘      │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn thực tiễn

Thực trạng quản lý thuế tại Việt Nam ghi nhận sự bất đối xứng lớn:

  • Tình trạng báo lỗ giả tạo: Năm 2020, trong tổng số 25.171 doanh nghiệp FDI đang hoạt động, có đến 14.108 doanh nghiệp báo lỗ (chiếm 56%), mặc dù tổng tài sản vẫn tăng 8,1% (đạt 2,91 triệu tỷ đồng).
  • Thuế suất thực tế thấp: Thuế suất TNDN thực tế (ETR - Effective Tax Rate) bình quân của khối FDI trong giai đoạn hưởng ưu đãi chỉ đạt 12,3%, cá biệt nhiều dự án công nghệ cao chỉ chịu mức thuế từ 5% - 9%.
  • Nguy cơ mất quyền đánh thuế: Khi các quốc gia có công ty mẹ tối cao (Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước EU) áp dụng Trụ cột 2 (Pillar 2) từ ngày 01/01/2024, nếu Việt Nam tiếp tục duy trì chính sách miễn giảm thuế dưới 15%, phần chênh lệch thuế sẽ bị các quốc gia mẹ thu hồi thông qua Quy tắc tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR - Income Inclusion Rule). Việt Nam vừa mất nguồn thu ngân sách, vừa vô hiệu hóa chính sách ưu đãi đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và các quy tắc cốt lõi của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 GloBE Model Rules do OECD/G20 khởi xướng).
  2. Phân tích tác động định lượng đối với 335 dự án FDI quy mô trên 100 triệu USD (tổng vốn đăng ký 131,3 tỷ USD, chiếm gần 30% tổng vốn FDI) và 1.625 dự án đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam (tổng vốn gần 21,9 tỷ USD).
  3. Đề xuất giải pháp xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam, trọng tâm là ban hành Nghị quyết số 107/2023/QH15 áp dụng Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) và Quy tắc IIR từ năm 2024.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Khóa luận tiếp cận theo phương pháp đa ngành: kết hợp so sánh luật học (phân tích quy định của EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Indonesia), thống kê kinh tế lượng và kỹ thuật lập pháp tài chính công. Giải pháp bảo đảm giữ vững quyền đánh thuế của quốc gia nguồn, tái cấu trúc chính sách thu hút FDI từ ưu đãi dựa trên lợi nhuận (profit-based incentives) sang ưu đãi dựa trên chi phí (cost-based incentives).

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Bảo toàn nguồn thu Ngân sách Nhà nước (NSNN): Thu giữ 100% phần thuế bổ sung phát sinh từ các MNEs hoạt động tại Việt Nam có ETR < 15%.
  • Tuân thủ chuẩn mực quốc tế: Xây dựng quy chế QDMTT và IIR tương thích hoàn toàn với Hướng dẫn hành chính (Administrative Guidance) của OECD, đạt điều kiện "Safe Harbour".
  • Duy trì chỉ số cạnh tranh đầu tư: Giữ vững tốc độ thu hút FDI chất lượng cao thông qua việc thành lập Quỹ hỗ trợ đầu tư công nghệ cao từ nguồn thu thuế bổ sung.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng: Các tập đoàn MNEs có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR (hoặc tương đương 800 triệu USD) trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề.
  • Không gian & Thời gian: Phân tích thực trạng hệ thống pháp luật thuế TNDN Việt Nam từ năm 1986 đến 2023, lộ trình thực thi các giải pháp pháp lý giai đoạn 2024 – 2030.
  • Loại trừ: Các tổ chức chính phủ, tổ chức quốc tế, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí và quỹ đầu tư theo chuẩn GloBE.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các giải pháp truyền thống

Chính sách ưu đãi thuế của Việt Nam đã trải qua 4 giai đoạn cải cách (1986-1990, 1990-2000, 2001-2010, 2011-nay). Tuy nhiên, trước bối cảnh Pillar 2, các công cụ này bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

