Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHÁP LÝ CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Khái niệm, đặc điểm của thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước 1. Khái niệm thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước Theo sách Luật Ngân sách nhà nước và các văn bản hướng dẫn (tập 1) của Nhà xuất bản Tài chính thì: Ngân sách địa phương là các khoản thu ngân sách nhà nước phân cấp cho ngân sách địa phương hưởng, thu bổ sung từ ngân sách trung ương cho ngân sách địa phương và các khoản chi ngân sách nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp địa phương [8]. Khái niệm thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước: Thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước là quá trình áp dụng các quy định pháp luật để tổ chức, thực hiện và giám sát việc lập, chấp hành, và quyết toán ngân sách nhà nước.
Quá trình này bao gồm các hoạt động như: Lập ngân sách: Dựa trên các chính sách và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, các cơ quan có thẩm quyền lập dự toán ngân sách nhà nước. Chấp hành ngân sách: Triển khai các khoản thu, chi ngân sách theo dự toán đã được phê duyệt, đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật. Quyết toán ngân sách: Sau khi kết thúc năm tài chính, thực hiện quyết toán ngân sách để đánh giá hiệu quả và trách nhiệm trong việc sử dụng ngân sách nhà nước. Việc thực hiện đúng pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước không chỉ đảm bảo tính hiệu quả trong sử dụng tài chính công mà còn góp phần xây dựng niềm tin của người dân vào hoạt động của chính phủ.
Đặc điểm của thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước Quản lý NSNN là một quá trình tác động, vận hành và chi phối của các chủ thể theo quy định đối với NSNN nhằm đảm bảo việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Hoạt động này có một số đặc điểm cơ bản: Một là, tính pháp lý bắt buộc (Cơ sở pháp lý rõ ràng): Quản lý NSNN phải được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật như Hiến pháp, Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương và các văn bản hướng dẫn thi hành khác. Tính pháp lý của quản lý NSNN đòi hỏi mọi quy trình, từ lập dự toán, phân bổ, chi tiêu đến quyết toán, phải tuân thủ đúng các quy định này. Điều này bảo đảm rằng quản lý ngân sách nhà nước không chỉ là hoạt động hành chính mà còn là nghĩa vụ pháp lý đối với các cơ quan nhà nước.
Hai là, tính hệ thống và toàn diện. Phạm vi áp dụng rộng rãi: Quản lý NSNN bao trùm toàn bộ hệ thống tài chính công của quốc gia, từ ngân sách trung ương đến ngân sách địa phương. Điều này có nghĩa là các quy định pháp luật về ngân sách không chỉ điều chỉnh các hoạt động của ngân sách quốc gia mà còn bao gồm cả các cấp ngân sách khác như ngân sách cấp tỉnh, cấp huyện. Tính toàn diện: Quản lý NSNN không chỉ liên quan đến các hoạt động thu và chi mà còn bao gồm cả các quy định về giám sát, kiểm toán và xử lý vi phạm.
Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc bảo đảm sự minh bạch và giải trình trong quản lý ngân sách đã được pháp luật quy định rõ. Ba là, tính kế hoạch và dự báo Quy định về lập dự toán: Luật Ngân sách Nhà nước quy định chi tiết về quy trình lập dự toán ngân sách, bao gồm việc dự báo thu nhập, chi tiêu, và cân đối ngân sách. Việc lập dự toán được tiến hành hàng năm và phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý về tài chính công. 9 Tính pháp lý của dự báo: Dự toán ngân sách nhà nước không chỉ là một kế hoạch tài chính mà còn là một công cụ pháp lý để kiểm soát các hoạt động tài chính của nhà nước, đảm bảo việc chi tiêu ngân sách phù hợp với các mục tiêu chính sách công đã được phê duyệt.
Bốn là, tính kiểm soát và giám sát Quy định về giám sát và kiểm tra: Luật pháp quy định rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan giám sát như Quốc hội, Kiểm toán Nhà nước, và các cơ quan thanh tra trong việc giám sát quá trình thực hiện ngân sách. Điều này đảm bảo rằng ngân sách nhà nước được quản lý một cách chặt chẽ, minh bạch và có trách nhiệm. Tính pháp lý của các biện pháp xử lý: Khi phát hiện vi phạm trong quản lý ngân sách, các biện pháp xử lý được thực hiện theo các quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo việc sử dụng ngân sách nhà nước tuân thủ đúng pháp luật. Năm là, tính linh hoạt trong pháp luật.
Luật pháp cho phép điều chỉnh ngân sách (điều chỉnh hoặc bổ sung) trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi có thay đổi lớn trong điều kiện kinh tế. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong việc quản lý ngân sách nhà nước để đáp ứng các yêu cầu thực tế, đồng thời bảo đảm sự tuân thủ các quy định pháp luật. Sáu là, tính hiệu quả và tiết kiệm. Quản lý NSNN cần đảm bảo rằng các khoản chi tiêu được sử dụng một cách hiệu quả và tiết kiệm, tối ưu hóa nguồn lực tài chính để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng – an ninh và thực hiện các chính sách an sinh xã hội.
