Đánh giá Quản lý & Sử dụng đất của Tổ chức Kinh tế tại Việt Trì, Phú Thọ (2010-2013)

Đánh giá công tác quản lý và sử dụng đất tại Việt Trì, Phú Thọ. Phân tích thực trạng, hiệu quả, và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CỤM CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể:

3. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận và tầm quan trọng của công tác quản lý đất đai và đất của tổ chức

1.1.1. Khái quát về đất đai :

1.2. Ý nghĩa, tầm quan trọng của việc sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

1.3. Cơ sở pháp lý của công tác giao đất, cho thuê đất cho tổ chức kinh tế

1.4. Tổng quan quản lý đất đai trong nước và ngoài nước

1.5. Tình hình quản lý, sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trong cả nước và các địa phương khác. Tình hình quản lý, sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trong cả nước.

1.6. Tình hình quản lý, sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại các địa phương khác.

1.6.1. Trên địa bàn tỉnh Đăk Nông [11]

1.6.2. Trên địa bàn thành phố Hải Phòng [19]

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2.1. Thời gian nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội TP Việt Trì

2.3.2. Tình hình quản lý đất đai

2.3.3. Đánh giá tình hình sử dụng đất đai của các tổ chức kinh tế

2.3.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất của các tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra, thu thập tài liệu, số liệu

2.4.2. Phương pháp so sánh đánh giá

2.4.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý tài liệu, số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội thành phố Việt Trì

3.1.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và môi trường

3.1.2. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội

3.2. Hiện trạng sử dụng đất năm 2014

3.3. Tình hình quản lý đất đai

3.3.1. Công tác lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất

3.3.2. Công tác lập quy hoạch, đề án xây dựng nông thôn mới

3.3.3. Công tác đo đạc lập bản đồ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

3.3.4. Công tác thu hồi và giao đất cho các công trình dự án (thu hồi đất đến từng hộ): Gồm các dự án:

3.4. Công tác giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất.

3.5. Công tác giải quyết tranh chấp về đất đai, giải quyết khiếu nại tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất

3.6. Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn TP Việt Trì

3.6.1. Hiện trạng các tổ chức kinh tế trên địa bàn TP Việt Trì

3.6.2. Thực trạng quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

3.6.3. Nguyên nhân của những tồn tại hạn chế.

3.6.4. Đánh giá công tác quản lý, sử dụng đất của các tổ chức kinh tế qua kết quả điều tra:

3.7. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất của các tổ chức trên địa bàn thành phố Việt Trì

3.7.1. Giải pháp về chính sách pháp luật

3.7.2. Giải pháp về kinh tế

3.7.3. Giải pháp về khoa học công nghệ

3.7.4. Các giải pháp khác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý đất đai Việt Trì Thực trạng Giải pháp

Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, có vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và ổn định chính trị của một quốc gia. Tại Việt Nam, việc quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả, đặc biệt là tại các đô thị đang phát triển như Việt Trì, Phú Thọ, là một vấn đề cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào đánh giá thực trạng quản lý đất đai tại Việt Trì, chỉ ra những vấn đề và thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất bền vững. Theo Nguyễn Công Đức (2015), thành phố Việt Trì có tốc độ đô thị hóa nhanh, số lượng các kinh tế sử dụng đất tăng nhanh chóng, đặt ra những vấn đề lớn đối với công tác quản lý và sử dụng quỹ đất này trên địa bàn. Cần có những đánh giá khách quan và giải pháp thiết thực để khai thác tối đa tiềm năng của đất đai tại Việt Trì, đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh Phú Thọ và khu vực.

1.1. Vị trí chiến lược của Việt Trì trong quản lý đất đai khu vực

Việt Trì có vị trí địa lý đặc biệt quan trọng, là đầu mối giao thông kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội và nằm trên hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng. Vị trí này tạo ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế, nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn trong quản lý đất đai, đặc biệt là việc quy hoạch sử dụng đất một cách hợp lý và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu phát triển đa dạng.

