Luận Văn: Quản Lý Nhà Nước Hoạt Động Kinh Tế Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước hoạt động kinh tế của tổ chức Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Lê Minh Khánh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan Quản lý Nhà nước Kinh tế Phật giáo

Mối quan hệ giữa kinh tế và tôn giáo là một lĩnh vực phức tạp nhưng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Tại Việt Nam, các hoạt động kinh tế của tổ chức tôn giáo, đặc biệt là của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN), đã và đang phát triển mạnh mẽ. Đây không chỉ là xu hướng phật giáo nhập thế tất yếu mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác quản lý nhà nước. Việc nghiên cứu và xây dựng một cơ chế quản lý phù hợp vừa đảm bảo sự phát triển lành mạnh của các hoạt động kinh tế, vừa tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời phát huy các giá trị tích cực của Phật giáo. Các hoạt động kinh tế này, từ sản xuất tự cung tự cấp truyền thống đến việc thành lập doanh nghiệp, phát triển du lịch tâm linh, đã tạo ra những nguồn thu của giáo hội đáng kể. Nguồn thu này phục vụ cho việc tu bổ cơ sở thờ tự, duy trì sinh hoạt của tăng ni và thực hiện các công tác từ thiện xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức, đòi hỏi một hành lang pháp lý rõ ràng và một cơ chế giám sát hiệu quả từ các cơ quan chức năng, đứng đầu là Ban Tôn giáo Chính phủ.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm kinh tế học tôn giáo và tài chính

Thuật ngữ “kinh tế học tôn giáo”, hay cụ thể hơn là “kinh tế học Phật giáo”, được E. F. Schumacher đề cập từ năm 1955, nhấn mạnh việc dung hòa giữa phát triển vật chất và các giá trị đạo đức, tinh thần. Theo đó, hoạt động kinh tế của tu sĩ và các tổ chức tôn giáo không chỉ nhằm mục đích lợi nhuận đơn thuần. Nó được hiểu là các hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm tạo ra nguồn lực vật chất để phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và an sinh xã hội. Các hoạt động này bao gồm việc quản lý và khai thác tài sản của cơ sở tôn giáo, tổ chức sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp, cung cấp dịch vụ văn hóa, và thậm chí thành lập các doanh nghiệp hợp pháp. Về bản chất, tài chính phật giáo là một phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Nó giúp các tổ chức tôn giáo tự chủ về kinh tế, giảm gánh nặng cho xã hội và tín đồ, đồng thời mở rộng các hoạt động hoằng pháp và từ thiện, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước.

1.2. Bối cảnh lịch sử hoạt động kinh tế của Phật giáo Việt Nam

Trong lịch sử, Phật giáo Việt Nam luôn đồng hành cùng dân tộc. Hoạt động kinh tế của các cơ sở tự viện đã có từ lâu đời, khởi nguồn từ tư tưởng “nhất nhật bất tác, nhất nhật bất thực” của tổ Bách Trượng. Các chùa chiền xưa kia thường sở hữu ruộng đất do vua ban hoặc tín đồ cúng dường, tự canh tác để đảm bảo lương thực. Đây là hình thức kinh tế tự túc, giúp tăng ni có điều kiện chuyên tâm tu học. Bước sang thời kỳ hiện đại, đặc biệt từ khi đất nước đổi mới, các hoạt động kinh tế của GHPGVN đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Nhiều cơ sở thờ tự đã chủ động phát triển các mô hình kinh tế đa dạng như khai thác tiềm năng du lịch tâm linh, sản xuất các sản phẩm văn hóa Phật giáo, mở các phòng khám từ thiện, hay thành lập các doanh nghiệp trong chùa. Sự chuyển đổi này phản ánh xu thế phật giáo nhập thế, chủ động tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

II. Top 3 thách thức trong quản lý kinh tế Giáo hội Phật giáo

Sự phát triển nhanh chóng của các hoạt động kinh tế thuộc GHPGVN đã bộc lộ nhiều thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước. Mặc dù đã có những thành tựu nhất định, thực trạng quản lý vẫn còn tồn tại những hạn chế và bất cập cần được giải quyết. Những thách thức này không chỉ đến từ khoảng trống trong hệ thống pháp luật mà còn xuất phát từ chính những đặc thù của hoạt động kinh tế gắn liền với tôn giáo. Việc thiếu một cơ chế quản lý đồng bộ và minh bạch có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực như thất thoát tài sản, nảy sinh mâu thuẫn trong nội bộ Giáo hội và làm xói mòn niềm tin của xã hội. Hơn nữa, đây cũng là kẽ hở để các thế lực xấu lợi dụng, gây ảnh hưởng đến an ninh chính trị và trật tự xã hội. Do đó, việc nhận diện và phân tích rõ các thách thức là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp hoàn thiện công tác quản lý trong thời gian tới, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và giữ gìn các giá trị cốt lõi của tôn giáo.

