Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Quản lý di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội gắn với phát triển du lịch" của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Trọng (Chuyên ngành Quản lý văn hóa, Mã số: 9229042; Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam - VICAS; Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Chí Bền, năm 2024) là một khảo cứu học thuật chuyên sâu, giải quyết bài toán cân bằng giữa bảo tồn nguyên vẹn các giá trị di sản và tối ưu hóa năng lực khai thác kinh tế du lịch bền vững tại một trong những di sản văn hóa thế giới phức hợp và quan trọng bậc nhất của Việt Nam.

Di sản thế giới (DSTG) Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản Thế giới ngày 01/8/2010 theo Công ước Di sản Thế giới năm 1972, đáp ứng trọn vẹn 3 tiêu chí nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value - OUV): chiều dài lịch sử văn hóa liên tục qua 13 thế kỷ (từ thế kỷ VII đến thế kỷ XX); tính liên tục của một trung tâm quyền lực chính trị - nhà nước quân chủ liên tục; và các tầng di tích, di vật dày đặc xếp chồng lớp trong lòng đất. Mặc dù sở hữu những giá trị văn hóa biểu đạt mang tầm vóc toàn cầu, thực tiễn quản lý và phát triển du lịch tại khu di sản sau hơn một thập kỷ ghi danh bộc lộ "khoảng trống nghiên cứu" (research gap) nghiêm trọng: sự mất cân đối giữa tầm vóc di sản và hiệu quả khai thác kinh tế - du lịch.

Cụ thể, dù lượng khách tham quan tăng từ 120.000 lượt (năm 2013) lên 245.321 lượt (năm 2016) và đạt đỉnh 517.476 lượt (năm 2019), song tổng doanh thu du lịch năm 2019 chỉ dừng lại ở con số vô cùng khiêm tốn là 11,1 tỷ đồng. Trong tương quan so sánh với 8 di sản thế giới tại Việt Nam, Hoàng thành Thăng Long chỉ xếp vị trí thứ 7 về doanh thu và quy mô thu hút khách quốc tế. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây đa phần tiếp cận thuần túy dưới góc độ khảo cổ học, lịch sử học hoặc các chỉ thị hành chính vĩ mô, thiếu vắng một khung phân tích quản lý văn hóa liên ngành mang tính định lượng để đánh giá thực trạng vận hành và hành vi du khách.

Luận án xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) cụ thể:

  • RQ1: Giá trị của DSTG Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội có thể được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch hấp dẫn không?
    Giả thuyết H1: Giá trị OUV của di sản hoàn toàn đủ điều kiện cấu thành các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, hàm lượng tri thức cao nếu có phương thức diễn giải và mô hình quản lý phù hợp.
  • RQ2: Thực trạng công tác quản lý và phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch tại đây đang diễn ra như thế nào?
    Giả thuyết H2: Công tác quản lý cơ bản đáp ứng các tiêu chuẩn bảo tồn theo khuyến nghị của UNESCO nhưng bộc lộ nhiều hạn chế về phân cấp quản lý, cơ chế phối hợp liên ngành, chất lượng thuyết minh và hạ tầng dịch vụ.
  • RQ3: Giải pháp nào nâng cao toàn diện hiệu quả quản lý di sản gắn với phát triển du lịch bền vững?
    Giả thuyết H3: Mô hình quản lý kết hợp giữa bảo tồn động theo hướng dẫn quốc tế (UNESCO/ICOMOS), cơ chế quản lý nhà nước theo luật định và mô hình hợp tác công - tư (PPP) 3 trụ cột sẽ tối ưu hóa sức hấp dẫn điểm đến.

Phạm vi nghiên cứu không gian bao gồm vùng lõi di sản diện tích 18,395 ha (gồm 2 phân khu chính: Khu trung tâm Cột Cờ - Đoan Môn - Kính Thiên - Bắc Môn - Nhà và Hầm D67; Khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu) và vùng đệm 108 ha trên địa bàn quận Ba Đình. Phạm vi thời gian khảo sát thực trạng kéo dài từ năm 2010 đến tháng 6/2023, với các định hướng giải pháp tầm nhìn 2025-2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện việc tổng hợp đa chiều các trường phái lý thuyết quản lý di sản và kinh tế du lịch quốc tế và trong nước:

