Tổng quan về luận án

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế thị trường là một trong những bài toán phức tạp nhất của khoa học quản lý văn hóa hiện đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9229042) của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Trọng, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Chí Bền tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2023), mang tên "Quản lý di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội gắn với phát triển du lịch", là một công trình tiên phong giải quyết căn cơ bài toán xung đột giữa bảo tồn di sản khảo cổ học đô thị và khai thác du lịch bền vững.

Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản Thế giới ngày 01/8/2010 dựa trên ba tiêu chí nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value - OUV): Chiều dài lịch sử văn hóa hơn 13 thế kỷ; Tính liên tục của tài sản với tư cách là một trung tâm quyền lực nối tiếp nhau; Tầng di tích, di vật phong phú dưới lòng đất. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ được vinh danh, một khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn (research gap) nghiêm trọng đã bộc lộ rõ rệt: hiệu quả khai thác kinh tế - du lịch tại di sản chưa tương xứng với tầm vóc toàn cầu. Theo số liệu thống kê được ghi nhận trong luận án, năm 2013 khu di sản đón 120.000 lượt khách; đến năm 2016 đạt 245.321 lượt; và năm 2019 đạt mốc 517.476 lượt khách với tổng doanh thu khiêm tốn 11,1 tỷ đồng. Kết quả này xếp Hoàng thành Thăng Long ở vị trí thứ 7 trên bảng xếp hạng 8 di sản thế giới tại Việt Nam về doanh thu và lượng khách, phản ánh thực trạng các hoạt động du lịch mới dừng lại ở mức tham quan đơn thuần, thiếu tính trải nghiệm và chưa phát huy được chuỗi giá trị gia tăng.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập ba câu hỏi và ba giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Giá trị của Di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội có thể được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch hấp dẫn hay không?
    Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Giá trị lịch sử, khảo cổ và văn hóa của di sản hoàn toàn đủ điều kiện cấu thành các sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, hấp dẫn và có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Công tác quản lý và phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch tại Hoàng thành Thăng Long hiện nay đang được thực thi như thế nào?
    Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Công tác quản lý cơ bản tuân thủ pháp luật và công ước quốc tế nhưng vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thể chế điều phối, diễn giải di sản, chất lượng nhân lực và cơ chế liên kết doanh nghiệp.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thực hiện những giải pháp đột phá nào để nâng cao hiệu quả quản lý di sản gắn với phát triển du lịch bền vững?
    Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Tiếp cận tích hợp giữa việc thực hiện nghiêm ngặt Công ước UNESCO năm 1972, pháp luật Việt Nam với mô hình bảo tồn động, xã hội hóa và chuyển đổi số sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội của di sản.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết Quản lý di sản văn hóa của UNESCO/ICCROM/ICOMOS, Lý thuyết Ngành công nghiệp di sản (Ashworth & Larkham, 1994) và Lý thuyết Kinh tế học di sản (Throsby, 2001). Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm vùng lõi 18,395 ha (khu Thành cổ và Khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu) cùng vùng đệm 108 ha tại quận Ba Đình, Hà Nội; khung thời gian khảo sát thực trạng trải dài từ năm 2010 đến tháng 6/2023, với tầm nhìn giải pháp chiến lược hướng tới giai đoạn 2025–2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước của luận án đã tổng hợp ba dòng học thuật chính:

  1. Dòng lý thuyết bảo tồn và quản lý di sản văn hóa: Khởi nguồn từ quan điểm bảo tồn nguyên bản cuối thế kỷ XIX của Peter Howard (2002), Carman và Sorensen (2009), dòng nghiên cứu này nhấn mạnh tính nguyên vẹn (integrity) và tính xác thực (authenticity). Tại Việt Nam, các học giả Đặng Văn Bài (2004, 2015, 2018), Lưu Trần Tiêu (2005), Nguyễn Thế Hùng (2013) và Nguyễn Quốc Hùng (2004, 2010) đã xây dựng hệ thống luận điểm về quản lý nhà nước, phân cấp quản lý và tính liên ngành trong hoạt động bảo tồn di sản.
  2. Dòng lý thuyết công nghiệp di sản và kinh tế học văn hóa: Tiêu biểu là công trình của Ashworth và Larkham (1994), Ashworth (1997) và David Throsby (2001), nhìn nhận di sản như một loại tài sản văn hóa (cultural capital) có khả năng sinh lợi và tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ. Ở Việt Nam, Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn (2013), Hà Hữu Nga (2012, 2018) và Nguyễn Thị Thu Hà (2013) đã cụ thể hóa việc ứng dụng kinh tế học di sản và phát triển công nghiệp văn hóa trong thời kỳ hội nhập.
  3. Dòng nghiên cứu quản lý di sản gắn với du lịch bền vững: Arthur Pedersen (2002), Jimura Takamitsu (2019), Chris Cooper, John Fletcher và Alan Fyall (2008), Rosenfeld (2008) cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Chí Bền (2010), Lê Hồng Lý (2014), Nguyễn Bá Linh (2017), Trịnh Ngọc Chung (2017) và Nguyễn Viết Cường (2021) đã phân tích mối quan hệ tương hỗ và nguy cơ xung đột giữa bảo tồn di sản với phát triển du lịch đại chúng.