Những đặc điểm này cho thấy quản lý ngân sách nhà nước không chỉ là một hoạt động tài chính mà còn là một quá trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Điều này giúp bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm trong việc sử dụng nguồn lực tài chính công. Quản lý NSNN đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều hành và phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia, thể hiện ở các khía cạnh sau: 10 Một là, bảo đảm cân đối ngân sách và ổn định kinh tế Quản lý chi tiêu công: Quản lý NSNN giúp Chính phủ kiểm soát các khoản chi tiêu công một cách hiệu quả, bảo đảm rằng chi tiêu không vượt quá nguồn thu, từ đó duy trì sự ổn định của nền tài chính quốc gia. Kiểm soát lạm phát: Bằng cách điều tiết các khoản chi tiêu và thu ngân sách, quản lý NSNN góp phần kiểm soát lạm phát, duy trì giá cả ổn định và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Hai là, phân phối và sử dụng nguồn lực tài chính công hiệu quả Phân bổ nguồn lực: Quản lý NSNN bảo đảm rằng các nguồn lực tài chính của nhà nước được phân bổ đúng đắn, ưu tiên cho các lĩnh vực cần thiết như y tế, giáo dục, và hạ tầng, từ đó hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội một cách toàn diện, bền vững. Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên: Quản lý NSNN giúp tránh lãng phí, bảo đảm rằng mỗi đồng tiền thuế của người dân được sử dụng một cách hiệu quả và mang lại lợi ích tối đa cho xã hội. Ba là, hỗ trợ thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội Thực hiện chính sách tài khóa: Quản lý NSNN là công cụ quan trọng để Chính phủ thực hiện các chính sách tài khóa, bao gồm việc điều chỉnh thuế suất, trợ cấp, và chi tiêu công nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội cụ thể. Hỗ trợ an sinh xã hội: Qua quản lý NSNN, Chính phủ có thể thực hiện các chương trình an sinh xã hội như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế, và các dịch vụ công cộng khác, giúp giảm bất bình đẳng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Bốn là, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình Giám sát và kiểm toán: Quản lý NSNN giúp bảo đảm rằng các khoản chi tiêu công được thực hiện minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật, và có sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan chức năng như Quốc hội, Kiểm toán Nhà nước. 11 Trách nhiệm giải trình: Quản lý NSNN đòi hỏi các cơ quan nhà nước phải có trách nhiệm giải trình về việc sử dụng nguồn lực công, từ đó nâng cao niềm tin của người dân đối với Chính phủ. Năm là, góp phần điều chỉnh các bất cân đối trong xã hội. Quản lý NSNN cho phép thực hiện các chính sách thuế và chi tiêu nhằm điều chỉnh bất bình đẳng thu nhập, hỗ trợ những nhóm yếu thế trong xã hội, và thúc đẩy công bằng xã hội.
Nội dung thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước Nội dung thực hiện pháp luật về quản lý ngân sách nhà nước bao gồm: 1. Thực hiện pháp luật về lập dự toán ngân sách nhà nước Việc lập và xây dựng dự toán ngân sách nhà nước, đảm bảo phù hợp với Kế hoạch tài chính 05 năm của địa phương, kế hoạch đầu tư công trung hạn 05 năm, kế hoạch tài chính - ngân sách nhà nước 03 năm của địa phương, cũng như dự toán và phân bổ ngân sách địa phương đều được Bộ Tài chính ban hành văn bản hướng dẫn hàng năm. Đồng thời, việc phê chuẩn quyết toán ngân sách địa phương cũng được thực hiện hàng năm theo hướng dẫn này. Đây là nội dung đầu tiên và rất quan trọng, góp phần quyết định trong công tác quản lý, điều hành ngân sách nhà nước.
Để thực hiện tốt công tác lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm, cần xác định các căn cứ quan trọng sau: - Một là, Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh của địa phương: Đây là cơ sở chính để xác định các ưu tiên về nguồn lực trong lập dự toán ngân sách. - Hai là, Nhiệm vụ và tình hình hoạt động cụ thể của các cơ quan, tổ chức trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện: Cần xem xét nhu cầu tài chính của các cơ quan thuộc UBND huyện để phân bổ ngân sách phù hợp. - Ba là, Các quy định pháp luật cụ thể liên quan đến các sắc thuế: Đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế hiện hành để dự toán các khoản thu. 12 - Bốn là, Phí, lệ phí và các khoản thu khác, chế độ thu ngân sách nhà nước, định mức phân bổ ngân sách, các chế độ, tiêu chuẩn và định mức chi ngân sách nhà nước: Dựa vào các quy định về mức thu phí, lệ phí và định mức chi để tính toán các khoản thu, chi dự toán.