Trường phái quản lý và bảo tồn di sản thế giới: Các nghiên cứu nền tảng của Peter Howard (2002), Carman và Sorensen (2009) đã phân định rõ tiến trình chuyển dịch nhận thức từ "bảo quản nguyên gốc tĩnh" (preservation) sang "bảo tồn có kế thừa" (conservation) và "bảo tồn phát triển/bảo tồn động" (sustainable development). Ashworth và Larkham (1994), Ashworth (1997) tiên phong xem di sản như một loại tài nguyên đặc thù của công nghiệp văn hóa, đòi hỏi áp dụng quy trình quy hoạch và quản lý hiệu năng thị trường (efficiency & effectiveness) để di sản hòa nhập vào đời sống đương đại mà không phá vỡ tính xác thực. David Throsby (2001) với lý thuyết kinh tế học di sản xem DSVH như một dạng "vốn văn hóa" (cultural capital) tạo ra cả giá trị sử dụng và giá trị phi sử dụng. Arthur Pedersen (2002), Giovanni Boccardi (2004), Jimura Takamitsu (2019) cung cấp các chuẩn mực của UNESCO/ICOMOS/ICCROM về quản trị du lịch, quản lý sức chứa và hệ thống chỉ số giám sát định kỳ tại các khu di sản.

Trường phái nghiên cứu quản lý văn hóa và di sản tại Việt Nam: Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn (2013) thiết lập cấu trúc quản lý văn hóa 5 thành tố (chủ thể, khách thể, mục đích, biện pháp, môi trường quản lý). Đặng Văn Bài (2004, 2015, 2018) và Lưu Trần Tiêu (2018) phân tích sâu về quản lý nhà nước, tính liên ngành, phân cấp quản lý và bảo vệ tính xác thực trong quy hoạch đô thị hóa. Nguyễn Chí Bền (2010) khẳng định nguyên tắc bảo tồn di sản Thăng Long phải dựa trên các giá trị tinh hoa đích thực và tiềm năng phát triển du lịch bền vững. Nguyễn Viết Cường (2021), Trịnh Ngọc Chung (2021), Nguyễn Bá Linh (2020) đóng góp các mô hình nghiên cứu trường hợp về Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Thành Nhà Hồ theo khung Công ước Di sản Thế giới.

Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Trong y văn tồn tại mâu thuẫn học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối nghịch: (1) Chủ nghĩa bảo tồn bảo hộ nghiêm ngặt (coi di sản là đối tượng thiêng liêng, tách biệt khỏi khai thác thương mại để tránh nguy cơ biến dạng, thương mại hóa thô thiển); và (2) Chủ nghĩa phát triển thị trường du lịch (tối đa hóa số lượng khách và nguồn thu ngân sách). Luận án của Nguyễn Đức Trọng định vị chính xác tại điểm giao thoa của hai trường phái này, xác lập quan điểm "bảo tồn để phát triển, phát triển để bảo tồn", trong đó du lịch được vận hành như một công cụ tạo sinh kế, tài trợ ngược cho công tác khảo cổ, tu bổ và truyền thông giáo dục di sản.

So sánh quốc tế: Luận án so sánh đối chiếu sâu sắc với 2 mô hình quản trị di sản hoàng cung quốc tế:

  1. Mô hình Quản lý Cung Changdeokgung (Hàn Quốc - Cho Kyu Hyung): Tối ưu hóa kiểm soát sức chứa kết hợp phát triển các chương trình trải nghiệm đêm chuyên sâu chất lượng cao, định vị giá vé tương xứng giá trị tri thức.
  2. Mô hình Quản lý Di sản Cố đô Nara và Nghiên cứu Khảo cổ học (Nhật Bản - Viện Nghiên cứu Văn hóa Quốc gia Tokyo / Nobuo Kamei): Chú trọng số hóa khảo cổ học công cộng, công khai hố khai quật gắn với bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation) và huy động sự đồng thuận của cộng đồng địa phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng khung lý thuyết quản lý văn hóa của Phan Hồng Giang & Bùi Hoài Sơn (2013) và lý thuyết kinh tế học di sản của David Throsby (2001) bằng việc xây dựng mô hình quản lý tích hợp dành riêng cho di sản đô thị - khảo cổ học nhiều tầng văn hóa. Công trình chứng minh rằng cấu trúc quản lý di sản thế giới không chỉ là sự thực thi mệnh lệnh hành chính đơn thuần mà là một hệ thống động lực học bao gồm 5 cấu phần hữu cơ: (1) Thể chế, chính sách và văn bản pháp quy; (2) Bộ máy quản trị và nguồn nhân lực chuyên biệt; (3) Nguồn lực tài chính và cơ chế tái đầu tư; (4) Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghệ bảo tồn thích ứng; (5) Hoạt động diễn giải, xúc tiến và giáo dục di sản gắn với sản phẩm du lịch trải nghiệm.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của tác giả tích hợp đồng thời 3 nền tảng lý thuyết:

