Luận văn: Bảo tồn di sản văn hóa với phát triển du lịch bền vững ở Hà Nội

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa bảo tồn di tích văn hóa dân tộc với phát triển du lịch bền vững". Dưới đây là

Chuyên ngành

Quản lý văn hoá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý văn hóa bảo tồn di tích

Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa bảo tồn di tích văn hóa dân tộc với phát triển du lịch bền vững nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc và sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Nội dung tập trung phân tích hệ thống di tích văn hóa dân tộc tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực nội thành Hà Nội, nơi hội tụ đa dạng loại hình di sản từ vật thể đến phi vật thể. Nghiên cứu đánh giá vai trò của di sản văn hóa trong xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia, đồng thời chỉ ra những thách thức trong cân bằng giữa bảo tồn nguyên trạng và khai thác phục vụ phát triển kinh tế. Các khái niệm cốt lõi như 'bảo tồn di sản', 'du lịch bền vững' và 'phát triển văn hóa' được hệ thống hóa dựa trên khung lý thuyết quản lý văn hóa đương đại. Bối cảnh nghiên cứu phản ánh xu hướng toàn cầu về bảo tồn di sản gắn với phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng.

1.1. Hệ thống di tích văn hóa dân tộc tại Việt Nam

Hệ thống di tích văn hóa dân tộc Việt Nam bao gồm 3.000 di sản cấp quốc gia thuộc hai nhóm chính: di sản vật thể (di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, danh lam thắng cảnh) và di sản phi vật thể (nghệ thuật trình diễn, tín ngưỡng, tri thức dân gian). Tại Hà Nội, tập trung nhiều di tích quan trọng như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, hồ Hoàn Kiếm cùng hệ thống đình, chùa, phủ thờ. Các di sản phi vật thể như ca trù, hát chèo, tín ngưỡng thờ Mẫu cũng được UNESCO ghi danh, tạo nền tảng đa dạng cho phát triển du lịch văn hóa. Sự phân bố không đồng đều giữa các vùng miền đòi hỏi các giải pháp quản lý linh hoạt, phù hợp với đặc trưng văn hóa từng địa phương. Đánh giá giá trị di sản cần dựa trên tiêu chí lịch sử, khoa học, thẩm mỹ và xã hội, đảm bảo kế thừa bền vững cho thế hệ tương lai.

1.2. Mối quan hệ giữa bảo tồn di tích và du lịch bền vững

Bảo tồn di tích văn hóa dân tộc là nền tảng cho phát triển du lịch bền vững khi tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút khách quốc tế. Du lịch bền vững yêu cầu quản lý di tích theo nguyên tắc không làm suy thoái giá trị di sản, đồng thời tối đa hóa lợi ích kinh tế-xã hội cho cộng đồng địa phương. Tại Việt Nam, du lịch di sản đóng góp 12% GDP ngành du lịch nhưng cũng gây áp lực lên môi trường, cảnh quan và đời sống văn hóa truyền thống. Các mô hình du lịch bền vững như du lịch sinh thái văn hóa, du lịch cộng đồng đang được thí điểm tại các điểm di tích. Sự tham gia của cộng đồng bản địa trong quản lý di tích là yếu tố quyết định thành công, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

II. Thực trạng quản lý di tích văn hóa dân tộc tại Việt Nam

Công tác quản lý di tích văn hóa dân tộc tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh đô thị hóa và toàn cầu hóa. Hệ thống pháp luật về bảo tồn di sản (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2013) đã được ban hành nhưng còn bất cập trong triển khai thực tế, đặc biệt tại các địa phương. Thực trạng cho thấy tình trạng xuống cấp di tích do thiếu kinh phí bảo trì, khai thác du lịch ồ ạt gây hư hại cấu trúc, và xung đột giữa bảo tồn với phát triển đô thị. Tại Hà Nội, 60% di tích chưa được xếp hạng đủ điều kiện khai thác du lịch, trong khi 25% chịu áp lực từ hoạt động xây dựng trái phép. Công tác quản lý nhà nước còn manh mún, thiếu sự phối hợp giữa các sở ngành, dẫn đến quản lý chồng chéo. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực quản lý di tích thiếu chuyên nghiệp, thiếu đào tạo bài bản về bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

2.1. Những hạn chế trong công tác bảo tồn di tích

Những hạn chế nổi bật bao gồm: thiếu ngân sách đầu tư cho trùng tu di tích (chỉ 30% nhu cầu được đáp ứng), thiếu quy hoạch tổng thể bảo tồn gắn với phát triển du lịch, và thiếu sự tham gia của cộng đồng trong quản lý. Nhiều di tích bị biến dạng do cải tạo không phù hợp, ví dụ như thay đổi kiến trúc truyền thống bằng vật liệu hiện đại. Công tác nghiên cứu khoa học về di tích còn hạn chế, thiếu cơ sở dữ liệu thống nhất phục vụ quản lý. Tình trạng khai thác du lịch tự phát gây ô nhiễm môi trường tại các điểm di tích như chùa Hương, động Phong Nha. Sự yếu kém trong quản lý còn biểu hiện ở việc thiếu giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh dịch vụ tại di tích, dẫn đến tình trạng lợi dụng danh nghĩa di sản để trục lợi.

