Luận án: Quản lý hoạt động Sở hữu trí tuệ ở các trường Đại học miền Trung

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý hoạt động sở hữu trí tuệ tại các trường đại học khu vực miền Trung Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

256
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Quản lý Sở hữu trí tuệ tại Đại học miền Trung

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, hoạt động quản lý Sở hữu trí tuệ (SHTT) tại các trường đại học, đặc biệt là khu vực miền Trung Việt Nam, đóng vai trò then chốt. Đây không chỉ là công cụ pháp lý để bảo vệ thành quả sáng tạo mà còn là đòn bẩy thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong trường đại học. Một hệ thống quản lý SHTT hiệu quả giúp các trường đại học miền Trung khẳng định vị thế, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Việc thương mại hóa các tài sản trí tuệ trong trường đại học tạo ra nguồn thu bền vững, tái đầu tư cho nghiên cứu và đào tạo. Hơn nữa, nó còn xây dựng một văn hóa tôn trọng quyền SHTT, khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học một cách bài bản và chuyên nghiệp. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thuý Hằng (2021), việc quản lý và khai thác hiệu quả hoạt động SHTT đang trở thành yêu cầu cấp bách, quyết định mức độ hội nhập và phát triển của một cơ sở giáo dục đại học hiện đại.

1.1. Thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo

Một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng và minh bạch là động lực mạnh mẽ nhất cho các hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH). Khi các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên biết rằng thành quả lao động trí óc của họ được bảo vệ, họ sẽ có thêm động lực để đầu tư thời gian và công sức vào việc tạo ra các sáng chế và giải pháp hữu ích. Hệ thống quản lý SHTT chuyên nghiệp giúp định hướng các đề tài NCKH theo hướng ứng dụng, có khả năng thương mại hóa cao. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu mà còn thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo trong trường đại học. Các trường như Đại học HuếĐại học Đà Nẵng đã bắt đầu nhận thấy sự gia tăng về số lượng và chất lượng các công bố khoa học, các đơn đăng ký sáng chế sau khi triển khai các quy chế ban đầu về SHTT. Việc bảo vệ bản quyền tác giả công trình khoa học cũng ngăn chặn tình trạng đạo văn, đảm bảo tính liêm chính trong học thuật, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và sáng tạo.

1.2. Tạo nguồn lực tài chính từ tài sản trí tuệ trong trường đại học

Các tài sản trí tuệ trong trường đại học, bao gồm bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, bản quyền phần mềm, và các bí quyết công nghệ, là một nguồn tài sản vô hình có giá trị kinh tế khổng lồ. Hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu thông qua cấp phép (licensing), chuyển giao công nghệ đại học, hoặc thành lập các công ty khởi nghiệp (spin-off) có thể tạo ra nguồn thu quan trọng. Nguồn tài chính này giúp các trường đại học miền Trung giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, có thêm kinh phí để nâng cấp cơ sở vật chất, trang bị phòng thí nghiệm hiện đại và thu hút nhân tài. Quá trình này cũng tăng cường hợp tác doanh nghiệp và đại học, đưa các kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu của xã hội. Việc đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm NCKH cũng là một bước đi chiến lược để xây dựng thương hiệu cho cả sản phẩm và nhà trường, gia tăng giá trị thương mại một cách bền vững.

II. Thách thức trong bảo hộ Sở hữu trí tuệ tại Đại học miền Trung

Mặc dù đã có những bước tiến ban đầu, công tác quản lý Sở hữu trí tuệ tại các trường Đại học khu vực miền Trung vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận án của Phạm Thị Thuý Hằng (2021) chỉ ra rằng, nhận thức về tầm quan trọng của SHTT trong đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên còn hạn chế. Nhiều trường chưa xây dựng được một quy trình quản lý bài bản, từ khâu nhận diện, đánh giá đến đăng ký bảo hộ và khai thác thương mại. Sự thiếu hụt nhân lực có chuyên môn sâu về luật SHTT và kỹ năng thương mại hóa công nghệ là một rào cản lớn. Ngoài ra, nguồn kinh phí dành cho việc đăng ký và duy trì các bằng độc quyền sáng chế còn eo hẹp. Những khó khăn này dẫn đến tình trạng các tài sản trí tuệ trong trường đại học chưa được khai thác tối ưu, thậm chí bị bỏ ngỏ hoặc bị xâm phạm, làm lãng phí nguồn lực tri thức quý giá.