  • Lý thuyết Quản lý Hệ thống Di sản của UNESCO/ICCROM/ICOMOS: Đánh giá chu trình quản lý từ lập kế hoạch, huy động nguồn lực, triển khai đến giám sát định kỳ theo 3 tiêu chuẩn cốt lõi (OUV, Authenticity, Integrity).
  • Lý thuyết Chuỗi giá trị Du lịch Di sản Bền vững (Sustainable Heritage Tourism Value Chain): Xem xét sự tương tác giữa bảo tồn tại chỗ, sản phẩm dịch vụ lữ hành và trải nghiệm đa giác quan của du khách.
  • Lý thuyết Hợp tác Công - Tư (Public-Private Partnership - PPP) 3 trụ cột: Tác giả đề xuất mô hình phối hợp chặt chẽ giữa Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBND TP Hà Nội, Bộ VHTTDL, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội) - Doanh nghiệp Du lịch, Lữ hành - Cộng đồng dân cư/Du khách.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các di sản văn hóa vật thể phức hợp nằm trong trung tâm đô thị lịch sử có sự đan xen giữa di tích lộ thiên, kiến trúc thuộc địa cận đại và các tầng văn hóa khảo cổ học dưới lòng đất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực dụng (Pragmatism) với thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (Exploratory & Explanatory Sequential Mixed-Methods Design). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai: Cấp vĩ mô (chính sách nhà nước, công ước quốc tế), cấp trung mô (bộ máy quản lý của Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội) và cấp vi mô (hành vi, mức độ hài lòng của du khách nội địa và quốc tế).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 4 kỹ thuật chính:

  1. Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Xử lý hệ thống hồ sơ đề cử UNESCO, các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tài chính giai đoạn 2016-2023, số liệu thống kê du khách từ 2010 đến 2023.
  2. Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp đóng vai du khách trải nghiệm các tour tuyến thực địa, khảo sát hạ tầng giao thông tiếp cận, luồng di chuyển, chất lượng bảng biển diễn giải và thái độ phục vụ tại điểm đến.
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện trên mẫu chuyên gia gồm $N = 19$ người, bao gồm: 4 cán bộ trực tiếp quản lý tại Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội; 2 nhà quản lý nhà nước về di sản (Cục Di sản văn hóa - Bộ VHTTDL); 5 chuyên gia đầu ngành về bảo tồn, khảo cổ và quản lý văn hóa; 8 lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành hàng đầu.
  4. Phương pháp điều tra bảng hỏi (Quantitative Survey): Thu thập dữ liệu từ khách du lịch trong nước và quốc tế trải nghiệm tại Hoàng thành Thăng Long trong giai đoạn từ 15/07/2023 đến 15/08/2023.

Quy mô mẫu định lượng được xác lập dựa trên cơ sở toán thống kê vững chắc: Dựa trên công thức của Harris (1985) ($N \ge 50 + m$, với $m$ là số biến độc lập) và quy tắc của Hair et al. (2014) về tỷ lệ tối thiểu $5:1$ (tối ưu $10:1$ hoặc $15:1$ quan sát trên mỗi biến ước lượng). Với mô hình gồm 7 cấu phần phụ thuộc, tổng số phiếu phát ra là 708 phiếu, thu về 700 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ tuyệt vời: 98,88%). Mẫu khảo sát bao quát đại diện khách du lịch Việt Nam và quốc tế.