2.2. Tác động tiêu cực của du lịch đến di tích văn hóa

Du lịch đại chúng gây áp lực lên di tích thông qua hiện tượng xâm hại vật chất (lượng khách đông dẫn đến hư hại nền lát, tường vôi), biến đổi giá trị tinh thần (mất đi không khí trang nghiêm tại nơi thờ tự), và thương mại hóa di sản (bán hàng lưu niệm không phù hợp tại di tích). Tại các điểm di tích như Phủ Tây Hồ hay đền Hùng, lượng khách tăng đột biến vào mùa lễ hội gây ùn tắc giao thông, ô nhiễm rác thải. Hoạt động biểu diễn nghệ thuật không chuyên tại di tích làm sai lệch giá trị lịch sử. Sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân trong khai thác di tích thiếu trách nhiệm xã hội, ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn. Du lịch không kiểm soát còn dẫn đến tình trạng chiếm dụng đất đai, thay đổi cảnh quan xung quanh di tích, làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý di tích văn hóa

Để nâng cao hiệu quả quản lý di tích văn hóa dân tộc phục vụ phát triển du lịch bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về chính sách, nguồn nhân lực, và hợp tác quốc tế. Trước hết, hoàn thiện hệ thống pháp luật với các quy định chi tiết về phân cấp quản lý, tiêu chuẩn bảo tồn, và cơ chế tài chính bền vững. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý di tích thông qua các chương trình hợp tác với UNESCO, các viện nghiên cứu quốc tế. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn di tích, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Áp dụng công nghệ số trong quản lý di tích (GIS, cơ sở dữ liệu 3D) để theo dõi tình trạng xuống cấp. Tăng cường hợp tác công-tư trong đầu tư trùng tu di tích, kết hợp giữa ngân sách nhà nước và vốn xã hội hóa có kiểm soát.

3.1. Giải pháp chính sách và cơ chế quản lý

Cần xây dựng Luật Di sản văn hóa sửa đổi bổ sung các điều khoản về quản lý đa dạng hình thức sở hữu di tích, cơ chế tài chính bền vững (quỹ bảo tồn, doanh thu du lịch tái đầu tư), và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp khai thác. Thiết lập hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về bảo tồn di tích, bao gồm tiêu chí về vật liệu xây dựng, phương pháp trùng tu, và mức độ can thiệp cho phép. Phân cấp quản lý rõ ràng giữa trung ương và địa phương, giao quyền tự chủ cho cộng đồng trong quản lý di tích làng xã. Áp dụng cơ chế đấu thầu minh bạch trong lựa chọn đối tác đầu tư trùng tu di tích. Thiết lập cơ quan chuyên trách giám sát việc thực thi pháp luật về di sản, có quyền xử phạt nghiêm khắc các vi phạm.

3.2. Giải pháp phát triển du lịch bền vững từ di tích

Phát triển sản phẩm du lịch di sản theo hướng chuyên nghiệp, kết hợp giữa giáo dục di sản và trải nghiệm văn hóa. Thiết kế các tour du lịch có giới hạn số lượng khách, áp dụng vé tham quan theo mùa để giảm áp lực vào mùa cao điểm. Đào tạo hướng dẫn viên du lịch am hiểu giá trị di sản, có kỹ năng giao tiếp văn hóa. Phát triển du lịch cộng đồng tại các làng nghề truyền thống gắn với di tích, tạo sinh kế thay thế cho hoạt động khai thác di tích không bền vững. Triển khai các chương trình giáo dục di sản trong trường học, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di tích. Áp dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để giới thiệu di tích, giảm áp lực tham quan trực tiếp. Thiết lập hệ thống giám sát chất lượng dịch vụ tại di tích, lấy ý kiến phản hồi của du khách làm tiêu chí đánh giá.

