Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, bảo hiểm tài sản đóng vai trò là công cụ chuyển giao rủi ro, bảo vệ tài sản và duy trì sự ổn định tài chính cho các cá nhân, tổ chức, đặc biệt là các doanh nghiệp sở hữu khối lượng tài sản lớn. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm như hỏa hoạn, thiên tai hoặc tai nạn bất ngờ, việc áp dụng đúng đắn các quy định pháp luật là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.
Tuy nhiên, hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ bảo hiểm tài sản tại Việt Nam vẫn bộc lộ một số hạn chế, chưa bao quát kịp thời tốc độ phát triển của thị trường cũng như sự xuất hiện của các đối tượng tài sản mới. Mặc dù Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đã được ban hành với nhiều điểm sửa đổi tiến bộ, quá trình triển khai áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phát sinh vướng mắc.
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về bảo hiểm tài sản và thực tiễn áp dụng tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC)" của tác giả Hoàng Thị Hiền (chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2025; người hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Thanh Tú) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm tài sản và pháp luật điều chỉnh quan hệ bảo hiểm tài sản.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các quy phạm pháp luật hiện hành về kinh doanh bảo hiểm tài sản tại Việt Nam (theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các văn bản liên quan).
- Khảo sát, phân tích thực tiễn hoạt động kinh doanh và việc áp dụng pháp luật bảo hiểm tài sản tại một doanh nghiệp cụ thể là Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC).
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và kiến nghị nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường bảo hiểm tài sản tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh bảo hiểm tài sản tại Việt Nam; thực tiễn áp dụng pháp luật trong quy trình cấp đơn, bồi thường, quản trị rủi ro tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC).
- Phạm vi không gian: Các quy định pháp luật tại Việt Nam và hoạt động thực tế tại MIC.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 cùng các văn bản hướng dẫn; dữ liệu thực tiễn và số liệu tài chính được khảo sát trong giai đoạn 2021 – 2023, có cập nhật quy mô vốn điều lệ của MIC đến ngày 31/12/2024.
Cơ sở lý thuyết, pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khung pháp lý và cơ sở lý luận
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành:
- Khung pháp luật thực định: Bộ luật Dân sự năm 2015 (khái niệm tài sản tại Điều 105, tài sản công tại Điều 197, thời hiệu khởi kiện yêu cầu giải quyết tranh chấp); Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (Khoản 1 Điều 15 về phân loại bảo hiểm phi nhân thọ, Điều 16 đến Điều 53 về giao kết, hiệu lực, bồi thường hợp đồng, Điều 62 đến Điều 66 về doanh nghiệp bảo hiểm, Điều 124 đến Điều 134 về trung gian bảo hiểm, Điều 151 và 153 về quản lý nhà nước); Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 213 về tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm); Nghị định số 100/CP ngày 18/12/1993; Nghị định số 67/2023/NĐ-CP ngày 06/09/2023; Nghị định số 48/2018/NĐ-CP; Nghị định số 98/2013/NĐ-CP.
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Giáo trình Bảo hiểm (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2005), Giáo trình Bảo hiểm phi nhân thọ (Học viện Tài chính, 2010), cùng các công trình nghiên cứu trước đây của Nguyễn Thị Thủy (2017), Trần Phước Thu (2014), Hồ Thị Hồng Huệ (2019), Nguyễn Xuân Huyền (2018), Bạch Thị Nhã Nam (2018).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Rà soát, đối chiếu các điều khoản luật thực định và hệ thống hóa tài liệu học thuật nhằm làm sáng tỏ các chế định pháp lý.
- Phương pháp so sánh luật học: Đặt quy định pháp luật Việt Nam trong tương quan với thông lệ quốc tế và so sánh giữa Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 với Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 để nhận diện sự thay đổi.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, bản cáo bạch của MIC, số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ tại MIC.
- Phương pháp tổng hợp, đánh giá: Phân tích định lượng dữ liệu kinh doanh và bồi thường để kiểm chứng mức độ tương thích của pháp luật trong thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về bảo hiểm tài sản và pháp luật về bảo hiểm tài sản
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của bảo hiểm tài sản. Về mặt khái niệm, bảo hiểm tài sản là loại hình bảo hiểm thuộc nhóm bảo hiểm phi nhân thọ (Khoản 1 Điều 15 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022), có đối tượng bảo hiểm là tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 (bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; động sản và bất động sản hiện có hoặc hình thành trong tương lai).
Tác giả xác định 5 đặc điểm pháp lý cốt lõi của bảo hiểm tài sản:
- Đối tượng bảo hiểm là tài sản và các quyền tài sản.
- Bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm (quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hợp pháp).