2.1. Khoảng trống pháp lý trong Luật tín ngưỡng tôn giáo

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là hệ thống pháp luật chưa theo kịp thực tiễn. Luật tín ngưỡng, tôn giáo và các văn bản liên quan dù đã có quy định chung về tài sản và hoạt động của tổ chức tôn giáo, nhưng lại thiếu các điều khoản cụ thể điều chỉnh hoạt động kinh tế. Vấn đề đất đai tôn giáo vẫn còn nhiều vướng mắc trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quản lý và sử dụng đất vào mục đích kinh tế. Bên cạnh đó, các quy định về thuế, kế toán, kiểm toán đối với nguồn thu của giáo hội cũng chưa rõ ràng. Sự thiếu hụt này tạo ra một “vùng xám” pháp lý, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và chính các cơ sở tôn giáo trong việc triển khai hoạt động, dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất giữa các địa phương. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các tranh chấp và tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật.

2.2. Vấn đề minh bạch hóa tài chính chùa chiền tiền công đức

Việc quản lý tài sản chùa và các nguồn thu, đặc biệt là tiền công đức, luôn là vấn đề nhạy cảm, thu hút sự quan tâm của dư luận. Hiện nay, việc quản lý các khoản thu này phần lớn vẫn mang tính nội bộ, thiếu các quy chuẩn chung về công khai, minh bạch và giám sát. Tình trạng này dễ dẫn đến việc sử dụng nguồn tài chính không đúng mục đích, gây lãng phí, thất thoát hoặc bị lạm dụng để trục lợi cá nhân. Nhu cầu minh bạch hóa tài chính chùa chiền là một yêu cầu cấp thiết không chỉ từ phía nhà nước mà còn từ chính các tín đồ và xã hội. Việc thiếu minh bạch làm giảm sút lòng tin, ảnh hưởng đến uy tín của Giáo hội và tạo cơ hội cho các hoạt động tiêu cực như rửa tiền hoặc bị các thế lực thù địch lợi dụng tài trợ cho các hoạt động chống phá. Xây dựng một cơ chế tài chính minh bạch là chìa khóa để giải quyết vấn đề này.

2.3. Rủi ro thương mại hóa tôn giáo và các hoạt động kinh tế

Ranh giới giữa hoạt động kinh tế phục vụ tôn giáo và thương mại hóa tôn giáo là rất mong manh. Khi lợi ích kinh tế được đặt lên hàng đầu, các giá trị tâm linh và giáo lý cốt lõi có nguy cơ bị xem nhẹ. Một số hoạt động như tổ chức lễ hội, dâng sao giải hạn... có xu hướng bị biến tướng thành dịch vụ kinh doanh thuần túy, gây phản cảm trong xã hội. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp trong chùa hay việc các tu sĩ trực tiếp tham gia quản lý kinh doanh cũng đặt ra nhiều câu hỏi về sự phù hợp với giới luật và vai trò của người xuất gia. Nếu không được định hướng và quản lý chặt chẽ, xu hướng này có thể làm biến dạng bản chất của các hoạt động tôn giáo, làm suy giảm vai trò hướng thiện và ổn định xã hội của Phật giáo. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự cân bằng tinh tế trong chính sách quản lý.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp lý cho quản lý tài sản chùa

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách. Một hệ thống pháp luật đầy đủ, rõ ràng và đồng bộ sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh tế của các tổ chức, đơn vị thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Thay vì áp dụng máy móc các quy định dành cho doanh nghiệp dân sự, cần xây dựng các quy chế đặc thù, phù hợp với tính chất của tổ chức tôn giáo. Các giải pháp pháp lý cần tập trung vào việc xác định rõ địa vị pháp lý của các cơ sở tôn giáo, quyền sở hữu đối với tài sản, và xây dựng cơ chế quản lý tài chính chuyên biệt. Việc này không chỉ giúp các hoạt động kinh tế đi vào nề nếp, công khai, minh bạch mà còn tạo điều kiện thuận lợi để GHPGVN phát huy vai trò tích cực trong xã hội, đồng thời ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật.

