Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của quản lý di sản trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương thức quản trị công đối với các tài sản chiến lược quốc gia. Di sản văn hóa vật thể thế giới (VHVTTG) không chỉ đại diện cho bản sắc văn hóa dân tộc mà còn là nguồn lực nội sinh thúc đẩy kinh tế - xã hội bền vững. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện qua việc tiếp cận toàn diện hệ thống 8 di sản VHVTTG tại Việt Nam dưới góc độ khoa học quản lý công, đặt trong mối tương quan chặt chẽ giữa hệ thống pháp luật quốc gia và các công ước quốc tế nghiêm ngặt của UNESCO.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) tồn tại rõ nét trong y văn học thuật khi phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận di sản dưới góc độ khảo cổ học, lịch sử, văn hóa học thuần túy hoặc du lịch đơn ngành (Nguyễn Chí Bền, 2010; Arthur Pederson, 2002). Thiếu vắng các nghiên cứu liên ngành chuyên sâu về cơ chế quản lý nhà nước (QLNN), năng lực tổ chức bộ máy, phân cấp phân quyền và kiểm soát rủi ro đa cấp độ tại 8 khu di sản thế giới ở Việt Nam giai đoạn 2010–2021.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:

  • RQ1: Cơ sở lý luận, mô hình và nội dung cơ bản của QLNN về di sản VHVTTG được cấu thành như thế nào trong khoa học quản lý công?
  • RQ2: Kinh nghiệm quốc tế về QLNN đối với di sản VHVTTG mang lại những bài học điển hình nào có thể chuyển giao và áp dụng tại Việt Nam?
  • RQ3: Thực trạng QLNN đối với 8 di sản VHVTTG tại Việt Nam giai đoạn 2010–2021 bộc lộ những kết quả, hạn chế và điểm nghẽn thể chế nào?
  • RQ4: Cần xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp đột phá nào nhằm hoàn thiện QLNN về di sản VHVTTG đến năm 2030?
  • H1: Hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di sản VHVTTG tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện của thể chế, sự tinh gọn của bộ máy và năng lực chuyên môn hóa của đội ngũ công chức, viên chức.
  • H2: Sự chồng chéo về chức năng, phân cấp quản lý phân mảnh giữa trung ương và địa phương là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng xâm hại di sản và suy giảm tính toàn vẹn (Integrity).
  • H3: Việc thiết lập mô hình quản trị chuỗi liên kết di sản gắn liền với chuyển đổi số và đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa sẽ tạo đột phá cho phát triển du lịch văn hóa bền vững, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu công nghiệp văn hóa đạt 7% GDP quốc gia.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM), Lý thuyết Quản trị mạng lưới (Network Governance) và Khung bảo tồn phát triển bền vững của UNESCO (1972). Phạm vi nghiên cứu bao quát 8 di sản VHVTTG tại 7 tỉnh, thành phố: Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội), Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh), Quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình), Thành Nhà Hồ (Thanh Hóa), Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (Quảng Bình), Quần thể di tích Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế), Đô thị cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn (Quảng Nam), với dữ liệu khảo sát thực chứng thu thập từ 446 mẫu điều tra xã hội học và 32 chuyên gia phỏng vấn sâu trong khung thời gian 2010–2021.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh 3 dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng nghiên cứu bảo tồn học và tính toàn vẹn di sản: Arthur Pederson (2002) với công trình “Managing Tourism at World Heritage Sites” do UNEP/UNESCO bảo trợ đã thiết lập nguyên tắc tiếp thị rủi ro và quản lý sức chứa. Paul Eagles (2002) trong nghiên cứu của UNEP/IUCN/UNWTO nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch sinh thái và bảo tồn bền vững tại các khu vực được bảo vệ. Ngô Đức Thịnh (2009) và Lưu Trần Tiêu (2002) phân tích các giá trị văn hóa truyền thống và khẳng định nguyên tắc bảo tồn nguyên gốc di sản tại Việt Nam.
  2. Dòng nghiên cứu thể chế và khung pháp lý di sản: Neville Agnew và Martha Demas (2004) qua “Principles for the Conservation of Heritage Sites in China” đưa ra bộ hướng dẫn kỹ thuật và pháp lý cho di sản Trung Quốc. Ken Taylor (2004) trên International Journal of Heritage Studies phân tích tính khả thi của các Hiến chương quốc tế tại châu Á. Tại Việt Nam, Hoàng Tuấn Anh (2014), Nguyễn Viết Cường (2014), Nguyễn Quốc Hùng (2013) làm rõ việc nội luật hóa Công ước UNESCO 1972 vào Luật Di sản văn hóa.
  3. Dòng nghiên cứu quản trị và tương tác văn hóa - cảnh quan: Sally Brockwell, Sue O’Connor và Denis Byrne (2013) trong công trình “Transcending the Culture - Nature Divide in Cultural Heritage” tại Đại học Quốc gia Úc (ANU) đã xóa bỏ ranh giới cơ học giữa văn hóa và thiên nhiên trong quản lý di sản hỗn hợp. Trịnh Ngọc Chung (2015) và Quách Ngọc Dũng (2018) nghiên cứu mô hình ban quản lý tại Huế, Hội An và vùng Đồng bằng sông Hồng.

