Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp phải tự chủ hoàn toàn trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm bảo toàn vốn và tạo ra lợi nhuận. Để duy trì năng lực cạnh tranh, việc kiểm soát chi phí, hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm đóng vai trò quyết định. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, quản trị hàng tồn kho giữ vị trí then chốt, trực tiếp chi phối tính liên tục của dây chuyền chế biến và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tài chính của doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Việt Pháp là đơn vị chuyên sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản với nhà máy mang thương hiệu "Voi Vàng" đặt tại Vĩnh Phúc (công suất thiết kế gần 300.000 tấn sản phẩm/năm). Đặc thù hàng tồn kho của ngành này bao gồm nhiều chủng loại nông sản, phụ gia và thành phẩm dinh dưỡng có tính chất sinh hóa phức tạp, dễ ẩm mốc, biến chất nếu điều kiện bảo quản không đạt chuẩn. Thực tế tại công ty cho thấy lượng hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng tài sản lưu động nhưng việc quản lý chủ yếu dựa trên ước lượng kinh nghiệm, chưa áp dụng các mô hình định lượng khoa học, dẫn đến chi phí lưu kho tăng cao và ứ đọng vốn. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa công tác quản trị hàng tồn kho tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho của Công ty Cổ phần Việt Pháp trong giai đoạn 2016 – 2018.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Việt Pháp trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Việt Pháp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Việt Pháp (Cụm Kinh tế - Xã hội Tân Tiến, xã Tân Tiến, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc) và chi nhánh liên kết.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu kế toán tài chính được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Theo đó, hàng tồn kho được xác định là tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh bình thường, đang trong quá trình sản xuất kinh doanh dở dang, hoặc là nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Tác giả hệ thống hóa các tiêu thức phân loại hàng tồn kho gồm: theo nguồn hình thành (mua ngoài, mua nội bộ, tự gia công, nhập từ liên doanh/biếu tặng); theo yêu cầu sử dụng (sử dụng cho sản xuất kinh doanh, chưa cần sử dụng, không cần sử dụng); theo mục đích sử dụng (dự trữ cho sản xuất, dự trữ cho tiêu thụ); và theo địa điểm bảo quản (trong doanh nghiệp, ngoài doanh nghiệp). Về cấu trúc chi phí, nghiên cứu phân định rõ bốn nhóm chi phí: chi phí đặt hàng ($C_{đh}$), chi phí lưu kho ($C_{lk}$ - thường chiếm khoảng 40% tổng giá trị dự trữ hàng năm), chi phí mua hàng ($C_{mh}$), và chi phí thiếu hàng (chi phí cơ hội do mất doanh thu, mất uy tín hoặc đình trệ dây chuyền).

Hệ thống mô hình toán kinh tế được giới thiệu bao gồm: mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ), mô hình đặt hàng theo lô sản xuất (POQ), mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM) và phương pháp xác định điểm đặt hàng lại (ROP). Bên cạnh đó, hiệu quả quản trị tồn kho được lượng hóa qua các chỉ tiêu: tỷ lệ đáp ứng đơn hàng khả thi, tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản và tài sản lưu động, độ chính xác của báo cáo tồn kho, vòng quay hàng tồn kho và số ngày bình quân của một vòng quay.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý kho, quan sát thực địa tại hệ thống kho bãi của nhà máy, kết hợp phát phiếu điều tra trắc nghiệm tới 120 cán bộ, công nhân viên công ty để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố quản trị.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, thuyết minh báo cáo tài chính và sổ sách hạch toán kho tại phòng Tài chính - Kế toán của Công ty Cổ phần Việt Pháp giai đoạn 2016 - 2018.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích chỉ số, so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm để bóc tách biến động cơ cấu tài sản và đo lường tốc độ luân chuyển vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hàng tồn kho với tư cách là một bộ phận trọng yếu thuộc tài sản lưu động, mang đặc tính tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh, chuyển dịch toàn bộ giá trị một lần vào giá trị sản phẩm hoàn thành. Tác giả phân tích chi tiết đặc điểm của từng nhóm vật tư: nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm và hàng hóa.

Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập các công thức toán học xác định quy mô đặt hàng tối ưu ($Q^*$), khoảng cách giữa các lần đặt hàng ($T$), và điểm đặt hàng lại ($ROP = d \times L$). Đồng thời, tác giả xây dựng ma trận phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị, bao gồm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, áp lực cạnh tranh, hành vi khách hàng, năng lực nhà cung cấp, biến động giá cả thị trường) và nhân tố bên trong (khả năng tài chính, tổ chức mạng lưới tiêu thụ, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân lực).

Chương 2: Thực trạng về công tác quản trị hàng tồn kho của Công ty CP Việt Pháp

Chương 2 mô tả chi tiết hoạt động của Công ty Cổ phần Việt Pháp, tiền thân là Công ty TNHH Hoa Hồng thành lập năm 1999, chính thức mở rộng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi thương hiệu "Voi Vàng" vào năm 2010. Danh mục thành phẩm chính của công ty gồm 3 nhãn hiệu: Voi Vàng, Rubi và Mostfeed (phục vụ heo siêu nạc, gà màu, vịt, ngan, trâu bò và chim cút).

Qua phân tích quy trình mua sắm vật tư, tác giả chỉ ra công ty không có lịch trình đặt hàng cố định mà chủ yếu ước lượng theo kinh nghiệm khi lượng tồn kho sắp cạn (trung bình 45 ngày đặt 1 lần, tương ứng khoảng 9 lần/năm). Thời gian chờ nhận hàng ($L$) bình quân là 40 ngày. Công ty chưa từng áp dụng các mô hình định lượng như EOQ hay chính sách chiết khấu theo quy mô.

Thực trạng cơ cấu giá trị hàng tồn kho trong 3 năm được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Loại hàng tồn kho Năm 2016 (tỷ đồng) Năm 2017 (tỷ đồng) Năm 2018 (tỷ đồng) Chênh lệch 2017/2016 (%) Chênh lệch 2018/2017 (%)
Nguyên vật liệu 41,667 68,130 36,751 +63,51 -46,06
Công cụ, dụng cụ 20,450 34,320 27,470 +67,82 -19,96
Sản phẩm dở dang 12,280 13,620 18,920 +10,91 +38,91
Thành phẩm 15,744 28,650 71,541 +81,97 +149,70
Tổng cộng 90,142 144,721 154,682 +60,57 +6,88

Số liệu cho thấy tổng giá trị hàng tồn kho tăng vọt 60,57% trong năm 2017 và tiếp tục tăng lên 154,682 tỷ đồng vào năm 2018. Đáng chú ý, năm 2018 ghi nhận sự bùng nổ của lượng thành phẩm tồn kho (đạt 71,541 tỷ đồng, tăng 149,70% so với 2017), cho thấy khâu tiêu thụ gặp khó khăn và công ty không bám sát nhu cầu thị trường. Ngược lại, việc giảm mạnh tồn kho nguyên vật liệu năm 2018 phản ánh nỗ lực kiểm soát khâu thu mua đầu vào nhưng sản phẩm dở dang lại tăng 38,91% do trục trặc kỹ thuật và nhân công trong quy trình sản xuất.

Về cấu trúc chi phí, tác giả bóc tách:

  • Chi phí cho 1 lần đặt hàng ($S$) là 13.000.000 đồng (tìm kiếm nguồn hàng: 1.000.000 đồng; giao dịch: 10.000 đồng; vận chuyển, bốc dỡ: 10.000.000 đồng; bảo hiểm: 2.000.000 đồng). Tổng chi phí đặt hàng cho 9 lần/năm là 117.000.000 đồng.
  • Chi phí lưu kho hàng năm ước tính 927.000.000 đồng, bao gồm lương 12 nhân viên thủ kho (792.000.000 đồng, tính theo lương 5.000.000 đồng/tháng và phụ cấp bảo hiểm 500.000 đồng/tháng), chi phí bảo quản lưu giữ (20.000.000 đồng) và chi phí tổn thất do giảm giá hàng lỗi thời (115.000.000 đồng). Từ đó tính ra chi phí tồn trữ đơn vị ($H$) đạt khoảng 6.940 đồng/kg/năm.