1.2. Tầm quan trọng của đánh giá hiệu quả sử dụng đất đối với phát triển bền vững

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của Việt Trì. Điều này bao gồm việc xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, từ đó đưa ra các quyết định quy hoạch và quản lý đất đai phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và bảo vệ tài nguyên đất đai cho các thế hệ tương lai.

1.3. Mục tiêu của nghiên cứu về Quản lý đất đai đô thị Việt Trì

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Việt Trì giai đoạn 2010-2013. Mục tiêu là xác định thực trạng, ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất đai.

II. Thách thức trong Quản lý đất đai tại Việt Trì Thực trạng đáng lo ngại

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác quản lý đất đai tại Việt Trì vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng sử dụng đất không hiệu quả, sai mục đích, lãng phí tài nguyên vẫn còn phổ biến. Theo Cục Quản lý Công sản (Bộ Tài chính), tình trạng sử dụng đất lãng phí, sai mục đích đang diễn ra phổ biến, gây thất thoát lớn cho ngân sách. Bên cạnh đó, các vấn đề về tranh chấp đất đai, biến động đất đai, quy hoạch sử dụng đất chưa phù hợp cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của thành phố. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng và các giải pháp quản lý đất đai mang tính chiến lược.

2.1. Thực trạng quản lý đất đai Phú Thọ Vấn đề quy hoạch và cấp phép

Quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong quản lý đất đai, tuy nhiên, tại Việt Trì, quy hoạch còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển thực tế. Việc cấp phép sử dụng đất cũng còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng sử dụng đất sai mục đích, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến môi trường. Cần có sự rà soát, điều chỉnh quy hoạch và quy trình cấp phép để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả.

2.2. Tranh chấp đất đai Việt Trì Nguyên nhân và giải pháp hòa giải

Tranh chấp đất đai là một vấn đề nhức nhối tại Việt Trì, gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội và quyền lợi của người dân. Nguyên nhân của tranh chấp thường liên quan đến biến động đất đai, quy hoạch chưa rõ ràng, thủ tục hành chính phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường công tác hòa giải, nâng cao năng lực của cán bộ quản lý đất đai và hoàn thiện hệ thống pháp luật.

2.3. Giá đất Việt Trì Biến động và tác động đến thị trường bất động sản

Giá đất tại Việt Trì có nhiều biến động trong thời gian qua, ảnh hưởng đến thị trường bất động sản và đời sống của người dân. Các yếu tố tác động đến giá đất bao gồm quy hoạch, đầu tư hạ tầng, chính sách quản lý đất đai. Cần có sự kiểm soát chặt chẽ giá đất để đảm bảo tính ổn định của thị trường và ngăn chặn các hoạt động đầu cơ.

III. Cách quản lý đất đai hiệu quả tại Việt Trì Giải pháp và hướng đi

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại Việt Trì, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Trong đó, việc hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai, tăng cường công tác quy hoạch sử dụng đất, nâng cao năng lực quản lý đất đai và ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ của các chuyên gia trong lĩnh vực đất đai.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai tại Việt Trì Góp phần cải cách hành chính

Hệ thống chính sách đất đai cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo, bất cập, đồng thời bổ sung các quy định mới phù hợp với tình hình thực tế. Việc cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai cũng cần được đẩy mạnh để giảm thiểu thời gian và chi phí cho người dân và doanh nghiệp.

3.2. Nâng cao chất lượng quy hoạch sử dụng đất Việt Trì Đảm bảo tính khả thi

Quy hoạch sử dụng đất cần được lập một cách khoa học, khách quan và có tính khả thi cao. Cần dựa trên các nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhu cầu phát triển của thành phố. Việc tham vấn ý kiến của cộng đồng cũng cần được thực hiện để đảm bảo tính phù hợp của quy hoạch.

3.3. Ứng dụng công nghệ trong kiểm kê đất đai Việt Trì Nâng cao minh bạch

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm kê đất đai, quản lý hồ sơ, cung cấp thông tin đất đai sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của công tác quản lý đất đai. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đồng bộ, kết nối với các hệ thống thông tin khác để tạo thuận lợi cho việc quản lý và khai thác.