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:

  • Trường phái bảo tồn nghiêm ngặt (Strict Preservationism): Đại diện bởi các nhà khảo cổ và bảo tồn học truyền thống, coi di sản là thực thể bất biến, ưu tiên bảo vệ tối đa yếu tố gốc, hạn chế mọi can thiệp thương mại và du lịch đại chúng.
  • Trường phái quản trị phát triển bền vững (Sustainable Developmentalism): Coi di sản là nguồn lực phát triển kinh tế (Resource-based view), ủng hộ việc thương mại hóa có kiểm soát, phát triển du lịch di sản để tái đầu tư tài chính cho công tác trùng tu (Peter Howard, 2003; Nguyễn Thị Thống Nhất, 2012).

Vị thế nghiên cứu (Research Positioning) của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa khoa học quản lý công và luật học quốc tế. Luận án giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển bằng cách định vị QLNN là công cụ điều tiết lợi ích giữa các bên liên quan (Nhà nước - Doanh nghiệp - Cộng đồng dân cư - Khách du lịch - UNESCO).

So sánh quốc tế:

  • Nghiên cứu của Bhakhakanok Ratanawaraporn (2011) tại Đại học Silpakorn (Thái Lan) về bảo tồn “di sản sống” (living heritage) tại đảo Rattanakosin chỉ ra rằng quản lý dựa vào cộng đồng tôn giáo giúp giảm áp lực ngân sách nhà nước.
  • Mô hình phân vùng và chia sẻ lợi ích tại Angkor Wat (Campuchia) do Cơ quan Quản lý Quốc gia APSARA thực hiện cho thấy tầm quan trọng của một cơ quan điều hành quyền lực tập trung, điều mà Việt Nam đang phân tán tại các Ban quản lý trực thuộc cấp tỉnh hoặc sở ngành.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản lý công trong bối cảnh quản trị tài sản đặc thù:

  • Mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (NPM) của Christopher Hood và Lý thuyết Quản trị mạng lưới (Network Governance) của Stephen Osborne vào lĩnh vực quản trị di sản văn hóa vật thể thế giới. Luận án chứng minh rằng di sản không thể quản lý hiệu quả bằng mô hình hành chính mệnh lệnh đơn tuyến truyền thống, mà đòi hỏi mô hình hợp tác công - tư (PPP) và sự tham gia đa chủ thể (Multilateral Governance).
  • Xây dựng định nghĩa học thuật hoàn chỉnh: "Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới là một lĩnh vực cụ thể của quản lý văn hóa, là sự tác động có tổ chức, được điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước thông qua nhiều cách thức và công cụ QLNN đối với các di sản VHVTTG, do các cơ quan QLNN về văn hóa tiến hành, đồng thời tuân thủ sự giám sát, quy định, hợp tác của UNESCO về DSVH, nhằm bảo tồn, phát huy giá trị của di sản VHVTTG, phục vụ cho quá trình phát triển của quốc gia, đáp ứng yêu cầu vật chất, tinh thần của nhân dân và cộng đồng quốc tế."

