Giáo trình Thuế Phần 1 - ĐH Kinh tế TP.HCM (TS. Lê Quang Cường)

Giáo trình về thuế i phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
212
132
1

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập giáo trình thuế i phần 1 cho người mới

Giáo trình Thuế I là nền tảng kiến thức cốt lõi cho sinh viên các ngành kinh tế, tài chính, kế toán và luật. Tài liệu này, do các chuyên gia như TS. Lê Quang Cường và TS. Nguyễn Kim Quyến biên soạn và được NXB Tài chính (hoặc các NXB uy tín khác như NXB Kinh tế TP.HCM) phát hành, cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng chi tiết về hệ thống thuế. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào bản chất, vai trò và các đặc trưng của thuế trong nền kinh tế thị trường. Thuế được định nghĩa là một khoản nộp bắt buộc của tổ chức và cá nhân cho Nhà nước theo luật định, không mang tính hoàn trả trực tiếp, nhằm trang trải các chi phí công. Theo tác giả A. Seligman, thuế là “sự đóng góp cưỡng bách của mỗi người cho Chính phủ để trang trải các chi phí vì quyền lợi chung”. Điều này nhấn mạnh tính pháp lý và nghĩa vụ của người nộp thuế. Việc nghiên cứu giáo trình thuế i phần 1 giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp cận các sắc thuế cụ thể, hiểu rõ cơ chế vận hành của chính sách tài khóa và tác động của nó đến doanh nghiệp cũng như đời sống xã hội. Giáo trình này là công cụ không thể thiếu để chuẩn bị cho các kỳ thi, lấy chứng chỉ hành nghề và áp dụng vào công việc thực tế như kê khai thuế hay quyết toán thuế sau này. Nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp người học tự tin giải quyết các bài tập thuế có lời giải và chinh phục các câu hỏi trắc nghiệm thuế phức tạp.

1.1. Khám phá lý thuyết chung về thuế và vai trò cốt lõi

Phần đầu của giáo trình tập trung vào lý thuyết chung về thuế, làm rõ các khái niệm nền tảng. Thuế không chỉ là công cụ huy động ngân sách mà còn có vai trò điều tiết vĩ mô nền kinh tế, định hướng đầu tư và tái phân phối thu nhập, thực hiện công bằng xã hội. Các đặc trưng cơ bản của thuế được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm: tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp và mục đích sử dụng cho chi tiêu công. Tính bắt buộc thể hiện quyền lực nhà nước, đảm bảo nguồn thu ổn định. Tính không hoàn trả trực tiếp phân biệt thuế với các khoản phí, lệ phí - nơi người nộp nhận lại một dịch vụ cụ thể. Toàn bộ nguồn thu từ thuế được đưa vào ngân sách nhà nước để phục vụ lợi ích chung, như xây dựng cơ sở hạ tầng, an ninh quốc phòng, và phúc lợi xã hội. Hiểu rõ những đặc điểm này là bước đầu tiên để tiếp cận các luật thuế cụ thể.

1.2. Tổng quan hệ thống thuế Việt Nam hiện hành cập nhật

Giáo trình cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hệ thống thuế Việt Nam, vốn đã trải qua nhiều giai đoạn cải cách để phù hợp với kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Hệ thống này bao gồm nhiều sắc thuế khác nhau, được phân loại theo đối tượng (thuế thu nhập, thuế tiêu dùng, thuế tài sản) hoặc theo phương thức đánh thuế (thuế trực thu và thuế gián thu). Các loại thuế chính đang được áp dụng bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), và thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Bên cạnh đó là các loại thuế liên quan đến xuất nhập khẩu, tài nguyên, và bất động sản. Việc hệ thống hóa này giúp người học định hình được cấu trúc tổng thể và mối liên hệ giữa các sắc thuế, tạo nền tảng để đi sâu vào từng luật thuế riêng biệt.