2.1. Hạn chế về nhận thức bảo hộ sở hữu trí tuệ của giảng viên

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ về bảo hộ sở hữu trí tuệ. Nhiều giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học miền Trung vẫn tập trung chủ yếu vào việc công bố bài báo khoa học mà chưa chú trọng đến việc đăng ký bảo hộ cho các sáng chế và giải pháp hữu ích. Họ có thể chưa thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp hoặc e ngại các thủ tục hành chính phức tạp. Tình trạng "công bố trước, đăng ký sau" làm mất đi tính mới của sáng chế, khiến việc đăng ký bảo hộ trở nên bất khả thi. Hơn nữa, sự thiếu hiểu biết về chính sách sở hữu trí tuệ cho giảng viên dẫn đến các tranh chấp tiềm tàng về quyền sở hữu giữa nhà nghiên cứu, nhà trường và đơn vị tài trợ. Để khắc phục, cần có các chương trình đào tạo, tập huấn thường xuyên nhằm nâng cao nhận thức về giá trị và quy trình bảo hộ SHTT cho đội ngũ học thuật.

2.2. Thiếu hụt bộ phận chuyên trách và quy trình quản lý SHTT

Theo khảo sát, hầu hết các trường đại học ở miền Trung chưa có một bộ phận chuyên trách đúng nghĩa về SHTT. Công tác này thường được giao kiêm nhiệm cho phòng Khoa học và Công nghệ, vốn đã quá tải với nhiều nhiệm vụ khác. Sự thiếu vắng một trung tâm chuyển giao công nghệ (TTO) chuyên nghiệp khiến các hoạt động từ tư vấn, hỗ trợ đăng ký, định giá công nghệ đến đàm phán hợp đồng chuyển giao đều gặp khó khăn. Các trường cũng thiếu một quy trình chuẩn hóa để quản lý hoạt động SHTT, gây lúng túng cho cả nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý. Việc xây dựng một quy trình rõ ràng, từ khâu tiếp nhận thông báo sáng chế, đánh giá tiềm năng, hỗ trợ đăng ký, cho đến chiến lược thương mại hóa kết quả nghiên cứu, là yêu cầu cấp thiết để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý SHTT.

III. Phương pháp xây dựng chính sách Sở hữu trí tuệ hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chính sách Sở hữu trí tuệ toàn diện và khả thi là nhiệm vụ trọng tâm. Chính sách này phải cân bằng lợi ích giữa nhà trường, nhà khoa học và xã hội. Nó cần quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ việc xác định quyền sở hữu đối với các tài sản trí tuệ được tạo ra, cơ chế phân chia lợi nhuận từ hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu, cho đến các quy trình xử lý tranh chấp. Một chính sách tốt không chỉ tạo ra hành lang pháp lý an toàn mà còn là nguồn động viên, khích lệ đổi mới sáng tạo trong trường đại học. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các mô hình thành công như của Đại học Quốc gia Hà Nội hay các trường quốc tế là cần thiết để xây dựng một chính sách phù hợp với đặc thù của các trường đại học miền Trung.

3.1. Xây dựng quy định SHTT cho sinh viên và giảng viên rõ ràng

Một chính sách hiệu quả bắt đầu từ việc ban hành các văn bản quy phạm cụ thể. Nhà trường cần xây dựng và phổ biến rộng rãi quy định SHTT cho sinh viênchính sách sở hữu trí tuệ cho giảng viên. Các quy định này cần làm rõ các vấn đề cốt lõi: Ai là chủ sở hữu của các sáng chế, công trình khoa học được tạo ra từ nguồn kinh phí của trường, của nhà nước hay của doanh nghiệp? Tỷ lệ phân chia lợi ích khi thương mại hóa thành công là bao nhiêu? Quy trình báo cáo và công bố kết quả nghiên cứu để không ảnh hưởng đến khả năng bảo hộ sáng chế? Sự minh bạch trong các quy định này sẽ giúp ngăn ngừa xung đột lợi ích, tạo sự tin tưởng và khuyến khích các bên tích cực tham gia vào hoạt động sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Đây là nền tảng để xây dựng một môi trường học thuật liêm chính và năng động.