3.1. Xác định tư cách pháp nhân của tài sản cơ sở tôn giáo

Một trong những nút thắt pháp lý quan trọng là tư cách pháp nhân liên quan đến tài sản của cơ sở tôn giáo. Cần có quy định rõ ràng về quyền sở hữu và quản lý đối với các loại tài sản, bao gồm đất đai tôn giáo, công trình kiến trúc, và các nguồn tài chính. Pháp luật cần công nhận tổ chức tôn giáo hoặc cơ sở tôn giáo trực thuộc là một pháp nhân phi thương mại, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong các giao dịch dân sự, kinh tế. Việc này sẽ tạo cơ sở pháp lý để các chùa, tự viện có thể đứng tên đăng ký kinh doanh, ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động của mình. Sự rõ ràng về tư cách pháp nhân sẽ giúp giải quyết các tranh chấp về tài sản, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Giáo hội và tạo điều kiện cho việc quản lý, giám sát của nhà nước được thuận lợi hơn.

3.2. Xây dựng quy chế tài chính riêng cho tài chính phật giáo

Cần thiết phải xây dựng một quy chế quản lý tài chính phật giáo riêng, có thể dưới dạng thông tư liên tịch giữa Bộ Tài chính và Ban Tôn giáo Chính phủ. Quy chế này cần quy định chi tiết về việc quản lý các nguồn thu của giáo hội, bao gồm tiền công đức, tài trợ, và doanh thu từ hoạt động kinh tế. Cần có hướng dẫn cụ thể về chế độ kế toán, kiểm toán, lập báo cáo tài chính định kỳ và các hình thức công khai thông tin. Đối với các hoạt động kinh doanh, cần áp dụng chính sách thuế phù hợp, có thể miễn giảm đối với các khoản lợi nhuận được tái đầu tư cho mục đích từ thiện, an sinh xã hội. Quy chế này cần được xây dựng trên cơ sở tham vấn ý kiến của GHPGVN, đảm bảo phù hợp với Hiến chương GHPGVN và các đặc thù của hoạt động tôn giáo.

IV. Cách tối ưu cơ chế phối hợp quản lý Nhà nước hiệu quả

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả của bộ máy quản lý và cơ chế phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt. Quản lý nhà nước đối với lĩnh vực đặc thù này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo và các cơ quan chuyên ngành khác như tài chính, tài nguyên môi trường, kế hoạch và đầu tư. Đồng thời, cần đề cao và phát huy vai trò tự quản, tự giám sát của chính Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Một cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ giúp giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng, thống nhất, tránh tình trạng chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường quản lý thông thoáng, minh bạch, vừa đảm bảo thượng tôn pháp luật, vừa tôn trọng quyền tự chủ của tổ chức tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật cho phép.

4.1. Vai trò của Ban Tôn giáo Chính phủ và cơ quan liên ngành

Ban Tôn giáo Chính phủ cần đóng vai trò là cơ quan đầu mối, chủ trì trong việc tham mưu chính sách và điều phối hoạt động quản lý. Cần thiết lập quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng, xác định trách nhiệm cụ thể của từng cơ quan. Ví dụ, Bộ Tài chính hướng dẫn về chế độ tài chính, kế toán; Bộ Tài nguyên và Môi trường giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai tôn giáo; Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý các dự án, hoạt động kinh doanh. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo, trang bị cho họ kiến thức không chỉ về tôn giáo mà còn về kinh tế, pháp luật để thực thi nhiệm vụ hiệu quả, tránh cách tiếp cận cứng nhắc, hành chính hóa các vấn đề tôn giáo.