II. Top 5 thách thức khi học giáo trình thuế phần 1 và cách giải

Việc tiếp cận giáo trình thuế i phần 1 thường đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp và liên tục thay đổi của các văn bản pháp luật. Luật quản lý thuế cùng các thông tư, nghị định hướng dẫn thường xuyên được cập nhật, đòi hỏi người học phải có khả năng theo dõi và tổng hợp thông tin. Một khó khăn khác là việc phân biệt rạch ròi giữa các loại thuế. Nhiều người học bối rối giữa thuế GTGTthuế TNDN về đối tượng và căn cứ tính thuế. Hơn nữa, việc áp dụng lý thuyết vào giải quyết các tình huống thực tế, chẳng hạn như xử lý một bài tập thuế có lời giải chi tiết, cũng là một trở ngại. Các bài tập thường lồng ghép nhiều sắc thuế và yêu cầu tính toán chính xác, logic. Cuối cùng, khối lượng kiến thức lớn, từ lý thuyết chung về thuế đến các quy định chi tiết của từng luật, có thể gây quá tải. Để vượt qua những thách thức này, người học cần có phương pháp học tập khoa học, kết hợp giữa việc đọc tài liệu, sử dụng slide bài giảng thuế 1, làm bài tập và thảo luận nhóm để củng cố kiến thức và kỹ năng thực hành.

2.1. Phân biệt các loại thuế thuế GTGT TTĐB TNDN TNCN

Một trong những trở ngại chính là sự nhầm lẫn giữa các loại thuế cơ bản. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là thuế gián thu, đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ và người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế. Trong khi đó, thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là thuế trực thu, đánh vào lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) cũng là thuế gián thu nhưng chỉ áp dụng cho một số hàng hóa, dịch vụ đặc biệt nhà nước không khuyến khích tiêu dùng. Cuối cùng, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là thuế trực thu đánh vào thu nhập của các cá nhân. Việc nắm rõ bản chất, đối tượng chịu thuế, và căn cứ tính thuế của từng loại là chìa khóa để tránh sai sót khi học và áp dụng.

2.2. Khó khăn khi giải bài tập thuế và câu hỏi trắc nghiệm

Lý thuyết suông là chưa đủ. Thử thách thực sự nằm ở việc giải quyết bài tập thuế có lời giải và trả lời câu hỏi trắc nghiệm thuế. Các bài tập thường yêu cầu người học xác định doanh thu tính thuế, chi phí được trừ, thu nhập chịu thuế, và áp dụng đúng thuế suất. Điều này đòi hỏi không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng phân tích số liệu và logic. Các câu hỏi trắc nghiệm thường có những chi tiết nhỏ, dễ gây nhầm lẫn về các trường hợp được miễn, giảm thuế hay các quy định trong luật quản lý thuế. Để làm tốt, người học cần luyện tập thường xuyên, tham khảo các dạng bài tập đa dạng và hệ thống hóa kiến thức qua các đề cương ôn tập thuế.

III. Bí quyết nắm vững kiến thức về thuế gián thu GTGT TTĐB

Thuế gián thu, với hai đại diện tiêu biểu là thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), chiếm một phần quan trọng trong giáo trình thuế i phần 1. Đây là loại thuế mà người nộp thuế (doanh nghiệp) không phải là người chịu thuế cuối cùng (người tiêu dùng). Bí quyết để nắm vững phần này là hiểu rõ cơ chế chuyển dịch gánh nặng thuế. Đối với thuế GTGT, cần tập trung vào phương pháp khấu trừ, tức là lấy thuế GTGT đầu ra trừ đi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Điều này đòi hỏi phải xác định chính xác hóa đơn, chứng từ hợp lệ và các điều kiện khấu trừ. Trong khi đó, thuế TTĐB có đặc thù là chỉ đánh một lần ở khâu sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh đầu tiên. Người học cần ghi nhớ danh mục hàng hóa, dịch vụ chịu thuế TTĐB và cách xác định giá tính thuế, vốn phức tạp hơn so với thuế GTGT. Như trích dẫn trong giáo trình, việc phân biệt đối tượng chịu thuế và đối tượng không chịu thuế là yếu tố tiên quyết. Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa các trường hợp áp dụng thuế suất khác nhau (0%, 5%, 10% cho GTGT) và các mức thuế suất của TTĐB sẽ giúp việc học trở nên hiệu quả và dễ nhớ hơn.

