Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Khai thác hiệu quả loại hình du lịch văn hóa tại di sản văn hóa Hoàng Thành Thăng Long, Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Thơ (lớp DL1801, ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo vào năm 2018.
Theo tác giả trình bày, du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu trong đời sống xã hội, đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn mang lại nguồn thu nhập lớn, tạo việc làm, phát triển hạ tầng và thúc đẩy giao lưu văn hóa. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi sở hữu bề dày lịch sử hơn bốn nghìn năm cùng nguồn tài nguyên di sản văn hóa phong phú – du lịch văn hóa được xác định là sản phẩm chủ đạo. Tính đến năm 2015, Việt Nam đã có nhiều di sản được UNESCO công nhận, bao gồm 08 di sản văn hóa và thiên nhiên, 08 di sản văn hóa phi vật thể và 04 di sản tư liệu. Cùng với quần thể di tích Cố đô Huế và Đô thị cổ Hội An, di sản Hoàng thành Thăng Long hội tụ đầy đủ giá trị lịch sử và điều kiện để phát triển du lịch. Tuy nhiên, việc khai thác các giá trị này trong thực tế giai đoạn trước năm 2018 vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và chưa đem lại hiệu quả cao.
Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích chính của khóa luận là tìm hiểu, phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động du lịch tại Hoàng thành Thăng Long từ thời điểm được UNESCO công nhận cho đến năm 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm khai thác hiệu quả loại hình du lịch văn hóa tại khu trung tâm di sản này.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về di sản văn hóa và loại hình du lịch văn hóa.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng khai thác và hoạt động du lịch văn hóa tại khu di tích Hoàng thành Thăng Long.
- Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh khai thác hiệu quả loại hình du lịch văn hóa tại điểm đến này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch văn hóa tại khu di sản Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Khu di sản văn hóa Hoàng thành Thăng Long (quận Ba Đình, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu, thông tin kinh tế, văn hóa - xã hội và hoạt động du lịch trên địa bàn thành phố Hà Nội từ năm 2010 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuyên ngành, quy định pháp luật hiện hành và các văn kiện quốc tế:
- Khái niệm di sản: Sử dụng định nghĩa theo Từ điển thông dụng, Từ điển Tiếng Việt, và căn cứ pháp lý tại Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) của Việt Nam về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể.
- Văn kiện quốc tế về di sản khảo cổ: Trích dẫn Hiến chương Lausanne (1990) định nghĩa về di sản khảo cổ học và Công ước Valetta (1992) của Châu Âu về bảo vệ di sản khảo cổ học.
- Khái niệm du lịch và du lịch văn hóa: Dẫn chiếu quan điểm của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Luật Du lịch Việt Nam năm 2005, và giáo trình Nhập môn khoa học du lịch của Tiến sĩ Trần Đức Thanh.
- Đặc trưng và điều kiện: Hệ thống hóa 5 đặc trưng của du lịch văn hóa (tính đa dạng, tính đa thành phần, tính đa mục tiêu, tính liên vùng, tính mùa vụ) và 6 nhóm điều kiện phát triển (tài nguyên, nhân lực, an ninh chính trị - an toàn xã hội, kinh tế, cơ sở hạ tầng - vật chất kỹ thuật, chính sách xúc tiến đầu tư).
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:
- Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp đến tham quan, quan sát, tìm hiểu hạ tầng và dịch vụ tại di sản Hoàng thành Thăng Long.
- Phương pháp thu thập thông tin: Tập hợp tài liệu văn bản, lịch sử, số liệu thứ cấp về các sự kiện du lịch và các loại hình di sản từ Ban Quản lý khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long và các cơ quan chuyên môn.
- Phương pháp thống kê, phân tích, đối chiếu và tổng hợp: Phân loại, đối chiếu các chỉ tiêu số liệu về khách du lịch, doanh thu và hiện trạng hoạt động để rút ra kết luận và luận cứ cho chương giải pháp.