IV. Nghiên cứu Sử dụng đất nông nghiệp Việt Trì Định hướng Kết quả

Nghiên cứu của Nguyễn Công Đức (2015) tập trung vào đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Việt Trì giai đoạn 2010-2013. Nghiên cứu này đã đưa ra những đánh giá chi tiết về thực trạng, ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Trì.

4.1. Phân tích hiện trạng đất nông nghiệp Việt Trì Ưu điểm tồn tại

Phân tích chỉ rõ những ưu điểm trong việc sử dụng đất nông nghiệp như năng suất cây trồng, vật nuôi, hiệu quả kinh tế... Đồng thời làm rõ các tồn tại như sử dụng đất chưa hiệu quả, tình trạng thoái hóa đất, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường nông thôn...

4.2. Ảnh hưởng của dự án đất đai Việt Trì tới người dân địa phương

Một số dự án đất đai có thể mang lại lợi ích kinh tế, xã hội, nhưng cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến đời sống của người dân địa phương. Cần có sự đánh giá kỹ lưỡng tác động của các dự án để có các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực và đảm bảo quyền lợi của người dân.

4.3. Đề xuất giải pháp quản lý đất đai hiệu quả từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Các giải pháp đưa ra phải dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Trì và có tính khả thi cao. Cần chú trọng đến các giải pháp về chính sách, quy hoạch, quản lý, công nghệ và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

V. Giải pháp quản lý đất đai Việt Trì Đề xuất và Kiến nghị cấp thiết

Để thực sự mang lại hiệu quả bền vững, các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ của các chuyên gia trong lĩnh vực đất đai. Đồng thời, cần có sự kiểm tra, giám sát thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp. Ngân sách nhà nước có thể thu được khoảng 5 tỷ USD mỗi năm nếu có cơ chế buộc phải sử dụng đất hiệu quả, theo tính toán của các chuyên gia.

5.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra đất đai Việt Trì Xử lý vi phạm nghiêm minh

Công tác thanh tra, kiểm tra đất đai cần được tăng cường để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và nghiêm minh trong xử lý vi phạm.

5.2. Chính sách đất đai mới tại Việt Trì Hướng tới sự công bằng minh bạch

Chính sách đất đai cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc công bằng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi của người dân và doanh nghiệp. Cần có sự tham vấn ý kiến của các bên liên quan để đảm bảo tính phù hợp của chính sách.

5.3. Nâng cao nhận thức pháp luật về đất đai cho người dân Việt Trì

Người dân cần được trang bị kiến thức pháp luật về đất đai để tự bảo vệ quyền lợi của mình và tham gia tích cực vào công tác quản lý đất đai. Cần có các chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai phù hợp với từng đối tượng.

VI. Tương lai quản lý đất đai Việt Trì Hướng tới phát triển bền vững

Với những nỗ lực và giải pháp đồng bộ, tương lai quản lý đất đai tại Việt Trì hứa hẹn sẽ có nhiều chuyển biến tích cực. Việc sử dụng đất sẽ ngày càng hiệu quả, bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Quan trọng nhất là đất đai phải được sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và bền vững. Do đó quản lý, sử dụng đất đai là một trong những hoạt động quan trọng nhất của công tác quản lý hành chính Nhà nước nói chung và quản lý, sử dụng đất của các tổ chức nói riêng.

6.1. Quy hoạch đất đai Việt Trì trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập

Quy hoạch đất đai cần phải tính đến các yếu tố đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Các khu công nghiệp, khu đô thị mới cần được quy hoạch một cách khoa học, đảm bảo tính kết nối và phát triển bền vững.

6.2. Vai trò của cộng đồng trong giám sát quản lý đất đai Việt Trì

Cộng đồng cần được tạo điều kiện tham gia vào quá trình giám sát quản lý đất đai, góp phần đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Cần có cơ chế để người dân phản ánh các vi phạm về đất đai và được giải quyết kịp thời.

