Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Công tác tổ chức và quản lý Lễ hội Carnaval Hạ Long" được thực hiện bởi sinh viên Đoàn Thị Thùy Dương (lớp QLVH 13A, Khoa Quản lý Văn hóa Nghệ thuật, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Thục Quyên vào năm 2016. Đề tài thuộc ngành Quản lý Văn hóa, tập trung khảo cứu mô hình tổ chức và quản lý nhà nước đối với một sự kiện lễ hội đương đại mang tính chất du lịch đường phố tại địa phương.
Về bối cảnh thực tiễn, tỉnh Quảng Ninh sở hữu vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc Việt Nam, có cảnh quan tự nhiên phong phú và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long (được UNESCO công nhận tháng 12/1994 và được bình chọn là một trong 7 kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới). Từ năm 1996, tỉnh bắt đầu tổ chức thường niên Lễ hội Du lịch Hạ Long. Đến năm 2007, mô hình lễ hội đường phố Carnaval Hạ Long chính thức ra đời như một sự kiện văn hóa - du lịch trọng điểm mở màn cho mùa du lịch hè. Tuy nhiên, sau nhiều năm tổ chức, quy mô và hình thức lễ hội đã có sự biến đổi: tính chất lễ hội đường phố nguyên bản dần bị thu hẹp, phần biểu diễn trên sân khấu cố định chiếm ưu thế, dẫn đến việc truyền tải thông điệp văn hóa và mức độ tương tác trực tiếp với cộng đồng có những hạn chế nhất định.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Nghiên cứu cách thức tổ chức lễ hội đường phố Carnaval nói chung và Carnaval Hạ Long nói riêng nhằm phục vụ hoạt động quảng bá hình ảnh, vùng đất, con người và sản phẩm du lịch Quảng Ninh tới du khách cùng các nhà đầu tư trong và ngoài nước;
- Đánh giá vai trò của lễ hội trong việc nâng cao nhận thức của nhân dân về phát triển du lịch, bảo vệ cảnh quan môi trường sinh thái, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc địa phương;
- Khảo sát, phân tích thực trạng công tác quản lý lễ hội, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức và quản lý Carnaval Hạ Long trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động tổ chức và quản lý Lễ hội Carnaval Hạ Long. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (bao gồm địa điểm tổ chức tại Khu du lịch Bãi Cháy giai đoạn 2007–2012 và tuyến đường Hoàng Quốc Việt, phường Hùng Thắng từ năm 2013). Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào các kỳ lễ hội từ năm 2013 đến năm 2015, có liên hệ đối sánh với tiến trình phát triển từ năm 2007.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành về lễ hội đương đại và quản lý nhà nước đối với hoạt động văn hóa:
- Khái niệm và đặc điểm Carnaval: Thuật ngữ "Carnaval" xuất phát từ tiếng Latinh (Carne Levale - mang nghĩa "ăn thịt thỏa thích"), có nguồn gốc từ các nghi thức trước Mùa Chay (Lent) của Kitô giáo tại châu Âu thời Trung cổ, khởi đầu từ các thành thị tại Ý và lan rộng sang khu vực Mỹ Latinh. Khi tiếp biến vào Việt Nam, Carnaval được tổ chức như một dạng lễ hội mới gắn với các sự kiện chính trị - xã hội và quảng bá du lịch. Phân loại lễ hội đường phố được xem xét theo 3 tiêu chí: theo nội dung (truyền thống và hiện đại), theo quy mô tổ chức (địa phương, vùng, quốc gia), và theo thời gian diễn ra (ngắn ngày, từ vài giờ đến 4 ngày).