- Giới hạn trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) căn cứ vào số tiền bảo hiểm và giá trị tài sản.
- Quan hệ bảo hiểm mang tính chất bồi thường thuần túy: số tiền chi trả nhằm khắc phục tổn thất thực tế, không tạo cơ hội kiếm lợi phi pháp cho bên được bảo hiểm.
- Chế định chuyển quyền yêu cầu bồi hoàn (thế quyền) mang tính bắt buộc: sau khi bồi thường, DNBH được thế quyền người được bảo hiểm yêu cầu người thứ ba có lỗi phải bồi hoàn.
| Tiêu chí |
Bảo hiểm tài sản |
Bảo hiểm con người |
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự |
| Đối tượng bảo hiểm |
Tài sản và quyền tài sản (định giá được bằng tiền) |
Tính mạng, sức khỏe, tuổi thọ con người (không định giá được bằng tiền) |
Trách nhiệm dân sự phát sinh đối với người thứ ba |
| Bản chất chi trả |
Bồi thường tổn thất thực tế (nguyên tắc bồi thường) |
Trả tiền bảo hiểm theo hạn mức cam kết, có tính tích lũy/đầu tư |
Bồi thường thiệt hại thay cho người được bảo hiểm |
| Tính chất tham gia |
Chủ yếu tự nguyện (trừ cháy nổ bắt buộc) |
Tự nguyện |
Thường mang tính bắt buộc theo luật định |
Khóa luận phân loại 6 nghiệp vụ bảo hiểm tài sản phổ biến:
- Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản đối với thiệt hại vật chất: Bồi thường tổn thất vật chất bất ngờ cho nhà xưởng, máy móc, hàng hóa.
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh: Bồi thường thiệt hại về lợi nhuận gộp và chi phí hoạt động gia tăng phát sinh sau sự cố thiệt hại vật chất.
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc: Triển khai theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP cho các cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ.
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt: Bảo vệ tài sản trước các nhóm rủi ro ký hiệu từ "A" đến "J" (hỏa hoạn, sét đánh, nổ, máy bay rơi, đình công, giông bão, tràn nước...).
- Bảo hiểm thiết bị di động: Hỗ trợ tối đa 02 lần sửa chữa hoặc thay máy mới khi gặp sự cố ngấm nước, rơi vỡ.
- Bảo hiểm nhà tư nhân: Bảo vệ công trình nhà ở và tài sản bên trong trước rủi ro cháy nổ, giông bão, trộm cắp.
Về cấu trúc pháp luật, tác giả hệ thống hóa thành 3 nhóm quy phạm: nhóm quy định về chủ thể (DNBH, bên mua bảo hiểm, đại lý và môi giới); nhóm quy định về hợp đồng bảo hiểm (giao kết, hình thức văn bản, nội dung bắt buộc, quy tắc bồi thường bảo hiểm trùng, bảo hiểm trên giá trị, giám định trong vòng 15 ngày theo Điều 31); và nhóm quy định về quản lý nhà nước.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về bảo hiểm tài sản tại Việt Nam và thực tiễn tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) hiện nay
1. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật
Về chủ thể:
- Ưu điểm: Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đã siết chặt điều kiện thành lập và vận hành DNBH. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ được thành lập dưới dạng công ty cổ phần hoặc công ty TNHH (Điều 62); mức vốn điều lệ tối thiểu được nâng lên từ 400 đến 500 tỷ đồng (Điều 64); chuẩn hóa tiêu chuẩn nhân sự chủ chốt và khuôn khổ pháp lý cho đại lý, môi giới bảo hiểm (Điều 124–134).
- Hạn chế: Chưa có sự tương thích giữa Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật Doanh nghiệp trong việc phân định cơ cấu tổ chức quản lý giữa công ty TNHH 1 thành viên và công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Chưa có chế tài ràng buộc trách nhiệm cá nhân đối với người đại diện theo pháp luật của các tổ chức đại lý bảo hiểm khi bị cắt hợp đồng do vi phạm. Tồn tại sự thiếu đồng bộ giữa khái niệm doanh nghiệp môi giới (Khoản 21 Điều 4) và phạm vi hoạt động dịch vụ phụ trợ được phép triển khai (Điều 131).
Về hợp đồng bảo hiểm:
- Ưu điểm: Bãi bỏ quy định thời hiệu khởi kiện 3 năm riêng biệt tại Luật cũ để thống nhất với thời hiệu 3 năm tính từ ngày biết quyền bị xâm phạm của Bộ luật Dân sự; chính thức cho phép giao kết hợp đồng bảo hiểm trên môi trường mạng; bổ sung chế tài buộc DNBH trả tiền lãi chậm bồi thường (Khoản 2 Điều 31); quy định chi tiết 8 trường hợp hợp đồng vô hiệu (Điều 25).