Nguồn dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ Ban Quản lý di tích, Sở Du lịch Hà Nội, các số liệu thống kê du lịch từ năm 2010 cùng các tài liệu khảo sát thực địa của sinh viên trong quá trình thực tập tốt nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số cơ sở lý luận về di sản văn hóa và du lịch văn hóa
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận căn bản. Tác giả phân tích di sản văn hóa vật thể là sản phẩm có hình khối, kích thước, tồn tại xác định trong không gian và thời gian; trong khi di sản phi vật thể tiềm ẩn trong trí nhớ, diễn xướng, tập quán và ký ức cộng đồng. Tác giả nhấn mạnh di sản khảo cổ học là một bộ phận của di sản văn hóa vật thể nhưng có đặc tính mong manh, không thể tái tạo, phần lớn tồn tại dưới dạng phế tích và cấu trúc không còn nguyên vẹn công năng ban đầu.
Nội dung chương nghiên cứu bài học quốc tế về khai thác du lịch tại di sản khảo cổ học từ hai quốc gia:
- Khu lăng mộ Tần Thủy Hoàng (Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc): Công trình quy mô rộng gần 1 dặm do 720.000 công nhân và thợ xây dựng từ khi nhà vua 12 tuổi; đón khoảng 2 triệu lượt khách mỗi năm (một phần tư là khách quốc tế). Kinh nghiệm rút ra là việc quy hoạch tổng thể bảo tồn nguyên trạng dài lâu, ứng dụng công nghệ phòng chiếu phim tròn panorama tái hiện lịch sử, xây dựng trung tâm chế tác đồ lưu niệm tượng chiến binh bằng đất nung và cho phép du khách trải nghiệm đeo găng tay tiếp xúc cổ vật tại Viện nghiên cứu khảo cổ học Tây An.
- Khu di tích Machu Picchu và văn hóa Inca (Cusco, Pê-ru): Khai thác tour "Tìm lại thành phố đã mất của người Inca" dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa cơ quan quản lý du lịch và cơ quan quản lý di sản, đặc biệt chú trọng đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên khảo cổ học vừa am hiểu văn hóa sâu sắc vừa vững ngoại ngữ để đóng vai trò đại diện hình ảnh quốc gia.
| Tiêu chí | Khu lăng mộ Tần Thủy Hoàng (Trung Quốc) | Di tích Machu Picchu (Pê-ru) |
|---|---|---|
| Loại hình di sản | Di tích lăng mộ, phế tích khảo cổ học quy mô lớn | Di tích kiến trúc đền thờ cổ, khảo cổ học vùng núi cao |
| Sản phẩm đặc thù | Phim chiếu tròn panorama, tham quan xưởng đúc tượng chiến binh, trải nghiệm tiếp xúc hiện vật tại viện nghiên cứu | Tour chuyên đề "Tìm lại thành phố đã mất của người Inca", trải nghiệm tâm linh |
| Giải pháp nổi bật | Ứng dụng công nghệ hiện đại, quy hoạch dịch vụ khép kín, bảo tồn hiện trạng hố khai quật | Phối hợp liên ngành du lịch - khảo cổ; chuẩn hóa hướng dẫn viên chuyên ngành di sản |
Từ kinh nghiệm trên, tác giả rút ra bài học cho Việt Nam: cần chú trọng quy hoạch sản phẩm du lịch chuyên biệt; đầu tư cơ sở trưng bày và ứng dụng công nghệ tái hiện lịch sử; tăng cường liên kết giữa cơ quan du lịch và cơ quan khảo cổ; chú trọng bảo vệ môi trường di sản.