6.3. Quản lý đất đai bền vững Chìa khóa cho tương lai phát triển của Việt Trì

Quản lý đất đai bền vững là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển lâu dài của Việt Trì. Cần có sự cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được nhà nước giao đất cho thuê đất giai đoạn 2010 2013 trên địa bàn tp việt trì tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của quốc gia. Sử dụng đất đai có ý ngh a quyết định tới sự thành bại về kinh tế và ổn định chính trị, phát triển xã hội của cả trước mắt và lâu dài. Nguồn tài nguyên, nguồn lực đất đai vô cùng quý giá, nhưng là nguồn tài nguyên có hạn, việc quản lý sử dụng nguồn tài nguyên này vào việc phát triển kinh tế xã hội một cách khoa học, tiết kiệm và đạt hiệu quả cao là vô cùng quan trọng và có ý ngh a to lớn.

Ở nước ta, quỹ đất của các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất là rất lớn. Theo kết quả thống kê đất đai toàn quốc năm 2012 diện tích này là khoảng 3.000 ha, chiếm hơn 10% diện tích tự nhiên của cả nước. Tuy nhiên, hiện nay diện tích này quản lý chưa chặt chẽ, sử dụng chưa hiệu quả, trong việc quản lý còn để xảy ra nhiều tiêu cực. Theo Cục Quản lý Công sản (Bộ Tài chính), trên địa bàn cả nước, các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập đang quản lý, sử dụng diện tích đất, nhà với tổng diện tích đất lên đến 1,5 tỷ m2, giá trị tương đương khoảng 594.000 tỷ đồng; trong đó khu vực sự nghiệp công lập chiếm 1,2 tỷ m2, bằng 80% tổng diện tích; tổng diện tích nhà lên đến hơn 100.000m2 với tổng giá trị khoảng 138.

Riêng các tập đoàn, tổng công ty nhà nước hiện đang quản lý, sử dụng khoảng 155 triệu m2 đất, trong đó nhiều đơn vị chiếm giữ số lượng nhà, đất rất lớn, nguồn đất chưa sử dụng khoảng 3. Phần lớn đất công được giao cho các đơn vị thuộc những vị trí đắc địa ở các đô thị lớn, các trung tâm công nghiệp, tuy nhiên, tình trạng sử dụng đất lãng phí, sai mục đích đang diễn ra phổ biến, gây thất thoát lớn cho ngân sách. Theo tính toán, nếu tính đúng, thu đủ và có cơ chế buộc phải sử dụng đất hiệu quả thì, ngân sách nhà nước có thể thu được khoảng 5 tỷ USD mỗi năm - một khoản tiền không nhỏ trong bối cảnh hiện nay để giải quyết các vấn đề an sinh xã hội. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 Thành phố Việt Trì từ khi thành lập ( ngày 04/6/1962) đã được xác định là thành phố công nghiệp của tỉnh.

Do có vị trí là đầu mối giao lưu giữa các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội và nằm trên hành lang kinh tế Côn Minh- Lào Cai-Hà Nội- Hải Phòng nên những năm gần đây, TP Việt Trì có tốc độ đô thị hóa nhanh, số lượng các kinh tế sử dụng đất tăng nhanh chóng, đặt ra những vấn đề lớn đối với công tác quản lý và sử dụng quỹ đất này trên địa bàn. Việc đánh giá thực trạng quản lý, sử dụng đất của các tổ chức kinh tế là việc làm có ý ngh a thiết thực trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai, để kịp thời đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, tránh để lãng phí thất thoát nguồn tài nguyên hữu hạn vô giá này. Xuất phát từ thực tiễn khách quan đó, việc nghiên cứu đề tài: “Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất giai đoạn 2010-2013 trên địa bàn TP Việt Trì- tỉnh Phú Thọ” nhằm góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất là rất cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu tổng quát Đánh giá thực trạng công tác quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Việt Trì giai đoạn 2010-2013 và tìm ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý và sử dụng đất của các tổ chức.