- Hạn chế: Thiếu khung pháp lý điều chỉnh đối với các đối tượng tài sản mới như tài sản công (quy định tại Điều 197 Bộ luật Dân sự 2015 hiện có tỷ lệ tham gia bảo hiểm rất thấp) và tài sản số. Chưa có sự thống nhất về hậu quả pháp lý giữa hành vi lừa dối khi giao kết dẫn đến vô hiệu hợp đồng (Điều 25) và hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật dẫn đến đơn phương hủy bỏ hợp đồng và hoàn phí sau khi trừ chi phí (Điều 22).
Về quản lý nhà nước và chế tài xử phạt:
- Ưu điểm: Phân định thẩm quyền kiểm tra, giám sát của Bộ Tài chính (Điều 151, 153); thiết lập đường dây nóng phối hợp giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước để chấn chỉnh kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance), dẫn đến việc đến tháng 11/2023 các ngân hàng đã chấm dứt việc giao chỉ tiêu ép khách vay mua bảo hiểm.
- Hạn chế: Thiếu văn bản định nghĩa cụ thể về hành vi "trục lợi bảo hiểm"; Điều 213 Bộ luật Hình sự 2015 chưa hình sự hóa hành vi "gian lận bảo hiểm đã bị xử phạt hành chính mà còn tái phạm"; thời hạn 15 ngày giải quyết bồi thường là quá ngắn cho các vụ tổn thất kỹ thuật phức tạp; mức phạt vi phạm hành chính tối đa (100 triệu đồng với cá nhân, 200 triệu đồng với tổ chức theo Nghị định 98/2013/NĐ-CP) chưa đủ tính răn đe; văn bản hướng dẫn bảo hiểm bắt buộc ban hành thay thế trong thời gian quá ngắn (dưới 2 năm).
2. Thực trạng thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam và tại MIC
Năm 2023, tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc thị trường phi nhân thọ đạt 71.064 tỷ đồng (+3% so với 2022). Bảo hiểm tài sản là nghiệp vụ chiếm tỷ trọng doanh thu lớn thứ hai toàn ngành (27.8%), đạt mức tăng trưởng 11.1% và có tỷ lệ bồi thường thấp nhất (19.4%).
| Chỉ tiêu tài chính & Nghiệp vụ |
Thị trường phi nhân thọ Việt Nam (2023) |
Tổng công ty CP Bảo hiểm Quân Đội - MIC (2023) |
| Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc |
71.064 tỷ đồng (+3.0%) |
~4.703 tỷ đồng (-10.0%) |
| Doanh thu phí bảo hiểm tài sản |
Chiếm 27.8% tổng doanh thu (+11.1%) |
672 tỷ đồng (chiếm 14.3% tổng doanh thu MIC, đứng thứ 3) |
| Tỷ lệ bồi thường bình quân chung |
33.5% |
33.6% (tổng chi bồi thường gốc 1.578 tỷ đồng) |
| Tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ tài sản |
19.4% (thấp nhất trong các nghiệp vụ) |
17.1% (tổng chi bồi thường tài sản 116 tỷ đồng) |
| Cơ cấu sản phẩm tài sản chủ lực |
BH tài sản, BH sức khỏe, BH xe cơ giới (>85%) |
BH mọi rủi ro tài sản & Cháy nổ bắt buộc (>70% tổng doanh thu tài sản) |
3. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại MIC
MIC thành lập năm 2007 với vốn điều lệ 300 tỷ đồng; đến 31/12/2024 vốn điều lệ đạt 1.727 tỷ đồng. Về mô hình quản trị, MIC vận hành theo mô hình công ty cổ phần, thành lập Khối Nghiệp vụ (Phòng Bảo hiểm tài sản kỹ thuật, Phòng Tái bảo hiểm, Phòng Phát triển sản phẩm), Khối Kinh doanh, Khối Quản trị rủi ro và Khối Giám định bồi thường.
Quy trình cấp đơn bảo hiểm tài sản tại MIC được chuẩn hóa qua 7 bước:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm và bảng kê khai tài sản từ khách hàng.
- Bước 2: Thẩm định, đánh giá mức độ và tính chất rủi ro của tài sản.
- Bước 3: Xem xét phương án nhận bảo hiểm: từ chối, nhận bảo hiểm trong mức giữ lại của MIC, hoặc nhận bảo hiểm vượt mức giữ lại (chuyển sang thu xếp tái bảo hiểm).