Chương 2: Thực trạng khai thác các giá trị của Hoàng thành Thăng Long phục vụ phát triển du lịch văn hóa
Chương 2 trình bày chi tiết về vị trí địa lý, không gian quy hoạch và tiến trình lịch sử của di sản Hoàng thành Thăng Long:
- Vị trí và diện tích: Di sản nằm ở trung tâm quận Ba Đình, được bao bọc bởi 4 tuyến đường: Phan Đình Phùng (Bắc), Điện Biên Phủ (Nam), Nguyễn Tri Phương (Đông), Hoàng Diệu (Tây). Tổng diện tích khu vực nghiên cứu là 126 ha, phân chia thành hai vùng chức năng rõ rệt.
| Phân vùng di sản | Diện tích | Thành phần di tích / Giới hạn địa lý |
|---|---|---|
| Vùng lõi | 18,395 ha | - Khu khảo cổ học 18 Hoàng Diệu (4,530 ha) - Khu di tích Thành cổ Hà Nội (13,865 ha) gồm: Bắc Môn, Đoan Môn, Hậu Lâu, rồng đá điện Kính Thiên, nhà con Rồng, nhà D67, Cột cờ Hà Nội, tường bao và 8 cổng hành cung thời Nguyễn |
| Vùng đệm | 108,000 ha | - Phía Bắc: đường Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám - Phía Nam: đường Trần Phú, Ông Ích Khiêm, Sơn Tây - Phía Đông: đường Nguyễn Tri Phương (tiếp giáp Bộ Quốc phòng) - Phía Tây: đường Ngọc Hà |
- Tiến trình lịch sử và giá trị: Tác giả tóm lược dòng chảy lịch sử liên tục gần 13 thế kỷ, từ thời Tiền Thăng Long (thế kỷ 7–9 với thành Đại La do Cao Biền đắp năm 886), qua Đinh – Tiền Lê (thế kỷ 10), đến dấu mốc tháng 7 năm 1010 khi vua Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô từ Hoa Lư về Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Kinh thành hoàn thành đầu năm 1011 theo cấu trúc "tam trùng thành quách" (La thành, Hoàng thành, Cấm thành). Di sản tiếp tục qua các thời Trần, Lê sơ, Mạc, Lê trung hưng, thời Tây Sơn (1789 dời đô về Phú Xuân), thời Nguyễn (năm 1805 xây thành kiểu Vauban, năm 1831 đổi tên tỉnh Hà Nội), thời Pháp thuộc và giai đoạn sau tiếp quản Thủ đô năm 1954 khi thành cổ trở thành trụ sở Bộ Quốc phòng.
- Đánh giá tiềm năng và cơ sở vật chất:
- Hoàng thành Thăng Long sở hữu các giá trị nổi bật: giá trị lịch sử lâu dài liên tục; giá trị kiến trúc với các tầng văn hóa xếp chồng; giá trị văn hóa đáp ứng 3 tiêu chí của UNESCO; giá trị kết nối du lịch nội đô (liên kết gần kề với Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lịch sử Quân sự, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hồ Hoàn Kiếm); giá trị giáo dục truyền thống.
- Về cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch: Số lượng cơ sở dịch vụ còn rất nghèo nàn. Khu di tích chỉ có vài quầy lưu niệm kết hợp bán nước tự động, sản phẩm lưu niệm đơn điệu và thiếu tính biểu trưng của Thăng Long – Hà Nội. Toàn bộ khuôn viên chỉ có duy nhất một cơ sở ăn uống là nhà hàng Ngự Viên tại khu vực cổng 19C. Bãi đỗ xe phải tận dụng diện tích trống dọc đường Hoàng Diệu nên sức chứa nhỏ, không có mái che. Điểm tích cực là các phòng trưng bày trong di tích đã được trang bị thiết bị tương đối hiện đại như máy chiếu phim, hệ thống tủ kính chuyên dụng và đèn chiếu sáng đạt tiêu chuẩn bảo quản hiện vật.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh phát triển loại hình du lịch văn hóa tại Hoàng thành Thăng Long Hà Nội
Dựa trên mục tiêu định hướng phát triển du lịch của Thủ đô Hà Nội đến năm 2020, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị toàn diện:
- Giải pháp phát triển du lịch gắn với bảo tồn: Đặt mục tiêu bảo vệ tính nguyên vẹn của tầng văn hóa khảo cổ và kiến trúc cổ lên hàng đầu trong mọi hoạt động khai thác du lịch.