IV. Kết luận và khuyến nghị chính sách

Bảo tồn di tích văn hóa dân tộc là nhiệm vụ chiến lược gắn liền với phát triển du lịch bền vững, đòi hỏi sự chung tay của nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thành công phụ thuộc vào hệ thống pháp luật hoàn thiện, nguồn nhân lực chất lượng cao, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Các di tích văn hóa không chỉ là tài sản vật chất mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, góp phần xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc. Việc triển khai các giải pháp quản lý tiên tiến, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, sẽ tạo động lực mới cho ngành du lịch Việt Nam. Khuyến nghị trọng tâm là xây dựng chiến lược quốc gia về quản lý di tích văn hóa giai đoạn 2025-2030, với mục tiêu 100% di tích cấp quốc gia được xếp hạng đủ điều kiện khai thác du lịch bền vững. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo tồn di sản, học tập kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Italy, Pháp.

4.1. Đánh giá hiệu quả các giải pháp đề xuất

Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao khi được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng và tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc, trong khi đào tạo nguồn nhân lực nâng cao chất lượng quản lý. Phát triển du lịch cộng đồng góp phần giải quyết vấn đề sinh kế, giảm áp lực khai thác du lịch đại chúng. Áp dụng công nghệ số giúp tối ưu hóa quản lý di tích, nâng cao hiệu quả giám sát. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong triển khai do nguồn lực hạn chế. Cần ưu tiên đầu tư cho các di tích trọng điểm, sau đó nhân rộng mô hình thành công. Đánh giá hiệu quả cần dựa trên các chỉ tiêu định lượng (số lượng khách, doanh thu) và định tính (mức độ hài lòng, mức độ bảo tồn).

4.2. Triển vọng phát triển quản lý di tích văn hóa

Triển vọng phát triển quản lý di tích văn hóa dân tộc rất sáng sủa khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Xu hướng du lịch bền vững đang trở thành tiêu chuẩn trong ngành du lịch quốc tế, tạo cơ hội cho Việt Nam quảng bá di sản văn hóa ra thế giới. Sự phát triển của công nghệ số (blockchain, AI) sẽ cách mạng hóa quản lý di tích thông qua theo dõi tình trạng xuống cấp theo thời gian thực. Cộng đồng doanh nghiệp ngày càng quan tâm đầu tư vào lĩnh vực bảo tồn di sản, nhận thức được giá trị lâu dài của tài sản văn hóa. Chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân vào bảo tồn di tích sẽ thu hút thêm nguồn lực. Triển vọng phát triển du lịch di sản gắn với bảo tồn bền vững hứa hẹn trở thành thương hiệu quốc gia, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ du lịch thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa bảo tồn di tích văn hóa dân tộc với phát triển du lịch bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I điều 4 của Luật Di sản văn hóa có nêu rõ: Di sản văn hoá phi vật thể là sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hoá khoa học, được lưu giữ bằng trí nhớ, chữ viết, được lưu truyền bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn bằng các hình thức lưu giữ, lưu truyền khác, bao gồm tiếng nói, chữ viết các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, ngữ văn truyền miệng, diễn xướng dân gian, lối sống, nếp sống, lễ hội, bí quyết các nghề thủ công truyền thống, tri thức về y, dược học cổ truyền, về văn hoá ẩm thực, về trang phục truyền thống dân tộc và những tri thức dân gian khác. Di sản văn hoá vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử văn hoá, khoa học, bao gồm di tích lịch sử văn hoá, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia [19,tr. Hai hình thái này có liên hệ mật thiết với nhau. Di sản văn hoá vật thể xuất hiện như là biểu hiện vật chất của di sản văn hoá phi vật thể và di sản của 24 văn hoá phi vật thể đến lượt mình tồn tại như là biểu hiện tinh thần của di sản văn hoá đó.

Các di sản văn hoá vật thể luôn chứa đựng trong mình những giá trị vô hình, nơi con người gửi gắm đức tin và tôn thờ một đấng thiêng liêng nào đó. Đây được coi là không gian văn hoá của người dân trong lễ hội truyền thống, lễ hội tôn giáo thể hiện những khát vọng và ước mơ thầm kín mãnh liệt của cuộc sống con người. Đối với di sản văn hoá phi vật thể thì tự thân nó đã mang trong mình những thông điệp của quá khứ và khi tham gia vào đời sống văn hoá hiện đại sẽ làm cho văn hoá của mỗi dân tộc không bị tách rời khỏi truyền thống. Đồng thời nó giữ lại được những giá trị tự thân tạo nên những giá trị, bản sắc của mỗi dân tộc.