3.2. Vai trò thiết yếu của trung tâm chuyển giao công nghệ TTO

Thành lập một Trung tâm Chuyển giao công nghệ (TTO) là bước đi chiến lược để chuyên nghiệp hóa hoạt động quản lý SHTT. TTO đóng vai trò là cầu nối giữa các nhà khoa học và thị trường. Chức năng của TTO bao gồm: tư vấn pháp lý về SHTT, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, đánh giá tiềm năng thương mại của các phát minh, tìm kiếm đối tác doanh nghiệp, đàm phán các hợp đồng cấp phép và chuyển giao công nghệ. Một TTO hoạt động hiệu quả sẽ giúp các nhà khoa học tập trung vào chuyên môn nghiên cứu, trong khi các vấn đề pháp lý và kinh doanh được xử lý bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Mô hình TTO đã chứng minh thành công tại nhiều trường đại học trên thế giới và là một giải pháp cần được các trường đại học miền Trung ưu tiên triển khai.

IV. Cách thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học hiệu quả

Bảo hộ SHTT chỉ là bước đầu; mục tiêu cuối cùng là đưa tri thức phục vụ đời sống thông qua thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Quá trình này biến các sáng chế và giải pháp hữu ích thành các sản phẩm, dịch vụ có giá trị trên thị trường. Để thành công, các trường đại học miền Trung cần áp dụng một cách tiếp cận đa dạng và linh hoạt, từ việc cấp phép công nghệ cho các doanh nghiệp hiện hữu, thành lập công ty khởi nghiệp spin-off, đến việc cung cấp các dịch vụ tư vấn chuyên gia. Chìa khóa của quá trình này nằm ở việc xây dựng mối quan hệ hợp tác doanh nghiệp và đại học một cách bền chặt. Doanh nghiệp cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu thị trường và nguồn lực tài chính, trong khi trường đại học mang đến các giải pháp công nghệ và tri thức tiên tiến. Sự cộng hưởng này là yếu tố quyết định để tối đa hóa giá trị của tài sản trí tuệ trong trường đại học.

4.1. Quy trình từ sáng chế và giải pháp hữu ích đến thị trường

Để đưa một sáng chế và giải pháp hữu ích ra thị trường, cần một quy trình bài bản. Bước đầu tiên là đánh giá công nghệ (technology assessment) để xác định tiềm năng ứng dụng và quy mô thị trường. Tiếp theo là xây dựng chiến lược bảo hộ sở hữu trí tuệ phù hợp, có thể là đăng ký bằng độc quyền sáng chế hoặc giữ dưới dạng bí mật kinh doanh. Sau đó, TTO hoặc bộ phận chuyên trách sẽ tiến hành các hoạt động marketing công nghệ, tìm kiếm và tiếp cận các đối tác tiềm năng. Giai đoạn quan trọng nhất là đàm phán các điều khoản về cấp phép hoặc chuyển giao công nghệ đại học, bao gồm phí trả trước, tỷ lệ tiền bản quyền (royalty), và các điều kiện liên quan. Việc theo dõi và quản lý hợp đồng sau khi ký kết cũng rất quan trọng để đảm bảo các bên tuân thủ nghĩa vụ và tối ưu hóa doanh thu.

4.2. Thúc đẩy hợp tác doanh nghiệp và đại học để thương mại hóa

Mối quan hệ hợp tác doanh nghiệp và đại học là xương sống của hoạt động thương mại hóa. Các trường cần chủ động xây dựng mạng lưới đối tác thông qua các hội thảo khoa học, ngày hội công nghệ (tech-day), và các chương trình kết nối. Việc triển khai các dự án nghiên cứu theo đơn đặt hàng từ doanh nghiệp là một cách hiệu quả để đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao và có đầu ra ngay từ đầu. Bên cạnh đó, các trường có thể khuyến khích thành lập vườn ươm doanh nghiệp đại học, tạo môi trường thuận lợi cho các nhóm nghiên cứu phát triển ý tưởng thành các công ty khởi nghiệp. Sự hỗ trợ từ nhà trường về không gian làm việc, tư vấn pháp lý, quản trị và kết nối với các nhà đầu tư sẽ làm tăng đáng kể tỷ lệ thành công của các doanh nghiệp spin-off này.