4.2. Nâng cao năng lực tự quản của Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Nhà nước cần khuyến khích và tạo điều kiện để GHPGVN nâng cao năng lực tự quản lý các hoạt động kinh tế nội bộ, phù hợp với Hiến chương GHPGVN. Mối quan hệ nhà nước và giáo hội cần được xây dựng trên tinh thần đối tác và tôn trọng lẫn nhau. Giáo hội cần chủ động xây dựng các quy chế tài chính nội bộ, thành lập các ban chuyên trách về kinh tế tài chính từ trung ương đến địa phương để quản lý, giám sát các hoạt động. Việc tăng cường vai trò tự quản không chỉ giúp giảm tải cho cơ quan nhà nước mà còn thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ của tổ chức tôn giáo. Khi Giáo hội chủ động minh bạch và quản lý tốt các hoạt động của mình, hiệu quả quản lý chung sẽ được nâng cao, góp phần xây dựng một nền kinh tế học tôn giáo lành mạnh và bền vững.

V. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý kinh tế Phật giáo

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia và vùng lãnh thổ khác trong việc quản lý hoạt động kinh tế của Phật giáo là vô cùng cần thiết. Nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là tại châu Á, đã hình thành những mô hình “kinh tế chùa viện” rất thành công, vừa tạo ra nguồn lực tài chính dồi dào cho các hoạt động Phật sự, vừa đóng góp lớn vào nền kinh tế địa phương. Các mô hình này cho thấy, hoạt động kinh tế không hề mâu thuẫn với đời sống tu hành nếu được tổ chức và quản lý một cách bài bản, minh bạch. Việc phân tích cả thành công và hạn chế từ kinh nghiệm quốc tế sẽ cung cấp những bài học quý báu cho Việt Nam. Từ đó, có thể chắt lọc và áp dụng một cách sáng tạo, phù hợp với bối cảnh chính trị, văn hóa và pháp luật của đất nước, nhằm tìm ra con đường tối ưu cho sự phát triển của kinh tế Giáo hội Phật giáo.

5.1. Phân tích mô hình kinh tế chùa viện từ Trung Quốc Đài Loan

Tại Trung Quốc và Đài Loan, nhiều ngôi chùa lớn đã phát triển thành các tập đoàn kinh tế thực thụ. Chùa Thiếu Lâm ở Trung Quốc là một ví dụ điển hình với việc thương mại hóa võ thuật, phát triển du lịch tâm linh, bán vé tham quan và kinh doanh các sản phẩm thương hiệu. Tại Đài Loan, các tổ chức như Phật Quang Sơn hay Từ Tế đã xây dựng các hệ thống kinh tế-xã hội phức hợp bao gồm bệnh viện, trường học, đài truyền hình và các doanh nghiệp sản xuất. Các mô hình này cho thấy tiềm năng to lớn của việc xã hội hóa hoạt động tôn giáo. Tuy nhiên, kinh nghiệm của họ cũng chỉ ra những rủi ro của việc thương mại hóa tôn giáo quá mức, có thể làm phai nhạt đi các giá trị tâm linh. Cơ chế quản lý của chính quyền sở tại thường là cho phép các tổ chức này có quyền tự chủ cao về kinh tế nhưng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thuế và báo cáo tài chính.

5.2. Áp dụng bài học cho Việt Nam Cân bằng phát triển và đức tin

Bài học lớn nhất cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế là sự cần thiết phải tìm ra “trung đạo” - con đường cân bằng giữa phát triển kinh tế và duy trì các giá trị đức tin. Việt Nam có thể học hỏi mô hình quản lý cho phép tổ chức tôn giáo thành lập các pháp nhân kinh tế riêng biệt, hạch toán độc lập với các hoạt động tôn giáo thuần túy. Cần có chính sách khuyến khích các hoạt động kinh tế gắn với an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Đồng thời, chính sách tôn giáo của nhà nước phải đủ mạnh để ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, trục lợi và thương mại hóa quá đà. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế không phải là sao chép máy móc, mà là để xây dựng một mô hình quản lý phù hợp với đặc thù Việt Nam, nơi Phật giáo luôn gắn bó mật thiết với văn hóa và đời sống dân tộc.

VI. Tương lai bền vững cho quản lý kinh tế Giáo hội Phật giáo

Hướng tới tương lai, việc xây dựng một mô hình phát triển bền vững cho kinh tế Giáo hội Phật giáo là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự nỗ lực chung từ cả phía Nhà nước và Giáo hội. Một tương lai bền vững được xây dựng trên nền tảng của sự minh bạch, tuân thủ pháp luật và hài hòa giữa lợi ích kinh tế với các giá trị đạo đức, tâm linh. Khi các hoạt động kinh tế được quản lý tốt, GHPGVN không chỉ tự chủ về tài chính để thực hiện tốt hơn sứ mệnh của mình mà còn trở thành một nguồn lực quan trọng, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Quản lý nhà nước hiệu quả sẽ là chất xúc tác để biến tiềm năng kinh tế của các tổ chức tôn giáo thành động lực phát triển xã hội một cách tích cực và lành mạnh.