- Cơ sở quản lý nhà nước về lễ hội: Quản lý nhà nước được định nghĩa là việc sử dụng hệ thống pháp luật, chính sách, bộ máy hành chính và các nguồn lực để điều tiết, kiểm soát hoạt động lễ hội. Tác giả vận dụng các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước gồm: Công điện số 162/CĐ-TTg ngày 09/02/2011 của Thủ tướng Chính phủ, Chỉ thị số 45-CT/TW của Bộ Chính trị về đổi mới nâng cao hiệu quả tổ chức các ngày kỷ niệm, Chỉ thị số 27-CT/TW và Kết luận số 51-KL/TW ngày 22/7/2009 của Bộ Chính trị về nếp sống văn minh, Chỉ thị số 41-CT/TW của Ban Bí thư và Công điện số 229/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Hệ thống các yếu tố cấu thành lễ hội: Khóa luận xác định 6 yếu tố vật chất và tổ chức cơ bản cần quản lý gồm thời gian tổ chức, không gian/địa điểm, cơ sở vật chất - kỹ thuật, ẩm thực/dịch vụ ăn uống, bố trí nhân sự và hoạt động dịch vụ thương mại.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành trong khoa học xã hội và quản lý văn hóa:
- Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Trực tiếp theo dõi hiện trường tại các địa điểm diễn ra lễ hội, khu vực sân khấu, tuyến diễu hành và các điểm cung ứng dịch vụ tại thành phố Hạ Long;
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi nghiệp vụ với cán bộ quản lý văn hóa, chuyên viên Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Ninh, lãnh đạo phòng nghiệp vụ và người dân địa phương;
- Phương pháp nghiên cứu và phân tích tài liệu: Hệ thống hóa các văn bản pháp quy, kế hoạch tổ chức, đề án kịch bản, báo cáo tổng kết của UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, và UBND thành phố Hạ Long;
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu về lượng khách du lịch, doanh thu, kinh phí xã hội hóa, số lượng diễn viên, phương tiện và trang thiết bị kỹ thuật qua các năm.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các báo cáo chính thức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ninh, Phòng Nghiệp vụ Văn hóa, UBND thành phố Hạ Long, các tài liệu truyền thông của Báo Quảng Ninh, Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh Quảng Ninh (QTV) và số liệu quan sát thực tế của tác giả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý lễ hội và lễ hội Carnaval
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về loại hình lễ hội du lịch đường phố và khung pháp lý quản lý nhà nước tại Việt Nam. Tác giả phân tích đặc trưng của Carnaval trên thế giới (điển hình như Carnaval Venice tại Ý, Rio de Janeiro tại Brazil, Notting Hill tại Anh) với tính chất cộng đồng, tính mở và yếu tố hóa trang diễu hành. Khi du nhập vào Việt Nam, Carnaval được bản địa hóa thành hình thức lễ hội văn hóa - du lịch hiện đại, tổ chức định kỳ vào dịp kỷ niệm ngày Giải phóng miền Nam (30/4), ngày Quốc tế Lao động (1/5) và ngày Giải phóng vùng Mỏ (25/4).
Về tiến trình hình thành và phát triển của Carnaval Hạ Long, chương này ghi nhận các mốc lịch sử:
- Năm 1994: Vịnh Hạ Long được công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới, tạo động lực phát triển du lịch;
- Giai đoạn 1996–2006: Duy trì tổ chức Lễ hội Du lịch Hạ Long định kỳ hàng năm kéo dài trong một tuần;
- Năm 2007: Mô hình Carnaval Hạ Long lần đầu tiên được đưa vào tổ chức với chủ đề "Đêm Hạ Long huyền ảo", đánh dấu sự chuyển đổi về phương thức thể hiện;
- Năm 2008: Lễ hội mang chủ đề "Hướng tới kỳ quan thiên nhiên thế giới", kết hợp đồng thời hoạt động trình diễn trên biển, trên bờ và đường phố nhằm hỗ trợ chiến dịch bầu chọn Vịnh Hạ Long vào danh sách 7 kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới;
- Giai đoạn 2007–2015: Sự kiện trở thành hoạt động thường niên, từng bước xác lập thương hiệu du lịch của Quảng Ninh, thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm (trung bình Hạ Long đón 5 triệu lượt khách/năm, trong đó có hơn 2,6 triệu lượt khách quốc tế).