V. Mô hình thực tiễn Quản lý SHTT tại Đại học Đà Nẵng và Huế

Khu vực miền Trung đã ghi nhận những nỗ lực đáng kể trong việc quản lý SHTT, tiêu biểu là tại Đại học Đà NẵngĐại học Huế. Các đại học này đã tiên phong trong việc ban hành các quy chế quản lý hoạt động SHTT, tạo ra khung pháp lý ban đầu cho việc bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ. Mặc dù vẫn còn trong giai đoạn hoàn thiện, những mô hình này cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các trường khác trong khu vực. Việc phân tích thực trạng quản lý tài sản trí tuệ Đại học Đà Nẵng và kinh nghiệm bảo hộ sáng chế Đại học Huế cho thấy tầm quan trọng của sự quyết tâm từ ban lãnh đạo, vai trò của các phòng ban chức năng, và sự cần thiết phải có một lộ trình phát triển rõ ràng. Những thành công bước đầu, như số lượng đơn đăng ký SHTT tăng lên, là minh chứng cho thấy khi được đầu tư đúng mức, hoạt động SHTT sẽ mang lại những kết quả tích cực.

5.1. Kinh nghiệm bảo hộ sáng chế từ Đại học Đà Nẵng và Huế

Cả Đại học Đà NẵngĐại học Huế đều đã ban hành các quy định nội bộ nhằm khuyến khích hoạt động đăng ký SHTT. Kinh nghiệm cho thấy, việc tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo về SHTT đã góp phần nâng cao nhận thức cho đội ngũ giảng viên. Các trường đã có chính sách hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí đăng ký bảo hộ sáng chế, đây là một sự khích lệ tài chính quan trọng. Các phòng KH&CN đã bắt đầu đóng vai trò tư vấn, hướng dẫn các nhà khoa học thực hiện các thủ tục cần thiết. Kết quả là số lượng đơn đăng ký sáng chế và giải pháp hữu ích từ hai đơn vị này đã có sự tăng trưởng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn ở khâu thẩm định và theo đuổi đơn đăng ký, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và nhân lực chuyên môn cao hơn.

5.2. Bài học từ các mô hình vườn ươm doanh nghiệp đại học

Mặc dù chưa phát triển mạnh mẽ như ở các trung tâm lớn, một số vườn ươm doanh nghiệp đại học tại miền Trung đã bắt đầu hình thành và cho thấy tiềm năng. Các mô hình này không chỉ hỗ trợ các dự án khởi nghiệp của sinh viên mà còn là nơi ươm tạo các công ty công nghệ spin-off từ kết quả nghiên cứu của giảng viên. Bài học rút ra là sự thành công của vườn ươm phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới cố vấn (mentors) là các chuyên gia, doanh nhân thành đạt. Đồng thời, cần có một cơ chế linh hoạt cho phép giảng viên tham gia điều hành doanh nghiệp mà không ảnh hưởng lớn đến công tác giảng dạy. Việc kết nối các vườn ươm này với các quỹ đầu tư mạo hiểm là bước đi tiếp theo để các ý tưởng sáng tạo có thể nhận được nguồn vốn cần thiết để phát triển và vươn ra thị trường.

VI. Tương lai đổi mới sáng tạo từ quản lý Sở hữu trí tuệ hiệu quả

Hướng tới tương lai, việc quản lý Sở hữu trí tuệ một cách chiến lược và hiệu quả sẽ là yếu tố quyết định năng lực đổi mới sáng tạo trong các trường đại học miền Trung. Khi hệ thống quản lý SHTT được hoàn thiện, nó sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: các nhà khoa học được khuyến khích sáng tạo, các tài sản trí tuệ giá trị được tạo ra và bảo hộ, hoạt động thương mại hóa mang lại nguồn thu, và nguồn thu này lại được tái đầu tư cho nghiên cứu. Điều này sẽ xây dựng nên một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững ngay trong lòng các trường đại học. Các trường sẽ không chỉ là nơi đào tạo và nghiên cứu mà còn trở thành những trung tâm công nghệ, động lực phát triển kinh tế cho cả khu vực. Tương lai này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự đầu tư đồng bộ từ chính các trường đại học cũng như sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong trường đại học

Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong trường đại học bao gồm nhiều thành tố liên kết chặt chẽ: chính sách SHTT minh bạch, một TTO chuyên nghiệp, các nhóm nghiên cứu mạnh, vườn ươm doanh nghiệp đại học năng động, và mạng lưới hợp tác doanh nghiệp và đại học rộng khắp. Để xây dựng hệ sinh thái này, các trường cần có chiến lược dài hạn, tập trung vào các lĩnh vực nghiên cứu thế mạnh. Việc thúc đẩy văn hóa chấp nhận rủi ro và tinh thần khởi nghiệp trong sinh viên và giảng viên cũng là yếu tố then chốt. Khi hệ sinh thái này vận hành trơn tru, nó sẽ thu hút nhân tài, các nguồn vốn đầu tư và các dự án nghiên cứu lớn, đưa các trường đại học miền Trung lên một tầm cao mới trong bản đồ khoa học công nghệ của quốc gia và khu vực.

6.2. Đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm NCKH Bước đi chiến lược

Trong chiến lược thương mại hóa, việc đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm NCKH thường bị bỏ qua nhưng lại có tầm quan trọng đặc biệt. Nhãn hiệu không chỉ giúp phân biệt sản phẩm của trường với các sản phẩm khác trên thị trường mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ. Một nhãn hiệu được bảo hộ tốt sẽ xây dựng được uy tín và niềm tin nơi người tiêu dùng và đối tác, qua đó làm tăng giá trị của sản phẩm. Ví dụ, một dòng phân bón sinh học được phát triển từ phòng thí nghiệm của trường, khi được gắn một nhãn hiệu được đăng ký và quảng bá tốt, sẽ dễ dàng tiếp cận thị trường và tạo ra doanh thu cao hơn. Do đó, các trường đại học cần tích hợp việc xây dựng và bảo hộ nhãn hiệu vào quy trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu của mình như một bước đi chiến lược và không thể thiếu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động sở hữu trí tuệ ở các trường đại học khu vực miền trung việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài 1) Nghiên cứu về hoạt động sở hữu trí tuệ ở trường đại học a) Nghiên cứu về sở hữu trí tuệ ở trường đại học Các nghiên cứu về SHTT ở trường ĐH trên thế giới chú trọng làm rõ tài sản SHTT thuộc trường ĐH, đồng thời đề cập đến mục đích, vai trò của hệ thống SHTT đối với trường ĐH trên tất cả mọi mặt: đảm bảo quyền SHTT cho nhà nghiên cứu; thương mại hoá SHTT nhằm phát triển kinh tế, xã hội; nâng cao năng lực sáng tạo cho trường ĐH, đổi mới quốc gia. Nanyaro (2000) nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống SHTT ở các trường ĐH trong bối cảnh toàn cầu hoá và tự do hóa các nền kinh tế trên toàn thế giới.

Theo đó, các kết quả nghiên cứu từ trường ĐH cần được quan tâm thương mại hóa nhằm phát triển kinh tế. Risaburo Nezu & cộng sự (2007) nhận định, các trường ĐH đóng vai trò hàng đầu trong việc thúc đẩy biên giới của KH&CN, vì vậy mối quan tâm chính của các nhà hoạch định chính sách là làm thế nào đảm bảo rằng sự giàu có của kiến thức được tạo ra trong các trường ĐH có thể được chuyển giao cho ngành công nghiệp để xã hội và các doanh nghiệp địa phương nói riêng có thể được hưởng lợi từ chuyên môn KH&CN của trường ĐH, trong đó, Quyền SHTT được xác định như là một cơ chế cung cấp sự cần thiết ưu đãi cho việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu từ trường ĐH. Paul Wellings (2008) sử dụng thuật ngữ chung về SHTT để mô tả đầu ra của tất cả các HĐ sáng tạo của con người và có thể mang giá trị thương mại. Tác giả đề cập đến tài sản SHTT trong trường ĐH như: kiến thức, kết quả nghiên cứu, bí quyết, ý tưởng công nghệ, ấn phẩm phát sinh từ HĐ nghiên cứu, giảng dạy và các HĐ khác mà trường ĐH thực hiện, các kết quả SHTT này có vai trò củng cố tất cả HĐ của một trường ĐH.