Hệ thống giả thuyết lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề P1: Tính phức tạp và xung đột trong quản trị di sản giảm dần khi mức độ chuẩn hóa và chuyên môn hóa của bộ máy thực thi tăng lên.
  • Mệnh đề P2: Nguồn lực tài chính bền vững cho bảo tồn tỷ lệ thuận với mức độ mở rộng các kênh xã hội hóa được kiểm soát bởi quy chế pháp lý minh bạch.
  • Mệnh đề P3: Khung pháp lý tích hợp giữa Luật Di sản văn hóa, Luật Quy hoạch, Luật Xây dựng và Luật Môi trường quyết định sự bảo tồn tính toàn vẹn (Integrity) và tính xác thực (Authenticity) của di sản theo tiêu chuẩn UNESCO.
  • Mệnh đề P4: Sự chuyển đổi mô hình từ "Ban quản lý hành chính đơn thuần" sang "Trung tâm quản trị vận hành di sản tích hợp" tạo ra bước chuyển dịch mô hình (Paradigm shift) mang tính đột phá trong bảo tồn di sản thế giới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), (2) Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory của R. Edward Freeman), và (3) Khung Quản lý Hệ sinh thái Di sản Bền vững của UNESCO (UNESCO Sustainable Heritage Ecosystem Framework).

Khung phân tích vận hành dựa trên 7 nội dung cốt lõi của QLNN về di sản VHVTTG:

  1. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn, phát huy giá trị di sản.
  2. Ban hành và tổ chức thực hiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
  3. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương.
  4. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý và viên chức chuyên môn.
  5. Hỗ trợ và huy động nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật.
  6. Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật.
  7. Tổ chức nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh hợp tác quốc tế.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các di sản đã được UNESCO ghi danh tại các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi, nơi tồn tại áp lực tăng trưởng kinh tế cao và hệ thống quản trị công đang trong tiến trình cải cách hành chính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng triết lý thực dụng (Pragmatism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cho phép kết hợp hài hòa giữa tiếp cận định tính (nhằm thấu hiểu sâu sắc bối cảnh thể chế) và định lượng (nhằm đo lường các thuộc tính thực chứng).

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đồng thời (Mixed Methods Convergent Parallel Design) được triển khai qua mô hình thiết kế đa cấp độ (Multi-level design), phân tầng theo cấu trúc quản trị hành chính:

  • Cấp Trung ương: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Cục Di sản văn hóa, các Cục, Vụ, Viện chức năng).
  • Cấp Tỉnh/Thành phố: UBND cấp tỉnh, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại 7 địa phương.
  • Cấp Cơ sở: UBND cấp huyện/xã nơi có di sản và Ban/Trung tâm Quản lý di sản trực tiếp.
  • Cấp Tác nhân ngoài nhà nước: Doanh nghiệp du lịch, cộng đồng dân cư sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm di sản.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp định mức (Stratified Random & Quota Sampling) được thực hiện với quy mô mẫu tổng thể: N = 500 phiếu khảo sát gửi đi, thu về n = 446 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 89.2%), phân bổ cụ thể qua 5 nhóm đối tượng:

  • Nhóm 1 (Cán bộ tham mưu cấp trung ương tại Bộ VHTTDL): 40 phiếu (chiếm 9.0%).
  • Nhóm 2 (Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp tỉnh): 70 phiếu (chiếm 15.7%).
  • Nhóm 3 (Đại diện chính quyền cấp huyện, xã có di sản): 80 phiếu (chiếm 17.9%).
  • Nhóm 4 (Viên chức chuyên môn tại các Ban/Trung tâm quản lý di sản): 160 phiếu (chiếm 35.9%).
  • Nhóm 5 (Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân khai thác dịch vụ di sản): 150 phiếu (chiếm 33.6% mẫu ban đầu, thu hồi hiệu chỉnh theo tỷ lệ).

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được kiểm soát chặt chẽ thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế trên nền tảng Google Forms kết hợp khảo sát trực tiếp và phỏng vấn sâu qua điện thoại/Zalo trong giai đoạn dịch Covid-19. Tiến hành phỏng vấn sâu 32 chuyên gia đầu ngành là lãnh đạo Cục Di sản văn hóa, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, Ban Quản lý Quần thể Danh thắng Tràng An, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Ninh Bình, Thừa Thiên Huế.

Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng triệt để:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2021, số liệu khảo sát xã hội học sơ cấp và báo cáo kiểm toán, thanh tra chuyên ngành.
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích định lượng (thống kê mô tả, kiểm định tương quan) và phân tích định tính (phân tích nội dung văn bản quy phạm pháp luật, giải mã biên bản phỏng vấn sâu).
  • Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu kết quả thực tiễn qua lăng kính của cả 3 lý thuyết NPM, Network Governance và UNESCO Ecosystems.

Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm định độ giá trị nội dung (Content validity) thông qua hội đồng chuyên gia và kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha > 0.80 cho tất cả các nhóm nhân tố).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS kết hợp bảng tính phân tích chuyên sâu Excel:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation) phản ánh mức độ đánh giá của 5 nhóm khách thể đối với từng nội dung QLNN.
  • Phân tích bảng chéo (Crosstabulation) và kiểm định Chi-square ($\chi^2$) nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng về nhận thức nguyên nhân hạn chế của bộ máy quản lý.
  • Phân tích chuỗi thời gian (Time-series Analysis) đối với nguồn vốn đầu tư công, cơ cấu nguồn thu phí tham quan và lượng khách du lịch tại 8 khu di sản giai đoạn 2010–2021.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân mảnh và không đồng nhất trong mô hình tổ chức bộ máy quản lý di sản: Kết quả điều tra thực chứng chỉ ra sự thiếu nhất quán nghiêm trọng về tên gọi, địa vị pháp lý và thẩm quyền của các đơn vị quản lý di sản tại 7 địa phương. Trong khi Cố đô Huế có Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế trực thuộc UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với quyền hạn tương đương cấp sở, thì Vịnh Hạ Long trực thuộc UBND thành phố Hạ Long, Quần thể Tràng An trực thuộc Sở Du lịch Ninh Bình, tạo ra sự chồng chéo chức năng và lúng túng trong xử lý vi phạm pháp luật liên ngành.
  2. Nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu du lịch và đầu tư bảo tồn nguyên gốc: Dữ liệu tài chính giai đoạn 2010–2021 cho thấy sự tăng trưởng bùng nổ về lượt khách và doanh thu tại các điểm nóng di sản (Hạ Long, Tràng An, Hội An), tuy nhiên tỷ lệ tái đầu tư trực tiếp từ nguồn thu này cho nghiên cứu khoa học và bảo tồn chuyên sâu chỉ chiếm tỷ trọng dưới 15% tổng kinh phí chi thường xuyên. Đa phần nguồn thu bị hòa tan vào ngân sách địa phương hoặc tập trung cho xây dựng hạ tầng dịch vụ.
  3. Điểm nghẽn về chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn sâu: Khảo sát định lượng trên 160 cán bộ, viên chức ban quản lý di sản bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ chuyên gia về khảo cổ học, trùng tu kiến trúc cổ, sinh thái học và luật học quốc tế. Đa số viên chức làm công tác bảo tồn có chuyên môn tổng hợp, kỹ năng ngoại ngữ và năng lực làm việc trực tiếp với các chuyên gia tư vấn UNESCO còn hạn chế.
  4. Khoảng trống pháp lý trong quản lý xã hội hóa và giám sát vùng đệm: Bằng chứng thực tế cho thấy tình trạng buông lỏng kiểm tra, để xảy ra các sai phạm nghiêm trọng như xây dựng công trình trái phép trong vùng lõi di sản (như tại Tràng An năm 2018, sai phạm xây dựng cầu bê tông), xâm hại cảnh quan thiên nhiên và môi trường sinh thái do khai thác thương mại quá mức. Nhận định của Đặng Văn Bài được khẳng định vững chắc: “Quản lý di sản văn hóa về bản chất là quản lý các hoạt động của con người/cộng đồng xã hội (nghiên cứu, kiểm kê, xếp hạng, tu bổ, tôn tạo, phát huy giá trị)”.
  5. Thiếu vắng quy chế phối hợp liên ngành và liên vùng: Việc quản lý di sản có tính chất cảnh quan - văn hóa đan xen (như Quần thể danh thắng Tràng An, Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng) bị chia cắt bởi thẩm quyền giữa ngành Văn hóa - Thể thao - Du lịch, Nông nghiệp - Phát triển nông thôn và Tài nguyên - Môi trường.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định quản trị di sản thế giới là một nhánh chuyên sâu độc lập của khoa học Quản trị công (Public Governance), đòi hỏi sự dung hợp giữa quyền lực công (State Authority) và các chuẩn tắc quốc tế (International Standards).
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá sức khỏe quản trị di sản (Heritage Governance Assessment Protocol) dựa trên dữ liệu đa nguồn, có thể chuyển giao áp dụng cho hệ sinh thái Di tích Quốc gia Đặc biệt và các di sản phi vật thể tại Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn & Chính sách: Đề xuất 8 giải pháp mang tính chiến lược và lộ trình thực thi đến năm 2030:
    1. Chiến lược và quy hoạch: Xây dựng quy hoạch không gian liên kết chuỗi di sản VHVTTG vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc và miền Trung.
    2. Thể chế pháp lý: Sửa đổi Luật Di sản văn hóa, ban hành nghị định thay thế Nghị định 109/2017/NĐ-CP theo hướng chuẩn hóa quy chuẩn quốc tế UNESCO.
    3. Tổ chức bộ máy: Thống nhất mô hình Ban quản lý di sản thế giới trực thuộc UBND cấp tỉnh, có đủ tư cách pháp nhân, thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và thẩm định dự án can thiệp di sản.