Chương 2: Công tác tổ chức và quản lý lễ hội Carnaval Hạ Long
Chương 2 mô tả chi tiết thực trạng quy trình vận hành, tổ chức và quản lý Carnaval Hạ Long, tập trung vào giai đoạn 2013–2015:
Về công tác tổ chức và phân cấp quản lý:
- Trước năm 2014, chương trình do UBND tỉnh Quảng Ninh chủ trì, đơn vị thực hiện trực tiếp là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Từ năm 2014, UBND tỉnh giao quyền chủ trì toàn diện cho UBND thành phố Hạ Long. UBND thành phố thành lập Ban Chỉ đạo, Ban Tổ chức và các tiểu ban chuyên trách gồm: Tiểu ban Nội dung - Trang trí khánh tiết, Tiểu ban Thông tin truyền thông, Tiểu ban An toàn - An ninh trật tự, Tiểu ban Lễ tân - Hậu cần, Tiểu ban Tài chính - Vận động tài trợ và Nhóm ê-kíp sáng tạo nghệ thuật.
- Cơ cấu địa điểm và không gian: Giai đoạn 2007–2012 tổ chức tại Khu du lịch Bãi Cháy; từ năm 2013 chuyển sang đường Hoàng Quốc Việt (phường Hùng Thắng) với không gian rộng rãi hơn. Khán đài lắp đặt với quy mô trên 10.000 chỗ ngồi, sử dụng màn hình LED kích thước 60 m²/màn hình tại các khu vực khán đài A, B, C.
Về diễn trình và kịch bản:
- Khung thời lượng chương trình cố định trong 90 phút, được phát sóng trực tiếp trên VTV1, VTV4, QTV1. Từ năm 2010, lễ hội chuyển thời gian biểu diễn từ ban ngày sang ban đêm.
- Năm 2013: Kết cấu gồm 2 phần (Phần 1: Khai mạc và biểu diễn sân khấu 45 phút gồm 9 tiết mục; Phần 2: Diễu diễn Carnaval 45 phút với 28 khối diễn, 7 xe hoa, 7 sàn diễn di động và hơn 3.800 diễn viên, kết thúc bằng 15 phút bắn pháo hoa).
- Năm 2014 ("Quảng Ninh hội tụ và lan tỏa") và Năm 2015 ("Hội tụ tinh hoa - Lan tỏa nụ cười"): Kết cấu điều chỉnh thành 4 phần rõ rệt gồm Phần khai hội (5 phút), Phần nghi lễ (14 phút), Trình diễn nghệ thuật trên sân khấu (40 phút) và Trình diễn Carnaval đường phố (45 phút), kết thúc bằng màn bắn pháo hoa tầm thấp (15 phút).
Về quản lý nguồn lực và liên ngành:
- Nguồn nhân lực: Đội ngũ sáng tạo nghệ thuật (tổng đạo diễn, tác giả kịch bản, biên đạo) và hơn 2/3 lực lượng diễn viên là người dân địa phương. Diễn viên tham gia bao gồm nghệ sĩ chuyên nghiệp, sinh viên Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Hạ Long, học sinh THPT/tiểu học do Thành đoàn phụ trách, thợ mỏ thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), hội viên Giáo hội Phật giáo, câu lạc bộ dưỡng sinh, võ sinh và các đoàn nghệ nhân dân tộc thiểu số (người Dao, Tày, Sán Dìu, Sán Chay, Cao Lan từ các huyện Bình Liêu, Ba Chẽ, Tiên Yên, Hoành Bồ, Đầm Hà, Hải Hà...). Ngoài ra có sự tham gia của các đoàn nghệ thuật quốc tế từ Lào, Thái Lan, Trung Quốc.
- Nguồn tài chính: Áp dụng cơ chế xã hội hóa 100%. Năm 2014, tổng kinh phí huy động xã hội hóa đạt khoảng 6–7 tỷ đồng (chưa kể kinh phí địa phương chi trả cho diễn viên quần chúng), với sự tham gia của Sabeco (tài trợ sân khấu và âm thanh ánh sáng trị giá gần 2 tỷ đồng), Vinacomin (tài trợ tiền mặt), Tập đoàn Tuần Châu (chiêu đãi 1.000 khách mời), Bim Group (hỗ trợ trạm biến áp), Công ty Điện lực Quảng Ninh (2 máy phát dự phòng). Năm 2015, vận động được 13 đơn vị tài trợ với tổng giá trị tiền mặt và hiện vật đạt 9,23 tỷ đồng.