Tiêu chí Cơ chế ưu đãi thuế truyền thống (Luật Thuế TNDN) Cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 / GloBE)
Thuế suất áp dụng Thuế suất ưu đãi 5%, 7%, 9%, 10%, 15%, 17% (phổ thông 20%). Mức sàn cố định ETR tối thiểu 15%.
Miễn/Giảm thuế Miễn tối đa 4 năm, giảm 50% số thuế phải nộp tối đa 9 năm. Thu thuế bổ sung nếu ETR thấp hơn 15%.
Hiệu quả thu hút Dễ triển khai nhưng tạo lỗ hổng chuyển giá, xói mòn nguồn thu NSNN. Ngăn chặn chuyển giá, thiết lập mặt bằng cạnh tranh công bằng.
Tác động quốc tế Nước nhận đầu tư mất doanh thu thuế; nước mẹ thu thuế qua IIR. Giữ quyền thu thuế tại nước nguồn thông qua cơ chế QDMTT.

So sánh chính sách các quốc gia trong khu vực ASEAN

                   SO SÁNH TIẾN ĐỘ THỰC THI TRỤ CỘT 2 TẠI ASEAN
  ┌──────────────┬─────────────────────────┬────────────────────────────────┐
  │ Quốc gia     │ Thời điểm áp dụng       │ Công cụ pháp lý triển khai     │
  ├──────────────┼─────────────────────────┼────────────────────────────────┤
  │ Việt Nam     │ 01/01/2024              │ Nghị quyết 107/2023/QH15       │
  │              │                         │ (Áp dụng QDMTT và IIR)         │
  │ Singapore    │ 01/01/2025              │ QDMTT + Tái cơ cấu hạ tầng     │
  │ Malaysia     │ 01/01/2024              │ IIR, UTPR và QDMTT             │
  │ Indonesia    │ 2024                    │ Nghị định GR-55 (IIR, UTPR)    │
  └──────────────┴─────────────────────────┴────────────────────────────────┘

Phân loại yêu cầu nghiệp vụ theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Ban hành quy định nội luật hóa QDMTT và IIR; thiết lập công thức tính toán ETR và số thuế bổ sung chuẩn GloBE; quy định ngưỡng loại trừ De Minimis (Doanh thu < 10 triệu EUR và Thu nhập < 1 triệu EUR).
  • Should-have (Nên có): Xây dựng Quỹ hỗ trợ đầu tư ngoài thuế (hỗ trợ chi phí R&D, hạ tầng, đào tạo lao động); ban hành hướng dẫn cơ chế Safe Harbour chuyển tiếp.
  • Could-have (Có thể có): Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA - Advance Pricing Agreement) đa phương; nâng cấp cổng kê khai thông tin thuế quốc tế.
  • Won't-have (Không thực hiện): Hoàn trả trực tiếp tiền thuế bổ sung cho doanh nghiệp FDI (vi phạm quy tắc chống lẩn tránh của OECD).

Thiết kế hệ thống tính toán và vận hành chính sách

Kiến trúc luồng xử lý dữ liệu thuế GloBE

                   KIẾN TRÚC LUỒNG XÁC ĐỊNH THUẾ BỔ SUNG
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ 1. Dữ liệu BCTC kiểm toán MNE (Doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu EUR)   │
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      ▼
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ 2. Điều chỉnh Thu nhập GloBE (GloBE Income) & Thuế hợp lệ (Covered Tax)│
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      ▼
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ 3. Tính toán Thuế suất Thực tế: ETR = (Covered Taxes / GloBE Income)  │
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      │
                 ┌────────────────────┴────────────────────┐
                 ▼ (ETR ≥ 15%)                             ▼ (ETR < 15%)
          [Không bổ sung]                         [Kích hoạt Top-up Tax]
                                                           │
                                                           ▼
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ 4. Khấu trừ chất chất (SBIE): Tài sản hữu hình (5%) + Nhân công (5%) │
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      ▼
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ 5. Phân bổ Thuế: Ưu tiên QDMTT (Việt Nam) ──► Tiếp theo IIR ──► UTPR │
  └───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Cấu trúc dữ liệu và Schema cơ sở dữ liệu tính thuế