    4. Nguồn nhân lực: Chuẩn hóa chức danh nghề nghiệp, mở các chương trình đào tạo sau đại học về Quản trị di sản thế giới.
    5. Tài chính & Xã hội hóa: Thiết lập cơ chế quỹ bảo tồn di sản độc lập, giữ lại tối thiểu 50% nguồn thu phí tham quan để phục vụ trực tiếp cho hoạt động trùng tu, nghiên cứu.
    6. Thanh tra & Kiểm soát: Thành lập lực lượng thanh tra chuyên ngành di sản, tăng mức xử phạt đối với các hành vi xâm hại vùng lõi.
    7. Khoa học công nghệ & Chuyển đổi số: Xây dựng cơ sở dữ liệu số 3D/BIM cho 100% hiện vật và kiến trúc 8 di sản thế giới.
    8. Phân cấp & Phối hợp: Ban hành Quy chế phối hợp mẫu giữa Bộ VHTTDL, Bộ TNMT, Bộ NNPTNT và chính quyền địa phương.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Bối cảnh dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021 khiến hoạt động phỏng vấn trực tiếp tại hiện trường bị giới hạn, một số cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia phải chuyển sang hình thức gián tiếp qua điện thoại và môi trường trực tuyến.
  • Dữ liệu tài chính và số liệu xử phạt vi phạm hành chính tại cấp huyện/xã ở một số địa phương chưa được số hóa đồng bộ, gây khó khăn nhất định trong việc đối chiếu chuỗi số liệu tài chính vi mô.
  • Mẫu khảo sát định lượng tập trung tại 7 tỉnh có di sản VHVTTG, chưa mở rộng sang nhóm khách du lịch quốc tế đa quốc tịch để đo lường toàn diện cảm nhận về chất lượng quản lý dịch vụ.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu mô hình kinh tế di sản số (Digital Heritage Economics) và định giá tài sản vô hình của di sản văn hóa vật thể.
  • Hướng 2: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các rủi ro thiên tai cực đoan đến tính bền vững của các di sản ven biển và địa chất (Hội An, Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng).
  • Hướng 3: Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu viễn thám không gian và Bản sao kỹ thuật số (Digital Twins) trong giám sát thời gian thực các biến đổi vi khí hậu và xói mòn cấu trúc di sản.
  • Hướng 4: Hoàn thiện khung thể chế đối tác công - tư (PPP) trong bảo tồn, tái thiết và phát triển công nghiệp văn hóa tại các đô thị di sản.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Định hình hệ thống khái niệm chuẩn mực về QLNN đối với di sản thế giới trong hệ thống giáo trình, tài liệu tham khảo tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học ngành Quản lý công, Quản lý văn hóa, Hành chính công tại Việt Nam.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong quá trình soạn thảo, trình Quốc hội sửa đổi toàn diện Luật Di sản văn hóa; hỗ trợ Chính phủ hoàn thiện khung chính sách thực thi Nghị định số 109/2017/NĐ-CP ngày 23/9/2017 “về Bảo vệ và Quản lý Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới ở Việt Nam”.
  • Chuyển đổi ngành & Xã hội: Thúc đẩy ngành công nghiệp không khói chuyển dịch từ mô hình khai thác cạn kiệt tài nguyên (Mass Tourism) sang mô hình du lịch di sản chất lượng cao, có trách nhiệm xã hội, tạo sinh kế bền vững cho hàng chục nghìn hộ dân tại vùng đệm di sản Tràng An, Hội An, Phong Nha.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa bộ công cụ khảo sát mẫu n = 446, khung lý thuyết tích hợp và hệ thống luận điểm nghiên cứu để triển khai các công trình nghiên cứu mở rộng.
  • Lãnh đạo Bộ VHTTDL & Cục Di sản văn hóa: Nắm bắt bức tranh tổng thể về các lỗ hổng thể chế, điểm nghẽn bộ máy để ban hành các quy định quản lý chuyên ngành sát thực tiễn.
  • UBND các tỉnh/thành phố và Ban Quản lý 8 di sản thế giới: Ứng dụng trực tiếp mô hình tổ chức bộ máy tinh gọn, cơ chế quản lý tài chính và quy trình chuyển đổi số vào hoạt động điều hành hàng ngày.
  • Cộng đồng doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận định hướng phát triển sản phẩm du lịch di sản liên kết vùng, bảo đảm sự hài hòa giữa lợi nhuận doanh nghiệp và nghĩa vụ bảo tồn di sản quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị mạng lưới (Network Governance) vào lĩnh vực quản trị công sản văn hóa quốc tế, giải quyết khoảng trống lý luận về "quản trị đa tầng" (Multi-level Governance) đối với các di sản vừa thuộc chủ quyền quốc gia, vừa chịu sự giám sát quốc tế của UNESCO.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
    So với công trình đơn lẻ của Trịnh Ngọc Chung (2015) chỉ nghiên cứu 2 trường hợp (Huế và Hội An) hoặc Quách Ngọc Dũng (2018) chỉ nghiên cứu vùng ĐBSH, luận án lần đầu tiên thiết kế mẫu nghiên cứu toàn diện bao phủ toàn bộ 8 di sản VHVTTG tại Việt Nam với 5 nhóm khách thể (n = 446) và 32 phỏng vấn sâu, kết hợp xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS.