- Quản lý hạ tầng và trật tự: Sở Xây dựng chịu trách nhiệm thẩm định và thử tải an toàn kết cấu khán đài, sân khấu. Sở Công Thương, Chi cục Quản lý thị trường và Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm (Sở Y tế) kiểm tra việc niêm yết giá hàng hóa và vệ sinh an toàn thực phẩm. Công an thành phố và Ban Chỉ huy quân sự phối hợp tổ chức phân luồng giao thông và lập hàng rào bảo vệ.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tổ chức và quản lý lễ hội Carnaval Hạ Long
Chương 3 tổng kết các ưu điểm, hạn chế và đề xuất phương hướng hoàn thiện mô hình tổ chức lễ hội:
Đánh giá thực trạng:
- Mặt đạt được: Lễ hội góp phần quảng bá thương hiệu du lịch Quảng Ninh, thu hút lượng khách lớn (năm 2014 đón trên 100.000 lượt khách dịp lễ hội; năm 2015 đón gần 500.000 lượt khách, tăng 12% so với năm 2014). Công tác xã hội hóa tài chính đạt hiệu quả cao, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Thành phần tham gia biểu diễn huy động được khối đại đoàn kết các dân tộc trên địa bàn tỉnh.
- Hạn chế tồn tại: Sau khi phân cấp về cho thành phố Hạ Long chủ trì (2014–2015), công tác phối hợp điều hành đôi lúc còn lúng túng. Tính chất lễ hội đường phố bị lấn át bởi biểu diễn sân khấu hóa; diễn viên sau tiết mục thường rút nhanh qua sân khấu, khối lượng vũ công ít; tính tương tác với khán giả chưa cao. Tình trạng kiểm soát vé vào cổng và quản lý khán đài VIP chưa chặt chẽ (nhiều ghế trống trong khi người dân không có vé không được vào). Công tác quản lý dịch vụ trông giữ xe còn xuất hiện các điểm tự phát thu phí cao hơn quy định, vẫn còn hiện tượng tăng giá dịch vụ cục bộ.
Hệ thống 7 nhóm giải pháp của tác giả:
- Kiện toàn cơ cấu bộ máy tổ chức và nhân sự: Đánh giá, sắp xếp lại đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa đúng chuyên môn; bổ sung cán bộ trẻ có năng lực chuyên trách về quản lý lễ hội ở cấp huyện, xã; xây dựng cơ chế tự quản của cộng đồng; tổ chức tổng kết, rút kinh nghiệm bằng văn bản sau mỗi kỳ lễ hội.
- Nâng cao chất lượng nội dung và khôi phục tính chất đường phố: Giữ ổn định thời gian tổ chức; tăng cường khắc họa nét văn hóa đặc sắc của các vùng miền; bổ sung các hoạt động nghệ thuật quy mô nhỏ dọc tuyến đường để công chúng hòa nhập; tăng số lượng diễn viên quần chúng; tham khảo ý kiến của các chuyên gia du lịch và đạo diễn quốc tế.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến văn bản pháp quy: Quán triệt thực hiện Chỉ thị 41-CT/TW, Công điện 229/CĐ-TTg, Chỉ thị 27-CT/TW; đa dạng hóa hình thức truyền thông qua phát thanh, truyền hình, internet, pano, áp phích và xe tuyên truyền lưu động.
- Tăng cường công tác quản lý nhà nước: Ban hành quy chế tổ chức rõ ràng; phân định rõ trách nhiệm của từng thành viên Ban Tổ chức; kiểm soát chặt chẽ kế hoạch, kịch bản, thời gian và địa điểm.
- Quản lý dịch vụ, trật tự đô thị và vệ sinh môi trường: Phối hợp liên ngành kiểm tra niêm yết giá; xử lý nghiêm tình trạng bãi giữ xe tự phát thu giá cao; tăng cường nhà vệ sinh di động và thu gom rác thải; bảo đảm hệ thống điện chiếu sáng và an toàn tải trọng khán đài.
- Mở rộng và duy trì công tác xã hội hóa: Tiếp tục huy động các nguồn lực hợp pháp từ các tập đoàn, doanh nghiệp lớn trên địa bàn; bảo đảm quyền lợi quảng cáo hợp pháp của nhà tài trợ theo quy chế.
- Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Thiết lập các đoàn thanh tra liên ngành trước và trong thời gian diễn ra lễ hội; kiểm tra an toàn thực phẩm, trật tự xây dựng, an ninh trật tự và xử lý vi phạm kịp thời.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về quy mô tổ chức và kết quả đạt được của Carnaval Hạ Long trong giai đoạn nghiên cứu:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Chủ đề chính |
(Kỷ niệm 50 năm thành lập tỉnh, 20 năm TP Hạ Long) |
"Quảng Ninh hội tụ và lan tỏa" |
"Hội tụ tinh hoa - Lan tỏa nụ cười" |
| Cơ quan chủ trì |
UBND tỉnh Quảng Ninh |
UBND thành phố Hạ Long |
UBND thành phố Hạ Long |
| Địa điểm tổ chức |
Tuyến đường Hoàng Quốc Việt |
Tuyến đường Hoàng Quốc Việt |
Tuyến đường Hoàng Quốc Việt |
| Tổng lượt khách tham dự |
Trên 1 vạn lượt xem trực tiếp |
> 100.000 lượt (dịp lễ) |
Gần 500.000 lượt (tăng 12% so với 2014) |
| Khách quốc tế |
Ước tính trong kỳ nghỉ lễ |
Gần 30.000 lượt |
Ghi nhận mức tăng trưởng cao |
| Kinh phí xã hội hóa |
Huy động theo đề án tỉnh |
6 – 7 tỷ đồng |
9,23 tỷ đồng (13 đơn vị tài trợ) |
| Số lượng diễn viên |
> 3.800 người |
Khoảng 2.700 người |
Gần 3.000 người (5/6 nguồn xã hội hóa) |
| Quy mô khối diễu hành |
28 khối, 7 xe hoa, 7 sàn diễn |
24 khối diễn |
28 khối diễn diễu hành |
| Thời lượng chương trình |
90 phút (2 phần chính) |
90 phút (4 phần chính) |
90 phút (4 phần chính) |
Về mặt đóng góp, tác giả đã:
- Hệ thống hóa tư liệu thực chứng về mô hình tổ chức Carnaval Hạ Long từ năm 2007 đến 2015, bổ sung nguồn tài liệu chuyên ngành về quản lý lễ hội du lịch đương đại tại Việt Nam;
- Nhận diện những khó khăn, bất cập nảy sinh khi chuyển giao quyền chủ trì tổ chức từ cấp tỉnh sang chính quyền đô thị cấp thành phố (UBND TP Hạ Long);
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn lý thuyết quản lý văn hóa với điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của tỉnh Quảng Ninh, nhấn mạnh vào việc cân bằng giữa biểu diễn sân khấu hóa và tính chất tương tác cộng đồng của lễ hội đường phố.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát thực tế tập trung chủ yếu vào chu kỳ tổ chức 2013–2015 tại địa bàn thành phố Hạ Long, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với các mô hình lễ hội đường phố khác trong nước (như Festival Biển Nha Trang, Festival Hoa Đà Lạt);
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu khai thác từ báo cáo hành chính của các cơ quan quản lý nhà nước và phỏng vấn chuyên gia, chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn lấy ý kiến phản hồi bằng bảng hỏi đối với du khách và cộng đồng dân cư.
Hướng nghiên cứu tiếp có thể phát triển từ đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu mô hình lượng hóa hiệu quả kinh tế du lịch và giá trị thương hiệu đô thị do lễ hội Carnaval mang lại;
- Khảo cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong việc chuyên nghiệp hóa công tác tổ chức sự kiện văn hóa quy mô lớn;
- Xây dựng mô hình quản lý đám đông và ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát vé, an ninh trật tự tại các sự kiện lễ hội ngoài trời.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý Văn hóa, Du lịch học, Quản trị Sự kiện và Văn hóa học tham khảo về quy trình tổ chức sự kiện văn hóa ngoài trời;
- Cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa, thể thao và du lịch cấp tỉnh, thành phố khi xây dựng đề án, quy chế tổ chức lễ hội và phân cấp quản lý liên ngành;
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự tiếp biến của các loại hình lễ hội phương Tây trong bối cảnh văn hóa - xã hội đương đại tại Việt Nam.