Những kết luận của các tác giả trên đây đã cho thấy được tầm quan trọng của SHTT đối với việc bảo vệ thành quả sáng tạo, tạo ra lợi ích kinh tế của nhà khoa học và trường ĐH thông qua HĐ khai thác thương mại SHTT. 12 Phil Clare & cộng sự (2014) tiếp cận khung pháp lý SHTT bao gồm các quyền được đăng ký cụ thể (bằng sáng chế, nhãn hiệu, thiết kế đã đăng ký); các quyền không được đăng ký (quyền tác giả và quyền thiết kế) và các quyền phổ biến của pháp luật. Trên cơ sở đó, các thuật ngữ “Hard IP” (có thể cấp bằng sáng chế) và “Soft IP” (bao gồm bất kỳ quyền SHTT nào không được cấp bằng sáng chế) đã được đặt ra để phân biệt giữa các quyền khác nhau. Nghiên cứu này cho thấy, các trường ĐH tại Anh có xu hướng tập trung nhiều vào Hard IP, trong khi Soft IP ở trường ĐH được chấp nhận rộng rãi như kiến thức hoặc “bí quyết”, các phần mềm, các giống động vật, thực vật hay sử dụng để mô tả kỹ năng của con người (Phil & cộng sự, 2014; Andersen, 2010).

Trên một khía cạnh khác, vai trò của SHTT được nhìn nhận như là một thành phần quan trọng của các hệ thống đổi mới quốc gia. Hệ thống Quyền SHTT dự kiến sẽ đóng vai trò xúc tác trong việc khuyến khích đổi mới và chuyển giao công nghệ (CGCN) thành công từ các cơ sở nghiên cứu và giáo dục ĐH (Cullet & Mbote, 2005; Mugabe, 2006). Đặc biệt, Blakeney & Mengistie (2011) mô tả Quyền SHTT như là “thành phần của cơ sở hạ tầng phát triển” thông qua mối quan hệ nhân quả giữa SHTT - CGCN và phát triển. SHTT là một trong những tài sản có giá trị nhất có thể đo được tính khả thi và hiệu suất tương lai của một tổ chức và nhìn nhận theo quan điểm hai thành phần, một mặt là tài sản công nghiệp, bản quyền và các quyền liên quan, mặt khác là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển và phúc lợi kinh tế, xã hội và phát triển văn hoá của một quốc gia (Mihai Constantinescu & cộng sự, 2016).

Một trong những yếu tố thúc đẩy đổi mới và nâng tầm sáng tạo cho doanh nghiệp, trường ĐH và các tổ chức nghiên cứu chính là SHTT. Quyền SHTT được xem là một yếu tố quan trọng trong khung điều kiện của Khoa học, Công nghệ và Đổi mới (STI - Science, Technology and Innovation). Số lượng bằng sáng chế quốc tế đạt được cũng là một chỉ báo tốt về cách thức quản lý SHTT ảnh hưởng đến sự hợp tác STI quốc tế khi nó tái lập quy trình đổi mới trong và ngoài nước (Sara Medina & Kai Zhang, 2014). Như vậy, các tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của SHTT, "giá trị sở hữu trí tuệ" (intellectual property value) và sự cần thiết ứng dụng các tài sản SHTT trong khu vực tư nhân để kết quả nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn.

Có thể nhận định rằng, một điểm chung của các nghiên cứu trong xu hướng này là đều có sự nhận định về quyền SHTT là quyền sở hữu các TSTT– những kết quả từ HĐ tư duy, sáng tạo của con người. Đối tượng của loại sở hữu này là các tài 13 sản phi vật chất nhưng có giá trị kinh tế, tinh thần to lớn góp phần quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển nền văn minh, KH&CN của nhân loại. Trên cơ sở nhấn mạnh tầm quan trọng của SHTT trong việc mang lại những lợi ích to lớn về kinh tế và xã hội, các nghiên cứu nêu trên đã nêu rõ trách nhiệm của các trường ĐH trong việc cần sớm tìm ra cách thức để bảo hộ, sử dụng, quản lý tài sản SHTT hợp lí, phù hợp với tính chất đào tạo và nghiên cứu của mỗi trường. b) Nghiên cứu về chương trình đào tạo sở hữu trí tuệ ở trường đại học Trên thế giới, giảng dạy về SHTT được quan tâm từ rất sớm và đã trở thành một lĩnh vực đào tạo quan trọng trong hầu hết các trường ĐH ở các nước phát triển.