-- Bảng lưu trữ thông tin Tập đoàn Đa quốc gia (MNE Group)
CREATE TABLE MNE_Group (
    group_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    ultimate_parent_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    jurisdiction_code CHAR(3) NOT NULL,
    consolidated_revenue_eur DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    is_in_scope BOOLEAN GENERATED ALWAYS AS (consolidated_revenue_eur >= 750000000.00) STORED
);

-- Bảng tính toán nghĩa vụ Thuế tối thiểu toàn cầu
CREATE TABLE GloBE_Tax_Assessment (
    assessment_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    group_id VARCHAR(50) REFERENCES MNE_Group(group_id),
    constituent_entity_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    fiscal_year INT NOT NULL,
    globe_income_net DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    adjusted_covered_taxes DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    effective_tax_rate DECIMAL(5, 4) NOT NULL, -- ETR = Adjusted Taxes / GloBE Income
    top_up_tax_rate DECIMAL(5, 4) NOT NULL,    -- Top-up = MAX(0, 0.15 - ETR)
    sbie_carveout DECIMAL(18, 2) NOT NULL,     -- Substance-based Income Exclusion
    excess_profit DECIMAL(18, 2) NOT NULL,     -- Excess Profit = GloBE Income - SBIE
    qdmtt_liability DECIMAL(18, 2) NOT NULL,   -- QDMTT = (Top-up Rate * Excess Profit)
    iir_topup_payable DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Thuật toán tính toán thuế bổ sung (Pseudocode Logic)

def calculate_globe_topup_tax(globe_revenue, globe_income, covered_taxes, payroll_cost, tangible_assets_val):
    # 1. Kiểm tra ngưỡng De Minimis Exclusion
    if globe_revenue < 10_000_000 or globe_income < 1_000_000:
        return {"Status": "Exempt", "TopUp_Tax": 0.0}
    
    # 2. Tính toán Thuế suất thực tế (ETR)
    if globe_income <= 0:
        return {"Status": "Loss", "TopUp_Tax": 0.0}
        
    etr = covered_taxes / globe_income
    
    # 3. Xác định tỷ lệ thuế bổ sung
    if etr >= 0.15:
        return {"Status": "Compliant", "ETR": etr, "TopUp_Tax": 0.0}
    
    topup_rate = 0.15 - etr
    
    # 4. Tính toán trừ trừ dựa trên thực chất kinh tế (SBIE Carve-out)
    # Tỷ lệ chuẩn: 5% chi phí tiền lương + 5% giá trị sổ sách tài sản hữu hình
    sbie = (0.05 * payroll_cost) + (0.05 * tangible_assets_val)
    excess_profit = max(0.0, globe_income - sbie)
    
    # 5. Xác định nghĩa vụ thuế bổ sung nội địa đạt chuẩn (QDMTT)
    qdmtt_tax = topup_rate * excess_profit
    
    return {
        "Status": "Taxable",
        "ETR": round(etr, 4),
        "TopUp_Rate": round(topup_rate, 4),
        "Excess_Profit": excess_profit,
        "QDMTT_Payable": round(qdmtt_tax, 2)
    }

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

Quy trình thiết kế chính sách lập pháp

  1. Giai đoạn 1 (Nghiên cứu cơ sở lý luận & kinh nghiệm): Khảo sát toàn diện 15 hành động BEPS, đối chiếu thực tiễn triển khai Pillar 2 tại G20, EU và ASEAN.
  2. Giai đoạn 2 (Định lượng tác động thực chứng): Mô phỏng dữ liệu tài chính của hơn 335 tập đoàn FDI tại các khu kinh tế, khu công nghệ cao Việt Nam.
  3. Giai đoạn 3 (Nội luật hóa kỹ thuật): Dự thảo cấu trúc Nghị quyết Quốc hội và xây dựng lộ trình sửa đổi Luật Thuế TNDN 2008.