3.1. Phân tích chi tiết về thuế giá trị gia tăng GTGT

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một trong những sắc thuế phức tạp nhất trong hệ thống thuế Việt Nam. Nội dung này yêu cầu hiểu sâu về đối tượng chịu thuế, các trường hợp không chịu thuế, và các mức thuế suất. Trọng tâm là hai phương pháp tính thuế: phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp. Phương pháp khấu trừ là phổ biến nhất, áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Cần đặc biệt chú ý đến các quy định về khấu trừ thuế đầu vào, vì đây là phần dễ xảy ra sai sót nhất trong quá trình kê khai thuế.

3.2. Tìm hiểu bản chất của thuế tiêu thụ đặc biệt TTĐB

Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) được xem là công cụ của chính phủ để điều tiết sản xuất và tiêu dùng đối với các mặt hàng xa xỉ hoặc có hại cho sức khỏe. Để học tốt phần này, cần nắm vững danh mục hàng hóa, dịch vụ chịu thuế (ví dụ: rượu, bia, thuốc lá, ô tô dưới 24 chỗ). Điểm mấu chốt là cách xác định giá tính thuế TTĐB, đặc biệt đối với hàng hóa sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu. Giá tính thuế thường là giá bán chưa bao gồm thuế GTGT và chính thuế TTĐB. Hiểu rõ bản chất này giúp giải quyết các bài tập liên quan một cách chính xác.

IV. Phương pháp học hiệu quả thuế trực thu TNDN và TNCN

Thuế trực thu, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đánh trực tiếp vào thu nhập của người nộp thuế. Đây là phần kiến thức thực tiễn và có tính ứng dụng cao trong giáo trình thuế i phần 1. Phương pháp học hiệu quả là tiếp cận theo từng bước logic của quá trình tính thuế. Đối với thuế TNDN, quy trình bắt đầu từ việc xác định doanh thu, sau đó là xác định các khoản chi phí được trừ và chi phí không được trừ. Đây là phần phức tạp nhất, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật. Lợi nhuận kế toán sau đó được điều chỉnh để ra thu nhập chịu thuế, từ đó tính ra số thuế phải nộp. Với thuế TNCN, cần phân biệt rõ các nguồn thu nhập chịu thuế (từ tiền lương, tiền công; từ kinh doanh; từ đầu tư vốn, v.v.) và các khoản giảm trừ (giảm trừ gia cảnh cho bản thân, cho người phụ thuộc). Biểu thuế lũy tiến từng phần áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công là một điểm nhấn cần luyện tập tính toán thường xuyên. Việc liên hệ với thực tế qua các ví dụ về quyết toán thuế cuối năm sẽ giúp kiến thức trở nên sống động và dễ hiểu.

4.1. Các căn cứ tính thuế thu nhập doanh nghiệp TNDN cần biết

Căn cứ tính thuế của thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là thu nhập tính thuế và thuế suất. Thu nhập tính thuế được xác định bằng công thức: (Doanh thu - Chi phí được trừ) + Các khoản thu nhập khác. Trọng tâm của phần này là các quy định về chi phí được trừ. Theo luật, một khoản chi phí được trừ khi đáp ứng đủ ba điều kiện: liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn chứng từ hợp pháp, và không nằm trong danh mục các khoản chi bị khống chế. Việc nắm vững các quy định này là cực kỳ quan trọng đối với kế toán doanh nghiệp.