Các chỉ tiêu tài chính và hoạt động được tổng hợp đối chiếu như sau:

Chỉ tiêu đánh giá Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tỷ lệ đơn hàng khả thi % 95,07 93,08 92,12
Tỷ trọng HTK trong TSLĐ % 57,14 55,46 56,98
Tỷ trọng HTK trong Tổng tài sản % 33,84 38,50 39,91
Mức độ chính xác của báo cáo tồn kho % 83,33 75,00 87,50
Giá vốn hàng bán Tỷ đồng 942,956 966,088 978,395
Hàng tồn kho bình quân Tỷ đồng 105,799 117,432 149,702
Vòng quay hàng tồn kho Lần 8,91 8,23 6,54
Số ngày của một vòng quay HTK Ngày 41 44 56

Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho suy giảm rõ rệt: số vòng quay giảm từ 8,91 vòng (2016) xuống 6,54 vòng (2018), kéo dài chu kỳ luân chuyển từ 41 ngày lên 56 ngày. Nguyên nhân do tốc độ tăng của hàng tồn kho bình quân (+41,49% sau 2 năm) vượt xa tốc độ tăng trưởng giá vốn hàng bán (+3,76%).

Kết quả khảo sát 120 cán bộ nhân viên về các yếu tố ảnh hưởng cho thấy:

  • Khách hàng là yếu tố bên ngoài tác động mạnh nhất (70,83% đánh giá mức rất cao), tiếp theo là môi trường kinh tế (63,5% mức rất cao) và môi trường cạnh tranh (58,33% mức rất cao).
  • Trình độ nguồn nhân lực là yếu tố bên trong có tính chi phối lớn nhất (59,17% đánh giá mức rất cao), trong khi tình hình tài chính và công tác tiêu thụ lần lượt chiếm 44,54% và 44,17% ở mức độ ảnh hưởng rất cao.

Đánh giá tổng quát:

  • Ưu điểm: Doanh nghiệp đã thiết lập kho bãi tập trung, bước đầu xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu, phân công nhân sự cụ thể và đa dạng hóa nguồn cung cấp hạt ngũ cốc, bột cá, phụ gia.
  • Hạn chế: Cơ sở hạ tầng kho còn hạn chế khiến bao bì rách hỏng trong bốc dỡ; hoàn toàn bị động trong dự báo nhu cầu; không xác định được quy mô đặt hàng tối ưu dẫn đến hàng hóa chịu hao mòn vô hình, phải hạ giá bán hoặc loại bỏ; độ chính xác báo cáo chưa ổn định do trình độ nhân viên kho ở mức trung bình.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho của Công ty CP Việt Pháp

Trên cơ sở định hướng phát triển mở rộng thị phần thức ăn chăn nuôi và củng cố văn hóa tổ chức, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Áp dụng mô hình định lượng EOQ và xác định điểm đặt hàng lại (ROP): Với tổng nhu cầu nguyên vật liệu năm $D = 639.068$ kg, chi phí một lần đặt hàng $S = 13.000.000$ đồng, chi phí lưu kho đơn vị $H = 6.940$ đồng/kg/năm:
  • Sản lượng đặt hàng tối ưu: $$Q^* = \sqrt{\frac{2 \times D \times S}{H}} = \sqrt{\frac{2 \times 639.068 \times 13.000.000}{6.940}} \approx 48.930 \text{ kg}$$
  • Số lần đặt hàng tối ưu trong năm: $$N = \frac{D}{Q^*} = \frac{639.068}{48.930} \approx 13 \text{ lần/năm}$$
  • Khoảng cách tối ưu giữa hai lần đặt hàng: $$T = \frac{360}{13} \approx 28 \text{ ngày}$$
  • Mức tiêu hao nguyên liệu bình quân ngày đêm (năm tính 300 ngày làm việc): $$d = \frac{639.068}{300} = 2.130 \text{ kg/ngày}$$
  • Điểm đặt hàng lại với thời gian vận chuyển $L = 40$ ngày: $$ROP = d \times L = 2.130 \times 40 = 85.200 \text{ kg}$$ Thay vì phương thức cũ đặt 9 lần/năm với quy mô mỗi lô khoảng 71.007 kg, công ty nên chuyển sang đặt 13 lần/năm, mỗi lô 48.930 kg và phát đơn hàng mới ngay khi tồn kho chạm mốc 85.200 kg.
  1. Thử nghiệm mô hình khấu trừ theo sản lượng (QDM): Tác giả đề xuất phương án thương lượng với nhà cung cấp chính sách chiết khấu 7% nếu mua lô 100.000 kg. Qua bài toán so sánh chi phí, phương án nhận chiết khấu giúp công ty hạ tổng chi phí hàng năm từ 18.240.000.000 đồng xuống 16.640.000.000 đồng (tiết kiệm trên lý thuyết 1,6 tỷ đồng), tuy nhiên cần chọn lọc vật tư có hạn dùng dài để tránh phát sinh chi phí hư hỏng.