Tính tam giác đạc (Triangulation) được bảo đảm qua 4 trục: tam giác đạc nguồn dữ liệu (văn bản lưu trữ, phỏng vấn sâu, khảo sát du khách), phương pháp (định tính kết hợp định lượng), chuyên gia (đối chiếu đa chiều giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành) và lý thuyết (văn hóa học, kinh tế học, du lịch học).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát định lượng $N = 700$ được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các quy trình phân tích nâng cao bao gồm: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), và Phân tích Hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression) nhằm đo lường mức độ tác động của các yếu tố quản lý, thuyết minh, cơ sở vật chất đến mức độ hấp dẫn điểm đến và ý định quay trở lại của du khách.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Nghịch lý giữa giá trị OUV và hiệu suất kinh tế du lịch. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng văn hóa và doanh thu. Giai đoạn 2013-2019, lượng khách tăng trưởng từ 120.000 lượt lên 517.476 lượt khách, nhưng doanh thu năm 2019 chỉ đạt 11,1 tỷ đồng (khoảng 480.000 USD). Tác giả trích dẫn: "Năm 2019 có thể coi là năm rất thành công của ngành du lịch Việt Nam nói chung và các khu di sản thế giới tại Việt Nam nói riêng, tuy nhiên, số lượng khách cũng như doanh thu từ các dịch vụ du lịch tại di tích Hoàng thành Thăng Long vẫn chỉ dừng lại ở mức khiêm tốn... nếu để so sánh trong bảng xếp hạng 8 di sản thế giới được UNESCO công nhận tại Việt Nam, Hoàng thành Thăng Long đứng vị trí số 7".

Phát hiện 2: Đứt gãy trong trải nghiệm thị giác và hạn chế trong công tác diễn giải di sản. Tác giả chỉ rõ: "những di sản trong lòng đất còn bảo tồn được một quần thể di tích, di vật với bề dày lịch sử văn hóa nối tiếp nhau một cách khá liên tục", tuy nhiên các cấu trúc nổi hiện hữu lại chủ yếu mang phong cách kiến trúc thuộc địa Pháp thế kỷ XIX-XX và kiến trúc thời Nguyễn (Đoan Môn, Bắc Môn), còn toàn bộ cung điện nguy nga thời Lý - Trần - Lê (tiêu biểu là Điện Kính Thiên) chỉ còn là dấu tích nền móng và đôi rồng đá thời Lê Sơ. Điều này tạo ra rào cản nhận thức cho du khách đại chúng. Kết quả điều tra thực nghiệm cho thấy: "khách tham quan du lịch mới chỉ dừng lại ở nhu cầu tham quan là chủ yếu... các hướng dẫn viên, thuyết minh viên tại điểm đến vẫn chưa cao, thậm chí có đánh giá thấp và chưa hấp dẫn".

Phát hiện 3: Tình trạng phân mảnh trong bàn giao mặt bằng và quy hoạch không gian. Tính đến năm 2020, thực trạng bàn giao diện tích mặt bằng tại Khu Thành cổ Hà Nội và Khu di tích khảo cổ học 18 Hoàng Diệu giữa Bộ Quốc phòng, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và UBND TP Hà Nội vẫn còn những điểm nghẽn, làm chậm tiến độ triển khai quy hoạch tổng thể bảo tồn và xây dựng công viên văn hóa lịch sử.