4.2. Hướng dẫn tính thuế thu nhập cá nhân TNCN chi tiết

Việc tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, cần xác định tổng thu nhập, sau đó trừ đi các khoản được miễn thuế và các khoản giảm trừ (gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc, đóng góp từ thiện) để ra thu nhập tính thuế. Cuối cùng, áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần để tính số thuế phải nộp. Nắm vững cách tra biểu thuế và tính toán cho từng bậc thu nhập là kỹ năng cơ bản nhưng thiết yếu. Các nguồn thu nhập khác như chuyển nhượng bất động sản hay trúng thưởng có cách tính và thuế suất riêng, cần được ghi nhớ một cách hệ thống.

V. Cách áp dụng luật quản lý thuế vào kê khai và quyết toán

Kiến thức từ giáo trình thuế i phần 1 sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tiễn. Luật quản lý thuế là xương sống cho mọi hoạt động tuân thủ thuế của cá nhân và doanh nghiệp. Phần này của giáo trình trang bị các kiến thức về thủ tục đăng ký thuế, các loại hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp hồ sơ và nộp thuế. Việc kê khai thuế (thường theo tháng hoặc quý đối với GTGT, TNDN) và quyết toán thuế (theo năm) là hai nghiệp vụ cơ bản nhất. Người học cần hiểu rõ trách nhiệm và quyền hạn của người nộp thuế cũng như của cơ quan thuế. Giáo trình cũng đề cập đến các quy định về xử phạt vi phạm hành chính về thuế và các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế. Để học tốt phần này, nên kết hợp đọc luật với việc tham khảo các slide bài giảng thuế 1 do giảng viên cung cấp và các đề cương ôn tập thuế đã được hệ thống hóa. Điều này giúp hình dung rõ hơn về quy trình làm việc thực tế tại các doanh nghiệp và cơ quan thuế, biến lý thuyết thành kỹ năng hữu ích.

5.1. Sử dụng slide bài giảng thuế 1 và đề cương ôn tập hiệu quả

Tài liệu học tập bổ trợ như slide bài giảng thuế 1đề cương ôn tập thuế là công cụ đắc lực. Slide bài giảng thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, trình bày dưới dạng trực quan, dễ theo dõi. Trong khi đó, đề cương ôn tập giúp hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức của môn học, chỉ ra các trọng tâm cần ôn luyện cho kỳ thi. Người học nên chủ động kết hợp các tài liệu này với giáo trình gốc. Sử dụng slide để nắm bắt ý chính trước khi đọc sâu trong sách, và dùng đề cương để tự kiểm tra lại kiến thức sau mỗi chương. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả ghi nhớ.

5.2. Vai trò của NXB Tài chính và các tài liệu tham khảo

Các tài liệu do NXB Tài chính hoặc các nhà xuất bản uy tín khác phát hành đảm bảo tính chính xác và cập nhật của kiến thức. Ngoài giáo trình chính, việc tham khảo thêm các sách bài tập, sách hướng dẫn luật thuế, và các tạp chí chuyên ngành sẽ giúp mở rộng hiểu biết. Những tài liệu này thường cung cấp các tình huống thực tế đa dạng, các phân tích chuyên sâu về chính sách, giúp người học không chỉ nắm vững quy định mà còn hiểu được tinh thần và mục đích của luật pháp, từ đó nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề.

VI. Kết luận Tầm quan trọng của giáo trình thuế trong thực tiễn

Tổng kết lại, giáo trình thuế i phần 1 không chỉ là một môn học bắt buộc trên giảng đường mà còn là cẩm nang kiến thức nền tảng cho sự nghiệp trong tương lai. Nó cung cấp một cách có hệ thống lý thuyết chung về thuế, giới thiệu chi tiết về hệ thống thuế Việt Nam, và đi sâu vào các sắc thuế quan trọng như thuế GTGT, thuế TNDN, và thuế TNCN. Việc nắm vững nội dung trong giáo trình giúp sinh viên và người đi làm có khả năng đọc hiểu, phân tích và áp dụng đúng các quy định của pháp luật thuế. Từ việc giải quyết các bài tập thuế có lời giải phức tạp đến thực hiện các nghiệp vụ kê khai thuếquyết toán thuế một cách chính xác, tất cả đều bắt nguồn từ nền tảng vững chắc này. Kiến thức thuế không chỉ giúp cá nhân và doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro về tài chính mà còn là công cụ để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong khuôn khổ cho phép. Trong bối cảnh chính sách thuế liên tục thay đổi để hội nhập và phát triển, việc quay về những kiến thức gốc rễ trong giáo trình luôn là điều cần thiết để cập nhật và thích ứng.