Mục tiêu cụ thể: - Đánh giá hiện trạng công tác quản lý đất đai trên địa bàn thành phố Việt trì. - Đánh giá công tác quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Việt Trì giai đoạn 2010-2013, từ đó xác định được những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế. - Đề xuất được một số giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Ý ngh a khoa học của đề tài Luận văn là công trình khoa học có ý ngh a lý luận và thực tiễn thiết thực, luận văn được nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế đồng thời đưa ra một số giải pháp giúp cho việc sử dụng đất có hiệu quả cao nhất góp phần phát triển kinh tế - xã hội, cải thiện cuộc sống. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận và tầm quan trọng của công tác quản lý đất đai và đất của tổ chức 1. Khái quát về đất đai : Đất đai là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn để phân bố dân cư, kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng.

Tại Điều 18 Chương II Hiến pháp Nước Cộng hoà xã hội chủ ngh a Việt Nam năm 1992 quy định(Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 1992) 12] “Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài”. Theo Luật Đất đai năm 2003 (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003) [13], một số khái niệm liên quan đến các tổ chức quản lý, sử dụng đất được hiểu như sau: Nhà nước giao đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất đai bằng quyết định hành chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng hợp đồng cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất.

Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất đối với người đang sử dụng ổn định là việc Nhà nước cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu cho người đó. Nhận chuyển quyền sử dụng đất là việc xác lập quyền sử dụng đất do được người khác chuyển quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất mà hình thành pháp nhân mới. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định của Luật này. Khái quát về quỹ đất các tổ chức : Quỹ đất đang quản lý, sử dụng của các tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất bao gồm quỹ đất thuộc cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, tổ chức kinh tế - xã hội, tổ chức sự nghiệp công, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, tổ chức nước ngoài đầu tư vào Việt Nam Theo Thông tư số 08/2007/TT-BTNMT ngày 02 tháng 8 năm 2007 của Bộ Tài nguyên và Môi trường (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2009) 1] hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất, quỹ đất của các tổ chức trên địa bàn toàn quốc được thống kê phân theo các loại: giao đất không thu tiền sử dụng đất; giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất.

Trong đó các loại hình tổ chức sử dụng đất được phân loại thành: Tổ chức sử dụng đất, quản lý đất là tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng hoặc được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất đối với đất đang sử dụng, được Nhà nước giao đất để quản lý, quy định trong Luật này bao gồm: (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2009) [2] - Tổ chức khác là các tổ chức trong nước sử dụng đất bao gồm: Tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, cơ sở tôn giáo và các tổ chức khác không phải là cơ quan, đơn vị của Nhà nước, không phải là tổ chức kinh tế. - Tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao được Nhà nước cho thuê đất; bao gồm doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Khái niệm tổ chức kinh tế: Theo Thông tư số 08/2007/TT-BTNMT ngày 02 tháng 8 năm 2007 của Bộ Tài nguyên và Môi trường 1] Tổ chức kinh tế là tổ chức trong nước (kể cả trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài lựa chọn hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc thuê đất trả tiền thuê đất hàng nãm) được thành lập theo Luật Doanh nghiệp, Luật Hợp tác xã sử dụng đất vào mục đích sản xuất, kinh doanh nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.

Theo điều 22, Luật Đầu tư năm 2005 (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2005) [14] các tổ chức kinh tế là: Doanh nghiệp tổ chức và hoạt động theo Luật doanh nghiệp; Tổ chức tín dụng, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính khác theo quy định của pháp luật; Cơ sở dịch vụ y tế, giáo dục, khoa học, văn hóa, thể thao và các cơ sở dịch vụ khác có hoạt động đầu tư sinh lợi; Các tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật. Ngoài các tổ chức kinh tế quy định tại khoản 1 Điều 22 luật đầu tư 2005, nhà đầu tư trong nước được đầu tư để thành lập hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã tổ chức và hoạt động theo Luật hợp tác xã; hộ kinh doanh theo quy định của pháp luật. Ý nghĩa, tầm quan trọng của việc sử dụng đất của các tổ chức kinh tế Đất đai là nguồn tài nguyên đặc biệt và có hạn, mọi hoạt động của con người đều trực tiếp hoặc gián tiếp gắn bó với đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