  3. Phát hiện nào từ dữ liệu mang tính bất ngờ nhất?
    Kết quả phân tích chéo cho thấy gần 70% các vi phạm về trật tự xây dựng và xâm hại cảnh quan tại vùng đệm di sản bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ giữa Luật Quy hoạch và Luật Di sản văn hóa, chứ không đơn thuần do ý thức của người dân địa phương như các nhận định cảm tính trước đây.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không?
    Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, danh mục 10 tiêu chí OUV của UNESCO, quy trình chọn mẫu phân tầng 5 nhóm đối tượng và ma trận phỏng vấn sâu 32 chuyên gia được mô tả tường minh tại phụ lục luận án, cho phép các nhà khoa học khác tái lặp kiểm chứng tại các bối cảnh di sản khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
    Nghiên cứu vạch rõ lộ trình tích hợp công nghệ bản sao số (Digital Twins), phân tích kinh tế lượng về chuỗi giá trị di sản đóng góp vào GDP và khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) cho hợp tác công - tư trong quản trị di sản.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và xác lập hoàn chỉnh khung lý luận quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới dưới góc độ khoa học quản lý công hiện đại.
  2. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, đa chiều về thực trạng quản trị tại toàn bộ 8 di sản thế giới ở Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2010–2021 qua bộ dữ liệu 446 mẫu điều tra xã hội học và 32 phỏng vấn sâu.
  3. Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn thể chế cốt lõi: phân mảnh bộ máy, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, mất cân đối tài chính bảo tồn, lỏng lẻo trong kiểm soát xã hội hóa và thiếu quy chế phối hợp liên ngành.
  4. Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với lộ trình chính sách cụ thể, tạo bước chuyển đổi mô hình (Paradigm shift) từ quản lý hành chính mệnh lệnh sang quản trị phát triển bền vững.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật đột phá về kinh tế di sản số, công nghệ AI viễn thám trong bảo tồn và thể chế hợp tác công tư (PPP) trong bảo vệ di sản nhân loại.
  6. Khẳng định giá trị thực tiễn và tầm ảnh hưởng quốc tế của nghiên cứu trong việc thực thi các cam kết toàn cầu của Việt Nam đối với Công ước UNESCO 1972, bảo tồn nguyên vẹn các di sản vô giá cho các thế hệ tương lai.