6.1. Tóm lược những nội dung chính trong giáo trình thuế I

Nội dung chính của giáo trình bao gồm ba mảng lớn. Thứ nhất là các vấn đề tổng quan, định nghĩa bản chất, vai trò và phân loại thuế. Thứ hai là nghiên cứu chi tiết các sắc thuế gián thu phổ biến như thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB). Thứ ba là các sắc thuế trực thu trọng yếu, gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Bên cạnh đó, các vấn đề về luật quản lý thuế cũng được lồng ghép để trang bị kiến thức thực hành cho người học.

6.2. Xu hướng phát triển của chính sách và hệ thống thuế Việt Nam

Học về thuế cũng là học về sự vận động của nền kinh tế. Hệ thống thuế Việt Nam đang trong quá trình cải cách mạnh mẽ theo hướng đơn giản, minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Các xu hướng chính bao gồm việc mở rộng cơ sở thuế, áp dụng quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin qua hệ thống thuế điện tử. Việc hiểu rõ nền tảng từ giáo trình sẽ giúp người học dễ dàng nắm bắt và thích nghi với những thay đổi chính sách trong tương lai, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính, kế toán và tư vấn thuế.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUẾ. Khai niệm, ban chat và đặc trưng cơ bản của thuế,.--s-«esseseersrrrsrrsrssee 2 (ii on 18. 3, Các đặc trưng cơ bản của thuế,. Vai trò của thuế trong nền kinh tế 1.

Công cụ huy động nguồn tài chính đáp ứng nhu cầu chỉ tiêu của Nhà nước. Công cụ điều tiết vĩ mô kinh tế — xã hội. Công cụ điều tiết thu nhập, thực hiện công bằng xã hội. Phân loại thuế.

Phân loại theo đối tượng của thuẾ. Phân loại theo phương thức huy động của thuế. Phân loại theo thẩm quyền được phép sử dụng thuế. Các yếu tố cơ bản hợp thành luật "0 ÔÒÔỎ 23 1.

Tên gọi của thuế. Đối tượng chịu thuẾ. Đối tượng không chịu THUG occ. Miễn thuế, giẩm thuế.

Khái quát hệ thống thuế việt nam.--ee-cveeeetetrrtrttttrrriiiiiiirirrirrrie 29 CHƯƠNG 2: THUẾ XUẤT KHẨU, THUẾ NHẬP KHẨU I. Tổng quan về thuế Xuất khẩu, thuế Nhập khẩu.------ nh 5 na nan .úaốa aa 34 Nà 2. Nội dung cơ bản của thuế Xuất khẩu, thuế Nhập khẩu hiện hành. Đối tượng không chịu thuế,.

_—- 39 4, Phương pháp tính thuế,. Miễn thuế, xét miễn thuế, giảm thuế.-- 52 2SS Sen 12211121121 71111E1 11x errrke 57 Ô; 1. 68 CHƯƠNG 3: THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆPT. Tổng quan về thuế Tiêu thụ đặc biệt.

H211 2 code 78 BV ALTO ec ố. N6i dung cơ bản của thuế Tiêu thụ đặc biệt hiện hành. Đối tượng chịu thuế,. Đối tượng không chịu thuế,.

Người nộp thuếẾ. Phương pháp tính thuẾ,.-- s52 tk 12271211117 17T17-E1EE1EEEEErerrerrerre 87 5. Kau trv thu cece cccscsccscsscsssssvssssssesevssecsucsasssessussusssessssssessssssssessessessessessssavesuseneeeve 100 6. Miễn thuế, gidm thu@.