Hầu hết các trường ĐH của các nước phát triển đều có môn học SHTT trong chương trình một cách độc lập hoặc lồng ghép với các môn học chuyên ngành khác. Năm 1981, Hiệp hội quốc tế về tiến bộ giảng dạy và nghiên cứu SHTT (ATRIP - Teaching and Research in Intellectual Property) được thành lập. ATRIP đã tạo ra một diễn đàn cho các nhà nghiên cứu gặp nhau để thảo luận về việc giảng dạy, đào tạo về SHTT. Những cơ sở đào tạo về SHTT có uy tín và được biết đến rộng rãi như: ĐH George Washington của Mỹ; Viện SHTT thuộc ĐH Queen Mary, ĐH London của Anh; Viện Max Planck của Đức; Viện SHTT của Nga; Tại Pháp có trung tâm nghiên cứu Sở hữu công nghiệp quốc tế (CEIPI), Viện nghiên cứu về Sở hữu công nghiệp (IRPI) Henri – Desbois; Khoa SHTT thuộc ĐH Công nghệ Osaka của Nhật Bản.

Năm 2007, mạng lưới giáo viên giảng dạy về SHTT tại Châu Âu (EIPTN - European Intellectual Property Teachers' Network) được thành lập, tạo ra mối liên kết thực tế giữa các giáo viên giảng dạy về SHTT để trao đổi ý tưởng về kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất và đổi mới trong HĐ giảng dạy SHTT trên nhiều lĩnh vực (Denoncourt, 2017). Althen (2006) đánh giá, ở Mỹ ngoài chủ trương đưa SHTT vào giảng dạy trong chương trình đào tạo ở trường ĐH thì bản thân môi trường học tập và nghiên cứu của SV cũng tác động đến nhu cầu tìm hiểu về SHTT. Các khoá học về SHTT đã trở thành một khía cạnh quan trọng không thể thiếu trong hầu hết các chương trình giảng dạy của các trường Luật tại Mỹ (Port, Kenneth L, 2005). Nhiều trường ĐH và cao đẳng tại Mỹ có các quy định rõ ràng về việc đạo văn và các hình thức không trung thực trong học tập, tất cả các sinh viên phải hiểu và làm theo các quy định này (Althen, Phạm Thị Thiên Tứ dịch, 2006).

Nghiên cứu toàn cầu về vi phạm bản quyền phần mềm 2011 của BSA (Business Software Alliance) lần thứ 9, kết quả xếp loại các quốc gia theo 14 mức độ vi phạm bản quyền phần mềm cho thấy Mỹ là nước có mức độ vi phạm bản quyền thấp, chỉ số này nói lên phần nào việc tôn trọng SHTT ở Mỹ và trong đó đóng góp không nhỏ của giảng dạy về SHTT ở các trường ĐH Mỹ. Báo cáo liên quan đến vấn đề giảng dạy SHTT ở trường ĐH tại Úc đã cho thấy, tất cả các trường ĐH thuộc Top Eight đều đưa SHTT vào giảng dạy trong chương trình đào tạo ĐH và sau ĐH (Janice Luck, 2005). Ngoài ra, tại Úc, IPRIA (Intellectual Property Research Institute of Australia) được đánh giá một trung tâm nghiên cứu và giảng dạy về tất cả các khía cạnh của chính sách SHTT nhằm tăng sự hiểu biết, sử dụng và khai thác SHTT của các tổ chức và cá nhân (IPRIA, 2015). Tại Châu Á, việc đào tạo về SHTT của các nước đã được phát triển và bắt đầu đi vào chiều sâu ở các nước phát triển hơn như Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Thái Lan.

lhyung Lee (2004) chú trọng cách mà giáo dục ĐH tại Nhật Bản có thể học tập từ kinh nghiệm chương trình giảng dạy về SHTT ở Hoa Kỳ, đồng thời phát triển một chương trình đào tạo SHTT phù hợp với mục tiêu của Nhật Bản. Hiện nay, tại Nhật Bản, mục tiêu chung của đào tạo SHTT hiện nay được xác định là xây dựng một quốc gia phát triển trên cơ sở SHTT (Intellectual Property-based nation), giáo dục tính sáng tạo, giáo dục KH&CN, giáo dục pháp luật. Đây là một trong những nghiên cứu để rút ra bài học kinh nghiệm về chương trình giáo dục SHTT có ý nghĩa về lý luận và thực tiễn trong định hướng vận dụng phù hợp trong thực tiễn giáo dục – đào tạo về SHTT đối với các trường ĐH tại Nhật Bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