Ma trận đánh giá rủi ro và chiến lược giảm thiểu

Rủi ro chính sách Mức độ Biện pháp kiểm soát & Giảm thiểu
Dòng vốn FDI sụt giảm hoặc chuyển dịch Cao Ban hành chính sách ưu đãi sau thuế: hỗ trợ chi phí đầu tư hạ tầng, chi phí đào tạo nhân lực và bù đắp R&D từ Quỹ hỗ trợ đầu tư.
Tranh chấp pháp lý quốc tế về QDMTT Trung bình Xây dựng văn bản pháp luật bám sát 100% tài liệu hướng dẫn mẫu (GloBE Model Rules) của OECD để đạt chuẩn "Safe Harbour".
Năng lực kê khai, thanh tra thuế hạn chế Cao Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin quản lý thuế, tự động hóa đối soát báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR).

Triển khai thực tế và kết quả nghiên cứu

Quá trình xây dựng khung pháp lý tại Việt Nam

Việt Nam đã triển khai lộ trình phản ứng chính sách chủ động nhằm bảo vệ quyền thu thuế và ổn định môi trường kinh doanh:

  • Tháng 4/2023: Tổ chức hội thảo khoa học cấp quốc gia đánh giá tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu đối với chính sách ưu đãi đầu tư.
  • Tháng 11/2023: Quốc hội khóa XV chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 về việc áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024.
                      LỘ TRÌNH THỰC THI NGHỊ QUYẾT 107/2023/QH15
  ┌─────────────────┐       ┌─────────────────┐       ┌─────────────────┐
  │  Năm 2021-2023  │──────►│   01/01/2024    │──────►│  Giai đoạn tới  │
  │ Rà soát 335 FDI │       │ Thi hành QDMTT  │       │ Sửa đổi Luật    │
  │ Doanh thu ≥750M │       │ và Quy tắc IIR  │       │ Thuế TNDN chung │
  └─────────────────┘       └─────────────────┘       └─────────────────┘

Chi tiết các công thức xác định nghĩa vụ thuế theo quy định

1. Quy định thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT)

$$\text{Thuế TNDN bổ sung QDMTT} = (\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} \times \text{Lợi nhuận vượt ngưỡng}) + \text{Thuế bổ sung điều chỉnh}$$

Trong đó:

  • $\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} = 15% - \text{ETR}$.
  • $\text{Lợi nhuận vượt ngưỡng} = \text{Thu nhập ròng GloBE} - \text{Giá trị giảm trừ tài sản hữu hình và chi phí nhân công (SBIE)}$.

2. Quy định tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR)

$$\text{Tổng thuế bổ sung IIR} = (\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} \times \text{Lợi nhuận vượt ngưỡng}) + \text{Thuế điều chỉnh} - \text{Thuế QDMTT đã nộp}$$

Áp dụng cho các công ty mẹ tối cao tại Việt Nam có dự án đầu tư ra nước ngoài (như Viettel, PVN, Vingroup, VRG) với tổng số vốn đầu tư lũy kế 21,9 tỷ USD.


Kiểm thử dữ liệu mô phỏng và kết quả định lượng

Kịch bản kiểm thử điển hình (Doanh nghiệp công nghệ cao FDI)

  • Dữ liệu đầu vào: Doanh thu hợp nhất: 1,2 tỷ EUR; Thu nhập GloBE tại VN: 100 triệu EUR; Thuế thực nộp sau ưu đãi (ETR 5%): 5 triệu EUR; Chi phí nhân công: 20 triệu EUR; Giá trị tài sản hữu hình: 40 triệu EUR.

$$\text{SBIE} = (5% \times 20) + (5% \times 40) = 1 + 2 = 3\text{ triệu EUR}$$ $$\text{Lợi nhuận vượt ngưỡng} = 100 - 3 = 97\text{ triệu EUR}$$ $$\text{Tỷ lệ thuế bổ sung} = 15% - 5% = 10%$$ $$\text{Thuế QDMTT thu nộp về NSNN Việt Nam} = 10% \times 97 = 9,7\text{ triệu EUR}$$

Kết quả đạt được từ đề tài

  • Khẳng định tính tự chủ tài khóa: Đảm bảo toàn bộ 9,7 triệu EUR (trong ví dụ) được giữ lại tại NSNN Việt Nam thay vì bị chuyển về ngân sách quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ.
  • Thiết lập bình đẳng kinh tế: Thu hẹp khoảng cách điều tiết giữa doanh nghiệp trong nước (chịu thuế 20% - 28% trong lịch sử) và các doanh nghiệp FDI (trước đây chỉ chịu 8% - 12,3%).
  • Kiến tạo tiền đề sửa đổi luật: Cung cấp cơ sở khoa học để sửa đổi toàn diện Luật Thuế TNDN trong giai đoạn tiếp theo.