Hoàn thu oes. ceeceesessseessesssessessscesssssesssessessssssesesessnvssusesusesusssvssuessusssesiessessueesvessess 102 CHUONG 4: THUE GIA TRI GIA TANG. Téng quan vé thué Gid tri gia t&mg. KAAi SM ie eseessssesssssccscssescsscscsecssavsussusessesacasausavsaassasacevsscarsacstsacieeeseeessenes 106 2.

Vải HỒ ec ecceccenesesnescsessescsessesesscsrsessesecsvsussusecatsusassusansesataveresvarsavarescavesenseseees 107 H. Nội dung cơ bản của thuế Giá trị gia tăng hiện hành. Đối tượng chịu thuế,.s-Ssc sn ng 1n nhe TH ke rưệc 109 2. D6i tugng khong chiu thu@.

Nguai Op thu oo ec ecsseessssssscsasecssscssscssusssusssusssasesuvesrassssecssessavessevsssessaveaseesevees 115 4. Phuong phap tinh thu@ oe cccsccsssesssessssssssscsssssnssssscssssssecssessusssessvssesssessaeserecaseeeee 118 S. 142 Trang vi CHƯƠNG 5: THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Tổng quan về thuế Thu nhập doanh nghiệpp.---6-s<ccscsscseensrssssensesrssersee 149 II 4::18:)1-:aídầđdddtdai.

HH Hà Hà re 149 SA. Nội dung cơ bản của thuế Thu nhập doanh nghiệp hiện hành. Phương pháp tính thuẾ,. c c2 nh HH Hàng Hà Hết 153 4.-cccccsec H HH HH.

Thuế Thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng chứng khoán. Thuế Thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ chuyển nhượng 180181 7. 193 CHƯƠNG 6: THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN. Tổng quan về thuế Thu nhập cá nhân.

Nội dung cơ bản của thuế Thu nhập cá nhân hiện hành. Đối tượng chịu thuế. Thu nhập được miễn thuế .--:---:---ccs+tttrrtrrtttriiirtrtiiireeiriiiiirriririe 229 nh tri 3. Người nộp thuế.

Phương pháp tính thuẾ.-------+:+scvtttrnrritttrriittrtrrreriireiiirririirieriiiierriie 235 si Ẵ€ ri. ` 259 CHƯƠNG 7: THUẾ TÀI NGUYÊN -. Tổng quan về thuế Tài nguyên .- - - -e e xses sr er rir r r r e „ 263 1. Khái niệm Hà HH 2H12 HH.

Nội dung cơ bản của thuế Tài nguyên hiện hành:. Đối tượng chịu thuẾ,. NguGi nOp thu. Phương pháp tính thu@ oo.

Thuế tài nguyên đối với dầu thô, khí thiên nhiên. 5c Se St 2E 2EcrErErrxrey 276 5. Miễn thuế, giảm thuế,.EErre 282 CHƯƠNG 8: THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Tổng quan về thuế Sử dụng đất nông nghiỆp.

SH HH HH HH TH TT HH TH TT TH cư 286 2. LH n0 2n Hee 286 Ea. Nội dung cơ bản của thuế Sử dụng đất nông nghiệp hiện hành. Đối tượng chịu thuẾ,.-- so TH TH 10711011121 eereresee 288 2.

Đối tượng không chịu thuế,. Người nộp thuếẾ.-csccn n2 121 111 HH ererrrereree 289 4. Phương pháp tính thuếẾ. Miễn thuế, giảm thuế.

5c tSn 221122511 1111 TT He 293 CHUONG 9: THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP. Tổng quan về thuế Sử dụng đất phi nông nghiệp.2occococcrore 298 1, Khái niỆm. LH HH TH HH He 298 2. HH HH He Hee 299 H.

Nội dung cơ bản của thuế Sử dụng đất phi nông nghiệp hiện hành. Di tung Chiu thu@. Đối tượng không chịu thuế. Nguoi nOp thuG.