Phần nội dung có giá trị thực tiễn cao nhất trong khóa luận là quy trình phân công trách nhiệm liên ngành giữa các cơ quan hành chính (UBND thành phố, Sở VHTTDL, Công an, Điện lực, Ban Quản lý dịch vụ công ích) và cơ chế huy động 100% kinh phí xã hội hóa cho sự kiện lễ hội quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ quan nào giữ vai trò chủ trì tổ chức Lễ hội Carnaval Hạ Long trong giai đoạn nghiên cứu?
Từ năm 2007 đến năm 2013, chương trình do UBND tỉnh Quảng Ninh chủ trì, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thực hiện. Bắt đầu từ kỳ Carnaval năm 2014, UBND tỉnh chính thức phân cấp giao cho UBND thành phố Hạ Long làm cơ quan chủ trì tổ chức thực hiện, phối hợp cùng các sở, ban, ngành và địa phương trong tỉnh.
2. Không gian tổ chức Carnaval Hạ Long có sự thay đổi địa điểm như thế nào?
Từ năm 2007 đến năm 2012, lễ hội được tổ chức tại Khu du lịch Bãi Cháy. Từ năm 2013, Ban Tổ chức chuyển địa điểm sang tuyến đường Hoàng Quốc Việt thuộc phường Hùng Thắng, thành phố Hạ Long nhằm mở rộng không gian bố trí khán đài và phân luồng diễu hành.
3. Cơ chế tài chính của Carnaval Hạ Long được vận hành theo phương thức nào và đạt kết quả ra sao?
Lễ hội áp dụng cơ chế huy động kinh phí xã hội hóa 100% từ các doanh nghiệp, nhà đầu tư. Năm 2014, nguồn kinh phí xã hội hóa đạt khoảng 6–7 tỷ đồng (với sự đóng góp của Sabeco, Vinacomin, Tập đoàn Tuần Châu, Bim Group...). Năm 2015, có 13 đơn vị tham gia tài trợ với tổng số tiền và hiện vật đạt 9,23 tỷ đồng (tăng 1,4 tỷ đồng so với năm 2014).
4. Lực lượng diễn viên tham gia biểu diễn được cơ cấu từ những thành phần nào?
Khoảng 5/6 số lượng diễn viên tham gia được huy động từ nguồn xã hội hóa, trong đó hơn 2/3 là người dân địa phương. Lực lượng biểu diễn bao gồm các nghệ sĩ thành danh quê Quảng Ninh, sinh viên ngành văn hóa - du lịch, thợ mỏ TKV, hội viên Phật giáo, học sinh THPT, và các khối nghệ nhân đồng bào dân tộc thiểu số (Tày, Dao Thanh Y, Sán Dìu, Cao Lan, Sán Chay) đến từ các huyện thị như Bình Liêu, Ba Chẽ, Tiên Yên, Hoành Bồ, Đầm Hà, Hải Hà.
5. Những bất cập chính trong công tác biểu diễn và tổ chức khán đài được tác giả chỉ ra là gì?
Chương trình bị sân khấu hóa nhiều, làm giảm tính giao lưu đường phố; diễn viên sau khi diễn xong thường rời khỏi khu vực thay vì diễu hành cùng công chúng; việc phân bổ chỗ ngồi tại khán đài VIP chưa hợp lý (nhiều ghế trống nhưng người dân không có vé không được tiếp cận); và vẫn còn tình trạng các điểm trông giữ xe tự phát thu giá cao hơn quy định.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đoàn Thị Thùy Dương đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về công tác tổ chức và quản lý Lễ hội Carnaval Hạ Long qua các giai đoạn phát triển từ năm 2007 đến năm 2015. Công trình cung cấp các dẫn chứng, số liệu cụ thể về cơ chế phân cấp quản lý hành chính, mô hình vận động tài chính xã hội hóa 100% và phương thức huy động cộng đồng các dân tộc tham gia trình diễn. Đồng thời, hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận đã làm rõ yêu cầu bảo tồn tính chất tương tác của lễ hội đường phố gắn liền với nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước tại địa phương.