6.1. Xu hướng Phật giáo nhập thế và minh bạch hóa tài chính chùa

Xu hướng phật giáo nhập thế là không thể đảo ngược trong thế giới hiện đại. Phật giáo sẽ ngày càng tham gia sâu rộng hơn vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, bao gồm cả kinh tế. Chìa khóa cho sự phát triển bền vững trong xu hướng này chính là sự minh bạch. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính, chẳng hạn như hệ thống quản lý tiền công đức qua mã QR, công khai báo cáo thu chi trên các trang web chính thức của chùa và Giáo hội, sẽ là những bước đi quan trọng. Sự minh bạch không chỉ giúp củng cố niềm tin của tín đồ và xã hội mà còn là công cụ hữu hiệu để tự giám sát, ngăn ngừa tiêu cực từ bên trong, giúp các hoạt động kinh tế của tu sĩ và nhà chùa đi đúng hướng, phục vụ cho Đạo pháp và Dân tộc.

6.2. Đóng góp của kinh tế tôn giáo vào sự phát triển quốc gia

Khi được định hướng và quản lý đúng đắn, kinh tế học tôn giáo có thể mang lại những đóng góp to lớn cho sự phát triển quốc gia. Các nguồn lực tài chính từ hoạt động kinh tế của Giáo hội có thể được đầu tư vào các lĩnh vực phúc lợi xã hội như y tế, giáo dục, bảo vệ môi trường, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Sự phát triển của du lịch tâm linh không chỉ tạo công ăn việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn góp phần quảng bá văn hóa, hình ảnh đất nước. Hơn nữa, việc áp dụng các giá trị đạo đức Phật giáo vào kinh doanh có thể thúc đẩy một nền kinh tế nhân văn, có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước chính là mở đường cho những đóng góp tích cực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh tế của các tổ chức đơn vị thuộc giáo hội phật giáo việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH TẾ CỦA CÁC TỔ CHỨC TÔN GIÁO 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình liên quan đến đề tài Đã có một số công trình nghiên cứu, sách, bài viết đề cập đến một số khía cạnh liên quan đến đề tài, như: - Nguyễn Hữu Khiển (chủ biên), 2001. Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo trong điều kiện xây dựng nhà nước dân chủ, pháp quyền hiện nay.

Hà Nội: Nhà xuất bản Công an nhân dân. Trong cuốn sách này, tác giả chủ yếu nêu các nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo trong điều kiện xây dựng nhà nước dân chủ, pháp quyền hiện nay, còn nội dung quản lý các hoạt động kinh tế của tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng thì mới chỉ sơ qua đề cập tới trong điều kiện phát triển của thời đại. - Ban Tôn giáo Chính phủ, 2014. Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo (trang 02 - 48).

Tập sơ thảo bài giảng tôn giáo và công tác tôn giáo. Trong bài giảng này đã đưa được các nội dung và phương pháp quản lý tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng. Trong đó bước đầu đề cập đến nội dung quản lý hoạt động kinh tế của tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng thông qua việc kinh doanh, xuất nhập khẩu kinh sách tôn giáo và đồ dùng việc đạo, nhưng chưa cụ thể việc quản lý đối với lĩnh vực hoạt động này như thế nào. - Quán Như Phạm Văn Minh, 2012.

Kinh tế Phật giáo. Hà Nội: Nhà xuất bản Văn hóa - Văn nghệ. Trong cuốn sách này, tác giả mới chỉ nêu được những tuyên ngôn chung chung giữa kinh tế và Phật giáo, quan điểm kinh tế Phật giáo theo quan điểm của một số hệ phái Phật giáo, về thần học kinh tế, của một số tác giả … 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Viện Nghiên cứu Tôn giáo, 2008. Phật giáo với văn hóa - xã hội Việt Nam thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học xã hội. Trong cuốn sách này mới chỉ có một số bài viết về mối quan hệ của Phật giáo đối với kinh tế. - Thích Tâm Đức, 2008. Kinh tế Phật giáo giải pháp toàn diện: Phật giáo nhập thế và phát triển.

Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn giáo. Bài viết này mới chỉ nêu được một phần vai trò của Phật giáo trong kinh tế và những cảnh báo của Đức Phật trong hoạt động kinh tế của Phật giáo. Vai trò của Phật giáo trong việc xây dựng một nền kinh tế nhân bản Việt Nam: Phật giáo nhập thế và phát triển. Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn giáo.

Bài viết này mới nêu sơ qua được những vấn đề xây dựng kinh tế nhân bản ở Việt Nam và Phật giáo có thể đóng góp được gì cho tính nhân bản của nền kinh tế. Đạo Phật và Kinh tế <http://www.com/viet/kinhte/002-daophatvakinhte. Tác giả nêu những tư tưởng Phật giáo, như: vô thường, chủ thể hòa nhập vào khách thể, sự thay đổi từ trong bản thân khi cần thiết … giúp cho kinh tế phát triển và dẫn chứng một số nước như: Nhật Bản, Thái Lan… đã áp dụng những tư tưởng này trong các hoạt động kinh tế. - Nguyễn Duy Hinh, 2008.

Phật giáo với kinh tế: xưa và nay. Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 01. Bài viết này đã đưa ra việc nghiên cứu chủ nghĩa khất thực có ý nghĩa triết học, kinh tế như thế nào; khái quát được một số hình thức liên quan đến hoạt động kinh tế của Phật giáo ở Trung Quốc xưa và nay, của Phật giáo thời Lý, thời Trần ở Việt Nam hay Pháp, Hoa Kỳ, Đài loan (Trung Quốc) và nêu ý kiến rằng Giáo hội Phật giáo Việt Nam nên học tập Phật giáo thế giới, nhất là Phật giáo Đài loan (Trung Quốc) về quan hệ kinh tế thị trường với giáo lý cứu thế. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thích Nhật Hiếu, 2011.

Kinh tế và chính trị Phật giáo.org/D_1-2_2-88_4-11295/kinh-te-va-chinh-tri-phat- giao-thich-nhat-hieu. Bài viết này mới đề cập một số quan điểm của Đức Phật về kinh tế qua một số câu nói, như: đưa ra một phương pháp hoạch toán trong việc thu chi; cho rằng kinh tế mưu sinh là nhu cầu thiết yếu tạo ra sản phẩm phục vụ đời sống cho bản thân, gia đình và xã hội, nhưng phải sinh sống bằng nghề nghiệp chân chính; kinh tế cũng đóng một vai trò quan trọng trong trật tự an toàn xã hội; đưa ra phương pháp kinh tế an sinh để kiến thiết một quốc gia cường thịnh. Nhìn chung, tác giả cho rằng trên cương vị một bậc giáo chủ, một mặt Đức Phật chú trọng về đời sống tâm linh, nhưng Đức Phật cũng ý thức được sự chi phối của kinh tế đối với đời sống xã hội con người và việc sử dụng vật chất (kinh tế) chỉ là phương tiện phục vụ đời sống xã hội, chứ không phải nô lệ hoá con người, biến chúng ta thành những môn đồ chủ nghĩa vật chất. Như vậy, giáo dục về kinh tế xã hội là một đề tài quan trọng đã được Phật giáo quan tâm từ lâu.

Đạo đức kinh tế theo quan điểm Phật giáo (Chương 5 trong tác phẩm An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues; trang 187-238). Dịch từ tiếng Anh. Người dịch Đỗ Kim Thêm, 2008 < Website Hoalinhthoai. Ở đây, tác giả đưa ra có triết lý của Phật giáo như: từ, bi, hỷ, xả… áp dụng trong hoạt động kinh tế sẽ có tác dụng để các hoạt động kinh tế phát triển bền vững.