Phương pháp tính thu@ a. Mién thu€, gidm thuG oon. ccccccscsssssecsssssssssnsescsssssssvecssesssssssseessesssussevessesssseseceeeseseees 308 CHUONG 10: THUE BAO VE MOI TRUONG 312 I. Tổng quan về thu€ Bao vé mi truWng.

cs sc s cs s s seco sec cs ecs 313 s0. DAC GSM oeecceccsssssessssssseessssnssiesssssssesessttsasanasasssssnsneuestteeeeeeeeeeecc 313 Trang viii K0 an 313 II. Nội dung cơ bản của thuế Bảo vệ môi trường hiện hành. Đối tượng chịu thuế.

Ddi tung khOng chiu thu@ cc. NguGi nOp thu ccc ccccccssssssecsecsessscsesssssecsearessssssssssesvsrsaesvassreusatseseesevesceceeseveeee 316 4. Phuong phap tinh thu@ ccccccccccccccscsssssssssssssssssseccessssssssssssesesssssssssssessessssssssssssevescessesse 316 5. c1 are 319 BÀI ĐỌC THÊM.

328 Trang ix — Giáo trình Thuế I CHUONG1 TONG QUAN VE THUE MỤC TIÊU HỌC TẬP Sau khi học xong chương này, sinh viên sẽ có thể: - Hiếu rõ khái niệm, bản chất của thuế và phân tích các đặc trưng cơ bản của thuế. - Tổng hợp và phân tích được vai trò của thuế trong nên kinh tế thị trường. - Mô tả được khả năng thụ thuế và nỗ lực thu thuế: - Nhận biết các đặc điểm của thuế trực thu và thuế gián thu. Phân biệt sự khác nhan giữa thuế trực thu và thuế gián thu.

- Khái quát hóa các yếu tố cơ bản hình thành luật thuế. - Phân biệt giữa thuế suất tuyệt đối, thuế suất tý lệ cố định, thuế suất tý lệ lãy tiến, thuế suất tỷ lệ lãy thoái, thuế suất trung bình. Trang 1 Giáo trình Thuế I 1. KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT VÀ ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA THUẾ 1.

Khái niệm về thuế Thuế là một công cụ tài chính vô cùng quan trọng, sắn liền với sự tốn tại và phát triển của Nhà nước mà bất cứ quốc gia nào cũng sử dụng công cụ thuế để tham gia vào việc thực thi chức năng, nhiệm vụ của mình. Thuế giống như một vết dầu loang trên một dòng sông. Theo thời gian, thuế ngày cà nợ thẩm thấu va lan toa ra mọi ngành nghề, mọi lĩnh vực trong nền kinh tế. ảnh hưởng đến mọi hoạt động của các tổ chức, cá nhân trong xã hội.

nhà chính trị kiêm nhà văn Daniel Defoe trong quyén “The Political History of the Devil” da khang định “Những thứ như thuế và cái chết có thể được tin là chắc chắn hơn những thứ khác”. Năm 1817, nhà khoa học nổi tiếng của Mỹ Benjiamin Franklin trong quyén “The World of Benjiamin Franklin” đã viết “Trên thế giới không có thứ gì có thể được nói là chắc chắn, ngoại trừ cái chết và thuế”. Tác phẩm lừng danh “Gone With the Wind” cia nhà văn Margarct Mitchell cũng viết "Cái chết. thuế và sinh con! Không bao giờ có bất cứ thời gian thuận tiện nào để dành cho bất cứ thứ nào trong số chúng”.

Diéu nay da chứng minh được sự lan tỏa và tính tất yếu của thuế. Tùy thuộc vào từng thể chế chính trị, từng giai đoạn lịch sử khác nhau đã xuất hiện rất nhiều học thuyết về thuế, Tuy nhiên, các học thuyết này đã thể hiện nhiều quan điểm tương đồng cũng như các quan điểm đối kháng lẫn nhau về thuế. Thuyết thuế ước đã khẳng định rằng “thuế là đối giá của hàng hóa và dịch vụ công cộng Chính phủ cung cấp”. Thuyết tương đẳng phát biểu “thuế là một phần tài sản công dân đóng góp để yên hưởng phần còn lại”.