Những hệ giá trị này luôn có tính ổn định, tính bền vững và có sức mạnh to lớn đối với cộng đồng dân tộc. Trong sự phát triển không ngừng của xã hội, các hệ giá trị này không bị mất đi mà được truyền lại cho đời sau theo luật kế thừa, tái tạo phát triển liên tục của văn hoá. Ý thức được tầm quan trọng của di sản văn hoá, đã có nhiều công ước, hiến chương về di sản và bảo vệ di sản đã được thông qua: Hiến chương về bảo vệ thành phố và khu vực đô thị lịch sử Washington (1987), Hiến chương về bảo vệ và quản lý di sản khảo cổ học (1990), Hiến chương Athens về trùng tu di tích lịch sử, Hiến chương Venice về bảo tồn và trùng tu di tích và di chỉ (1964), Nguyên tắc chỉ đạo việc giáo dục và đào tạo về bảo vệ di tích, cụm công trình và di chỉ (1993), Nguyên tắc lập hồ sơ di tích, cụm kiến trúc và di chỉ (1996), Công ước quốc tế về du lịch và văn hoá (1999)…Tất cả những công ước nói trên có tác dụng to lớn trong việc bảo vệ các di sản văn hoá. Nhờ đó mà ngày nay nhân loại được thừa hưởng, chiêm ngưỡng nhiều công trình văn hoá tầm cỡ, nhiều hiện vật quý hiếm mà trong đó chứa đựng những thông tin nguyên gốc về nhiều mặt [19, tr.

25 Sinh thời Bác Hồ đã quan tâm, chỉ đạo xây dựng, phát triển kinh tế nói chung và rất quan tâm tới kinh tế du lịch nói riêng. Ông cha ta có câu “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn”. Tiếp thu những tinh hoa ấy, Bác Hồ quan niệm du lịch là học tập, đi xem để mà học. Xuất phát từ quan điểm ấy, Người đã đi nhiều nơi để học hỏi.

Người nói: “Tôi muốn đi ra ngoài xem nước Pháp và các nước khác. Sau khi ra ngoài xem xét họ như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta”. Sau này khi đã là Chủ tịch nước, mỗi lần đi tham quan các địa phương hoặc có dịp ra nước ngoài, ở đâu Người cũng chú ý lắng nghe và học hỏi, quan sát, ghi chép cẩn thận. Những kinh nghiệm hay, những điều mới lạ qua những chuyến đi ấy đều được Người giới thiệu tại các hội nghị, hoặc viết và giới thiệu trên báo để mọi người cùng đọc và học tập.

Năm 1945 đất nước ta dành được độc lập, Bác Hồ đã quan tâm đến việc giữ gìn di sản văn hoá dân tộc. Người đã ký sắc lệnh số 13 ngày 8/ 9 và số 65 ngày 23/ 11/ 1945 để bảo vệ các di sản văn hoá như đình, chùa, lăng tẩm và danh lam thắng cảnh Việt Nam. Đặc biệt Bác đã quan tâm đến quyền du lịch, nghỉ mát của nhân dân lao động, điều đó được thể hiện trong Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hoà năm 1946. Sau khi kết thúc sự nghiệp kháng chiến chống thực dân Pháp.

Chính phủ ban hành Nghị định số 519-TTg ngày 29/10/1957 về việc bảo tồn di tích, di vật lịch sử và danh lam thắng cảnh. Đặc biệt ngày 9/ 7/ 1960, Công ty du lịch, tiền thân của Tổng công ty Du lịch ngày nay đã được thành lập. Cũng trong tháng 7/ 1960, sau khi sắc lệnh thành lập Công ty Du lịch được công bố ít ngày, Bác Hồ đã có chuyến đi công tác về Sầm Sơn, Thanh Hoá. Tại đây chiều ngày 17/ 7/ 1960 Người làm việc và trao đổi với ông Ngô Thuyên - Bí thư tỉnh uỷ về việc xây dựng khu di lịch Sầm Sơn.

Khái niệm dịch vụ du lịch đã được Người đề cập. Người đã nhìn thấy khả năng tiềm tàng của lợi ích trong du lịch. Và Người chọn Sầm Sơn làm địa điểm để phát triển du lịch [21, tr. 26 Ngày 04/04/1984 Chủ tịch Hội đồng Nhà nước đã ký Pháp lệnh Bảo vệ và sử dụng di tích lịch sử văn hoá và danh thắng.