Phát hiện 4: Nút thắt về chất lượng nguồn nhân lực chuyên ngành. Đội ngũ cán bộ tại di sản thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia có năng lực liên ngành (vừa am tường khảo cổ, vừa thông thạo ngoại ngữ và nghiệp vụ marketing du lịch quốc tế), chưa đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên số hóa và chuyển đổi xanh.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết quản lý văn hóa trong bối cảnh di sản đô thị, cung cấp luận cứ khoa học để chuyển dịch từ mô hình "quản lý hành chính bao cấp" sang "quản trị giá trị di sản định hướng tương tác cộng đồng".
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ khảo sát và khung chỉ báo đánh giá hiệu quả quản lý điểm đến di sản (với 7 nhóm biến số được kiểm định định lượng), có thể tái lập áp dụng cho các khu di sản thế giới khác như Cố đô Huế, Cù Lao Chàm, Quần thể danh thắng Tràng An.
  • Về mặt thực tiễn và sản phẩm du lịch: Đề xuất tái cấu trúc chuỗi sản phẩm du lịch, chuyển từ tham quan đơn thuần sang du lịch trải nghiệm tri thức:
    • Nâng cấp Tour đêm "Giải mã Hoàng thành Thăng Long" trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng (signature tour) của Thủ đô.
    • Đẩy mạnh chương trình giáo dục di sản tương tác "Em làm nhà khảo cổ" tại khu khảo cổ 18 Hoàng Diệu.
    • Dự án phục dựng Lễ hội Đèn Quảng Chiếu thời Lý và tái hiện không gian kiến trúc Điện Kính Thiên (lộ trình 2023-2030).
  • Về mặt chính sách: Đề xuất UBND TP Hà Nội và Bộ VHTTDL ban hành cơ chế đặc thù cho phép thí điểm mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong nhượng quyền quản lý dịch vụ phụ trợ, trích lại tỷ lệ phần trăm doanh thu bán vé để tái đầu tư trực tiếp cho nghiên cứu khảo cổ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về thời gian khảo sát thực nghiệm: Dữ liệu định lượng thu thập tập trung trong 30 ngày (15/7/2023 - 15/8/2023), mang tính thời điểm mùa cao điểm du lịch hè nội địa, chưa bao quát trọn vẹn sự biến thiên theo mùa của du khách quốc tế phương Tây (thường cao điểm từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau).
  2. Tác động ngoại cảnh của đại dịch COVID-19: Chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020-2022 bị đứt gãy và biến động bất thường do các đợt giãn cách xã hội, ảnh hưởng nhất định đến việc phân tích xu hướng tăng trưởng kinh tế dài hạn.
  3. Phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới dừng lại ở khảo sát du khách và chuyên gia, chưa mở rộng điều tra toàn diện mẫu cộng đồng dân cư sinh sống tại vùng đệm 108 ha quận Ba Đình.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Phát triển các mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của du khách quốc tế đối với các ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR/VR/Metaverse) phục dựng không gian Cấm thành.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-national comparative study) giữa Hoàng thành Thăng Long với Cố đô Ayutthaya (Thái Lan) và Quần thể Angkor (Campuchia) về mô hình chia sẻ lợi ích cộng đồng bản địa.
  • Đánh giá dài hạn tác động môi trường và biến đổi khí hậu đối với các di tích khảo cổ nhạy cảm trong điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa tại Hà Nội.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Định hình một tài liệu tham khảo chuẩn mực, có hệ thống và giàu cứ liệu thực nghiệm cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý văn hóa, Du lịch học và Di sản học tại Việt Nam; tạo tiền đề cho các công bố quốc tế thuộc hệ thống Scopus/WoS về quản trị di sản đô thị.
  • Tác động ngành và doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để các tập đoàn lữ hành, hiệp hội du lịch xây dựng các tour chuyên đề cao cấp (Hành trình di sản Kinh đô, City tour 1 ngày trải nghiệm văn hóa Thăng Long), gia tăng mức chi tiêu bình quân của du khách tại điểm đến.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc điều chỉnh Quy hoạch chi tiết Bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị Khu di tích Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội tầm nhìn 2030, hỗ trợ cơ quan lập pháp hoàn thiện Luật Di sản văn hóa sửa đổi về cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập quản lý di sản.
  • Tác động xã hội và toàn cầu hóa: Góp phần thực hiện nghiêm túc các cam kết của Chính phủ Việt Nam với UNESCO theo Công ước 1972, nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Quản lý văn hóa/Du lịch: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp giữa bảo tồn di sản thế giới và kinh tế du lịch cùng quy trình phương pháp luận hỗn hợp mẫu mực.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ban Quản lý Di sản: Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, Cục Di sản văn hóa, Sở Du lịch Hà Nội có được bộ chỉ báo giám sát hoạt động và các căn cứ đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế, tổ chức bộ máy.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư du lịch: Khai thác các phân khúc sản phẩm du lịch văn hóa - khảo cổ mới, ứng dụng mô hình hợp tác PPP để cùng khai thác dịch vụ gia tăng giá trị.
  • Khách du lịch và cộng đồng xã hội: Thụ hưởng môi trường không gian di sản văn minh, sản phẩm thuyết minh chất lượng cao, các chương trình giáo dục di sản hấp dẫn và dịch vụ tiện ích tiêu chuẩn quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Quản lý Văn hóa của Phan Hồng Giang & Bùi Hoài Sơn (2013) và Lý thuyết Kinh tế học Di sản của David Throsby (2001) bằng cách thiết lập mô hình quản lý 5 thành tố tích hợp với chuỗi giá trị du lịch bền vững. Đóng góp độc đáo nhất là việc giải quyết mâu thuẫn giữa "bảo tồn tĩnh" và "khai thác kinh tế", chứng minh rằng đối với di sản khảo cổ học dưới lòng đất, "bảo tồn phát triển" (Ashworth & Larkham, 1994) thông qua du lịch trải nghiệm tương tác chính là công cụ hữu hiệu nhất để bảo vệ và phát huy OUV.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây như thế nào?
Khác với các nghiên cứu tiền nhiệm (như Đặng Văn Bài 2004, Nguyễn Thế Hùng 2013 thuần túy định tính, hoặc các bài viết tham luận hội thảo), luận án đã tiên phong áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp chuẩn mực (Mixed-methods): kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia cấp cao ($N=19$) với điều tra định lượng quy mô lớn trên $N=700$ du khách hợp lệ, kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên SPSS với quy trình chọn mẫu đáp ứng chặt chẽ các chuẩn mực thống kê quốc tế (Hair et al., 2014; Harris, 1985).