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: Trường phái bảo tồn tĩnh (ưu tiên đóng kín, bảo quản nguyên trạng để tránh rủi ro xâm hại) và Trường phái bảo tồn phát triển / bảo tồn động (chủ động đưa di sản hòa nhập vào đời sống đương đại, sử dụng nguồn thu từ du lịch để tái đầu tư cho bảo tồn). Luận án của Nguyễn Đức Trọng định vị chắc chắn ở trường phái bảo tồn phát triển, khẳng định rằng di sản chỉ có thể tồn tại bền vững khi chứng minh được giá trị sống trong cộng đồng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án đối chiếu sâu sắc với hai trường hợp:

  • Cung điện Changdeokgung (Hàn Quốc) qua nghiên cứu của Cho Kyu Hyung (2015): Thành công trong việc tái hiện nghi lễ hoàng cung, tổ chức tour trải nghiệm đêm dưới ánh trăng (Moonlight Tour) kết hợp bảo tồn cấu trúc gỗ cổ truyền.
  • Hệ thống di sản thành quách và khảo cổ đô thị tại Nhật Bản (Nubuo Kamei, Kazuto Inouei, 2015) và Kinh nghiệm quy hoạch di sản của Pháp (Jean-François Milou, Nicolas Viste, Michel Verrot, 2015, 2020): Bài học về việc xây dựng quy hoạch tổng thể đồng bộ, xử lý hài hòa tầng văn hóa khảo cổ ngầm với cảnh quan công viên đô thị bên trên.

Từ sự đối chiếu này, luận án chỉ ra điểm độc thù của Hoàng thành Thăng Long: cấu trúc "di sản kép" chồng lớp, nơi các công trình lộ thiên chủ yếu mang kiến trúc cận đại kiểu Pháp và di tích lịch sử cách mạng (Nhà và Hầm D67), trong khi những dấu tích nguy nga của các triều đại Lý, Trần, Lê lại nằm sâu dưới lòng đất. Đây chính là thách thức diễn giải lớn nhất chưa từng được giải quyết toàn diện trong các y văn trước đây.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Ngành Di sản (Heritage Industry Theory) của Ashworth & Larkham (1994) bằng cách bổ sung các tham số quản lý đặc thù cho mô hình di sản khảo cổ học đô thị phức hợp tại các quốc gia đang phát triển. Công trình chứng minh rằng: Giá trị nổi bật toàn cầu (OUV) không tự động chuyển hóa thành sức hấp dẫn du lịch nếu thiếu vắng cơ chế "diễn giải di sản chủ động" (active heritage interpretation) và công nghệ tái hiện phi vật thể.

Luận án xác lập mô hình quản lý tích hợp 5 thành tố cấu thành:

  1. Thể chế và văn bản quy phạm: Hệ thống hóa chính sách từ Công ước 1972 của UNESCO, Luật Di sản văn hóa đến các quyết định quy hoạch của Thủ tướng Chính phủ và UBND thành phố Hà Nội.
  2. Bộ máy tổ chức và nhân lực: Nâng cao quyền hạn thực thi, bổ sung đội ngũ nghiên cứu khoa học chuyên sâu và hướng dẫn viên tinh hoa đa ngôn ngữ.
  3. Cơ chế tài chính và đầu tư: Kết hợp ngân sách nhà nước với mô hình hợp tác công - tư (PPP) và tái đầu tư từ nguồn thu dịch vụ du lịch.
  4. Hạ tầng cơ sở kỹ thuật và bảo tồn: Áp dụng công nghệ giám sát vi khí hậu, số hóa 3D và mái che chuyên dụng cho hố khảo cổ.
  5. Phát triển sản phẩm và giáo dục di sản: Tái hiện không gian Điện Kính Thiên, phục dựng Lễ hội Đèn Quảng Chiếu và chương trình trải nghiệm học đường "Em làm nhà khảo cổ".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Mô hình 5 yếu tố quản lý văn hóa của Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn (Chủ thể, Khách thể, Mục đích, Biện pháp, Môi trường); Khung quản lý du lịch tại di sản thế giới của Arthur Pedersen (UNESCO, 2002); và Khung đánh giá hệ thống quản lý di sản của ICCROM/IUCN.