- Thích Quang Thạnh, 2008. Hoằng pháp trong thời hội nhập, một phương diện kinh tế: Phật giáo nhập thế và phát triển. Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn giáo. Bài viết này, tác giả mới chỉ nêu ra được mối quan hệ giữa Hoằng pháp (một chức năng truyền đạo của Phật giáo) với vấn đề tài chính để thực hiện việc hoằng pháp.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Ngô Hữu Thảo, 2015. Phát huy những giá trị văn hóa Phật giáo trong lĩnh vực kinh tế ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Công tác tôn giáo, số 1 + 2. Bài viết này đề cập đến một số nội dung cơ bản của “Kinh tế học Phật giáo” theo quan điểm của GS,TS.Batt, Phân khoa Triết học, Đại học Delhi, Ấn Độ và kinh sách Phật giáo cho thấy có nhiều giá trị của Phật giáo có thể vận dụng trong các hoạt động kinh tế, thúc đẩy cho sự tiến bộ của kinh tế ở nhiều góc độ khác nhau, như: chọn nghề nghiệp, tăng trưởng kinh tế phải là một sự cân bằng giữa tiêu thụ vật chất và phát triển tinh thần… Từ đó, nhìn lại Việt Nam thì Kinh tế học Phật giáo mới đang còn mới mẻ, mặc dù một số phật tử, doanh nghiệp đã bước đầu có sự vận dụng, định hướng trong sản xuất, kinh doanh của mình theo triết lý Phật giáo và một chức sắc, nhà tu hành, cơ sở thờ tự cũng làm kinh tế theo khả năng của từng cơ sở thờ tự, thế mạnh của từng miền, từng vùng, tuy nhiên mới chỉ mang tính tự cấp, tự túc, nhưng hiệu quả của nó xét về phương diện văn hóa, xã hội thì cũng không phải nhỏ.

Buddhist Economics: A Middle Way for the Market Place (Kinh tế Phật giáo: Phương án trung hòa cho thị trường). Trong tác phẩm này, tác giả phê phán khuynh hướng của kinh tế học hiện đại khi khảo sát về mối giao hoán kinh tế mà lại tách rời những cứu xét về mặt đạo đức của vấn đề mua bán, đâu là hậu quả xã hội và môi sinh của các trao đổi này. Tác giả nhấn mạnh tới những hậu quả kinh tế của các tác phong đạo đức, ví dụ như dè dặt của nhà đầu tư khi có nhiều bất ổn xã hội, khách hàng không thỏa mãn nếu mặt hàng kém phẩm chất, chi phí y tế và tình trạng sức khoẻ tệ hại của các công nhân khi thực phẩm xấu. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu, sách, bài viết đề cập đến một số khía cạnh liên quan đến đề tài như nói ở trên, nhưng hiện chưa có công trình nào nghiên cứu về vấn đề quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh tế 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của các tổ chức, đơn vị thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam, những vấn đề đặt ra trong công tác quản lý hiện nay.

Thực hiện đề tài này, tác giả sẽ kế thừa các kết quả đã có ở các công trình nghiên cứu nói trên, song tiếp tục nghiên cứu làm rõ: - Các hoạt động kinh tế của các tổ chức, đơn vị thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam diễn ra như thế nào. - Công tác quản lý nhà nước đối với các hoạt động kinh tế các tổ chức, đơn vị thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam hiện nay ra sao. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh tế của các tổ chức tôn giáo 1. Những vấn đề chung về hoạt động kinh tế của các tổ chức tôn giáo 1.

Một số khái niệm liên quan a. Hoạt động kinh tế của tổ chức tôn giáo “Kinh tế là một phạm trù chỉ quan hệ giữa người và người trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, dựa trên sở hữu và lợi ích kinh tế chi phối. Phạm trù này chứa đựng các khía cạnh hoạt động kinh tế tiết kiệm và hiệu quả, dựa trên sự so sánh các yếu tố đầu và và đầu ra, các lĩnh vực sản xuất, phân phối lưu thông và tiêu dùng của cả. Kinh tế là mặt xã hội của sản xuất nên nó có tính giai cấp, tính chính trị, tính hiệu quả và tính tăng trưởng bền vững” (Phan Huy Đường, 2015, trang 64).

“Hoạt động kinh tế là hoạt động sản xuất, kinh doanh của con người nhằm tìm kiếm lợi ích kinh tế của mình. Nếu là một khái niệm chỉ mối liên hệ xã hội của con người trong quá trình tái sản xuất xã hội dựa trên sở hữu và lợi ích kinh tế thì hoạt động kinh tế là khái niệm chỉ rõ hoạt động của con người, của các chủ thể kinh tế nhằm nhằm đạt được lợi ích kinh tế. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hoạt động kinh tế là hoạt động cơ bản bao quát rất rộng, nó gắn chặt với hoạt động sinh tồn nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của con người ngày càng tăng cao, là hoạt động vì lợi ích của con người, bảo đảm cho con người ngày càng phát triển toàn diện, thực sự tự do, hạnh phúc và giàu có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