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Đổi mới tư duy lập pháp thuế quốc tế: Đưa ra mô hình giải pháp chuyển tiếp bằng Nghị quyết chuyên đề của Quốc hội (Nghị quyết 107/2023/QH15) trước khi sửa đổi đạo luật gốc, giúp Việt Nam bắt kịp 100% tiến độ thi hành cùng các nền kinh tế phát triển (EU, Hàn Quốc, Nhật Bản).
  2. Cơ chế phòng vệ nguồn thu hai lớp (QDMTT & IIR):
    • Lớp 1 (QDMTT): Thu thuế bổ sung từ hơn 335 tập đoàn nước ngoài đầu tư tại Việt Nam.
    • Lớp 2 (IIR): Thu hồi phần thuế chênh lệch của 1.625 dự án đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam tại các địa bàn áp thuế thấp.
  3. Mô hình chuyển đổi ưu đãi sang hỗ trợ chi phí: Đề xuất tái cơ cấu chính sách thu hút đầu tư: giảm 100% sự phụ thuộc vào ưu đãi miễn thuế, chuyển giao nguồn lực từ thuế bổ sung sang đầu tư hệ sinh thái bán dẫn, AI, năng lượng xanh và chuỗi cung ứng phụ trợ.

Ứng dụng thực tế và kế hoạch triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Cụm công nghiệp công nghệ cao: Áp dụng trực tiếp cơ chế tính toán QDMTT đối với các tổ hợp sản xuất quy mô lớn của Samsung (Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP.HCM), Intel (Khu công nghệ cao TP.HCM), LG (Hải Phòng), Foxconn, Pegatron, Bosch.
  • Tập đoàn đầu tư ra nước ngoài: Thiết lập quy trình kê khai IIR đối với các dự án viễn thông, khai khoáng của Viettel, PVN tại thị trường Đông Nam Á, Châu Phi và Mỹ Latinh.
               MÔ HÌNH HỆ SINH THÁI ĐẦU TƯ MỚI SAU NĂM 2024
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ Thuế bổ sung QDMTT (Thu từ 335 dự án MNEs lớn)                        │
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      ▼
  ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ QUỸ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ (Thành lập theo cơ chế bổ trợ)                     │
  └───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
                                      │
         ┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
         ▼                            ▼                            ▼
  [Trợ cấp R&D & AI]         [Hỗ trợ cơ sở hạ tầng]     [Đào tạo nhân lực cao]

Lộ trình thực thi chiến lược (2024 – 2030)

  • 2024 – 2025: Vận hành ổn định Nghị quyết 107/2023/QH15; hoàn thiện hệ thống phần mềm kê khai GloBE tự động; ban hành quy chế Quỹ hỗ trợ đầu tư.
  • 2026 – 2030: Luật hóa toàn bộ quy tắc Pillar 2 vào Luật Thuế TNDN sửa đổi; mở rộng hợp tác trao đổi thông tin thuế đa phương theo Hiệp định đa phương (MAAC).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cơ sở dữ liệu tài chính của các tập đoàn MNEs có cấu trúc kế toán phức tạp, sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (IFRS) tạo ra thách thức lớn trong việc chuẩn hóa thu nhập GloBE.
  • Nguy cơ phản ứng từ các nhà đầu tư lớn nếu việc hỗ trợ ngoài thuế không được giải ngân kịp thời, minh bạch.

Hướng phát triển đề tài

  • Nghiên cứu cơ chế vận hành của Trụ cột 1 (Pillar 1) liên quan đến phân bổ quyền đánh thuế đối với các dịch vụ kinh tế số xuyên biên giới (Google, Meta, Amazon).
  • Ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát giao dịch liên kết và định giá chuyển nhượng tự động.