Khung phân tích thiết lập rõ điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng tối ưu cho các khu di sản thế giới hỗn hợp khảo cổ - lịch sử có vị trí trung tâm thủ đô, chịu áp lực đô thị hóa cao và có cơ chế quản lý đa chủ thể (chính quyền đô thị, cơ quan di sản quốc gia và quân đội).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu thực chứng kết hợp giải thông (Pragmatism / Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) với quy trình đa mức (Multi-level design):

  • Cấp vĩ độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích văn bản chính sách, nghị quyết, công ước quốc tế và quy hoạch tổng thể.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Nghiên cứu cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và cơ chế phối hợp của Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội với Cục Di sản Văn hóa, Bộ Quốc phòng và các viện nghiên cứu.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, mức độ hài lòng và chi tiêu của du khách nội địa, quốc tế cũng như đánh giá từ các doanh nghiệp lữ hành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 phương pháp:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Tổng hợp hệ thống văn bản pháp lý, các báo cáo khai quật khảo cổ từ năm 2002, số liệu khách du lịch và tài chính giai đoạn 2011–2023.
  2. Phương pháp quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp khảo sát thực địa điểm đến, đóng vai du khách trải nghiệm các tour tuyến, đánh giá luồng giao thông tiếp cận, hạ tầng vệ sinh, biển chỉ dẫn và hoạt động thuyết minh.
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện phỏng vấn định tính chuyên sâu $N = 19$ đối tượng chủ chốt, bao gồm:
    • 04 cán bộ trực tiếp công tác tại Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội;
    • 02 nhà quản lý nhà nước về văn hóa (Cục Di sản văn hóa - Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch);
    • 05 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực quản lý văn hóa, bảo tồn và khảo cổ học;
    • 08 lãnh đạo các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch và lữ hành quốc tế.
  4. Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Survey): Khảo sát thực hiện từ ngày 15/7/2023 đến 15/8/2023 thông qua phát phiếu trực tiếp tại điểm đến và kênh trực tuyến hỗ trợ từ các công ty lữ hành. Tổng số phiếu phát ra là 708 phiếu, thu về 700 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đạt 98,88%), loại bỏ 8 phiếu không đạt chuẩn thông tin.

Quy mô mẫu $N = 700$ đáp ứng vượt trội các tiêu chuẩn phương pháp luận định lượng: Vượt xa quy tắc cỡ mẫu tối thiểu của Harris (1985) ($N \ge 50 + 8m$, với $m$ là số biến độc lập) và tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2014) về tỷ lệ quan sát trên biến phân tích tối thiểu 5:1 (lý tưởng 10:1 hoặc 15:1).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Product and Services Solutions). Quy trình phân tích bao gồm:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) về nhân khẩu học khách du lịch (quốc tịch, độ tuổi, mục đích chuyến đi, mức độ chi tiêu).
  • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Phân tích hồi quy đa biến (Multivariate Linear Regression) để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố quản lý (hạ tầng, chất lượng thuyết minh, sản phẩm trải nghiệm, công tác quảng bá) đến sự hài lòng và khả năng quay trở lại của du khách.
  • Triangulation (Kiểm định chéo tam giác) được thiết lập vững chắc trên 4 khía cạnh: Dữ liệu (tài liệu thứ cấp - phỏng vấn sâu - điều tra diện rộng); Phương pháp (định tính - định lượng - mô hình hóa); Nhà nghiên cứu; và Lý thuyết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên phân tích thực chứng, luận án làm sáng tỏ 4 phát hiện cốt lõi:

  1. Nghịch lý giữa tiềm năng OUV và chỉ số kinh tế: Doanh thu năm 2019 chỉ đạt 11,1 tỷ đồng trên 517.476 lượt khách (bình quân chi tiêu vé và dịch vụ dưới 22.000 VNĐ/khách). Hoàng thành Thăng Long chưa khai thác được các dịch vụ bổ trợ cao cấp (ẩm thực hoàng cung, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, đồ lưu niệm thủ công mỹ nghệ cao cấp).
  2. Rào cản đứt gãy trong diễn giải không gian di sản: Do 80% dấu tích cung điện nằm dưới lòng đất, du khách tham quan khu Thành cổ chỉ nhìn thấy các công trình quân sự thời cận đại và kiến trúc Pháp. Việc thiếu các phương tiện giải thích trực quan, mô hình phục dựng thực tế ảo 3D/AR khiến du khách khó hình dung quy mô tráng lệ của kinh đô Đại Việt xưa.
  3. Chất lượng nguồn nhân lực thuyết minh chưa đáp ứng chuẩn quốc tế: Khảo sát cho thấy hoạt động hướng dẫn, thuyết minh tại điểm còn nghèo nàn, hạn chế về năng lực ngoại ngữ chuyên sâu và kỹ năng tương tác, khiến trải nghiệm của khách quốc tế mới dừng lại ở mức "check-in" bề nổi.
  4. Sự phân mảnh trong công tác bàn giao và phối hợp quản lý: Tiến độ bàn giao mặt bằng di tích từ Bộ Quốc phòng sang UBND thành phố Hà Nội kéo dài nhiều năm; cơ chế phối hợp giữa Viện Khảo cổ học, Hội đồng tư vấn khoa học và Ban quản lý Trung tâm còn thiếu sự linh hoạt trong khâu chuyển giao kết quả nghiên cứu thành sản phẩm du lịch thương mại.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Cung cấp mô hình lý thuyết thực chứng về quản lý di sản khảo cổ học đô thị tích hợp đa mục tiêu (Bảo tồn - Giáo dục - Kinh tế du lịch).
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ chỉ tiêu giám sát định kỳ (Monitoring Indicators) dành riêng cho các di sản thế giới tại Việt Nam dựa trên khuyến nghị của ICCROM và ICOMOS.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Đẩy nhanh dự án trọng điểm phục dựng không gian kiến trúc Điện Kính Thiên và phục dựng Lễ hội Đèn Quảng Chiếu thời Lý làm điểm nhấn biểu diễn ban đêm.
    • Đổi mới sản phẩm du lịch: Mở rộng và nâng tầm tour đêm "Giải mã Hoàng thành Thăng Long", phát triển chương trình du lịch học đường tương tác cao.
    • Thiết lập mô hình hợp tác công - tư (PPP) 3 trụ cột: Nhà nước (quy hoạch, bảo tồn) - Doanh nghiệp lữ hành (đầu tư công nghệ, marketing, khai thác dịch vụ) - Cộng đồng / Nhà khoa học (giám sát, cung cấp tri thức học thuật).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế chính:

  1. Giới hạn thời gian khảo sát: Cuộc điều tra xã hội học định lượng tập trung vào giai đoạn tháng 7–8 năm 2023, thời điểm ngành du lịch Việt Nam đang trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19, do đó cơ cấu thị trường khách quốc tế chưa hoàn toàn trở lại trạng thái bình thường hóa cao nhất.
  2. Ranh giới mặt bằng khảo cổ: Một số diện tích khảo cổ học chuyên sâu chưa hoàn tất bàn giao toàn diện tại thời điểm nghiên cứu (năm 2020–2023), làm giới hạn phạm vi đo lường tác động của các hố khai quật mới tới dòng khách du lịch.
  3. Phương pháp lượng hóa kinh tế: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và hồi quy OLS cơ bản trên SPSS; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như Phương pháp Định giá Ngẫu nhiên (CVM) hay Chi phí Du lịch (TCM) để tính toán toàn bộ giá trị sử dụng và phi sử dụng của di sản.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) và Bản sao số (Digital Twin) trong việc cá nhân hóa trải nghiệm du lịch di sản.
  • Đánh giá sức tải môi trường và sức chứa tâm lý (Psychological Carrying Capacity) của quần thể di sản khi lượng khách tăng trưởng đột biến.
  • Đo lường tác động ngoại ứng kinh tế (economic externalities) của Hoàng thành Thăng Long tới giá trị gia tăng của chuỗi dịch vụ đô thị quận Ba Đình và Hoàn Kiếm.