- Bước 4: Lập bảng chào phí bảo hiểm gửi khách hàng.
- Bước 5: Theo dõi tiến trình đàm phán hợp đồng.
- Bước 6: Soạn thảo và phát hành Hợp đồng bảo hiểm / Giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Bước 7: Lưu trữ, quản trị hợp đồng trên hệ thống số và đôn đốc thu phí bảo hiểm.
Chương 3: Một số đề xuất hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường bảo hiểm tài sản tại Việt Nam
Trên cơ sở nhận diện các bất cập, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và vận hành thị trường:
| Nhóm vấn đề |
Bất cập nhận diện trong thực tiễn |
Kiến nghị hoàn thiện cụ thể |
| Chủ thể tham gia |
- Luật KDBH chưa phân biệt rõ mô hình TNHH 1 TV và 2 TV trở lên. - Tổ chức đại lý vi phạm dễ né tránh trách nhiệm. - Khái niệm môi giới thiếu đồng bộ với dịch vụ phụ trợ. |
- Sửa đổi quy định quản trị DNBH dạng TNHH tương thích chuẩn mực Luật Doanh nghiệp. - Bổ sung chế tài định danh và xử lý đối với người quản lý của tổ chức làm đại lý bảo hiểm. - Đồng bộ quy định về hoạt động phụ trợ của doanh nghiệp môi giới tại Khoản 21 Điều 4 và Điều 131. |
| Hợp đồng bảo hiểm |
- Thiếu cơ sở pháp lý cho bảo hiểm tài sản công và tài sản số. - Mâu thuẫn hậu quả pháp lý giữa Điều 22 và Điều 25 Luật KDBH 2022. |
- Ban hành hướng dẫn về bảo hiểm rủi ro thiên tai đối với tài sản công và tiêu chuẩn kỹ thuật bảo hiểm tài sản số. - Thống nhất quy định xử lý hành vi gian dối cung cấp thông tin, bổ sung nghĩa vụ bồi thường thiệt hại của bên mua tại Điều 22. |
| Quản lý nhà nước & Chế tài |
- Chưa có định nghĩa pháp lý về trục lợi bảo hiểm. - Điều 213 Bộ luật Hình sự thiếu tình tiết tái phạm sau xử phạt hành chính. - Thời hạn giải quyết bồi thường 15 ngày quá ngắn. - Mức phạt tiền hành chính tối đa 200 triệu đồng chưa đủ răn đe. |
- Ban hành văn bản quy định tiêu chí nhận diện và phòng chống hành vi trục lợi bảo hiểm. - Sửa đổi Điều 213 Bộ luật Hình sự bổ sung cấu thành tái phạm hành vi gian lận bảo hiểm. - Cho phép kéo dài thời hạn giám định đối với các tổn thất phức tạp có thỏa thuận. - Tăng mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm. |
| Hiệu quả thị trường & Doanh nghiệp |
- Chu kỳ thay thế văn bản bảo hiểm bắt buộc quá ngắn gây khó khăn cho triển khai. - Doanh nghiệp tự phát phòng chống trục lợi. |
- Duy trì tính ổn định của các quy tắc biểu phí bảo hiểm bắt buộc. - Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung giữa các DNBH để chia sẻ lịch sử tổn thất và ngăn ngừa gian lận. |
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu định lượng và thực tiễn: Khóa luận chứng minh bảo hiểm tài sản là nghiệp vụ có hiệu quả sinh lời tốt và tỷ lệ rủi ro bồi thường thấp nhất trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ (năm 2023 tỷ lệ bồi thường toàn ngành là 19.4%, tại MIC là 17.1% với chi phí bồi thường 116 tỷ đồng). Quy mô vốn điều lệ của MIC đạt 1.727 tỷ đồng vào năm 2024, đáp ứng vượt mức quy định tối thiểu 400–500 tỷ đồng của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022.
- Đóng góp về mặt học thuật và lập pháp: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong phân tích có hệ thống các điểm mới của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 áp dụng cho nhóm nghiệp vụ bảo hiểm tài sản. Tác giả phát hiện các điểm xung đột pháp luật thực định (giữa Luật KDBH với Luật Doanh nghiệp về quản trị công ty TNHH; giữa Điều 22 và Điều 25 về chế tài hủy bỏ và vô hiệu hợp đồng; khoảng trống quy định tài sản công và tài sản số) và đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể.