Đối tượng hưởng lợi

                           CÁC BÊN THỤ HƯỞNG GIÁ TRỊ
  ┌────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┐
  │ Đối tượng          │ Giá trị thực tiễn mang lại                      │
  ├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
  │ 1. Sinh viên /     │ Hệ thống tài liệu học thuật chuyên sâu, tài     │
  │    Nghiên cứu sinh │ liệu tham khảo chuẩn mực về luật thuế quốc tế.  │
  ├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
  │ 2. Chuyên gia /    │ Khung logic, thuật toán và mô hình tính toán    │
  │    Lập trình viên  │ phục vụ xây dựng giải pháp phần mềm quản trị.   │
  ├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
  │ 3. Doanh nghiệp /  │ Cẩm nang chuẩn bị hồ sơ tuân thủ GloBE, giảm    │
  │    Tập đoàn MNEs   │ thiểu rủi ro bị phạt thuế hai lần.              │
  ├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
  │ 4. Cơ quan quản lý │ Luận cứ khoa học phục vụ hoàn thiện thể chế     │
  │    Nhà nước        │ và giữ vững nguồn thu Ngân sách Quốc gia.       │
  └────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────┘

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý để triển khai hệ thống thuế tối thiểu toàn cầu là gì?

Cần xây dựng hệ thống phần mềm kê khai tương thích với mẫu tờ khai thông tin GloBE (GIR), đồng bộ hóa dữ liệu Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) và chuẩn hóa dữ liệu kế toán theo IFRS/VAS. Về mặt pháp lý, yêu cầu ban hành văn bản quy phạm pháp luật đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn đánh giá của OECD để được công nhận cơ chế Safe Harbour.

2. Giới hạn quy mô áp dụng và giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ hơn ngưỡng 750 triệu EUR?

Các doanh nghiệp có doanh thu hợp nhất dưới 750 triệu EUR không chịu sự điều chỉnh của Pillar 2 và tiếp tục được hưởng đầy đủ các chính sách ưu đãi thuế hiện hành theo Luật Thuế TNDN. Điều này giúp bảo vệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng như các dự án khởi nghiệp sáng tạo.

3. Việc tích hợp cơ chế tính thuế GloBE với hệ thống quản lý thuế hiện hành có gây xung đột không?

Không gây xung đột. Nghị quyết số 107/2023/QH15 quy định rõ: trường hợp có sự khác nhau giữa Nghị quyết này và các luật hiện hành thì áp dụng quy định của Nghị quyết 107. Thuế bổ sung QDMTT được xem là một khoản thuế TNDN bổ sung độc lập với số thuế TNDN thông thường.

4. Chi phí tuân thủ và giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp MNEs trong giai đoạn chuyển tiếp?

Doanh nghiệp chịu chi phí rà soát BCTC và lập báo cáo GloBE. Để hỗ trợ, OECD và Việt Nam áp dụng cơ chế "Safe Harbour chuyển tiếp" (Transitional Safe Harbour) trong 3 năm đầu, cho phép sử dụng dữ liệu từ Báo cáo CbCR đủ điều kiện để đơn giản hóa thủ tục tính toán.

5. Dự báo tác động ngân sách và thời gian hoàn vốn đầu tư chính sách?

Việc thực thi QDMTT giúp tăng thu ngân sách hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm ngay từ năm tài chính 2024. Nguồn thu này được tái đầu tư trực tiếp vào hạ tầng khu công nghiệp công nghệ cao và logistics, mang lại hiệu quả hoàn vốn kinh tế vĩ mô trong vòng 3 – 5 năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu đối với Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh rằng Pillar 2 vừa là thách thức lớn đối với mô hình ưu đãi thuế truyền thống, vừa là cơ hội chiến lược để Việt Nam cải cách toàn diện hệ thống thể chế kinh tế.

Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 áp dụng cơ chế QDMTT và IIR là bước đi quyết định, giúp bảo vệ vững chắc quyền đánh thuế quốc gia, thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới và khẳng định vị thế chủ động của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mới cho các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu học thuật và cộng đồng doanh nghiệp trong kỷ nguyên minh bạch tài chính toàn cầu.