Tác động và ảnh hưởng

  • Về mặt học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đồ sộ cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý văn hóa, Du lịch học và Bảo tàng học tại Việt Nam.
  • Về chuyển đổi ngành du lịch: Định hình lại chiến lược phát triển sản phẩm của các doanh nghiệp lữ hành, dịch chuyển từ "du lịch ngắm cảnh thụ động" sang "du lịch trải nghiệm văn hóa chuyên sâu".
  • Về hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND thành phố Hà Nội và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng Kế hoạch quản lý tổng thể Di sản Hoàng thành Thăng Long giai đoạn 2023–2030, tầm nhìn 2045.
  • Về mặt xã hội và quốc tế: Nâng cao niềm tự hào dân tộc, thúc đẩy giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ và thực hiện đầy đủ cam kết quốc tế của Việt Nam đối với Ủy ban Di sản Thế giới UNESCO.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học giả: Tiếp cận hệ thống lý thuyết quản lý di sản cập nhật, bộ dữ liệu thực chứng $N=700$ và phương pháp tiếp cận liên ngành văn hóa - kinh tế.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước và Ban Quản lý Di sản: Vận dụng trực tiếp khung chỉ tiêu giám sát, giải pháp kiện toàn bộ máy và cơ chế điều phối liên ngành để nâng cao hiệu lực quản lý.
  • Doanh nghiệp Du lịch và Lữ hành: Khai thác các gợi ý sản phẩm du lịch độc đáo (tour đêm, thực tế ảo, lễ hội phục dựng) để thiết kế các tour tuyến văn hóa cao cấp có khả năng thương mại hóa cao.
  • Cộng đồng cư dân và Du khách: Hưởng lợi từ không gian công cộng văn minh, dịch vụ chất lượng cao và các chương trình giáo dục di sản trực quan, sinh động.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ngành Di sản (Heritage Industry Theory) của Ashworth & Larkham (1994) trong bối cảnh di sản khảo cổ học ngầm tại một đô thị đang phát triển. Tác giả chứng minh rằng giá trị di sản không tự chuyển hóa thành giá trị kinh tế nếu thiếu cơ chế diễn giải di sản chủ động và mô hình quản trị liên ngành 5 thành tố.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
Trả lời: Khắc phục tính đơn thuần định tính của các nghiên cứu trước (như Nguyễn Bá Linh 2017, Trịnh Ngọc Chung 2017), luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: phỏng vấn sâu 19 chuyên gia đầu ngành kết hợp điều tra xã hội học định lượng với cỡ mẫu chuẩn $N = 700$ (từ 708 phiếu phát ra, đạt 98,88%), xử lý dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha và hồi quy đa biến trên SPSS.

3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất trong luận án là gì?
Trả lời: Dù được UNESCO ghi danh với giá trị toàn cầu vượt trội và nằm ngay trung tâm Thủ đô, năm 2019 Hoàng thành Thăng Long chỉ đạt doanh thu khiêm tốn 11,1 tỷ đồng (đứng thứ 7/8 di sản thế giới tại Việt Nam). Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở công tác xúc tiến mà do cấu trúc "di sản kép" gây đứt gãy trải nghiệm thị giác của du khách đối với các tầng văn hóa ngầm.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Toàn bộ thiết kế bảng hỏi khảo sát, thang đo Likert, danh sách 19 đối tượng phỏng vấn sâu, tiêu chí chọn mẫu và quy trình xử lý dữ liệu SPSS được trình bày chi tiết trong 16 mục phụ lục (dài 87 trang), cho phép tái lập nghiên cứu tại các di sản thế giới khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 hướng chính: (1) Số hóa di sản và ứng dụng Metaverse/AR trong phục dựng ảo không gian Cấm thành; (2) Lượng hóa kinh tế di sản bằng mô hình CVM/TCM; (3) Quản trị rủi ro biến đổi khí hậu và sức tải đô thị đối với di tích khảo cổ học ngầm.

Kết luận

  1. Luận án đã hoàn thiện hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý di sản thế giới gắn với phát triển du lịch, lấp đầy khoảng trống học thuật về quản trị di sản khảo cổ đô thị tại Việt Nam.
  2. Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long giai đoạn 2010–2023, chỉ rõ nghịch lý giữa tiềm năng nổi bật toàn cầu và hiệu quả kinh tế du lịch thực tế (doanh thu 11,1 tỷ năm 2019).
  3. Vận dụng thành công phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với cỡ mẫu khảo sát lớn ($N = 700$, độ tin cậy 98,88%) và 19 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia, đảm bảo giá trị khoa học và tính chuẩn xác của dữ liệu.
  4. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đột phá, trọng tâm là mô hình hợp tác công - tư (PPP), chuyển đổi số trong diễn giải di sản và dự án phục dựng không gian Điện Kính Thiên cùng Lễ hội Đèn Quảng Chiếu.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về kinh tế học di sản số, quản lý sức tải du lịch và quản trị di sản khảo cổ đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu toàn cầu.
  6. Xác lập giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò là cẩm nang chiến lược cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách và doanh nghiệp lữ hành đưa Hoàng thành Thăng Long trở thành điểm nhấn văn hóa xứng tầm quốc tế.