- Giải pháp quy hoạch không gian: Từng bước xây dựng khu Di sản Văn hóa Thế giới Hoàng thành Thăng Long thành công viên lịch sử văn hóa Thăng Long – Hà Nội, tạo không gian cảnh quan mở cho cộng đồng.
- Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ du lịch: Bổ sung các hoạt động diễn xướng, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, cải thiện các quầy hàng lưu niệm mang dấu ấn riêng của di sản.
- Liên kết với các doanh nghiệp lữ hành: Thiết kế các tour chuyên đề khảo cổ - lịch sử trong ngày, kết nối Hoàng thành với các điểm lân cận trong nội thành Hà Nội.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ thuyết minh và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên, hướng dẫn viên tại điểm.
- Hoàn thiện cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật: Mở rộng và nâng cấp bãi đỗ xe đạt chuẩn, quy hoạch thêm các điểm nghỉ chân, dịch vụ ẩm thực vệ sinh và thuận tiện cho du khách.
- Đầu tư và xúc tiến du lịch: Tăng cường quảng bá trên internet, xây dựng các ấn phẩm giới thiệu đa ngôn ngữ và tham gia các hội chợ du lịch.
- Kiến nghị cụ thể: Đề xuất UBND thành phố Hà Nội có cơ chế đầu tư đồng bộ và hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc trong quản lý đất đai vùng lõi di sản; đề xuất các công ty lữ hành tích cực đưa điểm đến Hoàng thành vào các chương trình tour cố định đón khách trong nước và quốc tế.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tế từ dữ liệu khảo sát: Khóa luận đã tổng hợp cụ thể các mốc số liệu không gian của di sản: diện tích vùng lõi là 18,395 ha (khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu chiếm 4,530 ha; khu Thành cổ chiếm 13,865 ha) và vùng đệm chiếm 108 ha trên tổng thể khu vực nghiên cứu 126 ha. Văn bản chỉ rõ thực trạng hạ tầng còn hạn chế với duy nhất một nhà hàng (Ngự Viên tại cổng 19C), bãi đỗ xe tạm thời thiếu mái che và các quầy lưu niệm nghèo nàn về chủng loại.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp tập trung vào: bảo tồn gắn với khai thác; xây dựng mô hình công viên văn hóa lịch sử; đa dạng dịch vụ; hợp tác với doanh nghiệp lữ hành; phát triển nhân lực; hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật; xúc tiến quảng bá.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận đóng góp cái nhìn hệ thống về việc ứng dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế (mô hình chiếu phim panorama của lăng Tần Thủy Hoàng và mô hình chuẩn hóa hướng dẫn viên khảo cổ của Peru) vào bối cảnh di sản Hoàng thành Thăng Long. Đề tài cung cấp tư liệu thực tế phản ánh tình hình hoạt động của điểm đến dưới góc nhìn của sinh viên chuyên ngành lữ hành trực tiếp khảo sát tại hiện trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu và khảo sát của khóa luận tập trung chủ yếu vào các số liệu thứ cấp và quan sát trực quan tại chỗ trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2018.
- Khóa luận chưa triển khai được các bảng khảo sát điều tra xã hội học quy mô lớn về mức độ hài lòng hay cơ cấu chi tiêu chi tiết của du khách bằng phương pháp định lượng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cần mở rộng khảo sát định lượng chuyên sâu về trải nghiệm của từng phân khúc khách quốc tế và khách nội địa tại Hoàng thành Thăng Long.
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong việc đầu tư hạ tầng dịch vụ và xã hội hóa công tác tổ chức sự kiện văn hóa tại di sản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Văn hóa học, Việt Nam học: Cung cấp khung lý thuyết về mối quan hệ giữa di sản khảo cổ và hoạt động du lịch văn hóa.