Hai học thuyết này khá tương đồng và thể hiện rất rõ quyển lợi của người nộp thuế. Học thuyết đã khẳng định hoàn toàn không có sự bắt buộc nào, thuế được xây dựng và thực thi trên cơ sở tự nguyện. Chính phủ sẽ đệ trình luật thuế để Quốc hội xem xét và thông qua. Chính phủ cung cấp các hàng hóa, dịch vu cong và người dân là người nhận các hàng hóa, dịch vụ công này.

Giao địch này được thực hiện trên nguyên Trang 2 Giáo trình Thuế I tắc tự nguyện và dựa trên cơ sở trao đổi ngang giá một cách trực tiếp như một giao dịch mua bán trên thị trường. Người giữ vai trò quyết định đối với giao dịch này là Quốc hội chứ không phải Chính phủ. Các đại biểu Quốc hội là người quyết định một luật thuế sẽ có hiệu lực hay không khi thông qua hay bác bỏ nó. Chúng ta cũng có thể hiểu đại biểu Quốc hội là những công dân ưu tú do dân bau ra va sẽ đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của người dân trước Chính phủ.

Sau khi quyết định thông qua luật thuế, trên cơ sở bảo vệ quyền lợi của người dân thì tất yếu người dân sẽ tự nguyện nộp thuế. Nhìn chung hai học thuyết này mang tính chất xoa dịu - thể hiện quyển lợi hơn là nghĩa vụ từ thuế. Chúng thể hiện tính công bằng của thuế theo chiéu hướng công bằng theo lợi ích kinh tế của người nộp thuế dựa trên cơ sở người hưởng thụ nhiều hàng hóa, dịch vụ công sẽ nộp thuế nhiều hơn. Theo thuyết trái khoản xã hội, thuế là một món nợ xã hội.

Khác với hai học thuyết nói trên, thuyết trái khoản xã hội đã bắt đầu thể hiện mạnh mẽ nghĩa vụ bắt buộc của thuế. Học thuyết trái khoản xã hội thể hiện tính công bằng theo khả năng thụ thuế của người nộp thuế dựa trên cơ sở người nộp thuế có thu nhập cao hơn sẽ nộp thuế nhiều hơn. Các nhà kinh tế học đại diện của học thuyết quyền lực Nhà nước đưa ra các quan điểm về thuế mang tính chất dung hòa giữa các học thuyết trước đó.A Seligman “sự đóng góp cưỡng bách của mỗi người cho Chính phủ để trang trải các chi phí vì quyển lợi chung, không căn cứ vào các lợi riêng được hưởng”. Taylor “Thuế là sự đóng góp cưỡng bách của mỗi Chính phủ để trang trải các chỉ phí vì quyền lợi chung mà ít căn cứ vào lợi ích riêng được hưởng”.

Theo Simon James va Christopher Nobes “Thué 14 mét khoan thu do Nhà nước thực hiện mà không có sự hoàn trả nào”. Không là những nhà kinh tế học đại diện cho học thuyết quyền lực Nhà nước nhưng K. Engles cũng đã đưa ra các quan điểm về thuế khá tương đồng. Mars “Thuế là cơ sở kinh tế của Nhà nước, là thủ đoạn đơn giản để kho bạc thu được tiền hay Trang 3 Giáo trình Thuế I sản vật mà người dân đóng góp để dùng cho việc chỉ tiêu của Nhà nước”.

Engles “Để duy trì quyền lực công cộng cần có sự đóng góp của công dân cho Nhà nước. Rõ ràng quan điểm của học thuyết quyền lực Nhà nước đã có sự dung hòa một mặt nhấn mạnh tính cưỡng chế của thuế, mặt khác để cập đến lợi ích chung của xã hội nhận được từ thuế. Khác với học thuyết thuế ước và tương đấng để cập đến lợi ích riêng tư dựa trên quan hệ trao đối ngang giá trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