3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất được minh chứng từ dữ liệu là gì?
Dù lượng du khách tăng trưởng ấn tượng gấp 4,3 lần (từ 120.000 lượt năm 2013 lên 517.476 lượt năm 2019), doanh thu du lịch lại ở mức nghịch lý (chỉ 11,1 tỷ đồng năm 2019, xếp thứ 7/8 di sản thế giới tại Việt Nam). Dữ liệu chỉ ra rằng việc mở cửa di sản mà thiếu các dịch vụ gia tăng, thiếu công nghệ diễn giải hiện đại và sản phẩm đêm chuyên sâu chỉ tạo ra lượng khách "tham quan thoáng qua" (passive sightseeing), tạo áp lực tải lên di tích nhưng không sinh ra giá trị kinh tế tương xứng.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên, cấu trúc bảng hỏi khảo sát du khách, khung câu hỏi phỏng vấn sâu 4 nhóm đối tượng, quy trình mã hóa dữ liệu, các tiêu chí loại bỏ phiếu lỗi (tỷ lệ hợp lệ 98,88%), và hệ thống bảng biểu, ma trận chỉ tiêu giám sát (Monitoring Indicators) tại Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập tại các khu di sản khác.

5. Lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm (2024-2034) được vạch ra như thế nào?
Luận án vạch rõ lộ trình chiến lược: Giai đoạn 2024-2025: Hoàn thiện đồng bộ bàn giao mặt bằng 18 Hoàng Diệu và Thành cổ, chuẩn hóa đội ngũ thuyết minh viên đa ngữ, nâng cấp tour đêm; Giai đoạn 2026-2030: Hoàn thành đề án khai quật khảo cổ tổng thể và phục dựng không gian Điện Kính Thiên, tái hiện Lễ hội Đèn Quảng Chiếu; Giai đoạn 2031-2034: Chuyển đổi số toàn diện, thiết lập trung tâm du lịch di sản thông minh và hệ thống công viên di sản khảo cổ học đạt chuẩn quốc tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đức Trọng ghi dấu ấn với 6 đóng góp mang tính đột phá:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận quản lý di sản thế giới gắn với phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh cụ thể của một di sản đô thị - khảo cổ học lịch sử tại Việt Nam.
  2. Đánh giá toàn diện, khách quan và khoa học thực trạng quản lý tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 2010-2023 thông qua nguồn dữ liệu thực nghiệm $N=700$ và phỏng vấn sâu $N=19$.
  3. Chỉ rõ các nút thắt cốt lõi: sự bất cập về doanh thu du lịch, đứt gãy trong trải nghiệm không gian thị giác, chậm trễ bàn giao mặt bằng và thiếu hụt nhân lực chất lượng cao.
  4. Đề xuất mô hình hợp tác công - tư (PPP) 3 trụ cột và hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ từ thể chế, tài chính, hạ tầng, đào tạo đến xúc tiến sản phẩm.
  5. Định hình lộ trình phục dựng các giá trị phi vật thể và vật thể biểu tượng, tiêu biểu là dự án phục dựng Lễ hội Đèn Quảng Chiếu và khôi phục không gian Điện Kính Thiên.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Kinh tế học di sản khảo cổ đô thị; Ứng dụng công nghệ nhập vai (Immersive Technology) trong diễn giải di sản; và Cơ chế đồng quản lý di sản thế giới có sự tham gia của cộng đồng cư dân đô thị.

Công trình khẳng định vững chắc vị thế khoa học, cung cấp cẩm nang thực tiễn giá trị cho công cuộc bảo tồn vẹn nguyên giá trị nổi bật toàn cầu của Hoàng thành Thăng Long, đồng thời đưa di sản trở thành động lực phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch mũi nhọn của Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.