  2. Ứng dụng giải pháp công nghệ thông tin: Khuyến nghị ban lãnh đạo trang bị phân hệ Quản lý hàng tồn kho trong hệ thống phần mềm quản trị nguồn nhân lực doanh nghiệp BRAVO 7 ERP-VN. Hệ thống này hỗ trợ kiểm soát hàng nhập - xuất - tồn tự động theo số lô, hạn sử dụng, nhà cung cấp, vị trí kệ kho, đồng thời thiết lập cảnh báo mức tồn kho an toàn tối thiểu và tối đa.

  3. Hoàn thiện công tác tổ chức, nhân sự và sổ sách: Thành lập bộ phận giám sát kho độc lập trực thuộc ban giám đốc; mở các khóa đào tạo định kỳ về kỹ thuật bảo quản nông sản và an toàn kho; rà soát định kỳ 6 tháng một lần hệ thống chứng từ sổ sách; siết chặt cơ chế phối hợp thông tin giữa bộ phận tiêu thụ thị trường và bộ phận cung ứng.

  4. Các kiến nghị cụ thể: Định kỳ rà soát các bảng định mức tiêu hao nguyên liệu sát với thực tế vận hành máy móc; tăng cường dự báo xu hướng chăn nuôi tại các tỉnh phía Bắc để điều chỉnh kế hoạch sản xuất linh hoạt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu trích xuất từ thực tế doanh nghiệp:

  • Bóc tách toàn diện biến động tài sản tồn kho: Chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng trong năm 2018 khi lượng thành phẩm tồn kho ứ đọng đạt 71,541 tỷ đồng (tăng 149,70%), chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng mức tồn kho 154,682 tỷ đồng.
  • Lượng hóa sự suy giảm hiệu suất quản trị tài chính: Tỷ lệ đơn hàng đáp ứng khả thi giảm liên tục từ 95,07% (2016) xuống 92,12% (2018); vòng quay hàng tồn kho giảm sút từ 8,91 vòng xuống 6,54 vòng, khiến vốn lưu động bị chiếm dụng thêm 15 ngày cho mỗi chu kỳ luân chuyển.
  • Xây dựng mô hình toán ứng dụng khả thi: Tính toán cụ thể các thông số kỹ thuật cho hoạt động mua nguyên vật liệu chính ($Q^* = 48.930$ kg, chu kỳ 28 ngày, $ROP = 85.200$ kg), cung cấp căn cứ số học thay thế cho phương pháp ước lượng kinh nghiệm 45 ngày/lần thiếu chuẩn xác trước đây.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là tài liệu phân tích thực nghiệm điển hình cho một doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, kết nối lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng - tài chính doanh nghiệp với bài toán điều hành thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Tính chất giả định của mô hình: Các mô hình ứng dụng như EOQ và QDM dựa trên giả định nhu cầu thị trường ($D$) và thời gian giao hàng ($L = 40$ ngày) là cố định không đổi, điều này chưa phản ánh đầy đủ biến động thất thường của thị trường nông sản và rủi ro thời tiết, dịch bệnh trong chăn nuôi.
  • Số liệu tính toán mang tính quy chuẩn bình quân: Các thông số chi phí lưu kho ($H = 6.940$ đồng/kg) và đơn giá mua nguyên liệu được tính gộp bình quân chung cho toàn bộ danh mục nông sản, chưa bóc tách riêng biệt cho từng loại nguyên liệu đặc thù (ngô, cám, bột xương, phụ gia vitamin).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng áp dụng mô hình tồn kho ngẫu nhiên (Probabilistic Inventory Models), xây dựng mức dự trữ an toàn (Safety Stock) chi tiết cho từng nhóm vật tư chiến lược, đồng thời tích hợp chỉ số tài chính của các doanh nghiệp cùng ngành để so sánh đối chuẩn (benchmarking).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về phân tích tài chính hàng tồn kho, phương pháp xử lý dữ liệu kế toán thứ cấp kết hợp khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi thực tế ($n = 120$).
  • Nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến nông sản: Tham khảo quy trình bóc tách các khoản mục chi phí kho bãi thực tế (lương nhân công kho, chi phí cơ hội, chi phí khấu trừ hàng lỗi thời) và công thức tính toán điểm đặt hàng lại phù hợp với khoảng cách vận chuyển dài ngày.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 với hệ thống bảng biểu chi tiết phân tích mối quan hệ giữa tốc độ luân chuyển hàng tồn kho và giá vốn hàng bán, cùng mô hình tính toán số học cụ thể tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và thuộc ngành nghề kinh doanh gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Việt Pháp (VIET PHAP.,JSC), có trụ sở và nhà máy sản xuất tại huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán buôn thức ăn, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản với các thương hiệu Voi Vàng, Rubi và Mostfeed.