Năm 2001 Nhà nước Việt Nam chính thức ban hành Luật Di sản văn hoá. Đây được coi là một bước tiến trong quá trình hoàn thiện chính sách văn hoá vì sự nghiệp phát triển đất nước. Trong luật di sản văn hoá này, cả hai hình thái di sản văn hoá vật thể và phi vật thể đều được đề cập đến với tư cách là đối tượng pháp lý chủ yếu của luật. Đồng thời luật cũng quy định rất cụ thể việc kiểm kê, sưu tầm vốn văn hoá truyền thống bao gồm (văn hoá bác học và văn hoá dân gian) của người Việt và các dân tộc thiểu số; bảo tồn các làng nghề truyền thống, các tri thức về y, dược cổ truyền…và tôn vinh, trọng đãi những nghệ nhân, nghệ sỹ bậc thầy trong các ngành nghề truyền thống.

Trong luật di sản văn hoá có thêm những quy định về quản lý bảo vệ và phát huy giá trị của các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, công việc xây dựng cán bộ và sưu tập, tổ chức quản lý các bảo tàng ở Việt Nam. Luật cũng xác định rõ quyền sở hữu đối với di sản văn hoá; xác định cụ thể trong việc phân cấp quản lý giữa trung ương và địa phương; quy định việc mở hệ thống các cửa hàng mua bán cổ vật, lập các bảo tàng và sưu tập tư nhân. Luật cũng có một mục riêng đề cập cụ thể về vấn đề nguồn nhân lực cho các hoạt động bảo vệ và phát huy các giá trị di sản văn hoá, trong đó quy định thống nhất việc sử dụng các nguồn thu và trách nhiệm của Nhà nước trong việc cung cấp ngân sách cho các hoạt động này. Ngoài những quy định cụ thể về xếp hạng di tích, sưu tầm các loại hình di sản văn hoá vật thể và phi vật thể, thăm dò khai quật khảo cổ học.

Luật cũng quy định cụ thể về công tác thanh tra, kiểm tra cùng với mức độ khen thưởng và xử phạt trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hoá. Luật Di sản văn hoá được thông qua tại kỳ họp lần thứ 9 Quốc hội khoá 9 tháng 06 năm 2001 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/ 01/ 2002 là 27 cơ sở pháp lý quan trọng để đẩy mạnh việc đổi mới các hoạt động nhằm bảo vệ và phát huy các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể ở Việt Nam. Đảng và Nhà nước ta cho rằng cần có sự tham gia và phát huy sức mạnh của hai lực lượng. Đồng thời cần có sự phối hợp, thống nhất của hai phương diện đó là nâng cao trách nhiệm quản lý Nhà nước và trách nhiệm đóng góp của nhân dân.

Đến nay di sản văn hoá không chỉ được coi là tài sản có giá trị giáo dục về truyền thống, mà nó còn là một nguồn động lực to lớn góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Cụ thể trong những năm gần đây có rất nhiều văn bản quản lý Nhà nước về di sản văn hoá đã được ban hành, nhiều đề tài khoa học về bảo tồn di sản văn hoá thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau được thực hiện. Nhiều loại hình văn hoá, nghệ thuật truyền thống được bảo tồn, khôi phục và phát huy thông qua các dự án nghiên cứu, sưu tầm một số lượng lớn phim, ảnh, băng, đĩa hình và đầu sách di sản văn hoá phi vật thể đã được thực hiện. Qua đó nhiều làng nghề thủ công được hồi sinh và phát triển như: gốm sứ Bát Tràng, nghề tranh Đông Hồ, nghề mộc Đồng Kỵ và nhiều làng nghề thủ công khác đã thay da đổi thịt góp phần ổn định kinh tế xã hội địa phương.

Với ý nghĩa to lớn trên, chúng ta ngày càng ý thức được cần phải có trách nhiệm bảo vệ những giá trị di sản văn hoá dân tộc. Vai trò của di sản văn hóa trong phát triển du lịch Năm 2007 cả nước có 3.016 di tích lịch sử văn hoá và danh thắng được xếp hạng cấp quốc gia, 4.501 di tích xếp hạng cấp tỉnh và hơn 100 bảo tàng. Trong nguồn tài nguyên phong phú, đa dạng ấy không chỉ có di sản mang tầm cỡ quốc gia mà còn có một số di sản đã được quốc tế khẳng định giá trị. Tính đến năm 2010 Việt Nam đã có 13 di sản được UNESCO công nhận là di sản văn hóa, danh thắng của thế giới: 28 1.

Di sản thiên nhiên thế giới: Vịnh Hạ Long, được công nhận hai lần, năm 1994 được công nhận là di sản thiên nhiên thế giới, năm 2000 được công nhận là Di sản địa chất thế giới; Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, năm 2003 được công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới; Cao nguyên đá Đồng Văn, năm 2010 được gia nhập mạng lưới Công viên Địa chất toàn cầu do UNESCO công nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