- Đóng góp cho thực tiễn doanh nghiệp: Khảo sát và đánh giá toàn diện mô hình tổ chức chuyên môn hóa, quy trình cấp đơn 7 bước và công tác quản trị rủi ro tại MIC, chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác giám định bồi thường và đề xuất giải pháp ứng dụng công nghệ, liên kết dữ liệu liên doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu điển hình thực tiễn chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp là Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) và tập trung vào các DNBH thành lập theo pháp luật Việt Nam, chưa mở rộng so sánh với khối doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát mở rộng cơ chế bồi thường bảo hiểm tài sản công tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, nghiên cứu chuyên sâu cơ chế bảo hiểm tài sản số và dữ liệu số trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài chính.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Luật (Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, Luật Dân sự): Cung cấp tài liệu phân tích chuyên sâu về chế định hợp đồng bảo hiểm tài sản theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và Bộ luật Dân sự 2015.
- Chuyên viên pháp chế, chuyên viên thẩm định và giám định bồi thường tại các DNBH phi nhân thọ: Tham khảo quy trình cấp đơn 7 bước, cơ cấu quản trị rủi ro và các căn cứ giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tài sản.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm - Bộ Tài chính): Cung cấp các kiến nghị lập pháp thực tế về hoàn thiện chế tài xử phạt hành chính, phòng chống trục lợi bảo hiểm và điều chỉnh bảo hiểm tài sản công.
Câu hỏi thường gặp
1. Bảo hiểm tài sản có những đặc điểm pháp lý cốt lõi nào phân biệt với các loại hình bảo hiểm thương mại khác?
Bảo hiểm tài sản có 5 đặc điểm cốt lõi: đối tượng là tài sản và quyền tài sản (định giá được bằng tiền theo Điều 105 Bộ luật Dân sự); bên mua phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm; giới hạn trách nhiệm căn cứ theo giá trị tài sản; bản chất quan hệ là bồi thường thiệt hại thực tế (không cho phép kiếm lợi); và chế định chuyển quyền yêu cầu bồi hoàn (thế quyền) đối với bên thứ ba có lỗi là bắt buộc.
2. Điểm mới của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đối với thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng bảo hiểm là gì?
Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đã bãi bỏ quy định thời hiệu khởi kiện 3 năm riêng biệt tính từ thời điểm phát sinh tranh chấp (như Luật năm 2000) để thống nhất áp dụng thời hiệu 3 năm theo Bộ luật Dân sự, tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi của bên mua bảo hiểm.
3. Khóa luận chỉ ra mâu thuẫn nào giữa quy định tại Điều 22 và Điều 25 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022?
Khóa luận chỉ ra rằng hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật và hành vi lừa dối khi giao kết hợp đồng có cùng bản chất gian lận nhằm nhận tiền bảo hiểm, nhưng Điều 22 quy định hậu quả là DNBH có quyền hủy bỏ hợp đồng (không bồi thường, hoàn lại phí sau khi trừ chi phí hợp lý), trong khi Điều 25 lại quy định hợp đồng bị vô hiệu do lừa dối, dẫn đến sự thiếu thống nhất khi áp dụng thực tế.
4. Kết quả kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm tài sản của MIC trong năm 2023 đạt được số liệu như thế nào?
Năm 2023, doanh thu phí bảo hiểm gốc nghiệp vụ bảo hiểm tài sản của MIC đạt 672 tỷ đồng (chiếm 14.3% tổng doanh thu toàn công ty, xếp thứ ba). Tỷ lệ bồi thường bảo hiểm tài sản tại MIC là 17.1% (chi bồi thường 116 tỷ đồng), thấp hơn mức bồi thường bình quân của nghiệp vụ tài sản toàn thị trường (19.4%) và mức bồi thường bình quân chung của MIC (33.6%).
5. Tác giả kiến nghị gì về chế tài hình sự đối với hành vi gian lận trong kinh doanh bảo hiểm?
Tác giả kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 213 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng hình sự hóa hành vi "gian lận trong kinh doanh bảo hiểm đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn tái phạm", nhằm bảo đảm nguyên tắc xử lý nhất quán của pháp luật hình sự và gia tăng tính răn đe đối với hành vi trục lợi bảo hiểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về bảo hiểm tài sản, phân tích sâu sắc các điểm tiến bộ cũng như những bất cập còn tồn tại trong hệ thống quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam sau khi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 có hiệu lực. Thông qua dữ liệu thực tiễn và mô hình hoạt động tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC), công trình đã chứng minh được vai trò hiệu quả của nghiệp vụ bảo hiểm tài sản, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác quản trị rủi ro và bồi thường. Các giải pháp hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao tính minh bạch thị trường được đề xuất có giá trị thực tiễn và đóng góp thiết thực cho cả cơ quan quản lý lập pháp lẫn các doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.