- Người làm nghiên cứu về di sản Thăng Long – Hà Nội: Cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử tóm lược các triều đại gắn liền với di tích và thông tin diện tích phân vùng quy hoạch vùng lõi, vùng đệm của khu di sản.
- Cán bộ quản lý điểm đến và doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo các đề xuất về thiết kế tour liên kết nội đô kết nối Hoàng thành Thăng Long với các di tích trọng điểm của Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
1. Khu di sản Hoàng thành Thăng Long có tổng diện tích bao nhiêu và phân chia vùng lõi, vùng đệm như thế nào?
Theo số liệu khóa luận nêu, tổng diện tích khu trung tâm là 126 ha. Vùng lõi có diện tích 18,395 ha (gồm khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu rộng 4,530 ha và khu Thành cổ Hà Nội rộng 13,865 ha). Vùng đệm có diện tích 108 ha, được giới hạn bởi các đường Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, Trần Phú, Ông Ích Khiêm, Sơn Tây, Nguyễn Tri Phương và Ngọc Hà.
2. Khu di tích Thành cổ Hà Nội thuộc vùng lõi còn lưu giữ những hạng mục kiến trúc nào?
Khu di tích Thành cổ Hà Nội còn các di tích gồm: Cột cờ Hà Nội, Đoan Môn, Bắc Môn, Hậu Lâu, rồng đá điện Kính Thiên, nhà con Rồng, nhà D67, hệ thống tường bao và 8 cổng hành cung được xây dựng dưới thời Nguyễn.
3. Khóa luận rút ra bài học gì từ mô hình khai thác du lịch lăng Tần Thủy Hoàng (Trung Quốc)?
Tác giả nêu kinh nghiệm từ lăng Tần Thủy Hoàng về việc bảo tồn giữ nguyên hiện trạng hố khảo cổ, ứng dụng công nghệ hiện đại (phòng chiếu phim panorama tròn tái hiện các trận chiến lịch sử), xây dựng trung tâm chế tác đồ lưu niệm tượng chiến binh đất nung, và tổ chức cho du khách trực tiếp đeo găng tay trải nghiệm chạm vào hiện vật tại Viện nghiên cứu khảo cổ học Tây An.
4. Thực trạng cơ sở dịch vụ ăn uống và đỗ xe tại Hoàng thành Thăng Long được tác giả ghi nhận như thế nào?
Cơ sở dịch vụ tại điểm đến còn thiếu thốn: chỉ có duy nhất một nhà hàng Ngự Viên tại cổng 19C phục vụ ăn uống; bãi đỗ xe phải tận dụng khoảng trống liền kề đường Hoàng Diệu nên diện tích chật hẹp, không có mái che và cây bóng mát.
5. Vì sao tác giả đánh giá Hoàng thành Thăng Long có lợi thế kết nối tour hơn cố đô Hoa Lư và kinh thành Huế?
Do Hoàng thành Thăng Long nằm ngay trung tâm Thủ đô Hà Nội, tiếp giáp cự ly rất gần với các điểm du lịch lớn như Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lịch sử Quân sự, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Đền Ngọc Sơn và Hồ Hoàn Kiếm, giúp các đơn vị lữ hành dễ dàng xây dựng tour tham quan trọn vẹn trong ngày với khoảng cách di chuyển tối ưu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Thị Thơ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch văn hóa và di sản khảo cổ, đồng thời phân tích thực trạng khai thác tại di sản thế giới Hoàng thành Thăng Long giai đoạn 2010–2018. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quản lý từ Trung Quốc và Pê-ru, đề tài đã chỉ ra những khoảng trống về dịch vụ, hạ tầng bãi đỗ xe và sản phẩm lưu niệm tại điểm di tích. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị trong khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể nhằm hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững gắn liền với bảo tồn giá trị lịch sử của Thủ đô.