2. Thực trạng cơ cấu hàng tồn kho của công ty giai đoạn 2016 - 2018 có điểm gì bất thường?
Điểm bất thường lớn nhất diễn ra trong năm 2018: trong khi giá trị nguyên vật liệu dự trữ giảm mạnh từ 68,130 tỷ đồng xuống 36,751 tỷ đồng thì giá trị thành phẩm tồn kho lại tăng đột biến 149,70% (từ 28,650 tỷ đồng lên 71,541 tỷ đồng), phản ánh tình trạng tắc nghẽn ở khâu tiêu thụ và sản xuất chưa bám sát nhu cầu thị trường.

3. Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho của công ty biến động như thế nào qua 3 năm?
Vòng quay hàng tồn kho giảm liên tục từ 8,91 vòng (năm 2016) xuống 8,23 vòng (năm 2017) và chạm mức 6,54 vòng (năm 2018). Tương ứng, số ngày của một vòng quay kéo dài từ 41 ngày lên 44 ngày và đạt 56 ngày vào năm 2018, làm chậm khả năng thu hồi vốn lưu động của doanh nghiệp.

4. Khi áp dụng mô hình EOQ, các thông số đặt hàng tối ưu được xác định cụ thể là bao nhiêu?
Dựa trên nhu cầu năm 639.068 kg và thời gian giao hàng 40 ngày, tác giả tính toán được: sản lượng đặt hàng tối ưu mỗi lô là 48.930 kg; số lần đặt hàng tối ưu là 13 lần/năm (khoảng cách 28 ngày/lần); và điểm đặt hàng lại ($ROP$) là 85.200 kg.

5. Khóa luận đề xuất sử dụng phần mềm công nghệ nào để hỗ trợ quản trị tồn kho?
Tác giả đề xuất công ty triển khai phân hệ Quản lý hàng tồn kho nằm trong hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp BRAVO 7 ERP-VN do Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO cung cấp, nhằm tự động hóa việc theo dõi nhập - xuất - tồn theo lô, vị trí kho và hạn sử dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nguyệt đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Việt Pháp giai đoạn 2016 - 2018 thông qua hệ thống dữ liệu kế toán và kết quả khảo sát thực tế. Đề tài chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm vòng quay vốn và tình trạng ứ đọng thành phẩm nghiêm trọng trong năm 2018 xuất phát từ phương thức điều hành theo cảm tính và thiếu vắng công cụ quản lý chuyên dụng. Các giải pháp đề xuất gắn liền với mô hình định lượng EOQ, ROP và ứng dụng phân hệ ERP BRAVO mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học rõ ràng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí dự trữ và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.